Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, đặc biệt là chăn nuôi lợn thịt, đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp hóa, tập trung và khép kín. Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng tăng đòi hỏi các cơ sở sản xuất phải nâng cao chất lượng thịt, tối ưu hóa chi phí sản xuất, đồng thời kiểm soát nghiêm ngặt dịch bệnh truyền nhiễm. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp an toàn sinh học và quy trình kỹ thuật chuẩn hóa đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kinh tế của trang trại.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm đánh giá và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi gia công. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc.
    2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại đạt hiệu quả cao.
    3. Xác định tình hình nhiễm bệnh và áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
  • Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng điều kiện cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, tiểu khí hậu chuồng nuôi và tổ chức sản xuất của trang trại.
    2. Thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng theo từng giai đoạn phát triển (lợn úm, lợn choai, lợn to).
    3. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng và lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn.
    4. Theo dõi, phát hiện, chẩn đoán lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị đối với ba nhóm bệnh phổ biến: bệnh đường hô hấp, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi từ 3 tuần tuổi (thể trọng từ 6,5 kg) cho đến khi xuất chuồng, với quy mô theo dõi trực tiếp là 600 con.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Hải An, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc (trại gia công liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô thiết kế 1.200 lợn thịt trên diện tích 1 ha).
    • Thời gian: Từ ngày 15/12/2020 đến ngày 01/06/2021 (tổng thời gian 24 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung khoa học

Đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học động vật, dinh dưỡng học và bệnh lý học thú y ứng dụng trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp:

  • Đặc điểm sinh trưởng và quy luật phát triển: Khái niệm sinh trưởng theo quan điểm tích lũy sinh tổng hợp mô cơ thể; quy luật phát triển không đồng đều theo chu kỳ và giai đoạn sinh trưởng (xương phát triển trước, tiếp đến cơ, cuối cùng là tích lũy mỡ); quy luật ưu tiên dinh dưỡng của cơ thể lợn (thần kinh $\rightarrow$ sinh sản $\rightarrow$ bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y:
    • Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương) do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp với vi khuẩn kế phát (Haemophilus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida).
    • Hội chứng tiêu chảy do mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột và nhiễm khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), nhiễm virus (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED, Rotavirus) hoặc ký sinh trùng đường tiêu hóa.
    • Bệnh viêm khớp do nhiễm khuẩn Streptococcus suis hoặc thiếu hụt khoáng chất Canxi, Photpho.
  • Nguyên tắc an toàn sinh học: Phương thức chăn nuôi "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out), thời gian trống chuồng cách ly mầm bệnh 10–20 ngày, quản lý rào cản và tiểu khí hậu chuồng kín.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực hành lâm sàng, theo dõi thực địa kết hợp điều tra dịch tễ và thống kê thú y:

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Phân chia theo 3 giai đoạn sinh trưởng:
    • Giai đoạn úm (6,5–15 kg): mật độ 0,4–0,6 m²/con, kiểm soát nhiệt độ từ 31–32°C (giảm dần 1°C mỗi tuần đến 29–30°C ở tuần thứ 4), thức ăn khởi động giới hạn ≤150 g/con/ngày chia 4–6 lần, bổ sung điện giải và vitamin.
    • Giai đoạn lợn choai (16–70 kg): duy trì nhiệt độ 28–29°C, chuyển sang chế độ cho ăn tự do.
    • Giai đoạn lợn to (70 kg đến xuất bán): duy trì nhiệt độ 26–28°C, mật độ >1 m²/con.
    • Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do C.P. Việt Nam cung cấp gồm các mã: 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF.
  • Phương pháp vệ sinh, phòng bệnh:
    • Sử dụng hóa chất khử trùng Omnicide (pha tỷ lệ 1/3) phun định kỳ 7 lần/tuần, kết hợp rắc vôi bột tại cửa chuồng và hành lang (1 lần/tuần), quét mạng nhện (2 lần/tuần), lau kính cửa sổ (1 lần/tuần).
    • Tiêm phòng vắc xin theo lịch dịch tễ: vắc xin Circo + Myco (4 tuần tuổi), SFV1 dịch tả lần 1 (6 tuần tuổi), SFV2 dịch tả lần 2 kết hợp FMD1 lở mồm long móng lần 1 (9 tuần tuổi), FMD2 lở mồm long móng lần 2 (12 tuần tuổi).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày (thể trạng, tư thế thở, biểu hiện vận động, tính chất phân). Áp dụng phác đồ điều trị bằng thuốc tiêm bắp:
    • Bệnh hô hấp: Tylosine (1 ml/15 kg thể trọng/ngày) kết hợp Ceftiofur (1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Bệnh tiêu chảy: Norfloxacin dung dịch 10% (Norflox 100, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Bệnh viêm khớp: Hitamox LA (Amoxicillin tác dụng kéo dài, liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Số liệu thu thập từ sổ nhật ký theo dõi đàn, nhật ký cấp phát thuốc và kết quả điều trị trực tiếp trên 600 cá thể lợn thịt. Số liệu được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ an toàn tiêm phòng) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh chuyển dịch của ngành chăn nuôi lợn hướng tới sản xuất hàng hóa tập trung, áp lực cạnh tranh thị trường và yêu cầu an toàn sinh học. Nêu rõ mục đích, yêu cầu của chuyên đề tốt nghiệp, xác định nhiệm vụ gắn kết giữa lý thuyết chăn nuôi thú y và thực tiễn quản lý quy trình tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Trang trại Nguyễn Hải An có diện tích 1 ha (nằm trong khu vực đồi rừng 1,5 ha), gồm 2 chuồng kín lớn (mỗi chuồng chia làm 2 dãy nhỏ, tổng cộng 12 ô/chuồng bao gồm 6 ô lớn, 6 ô nhỏ và 2 ô cách ly cuối chuồng). Trại trang bị hệ thống thông gió quạt hút công nghiệp, giàn làm mát cooling pad, trần bạt cách nhiệt, vòi uống tự động và máy phát điện dự phòng công suất lớn.
  • Cơ sở khoa học về sinh trưởng và tiêu hóa: Phân tích cơ chế tiêu hóa thức ăn ở lợn (hiệu suất tiêu hóa đạt 80–85%), các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng thân thịt (yếu tố giống nội/ngoại, ưu thế lai, chế độ dinh dưỡng, nhiệt độ và tiểu khí hậu chuồng nuôi).
  • Bệnh học thú y chuyên biệt: Trình bày chi tiết căn bệnh học, triệu chứng học qua các thể bệnh (quá cấp tính, cấp tính, á cấp tính, mạn tính) và nguyên tắc kiểm soát đối với bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis).
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về tỷ lệ nhiễm vi khuẩn, tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột và đường hô hấp, cùng tiến bộ trong sản xuất vắc xin đa giá và chế phẩm sinh học probiotic.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả chi tiết địa điểm, thời gian thực hiện, quy mô đàn lợn 600 con và các quy trình kỹ thuật thao tác:

  • Kỹ thuật chuẩn bị chuồng nuôi trước khi nhập lợn và chăm sóc đàn lợn qua 3 giai đoạn trọng lượng.
  • Quy trình vận hành công tác vệ sinh thú y, phun thuốc sát trùng và định mức pha hóa chất.
  • Chi tiết lịch tiêm phòng 4 đợt vắc xin từ 4 đến 12 tuần tuổi.
  • Tiêu chí chẩn đoán lâm sàng và hướng dẫn phối hợp các hoạt chất kháng sinh điều trị bệnh hô hấp, tiêu hóa, khớp.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 24 tuần thực tập tại trang trại:

Hạng mục theo dõi Quy mô thực hiện Kết quả đạt được Tỷ lệ thành công
Vệ sinh sát trùng Phun sát trùng: 168 lần
Rắc vôi: 24 lần
Quét mạng nhện: 48 lần
Lau kính: 24 lần
Hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao trong 24 tuần 100% an toàn vệ sinh
Tiêm phòng vắc xin Myco: 600 con
SFV1: 600 con
SFV2: 600 con
FMD1: 600 con
FMD2: 599 con
100% số lợn tiêm phòng phản ứng an toàn, không xảy ra sốc phản vệ hay sự cố vắc xin 100% an toàn sau tiêm
Quản lý chăm sóc Vệ sinh máng ăn: 195 lần
Kiểm tra vòi nước: 195 lần
Tách lợn ốm: 73 lần
Cho ăn hàng ngày: 255 lần
Hoàn thành 100% định mức kỹ thuật theo dõi đàn lợn 100%

Về tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn lợn theo dõi:

  • Bệnh đường hô hấp: Tổng số mắc 43 con (chiếm tỷ lệ 7,17%). Áp dụng phác đồ kết hợp Tylosine và Ceftiofur tiêm bắp, điều trị khỏi 40 con, đạt tỷ lệ khỏi 93,02%. Tỷ lệ khỏi bệnh dao động từ 77,78% (tháng 3/2021) đến 100% (tháng 4 và tháng 5/2021).
  • Hội chứng tiêu chảy: Tổng số mắc 39 con (chiếm tỷ lệ 6,50%). Áp dụng phác đồ Norflox 100 tiêm bắp, điều trị khỏi 37 con, đạt tỷ lệ khỏi 94,87%. Tỷ lệ khỏi đạt từ 86,67% đến 100%.
  • Bệnh viêm khớp: Tổng số mắc 15 con (chiếm tỷ lệ 2,50%). Áp dụng phác đồ Hitamox LA tiêm bắp, điều trị khỏi 15 con, đạt tỷ lệ khỏi 100%.
Biến động số lượng đầu con theo dõi qua các tháng:
- Tháng 12/2020: 600 con
- Tháng 01/2021: 600 con
- Tháng 02/2021: 600 con
- Tháng 03/2021: 599 con (hao hụt 1 con)
- Tháng 04/2021: 595 con (hao hụt 4 con)
- Tháng 05/2021: 595 con

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề: nắm vững và thực hiện chuẩn xác quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn thịt công nghiệp; kiểm soát tốt an toàn dịch bệnh; các phác đồ điều trị đạt hiệu quả từ 93,02% đến 100%. Đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch và an toàn sinh học để bảo đảm hiệu quả sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

1. Cơ cấu và tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt (n = 600)

Số liệu chẩn đoán lâm sàng cho thấy tỷ lệ lợn mắc bệnh đường hô hấp cao nhất, tiếp đến là bệnh tiêu chảy và thấp nhất là bệnh viêm khớp:

TT Tên bệnh theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
1 Bệnh đường hô hấp 600 43 7,17
2 Hội chứng tiêu chảy 600 39 6,50
3 Bệnh viêm khớp 600 15 2,50

2. Hiệu quả điều trị bệnh đường hô hấp theo thời gian

Phác đồ sử dụng: Tylosine (1 ml/15 kg TT/ngày) + Ceftiofur (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm bắp.

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
12/2020 600 0 0 0 0
01/2021 600 0 0 0 0
02/2021 600 13 13 12 92,30
03/2021 599 9 9 7 77,78
04/2021 595 14 14 14 100,00
05/2021 595 7 7 7 100,00
Tính chung 598 43 43 40 93,02

3. Hiệu quả điều trị hội chứng tiêu chảy theo thời gian

Phác đồ sử dụng: Norflox 100 (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm bắp.

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
12/2020 600 0 0 0 0
01/2021 600 0 0 0 0
02/2021 600 18 18 18 100,00
03/2021 599 15 15 13 86,67
04/2021 595 6 6 6 100,00
05/2021 595 0 0 0 0
Tính chung 598 39 39 37 94,87

4. Hiệu quả điều trị bệnh viêm khớp theo thời gian

Phác đồ sử dụng: Hitamox LA (1 ml/10 kg TT/ngày), tiêm bắp.

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Số con điều trị (con) Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
12/2020 600 0 0 0 0
01/2021 600 0 0 0 0
02/2021 600 4 4 4 100,00
03/2021 599 6 6 6 100,00
04/2021 595 5 5 5 100,00
05/2021 595 0 0 0 0
Tính chung 598 15 15 15 100,00

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ nhiễm và đáp ứng điều trị đối với các bệnh phổ biến trên đàn lợn thịt nuôi theo mô hình gia công công nghiệp tại Vĩnh Phúc; chứng minh trang trại duy trì được tình trạng âm tính với dịch tả lợn châu Phi thông qua việc kiểm soát quy trình "Cùng vào - Cùng ra" và sát trùng đa tầng.
  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất:
    • Thực hiện nghiêm ngặt khâu quản lý máng nước trong giai đoạn úm lợn con: duy trì mực nước máng thấp (1–2 cm) để tạo phản xạ đi vệ sinh đúng chỗ, tránh xả nước tràn làm ướt nền gây lạnh bụng và phát sinh tiêu chảy.
    • Điều chỉnh độ thông gió và nhiệt độ chuồng nuôi phù hợp theo mùa; vào mùa đông quạt thông gió cần chạy tối thiểu 20% công suất để đẩy khí độc (NH₃, H₂S) mà không gây gió lùa đột ngột.
    • Tách riêng lợn có dấu hiệu bệnh vào 2 ô cuối chuồng để chăm sóc đặc biệt bằng thức ăn hòa cám nước ấm bổ sung điện giải và vitamin, hạn chế lây nhiễm chéo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu thực hiện chẩn đoán bệnh dựa trên quan sát biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa thực hiện các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) hay nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và kháng sinh đồ để xác định độ nhạy cảm chính xác của mầm bệnh tại phòng thí nghiệm.
    • Số liệu thực nghiệm chỉ giới hạn trên 01 lứa lợn (600 con theo dõi) tại 01 trang trại trong khoảng thời gian từ tháng 12 đến tháng 5, chưa bao quát được các biến động dịch tễ của chu kỳ nuôi trong điều kiện mùa hè nắng nóng cao điểm (tháng 6–8).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để phân lập vi khuẩn gây bệnh đường ruột và đường hô hấp, lập bản đồ dịch tễ kháng kháng sinh tại cơ sở chăn nuôi.
    • Đánh giá chi tiết hơn về các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như tăng trọng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và tỷ lệ nạc thân thịt khi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình theo dõi thực địa, cách thức xây dựng lịch phòng vắc xin và các biểu mẫu ghi chép nhật ký lâm sàng trong trại lợn công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại gia công: Tham khảo các thông số kỹ thuật úm lợn con (nhiệt độ, mật độ, định mức cám khởi động), quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng Omnicide và các phác đồ kháng sinh tiêm bắp điều trị hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 93%.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình úm lợn con (6,5–15 kg) tại trại Nguyễn Hải An được kiểm soát nhiệt độ và chế độ ăn như thế nào?

Trong tuần đầu nhập đàn, nhiệt độ lồng úm phải đạt 31–32°C, sau mỗi tuần giảm 1°C và duy trì ở mức 29–30°C ở tuần thứ 4. Về chế độ ăn, lợn mới nhập không được cho ăn vượt quá 150 g/con/ngày, chia nhỏ làm 4–6 lần ăn trong ngày, cho uống điện giải và vitamin sau 6–8 giờ mới bắt đầu cho ăn cám.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại gồm những loại nào và thực hiện vào thời điểm nào?

Lịch tiêm phòng gồm 4 mốc:

  • 4 tuần tuổi: Vắc xin Circo + Myco (tiêm bắp phòng hội chứng còi cọc và viêm phổi).
  • 6 tuần tuổi: Vắc xin SFV1 (tiêm bắp phòng dịch tả lần 1).
  • 9 tuần tuổi: Vắc xin SFV2 kết hợp FMD1 (tiêm bắp phòng dịch tả lần 2 và lở mồm long móng lần 1).
  • 12 tuần tuổi: Vắc xin FMD2 (tiêm bắp phòng lở mồm long móng lần 2).

3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn của trại là gì?

  • Đối với bệnh đường hô hấp: Tiêm bắp kết hợp Tylosine (liều 1 ml/15 kg thể trọng/ngày) và Ceftiofur (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
  • Đối với hội chứng tiêu chảy: Tiêm bắp Norflox 100 (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).

4. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị ba nhóm bệnh theo dõi tại trang trại đạt kết quả ra sao?

Trên tổng đàn 600 con theo dõi:

  • Bệnh đường hô hấp: Tỷ lệ mắc 7,17% (43 con), điều trị khỏi 40 con, đạt tỷ lệ khỏi 93,02%.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc 6,50% (39 con), điều trị khỏi 37 con, đạt tỷ lệ khỏi 94,87%.
  • Bệnh viêm khớp: Tỷ lệ mắc 2,50% (15 con), điều trị khỏi 15 con, đạt tỷ lệ khỏi 100%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Tùng đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn thịt thương phẩm tại trang trại Nguyễn Hải An (liên kết C.P. Việt Nam). Việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra", thực hiện vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt và tiêm phòng vắc xin đúng lịch đã bảo vệ an toàn cho đàn lợn 600 con trước các dịch bệnh nguy hiểm. Các phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp được áp dụng mang lại hiệu quả khỏi bệnh cao từ 93,02% đến 100%, cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho công tác chăn nuôi thú y tại địa phương.