Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Trong xu thế hiện đại hóa nông nghiệp, việc chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp gắn liền với việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao (như Landrace, Yorkshire) và ứng dụng kỹ thuật tiên tiến về chuồng trại khép kín, dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh. Trong chu trình sản xuất khép kín, đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế và cung ứng con giống chất lượng cho chu kỳ nuôi thịt. Tuy nhiên, quá trình khai thác lợn nái ngoại thường đối mặt với các nguy cơ bệnh lý sinh sản, tổn thương sản khoa khi đỡ đẻ và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp trên lợn con theo mẹ.
Nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và đánh giá hiệu quả áp dụng kỹ thuật chăn nuôi - thú y trong điều kiện thực tế, khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Thanh Tiến, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" đã được thực hiện.
Mục tiêu của đề tài gồm 3 nội dung chính:
- Sinh viên củng cố kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Giúp sinh viên chẩn đoán và đưa ra phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ nuôi tại trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại trại lợn Bùi Thanh Tiến qua các năm 2018 - 2020.
- Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, can thiệp đỡ đẻ cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh, kiểm nghiệm hiệu quả của các phác đồ điều trị thực tế trên đàn nái (viêm tử cung, sát nhau, bại liệt sau sinh) và đàn lợn con (phân trắng, viêm khớp).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) trong giai đoạn đẻ, nuôi con và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa (21 ngày tuổi).
- Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Bùi Thanh Tiến, thôn Hiển Lễ, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích khu chăn nuôi và phụ trợ 3,5 ha, quy mô trên 200 nái sinh sản với hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh và quạt hút gió).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm và can thiệp lâm sàng được thu thập trong 5 tháng, từ ngày 24/07/2020 đến ngày 31/12/2020; số liệu tổng quan quy mô chăn nuôi được hồi cứu trong giai đoạn 3 năm (2018 - 2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, tập trung vào sinh lý sinh sản gia súc, quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, dinh dưỡng nái nuôi con và cơ chế bệnh sinh học của các hội chứng sản khoa và truyền nhiễm thường gặp:
- Cơ sở lý thuyết dinh dưỡng và sinh lý: Ứng dụng quy trình định mức khẩu phần thức ăn cho lợn nái ngoại nuôi con theo hướng dẫn của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đảm bảo năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%; thực tế trang trại sử dụng dòng thức ăn hỗn hợp viên mã GF08 của Công ty GreenFeed.
- Cơ sở bệnh lý thú y: Tổng hợp các tài liệu dịch tễ học và bệnh lý của Lê Văn Năm (2009), Nguyễn Văn Thanh (2002, 2004, 2007), Trịnh Đình Thâu (2010), Phạm Sĩ Lăng (2003), Smith và cs (1995), Glawisschning và Bacher (1992) về nguyên nhân gây viêm tử cung do vi sinh vật cơ hội xâm nhập qua đường sinh dục bị tổn thương cơ giới; cơ chế sát nhau do tử cung giảm trương lực co bóp hoặc thiếu hụt Ca, P; cơ chế bại liệt sau sinh do chèn ép dây thần kinh tọa; hội chứng phân trắng do trực khuẩn Escherichia coli và viêm khớp truyền nhiễm do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra thực địa: Phỏng vấn trực tiếp chủ trại, kỹ sư phụ trách và công nhân; khai thác hệ thống sổ sách theo dõi chuồng nuôi, thẻ ghi nhận cá thể nái (ngày phối, ngày đẻ dự kiến, số con sơ sinh, số con cai sữa).
- Phương pháp lâm sàng và can thiệp ngoại khoa: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình đỡ đẻ, thao tác ngoại khoa sản khoa khi nái đẻ khó (can thiệp oxytocin, móc thai bằng tay vô trùng), thực hiện kỹ thuật chăm sóc sơ sinh (mài nanh, bấm đuôi, cắt và sát trùng rốn bằng cồn iod, úm nhiệt 33 - 35°C, tiêm sắt Intrafer-100, thiến đực).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Quan sát triệu chứng lâm sàng (trạng thái đi đứng, thân nhiệt, tính chất dịch rỉ viêm âm hộ, màu sắc và độ quánh của phân lợn con, mức độ sưng khớp) để lập bệnh án, phân loại bệnh và đưa vào phác đồ điều trị đặc hiệu.
- Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số lứa đẻ/nái/năm), tỷ lệ nái đẻ thường/đẻ khó, tỷ lệ sống đến khi cai sữa, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi. Toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp hóa. Tác giả phân tích tầm quan trọng của năng suất sinh sản đàn nái ngoại đối với hiệu quả kinh tế của trang trại, nêu rõ sự cần thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, đỡ đẻ và quản lý dịch bệnh tại chỗ. Chương này xác định rõ mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu tại trại lợn Bùi Thanh Tiến.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan gồm 3 mảng kiến thức lớn:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý thôn Hiển Lễ (xã Cao Minh, TP. Phúc Yên, Vĩnh Phúc), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 83%, lượng mưa tập trung 70 - 80% vào tháng 4 - 10), cơ cấu nhân sự (1 chủ trại, 1 kỹ sư, 4 công nhân, 3 sinh viên) và hệ thống hạ tầng kỹ thuật chuồng kín tự động, phòng pha tinh nhân tạo và hệ thống xử lý chất thải ngầm.
- Cơ sở khoa học về chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh: Trình bày chi tiết kỹ thuật nuôi nái mang thai, nái đẻ và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ, cấp cứu lợn ngạt; chăm sóc lợn con theo mẹ (cho bú sữa đầu giàu $\gamma$-globulin, tiêm bổ sung 200 mg sắt chống thiếu máu, tập ăn sớm từ 3 - 6 ngày tuổi); các nguyên tắc vệ sinh thú y, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ, quy trình sử dụng vắc-xin và nguyên tắc sử dụng kháng sinh trong điều trị.
- Đặc điểm bệnh lý học và tình hình nghiên cứu: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị các bệnh thường gặp (viêm tử cung, sát nhau, bại liệt sau sinh ở nái; bệnh phân trắng do E. coli, viêm khớp do Streptococcus suis ở lợn con); tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Trần Tiến Dũng) và quốc tế (Smith, Glawisschning) về tỷ lệ mắc bệnh đường sinh dục và các biện pháp can thiệp.
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm:
- Xác định đối tượng theo dõi là đàn nái Landrace, Yorkshire và đàn lợn con sinh ra trong thời gian từ 24/07/2020 đến 31/12/2020.
- Quy định các bước tiến hành quy trình vệ sinh sát trùng (ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 12 giờ, quét vôi, phun sát trùng), quy trình can thiệp đỡ đẻ và quy trình tiêm phòng vắc-xin.
- Thiết lập phác đồ chẩn đoán lâm sàng và quy trình điều trị thử nghiệm bằng các loại biệt dược thú y (Oxytocin, Analgin C, Amox LA, Gluconat canxi, Vitamin B1, Colistin, Dexamethasone, Catosal).
- Đưa ra công thức toán học tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và năng suất sinh sản.
Phần 4. Kết quả và thảo luận
Chương kết quả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 5 nội dung chính:
- Tình hình chăn nuôi của trang trại qua 3 năm (2018 - 2020): Đánh giá sự tăng trưởng quy mô đàn từ 4.272 con (2018) lên 7.643 con (2020), trong đó đàn nái tăng từ 90 con lên 130 con.
- Kết quả nuôi dưỡng và sinh sản của đàn nái: Trong 5 tháng thực tập, theo dõi trực tiếp 130 nái đẻ và 1.583 lợn con sơ sinh; năng suất sinh sản đạt 2,53 lứa/nái/năm (chu kỳ 144 ngày: 114 ngày mang thai + 25 ngày nuôi con + 5 ngày hồi phục lên giống). Tỷ lệ đẻ thường đạt 93,08% (121 nái), đẻ khó cần can thiệp chiếm 6,92% (9 nái).
- Chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ sống lợn con: Số lợn con cai sữa đạt 1.507 con trên tổng số 1.583 con sơ sinh, tỷ lệ sống cai sữa đạt 95,20% (tỷ lệ hao hụt 4,8% do đè, còi cọc loại thải và nhiễm bệnh).
- Kết quả thực hiện công tác phòng bệnh và vệ sinh thú y: Hoàn thành 100% khối lượng công việc vệ sinh hàng ngày (150/150 lần), rắc vôi đường đi (150/150 lần), phun sát trùng định kỳ (75/75 lần); thực hiện an toàn tuyệt đối các đợt tiêm vắc-xin Lở mồm long móng (Aftopor), E. coli (Literguard) cho nái và uống phòng cầu trùng (Pig-cox), tiêm phòng Suyễn (Respisure-one), Circo (MSD) cho lợn con.
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Đàn nái mắc viêm tử cung 7,69% (điều trị khỏi 90%), bại liệt sau sinh 4,61% (khỏi 66,67%), sát nhau 3,85% (khỏi 100%). Đàn lợn con mắc phân trắng 8,84% (khỏi 95,71%), viêm khớp 6,94% (khỏi 93,63%).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quy mô đàn, năng suất sinh sản và hiệu quả can thiệp lâm sàng thú y tại cơ sở:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Lợn đực giống (con) |
2 |
3 |
3 |
| Lợn nái sinh sản (con) |
90 |
110 |
130 |
| Lợn con sinh ra (con) |
2.200 |
3.000 |
3.900 |
| Lợn thịt xuất chuồng (con) |
1.980 |
2.640 |
3.610 |
| Tổng đàn (con) |
4.272 |
5.753 |
7.643 |
Bảng 1: Quy mô chăn nuôi tại trại Bùi Thanh Tiến giai đoạn 2018 - 2020
Trong giai đoạn thực nghiệm 5 tháng trên 130 nái và 1.583 lợn con, kết quả theo dõi sinh sản và hao hụt được ghi nhận chi tiết:
| Tháng theo dõi |
Số nái đẻ (con) |
Số nái đẻ thường (con) |
Số nái đẻ khó can thiệp (con) |
Số lợn con sơ sinh (con) |
Số lợn con cai sữa (con) |
Tỷ lệ sống cai sữa (%) |
| Tháng 8 |
28 |
26 |
2 |
342 |
335 |
97,95 |
| Tháng 9 |
24 |
23 |
1 |
309 |
300 |
97,09 |
| Tháng 10 |
39 |
36 |
3 |
435 |
412 |
94,71 |
| Tháng 11 |
17 |
16 |
1 |
206 |
193 |
93,69 |
| Tháng 12 |
22 |
20 |
2 |
291 |
267 |
91,75 |
| Tổng cộng |
130 |
121 (93,08%) |
9 (6,92%) |
1.583 |
1.507 |
95,20 |
Bảng 2: Tình hình sinh sản của nái và chỉ tiêu sống của đàn lợn con
Kết quả chẩn đoán lâm sàng và hiệu lực điều trị của các phác đồ thuốc thú y áp dụng tại trại được thể hiện qua bảng sau:
| Đối tượng |
Tên bệnh lý |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
10 |
7,69 |
Thụt rửa sát trùng + Oxytocin 30 IU + Analgin C 25 mg/kg TT + Amox LA 10 mg/kg TT (3-5 ngày) |
9 |
90,00 |
|
Sát nhau |
5 |
3,85 |
Thụt rửa sát trùng + Oxytocin 30 IU + Amox LA 10 mg/kg TT (3-5 ngày) |
5 |
100,00 |
|
Bại liệt sau sinh |
6 |
4,61 |
Gluconat canxi 20 mg/kg TT + Vitamin B1 20 ml/con (3-5 ngày) + Xoa bóp dầu nóng |
4 |
66,67 |
| Lợn con |
Phân trắng |
140 |
8,84 |
Amoxicillin 10 mg/kg TT + Colistin 250 IU/kg TT (3-5 ngày) |
134 |
95,71 |
|
Viêm khớp |
110 |
6,94 |
Amox LA 10 mg/kg TT + Dexamethasone 0,1 mg/kg TT + Catosal 1 ml/10 kg TT (3-5 ngày) |
103 |
93,63 |
Bảng 3: Kết quả điều trị các bệnh phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con
Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Chuẩn hóa quy trình can thiệp sản khoa: Tuyệt đối không can thiệp móc thai khi nái đẻ bình thường; khi nái rặn yếu hoặc thời gian đẻ kéo dài mới tiêm Oxytocin (2 ml/con) kết hợp xoa bóp bầu vú; trường hợp bắt buộc móc thai phải tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc vô trùng (rửa âm hộ, sát trùng tay, đeo găng bôi trơn vaseline) nhằm hạn chế tối đa tổn thương niêm mạc dẫn đến viêm tử cung.
- Quy trình kiểm soát tiểu khí hậu và chuồng úm: Lợn con sau sinh phải được lau khô nhớt bằng bột lăn Mistral, giữ ấm trong lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C, cho bú sữa đầu trong vòng 1 - 2 giờ đầu và duy trì nhiệt độ chuồng nuôi nái từ 25 - 28°C.
- Quy trình vệ sinh ngâm tẩy tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 12 giờ trước khi xịt rửa áp lực và phơi khô, giúp cắt đứt nguồn lây truyền mầm bệnh cơ hội giữa các lứa nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận: Thời gian theo dõi thực nghiệm diễn ra trong 5 tháng (từ tháng 8 đến tháng 12/2020), chỉ phản ánh đặc điểm sinh lý và dịch bệnh trong điều kiện thời tiết mùa thu - đông tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể; công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc theo dõi năng suất sinh sản và dịch bệnh trên đàn nái qua nhiều mùa trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng); nghiên cứu thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học, men vi sinh đường ruột và khoáng hữu cơ nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh phân trắng và nâng cao sức đề kháng tự nhiên cho đàn lợn con theo mẹ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi: Cung cấp quy trình chi tiết về kỹ thuật đỡ đẻ, cấp cứu lợn sơ sinh ngạt thở, thao tác ngoại khoa cơ bản (bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt) và phương pháp tính toán các chỉ tiêu năng suất sinh sản thực tế.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo trực tiếp lịch phòng bệnh bằng vắc-xin theo tuần tuổi, định mức thức ăn cho nái qua từng giai đoạn mang thai - nuôi con và các phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh - trợ sức có tỷ lệ khỏi bệnh cao đã được kiểm chứng trên thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại tại trang trại đạt bao nhiêu lứa/năm và được tính toán như thế nào?
Năng suất sinh sản của đàn nái (Landrace, Yorkshire) tại trại đạt 2,53 lứa/nái/năm. Chỉ số này được tính dựa trên tổng thời gian một chu kỳ sinh sản là 144 ngày (bao gồm 114 ngày mang thai + 25 ngày nuôi con + 5 ngày từ khi cai sữa đến khi lên giống phối lại):
$$\text{Số lứa/nái/năm} = \frac{365}{144} \approx 2,53$$
2. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trang trại được thực hiện vào những thời điểm nào?
Tại trại lợn Bùi Thanh Tiến, lợn nái mang thai được tiêm phòng các loại vắc-xin chính theo các mốc:
- Tuần thứ 10 mang thai: Tiêm vắc-xin Dịch tả (Coglapest - 2 ml tiêm bắp).
- Tuần thứ 12 mang thai: Tiêm vắc-xin Lở mồm long móng (Aftopor - 2 ml tiêm bắp).
- Tuần thứ 14 mang thai: Tiêm vắc-xin phòng E. coli (Literguard - 2 ml tiêm bắp).
- Định kỳ toàn đàn: Tiêm phòng vắc-xin Giả dại (PR vac-plus - 2 ml tiêm bắp) vào các tháng 4, 8 và 12 hàng năm.
3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trại gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao?
Phác đồ điều trị viêm tử cung bao gồm: Bơm rửa tử cung bằng nước sát trùng pha loãng (1 lần/ngày, liên tục 3 - 4 ngày), kết hợp tiêm bắp Oxytocin 30 IU/con (ngày đầu), Analgin C liều 25 mg/kg thể trọng và kháng sinh Amox LA liều 10 mg/kg thể trọng trong 3 - 5 ngày. Kết quả điều trị trên 10 nái mắc bệnh đã chữa khỏi 9 con, đạt tỷ lệ khỏi 90,0%.
4. Kỹ thuật chăm sóc và phòng bệnh ban đầu cho lợn con sơ sinh trong 3 ngày đầu gồm những thao tác gì?
- Ngày thứ 1: Lau sạch dịch nhầy mũi miệng, rắc bột lăn Mistral làm khô, buộc và cắt rốn cách gốc 3 cm (sát trùng cồn iod), úm nhiệt 33 - 35°C, cho bú sữa đầu, mài nanh, bấm đuôi và cho uống Amoxcoli (1 ml/con) phòng tiêu chảy.
- Ngày thứ 2: Kiểm tra thể trạng, sát trùng lại rốn và vết cắt đuôi.
- Ngày thứ 3: Tiêm bổ sung sắt Intrafer-100 (2 ml/con) và cho uống thuốc phòng cầu trùng Pig-cox (1 ml/con).
5. Bệnh lý nào có tỷ lệ mắc cao nhất ở đàn lợn con theo mẹ và kết quả điều trị ra sao?
Bệnh phân trắng (do E. coli) có tỷ lệ mắc cao nhất ở đàn lợn con với 8,84% (140/1.583 con). Phác đồ điều trị sử dụng kết hợp Amoxicillin (10 mg/kg thể trọng) và Colistin (250 IU/kg thể trọng) liên tục 3 - 5 ngày, kết quả điều trị khỏi 134 con, đạt tỷ lệ thành công 95,71%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Thùy đã phản ánh chi tiết và trung thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, can thiệp sản khoa và kiểm soát dịch tễ trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại trại lợn Bùi Thanh Tiến (Vĩnh Phúc). Hệ thống số liệu theo dõi lâm sàng trên 130 nái và 1.583 lợn con cho thấy việc duy trì nghiêm ngặt chế độ an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng và tiêm phòng đầy đủ đã giúp trang trại đạt tỷ lệ sống cai sữa 95,20% và kiểm soát hiệu quả các bệnh lý phổ biến. Đề tài là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng đối với sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn công nghiệp.