Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội mà còn tạo ra nguồn phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu điều tra năm 2018 của Tổng cục Thống kê được tác giả trích dẫn, tổng đàn gia cầm cả nước ước đạt 11.400 nghìn con (tăng 4,6% so với cùng kỳ năm trước), trong đó đàn gà đạt 9.171 nghìn con (tăng 6,7% và chiếm trên 80% tổng đàn gia cầm). Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm của Việt Nam tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại vi sinh vật gây bệnh phát triển. Đàn gà thịt nuôi tập trung rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD), gây thiệt hại kinh tế lớn cho các cơ sở chăn nuôi gia công công nghiệp.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết việc vận hành quy trình kỹ thuật chăn nuôi kết hợp kiểm soát dịch bệnh tại một cơ sở chăn nuôi chuồng kín cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín.
- Đánh giá tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt và trực tiếp tham gia công tác chẩn đoán, điều trị bệnh cho gà thịt tại cơ sở thực tập.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại, chăm sóc, nuôi dưỡng và điều chỉnh tiểu khí hậu chuồng nuôi qua từng giai đoạn tuổi của đàn gà.
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thức ăn của giống gà nuôi.
- Chẩn đoán và áp dụng phác đồ điều trị các bệnh phát sinh trong suốt chu kỳ nuôi.
- Chấp hành các quy định kỹ thuật của trại gia công và nội quy thực tập của cơ sở đào tạo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống gà thịt thương phẩm Broiler C.P 707 (Ross 308).
- Phạm vi không gian: Trang trại gà gia công của anh Nguyễn Hồng Phong, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 4 dãy chuồng khép kín với sức chứa 40.000 con/lứa).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 20/11/2018 đến ngày 19/05/2019, theo dõi trực tiếp 2 lứa nuôi liên tiếp (lứa 1 nuôi vào vụ đông tháng 11 - 12/2018; lứa 2 nuôi vào vụ xuân tháng 3 - 4/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý tiêu hóa ở gà: Quá trình tiếp nhận thức ăn qua mỏ, làm mềm tại diều (pH dao động từ 4,5 - 5,8), thủy phân cơ học và hóa học tại dạ dày tuyến và dạ dày cơ (pH dịch vị giảm dần từ 4,2 - 4,4 ở gà con xuống 1,15 - 1,55 ở gà 31 - 40 ngày tuổi), quá trình hấp thu dưỡng chất chủ yếu ở ruột non và khả năng tiêu hóa chất xơ hạn chế tại manh tràng.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý hô hấp ở gia cầm: Cấu tạo hệ thống hô hấp gồm lỗ mũi, xoang mũi, khí quản (110 - 120 vòng sụn), 2 phế quản, 2 lá phổi xốp đỏ và hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng gồm xương đòn, ngực trước, ngực sau, bụng và 1 túi khí đơn ở cổ). Cơ chế hô hấp kép giúp gia cầm trao đổi khí qua phổi cả ở thì hít vào và thở ra với tổng dung tích phổi và túi khí ở gà đạt 169 cm³. Tần số hô hấp ở gà trưởng thành dao động 25 - 45 lần/phút, ở gà con 4 - 20 ngày tuổi đạt 30 - 40 lần/phút.
- Nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt: Các chỉ tiêu năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), nước (trung bình 50 ml/kg thể trọng/ngày), khoáng chất đa lượng (Canxi chiếm 1,3 - 1,8%, Photpho chiếm 0,8 - 1% khối lượng cơ thể) và khoáng chất vi lượng (Cu, Zn, Fe, I, Se).
- Bệnh học thú y đại cương: Nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với các bệnh thường gặp trên gà thịt thương phẩm gồm Bạch lỵ (Salmonella pullorum và Salmonella gallinarum), Bệnh hô hấp mãn tính CRD (Mycoplasma gallisepticum), Bệnh Cầu trùng (Eimeria spp.), Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (Colibacillosis), và Viêm ruột hoại tử (Clostridium perfringens typ C).
- Dược lý thú y: Cơ chế kháng khuẩn và chỉ định của Doxycycline, Florfenicol, Tilmicosin, Colistin, Coxymax, Gentamycine và Amoxcoli.
- Đặc tính giống gà Broiler Ross 308: Giống gà thịt lông trắng có nguồn gốc từ Anh (Ross Breeder), có cơ ngực và đùi phát triển, tỷ lệ thịt xẻ đạt 70 - 71%, thời gian nuôi thương phẩm ngắn từ 42 - 45 ngày.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Hàng ngày theo dõi lượng thức ăn tiêu thụ, trạng thái đàn gà, kiểm tra nồng độ khí thải bằng cảm quan, dùng tay sờ diều kiểm tra mức độ no của gà con trong giai đoạn úm, phát hiện gà ủ rũ hoặc có biểu hiện bệnh tích để cách ly, mổ khám và chẩn đoán.
- Phương pháp xác định sinh trưởng: Cân khối lượng gà sơ sinh lúc mới nhập về. Hàng tuần cân gà vào sáng sớm trước khi cho ăn bằng cách chọn mẫu ngẫu nhiên n = 42 con tại 6 vị trí phân bố đều trong chuồng nuôi để tính khối lượng trung bình ($\bar{X}$) và hệ số biến thiên ($C_v%$). Ở thời điểm 42 ngày tuổi, tiến hành cân theo tỷ lệ 3 trống : 4 mái tại 6 điểm chuồng.
- Công thức tính các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): (Tổng số gà cuối kỳ / Tổng số gà đầu kỳ) $\times$ 100.
- Hệ số chuyển hóa thức ăn theo tuần ($FCR_w$): Khối lượng thức ăn tiêu thụ trong tuần (kg) / Khối lượng gà tăng trong tuần (kg).
- Tỷ lệ nhiễm bệnh (%): (Tổng số gà mắc bệnh / Tổng số gà theo dõi) $\times$ 100.
- Nguồn dữ liệu: Thức ăn công nghiệp hỗn hợp hoàn chỉnh do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung ứng, phân chia thành 4 giai đoạn dinh dưỡng:
- Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (Cám 510F): Năng lượng trao đổi 2.800 Kcal/kg, Protein thô 20,0%, Ca 0,6 - 1,2%, P 0,5 - 1,0%, Xơ thô tối đa 5,0%, Lysine tối thiểu 1,28%.
- Giai đoạn 14 - 21 ngày tuổi (Cám 511AF): Năng lượng trao đổi 3.000 Kcal/kg, Protein thô 19,0%, Ca 0,6 - 1,4%, P 0,4 - 1,0%, Xơ thô tối đa 5,0%, Lysine tối thiểu 1,28%.
- Giai đoạn 22 - 35 ngày tuổi (Cám 511F): Năng lượng trao đổi 3.000 Kcal/kg, Protein thô 18,0%, Ca 0,5 - 1,2%, P 0,4 - 1,0%, Xơ thô tối đa 5,0%, Lysine tối thiểu 1,2%.
- Giai đoạn 35 ngày tuổi đến xuất chuồng (Cám 513F): Năng lượng trao đổi 3.000 Kcal/kg, Protein thô 17,0%, Ca 0,5 - 1,2%, P 0,4 - 1,0%, Xơ thô tối đa 5,0%, Lysine tối thiểu 1,1%.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăn nuôi gà thịt an toàn sinh học trong chuồng kín trước áp lực dịch bệnh phức tạp tại miền Bắc Việt Nam. Xác định rõ mục đích thực hiện chuyên đề là nắm vững quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, đánh giá sức sản xuất của đàn gà Ross 308 qua 2 lứa nuôi thực tế (quy mô 10.000 con/lứa) và chẩn đoán, xử lý các ca bệnh truyền nhiễm thường gặp tại địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 82%, lượng mưa phân hóa theo mùa khô và mưa). Cơ sở thực tập được xây dựng ngày 17/05/2018 tại xã Khe Mo, có quy mô 4 dãy chuồng nuôi khép kín (kích thước mỗi chuồng 70 m $\times$ 17 m, tổng diện tích 4.760 m² cho 4 chuồng, khoảng cách giữa các dãy là 15 m).
Hạ tầng kỹ thuật của trang trại được trang bị đồng bộ:
- Máng ăn và máng uống tự động gồm 4 đường ăn và 5 đường nước/chuồng.
- Nền chuồng đổ bê tông, mái lợp tôn xốp cách nhiệt.
- Mỗi chuồng lắp đặt 10 quạt thông gió, 1 máy sưởi (heater) và 1 lò sưởi than (3 bếp) bố trí độc lập bên ngoài chuồng.
- Thiết bị kiểm soát nhiệt độ gồm 2 nhiệt kế và hệ thống cảm biến nhiệt độ tự động.
- Nguồn nước sử dụng là nước giếng khoan công nghiệp qua hệ thống bể lắng và xử lý.
- Điện lưới 3 pha có máy phát điện dự phòng (2 máy) và thiết bị cảnh báo mất điện.
- Giám sát an ninh qua hệ thống camera gồm 1 camera trong mỗi chuồng và 6 camera xung quanh khuôn viên.
Tác giả tổng hợp hệ thống lý luận về giải phẫu cơ quan tiêu hóa và hô hấp ở gia cầm, nhu cầu các chất dinh dưỡng, cơ chế tác động của các yếu tố giống, giới tính, tốc độ mọc lông, chế độ chiếu sáng và nhiệt độ tới tốc độ sinh trưởng. Phần tổng quan bệnh học mô tả chi tiết 5 bệnh phổ biến (Bạch lỵ, CRD, Cầu trùng, E. coli, Viêm ruột hoại tử) kèm theo chỉ định sử dụng các loại thuốc thú y chuyên biệt. Phần lược khảo nghiên cứu trong và ngoài nước trích dẫn các kết quả nghiên cứu của Hồ Lam Sơn (2005) về ảnh hưởng của mùa vụ đến sinh trưởng gà thịt, Đoàn Xuân Trúc (2006) về các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của giống gà Ross 308 nuôi tại Việt Nam, cùng các tài liệu quốc tế của Chambers (1990) và Arbor Acres (1993).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác lập địa điểm nghiên cứu tại trại gà gia công Nguyễn Hồng Phong (xã Khe Mo, Đồng Hỷ, Thái Nguyên) từ ngày 20/11/2018 đến 19/05/2019 trên đối tượng gà Ross 308 (C.P 707). Trình bày chi tiết phương pháp lấy mẫu cân nặng định kỳ (n = 42 con tại 6 điểm), định mức khẩu phần ăn 4 giai đoạn của hãng C.P, phương pháp xác định tỷ lệ sống, hệ số chuyển hóa thức ăn và công thức xử lý thống kê sinh học trên Microsoft Excel.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh các số liệu thực nghiệm và quan sát thực tế trong 6 tháng:
- Công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại: Quy trình chuẩn bị chuồng trước khi vào gà bao gồm dọn rửa cơ học, tưới dung dịch xút (NaOH) tỷ lệ 1/30 (1 kg xút pha 30 lít nước, tưới 1 lít/1,5 m² nền chuồng, ngâm 2 giờ rồi rửa lại), làm sạch đường ống nước uống bằng dung dịch Intra Hydrocare tỷ lệ 3/100 ngâm tối thiểu 24 giờ, phun sát trùng nền và khuôn viên bằng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²) và phun nhắc lại trước khi thả gà 7 ngày bằng Omnicide nồng độ 1/400.
- Quy trình úm và chăm sóc: Nhiệt độ chuồng úm được duy trì nghiêm ngặt từ 35°C ở ngày đầu, giảm dần xuống 30°C ở ngày 6, 27°C ở ngày 13 - 21 và ổn định 26°C từ ngày 22 đến xuất chuồng. Chế độ chiếu sáng điều chỉnh giảm dần theo lứa tuổi: 24 giờ (20 lux) ở giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi, giảm xuống 20 giờ (8 lux) ở giai đoạn 29 - 42 ngày tuổi để tránh hiện tượng kích động và gà mổ cắn nhau.
- Kết quả phòng bệnh bằng vaccine: Lịch phòng bệnh kết hợp giữa trạm ấp (Vectormune ND, Transmune IBD tiêm cổ, IB H120 phun) và tại trại (Scocvac 3 phòng cầu trùng ngày 3; IB 4/91 và Lasota nhỏ mắt ngày 5; tiêm H5N1-Res5 ngày 7). Tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100% trên cả 2 lứa nuôi (10.000 con/lứa).
- Đánh giá sức sản xuất của đàn gà:
- Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 6 tuần tuổi (42 ngày) ở lứa 1 đạt 96,78% (chết 322 con) và lứa 2 đạt 95,81% (chết 419 con). Tỷ lệ chết tập trung chủ yếu trong 2 tuần đầu đời (lứa 1 chết 177 con; lứa 2 chết 261 con) do chọn lọc thể trạng ban đầu và giẫm đạp trong quá trình dùng vaccine; giai đoạn 3 - 6 tuần gà chết rải rác do hội chứng báng nước, CRD và viêm ruột hoại tử.
- Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 43,10 g/con (lứa 1) và 42,00 g/con (lứa 2). Đến tuần thứ 6 xuất bán, khối lượng bình quân đạt 2.763,27 ± 26,32 g/con ở lứa 1 và 2.836,12 ± 33,08 g/con ở lứa 2 (chênh lệch giữa 2 lứa là 72,85 g/con).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các dữ liệu định lượng thực tế từ 2 lứa gà nuôi khép kín (tổng quy mô 20.000 con) được tổng hợp qua bảng dưới đây:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lứa 1 (Vụ Đông) |
Lứa 2 (Vụ Xuân) |
So sánh / Đánh giá |
| Quy mô đàn theo dõi (con) |
10.000 |
10.000 |
Hai lứa kế tiếp nhau |
| Khối lượng sơ sinh ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$, g) |
43,10 ± 0,38 |
42,00 ± 0,32 |
Đạt tiêu chuẩn giống (40 - 42 g) |
| Khối lượng 21 ngày tuổi (g) |
876,36 ± 17,63 |
914,23 ± 14,86 |
Lứa 2 cao hơn 37,87 g |
| Khối lượng 42 ngày tuổi ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$, g) |
2.763,27 ± 26,32 |
2.836,12 ± 33,08 |
Lứa 2 cao hơn 72,85 g |
| Hệ số biến thiên lúc 42 ngày ($C_v%$) |
6,17 |
7,55 |
Đàn gà có độ đồng đều tốt |
| Tỷ lệ sống cộng dồn tuần 1 (%) |
98,67 |
98,45 |
Giai đoạn úm ban đầu |
| Tỷ lệ sống cộng dồn tuần 6 (%) |
96,78 |
95,81 |
Lứa 1 cao hơn 0,97% |
| Tổng số gà chết trong chu kỳ nuôi (con) |
322 |
419 |
Lứa 1 chết 3,22%; lứa 2 chết 4,12% |
| Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng vaccine (%) |
100 |
100 |
Bảo hộ tuyệt đối cả 2 lứa |
Chế độ nhiệt độ và chiếu sáng chuẩn hóa được áp dụng thành công trong thực tế:
| Ngày tuổi của gà |
Nhiệt độ chuồng (°C) |
Thời gian chiếu sáng (giờ/ngày) |
Cường độ ánh sáng (Lux) |
| 01 |
35 |
24 |
20 |
| 02 - 03 |
34 - 33 |
24 |
20 |
| 04 - 07 |
32 - 29 |
23 |
20 |
| 08 - 14 |
28 |
22 |
20 |
| 15 - 28 |
27 |
22 |
8 |
| 29 - 42 |
26 |
20 |
8 |
Đóng góp kỹ thuật và giải pháp đề xuất từ thực tiễn:
- Khẳng định hiệu quả của công nghệ chuồng kín trong việc hóa giải sự tác động bất lợi của thời tiết mùa vụ (mùa đông và mùa xuân tại Thái Nguyên), giữ cho tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ nuôi sống giữa 2 lứa ở mức tương đương.
- Chuẩn hóa quy trình khử trùng chuồng nuôi bằng xút NaOH 1/30 kết hợp Omnicide 1/200, làm sạch màng sinh học trong đường ống nước tự động bằng Intra Hydrocare 3/100, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm trùng rốn và bệnh tiêu chảy ở giai đoạn sơ sinh.
- Đề xuất thao tác kỹ thuật sờ diều kiểm tra độ đầy thức ăn và nước uống ngay trong những giờ đầu sau thả úm để can thiệp kịp thời đối với những cá thể gà con kém thích nghi.
- Đưa ra khuyến nghị kiểm soát mật độ đàn và tăng cường thông gió vào giai đoạn 4 - 6 tuần tuổi nhằm giảm nồng độ khí độc NH₃ và CO₂, qua đó kiểm soát triệt để hội chứng báng nước và bệnh hô hấp mãn tính ghép (E. coli - CRD).
So sánh với các nghiên cứu trước:
Khối lượng gà Ross 308 lúc 42 ngày tuổi đạt 2.763,27 g (lứa 1) và 2.836,12 g (lứa 2) trong khóa luận này vượt mức công bố của Đoàn Xuân Trúc (2006) trên đàn gà Ross 308 nuôi tại Việt Nam (2.350 - 2.470 g/con). Tỷ lệ nuôi sống 95,81 - 96,78% của tác giả cũng tương đồng với kết quả nghiên cứu của Trần Công Xuân (1995) trên gà Ross 308 thương phẩm (đạt 97%).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên 2 lứa nuôi vào vụ đông và vụ xuân, chưa theo dõi được chu kỳ nuôi vào mùa hè nắng nóng – giai đoạn chịu áp lực nhiệt độ và độ ẩm cao nhất trong năm.
- Khóa luận mới khảo sát trên một giống gà duy nhất (Ross 308) tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ, chưa có đối chứng so sánh giữa các giống gà thịt công nghiệp khác nhau (như Cobb hay AA).
- Việc chẩn đoán các ca bệnh trên đàn gà hoàn toàn dựa trên quan sát lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để định danh chính xác các chủng vi sinh vật gây bệnh.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi sức sản xuất và tình hình dịch bệnh của đàn gà thịt nuôi chuồng kín trong các lứa nuôi vào mùa hè oi nóng để đánh giá toàn diện ảnh hưởng 4 mùa.
- Phân tích chi tiết các chỉ tiêu hạch toán kinh tế (chi phí thức ăn, thuốc thú y, điện nước trên một đơn vị kg tăng trọng) để tính toán tỷ suất lợi nhuận thực tế cho người nuôi gia công.
- Ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu nhằm đánh giá mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập tại trang trại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Bác sĩ Thú y chuẩn bị thực hiện chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập nghề nghiệp tại các trang trại gia cầm quy mô công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách vận hành kỹ thuật tại các trang trại nuôi gia công cho các tập đoàn chăn nuôi (như C.P., Japfa, CJ).
- Các chủ trang trại đang chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi chuồng hở sang chuồng kín khép kín hoàn toàn.
Phần nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất:
- Quy trình chi tiết tẩy uế, tiêu độc chuồng trại trước khi nhập gà và xử lý đường ống nước bằng hóa chất chuyên dụng.
- Lịch trình phối hợp tiêm phòng vaccine và sử dụng kháng sinh phòng bệnh trong 7 ngày đầu đời của gà con.
- Bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa về nhiệt độ, cường độ chiếu sáng và định mức dinh dưỡng thức ăn theo ngày tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên giống gà nào và quy mô cơ sở thực nghiệm ra sao?
Nghiên cứu được tiến hành trên giống gà thịt thương phẩm Broiler C.P 707 (Ross 308). Cơ sở thực nghiệm là trại gà gia công Nguyễn Hồng Phong tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên, gồm 4 dãy chuồng kín với diện tích 4.760 m² (mỗi chuồng 70 m $\times$ 17 m nuôi 10.000 con, tổng quy mô 40.000 con/lứa). Tác giả trực tiếp theo dõi 2 lứa nuôi liên tiếp, mỗi lứa 10.000 con.
2. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến khi xuất bán (42 ngày tuổi) của hai lứa nuôi đạt bao nhiêu?
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn lúc 42 ngày tuổi ở lứa 1 đạt 96,78% (chết 322 con) và ở lứa 2 đạt 95,81% (chết 419 con). Gà chết tập trung nhiều nhất trong 2 tuần đầu tiên do thể trạng gà con yếu và giẫm đạp trong quá trình làm vaccine; ở các tuần sau, gà chết rải rác do bệnh báng nước, CRD và viêm ruột hoại tử.
3. Khối lượng xuất chuồng của gà Ross 308 trong nghiên cứu đạt kết quả như thế nào?
Lúc 42 ngày tuổi (tuần thứ 6), khối lượng trung bình của gà đạt 2.763,27 ± 26,32 g/con ở lứa 1 và 2.836,12 ± 33,08 g/con ở lứa 2. Khối lượng gà lứa 2 cao hơn lứa 1 là 72,85 g/con. Cả hai lứa đều có tốc độ tăng khối lượng nhanh và vượt mức trung bình được ghi nhận trong nghiên cứu của Đoàn Xuân Trúc năm 2006 (2.350 - 2.470 g/con).
4. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng và xử lý đường nước trước khi thả gà được thực hiện như thế nào?
Quy trình gồm: rửa sạch chuồng bằng máy áp lực; tưới dung dịch xút (NaOH) tỷ lệ 1/30 (1 kg/30 lít nước, 1 lít tưới 1,5 m² nền), ngâm 2 giờ rồi rửa sạch; ngâm đường ống nước uống tự động bằng Intra Hydrocare tỷ lệ 3/100 trong tối thiểu 24 giờ để tẩy sạch màng bám vi khuẩn; sau đó phun sát trùng khuôn viên và chất độn chuồng bằng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²) và phun nhắc lại trước khi nhập gà 7 ngày bằng Omnicide nồng độ 1/400.
5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn gà trong tuần đầu tiên được triển khai cụ thể ra sao?
Gà được phòng bệnh ngay từ ngày 1 tuổi tại nhà máy ấp bằng vaccine Vectormune ND, Transmune IBD (tiêm dưới da cổ) và IB H120 (dạng phun). Tại trại, ngày tuổi thứ 3 - 4 cho uống vaccine Scocvac 3 phòng cầu trùng (pha nước kèm chất chỉ thị màu Cvamune); ngày thứ 5 nhỏ mắt vaccine IB 4/91 và ND Lasota phòng Newcastle; ngày thứ 7 tiêm dưới da cổ vaccine H5N1-Res5 (liều 0,5 ml/con). Kết quả tiêm phòng đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Thông đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trừ dịch bệnh trên đàn gà thịt Broiler Ross 308 nuôi chuồng kín tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm qua 2 lứa nuôi (quy mô 20.000 con) ghi nhận tỷ lệ nuôi sống đạt 95,81 - 96,78% và khối lượng xuất chuồng ở 42 ngày tuổi đạt 2.763,27 - 2.836,12 g/con, đồng thời bảo đảm an toàn sinh học tuyệt đối qua các đợt dùng vaccine. Đề tài cung cấp các số liệu thực tế chuẩn xác và quy trình thao tác hữu ích, có giá trị ứng dụng cao cho công tác chăn nuôi gia cầm công nghiệp hiện nay.