Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu nhờ khả năng cung cấp khối lượng lớn thực phẩm giàu dinh dưỡng, cung ứng nguồn phân bón hữu cơ và tạo việc làm, thu nhập ổn định cho người sản xuất. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt thương phẩm, khâu quản lý đàn nái sinh sản đóng vai trò quyết định, trực tiếp chi phối số lượng và chất lượng đàn con cai sữa. Tuy nhiên, việc duy trì sức khỏe sinh sản đàn nái thường gặp nhiều trở ngại do các hội chứng rối loạn sinh dục, viêm nhiễm sau sinh và sự lây lan của các mầm bệnh truyền nhiễm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn công ty Phát Đạt - thị xã Phúc Yên - tỉnh Vĩnh Phúc" do sinh viên Đặng Hiền Lương thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2021) nhằm đánh giá thực trạng chăn nuôi và hiệu quả ứng dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở.

Mục tiêu cụ thể của chuyên đề được xác định gồm:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi lợn tại trại lợn Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái tại trại.
  3. Nắm được tình hình mắc bệnh của lợn nái tại cơ sở.
  4. Đề xuất các biện pháp điều trị hiệu quả cho đàn lợn nái tại trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
  3. Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản đạt hiệu quả cao.
  4. Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và đánh giá hiệu quả quy trình phòng trị bệnh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con, chủ yếu là dòng nái GF24).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (cơ sở do ông Nguyễn Văn Tuấn làm chủ, chịu sự giám sát kỹ thuật từ Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp được thu thập từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021 (kết hợp dữ liệu thống kê đàn giai đoạn 2019 – tháng 5/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc: cơ chế điều hòa thần kinh – thể dịch của trục vùng dưới đồi (Hypothalamus) – tuyến yên – buồng trứng thông qua các kích tố giải phóng (FRF, LRF) và kích dục tố (FSH, LH, Progesterone, Estrogen); cơ chế phản xạ tiết sữa chịu sự chi phối của hormone Oxytocin với thời gian tiết sữa mỗi lần kéo dài từ 25 – 30 giây và sản lượng sữa đạt đỉnh ở ngày thứ 21 sau sinh. Về bệnh lý thú y, đề tài tổng quan các bệnh phổ biến trên đàn nái: hội chứng chậm động dục, bệnh viêm vú, bệnh sót nhau, bệnh viêm khớp và bệnh viêm tử cung (phân loại theo 3 thể bệnh lý: viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc) cùng các nguyên nhân kế phát do vi sinh vật (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Mycoplasma).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua các kỹ thuật thực nghiệm lâm sàng và theo dõi thực địa:

  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp chuyên dụng của GreenFeed (GF07, GF08) được phân chia chính xác theo tuần chửa, lứa đẻ và thể trạng; quy trình kiểm tra lên giống, kỹ thuật phối giống nhân tạo 2 lần cách nhau 10 – 12 giờ; kỹ thuật chuẩn bị chuồng đẻ, ô úm (kích thước 1,2 m x 1,5 m) và hỗ trợ đỡ đẻ.
  • Phương pháp vệ sinh, phòng bệnh: Thực hiện quy trình an toàn sinh học khép kín; tiêu độc sát trùng chuồng trại bằng dung dịch APA Clean (tỷ lệ 25 ml/10 lít nước) 2 lần/ngày; ngâm rửa tấm đan và khung chuồng bằng dung dịch vôi xút; thực hiện lịch tiêm phòng bắt buộc các loại vắc xin: vắc xin tai xanh (PRRS), khô thai (Pv), giả dại (Ad), dịch tả (Sf), lở mồm long móng (FMD/Aftopor) và tiêu chảy do E. coli (Neocolipor).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Quan sát triệu chứng lâm sàng điển hình (dịch tiết sinh dục, tính chất sưng đau tuyến vú, phản ứng khớp, thân nhiệt); áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh phổ rộng (Amoxi LA ap), thuốc kích thích co bóp cơ trơn (Oxytocin), thuốc hạ sốt giảm đau (Analgin) và thuốc bổ trợ trao đổi chất (Catosal 10%, Calci-Mg-B12).
  • Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu sổ sách lưu trữ của trại và ghi chép thực tế quá trình theo dõi trực tiếp 265 lợn nái. Số liệu được tổng hợp, phân tích các chỉ tiêu trung bình mẫu ($\bar{X}$), tỷ lệ phần trăm (%) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật; khẳng định vai trò hạt nhân của đàn nái sinh sản trong chuỗi cung ứng con giống thương phẩm chất lượng cao; xác định rõ 4 mục tiêu và 4 yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, địa hình bán sơn địa và đồng bằng của thị xã Phúc Yên (diện tích 12.029,55 ha), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ bình quân 23°C, độ ẩm 83%). Phân tích cơ cấu tổ chức nhân sự của trại Phát Đạt gồm 15 người (01 chủ trại, 01 quản lý, 01 kỹ sư chính, 08 công nhân và 04 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 2 chuồng nái đẻ (48 ô chuồng sàn) và 2 chuồng nái chửa (129 ô cũi sắt, 2 ô thử đực), trang bị hệ thống làm mát bằng quạt thông gió, giàn mát mùa hè và đèn hồng ngoại sưởi ấm mùa đông.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp các nghiên cứu về đặc điểm sinh lý sinh dục, cơ chế tiết sữa của lợn nái; nguyên nhân, triệu chứng và giải pháp phòng trị các bệnh sinh sản (viêm vú, viêm tử cung, sót nhau, chậm động dục) trích dẫn từ các tác giả như Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình, Trịnh Đình Thâu, Smith, Andrew Gresham, Kemper và Herber.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn nái sinh sản tại trại Phát Đạt từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021. Mô tả chi tiết quy trình định mức thức ăn cho từng nhóm nái (hậu bị, nái chửa kỳ 1, kỳ 2, kỳ 3 và nái đẻ nuôi con); bảng phân công lịch phun thuốc sát trùng các ngày trong tuần; lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho nái hậu bị và nái mang thai (từ tuần 26 đến tuần 31 đối với hậu bị; tuần 10, 12, 14 đối với nái mang thai); thiết lập các phác đồ điều trị cụ thể cho từng bệnh lý và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Tình hình chăn nuôi tại cơ sở: Khảo sát biến động cơ cấu đàn từ năm 2019 đến tháng 5/2021; phân tích nguyên nhân điều chỉnh quy mô đàn nái từ 242 con (2019) lên 270 con (2020) và duy trì 265 con (5/2021) do công tác chọn lọc, loại thải nái già.
  • Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng trực tiếp: Trực tiếp chăm sóc 30 nái hậu bị, 206 nái chửa và 195 nái đẻ nuôi con; thực hiện 148 ca phối giống với 147 ca đạt tiêu chuẩn (tỷ lệ đậu thai 99,32%).
  • Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Theo dõi 195 ca đẻ với 189 ca đẻ bình thường (93,7%) và 6 ca can thiệp đẻ khó (6,3%); tổng số con đẻ ra đạt 2.318 con (trung bình 11,94 con/lứa); số con sống đến cai sữa 21 ngày tuổi đạt 2.261 con (trung bình 11,71 con/lứa).
  • Kết quả phòng bệnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học; tiêm phòng vắc xin Dịch tả, LMLM và E. coli cho 20 nái mang thai đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Theo dõi 265 nái, phát hiện 13 ca viêm tử cung (4,90%), 2 ca viêm vú (0,75%), 4 ca sót nhau (1,51%) và 1 ca viêm khớp (0,38%). Ứng dụng phác đồ điều trị chuyên khoa đạt tỷ lệ hồi phục 100% sau 3 ngày dùng thuốc.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số kỹ thuật đạt được về an toàn sinh học, tỷ lệ thụ thai, năng suất đàn con cai sữa và hiệu quả điều trị bệnh thú y; nêu 6 đề nghị đối với trang trại, nhà trường và các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác quản lý và hỗ trợ ngành chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế qua các bảng theo dõi sau:

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Tháng 5/2021 (con)
1 Lợn đực giống 7 5 8
2 Lợn nái sinh sản 242 270 265
3 Lợn con 5.384 7.022 6.756
4 Lợn hậu bị 50 80 30
5 Lợn thịt 1.832 1.435 606
Tổng Tổng đàn 7.515 8.812 7.665

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại Phát Đạt giai đoạn 2019 – 5/2021

Chỉ tiêu theo dõi Số lượng theo dõi Kết quả đạt được Tỷ lệ (%)
Số nái phối giống 148 con 147 con đạt 99,32%
Tình hình sinh sản 195 con đẻ 189 ca đẻ thường / 6 ca can thiệp 93,70% / 6,30%
Tổng số con đẻ ra 195 lứa 2.318 con 11,94 con/lứa
Số con sống đến cai sữa (21 ngày) 195 lứa 2.261 con 11,71 con/lứa
Tiêm vắc xin Dịch tả (Sf) 20 con 20 con an toàn 100,00%
Tiêm vắc xin LMLM (Aftopor) 20 con 20 con an toàn 100,00%
Tiêm vắc xin E. coli (Neocolipor) 20 con 20 con an toàn 100,00%

Bảng 2: Kết quả phối giống, sinh sản và tiêm phòng vắc xin trên đàn nái

Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị chính Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung 265 13 4,90% Amoxi LA ap (1ml/10kg TT) + Oxytocin (2ml/con) + Analgin (1ml/10kg TT), 3 ngày 100% (13/13)
Viêm vú 265 2 0,75% Amoxi LA ap (1ml/10kg TT) + Analgin (1ml/10kg TT), 3 ngày 100% (2/2)
Sát nhau 265 4 1,51% Oxytocin (2ml/con) + Amoxi LA (1ml/10kg TT) + Thụt rửa tử cung 100% (4/4)
Viêm khớp 265 1 0,38% Amoxi LA (1ml/10kg TT) + Calci-Mg-B12 + Catosal 10% (1ml/10kg TT), 3 ngày 100% (1/1)

Bảng 3: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn nái sinh sản

2. Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Duy trì quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng nghiêm ngặt: vệ sinh cá nhân trước khi vào chuồng, phun sát trùng APA Clean định kỳ, khử trùng tấm đan bằng hố vôi xút và luân chuyển xử lý chuồng đẻ trống 1 ngày trước khi chuyển nái.
  • Nâng cao kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ: vệ sinh sạch vùng mông, âm hộ nái; người đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay thô bạo; sử dụng Oxytocin hợp lý để kích thích co bóp tử cung.
  • Đảm bảo chăm sóc lợn con sơ sinh: chuẩn bị ô úm kích thước 1,2 m x 1,5 m được sát trùng trước 3 – 5 ngày, giữ ấm bằng đèn hồng ngoại, tránh lợn mẹ đè và tuyệt đối không tắm cho lợn con mới sinh.
  • Điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi: linh hoạt điều chỉnh hệ thống quạt thông gió và giàn mát theo mùa nhằm giảm thiểu stress nhiệt cho nái mang thai và nuôi con.

3. Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước

Tác giả đã chỉ ra sự khác biệt tích cực về chỉ số dịch tễ tại trại Phát Đạt: tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại trại chỉ ở mức 4,90%, thấp hơn rất nhiều so với các công bố trước đó của Trần Tiến Dũng và cs (30 – 50%), Nguyễn Văn Thanh (42,4% trên đàn nái ngoại) và Nguyễn Văn Thanh cùng cs năm 2016 (62,10 – 86,96%). Kết quả này chứng minh hiệu quả thực tế của việc áp dụng quy trình an toàn sinh học khép kín và kỹ thuật phối giống, đỡ đẻ chuẩn hóa do GreenFeed chuyển giao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập 5,5 tháng tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại lợn Phát Đạt), tập trung khảo sát trên dòng nái GF24. Khóa luận chưa theo dõi liên tục toàn bộ vòng đời sinh sản qua nhiều lứa đẻ liên tiếp của từng cá thể và chưa tiến hành phân lập, định danh vi sinh vật gây bệnh bằng kỹ thuật phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu theo dõi đánh giá năng suất sinh sản trên nhiều dòng giống lợn nái khác nhau qua các mùa vụ trong năm; phân tích kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và mẫu sữa viêm để tối ưu hóa phác đồ điều trị thú y.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên quản lý trang trại lợn công nghiệp. Những nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa (cám GF07, GF08) theo từng giai đoạn mang thai (3 tuần đầu, 22 – 84 ngày, 85 – 114 ngày) và chu kỳ nuôi con.
  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho nái hậu bị và nái mang thai phòng chống các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (PRRS, FMD, Dịch tả, Khô thai, Giả dại, E. coli).
  • Phác đồ điều trị chi tiết kết hợp giữa kháng sinh Amoxi LA ap, hormone co bóp tử cung Oxytocin và thuốc trợ lực trợ sức trong xử lý viêm tử cung, viêm vú và sót nhau.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho ăn đối với lợn nái chửa tại trại Phát Đạt được quy định cụ thể như thế nào theo từng giai đoạn?

  • Nái chửa 3 tuần đầu: Hậu bị và lứa 1 – 2 ăn cám GF08 tiêu chuẩn 2 kg/con/ngày; lứa 3 – 7 ăn 2,2 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Nái chửa từ 22 – 84 ngày: Chuyển sang cám GF07; hậu bị và lứa 1 – 2 ăn 2,2 – 2,4 kg/con/ngày; lứa 3 – 7 ăn 2,4 – 2,6 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).
  • Nái chửa từ 85 – 114 ngày: Ăn lại cám GF08; hậu bị và lứa 1 – 2 ăn 2,8 – 3 kg/con/ngày; lứa 3 – 7 ăn 3 – 3,5 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày).

2. Tỷ lệ phối giống đạt và năng suất sinh sản của lợn nái tại trại đạt mức bao nhiêu?
Trong tổng số 148 nái được phối giống, có 147 con thụ thai đạt tỷ lệ 99,32% (chỉ 1 con không đạt, chiếm 0,68%). Năng suất sinh sản trên 195 lứa đẻ đạt trung bình 11,94 con đẻ ra/lứa và 11,71 con sống đến thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi).

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở là bao nhiêu và được so sánh như thế nào với các tài liệu trước đây?
Tỷ lệ viêm tử cung ghi nhận tại trại Phát Đạt là 4,90% (13/265 con). Mức độ này thấp hơn đáng kể so với các nghiên cứu được công bố của Trần Tiến Dũng và cs (30 – 50%) hay Nguyễn Văn Thanh và cs (62,10 – 86,96%), nhờ vào việc tuân thủ quy trình sát trùng và hạn chế can thiệp đẻ khó bằng tay (tỷ lệ đẻ thường đạt 93,7%).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú được trại áp dụng mang lại kết quả ra sao?
Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm tiêm bắp Amoxi LA ap (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 ngày liên tục. Điều trị viêm vú gồm tiêm kết hợp Amoxi LA ap và Analgin trong 3 ngày. Kết quả ghi nhận 100% cá thể mắc bệnh (13 nái viêm tử cung, 2 nái viêm vú) đều hồi phục hoàn toàn, hết dịch viêm và tiết sữa bình thường.

5. Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần được thực hiện ra sao?
Khu vực chuồng bầu và chuồng đẻ được phun sát trùng luân phiên hàng ngày bằng APA Clean kết hợp xả vôi gầm, rắc vôi hành lang từ Thứ 2 đến Thứ 6. Thứ 7 thực hiện tổng vệ sinh toàn chuồng, xả vôi khử trùng và Chủ nhật tiếp tục phun thuốc sát trùng toàn khu vực.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hiền Lương đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và quản lý thú y trên đàn lợn nái sinh sản tại trại Phát Đạt (Vĩnh Phúc). Thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình dinh dưỡng, an toàn sinh học và lịch phòng trừ vắc xin của GreenFeed, cơ sở đã đạt tỷ lệ thụ thai 99,32%, số con cai sữa trung bình 11,71 con/lứa và khống chế tỷ lệ viêm tử cung ở mức thấp 4,90%. Công trình cung cấp các dẫn liệu thực nghiệm xác thực và phác đồ điều trị hiệu quả, có giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn chăn nuôi lợn nái công nghiệp hiện nay.