Luận văn tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh bình định giai đoạn 2011 2015 và đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine h5n1

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh bình định giai đoạn 2011 2015 và đáp ứng miễn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về bệnh cúm gia cầm

1.2. Lịch sử bệnh cúm gia cầm trên thế giới

1.3. Tình hình dịch cúm gia cầm ở Việt Nam

1.4. Đặc điểm sinh học của virus cúm type A

1.5. Đặc điểm về hình thái và cấu trúc của virus. Đặc tính kháng nguyên của virus cúm type A. Thành phần hóa học của virus

1.6. Quá trình nhân lên của virus

1.7. Độc lực của virus

1.8. Sức đề kháng của virus

1.9. Nuôi cấy và lưu giữ virus

1.10. Dịch tể học bệnh cúm gia cầm

1.11. Loài vật mang virus

1.12. Chất chứa virus

1.13. Động vật cảm nhiễm

1.14. Sự truyền lây

1.15. Cách sinh bệnh

1.16. Mùa phát bệnh

1.17. Miễn dịch chống bệnh của gia cầm

1.18. Miễn dịch không đặc hiệu

1.19. Miễn dịch đặc hiệu

1.20. Miễn dịch chủ động

1.21. Miễn dịch thụ động

1.22. Triệu chứng lâm sàng của bệnh cúm gia cầm

1.23. Triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh cúm gia cầm chủng độc lực cao

1.24. Triệu chứng lâm sàng của bệnh do những chủng virus cúm độc lực thấp

1.25. Bệnh tích đại thể. Bệnh tích vi thể. Phân lập virus

1.26. Định danh virus

1.27. Sử dụng xét nghiệm nhanh BD Dir hoặc Quickvue

1.28. Khống chế dịch cúm gia cầm

1.29. Các biện pháp vệ sinh thú y tổng hợp. Phòng bệnh bằng vaccine

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Khảo sát tình hình dịch bệnh cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh Bình Định trong giai đoạn 2011 – 2015

2.6. Đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine H5N1

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

2.9. Phương pháp sử dụng vaccine

2.10. Phương pháp lấy mẫu huyết thanh

2.11. Phương pháp xét nghiệm xác định hàm lượng kháng thể

2.12. Phương pháp điều tra, phân tích dịch tể học

2.13. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát về tình hình chăn nuôi gia cầm của tỉnh Bình Định

3.2. Kết quả tiêm phòng bệnh cúm gia cầm từ 2011 - 2015

3.3. Tổng hợp tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh Bình Định

3.4. Kết quả kiểm tra hiệu giá kháng thể của gia cầm sau tiêm phòng vaccine cúm

3.5. Đánh giá hiệu giá kháng thể của gà thả vườn sau tiêm phòng

3.6. Đánh giá hiệu giá kháng thể của gà nuôi nhốt sau tiêm phòng

3.7. Đánh giá hiệu giá kháng thể của vịt sau tiêm phòng

3.8. Đánh giá hiệu giá kháng thể của gia cầm không tiêm phòng

3.9. So sánh hiệu giá kháng thể của 2 loại vaccin cúm H5N1Re-6 và NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 trên gia cầm

3.10. So sánh tỷ lệ bảo hộ giữa 2 loại vaccin cúm H5N1Re-6 và NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 trên gà thả vườn

3.11. So sánh tỷ lệ bảo hộ giữa 2 loại vaccin cúm H5N1Re-6 và NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 trên gà nuôi nhốt

3.12. So sánh tỷ lệ bảo hộ giữa 2 loại vaccin cúm H5N1Re-6 và NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 trên vịt

3.13. So sánh tỷ lệ bảo hộ giữa 2 loại vaccin cúm H5N1Re-6 và NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 trên gia cầm

3.14. Kết quả xác định một số yếu tố nguy cơ làm phát sinh và lây lan dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh Bình Định

3.15. Đề xuất các giải pháp nhằm khống chế tái xuất hiện cúm gia cầm

3.16. Giám sát dịch tễ

3.17. Thực hiện các biện pháp an toàn sinh học

3.18. Thực hiên tốt công tác quản lý nhà nước về công tác thú y

3.19. Tiêm phòng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Cúm Gia Cầm Bình Định 2011 2015

Dịch cúm gia cầm là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây ra bởi virus cúm A, ảnh hưởng đến nhiều loài gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng và thậm chí có thể lây sang người và một số loài động vật khác. Virus này được chia thành nhiều subtype dựa trên kháng nguyên HA và NA. Sự tái tổ hợp giữa các subtype này có thể tạo ra các biến thể virus mới với độc tính và khả năng gây bệnh khác nhau. Trước đây, bệnh còn được gọi là dịch tả gà, nhưng hiện nay được gọi là cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) để chỉ các chủng virus có độc lực mạnh và khả năng lây lan nhanh. Dịch cúm gia cầm H5N1 lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào cuối năm 2003 và từ đó đến nay vẫn là một vấn đề dịch tễ phức tạp. Việc kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp an toàn sinh học, tiêm phòng vaccine và giám sát dịch tễ.

1.1. Lịch Sử Dịch Cúm Gia Cầm Trên Thế Giới và Việt Nam

Bệnh cúm gia cầm đã được biết đến từ lâu, với những mô tả đầu tiên từ thời Hippocrate. Trong lịch sử, đã có nhiều đại dịch cúm lớn xảy ra, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người và kinh tế. Tại Việt Nam, dịch cúm gia cầm H5N1 lần đầu tiên xuất hiện vào năm 2003 và đã gây ra nhiều đợt bùng phát dịch bệnh, ảnh hưởng lớn đến ngành chăn nuôi gia cầm. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), từ năm 2003 đến nay đã có nhiều người tử vong do cúm gia cầm, trong đó có nhiều ca bệnh được ghi nhận tại Việt Nam.

1.2. Đặc Điểm Sinh Học Của Virus Cúm Gia Cầm Type A

Virus cúm A thuộc họ Orthomyxoviridae, có khả năng lây nhiễm cao và gây bệnh cho nhiều loài gia cầm. Virus này có cấu trúc phức tạp, với các kháng nguyên HA và NA trên bề mặt capsid. Sự biến đổi của các kháng nguyên này là nguyên nhân gây ra các đợt dịch cúm mới. Virus cúm A có khả năng tái tổ hợp gen, tạo ra các chủng virus mới với độc lực và khả năng lây lan khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh.

II. Thực Trạng Dịch Cúm Gia Cầm H5N1 Tại Bình Định 2011 2015

Tại Bình Định, dịch cúm gia cầm lần đầu tiên được ghi nhận vào ngày 20 tháng 1 năm 2004. Từ đó đến nay, dịch bệnh vẫn xảy ra rải rác tại nhiều địa phương trong tỉnh. Trong giai đoạn 2011-2015, có 3 năm xảy ra dịch bệnh, với số ổ dịch cao nhất vào năm 2014, chủ yếu trên đối tượng vịt. Dịch thường xảy ra vào khoảng tháng 2 và tháng 3 trong năm. Mặc dù tỷ lệ tiêm vaccine phòng bệnh cúm gia cầm H5N1 tại Bình Định khá cao, nhưng vẫn còn một số địa phương có tỷ lệ tiêm phòng thấp do phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ và thả rông.

2.1. Thống Kê Dịch Cúm Gia Cầm Tại Bình Định Giai Đoạn 2011 2015

Trong giai đoạn 2011-2015, dịch cúm gia cầm đã gây ra nhiều thiệt hại cho ngành chăn nuôi gia cầm tại Bình Định. Số lượng gia cầm bị tiêu hủy do dịch bệnh là đáng kể, ảnh hưởng đến thu nhập của người chăn nuôi. Các biện pháp phòng chống dịch bệnh như tiêu hủy gia cầm mắc bệnh, cấm vận chuyển gia cầm và tiêu độc khử trùng đã được áp dụng, nhưng vẫn chưa thể kiểm soát hoàn toàn dịch bệnh. Năm 2015 không xảy ra ổ dịch cúm gia cầm nào.

2.2. Phân Tích Dịch Tễ Học Cúm Gia Cầm Tại Bình Định

Phân tích dịch tễ học cho thấy dịch cúm gia cầm tại Bình Định thường xảy ra vào mùa đông xuân, khi thời tiết lạnh và ẩm ướt. Các yếu tố nguy cơ làm phát sinh và lây lan dịch bệnh bao gồm: không tiêm vaccine phòng bệnh, vệ sinh chuồng trại kém, nuôi thả rông gia cầm và sử dụng thức ăn tận dụng. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng để ngăn chặn sự bùng phát dịch bệnh.

III. Đánh Giá Đáp Ứng Miễn Dịch Sau Tiêm Vaccine H5N1 Tại Bình Định

Nghiên cứu đánh giá đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine H5N1 trên đàn gia cầm tại Bình Định cho thấy tỷ lệ bảo hộ và đáp ứng miễn dịch khá cao đối với cả gà thả vườn, gà nuôi nhốt và vịt. Hiệu giá kháng thể sau tiêm phòng của vaccine NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 cao hơn so với vaccine H5N1Re-6. Tuy nhiên, sự khác biệt về tỷ lệ bảo hộ và đáp ứng miễn dịch giữa hai loại vaccine này không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này cho thấy việc tiêm phòng vaccine cúm gia cầm là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ đàn gia cầm khỏi dịch bệnh.

3.1. So Sánh Hiệu Quả Giữa Các Loại Vaccine Cúm Gia Cầm H5N1

Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa vaccine H5N1Re-6vaccine NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 cho thấy vaccine NAVET-VIFLUVAC NIBRG-14 có hiệu giá kháng thể cao hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ bảo hộ và đáp ứng miễn dịch của hai loại vaccine này không có sự khác biệt đáng kể. Điều này cho thấy cả hai loại vaccine đều có khả năng bảo vệ đàn gia cầm khỏi dịch cúm gia cầm.

3.2. Ảnh Hưởng Của Phương Thức Chăn Nuôi Đến Đáp Ứng Miễn Dịch

Nghiên cứu cũng cho thấy phương thức chăn nuôi có ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch sau tiêm vaccine cúm gia cầm. Gà thả vườn và gà nuôi nhốt có tỷ lệ đáp ứng miễn dịch khác nhau. Điều này có thể là do điều kiện chăn nuôi và quản lý khác nhau. Việc cải thiện điều kiện chăn nuôi và quản lý có thể giúp nâng cao hiệu quả của việc tiêm phòng vaccine cúm gia cầm.

IV. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Dịch Cúm Gia Cầm và Giải Pháp Phòng Ngừa

Các yếu tố nguy cơ làm phát sinh và lây lan dịch cúm gia cầm H5N1 bao gồm: không tiêm vaccine phòng bệnh cho đàn gia cầm, vệ sinh phòng bệnh kém, nuôi thả rông gia cầm và sử dụng thức ăn tận dụng. Để khống chế dịch bệnh, cần tăng cường giám sát dịch tễ, thực hiện các biện pháp an toàn sinh học, quản lý nhà nước về công tác thú y và tiêm phòng vaccine cúm gia cầm đầy đủ. Việc nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về các biện pháp phòng chống dịch bệnh cũng rất quan trọng.

4.1. Biện Pháp An Toàn Sinh Học Trong Chăn Nuôi Gia Cầm

Các biện pháp an toàn sinh học bao gồm: vệ sinh chuồng trại thường xuyên, tiêu độc khử trùng định kỳ, kiểm soát côn trùng và động vật gặm nhấm, quản lý chất thải chăn nuôi và kiểm soát vận chuyển gia cầm. Việc thực hiện đầy đủ các biện pháp này giúp giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch cúm gia cầm.

4.2. Vai Trò Của Tiêm Phòng Vaccine Cúm Gia Cầm Định Kỳ

Tiêm phòng vaccine cúm gia cầm là một biện pháp hiệu quả để bảo vệ đàn gia cầm khỏi dịch bệnh. Việc tiêm phòng cần được thực hiện định kỳ và đúng kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả bảo vệ. Cần lựa chọn các loại vaccine có chất lượng và phù hợp với chủng virus đang lưu hành tại địa phương.

V. Kết Luận và Đề Xuất Về Phòng Chống Dịch Cúm Gia Cầm

Dịch cúm gia cầm vẫn là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gia cầm tại Bình Định. Để kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người chăn nuôi và cộng đồng. Việc tăng cường giám sát dịch tễ, thực hiện các biện pháp an toàn sinh học, tiêm phòng vaccine cúm gia cầm đầy đủ và nâng cao nhận thức của người chăn nuôi là rất quan trọng. Cần có các chính sách hỗ trợ người chăn nuôi bị thiệt hại do dịch bệnh để khuyến khích họ tham gia vào công tác phòng chống dịch bệnh.

5.1. Tăng Cường Giám Sát Dịch Tễ và Nghiên Cứu Virus Cúm

Việc tăng cường giám sát dịch tễ giúp phát hiện sớm các ổ dịch và có biện pháp xử lý kịp thời. Cần có các phòng thí nghiệm hiện đại để phân tích và xác định chủng virus đang lưu hành. Nghiên cứu về virus cúm gia cầm giúp hiểu rõ hơn về cơ chế lây lan và phát triển của virus, từ đó có các biện pháp phòng chống hiệu quả hơn.

5.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Cúm Gia Cầm

Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về cúm gia cầm giúp người dân hiểu rõ hơn về nguy cơ và cách phòng ngừa dịch bệnh. Cần có các chương trình truyền thông và giáo dục để cung cấp thông tin về cúm gia cầm cho người dân. Sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh bình định giai đoạn 2011 2015 và đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng vaccine h5n1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về bệnh cúm gia cầm Bệnh Cúm gia cầm Avian influenza là một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm type A thuộc họ Orthomyxovirideae gây ra cho gà, vịt, ngan, ngỗng, gà tây, chim cút, đà điểu, các loài chim cảnh và chim hoang dã; và nguy hiểm hơn bệnh có thể lây sang người và một số loài thú khác. Virus được phân chia thành nhiều subtype khác nhau dựa trên kháng nguyên HA và NA có trên bề mặt capsid của hạt virus.

Nhóm virus cúm A có 16 subtype HA (từ H1 đến H16) và 9 phân type NA (từ N1 đến N9). Sự tái tổ hợp (reassortment) giữa các subtype HA và NA, về mặt lý thuyết sẽ tạo ra nhiều subtype khác nhau về độc tính và khả năng gây bệnh. Trước đây bệnh được gọi là dịch tả gà (Fowl Plague), nhưng từ hội nghị lần thứ nhất về dịch cúm gia cầm tại Beltsville, Mỹ năm 1981 đã thay thế tên này bằng tên bệnh cúm truyền nhiễm cao ở gia cầm (HPAI) để chỉ virus type A có độc lực mạnh, lây lan nhanh, tỷ lệ tử vong cao (Trần Hữu Cổn, Bùi Quang Anh, 2004). Dịch cúm gia cầm do virus cúm A subtype H5N1 thể độc lực cao xuất hiện ở vùng Quảng Đông, Trung Quốc năm 1996 và đã lan ra hơn 60 nước trên thế giới ở châu Á, châu Âu và châu Phi, gây nhiều thiệt hại về kinh tế do gia cầm bị chết hoặc tiêu huỷ nhằm kiểm soát dịch, được chứng minh là có khả năng lây nhiễm từ động vật sang người, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

Bệnh cúm gia cầm H5N1 lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào cuối năm 2003, từ đó đến nay dịch bệnh xảy ra liên tục, đang là vấn đề dịch tễ phức tạp do xuất hiện nhiều phân dòng virus mới và là dịch bệnh cần phải giải quyết tại nước ta. Virus cúm A/H5N1 đang lưu hành ở nhiều nước, thường xuyên gây bệnh cho gia cầm và người, là nguy cơ gây đại dịch trên toàn thế giới. Lịch sử bệnh cúm gia cầm trên thế giới Năm 412 trước công nguyên, Hippocrate đã mô tả về bệnh cúm gia cầm. Sau đó vào năm 1680 một vụ đại dịch cúm đã được mô tả kỹ và từ đó đến nay đã xảy ra 31 vụ đại dịch.

Trong hơn 100 năm qua đã xảy ra 4 vụ đại dịch cúm vào các năm 1889, 1918, 1957, 1968 (Capua I. Năm 1918, đại dịch cúm xảy ra ở châu Âu do virus cúm type A/H1N1 gây ra, gọi là dịch cúm Tây Ban Nha, làm khoảng 20 - 40 triệu người chết. Năm 1957, virus cúm type A/H2N2 xuất hiện ở miền Nam Trung Quốc, gây ra bệnh cúm châu Á. Năm 1968, virus cúm type A/H3N2 gây bệnh cúm ở Hồng Kông.

Bệnh cúm gia cầm đầu tiên được mô tả như bệnh dịch tả gia cầm được Perroncito báo cáo vào năm 1878 ở Ý, đầu tiên bệnh bị nhầm lẫn với dạng nhiễm trùng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 huyết cấp tính của bệnh tụ huyết trùng gia cầm; cho đến năm 1880, Rivolto và Delprato đã phân biệt hai bệnh này dựa vào đặc điểm lâm sàng và bệnh lý học; đến năm 1901, Centanni và Savonuzzi đã chứng minh bệnh là do “virus có thể qua lọc” (filterable agent) gây ra, nhưng virus không được định danh là virus cúm.; phải đến năm 1995 Schafet mới xác định được virus đó chính là virus thuộc type A thông qua kháng nguyên bề mặt H7N1 và H7N7 gây chết nhiều gà, gà tây và chim hoang ở Bắc Mỹ, Châu Phi, Trung Cận Đông (Trần Hữu Cổn, Bùi Quang Anh, 2004). Đầu thế kỷ 20, bệnh cúm gia cầm độc lực cao được báo cáo ở Thụy Sĩ, Nga, Hà Lan, Hungary, Anh, Ai Cập, Trung Quốc, Nhật, Brazin và Argentina. Năm 1963, virus cúm type A được phân lập từ gà tây ở Bắc Mỹ do loài thuỷ cầm di trú dẫn nhập vào đàn gà. Cuối thập kỷ 60 phân type H1N1 thấy ở lợn và có liên quan đến những ổ dịch gà tây với những biểu hiện đặc trưng là triệu trứng ở đường hô hấp và giảm đẻ.

Mối liên hệ giữa lợn - gà tây là những dấu hiệu đầu tiên về virus cúm ở động vật có vú có thể lây nhiễm và gây bệnh cho gia cầm. Những nghiên cứu về phân type H1N1 đều cho rằng virus cúm type A đã ở lợn và đã truyền lây cho gà tây. Ngoài ra phân type H1N1 ở vịt còn truyền cho lợn. Một số chủng virus cúm type A điển hình gây bệnh ở gia cầm đã được phát hiện trong những ổ dịch ở động vật có vú (CDC, 2004).

Việc lây nhiễm từ chim hoang dã sang gia cầm đã có bằng chứng từ trước năm 1970 nhưng chỉ được công nhận khi xác định được tỷ lệ nhiễm virus cúm cao ở một số loài thủy cầm di trú (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005). Năm 1971, Bệnh cũng được Beard.W mô tả tương đối kỹ qua đợt dịch cúm khá lớn trên gà tây ở Mỹ (Biswas. Những năm tiếp theo dịch cúm gia cầm xẩy ra ở nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới như: Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Nam Phi, Viễn Đông, Trung Đông, Châu Âu, Anh và Liên Xô cũ. Những công trình nghiên cứu về bệnh cúm gia cầm lần lượt được công bố tại các nước: ở Úc năm 1975, ở Anh năm 1979, ở Mỹ năm 1983-1984.

Từ khi phát hiện ra virus cúm type A, các nhà khoa học đã tăng cường nghiên cứu và thấy virus cúm có ở nhiều loài chim hoang dã và gia cầm nuôi trên thế giới và thấy bệnh dịch nghiêm trọng nhất xảy ra đối với gia cầm là những chủng gây bệnh thể độc lực cao thuộc phân type H5 và H7, như ở Scotland năm 1959 là H5N1, ở Mỹ năm 1983-1984 là H5N2 (Capua I. Sự lây nhiễm từ chim hoang dã sang gia cầm đã có bằng chứng từ trước năm 1970 nhưng chỉ được công nhận khi xác định được tỷ lệ nhiễm virus cúm cao ở một số loài thủy cầm di trú (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005c). Dịch cúm gia cầm bùng nổ liên tục khắp các châu lục trên thế giới đã thúc đẩy các hiệp hội chăn nuôi gia cầm và các nhà khoa học tổ chức nhiều Hội thảo chuyên đề PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 về bệnh. Từ đó đến nay, trong các Hội thảo về dịch tễ, bệnh cúm gia cầm luôn là một trong những nội dung được coi trọng.

Điều này cho thấy bệnh cúm gia cầm ngày càng trở nên nguy hiểm, gây nhiều thiệt hại về kinh tế cho ngành chăn nuôi gia cầm trên toàn cầu. Càng đặc biệt nguy hiểm hơn khi virus cúm gia cầm “vượt hàng rào về loài”, thích nghi gây bệnh ở người với tỷ lệ tử vong rất cao (Mary J. Pantin Jack Wood 2008). * Từ năm 2003 đến năm 2005: có 10 quốc gia và vùng lãnh thổ xuất hiện dịch cúm gia cầm H5N1 gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Campuchia, Lào, Indonesia, Trung Quốc, Malaysia, Hồng Kông, Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2005a).

- Hàn Quốc: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ 12/12/2003 đến 24/3/2004 với gần 400 nghìn gia cầm tiêu hủy và một ổ dịch cúm gia cầm H5N2 kết thúc ngày 10/12/2004. - Nhật Bản: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ 12/01/2004, đã tiêu hủy hơn 275 nghìn con gà, ổ dịch cuối cùng xảy ra ngày 05/5/2004. - Thái Lan: ổ dịch cúm gia cầm H5N1 đầu tiên được xác định vào ngày 23/01/2004 ở tỉnh Chiang Mai. Đợt thứ nhất có 190 ổ dịch ở 89 huyện thuộc 42 tỉnh; tiêu hủy khoảng 30 triệu gia cầm.

Đợt dịch thứ 2 phát lại từ 03/7/2004 đến 14/02/2005 có 1.552 điểm phát dịch tại 777 xã của 264 huyện thuộc 51 tỉnh. Số gia cầm tiêu hủy là hơn 850 nghìn con gà, hơn 687 nghìn con vịt và khoảng 274 nghìn gia cầm khác. - Campuchia: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 24/01/2004. - Lào: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 27/01/2004 đến ngày 13/02/2004 ở 3 tỉnh, đã tiêu hủy hơn 155 nghìn con gà.

- Indonesia: dịch cúm gia cầm H5N1 xuất hiện vào tháng 01/2004, đến tháng 11/2004 đã có 101 huyện thuộc 16 tỉnh có dịch. Ngày 23/3/2005 dịch tiếp tục lây lan ở nam đảo Sulawesi làm khoảng 128 ngàn con gà ở 4 tỉnh mắc bệnh, trong đó ổ dịch lớn nhất ở tỉnh Sidrap làm 101.400 con gà mắc bệnh. Tính từ khi có dịch đến nay đã có 16,23 triệu gia cầm bị chết, trong đó có 8,17 triệu con ở trung tâm đảo Java (Indonesia không thực hiện chính sách tiêu hủy đàn mắc bệnh). - Trung Quốc: ổ dịch cúm gia cầm H5N1 đầu tiên được phát hiện vào ngày 27/01/2004 ở tỉnh Quảng Tây, sau đó lan ra 15 tỉnh khác đặc biệt các tỉnh có biên giới với Việt Nam đều có dịch.

Từ ngày 28/7/2004, Trung Quốc không phát hiện thêm ổ dịch mới. Số gia cầm tiêu hủy là hơn 5,6 triệu con gà; hơn 1,7 triệu con vịt, 16 nghìn chim cút và các loại chim khác. - Malaysia: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 19/8/2004 đến ngày 22/11/2004 ở tỉnh Kalantan, số gia cầm tiêu hủy hơn 18 nghìn con. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 - Hồng Kông: dịch cúm gia cầm H5N1 xảy ra từ ngày 26/01/2004 đến ngày 10/02/2005.

Ngoài các ổ dịch do virus cúm A/H5N1 nêu trên, còn có 7 nước và vùng lãnh thổ khác có dịch cúm gia cầm do các chủng virus cúm khác là: Đài Loan xảy ra dịch cúm gia cầm H5N2 từ 20/01/2004 đến 05/3/2004. Pakistanxảy ra dịch cúm do H7N3 và H9N2 trên gà tây từ tháng 11/2003 đến tháng 3/2004, số gia cầm chết và tiêu hủy là 1,7 triệu con. Canada xảy ra 2 ổ dịch cúm gia cầm H7N3 (LPAI) trên gà vào các ngày 19/02/2004 và 09/3/2004, ca bệnh cuối cùng được ghi nhận vào ngày 20/4/2004. Hoa Kỳ xảy ra 01 ổ dịch cúm gia cầm H7N2 (LPAI) duy nhất trên gà vào ngày 11/02/2004 tại bang Delaware.

Nam Phi xảy ra 01 ổ dịch cúm H6 trên gà công nghiệp, kết thúc ngày 25/3/2004; 01 ổ dịch do H5N2 ngày 06/8/2004 trên đà điểu, kết thúc vào đầu tháng 12/2004. Ai cập đã phát hiện 01 ổ dịch H1N7 trên vịt hoang dã trong năm 2004. Triều Tiênxảy ra dịch cúm gia cầm H7N3 ở Bình Nhưỡng từ ngày 25/02 đến ngày 26/3/2005, đã tiêu hủy khoảng 219 nghìn gà ở 3 trại trong vòng bán kính 5km. Bên cạnh đó, vào cuối tháng 3/2005 tại Myanmar đã phát hiện hàng nghìn gà chết nghi bệnh cúm gia cầm, tuy nhiên không có báo cáo xác định bệnh cúm xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong y học hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị, cũng như những tiến bộ trong công nghệ y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm các tài liệu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội sẽ cung cấp thông tin về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về sự kết hợp giữa y tế và phát triển kinh tế trong bối cảnh hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.