Luận văn: Giải pháp tiếp cận vốn tín dụng hộ nông dân tại Agribank Đông Anh

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tiếp cận vốn tín dụng cho hộ nông dân tại ngân hàng Agribank Đông Anh, Hà Nội.

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH, HỘP

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Một số khái niệm

1.2. Tiếp cận vốn vay của các hộ nông dân

1.3. Nội dung tiếp cận vốn vay từ ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn của hộ nông dân

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận vốn vay từ ngân hàng của hộ nông dân

1.5. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.6. Cơ sở thực tiễn

1.6.1. Kinh nghiệm tiếp cận và sử dụng vốn vay của hộ nông dân ở một số nước

1.6.2. Tiếp cận vốn vay từ NHNN & PTNT của hộ nông dân một số địa phương ở Việt Nam

1.6.3. Một số bài học kinh nghiệm trong tiếp cận và sử dụng vốn vay từ ngân hàng của hộ nông dân

2. Chương 2: ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

2.1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2.2.4. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.2.5. Nội dung nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng tiếp cận vốn vay của hộ nông dân tại Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Đông Anh

3.1.1. Thực trạng tiếp cận vay vốn của hộ nông dân tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Đông Anh

3.1.2. Thực trạng cho vay tại NHNN&PTNT Đông Anh

3.1.3. Đặc điểm của hộ nông dân huyện Đông Anh

3.1.4. Thực trạng tiếp cận nguồn thông tin vay vốn

3.1.5. Đánh giá của hộ nông dân về điều kiện vay vốn của Ngân hàng nông nghiệp và Phát triển nông thôn Đông Anh

3.1.6. Phân loại hộ vay vốn theo ngành nghề

3.1.7. Dư nợ phân theo nhóm ngành nghề của hộ điều tra

3.1.8. Đánh giá nhu cầu vay vay vốn tiếp của hộ điều tra tại ngân hàng nông nghiệp và PTNT Đông Anh

3.2. Giải pháp để các hộ nông dân huyện Đông Anh tiếp cận được vốn vay

3.2.1. Giải pháp về phía Ngân hàng và các cơ quan đoàn thể

3.2.2. Giải pháp về phía Người đi vay (Hộ nông dân)

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan tiếp cận vốn của hộ nông dân tại Agribank

Vốn là yếu tố đầu vào không thể thiếu trong sản xuất nông nghiệp, quyết định quy mô và hiệu quả kinh tế. Đối với hàng triệu hộ nông dân Việt Nam, việc tiếp cận vốn tín dụng chính thức là đòn bẩy quan trọng để thoát nghèo và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) luôn giữ vai trò của Agribank là trụ cột chính, cung cấp nguồn vốn cho nông nghiệp và khu vực nông thôn. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho vấn đề tiếp cận vốn của hộ nông dân tại Agribank không chỉ là một chủ đề nghiên cứu khoa học quan trọng mà còn là nội dung cốt lõi của nhiều khóa luận tốt nghiệp. Nguồn vốn từ Agribank giúp người nông dân có điều kiện đầu tư vào cây giống, vật nuôi, máy móc và công nghệ, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là nền tảng cho việc phát triển kinh tế hộ gia đình, góp phần xây dựng nông thôn mới và đảm bảo an sinh xã hội. Tuy nhiên, con đường từ nhu cầu đến khi nhận được vốn vay vẫn còn nhiều trở ngại. Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Hiền Lương (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này tại huyện Đông Anh, Hà Nội, làm cơ sở thực tiễn để phân tích và tìm kiếm lời giải cho bài toán tín dụng nông thôn. Việc hiểu rõ các khái niệm, quy trình và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp cả người vay và ngân hàng tìm được tiếng nói chung, khơi thông dòng vốn cho tam nông.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng nông nghiệp trong kinh tế nông hộ

Trong lĩnh vực nông nghiệp nông thôn, vốn vay ngân hàng đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp các hộ nông dân mua sắm tư liệu sản xuất như giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Vốn cũng tạo điều kiện để đầu tư vào trang thiết bị, máy móc, nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả kinh tế. Nhờ có hỗ trợ tài chính nông dân, các hộ có thể mở rộng ngành nghề, đa dạng hóa sản xuất, giải quyết tình trạng dư thừa lao động và tạo việc làm ổn định. Vốn tín dụng nông nghiệp còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi, mang lại hiệu quả cao hơn, từ đó nâng cao thu nhập và đời sống người dân, thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Hơn nữa, việc tiếp cận vốn chính thức giúp xóa bỏ nạn cho vay nặng lãi, một vấn đề nhức nhối tại nhiều địa phương.

1.2. Vai trò chủ đạo của Agribank trong việc cho vay sản xuất kinh doanh

Agribank được xác định là ngân hàng thương mại chủ lực trong đầu tư phát triển tam nông. Với mạng lưới chi nhánh rộng khắp cả nước, Agribank có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận và phục vụ các hộ nông dân. Chính sách tín dụng Agribank được xây dựng để phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp, như tính thời vụ, chu kỳ sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi. Ngân hàng không chỉ cung cấp các gói cho vay sản xuất kinh doanh mà còn triển khai nhiều chương trình tín dụng ưu đãi của Chính phủ. Thông qua việc cung cấp vốn kịp thời, Agribank đã góp phần quan trọng vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Vai trò của Agribank không chỉ dừng lại ở việc cho vay mà còn là tư vấn, hỗ trợ nông dân xây dựng phương án sản xuất hiệu quả.

II. Những rào cản khiến nông dân khó tiếp cận vốn vay Agribank

Mặc dù nhu cầu vay vốn ngân hàng là rất lớn và Agribank có nhiều chính sách ưu đãi, khả năng tiếp cận tín dụng của hộ nông dân vẫn còn gặp nhiều thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả hai phía: người đi vay và tổ chức tín dụng. Về phía hộ nông dân, các yếu tố như điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, thiếu tài sản đảm bảo (TSBĐ) và tâm lý e ngại thủ tục phức tạp là những trở ngại chính. Nhiều hộ nghèo không có tài sản thế chấp nên rất khó đáp ứng điều kiện vay vốn. Trình độ văn hóa thấp cũng khiến họ gặp khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh và hoàn thiện hồ sơ. Về phía ngân hàng, dù đã có nhiều cải tiến, thủ tục vay vốn Agribank đôi khi vẫn còn rườm rà, thời gian thẩm định kéo dài. Theo nghiên cứu của Nguyễn Quốc Oánh và Phạm Thị Mỹ Dung (2010), thủ tục vay vốn rườm rà là một trong những nhân tố ảnh hưởng tiêu cực đến việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức. Thêm vào đó, thông tin về các chính sách tín dụng chưa được phổ biến rộng rãi, khiến nhiều nông dân không nắm bắt được cơ hội. Giải quyết những vướng mắc này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ cả hệ thống chính trị, ngân hàng và chính người nông dân.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng từ phía người đi vay

Điều kiện kinh tế của hộ là yếu tố hàng đầu. Các hộ khá giả thường có tài sản thế chấp, mạnh dạn đầu tư và dễ dàng được ngân hàng duyệt vay hơn. Ngược lại, hộ nghèo thiếu TSBĐ và thường chỉ dám đầu tư vào các hoạt động ít rủi ro, lợi nhuận thấp. Trình độ văn hóa của chủ hộ cũng ảnh hưởng trực tiếp. Người có trình độ cao dễ dàng tiếp thu kiến thức khoa học kỹ thuật, tự tin lập phương án sản xuất và hoàn thành hồ sơ vay vốn. Nghiên cứu cho thấy, giới tính của chủ hộ cũng có tác động; các chủ hộ nam giới thường có xu hướng tiếp cận tín dụng nhiều hơn. Cuối cùng, sự thiếu hụt thông tin về thị trường và các chương trình cho vay khiến nông dân bị động, bỏ lỡ nhiều cơ hội hỗ trợ tài chính nông dân.

2.2. Khó khăn từ chính sách và quy trình thẩm định của ngân hàng

Thủ tục và phương thức cho vay là rào cản lớn. Mặc dù đã được đơn giản hóa, quy trình vay vốn tại các ngân hàng thương mại, bao gồm Agribank, vẫn bị xem là phức tạp đối với nhiều nông dân, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có trình độ học vấn hạn chế. Yêu cầu về tài sản đảm bảo vẫn là một trong những điều kiện tiên quyết cho các khoản vay lớn, trong khi nhiều hộ nông dân không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các tài sản giá trị khác. Ngoài ra, việc thẩm định dự án sản xuất đôi khi còn cứng nhắc, chưa thực sự phù hợp với điều kiện thực tế của kinh tế nông hộ. Lãi suất cho vay nông nghiệp dù đã được ưu đãi nhưng vẫn có thể là gánh nặng nếu việc sản xuất gặp rủi ro như thiên tai, dịch bệnh.

III. Giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận vốn của hộ nông dân

Để khơi thông dòng vốn tín dụng nông nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ và thực tiễn, tập trung vào việc gỡ bỏ các rào cản hiện hữu. Đây là nội dung cốt lõi trong các đề tài nghiên cứu khoa học về tài chính nông thôn. Về phía ngân hàng, Agribank cần tiếp tục cải cách thủ tục vay vốn Agribank, đơn giản hóa hồ sơ, rút ngắn thời gian thẩm định và giải ngân. Việc phát triển các sản phẩm tín dụng linh hoạt, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà còn dựa trên uy tín, lịch sử tín dụng và tính khả thi của phương án sản xuất kinh doanh là hướng đi cần thiết. Ngân hàng có thể phối hợp chặt chẽ hơn với chính quyền địa phương và các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để thẩm định và giám sát khoản vay. Về phía hộ nông dân, việc nâng cao nhận thức và năng lực là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn về quản lý tài chính, kỹ thuật sản xuất và kiến thức thị trường. Khuyến khích nông dân tham gia vào các mô hình kinh tế tập thể như hợp tác xã (HTX) sẽ giúp tăng cường vị thế khi đàm phán vay vốn và tiêu thụ sản phẩm. Việc minh bạch hóa thông tin về các gói vay, lãi suất cho vay nông nghiệp và điều kiện vay sẽ giúp người dân chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguồn vốn cho nông nghiệp.

3.1. Đề xuất cải tiến chính sách tín dụng Agribank cho nông thôn

Agribank cần đa dạng hóa các hình thức cho vay, đặc biệt là đẩy mạnh cho vay tín chấp thông qua các tổ, đội sản xuất hoặc các tổ chức chính trị - xã hội. Hạn mức cho vay tín chấp cần được nâng lên để đáp ứng nhu cầu thực tế. Cần có cơ chế thẩm định linh hoạt hơn, đánh giá dựa trên dòng tiền dự kiến của dự án thay vì chỉ tập trung vào tài sản thế chấp. Bên cạnh đó, ngân hàng nên xây dựng các gói sản phẩm tín dụng đặc thù cho từng loại cây trồng, vật nuôi chủ lực của địa phương. Việc ứng dụng công nghệ số trong quy trình thẩm định và quản lý khoản vay cũng sẽ giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ phục vụ và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay.

3.2. Nâng cao năng lực và kiến thức tài chính cho hộ nông dân

Chính quyền địa phương và các đoàn thể cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách tín dụng Agribank và các chương trình hỗ trợ của nhà nước. Mở các lớp đào tạo ngắn hạn về kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền và kỹ thuật sản xuất là rất cần thiết. Hướng dẫn nông dân cách ghi chép sổ sách thu chi đơn giản để chứng minh năng lực tài chính với ngân hàng. Khuyến khích việc thành lập các câu lạc bộ, tổ hợp tác để các hộ có thể học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau, cùng xây dựng các dự án sản xuất quy mô lớn hơn, từ đó tăng khả năng tiếp cận tín dụng và giảm thiểu rủi ro.

IV. Thực trạng và kết quả tiếp cận vốn Agribank tại Đông Anh

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hiền Lương (2019) tại huyện Đông Anh, Hà Nội cung cấp những số liệu thực tiễn giá trị về thực trạng và giải pháp trong việc tiếp cận vốn của hộ nông dân tại Agribank. Cuộc khảo sát trên 120 hộ dân tại 4 xã cho thấy nhu cầu vay vốn để cho vay sản xuất kinh doanh là rất cao. Đa số các hộ điều tra đều nhận định nguồn vốn từ Agribank có vai trò quan trọng trong việc đầu tư và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra những tồn tại. Về nguồn thông tin, nhiều hộ dân vẫn tiếp cận thông tin vay vốn chủ yếu qua các kênh truyền thống như cán bộ xã hoặc người quen, thay vì trực tiếp từ ngân hàng. Điều này cho thấy công tác truyền thông của ngân hàng cần được đẩy mạnh hơn nữa. Về điều kiện vay vốn, trong khi lãi suất cho vay nông nghiệp được đánh giá là hợp lý, các thủ tục liên quan đến hồ sơ và tài sản đảm bảo vẫn là trở ngại lớn nhất. Dư nợ tín dụng tại Agribank Đông Anh giai đoạn 2015-2017 có xu hướng tăng trưởng, cho thấy dòng vốn đã và đang chảy vào khu vực nông nghiệp. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn vay, cần có những giải pháp cụ thể hơn, phù hợp với đặc điểm của từng nhóm hộ và từng ngành nghề sản xuất.

4.1. Đặc điểm kinh tế nông hộ và nhu cầu vay vốn thực tế

Theo khảo sát tại Đông Anh, các hộ nông dân chủ yếu hoạt động trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp. Nhu cầu vay vốn tập trung vào các mục đích như mua giống, thức ăn chăn nuôi, cải tạo đất và đầu tư máy móc. Đáng chú ý, nhiều hộ có nhu cầu vay vốn tiếp tục để tái đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất, cho thấy sự tin tưởng vào hiệu quả của nguồn vốn vay. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của thị trường tín dụng nông nghiệp và sự cần thiết phải có những chính sách phù hợp để đáp ứng nhu cầu chính đáng này, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế hộ gia đình một cách bền vững.

4.2. Đánh giá của nông dân về điều kiện thủ tục vay vốn Agribank

Kết quả điều tra cho thấy, phần lớn các hộ nông dân đánh giá cao sự hỗ trợ của Agribank, đặc biệt về mức lãi suất ưu đãi. Tuy nhiên, họ cũng chỉ ra một số khó khăn. Thủ tục giấy tờ được cho là còn phức tạp, tốn thời gian đi lại. Yêu cầu về tài sản đảm bảo vẫn là một rào cản lớn đối với các hộ có quy mô nhỏ hoặc mới bắt đầu sản xuất. Thời hạn cho vay đôi khi chưa thực sự phù hợp với chu kỳ sản xuất của một số loại cây trồng, vật nuôi dài ngày. Những phản hồi này là cơ sở quan trọng để Agribank xem xét, điều chỉnh chính sách tín dụng Agribank nhằm phục vụ khách hàng nông dân tốt hơn, qua đó cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng.

V. Hướng đi tương lai Tín dụng nông nghiệp và vai trò Agribank

Trong tương lai, vai trò của tín dụng nông nghiệp sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng hiện đại, bền vững và giá trị gia tăng cao. Agribank, với vị thế là ngân hàng chủ lực cho tam nông, sẽ tiếp tục đóng vai trò hạt nhân trong việc cung ứng vốn và các dịch vụ tài chính cho khu vực này. Để thực hiện sứ mệnh đó, việc liên tục đổi mới, cải tiến quy trình và phát triển các sản phẩm tín dụng phù hợp là yêu cầu tất yếu. Tăng cường ứng dụng công nghệ, số hóa quy trình cho vay không chỉ giúp giảm chi phí, tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao tính minh bạch và hiệu quả sử dụng vốn vay. Bên cạnh đó, sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính toàn diện, hỗ trợ tối đa cho sự phát triển kinh tế hộ gia đình và đảm bảo an sinh xã hội. Vấn đề tiếp cận vốn của hộ nông dân tại Agribank sẽ luôn là một chủ đề cần được quan tâm, nghiên cứu và cải thiện không ngừng, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế đất nước.

5.1. Khuyến nghị giải pháp vĩ mô cho ngân hàng và cơ quan quản lý

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về đất đai để tạo điều kiện cho nông dân sử dụng quyền sử dụng đất làm tài sản đảm bảo một cách thuận lợi. Chính phủ nên có thêm các chính sách hỗ trợ lãi suất, quỹ bảo lãnh tín dụng cho nông dân, đặc biệt khi họ gặp rủi ro do thiên tai, dịch bệnh. Về phía Agribank, cần xây dựng chiến lược phát triển tín dụng xanh, ưu tiên cho các mô hình nông nghiệp sạch, nông nghiệp hữu cơ. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng để họ không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn am hiểu sâu sắc về nông nghiệp, có thể tư vấn hiệu quả cho người vay.

5.2. Lời khuyên giúp hộ nông dân chủ động hơn khi vay vốn ngân hàng

Người nông dân cần chủ động nâng cao kiến thức về tài chính và sản xuất. Nên mạnh dạn tham gia các lớp tập huấn, học hỏi các mô hình làm ăn hiệu quả. Trước khi vay vốn, cần xây dựng một phương án sản xuất kinh doanh rõ ràng, chi tiết, chứng minh được tính khả thi và khả năng trả nợ. Việc tham gia vào các tổ hợp tác, hợp tác xã không chỉ giúp vay vốn dễ hơn mà còn có lợi trong việc mua vật tư và bán sản phẩm. Quan trọng nhất là cần xây dựng uy tín cá nhân, trả nợ đúng hạn để tạo dựng lịch sử tín dụng tốt, làm cơ sở cho các lần vay vốn ngân hàng tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp tiếp cận vốn tín dụng của hộ nông dân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn đông anh thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm về tiếp cận vốn vay a. Khái niệm về tiếp cận vốn vay Tiếp cận vốn vay là việc tiếp cận của người có nhu cầu vay vốn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn của ngân hàng.

Các phương pháp tiếp cận vốn vay của hộ nông dân * Tiếp cận vốn vay theo phương pháp truyền thống Tiếp cận vốn vay được hiểu theo một nghĩa thông thường chính là cách thức, là con đường, là phương pháp chung để khách hàng đến được với nguồn vốn của ngân hàng. Với phương pháp tiếp cận truyền thống này, hộ nông dân vay vốn với mục đích đầu tư phát triển sản xuất kinh doanh nông nghiệp để tạo thu nhập và thu lợi nhuận. Sau một thời hạn nhất định, người vay vốn phải hoàn trả cả vốn lẫn lãi cho các tổ chức đã cho vay và đồng thời họ giữ lại khoản lợi nhuận dôi ra sau khi đầu tư. Nếu muốn tiếp tục phát triển sản xuất, người nông dân lại bước vào một chu kỳ vay vốn tiếp theo với mục đích có thể cao hơn ban đầu.

Lý thuyết về cách tiếp cận vốn truyền thống lập luận rằng, cơ chế giá cả hay lãi suất vẫn có chức năng vốn có của thị trường vốn vay của hộ nông dân từ ngân hàng. Lãi suất thấp sẽ khuyến khích nông dân vay mượn, tích cực áp dụng kỹ thuật mới để đạt được sản lượng và thu nhập cao. Lãi suất cao sẽ ngăn cản nông dân vay mượn. Trên cơ sở lập luận đó, lý thuyết này đề xuất sự can thiệp cao của Chính phủ bằng sự duy trì chính sách lãi suất thấp và trợ cấp lãi suất cho nông dân nghèo.

Tuy nhiên, trong thực tế cơ chế giá cả hay lãi suất không hoạt động hoàn hảo nên xác định trần lãi suất đã làm chệch hướng vốn vay về phía download by : skknchat@gmail.com 6 những người vay lớn và làm giảm huy động tiết kiệm cũng như quỹ cho vay. Thực tế này cho thấy lãi suất không phải là yếu tố quyết định tiếp cận vốn vay từ ngân hàng của hộ nông dân (Lê Văn Long, 2011). * Tiếp cận vốn vay theo phương pháp hạn chế tài chính Lý thuyết về cách tiếp cận hạn chế tài chính lập luận rằng thị trường tài chính không hoàn hảo, lãi suất thấp ở khu vực chính thống đã làm lệch thị trường vay vốn bị giới hạn về phía những người vay lớn hay những người có địa vị kinh tế xã hội. Những người cho vay có thể tập trung vào một số khoản cho vay lớn hơn vào những người vay nhỏ vì có thể tối thiểu hóa chi phí quản lý của họ.

Địa vị chính trị xã hội của người vay sẽ ảnh hưởng tới uy tín của họ nên những người này sẽ dễ dàng tiếp cận vốn vay hơn. Tóm lại, lập luận của lý thuyết cách tiếp cận hạn chế tài chính cho rằng quy mô khoản vay, địa vị chính trị xã hội và chi phí giao dịch có thể ảnh hưởng tới tiếp cận vốn vay ngân hàng của hộ nông dân (Lê Văn Long, 2011). * Tiếp cận vốn vay theo phương pháp kinh tế học các định chế mới Cũng như cách tiếp cận hạn chế tài chính, cách tiếp cận kinh tế học các định chế mới giả định thị trường vay vốn là không hoàn hảo. Những lý thuyết này lập luận rằng phân phối vốn vay theo cơ chế phi giá cả không chỉ là kết quả của sự can thiệp của Chính phủ mà còn là cách hành xử của người cho vay và người đi vay trong môi trường không cân xứng thông tin ở thị trường vay vốn.

Thông tin không cân xứng gắn liền với vấn đề lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức. Thông thường lãi suất ở thị trường chính thống thấp hơn mức cân bằng của thị trường. Khi nhu cầu vay vốn của hộ vượt cung, những người cho vay chính thống kỳ vọng thu được lợi nhuận cao hơn nhờ gia tăng lãi suất. Tuy nhiên, vì thông tin không cân xứng, lãi suất cao hơn sẽ dẫn đến sự lựa chọn đối nghịch và rủi ro về đạo đức.

download by : skknchat@gmail.com 7 Trước vấn đề lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức, những người cho vay có thể phân phối vốn vay theo cơ chế phi lãi suất. Trước khi chấp thuận một đề nghị vay, họ thường đánh giá tính rủi ro của người cho vay đối với người vay dựa vào những đặc tính có thể quan sát được như diện tích đất, tình trạng nhà cửa, nghề nghiệp của chính chủ hộ, trình độ văn hóa và danh tiếng của chủ hộ. Trên cơ sở những thông tin này, người cho vay sẽ quyết định kỳ hạn và điều kiện trong hợp đồng cho vay. Những đặc tính có thể quan sát được kể trên sẽ ảnh hưởng đến tiếp cận vốn vay của các hộ nông dân vì các tổ chức ngân hàng thường muốn cho vay những người có đủ thông tin đáng tin cậy và đảm bảo họ sẽ sử dụng vốn có hiệu quả để có khả năng hoàn trả nợ.

Thiếu thông tin có thể là lý do người cho vay quyết định không cho vay. Tóm lại, phương pháp này chỉ ra rằng nắm giữ đất đai, tình trạng nhà cửa, tài sản, trình độ văn hóa và nghề nghiệp chính của chủ hộ có thể ảnh hưởng tới năng lực tiếp cận vốn vay của hộ. Bên cạnh các đặc tính có thể quan sát được, tính rủi ro có thể liên quan chủ yếu tới những đặc tính không thể quan sát được của hộ như kỹ năng canh tác, sự nhạy bén với những thách thức và chất lượng của đất đai, do đó tiếp cận vốn vay của hộ cũng có thể bị ảnh hưởng bởi những đặc tính không thể quan sát được (Lê Văn Long, 2011). Các lý thuyết tiếp cận kể trên, mỗi lý thuyết nhấn mạnh các nhân tố khác nhau quyết định sự tiếp cận vốn vốn vay của các hộ nông dân, các lý thuyết sau cố gắng hoàn thiện lý thuyết trước qua phê phán những khiếm khuyết và bổ sung những nhân tố hợp lý mới.

Lý thuyết tiếp cận truyền thống cho rằng lãi suất và những đặc tính sản xuất có thể là những nhân tố quan trọng quyết định sự tiếp cận vốn vay của các hộ. Tuy nhiên, hai lý thuyết sau lý giải rằng vốn vay từ các ngân hàng có thể được phân phối theo cơ chế phi lãi suất và do đó lãi suất không phải là yếu tố quan trọng. Hai phương pháp sau chỉ ra rằng bên cạnh mục tiêu sản xuất, vốn vay có thể được sử dụng cho tiêu dùng, do đó tiếp cận vốn vay của hộ nông dân cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tiêu dùng của hộ. Hơn nữa, qua tập download by : skknchat@gmail.com 8 trung phân tích khả thi chính sách của Chính phủ, lý thuyết tiếp cận hạn chế tài chính bổ sung quy mô khoản vay, địa vị chính trị xã hội và chi phí giao dịch là nhân tố quyết định sự tiếp cận vốn vay của hộ.

Lý thuyết tiếp cận kinh tế học định chế mới chỉ ra rằng vấn đề thông tin không cân xứng ở thị trường tài chính nông thôn và cho rằng có mối quan hệ giữa tiếp cận vốn vay với những đặc tính có thể quan sát được như sở hữu đất, tình trạng sản xuất của hộ, tài sản của hộ, trình độ văn hóa và nghề nghiệp chính của chủ hộ. Lý thuyết này cũng chỉ ra rằng những đặc tính không thể quan sát được của hộ bao gồm kỹ năng canh tác, nhạy cảm với thách thức và chất lượng đất đai có thể ảnh hưởng tới tiếp cận vốn vay của các hộ. Khái niệm vay vốn ngân hàng Vay vốn ngân hàng là hình thức phát sinh giao dịch bằng tài sản giữa một bên là các ngân hàng gọi là bên cho vay và một bên là các cá thể, doanh nghiệp gọi là bên vay. Bên cho vay sẽ chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời bên đi vay sẽ có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cho bên cho vay cả vốn lẫn lãi khi đến thời hạn phải thanh toán đã thoả thuận.

Tiếp cận vốn vay của các hộ nông dân 1. Sự cần thiết tăng cường tiếp cận vốn vay của hộ nông dân - Vốn vay giúp hộ nông dân mua sắm được các tư liệu phục vụ sản xuất: cây/con giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. - Vốn vay tạo ra trang thiết bị, máy móc, tài sản cố định nâng cao năng lực sản xuất cho các nông trại, nông hộ; tạo tiền đề để nâng cao năng suất lao động, hiệu quả kinh tế, đời sống vật chất và tinh thần cho nông hộ - Giúp nông hộ có nguồn lực về vốn để đầu tư phát triển, mở rộng ngành nghề trong nông thôn, đa dạng hoá nông nghiệp. - Góp phần giải quyết dư thừa lao động nông thôn, tạo công ăn việc làm ổn định cho người lao động trong nông thôn.

download by : skknchat@gmail.com 9 - Trong nông nghiệp - nông thôn, vốn vay phát triển kinh tế hộ nông dân góp phần chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất nông nghiệp. - Góp phần nâng cao thu nhập và đời sống của hộ nông dân, thu hẹp sự cách biệt giữa nông thôn và thành thị. - Thúc đẩy xây dựng kết cấu hạ tầng ở nông thôn, đảm bảo cho người dân có điều kiện áp dụng các kỹ thuật công nghệ cao vào sản xuất kinh doanh tiến bộ. - Gia tăng lợi nhuận cho các tổ chức tín dụng/ngân hàng.

- Góp phần xoá bỏ nạn cho vay nặng lãi ở nông nghiệp nông thôn. - Tạo công ăn việc làm cho người dân. Thông qua vốn vay, hệ thống tài chính của các tổ chức ngân hàng đã có những ảnh hưởng nhất định đến việc phát triển kinh tế hộ nông dân nói riêng và nông nghiệp nông thôn nói chung ở các mặt: (1) Các tổ chức tài chính có thể ủng hộ các quy định hiệu quả về tài sản hữu hình bằng cách thực hiện những thay đổi trong chính ngân hàng và điều chỉnh thông qua các trung gian nắm giữ tài sản đa dạng; (2) Các tổ chức tài chính có thể thực hiện các quy định trong lĩnh vực đầu tư mới có hiệu quả bằng cách làm trung gian giữa người tiết kiệm và những người phụ trách đầu tư; (3) các ngân hàng có thể kích hoạt sự tăng trưởng tỷ lệ tích luỹ vốn bằng cách ra các khuyến khích nhằm tăng cường tiết kiệm, đầu tư và kinh doanh. Đặc điểm tiếp cận vốn vay của hộ nông dân a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ