Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, trong đó sản phẩm thịt lợn chiếm khoảng 80% tổng nhu cầu tiêu thụ thịt trên toàn quốc. Trước sức ép gia tăng về nhu cầu tiêu thụ thịt nạc, cùng sự cạnh tranh về chất lượng và giá thành con giống trên thị trường nội địa và quốc tế, phương thức chăn nuôi truyền thống dựa trên kinh nghiệm và phụ phẩm nông nghiệp đang dần chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi công nghiệp tập trung. Trong quy trình sản xuất giống và thịt thương phẩm hướng nạc, đàn lợn nái đóng vai trò then chốt quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, việc ứng dụng kỹ thuật chọn tạo giống ngoại thuần và kiểm soát dịch bệnh sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn vẫn gặp nhiều thách thức. Đề tài "Thực hiện quy trình chăn nuôi và theo dõi một số chỉ tiêu khả năng sinh sản của lợn nái nuôi tại Công ty Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh" được thực hiện nhằm đánh giá năng suất sinh sản và hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh trên đàn nái.

Mục đích nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Áp dụng quy trình chăn nuôi lợn nái tại trang trại.
  2. Thực hiện công tác chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn.
  3. Đánh giá một số chỉ tiêu về khả năng sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
  4. Theo dõi những bệnh thường gặp ở đàn lợn nái nuôi tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu được xác định:

  1. Nắm vững quy trình chăn nuôi lợn nái và thành thục các kỹ năng nghề chăn nuôi thú y.
  2. Theo dõi, thu thập đầy đủ và chính xác các số liệu liên quan đến khả năng sinh sản của đàn lợn nái tại công ty.
  3. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra những bệnh thường gặp trên đàn lợn, từ đó đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là giống Landrace) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khu trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh, có tổng diện tích trên 40 ha, nằm tại khu vực Đông Bắc (phía Đông giáp sông Mông Dương - huyện Vân Đồn, phía Tây giáp phường Cẩm Phú và xã Dương Huy, phía Nam giáp biển, phía Bắc giáp phường Mông Dương).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý sinh sản gia súc và các quy chuẩn kỹ thuật chăn nuôi lợn ngoại chuyên hướng nạc:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Cơ chế thành thục về tính và thể vóc của lợn nái. Ở lợn ngoại (Landrace, Yorkshire), tuổi thành thục về tính xuất hiện từ 6 - 7 tháng tuổi (180 - 210 ngày, tại Việt Nam trung bình 208 - 209 ngày), muộn hơn lợn nội (4 - 5 tháng). Tuổi phối giống lần đầu khuyến cáo khi đạt 8 - 9 tháng tuổi, khối lượng từ 100 - 110 kg (hoặc trên 120 kg). Chu kỳ động dục trung bình 18 - 22 ngày, kéo dài 5 - 7 ngày, thời gian chịu đực tối ưu khoảng 2,5 ngày. Quá trình nội tiết chịu sự điều hòa của FSH (tuyến yên kích thích noãn bao tiết oestrogen), sau rụng trứng hình thành thể vàng tiết progesterone để duy trì trạng thái có thai, cùng vai trò của Prolactin và Prostaglandin.
  • Quá trình phát triển bào thai: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (112 - 116 ngày), trải qua 3 giai đoạn: phôi thai (1 - 22 ngày), tiền thai (23 - 39 ngày) và bào thai (40 - 114 ngày). Trong phân kỳ kỹ thuật chăm sóc, thời gian mang thai được chia thành Chửa kỳ I (1 - 84 ngày) và Chửa kỳ II (85 ngày đến khi đẻ; gồm giai đoạn 84 - 100 ngày và 100 - 114 ngày).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Đánh giá thông qua lứa đẻ (số con đẻ ra/lứa, số con sống đến 24 giờ/lứa, số con cai sữa/nái/năm) và chất lượng đàn con (khối lượng sơ sinh toàn ổ/con, khối lượng 21 ngày toàn ổ/con nhằm đánh giá khả năng tiết sữa của nái mẹ, khối lượng cai sữa toàn ổ, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Tác động của di truyền (dòng giống Landrace Bỉ, Nhật, Cuba), dinh dưỡng (năng lượng từ Gluxit 70 - 80%, Lipit 10 - 13%, nhu cầu axit amin lysine, methionine, histidin, khoáng Ca, P, kẽm chống bệnh sừng hóa paraketosis, bổ sung vitamin A, D, E), điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp 18 - 21°C; trên 30°C gây chết phôi, giảm tỷ lệ thụ thai), kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và lứa đẻ của nái.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê quy mô cơ cấu đàn, tài liệu sổ sách lưu trữ tại phòng kỹ thuật của công ty giai đoạn 2015 - 2016.
  • Phương pháp thực nghiệm sản xuất và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp tham gia vào các khâu kỹ thuật gồm vệ sinh chuồng trại, chăm sóc nái mang thai, đỡ đẻ, cắt rốn (cách bụng 2,5 cm, sát trùng bằng dung dịch Antisep 5%), bấm nanh, cắt đuôi bằng máy chuyên dụng, phối giống nhân tạo (bơm tinh ở góc chếch 45° sau khi nâng nhiệt tinh dịch lên 25°C rồi 35°C), tiêm phòng vắc-xin và theo dõi các chỉ tiêu năng suất đàn con.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Phát hiện triệu chứng lâm sàng các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và tiêu chảy; áp dụng các phác đồ can thiệp kháng sinh (Vetrimoxin, Genta-Tylo, Nor100, Penicilin kết hợp Streptomycine) và thuốc hạ sốt, trợ lực (Analgin, Vitamin ADE).
  • Phương pháp xử lý thống kê sinh học: Số liệu thu thập được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2002) và phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các tham số: số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_x$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan vị trí kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nhu cầu chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi truyền thống sang quy mô công nghiệp tập trung hướng nạc, xác định 4 mục đích và 3 yêu cầu nghiên cứu của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh có diện tích trên 40 ha, địa hình đồi thấp đất feralit vàng nghèo mùn. Hệ thống chuồng trại khép kín xây dựng hướng Đông Nam, tường gạch lợp mái tôn, trang bị hệ thống giàn mát, quạt thông gió mùa hè và đèn hồng ngoại sưởi ấm mùa đông. Khu nái gồm 2 chuồng nái đẻ (sức chứa 70 - 90 nái/chuồng), 2 chuồng nái chửa và 2 chuồng chờ phối. Nguồn nước cấp từ giếng khoan qua hệ thống lọc, công suất 120 - 150 $\text{m}^3/\text{ngày đêm}$. Cơ sở có 1 phòng kỹ thuật, 1 phòng pha chế tinh nhân tạo, đội ngũ thú y gồm 1 bác sĩ thú y và 2 kỹ sư chăn nuôi.
  • Cơ sở lý luận về sinh lý và kỹ thuật chăn nuôi: Hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh lý sinh dục lợn nái, sự phát triển của thai kỳ theo 3 giai đoạn (phôi thai, tiền thai, bào thai), quy trình phối giống nhân tạo và kỹ thuật quản lý nái sau cai sữa (cho ăn 0,5 kg cám, tiêm 0,5 ml Vitamin ADE, đuổi vận động trong chuồng lợn đực ngày 2 lần từ ngày thứ 3 sau cai sữa).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình của Phan Xuân Hảo và cs. (2001) về năng suất sinh sản các dòng Landrace (Bỉ, Nhật, Cu Ba), số liệu FAO (1999) về tổng đàn lợn thế giới, các nghiên cứu của Lerch (1987) và Kotowski (1990) về kiểm soát hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu trên đàn nái và lợn con theo mẹ trong 6 tháng (18/05/2016 – 18/11/2016). Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi năng suất đàn con (số con sơ sinh sống, số con để nuôi, số con lúc 21 ngày tuổi, số con cai sữa, khối lượng tương ứng) và các chỉ tiêu bệnh học lâm sàng, phác đồ điều trị. Trình bày công thức thống kê sinh học áp dụng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và cơ cấu đàn lợn: Đánh giá biến động tổng đàn từ năm 2015 đến 2016 (tổng đàn tăng từ 8.393 con lên 9.157 con). Cơ cấu đàn sinh sản năm 2016 gồm 42 nái hậu bị (8,2%), 200 nái chửa (39,0%), 250 nái nuôi con (48,8%) và 20 đực giống (3,9%).
  • Công tác vệ sinh thú y: Thực hiện định kỳ tiêu độc chuồng trại bằng dung dịch Omicide (tỷ lệ 1:1200) cuối buổi sáng và chiều. Sau cai sữa, tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ ngâm dung dịch $\text{NaOH } 10%$ trong 1 ngày; khung chuồng được cọ rửa và xịt dung dịch $\text{NaOH } 3%$. Tác giả đã hoàn thành $140\text{ m}^2$ phun sát trùng, 3 buổi cắt cỏ, rửa 100 tấm đan và 50 khung chuồng với tỷ lệ đạt 100%.
  • Công tác tiêm phòng vắc-xin: Thực hiện lịch tiêm phòng nghiêm ngặt cho lợn con (sắt ngày 3, RespiSure phòng Mycoplasma ngày 7 và 21-22, BSL-PS 100 ngày 15, Phó thương hàn ngày 24-26, Dịch tả lợn ngày 35 và 55, LMLM ngày 40-45 và 75, Đóng dấu + THT ngày 50), lợn hậu bị, nái mang thai (Litterguard/TGE, Aujeszky, LMLM) và nái đẻ (Pocilis APP, Farrowsure B). Tác giả đã trực tiếp cho uống phòng cầu trùng 180 lợn con và tiêm phòng cho đàn nái (Dịch tả 65 con, LMLM 56 con, Giả dại 72 con, Khô thai 36 con), tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Viêm tử cung: Chẩn đoán qua triệu chứng sốt, giảm ăn, âm hộ sưng đỏ, chảy dịch viêm trắng đục hoặc phớt hồng. Điều trị bằng 2 phác đồ: Phác đồ I (tiêm bắp Vetrimoxin $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, thụt rửa tử cung bằng 1 triệu UI Penicilin + $1\text{ g}$ Streptomycine liên tục 3 - 5 ngày); Phác đồ II (tiêm bắp Genta-Tylo $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ kết hợp thụt rửa tương tự).
    • Viêm vú: Do nhiễm khuẩn E. coli, Klebsiella, Pseudomonas. Chẩn đoán qua triệu chứng sốt cao, bầu vú sưng đỏ, nóng đau, cứng chắc. Điều trị cục bộ (vắt cạn sữa, chườm nóng, tiêm quanh bầu vú Nor100 $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp toàn thân (tiêm Analgin $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$, Vetrimoxin $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/2\text{ ngày}$ trong 3 - 5 ngày).
    • Tiêu chảy ở lợn: Chẩn đoán qua triệu chứng phân lỏng, mất nước, biếng ăn, suy nhược.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định việc thực hiện đầy đủ các khâu trong quy trình chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng vắc-xin tại trại đạt hiệu quả cao, an toàn tuyệt đối trên đàn theo dõi. Đề nghị cơ sở tiếp tục đầu tư hoàn thiện đồng bộ hệ thống giao thông nội bộ và nâng cấp thiết bị kỹ thuật để phục vụ sản xuất ổn định lâu dài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tế về quy mô đàn, kết quả vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng tại Công ty Thiên Thuận Tường:

STT Loại lợn Năm 2015 (con) Năm 2016 (con)
1 Nái sinh sản 419 450
2 Nái hậu bị 38 42
3 Đực làm việc 11 20
4 Đực hậu bị 5 8
5 Lợn con 7.920 8.505
Tổng số 8.393 9.157

Bảng 1: Biến động tổng đàn lợn của công ty (Nguồn: Phòng Kỹ thuật công ty, tính đến 18/11/2016)

STT Loại gia súc Năm 2015 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2016 (con) Tỷ lệ (%)
1 Lợn nái hậu bị 38 8,1 42 8,2
2 Lợn nái chửa 207 44,2 200 39,0
3 Lợn nái nuôi con 212 45,2 250 48,8
4 Lợn đực giống 11 2,3 20 3,9
Tổng đàn 468 100,0 512 100,0

Bảng 2: Cơ cấu đàn lợn sinh sản tại trang trại

TT Nội dung công việc Đơn vị tính Khối lượng thực hiện Kết quả đạt được Tỷ lệ (%)
1 Phun thuốc sát trùng chuồng trại $\text{m}^2$ 140 140 100,0
2 Cắt cỏ dại quanh chuồng nuôi Buổi 3 3 100,0
3 Rửa, ngâm tấm đan chuồng đẻ ($\text{NaOH } 10%$) Tấm 100 100 100,0
4 Rửa, khử trùng khung chuồng ($\text{NaOH } 3%$) Cái 50 50 100,0

Bảng 3: Kết quả thực hiện công tác vệ sinh thú y trong thời gian thực tập

STT Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
I Phòng bệnh cho lợn con
1 Cho uống phòng cầu trùng 180 180 100,0
II Tiêm vắc-xin cho lợn nái
1 Vắc-xin Dịch tả lợn 65 65 100,0
2 Vắc-xin Lở mồm long móng (LMLM) 56 56 100,0
3 Vắc-xin Giả dại (Aujeszky) 72 72 100,0
4 Vắc-xin Khô thai (Parvovirus) 36 36 100,0

Bảng 4: Kết quả thực hiện quy trình tiêm phòng vắc-xin

Các giải pháp kỹ thuật được đúc kết từ nghiên cứu:

  • Xây dựng quy trình vệ sinh chuồng đẻ khép kín: Sử dụng hóa chất sát trùng đúng nồng độ ($\text{NaOH } 10%$ ngâm sàn đan, $\text{NaOH } 3%$ xịt khung chuồng, Omicide 1:1200 phun sương hàng ngày) nhằm cắt đứt nguồn lây nhiễm vi sinh vật.
  • Thực hiện nghiêm ngặt lịch vắc-xin đa giá cho từng lứa tuổi (chú trọng phòng ngừa các bệnh sảy thai truyền nhiễm như Parvo, Giả dại, Lepto trước khi phối và giai đoạn mang thai).
  • Ứng dụng phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú kết hợp giữa can thiệp kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin/Genta-Tylo) và xử lý tại chỗ (thụt rửa kháng sinh Penicilin + Streptomycine, tiêm kháng sinh bao quanh ổ viêm Nor100), giúp rút ngắn thời gian điều trị xuống 3 - 5 ngày.

Về mặt đóng góp, khóa luận cung cấp các dẫn liệu thực tế về quản lý kỹ thuật, cơ cấu giống lợn ngoại hướng nạc và kinh nghiệm xử lý dịch bệnh sản khoa tại một doanh nghiệp chăn nuôi quy mô lớn trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Thời gian thực tập và theo dõi số liệu thực nghiệm kéo dài 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), chưa phản ánh đầy đủ ảnh hưởng của điều kiện thời tiết mùa đông khắc nghiệt (tháng 1 có những đợt rét hại nhiệt độ xuống $7^\circ\text{C}$) đến năng suất sinh sản cả năm của đàn nái.
  • Dữ liệu tập trung vào đánh giá quy trình chăn nuôi và xử lý lâm sàng tại một cơ sở thực nghiệm đơn lẻ, chưa mở rộng so sánh năng suất sinh sản chi tiết giữa các tổ hợp lai thương phẩm khác nhau (như Landrace $\times$ Yorkshire $\times$ Duroc so với Landrace $\times$ Yorkshire $\times$ Pietrain).
  • Cơ sở hạ tầng của trang trại vào thời điểm khảo sát chưa đồng bộ, hệ thống đường giao thông nội bộ chủ yếu là đường đất gây khó khăn trong công tác vận chuyển vào mùa mưa.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Theo dõi biến động các chỉ tiêu sinh sản (số con sơ sinh sống, khối lượng 21 ngày, tỷ lệ hao hụt sau cai sữa) qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 6 - 7) trên các dòng nái ngoại thuần và nái lai.
  • Nghiên cứu tối ưu hóa công thức khẩu phần thức ăn giàu axit amin theo từng giai đoạn mang thai nhằm giảm thiểu tỷ lệ chết phôi và nâng cao khối lượng sơ sinh toàn ổ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, quy trình theo dõi chỉ tiêu sinh sản trên đàn nái ngoại và phương pháp tính toán thống kê sinh học trong chăn nuôi.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Sử dụng trực tiếp bảng lịch trình tiêm phòng vắc-xin chi tiết theo từng ngày tuổi cho lợn con và từng giai đoạn sinh sản của lợn nái.
  • Người làm công tác thú y lâm sàng: Tham khảo các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái sinh sản và quy trình tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng dung dịch $\text{NaOH}$ và thuốc sát trùng Omicide.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn lợn của Công ty Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015 - 2016 có đặc điểm gì nổi bật? Tổng đàn lợn của công ty tăng từ 8.393 con (năm 2015) lên 9.157 con (tính đến tháng 11/2016). Trong đó, đàn nái sinh sản tăng từ 419 lên 450 con, đàn nái hậu bị tăng từ 38 lên 42 con, đàn đực làm việc tăng từ 11 lên 20 con và đàn lợn con tăng từ 7.920 lên 8.505 con. Đàn nái của trang trại chủ yếu là giống ngoại thuần Landrace.

2. Quy trình xử lý vệ sinh chuồng đẻ sau khi cai sữa lợn con được thực hiện như thế nào? Sau khi chuyển lợn mẹ xuống khu chờ phối và xuất lợn con, toàn bộ tấm đan sàn chuồng được tháo dỡ và ngâm trong hố sát trùng bằng dung dịch $\text{NaOH } 10%$ trong 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ sạch và phun xịt bằng dung dịch $\text{NaOH } 3%$. Gầm chuồng được tiêu độc khử trùng, để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa lợn nái chuẩn bị đẻ vào.

3. Liều tinh dịch thụ tinh nhân tạo cho lợn nái được xử lý nhiệt độ ra sao trước khi phối giống? Tinh lợn được bảo quản ở nhiệt độ $16 - 18^\circ\text{C}$ trong môi trường nước. Trước khi phối giống, liều tinh được nâng nhiệt độ lên $25^\circ\text{C}$ trong 5 phút, sau đó tiếp tục ngâm trong nước ấm $35^\circ\text{C}$ trong 5 phút. Sau khi cắt núm bình tinh, kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra phẩm chất tinh dưới kính hiển vi trước khi bơm vào đường sinh dục lợn nái.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở gồm những loại thuốc nào? Cơ sở áp dụng 2 phác đồ điều trị liên tục từ 3 - 5 ngày:

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, kết hợp thụt rửa tử cung bằng 1 triệu UI Penicilin pha cùng $1\text{ g}$ Streptomycine.
  • Phác đồ II: Tiêm bắp Genta-Tylo liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$, kết hợp thụt rửa tử cung bằng 1 triệu UI Penicilin pha cùng $1\text{ g}$ Streptomycine.

5. Lợn con mới sinh được chăm sóc và can thiệp những biện pháp kỹ thuật đầu đời nào? Lợn con mới sinh được lau sạch màng nhớt ở miệng, mũi và thân, sưởi ấm trong ổ úm ở nhiệt độ $32 - 33^\circ\text{C}$. Dây rốn được thắt cách cuống bụng 2,5 cm, cắt bằng kéo vô trùng và sát trùng bằng dung dịch Antisep pha loãng 5%. Lợn con được bấm nanh và cắt đuôi bằng máy chuyên dụng, được hỗ trợ bú sữa đầu sớm (lợn nhỏ bú hàng vú trước/trên, lợn lớn bú hàng vú sau/dưới) và tiêm bổ sung sắt vào ngày tuổi thứ 3.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vàng Văn Sử đã hệ thống hóa và đánh giá toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi, công tác vệ sinh phòng dịch và theo dõi sức khỏe đàn lợn nái sinh sản tại Công ty Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường Quảng Ninh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại bằng $\text{NaOH}$, phun thuốc sát trùng định kỳ và tiêm phòng vắc-xin đầy đủ đã mang lại tỷ lệ an toàn tuyệt đối trên đàn vật nuôi được theo dõi. Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa như viêm tử cung, viêm vú được triển khai hiệu quả, góp phần ổn định sức khỏe đàn nái sinh sản tại doanh nghiệp. Đề tài là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và kỹ thuật viên tại các trang trại lợn công nghiệp.