Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp, cung cấp khoảng 70% đến 80% tổng nhu cầu tiêu thụ thịt trên thị trường nội địa và phục vụ xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm chế biến. Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi, khâu sản xuất con giống đóng vai trò quyết định. Trong đó, công tác quản lý, nuôi dưỡng, chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là khâu then chốt. Những trở ngại dịch bệnh thường phát sinh trong giai đoạn nái nuôi con và lợn con sơ sinh làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng đàn lợn cai sữa, hạ thấp tỷ lệ nuôi sống và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản ở các lứa tiếp theo.
Bối cảnh thực tiễn tại cơ sở thực tập ghi nhận biến động thị trường lớn: từ cuối tháng 3 năm 2017, giá lợn hơi có thời điểm giảm xuống mức 20.000 đồng/kg, giá lợn giống giảm từ hơn 1.000.000 đồng/con (loại 10 kg) xuống còn 600.000 đồng/con nhưng vẫn khó tiêu thụ, gây sức ép lớn lên việc duy trì và tái đàn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc” được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:
- Sử dụng vắc xin để phòng bệnh cho lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Đề xuất được biện pháp điều trị bệnh hiệu quả.
Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn sản xuất, đồng thời tiếp thu kiến thức mới từ thực tế quy trình chăn nuôi công nghiệp.
- Sử dụng các biện pháp điều trị bệnh cho lợn có hiệu quả cao vào thực tiễn chăn nuôi tại địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và các bệnh thường gặp trên hai đối tượng này.
- Địa điểm: Trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Phát Đạt, xã Cao Minh, thị xã (nay là thành phố) Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các quy luật sinh học và kỹ thuật chuyên ngành chăn nuôi thú y:
- Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Kỹ thuật dốc ngược lợn con tống dịch đường thở, xoa bóp lồng ngực (tần số 60 lần/phút khi ngạt), thắt cuống rốn cách thành bụng 4 cm và cắt cách điểm thắt 1 cm, sát trùng bằng cồn Iod 5%, bấm 8 răng nanh, cắt đuôi cách khớp nối 2,5 cm trong 24 giờ đầu, bấm số tai theo dõi và duy trì nhiệt độ ô úm 30 - 33°C.
- Quy trình dinh dưỡng nái nuôi con: Tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp công nghiệp đảm bảo năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Canxi 0,9 - 1,0%, Phospho 0,7%. Khẩu phần ăn được điều tiết theo từng ngày sau đẻ (ngày đẻ cho ăn 0,5 kg hoặc nhịn; ngày 1, 2, 3 lần lượt 1 - 2 - 3 kg; ngày 4 - 7 ăn 4 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg})$).
- Sinh lý tiết sữa và khủng hoảng lợn con: Phản xạ tiết sữa phụ thuộc oxytocin do tuyến yên tiết ra dưới kích thích của phản xạ bú; thời gian tiết sữa mỗi cữ kéo dài 25 - 30 giây; lợn con bú 20 - 25 lần/ngày trong tuần đầu. Lợn con trải qua 3 giai đoạn khủng hoảng (sơ sinh đến 1 tuần tuổi, 3 tuần tuổi khi sữa mẹ giảm, và sau cai sữa). Quy trình cai sữa lúc 21 ngày tuổi giúp gộp giai đoạn khủng hoảng thứ 2 và thứ 3, đòi hỏi kỹ thuật bổ sung sắt (tiêm Fe-dextran 100 - 200 mg lúc 3 - 4 ngày tuổi) và tập ăn sớm từ 3 - 5 ngày tuổi bằng thức ăn dạng mảnh cốm.
- Bệnh học thú y: Khung bệnh lý tập trung vào các bệnh sản khoa ở nái (viêm tử cung do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli; viêm vú; sót nhau; rặn đẻ yếu) và các bệnh truyền nhiễm, đường tiêu hóa, khớp ở lợn con (hội chứng tiêu chảy do E. coli, bệnh phân trắng, cầu trùng do nguyên sinh động vật Isospora suis, viêm khớp do vi khuẩn Gram dương Streptococcus suis, hội chứng hô hấp, viêm da tiết dịch).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu:
- Phương pháp theo dõi: Thống kê toàn bộ đàn theo dõi, lập sổ theo dõi cá thể đàn nái và lợn con theo mẹ, chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng điển hình và đặc điểm dịch tễ học thực địa.
- Các công thức tính chỉ tiêu:
- $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con điều trị khỏi}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ tái nhiễm (%)} = \frac{\text{Tổng số con tái nhiễm bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị khỏi}} \times 100$
- Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Danh mục thuốc thú y và sát trùng sử dụng tại cơ sở: Gentamox (Amoxicillin trihydrate + Gentamycin sulfate), Oxytocin, Analgin + Vitamin C, Dexamethasone, Colamox (Amoxicillin + Colistin), Atropin sulfate, Pendistrep, Calphovit, Toba-tylo, Vimelinspec, Vicox-toltra (Toltrazuril), Catosal, Canxi tiêm, Xanh methylen, hóa chất sát trùng Han-iodine, Vimekon, Benkocid, vôi bột.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hàng hóa, phân tích vai trò kinh tế của sản phẩm thịt lợn và tầm quan trọng của công tác giống. Xác định rõ mục tiêu sử dụng vắc xin phòng bệnh, đánh giá tỷ lệ mắc bệnh và xây dựng quy trình điều trị trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Tổng quan điều kiện cơ sở: Công ty Phát Đạt có tổng diện tích 15.000 m², khu chăn nuôi tập trung 2.000 m² với 9 dãy chuồng nuôi 1.200 lợn các loại, quy hoạch cho gần 300 nái (gồm 2 chuồng đẻ 96 ô kích thước $2,4\text{ m} \times 1,6\text{ m}$, 2 chuồng bầu 246 ô kích thước $2,4\text{ m} \times 0,65\text{ m}$, 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa, 3 chuồng thịt). Hệ thống chuồng kín có giàn mát, quạt thông gió, mái tôn lạnh, phòng pha tinh nhân tạo và cấp nước giếng khoan qua bể lọc. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 5 công nhân và 5 sinh viên thực tập.
- Tổng quan tài liệu: Hệ thống hóa cơ sở khoa học về kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng nái đẻ, quy luật tiết sữa, chăm sóc lợn con sơ sinh, bổ sung sắt, tập ăn sớm và các bệnh thường gặp (viêm tử cung, sót nhau, viêm vú, phân trắng lợn con, viêm khớp do S. suis, cầu trùng do Isospora suis). Phân tích tổng quan các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh đường sinh dục và giải pháp thú y.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng theo dõi là đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ trong 6 tháng (18/05/2018 - 18/11/2018) tại Công ty Phát Đạt. Quy định rõ phương pháp lâm sàng, sổ theo dõi dịch tễ, các công thức tính tỷ lệ mắc, chết, khỏi, tái nhiễm, phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel và giới thiệu chi tiết thành phần, công dụng, liều dùng của 6 loại thuốc điều trị chủ lực tại trại.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập qua các bảng thống kê chuyên đề:
- Quy mô phát triển của trang trại: Số lượng tổng đàn năm 2016 là 9.190 con, năm 2017 là 9.467 con, năm 2018 đạt 9.559 con (gồm 7 đực giống, 90 nái hậu bị, 270 nái sinh sản, 5.937 lợn con và 1.255 lợn thịt).
- Công tác chăm sóc trực tiếp: Tác giả trực tiếp chăm sóc 90 nái hậu bị và theo dõi trọn vẹn 96 nái chửa đến khi đẻ, nuôi con và cai sữa.
- Chỉ tiêu sinh sản: Theo dõi 96 nái đẻ ghi nhận 91 nái đẻ bình thường (94,79%), 5 nái đẻ khó phải can thiệp cơ học/sản khoa (5,21%). Tổng số lợn con sinh ra đạt 1.188 con (trung bình 12,40 con/lứa); số lợn con sống đến khi cai sữa là 1.151 con (trung bình 11,99 con/lứa), tỷ lệ nuôi sống đạt 96,8%.
- Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm 360 lần vệ sinh chuồng trại, 240 lần phun sát trùng, 80 lần quét và rắc vôi đường đi. Thực hiện tiêm vắc xin đạt tỷ lệ 100% trên cả đàn nái chửa (Parvo, Coslapast, Begonia) và lợn con (Myco lúc 7 ngày, Circo lúc 14 ngày, Myco nhắc lại lúc 21 ngày).
- Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn nái (96 con): Viêm tử cung mắc 7 con (7,29%), điều trị khỏi 6 con (85,7%); Viêm vú mắc 5 con (5,21%), khỏi 5 con (100%); Viêm khớp mắc 6 con (6,25%), điều trị khỏi 5 con; Viêm da tiết dịch mắc 4 con (4,17%), khỏi 4 con (100%); Sát nhau mắc 2 con (2,08%), khỏi 2 con (100%).
- Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn con (1.188 con): Hội chứng tiêu chảy mắc 247 con (20,79%), điều trị khỏi đạt 96,4%; Hội chứng hô hấp mắc 178 con (14,98%), khỏi 95,5%; Viêm da tiết dịch mắc 87 con (7,32%), khỏi 100%; Viêm khớp mắc 79 con (6,65%), khỏi 94,9%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về việc nắm vững quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và tính hiệu quả của các phác đồ điều trị thực nghiệm; đề xuất tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý dinh dưỡng và môi trường chuồng trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả sinh sản, dịch tễ học lâm sàng và phác đồ can thiệp thú y tại một cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Quy mô mẫu theo dõi |
Số lượng mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Tỷ lệ điều trị khỏi (%) |
Phác đồ điều trị chính áp dụng |
| Bệnh trên lợn nái sinh sản |
96 nái |
|
|
|
|
| Viêm tử cung |
96 |
7 |
7,29% |
85,7% |
Gentamox + Oxytocin + Analgin + Dexamethasone (5 ngày) |
| Viêm vú |
96 |
5 |
5,21% |
100,0% |
Gentamox + Analgin + Oxytocin (5 ngày) |
| Sát nhau |
96 |
2 |
2,08% |
100,0% |
Oxytocin + Gentamox + Thụt rửa dung dịch (4 ngày) |
| Viêm da tiết dịch |
96 |
4 |
4,17% |
100,0% |
Pendistrep + Dexamethasone + Vit C + Xanh methylen (3 ngày) |
| Viêm khớp |
96 |
6 |
6,25% |
100,0% |
Gentamox + Canxi + Catosal (6 ngày) |
| Bệnh trên lợn con theo mẹ |
1.188 lợn con |
|
|
|
|
| Hội chứng tiêu chảy |
1.188 |
247 |
20,79% |
96,4% |
Kháng sinh đường ruột + Vicox-toltra + Bù nước, điện giải |
| Hội chứng hô hấp |
1.188 |
178 |
14,98% |
95,5% |
Kháng sinh đặc hiệu hô hấp + Giảm ho, hạ sốt + Trợ lực |
| Viêm da tiết dịch |
1.188 |
87 |
7,32% |
100,0% |
Kháng sinh toàn thân + Sát trùng bôi ngoài da |
| Viêm khớp |
1.188 |
79 |
6,65% |
94,9% |
Toba-tylo / Vimelinspec + Diclofen + Bổ sung Calphovit |
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất từ nghiên cứu:
- Chuẩn hóa lịch vắc xin nghiêm ngặt: Lợn nái được tiêm phòng đầy đủ vắc xin Parvo (khô thai lúc 22 - 26 tuần tuổi), Coslapast (dịch tả lúc 10 tuần chửa) và Begonia (giả dại lúc 23 - 27 tuần tuổi). Lợn con được tiêm phòng Myco phòng bệnh suyễn (lúc 7 ngày và nhắc lại lúc 21 ngày) và Circo phòng hội chứng còi cọc (lúc 14 ngày tuổi), đạt tỷ lệ tiêm phòng 100%.
- Kiểm soát dinh dưỡng tránh đẻ khó: Đề xuất điều chỉnh giảm cám cho lợn nái quá béo và kiểm soát khẩu phần nái đẻ lứa đầu để hạn chế kích thước thai quá lớn, giúp giảm tỷ lệ phải can thiệp đẻ khó xuống mức 5,21%.
- Ứng dụng quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh đồng bộ: Bú sữa đầu trong 24 giờ đầu, sưởi ấm 30 - 33°C, tiêm bù sắt Fe-dextran lúc 3 ngày tuổi và tập ăn sớm lúc 3 - 5 ngày tuổi, giúp nâng tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 96,8% (11,99 con/lứa).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại một trang trại duy nhất (Công ty Phát Đạt, Phúc Yên, Vĩnh Phúc) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa bao quát trọn vẹn các mùa khí hậu trong năm.
- Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán các ca bệnh trên đàn nái và lợn con chủ yếu căn cứ vào triệu chứng lâm sàng và yếu tố dịch tễ học thực địa, chưa kết hợp xét nghiệm phân lập vi sinh vật hay kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
- Hướng mở rộng: Tác giả kiến nghị tiếp tục hoàn thiện cơ sở vật chất chuồng nuôi trong điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm, nghiên cứu chuyên sâu các biện pháp quản lý dinh dưỡng nái chửa lứa đầu và mở rộng theo dõi dịch bệnh ở các giai đoạn sau cai sữa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc thực hiện các chuyên đề kỹ thuật tại trang trại lợn công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Có thể tham khảo bảng định mức khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con, lịch tiêm vắc xin chi tiết cho nái và lợn con, cùng các phác đồ điều trị kết hợp (kháng sinh, kháng viêm, thuốc co bóp tử cung, trợ lực) đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, viêm da tiết dịch, tiêu chảy và viêm khớp.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô chuồng trại và cơ cấu đàn lợn tại Công ty Phát Đạt trong năm 2018 được tổ chức như thế nào?
Năm 2018, trang trại có tổng diện tích 15.000 m² với khu chăn nuôi 2.000 m² gồm 9 dãy chuồng kín, nuôi tổng cộng 9.559 con lợn (gồm 7 đực giống, 90 nái hậu bị, 270 nái sinh sản, 5.937 lợn con và 1.255 lợn thịt). Hệ thống gồm 2 chuồng đẻ (96 ô), 2 chuồng bầu (246 ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa và 3 chuồng thịt.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái chửa và lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện cụ thể ra sao?
- Lợn nái chửa được tiêm bắp liều 2 ml: vắc xin Parvo ngừa khô thai (22 - 26 tuần tuổi), vắc xin Coslapast ngừa dịch tả (10 tuần chửa), và vắc xin Begonia ngừa giả dại (23 - 27 tuần tuổi).
- Lợn con được tiêm bắp liều 2 ml: vắc xin Myco ngừa bệnh suyễn (7 ngày tuổi), vắc xin Circo ngừa hội chứng còi cọc (14 ngày tuổi), và tiêm nhắc lại vắc xin Myco (21 ngày tuổi). Tất cả đều đạt tỷ lệ tiêm phòng 100%.
3. Hiệu quả sinh sản thực tế trên đàn nái theo dõi đạt kết quả như thế nào?
Theo dõi 96 nái đẻ ghi nhận 91 nái đẻ bình thường (94,79%) và 5 nái đẻ khó phải can thiệp (5,21%). Tổng số lợn con sinh ra là 1.188 con (trung bình 12,40 con/lứa); số lợn con sống đến khi cai sữa là 1.151 con (trung bình 11,99 con/lứa), đạt tỷ lệ sống 96,8%.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao?
Phác đồ tiêm bắp trong 5 ngày gồm: Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng). Kết quả điều trị 7 nái mắc bệnh đã chữa khỏi 6 con, đạt tỷ lệ 85,7%.
5. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị các hội chứng bệnh chính ở đàn lợn con theo mẹ đạt con số cụ thể nào?
Trong tổng số 1.188 lợn con theo dõi: hội chứng tiêu chảy mắc 247 con (20,79%), điều trị khỏi 96,4%; hội chứng hô hấp mắc 178 con (14,98%), điều trị khỏi 95,5%; viêm da tiết dịch mắc 87 con (7,32%), điều trị khỏi 100%; viêm khớp mắc 79 con (6,65%), điều trị khỏi 94,9%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Phương Nam đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc). Thông qua việc theo dõi thực nghiệm trên 96 lợn nái và 1.188 lợn con, tác giả đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100% với các phác đồ điều trị đặc hiệu cho từng nhóm bệnh sản khoa và bệnh lợn con sơ sinh. Các dữ liệu và quy trình kỹ thuật được tổng hợp trong công trình mang tính ứng dụng thực tiễn rõ nét, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo cụ thể cho chuyên ngành chăn nuôi thú y.