Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, hoạt động thương mại quốc tế đóng vai trò cầu nối quan trọng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp và nền kinh tế quốc dân. Hoạt động kinh doanh nhập khẩu giúp người tiêu dùng và các tổ chức trong nước tiếp cận với nguồn hàng hóa đa dạng, công nghệ tiên tiến từ các quốc gia phát triển với chi phí hợp lý. Tại Việt Nam, sự gia tăng của các hoạt động văn hóa, giải trí, sự kiện và hội nghị đã tạo ra nhu cầu tiêu dùng lớn đối với nhóm thiết bị âm thanh, ánh sáng chuyên nghiệp.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Sao Mai là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối thiết bị âm thanh, ánh sáng. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các công ty quốc doanh và doanh nghiệp liên doanh có nguồn lực tài chính lớn. Khảo sát thực tế tại công ty trong giai đoạn 2011–2013 cho thấy hoạt động kinh doanh nhập khẩu nhóm hàng thiết bị âm thanh từ thị trường Vương quốc Anh – mảng kinh doanh cốt lõi của công ty – xuất hiện tình trạng suy giảm lợi nhuận và giảm tỷ suất sinh lời do chi phí đầu vào và chi phí bán hàng tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động. Do đó, đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của nhóm mặt hàng thiết bị âm thanh từ thị trường Anh tại công ty Cổ phần Đầu tư TM XNK Sao Mai" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hàng hóa trong doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu nhóm thiết bị âm thanh từ thị trường Anh của Công ty CP ĐT TM XNK Sao Mai giai đoạn 2011–2013, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Xác định mục tiêu, phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu nhóm mặt hàng này giai đoạn 2014–2018.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về kinh doanh nhập khẩu, hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và thực tiễn hoạt động kinh doanh nhập khẩu nhóm mặt hàng thiết bị âm thanh từ thị trường Anh cùng các yếu tố liên quan đến tổ chức, nhân sự, tài chính tại Công ty CP ĐT TM XNK Sao Mai.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu ở cấp độ vi mô tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Sao Mai (Địa chỉ: Số 16, Phố Hàng Lược, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm (2011–2013); các định hướng, mục tiêu và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo (2014–2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế và quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu:

  • Khái niệm và đặc điểm kinh doanh nhập khẩu: Hoạt động mua bán hàng hóa vượt ra khỏi ranh giới quốc gia, chịu sự điều chỉnh của luật pháp trong nước, luật pháp quốc tế và tập quán thương mại quốc tế.
  • Hình thức kinh doanh nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp (tự doanh, tự chịu rủi ro và hưởng trọn lợi nhuận), nhập khẩu ủy thác (làm trung gian nhận phí hoa hồng ủy thác) và kinh doanh tạm nhập tái xuất.
  • Phân loại mặt hàng nhập khẩu: Nhập khẩu tư liệu sản xuất và nhập khẩu hàng tiêu dùng.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận tổng quát: Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu ($P = R - C$, trong đó $R$ là doanh thu, $C$ là tổng chi phí bao gồm giá mua, chi phí lưu thông, bán hàng và thuế).
    • Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu ($\frac{\text{LNKDNK}}{\text{DTKDNK}} \times 100%$) và Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu ($\frac{\text{LNKDNK}}{\text{CFNK}} \times 100%$).
    • Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($\frac{\text{LNKDNK}}{\text{VLĐNK}}$), Tốc độ quay vòng vốn lưu động ($\frac{\text{Tổng DTNK}}{\text{VLĐNK bình quân}}$) và Kỳ luân chuyển bình quân vốn lưu động ($\frac{360}{\text{Số vòng quay VLĐ}}$).
  • Khung pháp lý tham chiếu: Nghị định số 57/1998/NĐ-CP (quy định danh mục hàng cấm nhập khẩu, nhập khẩu theo giấy phép và quản lý chuyên ngành) và Nghị định số 66/2013/NĐ-CP về điều chỉnh chính sách tiền lương.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, giáo trình Kinh tế quốc tế, các bài nghiên cứu chuyên ngành (báo Dân trí, Tạp chí Nghe Nhìn, ấn phẩm Hải quan Đồng Nai, bản tin VCCI) và dữ liệu nội bộ từ phòng Kinh doanh, phòng Kế toán, phòng Nhân sự của Công ty Sao Mai.
  • Phương pháp phân tích và khảo sát: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối để phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và tốc độ chu chuyển vốn qua các năm 2011, 2012 và 2013.
  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Tổng hợp các kết quả tính toán định lượng để rút ra kết luận logic về thực trạng, xác định nguyên nhân bên trong (chất lượng nhân sự, chính sách tín dụng, kênh phân phối) và nguyên nhân bên ngoài (thắt chặt chi tiêu công, biến động giá nhập khẩu, thủ tục hải quan).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường âm thanh ánh sáng hội trường, sân khấu tại Việt Nam phát triển nhanh nhưng cạnh tranh ngày càng gay gắt. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (các phân tích của Hải quan Đồng Nai về thuế suất loa âm thanh, bài viết của VCCI về rào cản nhập khẩu 2013, khóa luận tốt nghiệp của Bùi Xuân Vinh tại Đại học Kinh tế Quốc dân về nhập khẩu rượu vang) và quốc tế (sách Import / Export Kit For Dummies của John J., báo cáo thị trường thiết bị âm thanh gia đình của PRWEB 2014). Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục đích, đối tượng, phạm vi vi mô tại Công ty Sao Mai giai đoạn 2011–2013, phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cơ bản về kinh doanh thương mại, ngoại thương, kinh doanh nhập khẩu trực tiếp, ủy thác và tạm nhập tái xuất. Tác giả phân tích vai trò của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế (thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, cân đối cung cầu, nâng cao mức sống, hỗ trợ sản xuất xuất khẩu). Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế cá biệt, hiệu quả tuyệt đối, hiệu quả so sánh, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời trên doanh thu/chi phí và các chỉ số hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Cuối chương là phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh nhập khẩu: nhân tố bên ngoài (chính sách nhà nước, luật pháp nước xuất khẩu, tỷ giá hối đoái, đối thủ cạnh tranh, ngân hàng, vận tải) và nhân tố bên trong (quy mô vốn, nguồn nhân lực, đối tượng khách hàng, mạng lưới tiêu thụ).

Chương 3: Phân tích thực trạng của vấn đề nghiên cứu

Chương 3 tập trung phân tích hoạt động nhập khẩu và hiệu quả kinh doanh thiết bị âm thanh từ Anh của Công ty CP ĐT TM XNK Sao Mai:

  • Đặc điểm doanh nghiệp: Công ty do ông Trần Xuân Hiến làm Giám đốc, định hướng trở thành nhà phân phối thiết bị âm thanh – ánh sáng hàng đầu. Sau khi thành lập, công ty mở rộng mạng lưới từ 1.000 khách hàng (năm 2005) lên 3.500 khách hàng (năm 2013).
  • Cơ cấu mặt hàng và thị trường: Thiết bị âm thanh luôn là mặt hàng chủ lực, chiếm khoảng 49,23% – 51,67% tổng kim ngạch nhập khẩu. Thị trường Anh chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng kim ngạch nhập khẩu của toàn công ty (49,32% năm 2011; 44,77% năm 2012; 47,39% năm 2013). Trong các hãng cung cấp từ Anh, thương hiệu OHM chiếm tỷ trọng áp đảo (67,31% – 80,80%), kế đến là SoundCraft (16,42% – 25,78%) và LA Audio (2,78% – 11,39%). Sao Mai hiện là đại lý phân phối độc quyền của hãng OHM tại Việt Nam.
Chỉ tiêu tài chính mảng âm thanh từ Anh Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Doanh thu KDNK (ngàn VNĐ) 10.584.653 Tăng 12,21% Tăng 4,80%
Lợi nhuận KDNK (ngàn VNĐ) 4.995.057 4.959.866 ~4.580.000
Tỷ lệ giảm lợi nhuận so với năm trước (%) - -0,92% -1,60%
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (%) 46,50% 41,06% 38,55%
Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí (%) 86,92% 69,66% 62,72%
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (lần) 1,157 0,878 0,700
Tốc độ quay vòng vốn lưu động (vòng) 2,489 2,139 1,815
Kỳ luân chuyển bình quân vốn lưu động (ngày) 144,652 168,307 198,344
  • Đánh giá và nguyên nhân: Các chỉ tiêu đều dương nhưng có xu hướng suy giảm liên tục qua 3 năm. Nguyên nhân chính bao gồm:
    • Chi phí tăng nhanh hơn doanh thu: Chi phí mua hàng tăng do giá nhập tăng (dòng OHMBR tăng từ 480–750 USD lên 510–780 USD/chiếc; OHMTRS tăng từ 1.140–2.870 USD lên 1.200–3.000 USD/chiếc) nhưng giá bán nội địa giữ nguyên để duy trì tính cạnh tranh. Chi phí xúc tiến, dịch vụ kỹ thuật, lắp đặt, bảo hành tăng cao để kích cầu trong giai đoạn nhà nước thắt chặt chi tiêu công.
    • Chất lượng nhân sự chưa tương xứng: Quy mô nhân sự tăng từ 25 người (năm 2010) lên 46 người (năm 2011), song 13/46 nhân viên chưa đạt yêu cầu hiệu suất (9/11 nhân viên mới tuyển ở phòng kinh doanh và kỹ thuật thiếu kinh nghiệm xuất nhập khẩu và chuyên môn âm thanh, phải đào tạo lại). Thang bảng lương điều chỉnh theo Nghị định số 66/2013/NĐ-CP làm tăng chi phí quản lý.
    • Quản lý vốn và tín dụng tồn đọng: Doanh nghiệp áp dụng chính sách cấp tín dụng thương mại dài hạn cho khách hàng công trình lớn (từ 4 tháng đến 6 tháng, ví dụ công trình Nhà hát chèo Vĩnh Phúc nợ 2,3 tỷ đồng trong 5 tháng), khiến kỳ luân chuyển vốn bị kéo dài từ 144,65 ngày lên 198,34 ngày.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất với vấn đề nghiên cứu cho công ty để nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu

Chương 4 vạch ra mục tiêu và giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2014–2018:

  • Mục tiêu kế hoạch: Duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu nhập khẩu âm thanh từ Anh bình quân 7,19%/năm và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận bình quân 7,58%/năm.
Năm kế hoạch Doanh thu KDNK mục tiêu (ngàn VNĐ) Tốc độ tăng DT (%) Tốc độ tăng LN (%)
2014 12.977.621 4,63% 5,02%
2016 13.068.651 7,27% 7,85%
2017 15.206.653 11,75% 12,24%
2018 17.475.984 12,29% 12,79%
  • Phương hướng và giải pháp:
    • Nâng cao hiệu quả tiêu thụ để tăng doanh thu: Giữ giá bán ổn định, tập trung tăng sản lượng tiêu thụ thông qua bán hàng trực tiếp kết hợp mở rộng mạng lưới đại lý có kiểm soát tại miền Trung và miền Nam (thay vì phụ thuộc thị trường miền Bắc). Tiếp tục đẩy mạnh hợp tác phân phối với các đối tác như Công ty TNHH Bảo Dương.
    • Tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và kho vận: Giảm thiểu chi phí lưu kho bãi, rút ngắn thời gian thông quan đối với mặt hàng nhạy cảm về giá (thuộc diện quản lý rủi ro về giá của Hải quan).
    • Nâng cao chất lượng nhân sự và kỹ thuật: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng nhập khẩu và kỹ thuật âm thanh chuyên sâu cho nhân sự phòng kinh doanh; xây dựng quy chế đánh giá kết quả làm việc gắn với lương thưởng.
    • Quản trị vốn lưu động: Rút ngắn thời hạn cấp tín dụng thương mại cho khách hàng, thắt chặt điều khoản thanh toán đối với các dự án hội trường, sự kiện nhằm đẩy nhanh tốc độ quay vòng vốn.
    • Kiến nghị: Đề xuất Ban Giám đốc phê duyệt lộ trình mở rộng thị trường và đầu tư trang thiết bị kiểm thử; kiến nghị các cơ quan chức năng đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan để giảm chi phí giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh kinh doanh nhập khẩu thiết bị âm thanh từ Anh của Công ty Sao Mai trong giai đoạn 2011–2013 thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:

Nhóm chỉ tiêu Kết quả thực nghiệm / Dữ liệu văn bản
Tỷ trọng kim ngạch âm thanh trong tổng nhập khẩu 51,67% (năm 2011), 49,23% (năm 2012), 49,53% (năm 2013)
Tỷ trọng thị trường Anh trong tổng nhập khẩu 49,32% (năm 2011), 44,77% (năm 2012), 47,39% (năm 2013)
Cơ cấu nhà cung cấp Anh (năm 2013) Hãng OHM: 80,80%; Hãng SoundCraft: 16,42%; Hãng LA Audio: 2,78%
Diễn biến lợi nhuận KDNK từ Anh 4.995.057 ngàn VNĐ (2011) $\rightarrow$ 4.959.866 ngàn VNĐ (2012) $\rightarrow$ giảm thêm 1,6% (2013)
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động 1,157 lần (năm 2011) $\rightarrow$ 0,878 lần (năm 2012) $\rightarrow$ 0,700 lần (năm 2013)
Chu chuyển vốn lưu động Vòng quay giảm từ 2,489 vòng xuống 1,815 vòng; kỳ luân chuyển kéo dài từ 144,65 ngày lên 198,34 ngày

Đóng góp của khóa luận đối với doanh nghiệp:

  • Chỉ ra nghịch lý kinh doanh tại doanh nghiệp: Doanh thu kinh doanh nhập khẩu vẫn tăng trưởng qua các năm nhưng lợi nhuận tuyệt đối và toàn bộ các chỉ tiêu tỷ suất sinh lời (trên doanh thu, trên chi phí, trên vốn lưu động) đều sụt giảm.
  • Xác định chính xác các điểm nghẽn vận hành nội bộ: Tỷ lệ nhân sự chưa đạt chuẩn nghiệp vụ chiếm 13/46 người sau đợt tuyển dụng mở rộng năm 2011; thời gian thu hồi nợ kéo dài tới 4–6 tháng do chính sách tín dụng lỏng lẻo; phụ thuộc quá lớn vào khách hàng hành chính công khu vực miền Bắc.
  • Xây dựng kế hoạch kinh doanh khả thi cho giai đoạn 2014–2018 với mục tiêu tăng trưởng doanh thu 7,19%/năm và lợi nhuận 7,58%/năm, kèm theo giải pháp mở rộng kênh phân phối đại lý tại miền Trung và miền Nam kết hợp liên kết với Công ty TNHH Bảo Dương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Khóa luận giới hạn phạm vi khảo sát vi mô tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty CP ĐT TM XNK Sao Mai) và tập trung phân tích nhóm hàng âm thanh từ thị trường Anh, chưa so sánh toàn diện hiệu quả với các thị trường nhập khẩu khác như Đức (chiếm 21,59% – 27,75%) hay Pháp (chiếm 17,61% – 19,15%).
  • Chuỗi số liệu phân tích tài chính giới hạn trong 3 năm (2011–2013), chưa phản ánh được biến động dài hạn của chu kỳ kinh tế.
  • Văn bản chưa đi sâu lượng hóa chi tiết các cấu phần chi phí thông quan và thuế rủi ro giá của từng mã hàng hải quan cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phân tích so sánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu giữa các thị trường cung cấp chính của công ty (Anh, Đức, Pháp).
  • Nghiên cứu giải pháp đầu tư phòng thử và kiểm định chất lượng âm thanh kỹ thuật số nội bộ nhằm chuẩn hóa quy trình nhập hàng, tránh phụ thuộc vào đánh giá cảm quan của nhân viên kỹ thuật.
  • Xây dựng mô hình quản trị rủi ro tỷ giá (GBP/VNĐ, USD/VNĐ) và tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng logistics quốc tế cho dòng hàng thiết bị âm thanh chuyên nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ; cách thức tính toán và biện giải các chỉ tiêu tài chính (tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn lưu động, kỳ luân chuyển vốn).
  • Nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thiết bị âm thanh, ánh sáng: Tham khảo bài học thực tiễn về quản trị nhân sự chuyên ngành, kiểm soát chi phí dịch vụ kỹ thuật đi kèm, quản lý công nợ dự án công trình và chiến lược phát triển hệ thống đại lý độc quyền phân phối sản phẩm quốc tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 3 với hệ thống bảng số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các phân tích nguyên nhân tác động đến vòng quay vốn lưu động của doanh nghiệp nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhập khẩu thiết bị âm thanh từ Anh của Công ty Sao Mai gồm những thương hiệu nào và thương hiệu nào giữ vai trò chủ lực?
Danh mục nhập khẩu từ Anh của công ty gồm ba hãng chính: OHM (loa OHM BR serie, Line Array, ampli CFU, DSP-A3), SoundCraft (bàn trộn Live 8, EFX12) và LA Audio (bộ xử lý tín hiệu EQ231G). Trong đó, hãng OHM giữ vai trò chủ lực tuyệt đối với tỷ trọng kim ngạch chiếm 69,19% (2011), 67,31% (2012) và đạt 80,80% (2013). Sao Mai là đại lý phân phối độc quyền của OHM tại thị trường Việt Nam.

2. Diễn biến tỷ suất lợi nhuận của nhóm hàng âm thanh nhập khẩu từ Anh giai đoạn 2011–2013 thay đổi như thế nào?
Tỷ suất lợi nhuận của nhóm hàng này giảm liên tục qua 3 năm:

  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: Đạt 46,50% năm 2011, giảm xuống 41,06% năm 2012 và còn 38,55% năm 2013.
  • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: Đạt 86,92% năm 2011, giảm xuống 69,66% năm 2012 và còn 62,72% năm 2013.

3. Vì sao doanh thu kinh doanh nhập khẩu nhóm hàng này tăng nhưng lợi nhuận lại suy giảm?
Doanh thu năm 2012 tăng 12,21% và năm 2013 tăng 4,80%, nhưng lợi nhuận giảm 0,92% (2012) và 1,60% (2013) do: (1) Giá vốn mua vào của các dòng loa OHM, SoundCraft tăng nhưng công ty giữ nguyên giá bán để cạnh tranh; (2) Chi phí lắp đặt, kiểm tra, bảo hành và xúc tiến bán hàng tăng mạnh để kích cầu trong bối cảnh nhà nước thắt chặt chi tiêu công; (3) Chi phí quỹ lương tăng sau khi điều chỉnh hệ số lương theo quy định và tuyển thêm nhân sự.

4. Hiệu quả sử dụng vốn lưu động và thời gian luân chuyển vốn của công ty biến động ra sao?
Hiệu quả sử dụng vốn lưu động giảm mạnh từ 1,157 (2011) xuống 0,878 (2012) và 0,700 (2013). Tốc độ quay vòng vốn lưu động chậm dần từ 2,489 vòng (2011) xuống 2,139 vòng (2012) và 1,815 vòng (2013). Hệ quả là kỳ luân chuyển bình quân vốn lưu động bị kéo dài từ 144,652 ngày (2011) lên 168,307 ngày (2012) và 198,344 ngày (2013).

5. Vấn đề hạn chế lớn nhất trong công tác nhân sự ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty là gì?
Năm 2011, công ty tăng quy mô từ 25 lên 46 nhân viên nhưng chất lượng không tương xứng với số lượng. Có 9/11 nhân viên mới ở phòng kinh doanh và phòng kỹ thuật chưa có kỹ năng nghiệp vụ xuất nhập khẩu hoặc kinh nghiệm âm thanh, làm phát sinh chi phí đào tạo lại và gián đoạn tiến độ công việc. Tổng số nhân sự chưa đáp ứng yêu cầu công việc trong năm 2011 là 13/46 người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Phượng đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu thiết bị âm thanh từ thị trường Anh tại Công ty CP ĐT TM XNK Sao Mai giai đoạn 2011–2013. Bằng phương pháp tổng hợp số liệu kế toán và kinh doanh thực tế, tác giả đã chỉ rõ thực trạng suy giảm hiệu quả sinh lời và tốc độ quay vòng vốn lưu động, xuất phát từ chi phí đầu vào tăng, thời gian thu hồi nợ kéo dài và nhân sự chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn với mục tiêu tăng trưởng doanh thu bình quân 7,19%/năm và lợi nhuận 7,58%/năm giai đoạn 2014–2018 thông qua mở rộng kênh phân phối đại lý, tối ưu hóa quy trình nhập khẩu và chuẩn hóa năng lực đội ngũ nhân sự.