Giới thiệu dự án
Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đóng góp trên 20% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc và đáp ứng nhu cầu protein thiết yếu cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường lý tưởng cho sự bùng phát của các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Chronic Respiratory Disease (Mycoplasma gallisepticum - CRD), Escherichia coli (E. coli), Cầu trùng (Eimeria spp.), Gumboro và Cúm gia cầm (Avian Influenza H5N1). Những dịch bệnh này gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng, làm suy giảm 15 - 30% năng suất đàn và tăng hệ số tiêu tốn thức ăn (Feed Conversion Ratio - FCR).
Khóa luận "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho gà Broiler (CP-707) nuôi tại trại Phạm Trọng Vinh, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình chăn nuôi gà thịt công nghiệp khép kín quy mô lớn, kết hợp các biện pháp an toàn sinh học và phác đồ dược thú y chuyên sâu nhằm tối đa hóa năng suất sinh trưởng và kiểm soát dịch bệnh.
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi kín hai tầng quy mô 17.750 con/lứa.
- Thiết lập khẩu phần dinh dưỡng đa giai đoạn theo tiêu chuẩn hãng C.P Việt Nam cho giống gà Broiler CP-707.
- Ứng dụng quy trình an toàn sinh học đa tầng và lịch tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt nhằm phòng chống các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- Xây dựng phác đồ chẩn đoán và điều trị hiệu quả cao đối với bệnh đường hô hấp mãn tính (CRD) và nhiễm khuẩn tiêu hóa do E. coli.
- Đánh giá sức sản xuất thực tế (tỷ lệ nuôi sống, khối lượng tích lũy, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR) giữa hai chu kỳ vụ Hè và vụ Thu.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Địa điểm thực nghiệm: Trang trại gia công công nghiệp Phạm Trọng Vinh, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Quy mô khảo sát: 2 lứa nuôi thương phẩm liên tiếp (17.750 con/lứa), thực hiện từ ngày 18/05/2019 đến 14/11/2019.
- Đối tượng: Gà thịt công nghiệp Broiler CP-707 giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến 06 tuần tuổi (xuất bán).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Mô hình chăn nuôi gà thịt tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ nuôi thả vườn/bán thâm canh sang thâm canh chuồng kín áp suất âm.
| Tiêu chí phân tích | Chăn nuôi truyền thống / Bán chuồng hở | Chuồng kín bán tự động | Chuồng kín công nghệ CP (Dự án triển khai) |
|---|---|---|---|
| Kiểm soát nhiệt - ẩm | Phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết tự nhiên | Quạt hút cục bộ, không có giàn làm mát | Hệ thống giàn mát Celdek + Quạt hút hầm Tunnel |
| Áp lực mầm bệnh | Cực kỳ cao, khó kiểm soát vector truyền lây | Trung bình, tiềm ẩn vi khuẩn tích tụ | Rất thấp, khử trùng đường ống và xịt men vi sinh |
| Tỷ lệ sống (6 tuần) | 85.0% - 90.0% | 90.0% - 93.0% | 95.49% - 95.88% |
| FCR trung bình | 2.30 - 2.50 | 2.15 - 2.25 | 2.04 - 2.18 |
| Năng suất lao động | 1.000 - 2.000 con/nhân công | 5.000 con/nhân công | 8.500 - 10.000 con/nhân công |
Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW
- Must Have (Bắt buộc): Hệ thống cấp nước uống tự động Nipple Drinker có lọc xả; giàn quạt hút công suất 1.2 kW/h kết hợp máy phát điện dự phòng 16 kW/h; hệ thống sát trùng 3 bước bằng dung dịch NaOH 1/30 và Omnicide 1/200 - 1/400; cách ly nguồn lây từ môi trường ngoài.
- Should Have (Nên có): Quy trình làm sạch màng sinh học (biofilm) trong đường ống cấp nước bằng Intra Hydrocare 3%; phun men vi sinh định kỳ trên nền trấu đệm lót để hấp phụ khí độc $NH_3$ và $H_2S$.
- Could Have (Có thể mở rộng): Tự động hóa cảm biến điều khiển quạt theo nồng độ khí độc thực tế; tích hợp cảm biến cân trọng lượng điện tử liên tục trong chuồng.
- Won't Have (Không áp dụng): Nuôi thả tự do trên nền đất hở; sử dụng kháng sinh kích thích tăng trọng phòng bệnh bừa bãi không theo kháng sinh đồ.
Thiết kế hệ thống kỹ thuật và Thông số chuồng trại
Trang trại được thiết kế chuồng kín 2 tầng đồng bộ:
- Kích thước xây dựng: Chiều dài 53m $\times$ Chiều rộng 9m $\times$ Chiều cao 1.85m/tầng; diện tích sử dụng $1.000\text{ m}^2$. Nền bê tông chịu lực, mái lợp tôn lạnh chống nóng cách nhiệt dày 0.3mm.
- Phân bổ không gian: Mỗi tầng gồm 17 gian chuồng chính, 1 gian xép kỹ thuật, 2 kho cám đầu - cuối và phòng cách ly.
- Hệ thống thông gió: 5 quạt thông gió công nghiệp/tầng (gồm 3 quạt công suất lớn $1.2\text{ kW/h}$ và 2 quạt công suất $0.5\text{ kW/h}$ bố trí so le), tạo vận tốc gió dọc $2.0 - 2.5\text{ m/s}$.
- Hệ thống cấp nước & thức ăn: 3 đường dây máng ăn dạng chảo tự động (Pan Feeding) và đường cấp nước núm tự động có cốc hứng chống nhỏ giọt.
SƠ ĐỒ MẶT CẮT HỆ THỐNG THÔNG GIÓ CHUỒNG KÍN 2 TẦNG
Implementation và kết quả
Quy trình quản lý tiểu khí hậu và Dinh dưỡng
1. Quản lý nhiệt độ và chế độ chiếu sáng
Nhiệt độ và ánh sáng được điều chỉnh nghiêm ngặt theo từng ngày tuổi của đàn gà nhằm tối ưu quá trình chuyển hóa thức ăn và hạn chế stress nhiệt:
| Giai đoạn ngày tuổi | Nhiệt độ tiêu chuẩn ($^\circ\text{C}$) | Thời gian chiếu sáng (Giờ/ngày) | Cường độ ánh sáng (Lux) | Mục tiêu kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| 01 - 02 | 35.0 | 24 | 20 | Ổn định thân nhiệt gà con, kích thích ăn uống |
| 03 - 05 | 31.0 - 33.0 | 24 | 20 | Tiêu nhanh lòng đỏ, hoàn thiện nhung mao ruột |
| 06 - 12 | 28.0 - 30.0 | 24 | 15 - 20 | Tăng trưởng hệ xương và cơ |
| 13 - 21 | 27.0 | 18 - 20 | 10 - 15 | Hạn chế stress, điều hòa trao đổi chất |
| 22 - 35 | 26.0 | 15 | 5 - 10 | Giảm vận động thừa, tăng tích lũy nạc |
| 36 - Xuất bán | 25.0 - 26.0 | 12 | 5 | Chống cắn mổ, tối ưu trọng lượng xuất |
2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng thức ăn C.P theo 4 giai đoạn
Thức ăn công nghiệp hỗn hợp được phân kỳ chính xác theo nhu cầu sinh lý:
BIỂU ĐỒ DINH DƯỠNG THEO TUỔI GÀ
Năng lượng (ME - Kcal/kg) Protein Thô (CP - %)
(Ngày tuổi) 1-12 13-21 22-35 36-50
- Giai đoạn 1 (1 - 12 ngày tuổi - Cám 510NF): Năng lượng trao đổi $\text{ME} = 2.900\text{ Kcal/kg}$, Protein thô $\text{CP} = 22.0%$, Lysine $\ge 1.28%$, Canxi $0.7 - 1.5%$, Phốt pho $0.5 - 1.2%$.
- Giai đoạn 2 (13 - 21 ngày tuổi - Cám 511NF): $\text{ME} = 3.000\text{ Kcal/kg}$, $\text{CP} = 20.5%$, Lysine $\ge 1.28%$, Xơ thô $\le 5.0%$.
- Giai đoạn 3 (22 - 35 ngày tuổi - Cám 511F): $\text{ME} = 3.100\text{ Kcal/kg}$, $\text{CP} = 19.0%$, Lysine $\ge 1.20%$.
- Giai đoạn 4 (36 - 50 ngày tuổi - Cám 513F): $\text{ME} = 3.100\text{ Kcal/kg}$, $\text{CP} = 18.0%$, Lysine $\ge 1.10%$.
Công thức tính toán các chỉ số kỹ thuật chăn nuôi
Các chỉ tiêu sản xuất được xử lý thống kê sinh học trên phần mềm chuyên dụng theo các thuật toán sau:
# Thuật toán tính toán các chỉ số năng suất gia cầm
def calculate_flock_metrics(initial_birds, final_birds, weekly_feed_consumed_kg, weekly_weight_gain_kg):
"""
Tính toán Tỷ lệ nuôi sống và Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR)
"""
# 1. Tỷ lệ nuôi sống (Livability Rate - %)
livability_rate = (final_birds / initial_birds) * 100.0
# 2. Hệ số tiêu tốn thức ăn tuần (Feed Conversion Ratio - FCR)
# FCR = Tổng lượng cám tiêu thụ / Tổng khối lượng tăng trọng
fcr = weekly_feed_consumed_kg / weekly_weight_gain_kg
return {
"livability_rate_percent": round(livability_rate, 2),
"fcr": round(fcr, 3)
}
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ (con)}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$$
$$\text{FCR}_{\text{tuần}} = \frac{\text{Khối lượng thức ăn 1 con ăn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng 1 con tăng trong tuần (kg)}}$$
Quy trình phòng dịch và Phác đồ điều trị lâm sàng
1. Lịch trình can thiệp Vaccine
Đạt độ bao phủ miễn dịch 100% trên toàn đàn qua hai lứa thực nghiệm:
- 02 ngày tuổi: Vaccine Paxxcell tiêm dưới da cổ (Phòng hội chứng hô hấp, tăng tốc tiêu lòng đỏ).
- 03 ngày tuổi: Vaccine Cầu trùng nhược độc tam giá (Standard CI vac) hòa nước uống, xua đều đàn đảm bảo 100% gà uống đủ liều.
- 07 ngày tuổi: Vaccine chủng nhược độc Brow120L nhỏ mắt (Phòng Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm IB) kết hợp tiêm dưới da cổ Vaccine Vô hoạt Nobilis H5N1.
2. Phác đồ điều trị các ca bệnh thực tế
Trong quá trình nuôi dưỡng, ghi nhận 2 bệnh phổ biến gồm CRD (tỷ lệ mắc 19.70% - 3.500 con) và E. coli (tỷ lệ mắc 8.40% - 1.500 con).
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ HIỆP ĐỒNG KHÁNG SINH
Kết quả năng suất thực nghiệm
1. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%)
Môi trường chuồng kín hạn chế tối đa sốc nhiệt và lây nhiễm chéo:
- Tuần 1: Mùa hè 98.88% | Mùa thu 98.97%
- Tuần 2: Mùa hè 98.23% | Mùa thu 98.36%
- Tuần 3: Mùa hè 97.71% | Mùa thu 97.86%
- Tuần 4: Mùa hè 97.30% | Mùa thu 97.44%
- Tuần 5: Mùa hè 96.88% | Mùa thu 96.97%
- Tuần 6 (Xuất chuồng): Mùa hè 95.49% | Mùa thu 95.88% (Mùa thu cao hơn 0.39% do nhiệt độ mát mẻ, giảm stress nhiệt).
2. Động thái tăng trọng và Sinh trưởng tích lũy (g/con)
| Tuần tuổi | Trọng lượng lứa Hè (g/con) | Trọng lượng lứa Thu (g/con) | Chênh lệch ($\Delta$ g) | Tốc độ tăng trưởng chủ đạo |
|---|---|---|---|---|
| Sơ sinh | 42.30 | 42.20 | -0.10 | Chọn giống đồng đều nhóm I |
| Tuần 1 | 160.00 | 210.00 | +50.00 | Tăng gấp 3.8 - 5.0 lần khối lượng sơ sinh |
| Tuần 2 | 498.00 | 567.30 | +69.30 | Phát triển khung xương |
| Tuần 3 | 930.00 | 1.023.50 | +93.50 | Tích lũy cơ ức và đùi |
| Tuần 4 | 1.535.00 | 1.560.70 | +25.70 | Tăng trọng bứt phá |
| Tuần 5 | 2.250.50 | 2.209.60 | -40.90 | Tích lũy cơ vân tối đa |
| Tuần 6 | 2.805.50 | 2.823.80 | +18.30 | Xuất chuồng vượt chuẩn hãng CP (>2.7kg) |
3. Tiêu tốn thức ăn và Hệ số FCR
| Chỉ tiêu theo dõi | Lứa vụ Hè (17.750 con) | Lứa vụ Thu (17.750 con) | So sánh / Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Tổng thức ăn tiêu thụ | 39.920 kg (998 bao) | 39.840 kg (996 bao) | Lứa Thu ăn ít hơn 80 kg |
| FCR Tuần 1 | 1.15 | 1.11 | Khả năng tiêu hóa sơ khai tốt |
| FCR Tuần 2 | 1.75 | 0.89 | Lứa Thu hấp thu dinh dưỡng vượt trội |
| FCR Tuần 3 | 1.75 | 1.57 | Tích lũy cơ vân |
| FCR Tuần 4 | 1.51 | 1.73 | Giai đoạn tăng trưởng mạnh |
| FCR Tuần 5 | 1.55 | 1.78 | Ổn định chuyển hóa |
| FCR Tuần 6 (Thời điểm xuất) | 2.18 | 2.04 | Vụ Thu giảm 0.14 kg cám/kg tăng trọng |
Đổi mới và đóng góp
- Ứng dụng quy trình khử trùng đường ống nước khép kín bằng Intra Hydrocare: Loại bỏ hoàn toàn màng biofilm, diệt 99.9% vi khuẩn coliform và nấm men lưu cữu trong đường ống nước tự động suốt 24 giờ trước khi thả gà con.
- Liệu pháp kháng sinh hiệp đồng thế hệ mới Doxycycline 50% kết hợp Tilmicosin Phosphate: Giải quyết dứt điểm hội chứng viêm đường hô hấp phức hợp (C-CRD). Hiệu quả điều trị khỏi bệnh đạt 99.20%, giảm 65% tỷ lệ tái phát so với phác đồ đơn chất truyền thống.
- Phun sương Men vi sinh hoạt tính trên nền đệm lót: Khử mùi hôi chuồng trại, phân giải acid uric, giảm phát thải khí độc $NH_3$ và $H_2S$ xuống dưới 10 ppm, giúp bảo vệ biểu mô túi khí và hệ thống phế quản kép của gia cầm.
- Tối ưu hóa năng suất kinh tế theo mùa: Xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm chứng minh mùa Thu cho hiệu quả chuyển hóa FCR tốt hơn mùa Hè 6.42% (2.04 so với 2.18) và tỷ lệ nuôi sống đạt 95.88%.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế quy mô 18.000 con
Mô hình quy chuẩn được đúc kết thành cẩm nang chuyển giao cho các trang trại vệ tinh:
- Giai đoạn chuẩn bị chuồng (7 - 10 ngày trước khi vào gà): Vệ sinh cơ học $\rightarrow$ Rửa áp lực cao $\rightarrow$ Tưới xút NaOH 1/30 ($1\text{ L}/1.5\text{ m}^2$) $\rightarrow$ Ngâm đường ống Intra Hydrocare 3% (24 giờ) $\rightarrow$ Rải trấu dày 10cm $\rightarrow$ Phun Omnicide 1/200 $\rightarrow$ Đóng kín xông chuồng.
- Vận hành hệ thống úm (Ngày 1 - 7): Bật lò sưởi trước 1 giờ đảm bảo nền chuồng đạt $33 - 35^\circ\text{C}$; mật độ úm $30 - 35\text{ con/m}^2$; duy trì ánh sáng 24/24 giờ để kích thích tính thèm ăn.
- Giai đoạn nuôi thịt và xuất bán (Ngày 8 - 42): Dãn mật độ $10 - 12\text{ con/m}^2$; vận hành hệ thống làm mát bằng quạt hút tự động; điều chỉnh hạ nhiệt dần về $25 - 26^\circ\text{C}$.
Phân tích Hiệu quả Đầu tư (ROI) ước tính trên 1 Lứa nuôi (17.750 con)
- Tổng sản lượng thịt xuất chuồng (Tỷ lệ sống 95.7% $\times$ Trọng lượng 2.81 kg): $\approx 47.734\text{ kg}$ thịt hơi.
- Tiết kiệm chi phí thức ăn nhờ giảm FCR 0.14 điểm: Tiết kiệm khoảng $6.680\text{ kg}$ cám $\times$ $13.500\text{ VNĐ/kg} \approx 90.180.000\text{ VNĐ/lứa}$.
- Tỷ lệ hoàn vốn: Giảm hao hụt đàn từ bệnh tật, tăng lợi nhuận ròng của chủ trại thêm 18.5% - 22.0% so với các quy trình chăn nuôi hở truyền thống.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Khí hậu mùa hè nhiệt độ ngoài trời nhiều thời điểm vượt $38^\circ\text{C}$, độ ẩm $>85%$ gây áp lực quá tải lên giàn làm mát Celdek, dẫn tới tỷ lệ chết nóng cục bộ ở các góc chuồng đạt 4.51%.
- Việc điều trị còn phụ thuộc vào kháng sinh tổng hợp, tiềm ẩn nguy cơ tồn dư nếu không tuân thủ nghiêm ngặt thời gian ngừng thuốc trước khi xuất bán (ngừng thuốc tối thiểu 7 - 14 ngày).
Hướng phát triển tiếp theo
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống cảm biến Internet of Things (IoT) tự động giám sát nồng độ $CO_2$, $NH_3$, nhiệt - ẩm để điều khiển biến tần quạt thông gió thời gian thực.
- Ứng dụng các chế phẩm sinh học thảo dược (axit hữu cơ, tinh dầu tự nhiên, beta-glucan) thay thế một phần kháng sinh trong quy trình phòng bệnh đường ruột.
Đối tượng hưởng lợi
CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI CHÍNH
- Sinh viên, Học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Dược Thú y: Tiếp cận số liệu thực nghiệm chuẩn xác về giải phẫu tiêu hóa, cơ chế hô hấp túi khí và phương pháp phân tích số liệu FCR.
- Kỹ thuật viên, Bác sĩ Thú y: Sở hữu phác đồ điều trị chi tiết (liều lượng, hoạt chất, thời gian điều trị) cho hai hội chứng bệnh nguy hiểm nhất trên đàn gà thịt công nghiệp là CRD và E. coli.
- Chủ trang trại và Doanh nghiệp chăn nuôi gia công: Nắm vững quy trình vận hành thiết bị chuồng kín 2 tầng, tiêu chuẩn dinh dưỡng C.P 4 giai đoạn, giúp hạ giá thành sản xuất và nâng cao hiệu quả tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành chuồng kín 2 tầng nuôi 17.750 con gà Broiler là gì?
Trang trại cần đảm bảo nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát điện dự phòng công suất tối thiểu 16 kW/h có rơ-le tự động chuyển mạch. Hệ thống thông gió phải duy trì lưu lượng khí liên tục với 5 quạt thông gió (công suất $0.5 - 1.2\text{ kW/h}$) kết hợp giàn làm mát Celdek và hệ thống cấp nước tự động có lọc cặn.
2. Sự khác biệt về hiệu quả sinh trưởng giữa lứa nuôi mùa Hè và mùa Thu là gì?
Lứa nuôi mùa Thu cho kết quả vượt trội hơn: Trọng lượng xuất chuồng 6 tuần tuổi đạt 2.823.8 g/con (so với mùa Hè 2.805.5 g/con), tỷ lệ nuôi sống đạt 95.88% (mùa Hè 95.49%), và hệ số tiêu tốn thức ăn FCR chỉ mất 2.04 kg cám/kg tăng trọng (thấp hơn mùa Hè 0.14 kg cám).
3. Phác đồ điều trị dứt điểm hội chứng CRD (viêm đường hô hấp mãn tính) trên gà thịt?
Sử dụng phác đồ kết hợp: Doxycycline 50% liều $1\text{ g}/20\text{ kg}$ thể trọng kết hợp Tilmicosin Phosphate liều $0.3\text{ ml/L}$ nước uống, cho dùng liên tục 5 ngày. Phác đồ này ghi nhận tỷ lệ chữa khỏi đạt 99.20% trên tổng đàn 17.750 con.
4. Tại sao cần áp dụng quy trình làm sạch màng biofilm đường nước bằng Intra Hydrocare?
Màng biofilm tích tụ trong đường ống là nơi trú ngụ của vi khuẩn E. coli, Salmonella và nấm men, làm giảm tác dụng của vaccine đường uống và thuốc kháng sinh. Ngâm dung dịch Intra Hydrocare 3% trong 24 giờ giúp bóc tách hoàn toàn cặn hữu cơ, khử trùng tuyệt đối nguồn nước uống của gà con.
5. Tiêu chuẩn chọn giống gà Broiler CP-707 01 ngày tuổi đạt chuẩn là gì?
Gà con mới nở phải đạt khối lượng trung bình từ $40 - 42\text{ g/con}$, lông màu trắng đồng nhất, màng chân bóng, mắt sáng nhanh nhẹn, rốn khép kín hoàn toàn khô ráo, không bị khoèo chân hoặc vẹo mỏ, tỷ lệ đồng đều trong đàn đạt $>95%$.
Kết luận
Dự án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giáp Văn Hưng đã thực hiện thành công quy trình chuẩn hóa chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn gà Broiler CP-707 quy mô 17.750 con tại trại Phạm Trọng Vinh (Thái Nguyên). Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính ưu việt của mô hình chuồng kín 2 tầng kết hợp quy trình quản lý dinh dưỡng khoa học và can thiệp dược thú y chính xác:
- Năng suất sinh trưởng vượt bậc: Tỷ lệ nuôi sống đạt 95.49% - 95.88%, trọng lượng bình quân 6 tuần tuổi đạt 2.805.5 - 2.823.8 g/con, vượt tiêu chuẩn xuất chuồng của hãng C.P.
- Kiểm soát chi phí thức ăn: Hệ số FCR xuất sắc ở mức 2.04 - 2.18, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho người chăn nuôi.
- An toàn dịch bệnh tuyệt đối: Độ bao phủ vaccine đạt 100%, tỷ lệ chữa khỏi bệnh CRD đạt 99.20% và E. coli đạt 97.10%.
Mô hình là tài liệu tham khảo giá trị và là giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, sẵn sàng chuyển giao cho các vùng chăn nuôi gia cầm thâm canh trên toàn quốc.