Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là nguồn vốn bổ sung quan trọng vào tổng nguồn vốn đầu tư phục vụ tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài được Quốc hội thông qua vào năm 1987. Dòng vốn FDI không chỉ bổ sung vốn đầu tư phát triển, tăng thu ngân sách, nâng cao năng suất lao động và phát triển cơ sở hạ tầng, mà còn tạo việc làm, chuyển giao khoa học - công nghệ và hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Cùng với tiến trình đổi mới chính sách thu hút đầu tư tính đến năm 2018, quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ đã có những bước phát triển quan trọng, nâng cấp lên Đối tác Chiến lược (năm 2007) và Đối tác Chiến lược Toàn diện (tháng 9/2016).

Mặc dù kim ngạch thương mại song phương liên tục tăng trưởng và dòng vốn FDI từ Ấn Độ vào Việt Nam xuất hiện sự hiện diện của các tập đoàn lớn trong lĩnh vực năng lượng và công nghiệp (như TATA, Suzlon, KCP...), quy mô hợp tác đầu tư nhìn chung vẫn chưa tương xứng với tiềm năng thực tế. Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại với đề tài "Thực trạng và giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Ấn Độ vào Việt Nam" được thực hiện nhằm phân tích toàn diện thực trạng dòng vốn đầu tư này và đề xuất các giải pháp thúc đẩy.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả bao gồm:

  1. Làm rõ thực trạng thu hút dòng vốn FDI từ Ấn Độ vào Việt Nam qua các giai đoạn phát triển.
  2. Đánh giá những thành tựu đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp của những hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị chính sách nhằm cải thiện môi trường đầu tư và tăng cường thu hút vốn FDI từ Ấn Độ cũng như từ các quốc gia khác vào Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài của Ấn Độ vào Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào quan hệ kinh tế - đầu tư giữa hai quốc gia và sự phân bổ dòng vốn FDI Ấn Độ tại các địa phương của Việt Nam (trên 25 tỉnh, thành phố và khu vực thềm lục địa). Phạm vi thời gian bao quát tiến trình thu hút FDI từ năm 1987 đến giai đoạn 2017-2018, đồng thời phân tích các chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô của Ấn Độ và Việt Nam trong các giai đoạn lịch sử liên quan (từ các mốc 1959, 1976, 1991 đến 2018).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua việc đối chiếu và tổng hợp các định nghĩa học thuật cũng như văn bản pháp lý quốc tế và trong nước về đầu tư trực tiếp nước ngoài:

  • Luật Đầu tư Việt Nam năm 2005: Định nghĩa FDI là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư tham gia quản lý hoạt động đầu tư; nhà đầu tư nước ngoài tự mình hoặc kết hợp với tổ chức kinh tế nước sở tại bỏ vốn bằng tiền/tài sản và trực tiếp điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh dựa trên tỷ lệ sở hữu.
  • Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 1993): Xác định FDI là hoạt động đầu tư nhằm đạt lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động tại nền kinh tế khác, với mục đích giành quyền quản lý thực sự.
  • Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO): Định nghĩa FDI xảy ra khi nhà đầu tư từ nước chủ đầu tư có được tài sản ở nước nhận đầu tư cùng quyền quản lý tài sản đó.
  • Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Quy định các hình thức thiết lập quan hệ kinh tế dài hạn, bao gồm thành lập/mở rộng chi nhánh, mua lại toàn bộ doanh nghiệp, tham gia doanh nghiệp mới, cấp tín dụng dài hạn trên 5 năm và nắm giữ quyền kiểm soát từ 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết trở lên.

Hệ thống lý thuyết được xây dựng xoay quanh phân tích tác động hai chiều của FDI (đối với nhà đầu tư, nước xuất khẩu vốn và nước tiếp nhận đầu tư), cùng các nhóm nhân tố chi phối dòng vốn: yếu tố pháp luật, chính trị, văn hóa - xã hội, chính sách kinh tế, mức độ phát triển cơ sở hạ tầng và các yếu tố kéo (vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên). Tác giả cũng tổng hợp khung pháp lý của Việt Nam liên quan đến ưu đãi đầu tư: chính sách đất đai (miễn, giảm tiền thuê đất), chính sách thuế (Nghị định 218/2013/NĐ-CP điều chỉnh thuế suất thu nhập doanh nghiệp từ 22% xuống 20% từ 01/01/2016; Luật Đầu tư 2005 miễn thuế nhập khẩu máy móc, thiết bị tạo tài sản cố định), chính sách ngoại hối và chuyển giao công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết kết hợp tư duy logic.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp chỉ số và phương pháp đồ thị để xử lý số liệu chuỗi thời gian.
  • Phương pháp nghiên cứu tại địa bàn thu thập tài liệu thực tế.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các cơ quan quản lý và tổ chức thống kê uy tín: Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Cục Đầu tư nước ngoài (FIA - Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Ngân hàng Thế giới (World Bank - Ease of Doing Business), Diễn đàn Thương mại Quốc tế (Trademap.org), Cục Chính sách và Xúc tiến Công nghiệp Ấn Độ (DIPP), Tổ chức Thống kê Trung ương Ấn Độ (CSO), Cơ quan Xúc tiến Thương mại Thương hiệu Ấn Độ (IBEF), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD - World Investment Report 2018), Ban Thư ký ASEAN, Vietnam Report và Business Monitor International (BMI).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa bản chất của FDI là quá trình dịch chuyển phương thức sản xuất, nguồn vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý và chuyên gia từ nước chủ đầu tư sang nước nhận đầu tư nhằm mục tiêu lợi nhuận. Tác giả phân tích cụ thể vai trò của FDI đối với ba chủ thể:

  1. Đối với nhà đầu tư và nước đi đầu tư: Tận dụng nguồn vốn dư thừa để tìm kiếm tỷ suất sinh lời cao hơn, tiếp cận thị trường mới, khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ, vượt qua hàng rào bảo hộ mậu dịch, kích thích xuất khẩu máy móc linh kiện và tái phân phối thu nhập quốc nội từ lao động sang tư bản.
  2. Đối với nước tiếp nhận đầu tư: Bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn mà không tạo nợ chính phủ; thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao trình độ quản lý; tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp (đặc biệt là lao động nữ trẻ); tạo hiệu ứng lan tỏa kết nối doanh nghiệp nội địa vào chuỗi phân công lao động toàn cầu; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa.
  3. Các tác động tiêu cực tiềm ẩn: Áp lực cạnh tranh và nguy cơ lấn át doanh nghiệp nội địa yếu vốn; nguy cơ thất thoát lao động kỹ năng cao; hiện tượng chuyển giá, trốn thuế của các tập đoàn đa quốc gia và các vấn đề ô nhiễm môi trường do tiếp nhận công nghệ lạc hậu.

Chương này cũng tổng kết các chính sách thu hút FDI then chốt của Việt Nam qua 30 năm đổi mới, nhấn mạnh yêu cầu chuyển đổi chiến lược giai đoạn 2020-2030 từ chính sách "mở cửa" thụ động sang "gõ đúng cánh cửa" có tính chủ động cao.

Chương 2: Thực trạng đầu tư FDI của Ấn Độ vào Việt Nam

Chương 2 là trọng tâm thực nghiệm của khóa luận, phân tích đa chiều qua 4 mảng nội dung chính:

1. Tổng quan bức tranh FDI tại Việt Nam qua các thời kỳ (1988–2018)

  • Giai đoạn 1988–1990: Giai đoạn thử nghiệm sau Luật Đầu tư nước ngoài 1987, thu hút 211 dự án với tổng vốn đăng ký 1.602,2 triệu USD (vốn pháp định 1.279,7 triệu USD; trung bình 7,4 triệu USD vốn đăng ký/dự án).
  • Giai đoạn 1991–1997: Khởi sắc mạnh mẽ, đạt 2.230 dự án với vốn đăng ký 16,244 tỷ USD (vốn thực hiện 12,98 tỷ USD). Kế hoạch 5 năm 1991–1995 thu hút 17.663 triệu USD vốn đăng ký, tạo việc làm cho khoảng 20 vạn lao động, chiếm 32% tổng vốn đầu tư toàn xã hội.
  • Giai đoạn 1998–2000: Suy giảm do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính châu Á; số việc làm mới tạo ra trong 5 năm 1996–2000 giảm xuống còn 149 nghìn người.
  • Giai đoạn 2001–2004: Phục hồi chậm, đến cuối năm 2004 tổng vốn đăng ký đạt 4.547,6 triệu USD và vốn thực hiện đạt 2.852 triệu USD.
  • Giai đoạn 2005–2010: Tăng trưởng nhảy vọt với các dự án công nghệ cao quy mô lớn. Vốn đăng ký năm 2006 đạt 12 tỷ USD, năm 2007 đạt 21,3 tỷ USD và đạt đỉnh kỷ lục 71,7 tỷ USD vào năm 2008. Vốn thực hiện năm 2008 đạt 11,5 tỷ USD (chiếm 30,9% tổng đầu tư toàn xã hội).
  • Giai đoạn 2011–2018: Ban hành Luật Đầu tư 2014 và thực thi hàng loạt FTA; năm 2015 vốn đăng ký đạt 15,578 tỷ USD với 2.013 dự án mới.
  • Cơ cấu FDI lũy kế (đến cuối 2013): Khu vực công nghiệp - xây dựng chiếm tỷ trọng chi phối (59,02% tổng vốn, riêng công nghiệp chế biến - chế tạo chiếm 90,34%); khu vực dịch vụ chiếm 39,52% (bất động sản chiếm 53,77% khu vực dịch vụ); nông - lâm - thủy sản chỉ chiếm 1,46%. Về địa lý, Đông Nam Bộ chiếm 43,99% (101,24 tỷ USD), Đồng bằng sông Hồng chiếm 24,15%, Tây Nguyên thấp nhất (0,35%). Về đối tác, khối APEC chiếm trên 73% tổng vốn đăng ký, dẫn đầu bởi Đài Loan (8,04 tỷ USD), Singapore (8,03 tỷ USD), Nhật Bản (7,1 tỷ USD đăng ký, dẫn đầu giải ngân với trên 4,7 tỷ USD).

2. Tổng quan kinh tế Ấn Độ và dòng vốn đầu tư ra nước ngoài (OFDI)

  • Tăng trưởng GDP Ấn Độ đạt bình quân 7,5% giai đoạn 2014–2017; năm 2017–2018 đạt 6,62% do ảnh hưởng từ chính sách đổi tiền năm 2016 và thuế GST năm 2017. GDP danh nghĩa đạt 2.848 tỷ USD (chiếm 3,25% toàn cầu) và GDP theo PPP đạt 10.385 tỷ USD (đứng thứ 3 thế giới). Chỉ số CPI năm 2017–2018 kiểm soát ở mức 3,3%.
  • Ấn Độ cải thiện 30 bậc trong Báo cáo Môi trường kinh doanh (Ease of Doing Business) của World Bank năm 2018, vươn lên vị trí thứ 100/190 quốc gia nhờ Luật Phá sản và vỡ nợ năm 2016 cùng chiến dịch "Make in India".
  • Tiến trình đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của Ấn Độ chia thành 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (trước 1990): Tập trung vào khối nước đang phát triển trong ngành công nghiệp chế tạo, tỷ lệ sở hữu vốn nhỏ (giai đoạn 1975–1991 vốn chủ sở hữu phê duyệt khoảng 220 triệu USD với 229 dự án).
    • Giai đoạn 2 (1990–2007): Dịch vụ chiếm vai trò chủ đạo, hướng vào các nước phát triển (Mỹ, Anh) qua hình thức M&A chiến lược (119 thương vụ M&A xuyên biên giới năm 2002–2003 trong lĩnh vực phần mềm, dược phẩm, khai khoáng). Dòng vốn OFDI tăng từ 25 triệu USD đầu thập niên 1990 lên gần 14 tỷ USD năm 2007.
    • Giai đoạn 3 (2014–2017): OFDI phục hồi đạt 11.304 triệu USD năm 2017 sau giai đoạn chững lại (năm 2015 đạt 7.572 triệu USD, năm 2016 đạt 5.072 triệu USD); tổng lượng vốn FDI tích lũy ra nước ngoài đạt 155,341 tỷ USD (chiếm 6,7% GDP năm 2017).

3. Quan hệ kinh tế, thương mại, du lịch và ODA song phương

  • Thương mại: Năm 2017, kim ngạch hai chiều đạt 7.638,85 triệu USD (tăng 40,6% so với 2016). Việt Nam xuất khẩu 3.757,87 triệu USD (đứng đầu là máy móc thiết bị điện chiếm 33,04% với 1.241,45 triệu USD; đồng chiếm 10,60%) và nhập khẩu 3.880,98 triệu USD (sắt thép chiếm 21,42% với 831,42 triệu USD; thủy sản 9,17%; dược phẩm 286,49 triệu USD), nhập siêu từ Ấn Độ 123,10 triệu USD.
  • Du lịch - Dịch vụ: Lượng khách Ấn Độ đến Việt Nam tăng 344% (từ hơn 16.000 lượt năm 2010 lên gần 55.000 lượt năm 2014); mở đường bay thẳng Tân Sơn Nhất - New Delhi/Mumbai của hãng Jet Airways (05/11/2014).
  • Hỗ trợ phát triển (ODA): Ấn Độ cung cấp 17 dòng tín dụng ưu đãi (LoCs) trị giá 164,5 triệu USD (khoản vay 19,5 triệu USD lãi suất 2%/năm thời hạn 10 năm cho thủy điện Nậm Trai-IV, trạm bơm Bình Bộ 12 triệu USD tại Phú Thọ tưới tiêu 5.367 ha, thủy điện Đa Krông), khoản tín dụng quốc phòng 100 triệu USD (2014/2016) và hỗ trợ xây dựng Trung tâm đào tạo nhân lực CNTT chất lượng cao với hơn 11.000 đầu sách.

4. Chi tiết dòng vốn FDI của Ấn Độ vào Việt Nam

Tính đến ngày 20/10/2017, Ấn Độ có 169 dự án FDI còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký 756 triệu USD, xếp vị trí thứ 27 trong tổng số 125 quốc gia và vùng lãnh thổ. Quy mô bình quân dự án đạt 4,5 triệu USD (thấp hơn nhiều so với mức trung bình 13,5 triệu USD của toàn bộ dự án FDI tại Việt Nam).

Chỉ tiêu phân loại Cơ cấu chi tiết theo số liệu thống kê Tỷ trọng vốn (%)
Theo ngành/lĩnh vực (15/21 ngành) - Sản xuất, chế biến công nghiệp: 52 dự án, 469,01 triệu USD
- Sản xuất & phân phối điện, khí, nước, điều hòa: 3 dự án, 135,18 triệu USD
- Khai khoáng: 5 dự án, 96,50 triệu USD
- Nông lâm nghiệp và thủy sản: 5 dự án, 22,86 triệu USD
- Hoạt động KH&CN: 35 dự án, 15,98 triệu USD
- Bán lẻ, sửa chữa ô tô/xe máy: 44 dự án, 7,00 triệu USD
~62,0%
17,8%
12,7%
3,0%
2,1%
0,9%
Theo hình thức đầu tư (đến 20/12/2017) - 100% vốn đầu tư Ấn Độ: 136 dự án, 562,53 triệu USD
- Cổ phần / liên doanh: 28 dự án, 107,53 triệu USD
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): 5 dự án, 86,33 triệu USD
74,4%
14,2%
11,4%
Theo địa bàn phân bố (25/63 tỉnh thành) - Phú Yên: 8 dự án, 189,94 triệu USD
- Bình Dương: 12 dự án, 109,86 triệu USD
- Ninh Thuận: 2 dự án, 93,97 triệu USD
- Khu vực dầu khí xa bờ: 3 dự án, 86,00 triệu USD
- TP. Hồ Chí Minh: 79 dự án, 62,50 triệu USD
25,0%
14,5%
12,4%
11,4%
8,3%

Các doanh nghiệp tiêu biểu của Ấn Độ tại Việt Nam gồm:

  • Lĩnh vực nông sản - đường - nhựa: Namita Ltd (đơn vị ban đầu cung cấp thiết bị cho nhà máy đay Gia Định, đường Cần Thơ), Tập đoàn Nagarjuna (đầu tư máy ép đường năm 1995), Tập đoàn KCP (nhà máy đường tại miền Nam), Godrej, Arihant Oil Mills.
  • Lĩnh vực năng lượng - dầu khí: TATA Power (khảo sát năng lượng mặt trời tại Bình Thuận, Bình Định; cấp phép dự án Nhà máy Nhiệt điện Long Phú 2 tại Sóc Trăng với quy mô hơn 2 tỷ USD, công suất 1.320 MW dự kiến vận hành năm 2020); Tập đoàn Dầu mỏ và Khí tự nhiên Ấn Độ (ONGC) hợp tác thăm dò với PetroVietnam từ năm 1988.
  • Các ngành mới nổi: Thực phẩm đồ uống (Nagarjuna Ltd, Venkateswara Hatcheries Pvt Ltd, McLeod Russell về trà); Tài chính - ngân hàng (Ngân hàng Ấn Độ - Bank of India mở chi nhánh tại TP.HCM ngày 31/7/2015); Y tế - dược phẩm (Biên bản ghi nhớ hợp tác y tế năm 2016, hỗ trợ bởi Luật Dược có hiệu lực từ 01/01/2017).

Chương 3: Đề xuất giải pháp thu hút FDI của Ấn Độ vào Việt Nam trong thời gian tới

Từ việc nhận diện những tồn tại như quy mô vốn nhỏ, số lượng dự án tập trung vào công nghệ cao còn ít, hoạt động xúc tiến đầu tư đơn điệu và rào cản về khoảng cách địa lý, tác giả định hướng hệ thống giải pháp:

  • Đổi mới phương thức xúc tiến thương mại và đầu tư có trọng tâm, chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế "gõ đúng cánh cửa", chủ động tiếp cận các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu của Ấn Độ.
  • Hoàn thiện cơ chế hợp tác song phương, tận dụng tối đa các cam kết trong Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIG) và Hiệp định Dịch vụ - Đầu tư ASEAN - Ấn Độ (có hiệu lực từ năm 2015).
  • Định hướng dòng vốn FDI vào các ngành mũi nhọn mà Ấn Độ có thế mạnh vượt trội và Việt Nam đang ưu tiên thu hút: công nghệ thông tin - phần mềm, năng lượng tái tạo, khai thác chế biến khoáng sản công nghệ cao gắn với bảo vệ môi trường, y dược học và công nghiệp phụ trợ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại các kết quả phân tích cụ thể dựa trên hệ thống số liệu trích xuất:

  1. Lượng hóa thực trạng FDI Ấn Độ tại Việt Nam: Phản ánh bức tranh toàn cảnh đến cuối năm 2017 với 169 dự án, tổng vốn 756 triệu USD, xếp hạng 27/125 quốc gia và vùng lãnh thổ; chỉ ra sự chênh lệch lớn về quy mô vốn bình quân (4,5 triệu USD/dự án so với mức trung bình 13,5 triệu USD/dự án của toàn khối FDI).
  2. Lập bản đồ cơ cấu đầu tư: Chỉ rõ tỷ trọng tập trung cao độ vào hình thức 100% vốn nước ngoài (74,4%) và lĩnh vực sản xuất chế biến (khoảng 62%), đồng thời chỉ ra sự phân bố địa bàn đặc thù tập trung nhiều vốn tại Phú Yên (25%), Bình Dương (14,5%) và Ninh Thuận (12,4%) thay vì các trung tâm lớn (TP.HCM chiếm nhiều dự án nhất với 79 dự án nhưng chỉ chiếm 8,3% tổng vốn).
  3. Phân tích đồng bộ kinh tế đối ngoại: Kết nối thực trạng dòng vốn FDI với các trụ cột kinh tế song phương khác gồm cán cân thương mại (đạt 7,638 tỷ USD năm 2017), dịch vụ du lịch (tăng trưởng 344% lượt khách) và các khoản tín dụng ODA/tín dụng ưu đãi (164,5 triệu USD qua 17 khoản vay).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của văn bản: Đề tài chủ yếu sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp trên chuỗi số liệu thứ cấp tính đến giai đoạn 2017-2018; chưa thực hiện các mô hình kinh tế lượng định lượng chuyên sâu để đo lường mức độ ảnh hưởng của các biến số chính sách tới dòng vốn FDI từ Ấn Độ.
  • Hướng mở nghiên cứu: Cần tiếp tục cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2018, đặc biệt là tiến độ giải ngân thực tế của các siêu dự án năng lượng (như Nhiệt điện Long Phú 2) và đánh giá tác động sâu rộng của Luật Đầu tư mới cùng các chiến lược chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu giữa Ấn Độ và các nước ASEAN.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài và quan hệ kinh tế đối ngoại khu vực Nam Á.
  • Các nhà nghiên cứu chính sách xúc tiến đầu tư cần dữ liệu đối chiếu về cơ cấu vốn, hình thức hợp tác và kinh nghiệm thâm nhập thị trường của các doanh nghiệp Ấn Độ tại Việt Nam.
  • Doanh nghiệp quan tâm đến các lĩnh vực hợp tác tiềm năng giữa hai nước như năng lượng tái tạo, dược phẩm, công nghệ thông tin và công nghiệp chế biến.

Câu hỏi thường gặp

1. Tính đến tháng 10/2017, tổng số dự án và lượng vốn FDI đăng ký của Ấn Độ tại Việt Nam là bao nhiêu?
Ấn Độ có khoảng 169 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 756 triệu USD, xếp vị trí thứ 27 trong số 125 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư tại Việt Nam.

2. Quy mô vốn bình quân một dự án FDI của Ấn Độ so với mặt bằng chung tại Việt Nam như thế nào?
Quy mô vốn đăng ký bình quân của một dự án từ Ấn Độ đạt khoảng 4,5 triệu USD, thấp hơn đáng kể so với mức vốn bình quân chung của các dự án FDI tại Việt Nam (khoảng 13,5 triệu USD/dự án).

3. Tỉnh/thành nào của Việt Nam thu hút nhiều vốn FDI nhất từ Ấn Độ tính đến cuối năm 2017?
Tỉnh Phú Yên đứng đầu với 8 dự án và khoảng 189,94 triệu USD vốn đăng ký (chiếm 25% tổng vốn FDI của Ấn Độ vào Việt Nam), tiếp theo là Bình Dương (109,86 triệu USD, chiếm 14,5%) và Ninh Thuận (93,97 triệu USD, chiếm 12,4%).

4. Dự án đầu tư năng lượng lớn nhất của doanh nghiệp Ấn Độ được cấp phép tại Việt Nam nêu trong văn bản là dự án nào?
Dự án Nhà máy Nhiệt điện Long Phú 2 tại tỉnh Sóc Trăng do Công ty TNHH Điện lực TATA (Tập đoàn TATA) đầu tư với quy mô vốn hơn 2 tỷ USD, công suất thiết kế khoảng 1.320 MW.

5. Cơ cấu hình thức đầu tư FDI của Ấn Độ vào Việt Nam phân bổ như thế nào?
Hình thức 100% vốn đầu tư Ấn Độ chiếm ưu thế tuyệt đối với 136 dự án (562,53 triệu USD, chiếm 74,4%), hình thức cổ phần/liên doanh có 28 dự án (107,53 triệu USD, chiếm 14,2%) và hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) có 5 dự án (86,33 triệu USD, chiếm 11,4%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài và phản ánh chi tiết thực trạng dòng vốn FDI từ Ấn Độ vào Việt Nam trong bối cảnh quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện. Qua hệ thống số liệu thực nghiệm giai đoạn 1988–2018, tác giả đã chỉ rõ tiềm năng hợp tác to lớn trong các ngành công nghiệp, năng lượng, dược phẩm và công nghệ thông tin, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về quy mô dự án và cơ chế xúc tiến. Các giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc định hướng chuyển đổi chính sách từ "mở cửa" sang chủ động thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ Ấn Độ trong giai đoạn phát triển mới.