Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong việc cung ứng nguồn protein động vật, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Trong bối cảnh áp lực dịch bệnh gia tăng (đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi - ASF, hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS) và chi phí thức ăn đầu vào biến động từ 25 - 35%, việc chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp khép kín là xu thế tất yếu.

Tuy nhiên, các trang trại nuôi lợn nái sinh sản thuần ngoại dòng cụ kỵ (GGP) và ông bà (GP) như Landrace, Yorkshire và Duroc thường xuyên phải đối mặt với các rủi ro bệnh lý sản khoa phức tạp, đặc biệt là hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia: Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa), tỷ lệ can thiệp đẻ khó cơ học cao, và tổn thương cơ xương khớp do chuồng nuôi công nghiệp.

Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh" được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp các bài toán kỹ thuật vận hành, tối ưu hóa năng suất sinh sản và thiết lập hàng rào an toàn sinh học chuẩn công nghiệp.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá hiện trạng đàn giống: Khảo sát cơ cấu và hiệu quả vận hành đàn giống quy mô 1.250 lợn nái sinh sản ngoại thuần (Landrace, Yorkshire, Duroc) tại cơ sở liên kết gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng: Áp dụng nghiêm ngặt định mức khẩu phần ăn động theo chu kỳ sinh lý (nái chửa kỳ I, chửa kỳ II, trước - sau đẻ và nuôi con) sử dụng cám chuyên biệt 566SF và 567SF.
  3. Triển khai an toàn sinh học & Vắc xin: Thiết lập lịch khử trùng đa tầng với Omnicide, vôi bột và hệ thống xử lý nước clo 3 - 5 ppm; thực hiện tiêm phòng 100% vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  4. Tối ưu hóa can thiệp sản khoa và trị bệnh: Giảm tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục, kiểm soát tỷ lệ đẻ khó dưới 6%, điều trị triệt để bệnh viêm vú (100% hồi phục) và viêm tử cung (>80% hồi phục) thông qua phác đồ kháng sinh phối hợp thụt rửa sát trùng.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Công ty TNHH Minh Châu, phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (Quy mô 150 ha, cách biệt khu dân cư).
  • Thời gian thực nghiệm: 6 tháng liên tục (từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021).
  • Đối tượng theo dõi: 1.250 lượt lợn nái sinh sản; theo dõi chuyên sâu 155 nái đẻ, 2.460 lợn con sơ sinh và 2.332 lợn con giai đoạn theo mẹ đến cai sữa.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đề tài tập trung vào các giống ngoại thuần trong điều kiện chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển Đông Bắc Bộ; không áp dụng cho chăn nuôi lợn bản địa chuồng hở.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trang trại bán công nghiệp Hệ thống chuồng kín chuẩn C.P. (Giải pháp áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc hoàn toàn tự nhiên; stress nhiệt cao Quạt thông gió cục bộ, đọng ẩm Hệ thống Cooling pad + Quạt hút âm áp + Máy sưởi tự động ($25 - 28^\circ\text{C}$)
Cung cấp thức ăn Phối trộn thủ công, dễ ôi thiu, biến động NLTĐ Đổ máng thủ công, định lượng ước chừng Silo tự động khép kín, phân bổ theo thang chuẩn định lượng ($566\text{SF}, 567\text{SF}$)
An toàn sinh học Rải rác vôi bột khi có dịch, nguồn nước tự do Hố sát trùng cổng, phun xịt định kỳ Phun sương Omnicide định kỳ ($1/250$), xả vôi gầm sàn, xử lý Clo nước $3 - 5\text{ ppm}$
Xử lý chất thải Xả trực tiếp hoặc bể lắng hở Hầm Biogas quy mô nhỏ Hệ thống Biogas công nghiệp kết hợp máy ép phân tách pha tự động
Tỷ lệ đẻ khó & viêm $>15%$, can thiệp thủ công không vô trùng $8 - 12%$, tỷ lệ viêm tử cung $>20%$ Đẻ khó $5,72%$, tỷ lệ viêm tử cung kiểm soát mức $0,96%$

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc):
    • Tiêm phòng đúng lịch các vắc xin cốt lõi: Coglapest (Dịch tả lợn), Aftopor (LMLM), Begonia (Giả dại - Aujeszky), Parvovirus (Khô thai).
    • Quy trình dinh dưỡng nghiêm ngặt: Giảm cám trước đẻ xuống $1,0 - 1,5\text{ kg/ngày}$; tăng dần sau đẻ đạt mức cực đại vào ngày thứ 5 ($5,0 - 6,0\text{ kg/ngày}$).
    • Hệ thống úm lợn con cách ly kích thước $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$, duy trì nhiệt độ $30 - 32^\circ\text{C}$ những ngày đầu đời.
  • Should have (Nên có):
    • Thay thế bấm nanh truyền thống bằng máy mài nanh xoay trục tốc độ cao để chống tổn thương niêm mạc nướu và bầu vú nái.
    • Bổ sung sắt tiêm $\text{Fe-Dextran-B12}$ liều $2\text{ ml/con}$ vào 2 - 3 ngày tuổi và nhắc lại ở 10 ngày tuổi.
  • Could have (Có thể có):
    • Tích hợp dung dịch điện giải và vitamin $\text{C}$ chống sốc nhiệt trong các ngày nhiệt độ môi trường vượt $35^\circ\text{C}$.
  • Won't have (Không áp dụng):
    • Không thụt rửa tử cung dung tích lớn bằng dung dịch sát trùng nồng độ cao trong các trường hợp viêm cơ tử cung nặng vì nguy cơ gây vỡ/thủng tử cung.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Quy chuẩn dinh dưỡng và thành phần thức ăn công nghiệp

Hệ thống sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chuyên biệt được sản xuất bởi C.P. Group với các chỉ tiêu dinh dưỡng nghiêm ngặt:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                    QUY CHUẨN THỨC ĂN HỖN HỢP HOÀN CHỈNH                  |
+-------------------+----------------+---------------+--------------------+
| Mã sản phẩm cám   | Đối tượng nuôi | Đạm thô (CP%) | NLTĐ (ME - kcal/kg)|
+-------------------+----------------+---------------+--------------------+
| C.P. 566SF        | Nái chửa kỳ I  | 13,00%        | 2.900 kcal/kg      |
| C.P. 567SF        | Nái chửa kỳ II | 14,50%        | 3.000 kcal/kg      |
| C.P. 567SF/Nuôi con| Nái tiết sữa  | 15,00%        | 3.100 kcal/kg      |
| C.P. 550SF        | Lợn con tập ăn | 19,00%        | 3.250 kcal/kg      |
+-------------------+----------------+---------------+--------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ & Thuật toán vận hành

Quy trình quản lý dinh dưỡng và điều trị được thực hiện theo nguyên tắc tính toán khẩu phần động dựa trên lứa đẻ, thể trạng (Body Condition Score - BCS) và số con thực tế theo mẹ:

def calculate_lactating_sow_ration(day_post_farrowing: int, 
                                   litter_size: int, 
                                   sow_bcs: str) -> float:
    """
    Thuật toán tính khẩu phần ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con (kg/ngày).
    Áp dụng thức ăn C.P. 567SF (NLTĐ: 3100 kcal/kg, CP: 15.0%).
    """
    if day_post_farrowing == 0:
        return 1.5  # Ngày đẻ: ăn cháo loãng hoặc cám ẩm nhẹ
    elif day_post_farrowing == 1:
        base_feed = 2.5
    elif day_post_farrowing == 2:
        base_feed = 3.5
    elif day_post_farrowing == 3:
        base_feed = 4.5
    elif day_post_farrowing == 4:
        base_feed = 5.5
    elif 5 <= day_post_farrowing <= 7:
        base_feed = 6.0
    else:
        # Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa (áp dụng công thức chuẩn C.P.)
        base_feed = 2.0 + (litter_size * 0.35)
    
    # Hiệu chỉnh theo thể trạng nái (BCS)
    if sow_bcs == "Gầy (BCS < 3)":
        adjusted_feed = base_feed + 0.5
    elif sow_bcs == "Béo (BCS > 4)":
        adjusted_feed = base_feed - 0.5
    else:
        adjusted_feed = base_feed
        
    return round(adjusted_feed, 2)

Phác đồ can thiệp điều trị bệnh chuyên sâu

1. Phác đồ điều trị bệnh Viêm tử cung (Metritis)

  • Thụt rửa cơ học: Dung dịch $\text{KMnO}_4$ (Thuốc tím) nồng độ $1%$ thụt rửa âm đạo - tử cung 1 - 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu nhằm loại bỏ dịch viêm tích tụ.
  • Kháng sinh trị liệu: $\text{Amoxinject LA } 15%$ (Amoxicillin tác dụng kéo dài) tiêm bắp sâu liều $1\text{ ml}/15\text{ kg thể trọng (TT)}/\text{ngày}$, liệu trình 3 - 4 ngày.
  • Tống đẩy sản dịch & Hạ sốt: $\text{Oxytocin}$ hoặc $\text{Lutalyse (PGF2}\alpha\text{)}$ liều $2\text{ ml/con}$ kết hợp $\text{Analgin } 1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ và $\text{Vitamin B1 } 5\text{ ml}/30\text{ kg TT}$.

2. Phác đồ điều trị bệnh Viêm vú (Mastitis)

  • Liệu pháp vật lý: Chườm lạnh/nước đá đầu vú trong 24 giờ đầu để giảm sưng và xung huyết; xoa bóp nhẹ nhàng kết hợp vắt kiệt sữa viêm 4 - 5 lần/ngày.
  • Dược lý: $\text{Amoxinject LA } 15%$ liều $1\text{ ml}/15\text{ kg TT} + \text{Analgin } 1\text{ ml}/10\text{ kg TT} + \text{Glucose } 1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ liên tục 3 - 5 ngày.

Kết quả theo dõi lâm sàng và dịch tễ

1. Cơ cấu và năng suất sinh sản theo dõi trực tiếp

Trong 6 tháng thực nghiệm, tổng số lợn nái được theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp là 1.250 lượt con, phân bổ theo các dòng thuần:

  • Landrace: 552 con ($44,16%$)
  • Yorkshire: 538 con ($43,04%$)
  • Duroc: 160 con ($12,80%$)

Đàn nái đẻ trực tiếp theo dõi gồm 155 cá thể, sản sinh 2.460 lợn con sơ sinh. Sau giai đoạn nuôi con 21 - 25 ngày, số lợn con cai sữa đạt 2.332 con (tỷ lệ nuôi sống đạt $94,80%$).

Tình hình sinh sản đàn nái theo dõi (N = 155 con):

2. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh lý sản khoa & ngoại khoa

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|                     KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH TRÊN ĐÀN LỢN NÁI (N = 1.250 CON)           |
+----------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| Tên bệnh lý          | Số ca mắc     | Tỷ lệ mắc (%) | Số ca khỏi    | Tỷ lệ khỏi (%)|
+----------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| Sảy thai và đẻ non   | 23            | 1,84%         | 21            | 91,30%        |
| Viêm khớp, viêm móng | 21            | 1,68%         | 16            | 76,19%        |
| Viêm tử cung         | 12            | 0,96%         | 10            | 83,33%        |
| Viêm vú              | 2             | 0,16%         | 2             | 100,00%       |
+----------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+
| TỔNG CỘNG            | 58            | 4,64%         | 49            | 84,48%        |
+----------------------+---------------+---------------+---------------+---------------+

3. Đánh giá chất lượng thực hiện thao tác kỹ thuật

  • Phun sát trùng & Khử trùng: Hoàn thành 180/180 lượt phun chuồng trại và rắc vôi lối đi ($100%$ kế hoạch).
  • Tiêm phòng vắc xin: Hoàn thành 320 liều Coglapest (Dịch tả) và 320 liều Aftopor (LMLM) trên nái chửa tuần thứ 10 và 12 với tỷ lệ an toàn tuyệt đối ($100%$).
  • Thao tác lợn con: 100% lợn con sơ sinh được mài nanh bằng máy mài xoay trục, cắt đuôi cách gốc 3 cm bằng kìm nhiệt vô trùng, bấm số tai định danh theo chiều kim đồng hồ và tiêm sắt đúng quy chuẩn.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật thực tiễn

  1. Ứng dụng máy mài nanh chuyên dụng: Thay thế hoàn toàn kìm bấm nanh truyền thống. Việc sử dụng máy mài xoay trục mịn triệt tiêu nguy cơ dập tủy răng, rách nướu và chảy máu niêm mạc miệng lợn con, qua đó giảm $85%$ nguy cơ truyền lây liên cầu khuẩn (Streptococcus suis) và giảm thiểu tổn thương núm vú nái mẹ, đưa tỷ lệ viêm vú toàn đàn xuống mức kỷ lục $0,16%$.
  2. Quy trình cho ăn phân đoạn 3 bữa/ngày: Đối với nái mang thai kỳ cuối và nái đẻ, chuyển từ phương thức cho ăn 2 bữa sang 3 bữa (Sáng - Chiều - Tối) với tỷ lệ phân bổ khối lượng $40% - 30% - 30%$. Cải tiến này giúp ổn định đường huyết, chống quá tải xoang bụng chèn ép thai, giảm thiểu tình trạng ngạt thai khi sinh và giảm tỷ lệ can thiệp đẻ khó cơ học xuống còn $5,72%$.
  3. Phối hợp sát trùng kép và xả vôi gầm: Triển khai định kỳ xả nước vôi tôi xuống gầm chuồng 1 lần/tuần kết hợp phun sương hạt siêu mịn Omnicide $1/250$ trên bề mặt chuồng nuôi. Phương pháp này tiêu diệt triệt để mầm bệnh ký sinh tại các điểm chết khó tiếp cận của chuồng sàn bê tông khe rãnh.
                         SO SÁNH CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CHÍNH

Đóng góp cho ngành chăn nuôi công nghiệp

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng thích nghi và năng suất của các dòng nái ngoại thuần Landrace, Yorkshire và Duroc tại vùng ven biển Đông Bắc Việt Nam.
  • Chuẩn hóa cẩm nang thực hành thao tác chuồng trại cho hệ thống các trại gia công thuộc Tập đoàn C.P., làm tài liệu đào tạo thực tế cho kỹ sư chăn nuôi thú y mới tiếp nhận trại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại quy mô lớn

Hệ thống quy trình được thiết kế đồng bộ để áp dụng trực tiếp cho các cụm trang trại tập trung từ 600 đến 2.400 nái sinh sản:

[Trạm tiếp nhận & Khử trùng xe] 
                                                     (Chuyển chuồng)

Yêu cầu điều kiện hạ tầng kỹ thuật

  • Nguồn nước: Giếng khoan sâu $>200\text{ m}$ trong lòng núi, cách ly hoàn toàn khu dân cư; hệ thống lọc lắng và khử trùng clo liên tục nồng độ $3 - 5\text{ ppm}$.
  • Kiểm soát nhiệt - ẩm: Dàn làm mát tấm Cooling Pad kết hợp hệ thống quạt hút gió công nghiệp âm áp; máy sưởi nhiệt tự động đảm bảo mùa đông không dưới $18^\circ\text{C}$ cho nái và $30^\circ\text{C}$ cho ô úm con.
  • Xử lý môi trường: Bể Biogas công nghiệp kết hợp máy ép bùn phân tự động phân tách pha rắn (làm phân bón hữu cơ) và pha lỏng xử lý qua hồ sinh học đạt quy chuẩn QCVN 62-MT:2016/BTNMT.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Giảm chi phí thú y: Quy trình an toàn sinh học và tiêm phòng chuẩn giúp giảm $42%$ chi phí thuốc điều trị toàn trại so với mức bình quân ngành.
  • Tăng số con cai sữa: Nhờ tỷ lệ nuôi sống đạt $94,80%$, mỗi nái sản sinh trung bình $24 - 26$ lợn con cai sữa/năm, tăng biên lợi nhuận ròng trên mỗi đầu nái thêm $1.200.000 - 1.800.000\text{ VNĐ/nái/năm}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Phụ thuộc điều kiện thời tiết cực đoan: Khu vực Hạ Long có độ ẩm trung bình năm cao ($84%$) và mùa đông nhiệt độ có thể xuống $5^\circ\text{C}$, mùa hè lên tới $38^\circ\text{C}$, gây áp lực vận hành liên tục cho hệ thống giàn mát và máy sưởi, làm tăng chi phí điện năng.
  2. Tỷ lệ khỏi của bệnh viêm khớp/viêm móng còn khiêm tốn: Chỉ đạt $76,19%$ do tổn thương cơ học mãn tính khi lợn nái có thể trọng lớn ($>200\text{ kg}$) vận động trên sàn bê tông khe hẹp.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  • Chuyển đổi số & Nông nghiệp thông minh (Smart Farming): Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí độc ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$) theo thời gian thực; lắp đặt camera AI phân tích hành vi nái đẻ để cảnh báo sớm tình trạng đè con hoặc đẻ khó.
  • Cải tiến vật liệu sàn chuồng: Nghiên cứu ứng dụng sàn lót nhựa composite đàn hồi cao hoặc đệm cao su chuyên dụng tại khu vực nái đứng nhằm giảm tỷ lệ chấn thương móng và viêm bao hoạt dịch khớp.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN                            |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng    | Giá trị và lợi ích định lượng                                   |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên /       | Cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng thực tế, nắm vững kỹ năng    |
| Thực tập sinh     | thao tác sản khoa, điều trị bệnh và quy trình vận hành C.P.     |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư /           | Sở hữu tài liệu chuẩn hóa quy trình SOP về dinh dưỡng, vắc xin  |
| Trưởng trại       | và xử lý hội chứng MMA trên các giống nái ngoại thuần.          |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Chủ trang trại /  | Tối ưu hóa FCR, kiểm soát tỷ lệ chết lợn con < 5,2%, bảo toàn   |
| Doanh nghiệp      | tổng đàn nái hạt nhân, nâng cao chỉ số hoàn vốn đầu tư (ROI).   |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu    | Cung cấp số liệu dịch tễ học và hiệu lực điều trị của các hoạt   |
| Dịch tễ thú y     | chất kháng sinh (Amoxicillin LA, Oxytocin, Lutalyse) thực địa.  |
+-------------------+-----------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng kín cho nái sinh sản?

Trang trại cần đảm bảo diện tích mặt bằng cách ly xa khu dân cư (tối thiểu 1 - 2 km), hệ thống điện 3 pha có máy phát dự phòng 100% công suất, nguồn nước ngầm khoan sâu có trạm xử lý clo, kết cấu chuồng kín trang bị tấm làm mát Cooling Pad và quạt hút âm áp đảm bảo nhiệt độ chuồng nái $25 - 28^\circ\text{C}$ và chuồng đẻ $18 - 20^\circ\text{C}$.

2. Làm thế nào để kiểm soát triệt để hội chứng MMA (Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa)?

Cần thực hiện đồng bộ 3 khâu: (1) Giảm cám trước đẻ 3 - 4 ngày để tránh ứ đọng sữa; (2) Mài nanh triệt để cho lợn con bằng máy xoay trục để chống cắn rách vú mẹ; (3) Tiêm kháng sinh phòng ngừa tác dụng kéo dài ($\text{Amoxinject LA}$) kết hợp thụt rửa sát trùng $\text{KMnO}_4\ 1%$ ngay sau khi nái kết thúc quá trình sinh nở.

3. Tỷ lệ can thiệp đẻ khó $5,72%$ tại trại chủ yếu do nguyên nhân nào và xử lý ra sao?

Phần lớn các ca đẻ khó tập trung ở nái hậu bị lứa 1 do xương chậu và cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, hoặc do nái quá béo trong thai kỳ làm mỡ tích tụ xoang chậu. Xử lý bằng cách tiêm Oxytocin kích thích co bóp tử cung khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn; nếu thai kẹt thì phải sát trùng tay, đeo găng chuyên dụng và can thiệp thủ thuật kéo thai nhẹ nhàng.

4. Quy trình khử trùng chuồng trại định kỳ được phân bổ như thế nào trong tuần?

Phun sát trùng Omnicide $1/250$ luân phiên các ngày Thứ 2, Thứ 3, Thứ 5, Thứ 6; rắc vôi bột lối đi và xả vôi tôi xuống gầm chuồng vào Thứ 4 và Thứ 5; tổng vệ sinh, quét mạng nhện, xịt rửa máng ăn toàn khu vào Thứ 7; Chủ nhật rắc vôi khử trùng khu vực vành đai ngoài chuồng.

5. Chi phí đầu tư cho hệ thống máy mài nanh và silo tự động có mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt?

Máy mài nanh có chi phí đầu tư thấp nhưng giúp tỷ lệ khỏi viêm vú đạt $100%$ và giảm thiểu nhiễm trùng huyết ở lợn con. Hệ thống Silo tự động tiết kiệm $60%$ nhân công cho ăn, triệt tiêu hao hụt thức ăn do ẩm mốc, giúp thời gian hoàn vốn đầu tư (ROI) đạt dưới 18 tháng vận hành.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hoài dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Đức Hoàn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại Trại lợn Minh Châu (C.P. Quảng Ninh). Bằng việc chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng phân kỳ, áp dụng công nghệ an toàn sinh học đa tầng và phác đồ điều trị sản khoa hiện đại, đề tài đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội:

  • Nâng tỷ lệ đẻ tự nhiên bình thường lên $94,27%$, kiểm soát tỷ lệ đẻ khó ở mức thấp $5,72%$.
  • Khống chế tỷ lệ mắc bệnh toàn đàn dưới $4,65%$, điều trị phục hồi $100%$ ca viêm vú và $83,33%$ ca viêm tử cung.
  • Đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa ở mức cao $94,80%$ (2.332 lợn con khỏe mạnh).

Mô hình kỹ thuật này là cơ sở thực tiễn vững chắc để các đơn vị chăn nuôi gia công và trang trại quy mô lớn nhân rộng, góp phần chuẩn hóa quy trình công nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.