Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TỔ CHỨC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ CÔNG CHỨC 1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò, chủ thể của tổ chức thực hiện pháp luật về quản lý công chức 1. Khái niệm tổ chức thực hiện pháp luật về quản lý công chức 1. Khái niệm công chức Ngày 13/11/2008, Quốc hội khoá XII đã ban hành Luật Cán bộ, công chức, Luật này được sửa đổi, bổ sung năm 2019.
Theo Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Cán bộ, công chức năm 2019 quy định: “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách Nhà nước trong: Cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công an nhân dân”. Công chức được phân loại theo trình độ đào tạo và theo vị trí công tác. Theo trình độ đào tạo gồm có công chức loại A, B, C, D. Công chức được phân loại theo vị trí công tác gồm có: Công chức lãnh đạo (chỉ huy và điều hành) và công chức chuyên môn nghiệp vụ.
Công chức, những cá nhân được Nhà nước chọn mộc thông qua quy trình tuyển dụng chặt chẽ và sau đó bổ nhiệm để thực hiện các nhiệm vụ chính thức, mang tính ổn định và liên tục tại các cơ quan công quyền, đặc trưng bởi ba đặc điểm chính. Đầu tiên, họ được giao trách nhiệm giữ các vị trí 8 công vụ trong các cơ sở của Nhà nước, đảm bảo sự liên tục và ổn định trong công việc. Thứ hai, họ được phân loại vào các ngạch công chức, phản ánh sự ổn định và tiềm năng phát triển sự nghiệp trong hệ thống hành chính. Cuối cùng, họ được hưởng lương từ ngân sách nhà nước, như là sự đảm bảo tài chính cho sự cống hiến của họ.
Công chức bao gồm những người làm việc không chỉ trong các cơ quan hành chính mà còn trong các đơn vị thuộc quân đội nhân dân và công an nhân dân, được xếp loại dựa trên trình độ chuyên môn và đào tạo, và được đặt trong một hệ thống ngạch công vụ cụ thể, đảm bảo rằng họ là một phần của biên chế và được hưởng các quyền lợi tài chính từ ngân sách của Nhà nước. Khái niệm tổ chức thực hiện pháp luật quản lý công chức a) Khái niệm tổ chức thực hiện pháp luật Pháp luật đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý và điều hành xã hội, đặc biệt là trong một xã hội phức tạp và đa dạng như ngày nay. Tuy nhiên, để pháp luật thực sự phát huy được vai trò và giá trị của mình, điều cần thiết không chỉ là việc viết ra các quy định mà còn là việc thực thi chúng một cách công bằng và hiệu quả. Thực hiện pháp luật không chỉ là một yêu cầu khách quan của xã hội và nhà nước mà còn là một trách nhiệm của từng cá nhân và tổ chức trong cộng đồng.
Khi mỗi thành viên của xã hội tuân thủ và thực hiện pháp luật, họ đóng góp vào việc duy trì trật tự, công bằng và an ninh trong xã hội. Theo quan điểm của các nhà kinh điển chủ nghĩa Mác - Lê-nin về việc thực hiện pháp luật cho rằng: "Thực hiện pháp luật là quá trình tiếp tục ý chí của nhà nước thể hiện trong pháp luật, và là một phần quan trọng của pháp chế xã hội chủ nghĩa.Lênin (1978), Toàn tập, tập 31, Nxb Tiến bộ, Matxcơva, tr. Bởi vì nội dung cốt lõi của pháp chế là sự tuân thủ pháp luật, sự thực hiện pháp luật một cách triệt để. Lênin cũng nhấn mạnh rằng 9 pháp chế là việc tuân thủ và chấp hành nghiêm ngặt các quy định của pháp luật.
Ông cho rằng việc ban hành các đạo luật phải phản ánh đầy đủ yêu cầu của xã hội và ý nguyện của người lao động. Điều quan trọng là pháp luật phải được thực hiện một cách nghiêm túc và phải có sự thống nhất cao. Chỉ khi có sự tuân thủ và thực hiện đúng đắn, pháp chế mới có thể đảm bảo được việc duy trì trật tự và công bằng trong xã hội. Tóm lại, thực hiện pháp luật không chỉ là một nhiệm vụ của nhà nước mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân và tổ chức trong xã hội.
Khi mỗi người tuân thủ và thực hiện pháp luật một cách nghiêm túc và trách nhiệm, chúng ta có thể đạt được một xã hội với sự ổn định, công bằng và phát triển bền vững. Đứng trên bình diện khác nhau để nghiên cứu về thực hiện pháp luật, có nhiều cách luận giải khác nhau về thực hiện pháp luật, tuy nhiên trong khuôn khổ luận văn, tác giả xin được đề cập một số các quan điểm về thực hiện pháp luật như sau: Theo quan điểm đầu tiên: “Thực hiện pháp luật là hành vi hành động hoặc không hành động của con người phù hợp với những quy định của pháp luật. Nói một cách khác, bất kỳ hoạt động nào của con người hoặc tổ chức, khi được thực hiện tuân thủ đúng quy định của pháp luật, đều được xem là việc thực hiện hiệu quả của hệ thống quy phạm pháp luật.” [Đại học Quốc gia Hà Nội - Khoa Luật (2006), Giáo trình Lý luận chung Nhà nước và pháp luật, Hà Nội, tr. Quan điểm này nhấn mạnh rằng sự thực hiện pháp luật không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ các quy định mà còn phản ánh trong mỗi hành động cụ thể của con người.
Khi một cá nhân hoặc một tổ chức thực hiện một hành động mà không vi phạm các quy định pháp luật, họ đang đóng góp vào việc duy trì trật tự và công bằng trong xã hội. 10 Quan điểm này thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa việc thực hiện pháp luật và hành vi cụ thể của mỗi cá nhân và tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng, sự thực hiện pháp luật không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà còn được thể hiện thông qua những hành động hàng ngày, từ những quyết định nhỏ nhặt đến những hành động lớn lao của cả cộng đồng. Tóm lại, quan điểm này đưa ra một cái nhìn tổng thể và cụ thể về sự thực hiện pháp luật, nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân và tổ chức trong việc duy trì và thúc đẩy sự công bằng và trật tự trong xã hội thông qua việc tuân thủ và thực hiện đúng đắn các quy định của pháp luật.
Theo quan điểm thứ hai thì “Thực hiện pháp luật là hoạt động có mục đích nhằm thực hiện các quy định của pháp luật, làm cho chúng đi vào cuộc sống, trở thành hành vi thực tế hợp pháp của chủ thể pháp luật” [Trường Đại học Luật Hà Nội (2009), Giáo trình Lý luận chung Nhà nước và pháp luật, Nxb Công an nhân dân, Hà Nội, tr. Quan điểm này rõ ràng cho thấy rằng việc thực hiện pháp luật không chỉ là trách nhiệm của mỗi cá nhân mà còn là nhiệm vụ của các tổ chức, cơ quan nhà nước và toàn bộ cộng đồng. Cụ thể, việc tuân thủ pháp luật có thể thể hiện thông qua các hành động của cá nhân trong xã hội, từ việc tuân thủ các quy định giao thông đến việc thực hiện các hợp đồng kinh doanh. Ngoài ra, thông qua các hoạt động tuyên truyền, phổ biến và giáo dục pháp luật, cộng đồng được giáo dục về các quy định của pháp luật và được khuyến khích thực hiện chúng trong cuộc sống hàng ngày.
Quan điểm thứ ba: Giáo trình lý luận chung Nhà nước và Pháp luật: “Thực hiện pháp luật là một hiện tượng xã hội mang tính quản lý. Quá trình hoạt động thực hiện pháp luật diễn ra đồng thời và tiếp nối quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật của Nhà nước” [Học viện Chính trị quốc gia 11 Hồ Chí Minh (2006), Giáo trình Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật, Hà Nội, tr. Theo quan điểm này, thực hiện pháp luật không chỉ đơn thuần là việc tuân thủ và thực hiện các quy định pháp luật mà còn là một hiện tượng xã hội mang tính quản lý. Nó bao gồm cả quá trình xây dựng và thực hiện pháp luật, hai hoạt động khác nhau nhưng lại có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Trong quá trình xây dựng pháp luật, các cơ quan nhà nước thường tiến hành thu thập thông tin, đề xuất và lập ra các dự thảo pháp luật, sau đó chúng được trình lên các cơ quan có thẩm quyền để thảo luận, sửa đổi và cuối cùng ban hành. Thực hiện pháp luật không chỉ là nhiệm vụ của các tổ chức và cá nhân trên lãnh thổ quốc gia, mà còn là một cam kết quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và quản lý chung của mọi thành viên trong cộng đồng. Bên cạnh các quan điểm chính thống về thực hiện pháp luật như đã nêu, có một số nhà khoa học pháp lý đương đại đã tiếp cận vấn đề này từ góc độ khác, đưa ra các luận giải phong phú. Ví dụ, tác giả Nguyễn Minh Đoan đã nhấn mạnh rằng thực hiện pháp luật đầu tiên và quan trọng nhất là một trong những cách thức để thực hiện các chức năng và nhiệm vụ của Nhà nước.
Tất cả các nhà nước để có thể tổ chức, quản lý được xã hội đều bắt buộc phải tiến hành xây dựng pháp luật và ban hành quy phạm pháp luật, nhà nước mong muốn sử dụng pháp luật để điều chỉnh các quan hệ xã hội phục vụ lợi ích và mục đích của nhà nước và xã hội. Như vậy, để đảm bảo vai trò quản lý xã hội của mình, Nhà nước không chỉ tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật, mà còn phải đảm bảo việc thực hiện các quy định đã được ban hành. Thực hiện pháp luật không chỉ 12 là một nhiệm vụ, mà còn là một trong những biện pháp cụ thể để Nhà nước thực hiện chức năng và nhiệm vụ của mình. Tóm lại, trong các quan điểm trên, cách tiếp cận về thực hiện pháp luật có đa dạng và phong phú.
Mặc dù có các quan điểm khác nhau, nhưng tất cả đều đồng tình rằng thực hiện pháp luật là quá trình làm cho các quy định của pháp luật trở thành hiện thực trong cuộc sống hàng ngày, tạo nên cơ sở pháp lý cho các hoạt động thực tế của các chủ thể pháp luật, nhằm đáp ứng mục tiêu quản lý của Nhà nước.