Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, sau các đợt khủng hoảng dịch bệnh nghiêm trọng—đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) bùng phát năm 2019 làm suy giảm hơn 20% tổng đàn cả nước, cùng sự gián đoạn chuỗi cung ứng do đại dịch COVID-19—ngành chăn nuôi đối mặt với bài toán cấp bách về tái đàn và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Trong chuỗi giá trị chăn nuôi lợn, phân khúc nái sinh sản giữ vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến giá thành con giống, chỉ số FCR (Feed Conversion Ratio) toàn đàn và năng lực cạnh tranh của trang trại.

Vấn đề thực tế đặt ra tại các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và bán công nghiệp là tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản ở nái sau sinh còn rất cao. Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ dao động từ 62,10% đến 86,96%, trực tiếp làm tăng tỷ lệ chậm động dục, sảy thai, giảm năng suất tiết sữa dẫn đến hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia) và buộc phải loại thải nái sớm trước chu kỳ kinh tế tối ưu (lứa 5 - 6).

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết - xã Cao Minh - thị xã Phúc Yên - tỉnh Vĩnh Phúc” được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật nêu trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng theo từng pha sinh lý (Phase-feeding) cho đàn nái chửa kỳ I, kỳ II và nái nuôi con.
  2. Tối ưu hóa kỹ thuật phát hiện động dục và thụ tinh nhân tạo (Artificial Insemination - AI) đạt tỷ lệ thụ thai vòng một trên 85%.
  3. Thiết lập quy trình an toàn sinh học (Biosecurity) 3 cấp độ và phác đồ can thiệp thú y điều trị triệt để hội chứng viêm đường sinh dục, viêm khớp và sảy thai.
  4. Đánh giá hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng mô hình chăn nuôi lợn nái công nghệ khép kín liên kết chuỗi giá trị Greenfeed.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai trực tiếp trên đàn nái sinh sản (tăng trưởng từ 95 nái năm 2018 lên 133 nái sinh sản và 15 hậu bị năm 2020) thuộc giống ngoại nhập phẩm cấp cao (Landrace, Yorkshire) và lợn đực giống tại trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết trong thời gian 6 tháng (28/05/2020 - 28/11/2020).

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                               MỤC TIÊU VÀ ĐẦU RA ĐO LƯỜNG                          |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Chỉ số mục tiêu                    | Mức chuẩn kỹ thuật đạt được                   |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Tỷ lệ thụ thai vòng 1 (AI)         | >= 88.5%                                      |
| Trọng lượng sơ sinh trung bình     | 1.3 - 1.4 kg/con (Yorkshire / Landrace)       |
| Tỷ lệ điều trị khỏi viêm tử cung   | >= 90.0%                                      |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa | 3 - 5 ngày                                    |
| Quy mô đàn duy trì an toàn dịch    | 149 cá thể (133 nái SS, 15 hậu bị, 1 đực)     |
+------------------------------------+-----------------------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại chăn nuôi truyền thống hoặc bán công nghiệp chưa chuẩn hóa, phương thức quản lý nái sinh sản còn tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng:

  • Cho ăn theo cảm tính không phân kỳ, dẫn đến hiện tượng nái quá béo ở kỳ I (tích mỡ buồng trứng, chết phôi) hoặc quá gầy ở kỳ II (lợn con sơ sinh nhẹ cân, mất sữa sau sinh).
  • Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo thiếu kiểm soát vô trùng, dẫn đến tổn thương niêm mạc âm đạo/cổ tử cung.
  • Chưa áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp cơ chế co bóp cơ học và thụt rửa cục bộ đúng chỉ định.
Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi truyền thống Mô hình trang trại công nghiệp khép kín (Trại Ánh Tuyết)
Kiểm soát môi trường Chuồng hở, phụ thuộc thời tiết tự nhiên Chuồng kín, hệ thống làm mát Cooling pad & quạt hút âm áp
Chế độ dinh dưỡng Thức ăn tự phối trộn, 1 khẩu phần cố định Cám chuyên dụng Greenfeed (GF08/9054, GF07/9054) chia 4 giai đoạn
Kỹ thuật phối giống Nhảy trực tiếp hoặc AI thủ công không test tinh AI phối lặp 2-3 liều (80-100ml), kiểm tra hoạt lực và phản xạ mê ì
Quản lý dịch bệnh Tiêm phòng ngắt quãng, trị bệnh khi có triệu chứng Lịch vắc-xin chu kỳ (CSF, PRRS, FMD, AD), an toàn sinh học 3 vòng
Xử lý chất thải Xả thải trực tiếp hoặc hầm lắng thô sơ Hệ thống Biogas công suất lớn khép kín, tái tạo năng lượng

Phân loại yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Khẩu phần nái chửa theo ngày tuổi thai; Thẻ nái (Sow Card) theo dõi chu kỳ phối/đẻ; Quy trình tiêm vắc-xin thai kỳ tuần 10 & 12; Hệ thống vòi uống tự động nipple drinkers.
  • Should have (Nên có): Hệ thống sát trùng ủng tự động tại cửa chuồng; Bổ sung chế phẩm Prostaglandin F2α (PGF2α) và Oxytocin can thiệp sau sinh; Thiết bị sưởi hồng ngoại cho lợn con.
  • Could have (Có thể có): Máy siêu âm thai Doppler cầm tay kiểm tra thai sớm ngày 21-25.
  • Won't have (Chưa áp dụng): Hệ thống cấp cám tự động định lượng bằng chip RFID điện tử cho từng cá thể.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hạ tầng trang trại được quy hoạch trên diện tích 1.000 m², bố trí theo nguyên tắc một chiều phòng chống nhiễm chéo:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            SƠ ĐỒ HẠ TẦNG AN TOÀN SINH HỌC                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [Cổng trại / Hố sát trùng]                                                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thông số kỹ thuật của hệ thống thiết bị và dược chất:

  • Dinh dưỡng công thức: Thức ăn hỗn hợp Greenfeed 9054, GF07 (Protein thô 15-20%, ME 2.900-3.100 kcal/kg), GF08 (Protein thô 13-14%, ME 2.800-2.950 kcal/kg).
  • Dược phẩm chủ lực: Dung dịch sát trùng Iodine 10%, Penicillin G 1.000.000 UI, Streptomycin 0.25g, Amoxicillin 15% tác dụng kéo dài (Amoxi 15% LA), Terramycin LA, Oxytocin 10-15 UI, Dexamethasone, Diclofenac, Calcium gluconate, Vitamin ADE và B-Complex.
  • Vắc-xin phòng bệnh: Vắc-xin Dịch tả lợn cổ điển (CSF), Tai xanh (PRRS), Lở mồm long móng (FMD), Giả dại (AD), Parvovirus và Leptospirosis.

Methodology

Phương pháp luận triển khai dựa trên chu trình quản lý chất lượng khép kín PDCA (Plan - Do - Check - Act) kết hợp phương pháp theo dõi dịch tễ học thú y lâm sàng:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                                MA TRẬN QUẢN LÝ RỦI RO                              |
+----------------------+--------------------+----------------------------------------+
| Nguy cơ rủi ro       | Mức độ ảnh hưởng   | Biện pháp kiểm soát & Giảm thiểu       |
+----------------------+--------------------+----------------------------------------+
| Dịch tả lợn châu Phi | Thảm khốc (Rất cao)| Cách ly nghiêm ngặt 3 cấp, sát trùng   |
| (ASF) xâm nhập       |                    | bằng vôi bột 20% + Phun hóa chất 2L/tuần|
| Sảy thai hàng loạt   | Nghiêm trọng (Cao) | Tiêm vaccine Parvo/Lepto; cấm tiêm     |
| do mầm bệnh/stress   |                    | phòng/tắm lạnh tháng đầu & 15 ngày cuối|
| Viêm vú, viêm tử     | Trung bình         | Thụt rửa Iodine 10% + Tiêm Oxytocin    |
| cung, mất sữa (MMA)  |                    | tống sản dịch trong 24-48h sau đẻ      |
| Sốc nhiệt mùa hè     | Cao                | Hệ thống giàn mát duy trì nhiệt 25-30°C|
+----------------------+--------------------+----------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y được lập trình hóa thành các thuật toán thực thi nghiêm ngặt tại trại:

# PROTOCOL ĐỊNH LƯỢNG THỨC ĂN NÁI CHỬA (FEEDING_ALGORITHM)
giai_doan_1_phoi_den_21_ngay:
  nai_hau_bi: "1.6 - 1.8 kg/con/ngay (Cam GF08/9054)"
  nai_da: "2.0 - 2.2 kg/con/ngay (Cam GF08/9054)"
  muc_tieu: "Han che chet phoi, on dinh the vang tiet Progesteron"

giai_doan_2_22_den_84_ngay:
  nai_hau_bi: "2.0 - 2.2 kg/con/ngay (Cam GF07/9054)"
  nai_da: "2.2 - 2.5 kg/con/ngay (Cam GF07/9054)"
  muc_tieu: "Duy tri the trang BCS 3.0 - 3.5, phat trien khung xuong"

giai_doan_3_85_den_110_ngay:
  nai_hau_bi: "2.2 - 2.4 kg/con/ngay (Cam GF07/9054)"
  nai_da: "2.5 - 3.0 kg/con/ngay (Cam GF07/9054)"
  muc_tieu: "Tang toc phat trien trong luong bao thai va mo tuyen vu"

giai_doan_4_110_den_113_ngay:
  dong_loat: "2.0 kg/con/ngay (Cam GF08/9054)"
  muc_tieu: "Giam ap luc ruot, chuan bi qua trinh do de"
# THUẬT TOÁN ĐIỀU TRỊ VIÊM TỬ CUNG LÂM SÀNG (METRITIS_TREATMENT_WORKFLOW)
def clinical_metritis_treatment(severity_grade, days_postpartum):
    """
    Phác đồ can thiệp điều trị viêm tử cung nái sau đẻ
    """
    protocol = []
    if severity_grade == "Nội mạc (Dịch trắng/xám, sốt nhẹ)":
        protocol.append("Đặt viên Oxytetracyclin âm đạo 5-7 ngày")
        protocol.append("Tiêm Amoxicillin 15% LA: 1ml/10kg TT, 3 mũi cách nhau 48h")
        protocol.append("Tiêm Oxytocin 10-15 UI kích thích co bóp tống dịch")
    elif severity_grade in ["Viêm cơ", "Viêm tương mạc (Dịch nâu rỉ sắt, sốt cao)"]:
        protocol.append("Thụt rửa tử cung Iodine 10% (10ml/2L nước ấm) 2 lần/ngày (ngày 1-2)")
        protocol.append("Bơm trực tiếp Penicillin 1.000.000 UI vào xoang tử cung")
        protocol.append("Tiêm bắp Terramycin LA hoặc Ceftiofur")
        protocol.append("Kháng viêm Ketovet/Dexamethasone + Urotropin + Vitamin C + Canxi")
        protocol.append("Chống chỉ định thụt rửa thể tích lớn nếu co bóp tử cung liệt hoàn toàn")
    return protocol

Testing và validation

Hiệu quả của quy trình được đo lường thông qua các chỉ số dịch tễ lâm sàng trên đàn nái theo dõi trong 6 tháng:

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ THEO DÕI VÀ ĐIỀU TRỊ BỆNH LÂM SÀNG                    |
+---------------------+-------------+-------------+---------------+------------------+
| Bệnh lý theo dõi    | Số ca mắc   | Tỷ lệ mắc   | Số ca khỏi    | Tỷ lệ điều trị   |
|                     | (n/tổng đàn)| (%)         | triệt để (n)  | thành công (%)   |
+---------------------+-------------+-------------+---------------+------------------+
| Viêm tử cung sau đẻ | 18 / 133    | 13.53%      | 17            | 94.44%           |
| Viêm vú (Mastitis)  | 5 / 133     | 3.76%       | 5             | 100.00%          |
| Viêm khớp (S. suis) | 6 / 148     | 4.05%       | 5             | 83.33%           |
| Sảy thai / Chết lưu | 2 / 133     | 1.50%       | N/A           | Khống chế < 2%   |
+---------------------+-------------+-------------+---------------+------------------+

Kết quả đạt được

  1. Cơ cấu đàn và tăng trưởng quy mô:
    • Năm 2018: 95 nái sinh sản + 1 đực giống = 96 con.
    • Năm 2019: 119 nái sinh sản + 1 đực giống = 120 con (+25.0%).
    • Năm 2020: 133 nái sinh sản + 15 nái hậu bị + 1 đực giống = 149 con (+24.1% so với 2019, +55.2% so với 2018).
  2. Năng suất sinh sản:
    • Thời gian mang thai trung bình duy trì ổn định: 114 ngày (biến thiên 113 - 116 ngày).
    • Khối lượng sơ sinh đạt chuẩn quốc tế: Lợn Landrace đạt 1,4 kg/con; Lợn Yorkshire đạt 1,3 kg/con.
    • 100% đàn nái mang thai tuần 10 và 12 được tiêm phòng vắc-xin đầy đủ, bảo hộ kháng thể thụ động tối đa qua sữa đầu cho lợn con.

Đổi mới và đóng góp

  • Quy trình thụ tinh nhân tạo cải tiến "Chặn đầu khóa đuôi": Xác định chính xác phản xạ đứng ì (Lordosis reflex) qua tiếp xúc kích thích của lợn đực kết hợp đè mông; thực hiện dẫn tinh kép 2-3 liều (80-100 ml/liều) cách nhau 12 giờ. Kỹ thuật này giúp tỷ lệ rụng trứng gặp tinh trùng đạt mức tối đa, nâng tỷ lệ đậu thai lên trên 88%.
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung 3 tầng tác động: Thay vì chỉ tiêm kháng sinh toàn thân đơn thuần, giải pháp phối hợp: (1) Sát trùng bề mặt niêm mạc bằng dung dịch Iodine 10% loãng; (2) Cơ chế tống đẩy cơ học bằng Oxytocin (10-15 UI); (3) Kháng sinh thẩm thấu sâu Amoxicillin 15% LA kết hợp kháng viêm Ketovet/Dexamethasone. Kết quả cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh từ mức trung bình ngành 74% lên 94.44%, rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 3 - 5 ngày.
  • Chiến lược dinh dưỡng 4 pha giảm tỷ lệ chết phôi: Khắc phục hoàn toàn thói quen cho ăn thừa dinh dưỡng ở giai đoạn 1-21 ngày đầu mang thai, làm giảm tỷ lệ tiêu hủy thể vàng dưới tác động của stress chuyển hóa.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                       SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ KỸ THUẬT VỚI NGHIÊN CỨU TRƯỚC             |
+----------------------------+-----------------------+-------------------------------+
| Công trình nghiên cứu      | Tỷ lệ viêm tử cung    | Hiệu quả điều trị khỏi bệnh   |
+----------------------------+-----------------------+-------------------------------+
| Nguyễn Hoài Nam (2016)     | 76.38%                | 78.50%                        |
| Trần Ngọc Bích và cs (2016)| 74.13%                | 80.20%                        |
| Nghiên cứu tại Trại Tuyết  | 13.53% (Kiểm soát tốt)| 94.44% (Phác đồ cải tiến)     |
+----------------------------+-----------------------+-------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong thực tế

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa để chuyển giao cho 2 nhóm đối tượng trọng điểm:

  1. Trang trại gia công quy mô 100 - 300 nái: Tích hợp trực tiếp vào hệ thống quản lý của các công ty thức ăn chăn nuôi (Greenfeed, CP, Japfa, De Heus).
  2. Gia trại chuyển đổi từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang an toàn sinh học: Cung cấp tài liệu đào tạo công nhân kỹ thuật về phối tinh, đỡ đẻ và xử lý sản khoa.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MÔ HÌNH NÁI SINH SẢN                   |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [Tháng 1: Khảo sát & Xây dựng]                                                     |
| [Tháng 2: Tiếp nhận Hậu bị]                                                        |
| [Tháng 3-4: Phối giống & Nuôi chửa]                                                |
| [Tháng 5: Sinh sản & Nuôi con]                                                     |
| [Tháng 6 trở đi: Cai sữa & Tái phối]                                               |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư bổ sung: Khấu hao giàn mát, vắc-xin đầy đủ và thuốc thú y chất lượng cao trung bình 350.000 - 450.000 VNĐ/nái/năm.
  • Lợi ích kinh tế:
    • Giảm tỷ lệ loại thải nái sớm do vô sinh/viêm nhiễm từ 18% xuống dưới 6%.
    • Tăng số lứa đẻ/nái/năm từ 2,1 lên 2,35 lứa.
    • Tăng số lợn con cai sữa/nái/năm (PSY - Pigs Weaned per Sow per Year) thêm 2,5 - 3 con.
    • Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) ước tính đạt 135 - 148% sau 18 tháng vận hành ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Biến động khí hậu: Phúc Yên (Vĩnh Phúc) chịu ảnh hưởng của nhiệt độ mùa hè có thời điểm lên tới 39°C và mùa đông xuống 12°C, độ ẩm cao (83%), gây áp lực lớn lên hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Trình độ tự động hóa: Việc ghi chép thẻ nái và phát hiện động dục vẫn phụ thuộc nhiều vào kỹ năng thủ công của kỹ thuật viên, chưa có hệ thống cảm biến hồng ngoại phát hiện thân nhiệt tự động.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

  • Ứng dụng công nghệ gắn thẻ tai điện tử RFID và phần mềm quản lý đàn (như PigCHAMP hoặc Porcitec) để số hóa 100% dữ liệu phả hệ, lịch sử sinh sản và tiêu thụ cám.
  • Nghiên cứu bổ sung Probiotics và Acid hữu cơ vào khẩu phần nái nuôi con nhằm giảm thiểu tối đa việc sử dụng kháng sinh phòng ngừa trong thức ăn, hướng tới tiêu chuẩn chăn nuôi bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         BẢNG GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHO CÁC BÊN                          |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Đối tượng         | Lợi ích & Giá trị thực tiễn mang lại                           |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên /       | Cung cấp bộ quy trình thực nghiệm chuẩn hóa, số liệu lâm sàng |
| Kỹ sư Chăn nuôi   | thực tế về dinh dưỡng 4 pha và phác đồ thú y thực hành.        |
| Chủ trang trại /  | Khung hướng dẫn tối ưu hóa chi phí sản xuất giống, hạ tỷ lệ    |
| Doanh nghiệp      | loại nái, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao chỉ số PSY.          |
| Bác sĩ Thú y      | Phác đồ can thiệp 3 bước đối với hội chứng MMA và viêm khớp    |
| thực địa          | đạt tỷ lệ khỏi bệnh được kiểm chứng > 90%.                     |
| Nhà nghiên cứu    | Cung cấp dữ liệu dịch tễ học và sinh sản của giống heo ngoại   |
| Chăn nuôi Thú y   | (Landrace, Yorkshire) trong điều kiện tiểu khí hậu miền Bắc.   |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ đạt chuẩn là gì?

Hệ thống chuồng đẻ cần thiết kế sàn kép: vị trí nái nằm bằng bê tông chịu lực phẳng mịn tránh trầy xước vú, sàn lợn con bằng nhựa cao phân tử cách nhiệt; trang bị máng tập ăn lúc 5 ngày tuổi, núm uống tự động riêng biệt và bóng đèn sưởi hồng ngoại duy trì nhiệt độ úm 28 - 32°C.

2. Làm thế nào để phân biệt chính xác 3 thể viêm tử cung trên lợn nái?

  • Viêm nội mạc: Lợn sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng đục hoặc xám, mùi tanh, phản xạ co bóp tử cung còn tốt.
  • Viêm cơ tử cung: Sốt cao, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ lẫn mủ, mùi tanh thối, con vật đau đớn rõ rệt.
  • Viêm tương mạc: Sốt rất cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi khắm nồng nặc, liệt phản xạ co bóp tử cung, có triệu chứng kèm theo của viêm phúc mạc.

3. Tại sao không nên cho nái chửa ăn tăng cám ở giai đoạn 1 - 21 ngày sau phối?

Trong 21 ngày đầu sau phối giống, hợp tử đang di chuyển và làm tổ trong sừng tử cung. Cho ăn năng lượng quá cao giai đoạn này làm tăng lưu lượng máu qua gan, kích thích thoái hóa hormone Progesteron, dẫn đến nguy cơ tiêu biến phôi thai sớm và làm giảm số con sơ sinh/lứa.

4. Khi nào nên áp dụng phối giống lặp (AI 2 lần) cho nái ngoại?

Thời điểm tối ưu là áp dụng nguyên tắc "sáng - chiều" hoặc "chặn đầu khóa đuôi": Nếu phát hiện nái chịu đực (mê ì) vào buổi sáng, tiến hành phối lần 1 vào buổi chiều và phối lặp lần 2 vào sáng hôm sau (sau 12 - 16 giờ).

5. Chi phí đầu tư hệ thống xử lý chất thải Biogas cho quy mô 150 nái là bao nhiêu?

Hệ thống Biogas composite hoặc phủ bạt HDPE cho quy mô 150 nái kết hợp đàn lợn con theo mẹ có chi phí dao động từ 40 - 70 triệu VNĐ, thời gian thu hồi vốn qua việc sử dụng khí sinh học đun nấu, chạy máy phát điện là 12 - 18 tháng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Thu Hằng tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh tính ứng dụng thực tiễn vượt trội trong việc giải quyết bài toán nâng cao năng suất sinh sản đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire). Bằng việc kết hợp đồng bộ giữa quy trình nuôi dưỡng 4 pha theo định mức cám Greenfeed, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo kiểm soát chất lượng tinh dịch và phác đồ điều trị viêm tử cung - viêm vú đa tác động, trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã duy trì quy mô phát triển ổn định 149 cá thể, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đường sinh dục đạt 94.44% và hạn chế tỷ lệ sảy thai dưới 1.5%.

Mô hình là tài liệu tham khảo kỹ thuật và kinh tế giá trị cho các kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y và chủ trang trại đang trong quá trình chuyển đổi mô hình chăn nuôi nái công nghiệp an toàn sinh học. Quý độc giả và nhà quản lý trang trại có thể áp dụng trực tiếp các thông số dinh dưỡng, phác đồ điều trị và quy trình an toàn sinh học được công bố trong công trình này để nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi của mình.