Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển và hội nhập kinh tế, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm của xã hội không chỉ gia tăng về mặt số lượng mà còn đòi hỏi khắt khe về chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò truyền thống và quan trọng, vừa cung cấp nguồn đạm động vật chủ lực, vừa mang lại thu nhập cho người sản xuất, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong chu trình chăn nuôi lợn, giai đoạn nuôi lợn thịt chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu đàn (từ 65% đến 80%) và là khâu trực tiếp tạo ra sản phẩm thương phẩm, quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa của Việt Nam với nền nhiệt cao, độ ẩm lớn và thời tiết biến động tạo áp lực dịch bệnh lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức đề kháng, tốc độ tăng trưởng và chất lượng thịt của đàn lợn. Trước đòi hỏi thực tiễn về việc chuẩn hóa kỹ thuật nuôi chuồng kín nhằm giảm thiểu rủi ro bệnh tật và tối ưu hóa năng suất, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại An Hùng, Ba Vì, Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ chuyên môn cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng và tình hình chăn nuôi lợn thịt tại trang trại An Hùng giai đoạn 2019 – 2021.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi theo mô hình chuồng kín.
  3. Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp; áp dụng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ phòng và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt.
  4. Rèn luyện, hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở sản xuất.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm giống GF24 (do Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam cung cấp).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn An Hùng, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực tế được tiến hành từ ngày 16/12/2020 đến ngày 25/5/2021; số liệu thống kê quy mô sản xuất hồi cứu từ năm 2019 đến tháng 5/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học và quy luật phát triển sinh học của gia súc:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Sự sinh trưởng của cơ thể lợn diễn ra không đồng đều theo chu kỳ và độ tuổi. Về mặt tổ chức mô, khung xương phát triển trước, kế tiếp đến hệ thống cơ (thịt nạc) và sau cùng là mô mỡ. Giai đoạn dưới 4 tháng tuổi là thời kỳ biến đổi mạnh nhất về thành phần hóa học của mô cơ và mô mỡ.
  • Quy luật ưu tiên phân bổ dinh dưỡng: Nguồn dưỡng chất hấp thu vào cơ thể được ưu tiên lần lượt cho hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, sự phát triển bộ xương, tích lũy nạc và cuối cùng là tích lũy mỡ. Dữ liệu lý thuyết chỉ ra rằng khi mức dinh dưỡng cung cấp giảm 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị ngưng trệ; khi giảm 40%, cả sự tích lũy nạc và mỡ đều dừng lại.
  • Cơ chế bệnh sinh và dịch tễ học thú y: Khóa luận tổng kết cơ sở lý thuyết về 3 nhóm bệnh phổ biến ở lợn thịt: bệnh viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae; hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella), virus (TGE, PED, Rotavirus) hoặc ký sinh trùng; và bệnh viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis gây ra.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật theo dõi

  • Phương pháp theo dõi và chăm sóc lâm sàng: Trực tiếp tham gia vận hành hệ thống chuồng kín (giàn mát, quạt hút, bóng sưởi), điều tiết tiểu khí hậu; kiểm tra hệ thống cấp nước tự động; thực hiện quy trình cấp thức ăn công nghiệp theo 4 giai đoạn sinh trưởng.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Giám sát đàn hàng ngày, quan sát các biểu hiện bất thường về thể trạng, hành vi ăn uống, tính chất phân và triệu chứng hô hấp/vận động. Tiến hành đánh dấu, cách ly lợn bệnh ra ô chuồng riêng ở cuối dãy; áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc trợ sức, điện giải trong thời gian 3 – 5 ngày.
  • Phương pháp an toàn sinh học: Thực hiện quy trình chăn nuôi "Cùng ra – cùng vào" (All-in/All-out), cách ly chuồng trống 10 – 20 ngày giữa các lứa, sát trùng bằng hóa chất Omnicide tỷ lệ 1/400 và rắc vôi bột.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả điều trị theo hướng dẫn của Giáo trình Phương pháp thí nghiệm trong Chăn nuôi – Thú y (Trương Hữu Dũng, 2018).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn thịt, các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến chăn nuôi lợn tại miền Bắc Việt Nam, sự cần thiết của việc hoàn thiện quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh; nêu rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu của tác giả trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại An Hùng đặt tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì (vùng bán sơn địa, nhiệt độ trung bình năm 23°C, lượng mưa 2.500 mm, độ ẩm không khí 86,1%). Trại có 2 chuồng khép kín (mỗi chuồng 6 ô nuôi), trang bị hệ thống giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút ở cuối chuồng, vòi nước tự động, máng ăn hình nón bằng sắt chứa tối đa 80 kg thức ăn, máy phát điện dự phòng công suất lớn và khu nhà ở, kho cám, kho thuốc tách biệt. Xung quanh trại được bao bọc bởi sông đào, thuận lợi cho việc thoát nước và cách ly dịch bệnh.
  • Tổng quan tài liệu chuyên ngành: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phẩm chất thịt (yếu tố di truyền của giống ngoại và con lai F1 so với lợn Móng Cái; phương thức nuôi lấy nạc và nuôi lấy mỡ; ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm). Đồng thời, tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về nguyên nhân, bệnh tích, dịch tễ và phác đồ điều trị bệnh viêm phổi (Mycoplasma), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, TGE, PED) và viêm khớp (Streptococcus suis).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt GF24 tại trang trại An Hùng từ 16/12/2020 đến 25/5/2021. Quy định các chỉ tiêu theo dõi về tình hình đàn, công tác vệ sinh chuồng trại, chỉ tiêu hoàn thành công việc chăm sóc, lịch tiêm vắc-xin và các phác đồ điều trị cụ thể. Trình bày thông số kỹ thuật và định mức dinh dưỡng của 4 loại thức ăn hỗn hợp do Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed sản xuất:

Giai đoạn phát triển (Khối lượng lợn) Loại thức ăn Khẩu phần ăn (kg/con/ngày) Protein thô tối thiểu (%) Năng lượng trao đổi tối thiểu (Kcal/kg) Xơ thô tối đa (%) Canxi (%) Phốt pho tổng số (%) Lysine tối thiểu (%) Methionine + Cystine tối thiểu (%)
Tập ăn đến 8 kg 9014-Plus 1,0 20,0 3.300 6,0 0,7 – 1,2 0,6 – 1,2 1,5 0,75
Từ 8 – 15 kg GF02 1,5 20,0 3.350 5,0 0,7 – 1,2 0,5 – 1,2 1,4 0,70
Từ 15 – 30 kg GF03 1,8 18,5 3.100 5,5 0,8 – 1,2 0,6 – 1,0 1,1 0,60
Từ 80 kg đến xuất bán F104 2,2 19,0 3.200 5,0 0,7 – 1,2 0,5 – 1,2 1,2 0,65

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tình hình chăn nuôi của trang trại giai đoạn 2019 – 2021: Quy mô duy trì ổn định 3 lứa/năm với tổng số 1.595 con xuất chuồng. Năm 2019 đạt 500 con (khối lượng xuất chuồng trung bình 120 kg/con); năm 2020 đạt 520 con (112 kg/con); tính đến tháng 5/2021 đạt 575 con (102 kg/con).
  • Kết quả công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Tác giả thực hiện 392 lần vệ sinh máng ăn, 196 lần kiểm tra vòi nước tự động, 392 lần cho lợn ăn và 10 lần tách cách ly lợn ốm; tất cả đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100% so với nhiệm vụ được giao.
  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh và tiêu độc sát trùng: Trong 28 tuần thực tập, đã thực hiện 196 lần phun sát trùng và quét hành lang (7 lần/tuần), 56 lần rắc vôi bột (2 lần/tuần), 28 lần quét mạng nhện (1 lần/tuần), 84 lần vệ sinh hố/bể sát trùng (3 lần/tuần) và 28 lần lau kính, vệ sinh (1 lần/tuần); tất cả đều đạt 100% tỷ lệ an toàn.
  • Kết quả tiêm phòng vắc-xin: Thực hiện tiêm phòng trên 740 con lợn thịt với 4 đợt tiêm bắp theo lịch phòng bệnh: Vắc-xin PEST VAC phòng Dịch tả lợn lần 1 (5 tuần tuổi, 740 con, an toàn 100%) và lần 2 (8 tuần tuổi, 740 con, an toàn 100%, có 738 con ghi nhận an toàn tuyệt đối); Vắc-xin FMD phòng Lở mồm long móng lần 1 (6 tuần tuổi, 740 con, an toàn 100%) và lần 2 (10 tuần tuổi, 740 con, an toàn 100%, có 738 con ghi nhận an toàn tuyệt đối). 100% số lợn sau tiêm không ghi nhận phản ứng phụ bất thường.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh viêm phổi: Điều trị 31 con bằng phác đồ tiêm bắp Martylan@ LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liên tục 3 ngày), có 27 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 87,09%.
    • Hội chứng tiêu chảy: Điều trị 141 con bằng Amox-500 (trộn 2 kg/tấn thức ăn) hoặc tiêm bắp Marflo 45% (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liên tục 3 ngày), 141 con khỏi hoàn toàn, đạt tỷ lệ 100%.
    • Bệnh viêm khớp: Điều trị 8 con bằng Shotapen tiêm bắp (liều 1 ml/10 kg thể trọng, liên tục 3 ngày), 8 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 100%.
  • Thực hiện các công việc kỹ thuật khác: Tham gia 6 đợt nhập lợn với tổng số 740 con (ví dụ: đợt ngày 20/12 nhập 180 con khối lượng trung bình 7,0 kg; đợt ngày 19/2 nhập 210 con khối lượng 6,8 kg); trực tiếp thực hiện 126 lần pha chất điện giải MD ELECTROLYRES (liều 2 – 5 g/lít nước, 2 lần/ngày trong 21 ngày đầu sau nhập) cho các đợt lợn mới về chuồng; phối hợp xuất bán lợn và sát trùng phương tiện vận chuyển, ngâm giặt đồ bảo hộ lao động bằng dung dịch sát trùng tỷ lệ 1/400.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về tỷ lệ an toàn trong chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ bảo hộ vắc-xin và hiệu quả điều trị bệnh; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì quy trình an toàn sinh học và có giải pháp nâng cấp khâu kiểm soát nguồn nước cùng hệ thống xử lý chất thải.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả lâm sàng cụ thể trong quá trình áp dụng quy trình chăn nuôi và thú y tại trang trại An Hùng:

Bệnh theo dõi Số lượng mắc bệnh và điều trị (con) Phác đồ và liều lượng sử dụng Thời gian điều trị Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Viêm phổi 31 Tiêm bắp Martylan@ LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) 3 ngày liên tục 27 87,09
Tiêu chảy 141 Trộn Amox-500 (2 kg/tấn thức ăn) hoặc tiêm bắp Marflo 45% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) 3 ngày liên tục 141 100,00
Viêm khớp 8 Tiêm bắp Shotapen (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) 3 ngày liên tục 8 100,00

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất

  • Duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn sinh học "Cùng ra – cùng vào", bảo đảm thời gian trống chuồng từ 10 đến 20 ngày để quét vôi, tiêu độc khử trùng toàn diện nhằm cắt đứt nguồn truyền lây mầm bệnh giữa các lứa nuôi.
  • Chủ động điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi theo mùa: Mùa đông sử dụng đèn điện sưởi ấm ở đầu giàn mát, che bạt hạn chế gió lùa nhưng tránh tích tụ khí độc gây viêm phổi; mùa hè vận hành hệ thống giàn mát kết hợp quạt hút thông gió để duy trì nhiệt độ thích hợp.
  • Thực hiện bổ sung dung dịch điện giải MD ELECTROLYRES liên tục trong 21 ngày đầu sau khi nhập lợn con nhằm chống stress và kích thích tiêu hóa.

Đóng góp thực tiễn của công trình

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu kiểm chứng thực tế về hiệu quả của các loại thuốc thú y thương mại (Martylan@ LA, Marflo 45%, Amox-500, Shotapen) và các dòng thức ăn công nghiệp GreenFeed (9014-Plus, GF02, GF03, F104) khi áp dụng trực tiếp trên giống lợn GF24 tại vùng đồi gò Ba Vì, làm tư liệu thực chứng cho công tác quản lý dịch bệnh tại các trại lợn thịt quy mô tương đương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Vị trí trang trại được bao bọc bởi hệ thống sông đào giúp cách ly dịch bệnh và thoát nước nhanh, nhưng lại gây khó khăn trong việc kiểm soát triệt để an toàn vi sinh của nguồn nước cấp cho chăn nuôi.
    • Công tác xử lý chất thải chăn nuôi tại trang trại còn bộc lộ một số mặt hạn chế chưa được giải quyết triệt để.
    • Khóa luận mới chỉ theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, tỷ lệ khỏi bệnh và khối lượng bình quân xuất chuồng, chưa hạch toán chi tiết chi phí thức ăn/tăng trọng (FCR) và các chỉ tiêu mổ khảo sát phẩm chất thân thịt (tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu giải pháp công nghệ nâng cao hiệu quả xử lý chất thải và hệ thống lọc khử trùng nguồn nước mặt phục vụ chăn nuôi khép kín.
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chuyên sâu (FCR, ADG, tỷ lệ tiêu tốn thức ăn theo từng giai đoạn tuổi) trên nhiều lứa lợn liên tiếp để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực hành hữu ích đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng thành phần dinh dưỡng và định mức khẩu phần 4 giai đoạn thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt thương phẩm.
  • Quy trình chuẩn bị chuồng nuôi, các bước phân loại và chăm sóc lợn con mới nhập đàn (bố trí ván chắn, gắn đá nhỏ vào núm uống, pha điện giải).
  • Lịch tiêm phòng vắc-xin PEST VAC và FMD 2 lần trong chu kỳ nuôi lợn thịt.
  • Phác đồ sử dụng kháng sinh thực tế (Martylan@ LA, Marflo 45%, Amox-500, Shotapen) trong xử lý các ca bệnh viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp.

Câu hỏi thường gặp

1. Trang trại An Hùng sử dụng giống lợn nào và quy mô sản xuất trong giai đoạn 2019 – 2021 ra sao?
Trang trại nuôi giống lợn GF24 do Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed cung cấp. Về quy mô, trại duy trì ổn định 3 lứa/năm với tổng số 1.595 con xuất chuồng qua 3 năm: năm 2019 đạt 500 con (khối lượng trung bình xuất chuồng 120 kg/con), năm 2020 đạt 520 con (112 kg/con) và 5 tháng đầu năm 2021 đạt 575 con (102 kg/con).

2. Khẩu phần ăn của đàn lợn thịt tại trang trại được phân chia theo những giai đoạn nào?
Khẩu phần ăn sử dụng 4 dòng thức ăn GreenFeed tương ứng với các giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn tập ăn đến 8 kg: Sử dụng cám 9014-Plus (1,0 kg/con/ngày; Protein thô ≥ 20%).
  • Giai đoạn 8 – 15 kg: Sử dụng cám GF02 (1,5 kg/con/ngày; Protein thô ≥ 20%).
  • Giai đoạn 15 – 30 kg: Sử dụng cám GF03 (1,8 kg/con/ngày; Protein thô ≥ 18,5%).
  • Giai đoạn từ 80 kg đến xuất bán: Sử dụng cám F104 (2,2 kg/con/ngày; Protein thô ≥ 19%).

3. Lịch tiêm vắc-xin phòng bệnh cho lợn thịt tại trại được thiết lập như thế nào?
Trại áp dụng lịch tiêm bắp gồm 4 mũi vắc-xin:

  • 5 tuần tuổi: Vắc-xin PEST VAC phòng Dịch tả lợn (Lần 1).
  • 6 tuần tuổi: Vắc-xin FMD phòng bệnh Lở mồm long móng (Lần 1).
  • 8 tuần tuổi: Vắc-xin PEST VAC phòng Dịch tả lợn (Lần 2).
  • 10 tuần tuổi: Vắc-xin FMD phòng bệnh Lở mồm long móng (Lần 2).

4. Kết quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại trang trại đạt tỷ lệ như thế nào?

  • Bệnh viêm phổi (31 con điều trị bằng Martylan@ LA): 27 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 87,09%.
  • Bệnh tiêu chảy (141 con điều trị bằng Amox-500 hoặc Marflo 45%): 141 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 100%.
  • Bệnh viêm khớp (8 con điều trị bằng Shotapen): 8 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 100%.

5. Quy trình chăm sóc lợn con trong 21 ngày đầu sau khi nhập chuồng có điểm kỹ thuật nào đáng chú ý?
Sau khi nhập chuồng, lợn con được sưởi ấm bằng bóng úm, rèn luyện vị trí uống nước bằng cách cài đá nhỏ vào núm uống tự động, rắc một lượng nhỏ thức ăn ở mép cửa để tập ăn, và được cấp dung dịch điện giải MD ELECTROLYRES (liều 2 – 5 g/lít nước, thực hiện 2 lần/ngày) liên tục trong 21 ngày để giảm stress và tăng cường khả năng thích nghi.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đinh Xuân Lịch đã phản ánh đầy đủ và chi tiết quy trình chăn nuôi lợn thịt chuồng kín tại trang trại An Hùng, từ khâu quản lý tiểu khí hậu, dinh dưỡng theo giai đoạn đến các biện pháp an toàn sinh học. Các số liệu lâm sàng thực tế cho thấy hiệu quả phòng bệnh tuyệt đối của lịch vắc-xin Dịch tả - Lở mồm long móng cùng tỷ lệ khỏi bệnh cao của các phác đồ điều trị tiêu chảy (100%), viêm khớp (100%) và viêm phổi (87,09%). Công trình là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn thịt quy mô bán công nghiệp.