Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, đảm nhiệm vai trò cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng gia tăng, quy mô và phương thức chăn nuôi gà thịt công nghiệp đã có những bước chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng thâm canh quy mô lớn. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm của Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển. Gia cầm, đặc biệt là các giống gà thịt cao sản, rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Cúm gia cầm (H5N1), Newcastle, bệnh hô hấp mãn tính (CRD), bệnh do E. coli hay Cầu trùng. Những dịch bệnh này gây suy giảm nghiêm trọng về số lượng, chất lượng đàn và hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp phòng trị bệnh trên giống gà Broiler (CP-707) nhằm đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật và hiệu quả sản xuất trong điều kiện chuồng kín.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Nắm được chi tiết quá trình, cách thức tổ chức chung của một trang trại chăn nuôi gà; biết cách sử dụng, vận hành trang thiết bị máy móc liên quan đến chăn nuôi.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cũng như phòng trị bệnh đối với đàn gà.
  3. Học hỏi kinh nghiệm, kỹ thuật chăn nuôi gà nói chung để từ đó đưa ra các phương pháp kỹ thuật ở cơ sở áp dụng vào thực tiễn sau này.
  4. Giao lưu học hỏi phát triển kỹ năng mềm của bản thân, tiếp cận với môi trường mới để nâng cao khả năng thích ứng, khả năng ứng xử và trau dồi kinh nghiệm.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà tại trại.
  2. Chấp hành nghiêm túc nội quy, quy định của cơ sở thực tập và nhà trường trong suốt quá trình tiến hành đề tài.
  3. Quan sát, ghi chép và thu thập đầy đủ số liệu theo dõi để phục vụ đánh giá khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Broiler (CP-707) nuôi trong điều kiện chuồng kín với quy mô 17.750 con/lứa.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công Phạm Trọng Vinh, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Trang trại có tổng diện tích đất 2 ha, diện tích khu chuồng nuôi là 1.000 m², được xây dựng gồm 2 tầng chuồng kín.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục từ ngày 18/05/2019 đến ngày 14/11/2019, bao quát toàn bộ chu kỳ sinh trưởng của 2 lứa gà nuôi ở hai điều kiện thời tiết khác nhau (lứa mùa hè và lứa mùa thu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý gia cầm, dinh dưỡng vật nuôi và dược lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh học và sức sản xuất của giống gà Broiler CP-707: Ngoại hình lông trắng, mào đơn, ngực sâu rộng, cơ ức và đùi phát triển, tỷ lệ thân thịt cao. Năng suất sinh sản của đàn bố mẹ đạt 180 trứng/mái đến 64 tuần tuổi, tỷ lệ ấp nở 84,8%, tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị 95 - 96%.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp: Ống tiêu hóa gia cầm ngắn, thời gian lưu chuyển thức ăn chỉ từ 2 đến 4 giờ với tốc độ di chuyển 30 - 42 cm/giờ; dạ dày cơ có áp lực co bóp 2 - 3 lần/phút để nghiền nát thức ăn; ruột non là nơi diễn ra quá trình thủy phân và hấp thu chính với pH dịch tụy 7,2 - 7,5 và pH dịch ruột 7,42. Hệ hô hấp có cơ chế hô hấp kép độc đáo nhờ sự phối hợp của 2 lá phổi nhỏ và 9 túi khí (gồm 4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn ở cổ), dung tích hoạt động phổi và túi khí của gà đạt 169 cm³, tần số hô hấp ở gà con đạt 30 - 40 lần/phút và gà trưởng thành đạt 25 - 45 lần/phút.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Tiêu chuẩn năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), khoáng đa lượng (Ca, P), xơ thô (CF ≤ 4%) và acid amin thiết yếu (Lysine) được thiết kế chuyên biệt cho 4 giai đoạn sinh trưởng.
  • Bệnh học và dược lý thú y: Cơ chế bệnh sinh của bệnh hô hấp mãn tính CRD do Mycoplasma gallisepticum, bệnh tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli, bệnh cầu trùng do Eimeria. Cơ chế tác dụng của các loại kháng sinh chuyên biệt gồm Doxycycline (kháng sinh phổ rộng có ái lực cao với mô phổi), Florfenicol (ức chế tổng hợp protein tại tiểu đơn vị 50S ribosom), Tilmicosin (nhóm Macrolide đặc trị viêm phổi) và Himoxin (Amoxicillin 50%).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra hàng ngày lượng thức ăn tiêu thụ, trạng thái sức khỏe, hoạt động ăn uống và phân của đàn gà để phát hiện sớm cá thể mắc bệnh, tiến hành mổ khám bệnh tích đối với gà chết hoặc có triệu chứng nặng.
  • Phương pháp cân khối lượng định kỳ: Cân gà trước khi nhập chuồng và định kỳ vào sáng sớm mỗi tuần trước giờ cho ăn. Lấy mẫu ngẫu nhiên 20 con/lần (tỷ lệ 12 con mái, 8 con trống) tại các ô úm khác nhau bằng cân Nhơn Hòa 100 kg (sai số cho phép ±100g đến ±300g) để tính khối lượng tích lũy trung bình.
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ chữa khỏi (%): $\frac{\sum \text{Số gà khỏi bệnh}}{\sum \text{Số gà điều trị}} \times 100$
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn tuần ($FCR_w$): $\frac{\text{Khối lượng thức ăn 1 gà ăn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng 1 gà tăng trong tuần (kg)}}$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thực nghiệm sơ cấp thu thập trực tiếp qua nhật ký theo dõi 2 lứa nuôi (17.750 con/lứa) tại trang trại gia công Phạm Trọng Vinh.
  • Các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật dinh dưỡng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam và các công trình nghiên cứu chăn nuôi gia cầm trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi gia cầm công nghiệp đối mặt với áp lực dịch bệnh nhiệt đới. Tác giả chỉ rõ gà Broiler là đối tượng nuôi mẫn cảm cao với điều kiện tiểu khí hậu và mầm bệnh, từ đó xác lập 4 mục đích thực hiện chuyên đề gắn liền với thực hành quy trình kỹ thuật tại cơ sở và 3 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Đồng Hỷ (nhiệt độ trung bình 23°C, ẩm độ 82%, đất lâm nghiệp 50,8%) và cơ sở hạ tầng trang trại Phạm Trọng Vinh (xây dựng năm 2008, diện tích 1.000 m², chuồng 2 tầng dài 53m x rộng 9m x cao 1,85m/tầng, 17 gian/tầng, trang bị 2 máy phát điện 16 kW/h, giếng khoan lọc nước, hệ thống núm uống tự động, 5 quạt thông gió/tầng gồm 3 quạt 1,2 kW/h và 2 quạt 0,5 kW/h). Trang trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty C.P. Việt Nam (C.P. cung cấp toàn bộ con giống, thức ăn và thuốc). Tác giả tổng quan chi tiết đặc điểm sinh lý tiêu hóa, giải phẫu cơ quan hô hấp, cơ chế hô hấp kép, nhu cầu dinh dưỡng của gà thịt và đặc tính bệnh học của CRD, E. coli, Cầu trùng cùng dược lý các thuốc Doxycycline, Florfenicol, Tilmicosin, Himoxin. Đồng thời, chương này tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong nước (Bùi Đức Lũng và Lê Hồng Mận 1993, Nguyễn Lân Dũng 1995, Phan Cự Nhân 1998, Phạm Sỹ Lăng 2002) và quốc tế (Arbor Acres 1993, Chambers 1990, Kojima 1997).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại trên đối tượng gà CP-707 từ ngày 18/05/2019 đến 14/11/2019:

  • Vệ sinh sát trùng chuồng trại: Dọn chất thải, rửa chuồng bằng máy áp lực, tưới dung dịch NaOH tỷ lệ 1/30 (1 kg NaOH/30 lít nước, định mức 1 lít/1,5 m² nền) ngâm 2 giờ rồi xả nước sạch; tẩy rửa đường ống nước uống bằng Intra hydrocare tỷ lệ 3/100 ngâm ≥ 24 giờ; phun sát trùng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²) bên trong chuồng và đệm lót trấu; dùng Omnicide nồng độ 1/400 phun toàn bộ khuôn viên, đường đi và phun nhắc lại trước khi nhập gà 7 ngày.
  • Tiêu chuẩn chọn giống: Gà con 1 ngày tuổi đạt khối lượng 40 - 42g, rốn khép kín, lông bông xốp, mắt sáng, chân bóng, loại bỏ gà khoèo chân, vẹo mỏ, yếu ớt.
  • Chế độ nhiệt độ và chiếu sáng: Nhiệt độ úm ngày đầu đạt 35°C, giảm dần theo tuần tuổi (ngày 6: 30°C; ngày 13-21: 27°C; ngày 22-50: 26°C). Chế độ chiếu sáng từ 1 - 14 ngày là 24 giờ/ngày; 15 - 21 ngày là 18 - 20 giờ/ngày; 22 - 35 ngày là 15 giờ/ngày; từ 36 ngày đến xuất bán giảm xuống 12 giờ/ngày.
  • Khẩu phần thức ăn C.P. 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 - 12 ngày tuổi dùng cám 510NF (ME 2.900 Kcal/kg, CP 22,0%); giai đoạn 13 - 21 ngày dùng cám 511NF (ME 3.000 Kcal/kg, CP 20,5%); giai đoạn 22 - 35 ngày dùng cám 511F (ME 3.100 Kcal/kg, CP 19,0%); giai đoạn 36 - 50 ngày dùng cám 513F (ME 3.100 Kcal/kg, CP 18,0%).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 2 lứa nuôi:

  • Công tác phòng bệnh: Hoàn thành 100% kế hoạch vệ sinh khử trùng định kỳ trong tuần và thực hiện tiêm phòng vaccine đạt tỷ lệ 100% an toàn (Paxxcell lúc 2 ngày tuổi tiêm da cổ; vaccine Cầu trùng tam giá + Standand CI vac lúc 3 ngày tuổi cho uống; vaccine Brow120L + Newcastle Nobilis H5N1 lúc 7 ngày tuổi nhỏ mắt và tiêm dưới da cổ).
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Đàn gà theo dõi ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh CRD là 19,70% (3.500 con) và bệnh E. coli là 8,40% (1.500 con). Phác đồ sử dụng Doxycycline (50%) liều 1g/20kg thể trọng kết hợp Tilmicosin 0,3ml/lít nước cho uống 5 ngày điều trị CRD đạt tỷ lệ khỏi 99,20% (17.616 con khỏi). Phác đồ dùng Florfenicol (20%) liều 1ml/10kg thể trọng cho uống 5 ngày điều trị E. coli đạt tỷ lệ khỏi 97,10% (17.245 con khỏi). Trại kết hợp phun men sinh học lên nền chuồng để khử mùi hôi chuồng nuôi.
  • Đánh giá sức sản xuất: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đến 6 tuần tuổi đạt 95,49% ở mùa hè và 95,88% ở mùa thu. Khối lượng tích lũy bình quân lúc 6 tuần tuổi đạt 2.805,5 g/con (lứa mùa hè) và 2.823,8 g/con (lứa mùa thu).
  • Hiệu quả chuyển hóa thức ăn: Tổng lượng thức ăn tiêu thụ cả đợt nuôi là 39.920 kg (mùa hè) và 39.840 kg (mùa thu). Chỉ số FCR ở tuần thứ 6 đạt 2,18 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (mùa hè) và 2,04 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (mùa thu), cho thấy mùa thu tiết kiệm hơn mùa hè 0,14 kg thức ăn/kg tăng trọng.
  • Tham gia các hoạt động khác: Ghi nhận thực hiện 20 lần phát quang dọn cỏ, 10 lần trồng cây ăn quả/bóng mát, 2 lần lắp đặt bảo dưỡng quạt và giàn mát, 16 lần bốc vác tiếp nhận cám, 2 lần trực tiếp nhập gà, 2 lần xuất bán gà và 300 lần chăm sóc đàn chó, lợn phụ trợ tại trang trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các thông số kỹ thuật then chốt đã đạt được trong đề tài về khả năng sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả kiểm soát dịch bệnh. Đồng thời, tác giả đưa ra các đề xuất về việc tiếp tục theo dõi đề tài trên các mùa vụ khác và thử nghiệm thêm các loại thuốc thú y mới.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý toàn diện các chỉ tiêu kỹ thuật thực nghiệm trên tổng đàn 17.750 con/lứa giữa hai mùa vụ chăn nuôi:

Chỉ tiêu theo dõi Lứa 1 (Mùa hè) Lứa 2 (Mùa thu) Chênh lệch / So sánh
Quy mô đàn theo dõi đầu kỳ (con) 17.750 17.750 0
Tỷ lệ nuôi sống ở 1 tuần tuổi (%) 98,88 98,97 Mùa thu cao hơn 0,09%
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở 6 tuần tuổi (%) 95,49 95,88 Mùa thu cao hơn 0,39%
Tỷ lệ chết tích lũy (%) 4,51 4,12 Mùa hè chết cao hơn 0,39%
Khối lượng sơ sinh (g/con) 42,3 42,2 Tương đương
Khối lượng ở 3 tuần tuổi (g/con) 930,0 1.023,5 Mùa thu cao hơn 93,5g
Khối lượng xuất chuồng ở 6 tuần tuổi (g/con) 2.805,5 2.823,8 Mùa thu cao hơn 18,3g
Tổng lượng thức ăn sử dụng cả lứa (kg) 39.920 39.840 Mùa hè tiêu thụ nhiều hơn 80 kg
Tiêu tốn thức ăn (FCR) tuần 6 (kg TĂ/kg tăng P) 2,18 2,04 Mùa thu tiết kiệm 0,14 kg/kg P
Tên bệnh theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Thời gian (ngày) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
CRD 3.500 19,70 Doxycycline (50%) 1g/20kgTT + Tilmicosin 0,3ml/L nước 5 17.616 99,20
E. coli 1.500 8,40 Florfenicol (20%) 1ml/10kgTT uống 5 17.245 97,10

Giải pháp và quy trình kỹ thuật được tác giả áp dụng và đề xuất:

  • Quy trình sát trùng chuỗi kép: Sử dụng luân phiên xút ăn da NaOH 1/30 xử lý nền chuồng cơ học, hóa chất Omnicide nồng độ 1/200 và 1/400 phun sương không gian, kết hợp chế phẩm Intra hydrocare 3/100 tẩy rửa màng sinh học đường ống cấp nước uống.
  • Biện pháp giảm stress nhiệt và cải tạo tiểu khí hậu: Duy trì hệ thống quạt thông gió (3 quạt lớn 1,2 kW/h + 2 quạt nhỏ 0,5 kW/h) kết hợp giàn mát làm giảm nhiệt độ mùa hè; sử dụng men vi sinh xử lý đệm lót định kỳ để phân giải khí độc $NH_3$ và $H_2S$.
  • Phác đồ điều trị can thiệp sớm: Sử dụng kháng sinh chuyên biệt Doxycycline kết hợp Tilmicosin trong điều trị hội chứng hô hấp phức hợp (CRD) và Florfenicol thế hệ mới trong điều trị nhiễm khuẩn đường ruột do E. coli.

Đóng góp thực tiễn của công trình:

  • Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tốc độ sinh trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và tỷ lệ sống của giống gà CP-707 nuôi theo phương thức chuồng kín công nghiệp tại địa bàn miền núi tỉnh Thái Nguyên.
  • Chứng minh tính ưu việt của điều kiện tiểu khí hậu mùa thu đối với tốc độ tăng trọng (đạt 2.823,8 g/con) và khả năng chuyển hóa thức ăn (FCR = 2,04) so với lứa nuôi mùa hè (FCR = 2,18).
  • Khẳng định hiệu quả thực tế của quy trình vệ sinh phòng dịch và phác đồ điều trị can thiệp sớm, giúp tỷ lệ điều trị khỏi bệnh CRD đạt 99,20% và E. coli đạt 97,10%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu chỉ diễn ra trong vòng 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), do đó chỉ mới đánh giá và so sánh được trên 2 mùa vụ điển hình là mùa hè và mùa thu, chưa có số liệu thực nghiệm đối chứng trong mùa đông và mùa xuân.
  • Đề tài chỉ thực hiện thực nghiệm tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (trại Phạm Trọng Vinh, Khe Mo, Đồng Hỷ) nên các chỉ tiêu phản ánh đặc thù tiểu khí hậu cục bộ của khu vực này.
  • Cỡ mẫu cân định kỳ hàng tuần được giới hạn ở mức 20 con/lần quây bắt ngẫu nhiên do điều kiện hạn chế về nhân lực và tránh gây stress xáo trộn trên quy mô đàn lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp (theo kiến nghị của tác giả):

  • Tiếp tục mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và bệnh lý trên các mùa vụ, thời điểm khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông và mùa xuân) với quy mô đàn lớn hơn để củng cố độ chính xác của các kết luận khoa học.
  • Tiếp tục đi sâu nghiên cứu cơ chế phát sinh, lây lan các bệnh thường gặp trên đàn gà thịt và xây dựng các biện pháp an toàn sinh học tối ưu hơn.
  • Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực của các loại thuốc kháng sinh thế hệ mới và chế phẩm sinh học thay thế nhằm nâng cao tỷ lệ chữa khỏi, giảm thiểu hiện tượng kháng thuốc và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu thực hành có giá trị cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực tế tại trang trại, quy trình thu thập dữ liệu sinh trưởng, phương pháp tính FCR và kỹ thuật mổ khám chẩn đoán bệnh gia cầm.
  • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại gia công: Sử dụng trực tiếp quy trình sát trùng chuồng trại bằng NaOH kết hợp Omnicide, quy trình làm sạch đường ống bằng Intra hydrocare và phác đồ điều trị CRD bằng Doxycycline phối hợp Tilmicosin.
  • Chủ trang trại chăn nuôi gà thịt quy mô công nghiệp: Tham khảo bảng định mức nhiệt độ úm, biểu đồ chiếu sáng giảm dần theo tuần tuổi và định mức tiêu tốn thức ăn 4 giai đoạn của giống gà CP-707 để quản lý chi phí thức ăn chiếm từ 70% đến 80% giá thành chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận được thực hiện trên đối tượng giống gà nào và tại địa điểm cụ thể nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên giống gà thịt thương phẩm Broiler (CP-707) nuôi theo phương thức chuồng kín tại trang trại gia công của ông Phạm Trọng Vinh, địa chỉ tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.

Quy trình khử trùng chuồng trại trước khi đưa gà vào nuôi gồm những bước hóa chất nào?
Quy trình gồm 4 bước kỹ thuật chính:

  1. Rửa chuồng bằng máy áp lực, tưới dung dịch NaOH tỷ lệ 1/30 (định mức 1 lít dung dịch cho 1,5 m² diện tích) ngâm trong 2 giờ rồi xả lại bằng nước sạch.
  2. Ngâm tẩy cặn bẩn và vi khuẩn đường ống cấp nước bằng Intra hydrocare tỷ lệ 3/100 trong tối thiểu 24 giờ.
  3. Đưa chất độn chuồng vào và phun sát trùng bằng Omnicide nồng độ 1/200 (định mức 1 lít dung dịch cho 4 m²).
  4. Phun sát trùng khuôn viên và phun nhắc lại chuồng nuôi bằng Omnicide nồng độ 1/400 trước khi thả gà 7 ngày.

Tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể lúc xuất chuồng (6 tuần tuổi) giữa lứa mùa hè và mùa thu có sự khác nhau như thế nào?
Lứa nuôi mùa thu đạt kết quả cao hơn lứa mùa hè ở cả hai chỉ tiêu:

  • Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn ở 6 tuần tuổi của mùa thu đạt 95,88% (tỷ lệ chết 4,12%), trong khi mùa hè đạt 95,49% (tỷ lệ chết 4,51%).
  • Khối lượng bình quân lúc 6 tuần tuổi của lứa mùa thu đạt 2.823,8 g/con, cao hơn lứa mùa hè đạt 2.805,5 g/con (chênh lệch 18,3 g/con).

Đàn gà tại trại đã mắc những bệnh gì và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt bao nhiêu phần trăm?
Đàn gà ghi nhận mắc 2 bệnh chính gồm:

  • Bệnh hô hấp mãn tính (CRD) với tỷ lệ mắc 19,70% (3.500 con), điều trị bằng Doxycycline (50%) kết hợp Tilmicosin trong 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi 99,20%.
  • Bệnh do vi khuẩn E. coli với tỷ lệ mắc 8,40% (1.500 con), điều trị bằng Florfenicol (20%) trong 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi 97,10%.

Hệ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam tăng khối lượng (FCR) ở tuần tuổi thứ 6 giữa hai mùa chênh lệch ra sao?
Ở tuần thứ 6, chỉ số FCR của lứa mùa hè là 2,18 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, trong khi lứa mùa thu là 2,04 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Lứa mùa thu tiêu tốn ít hơn mùa hè 0,14 kg thức ăn cho mỗi kilôgam tăng khối lượng do thời tiết mát mẻ giúp gà hấp thu và chuyển hóa dinh dưỡng tốt hơn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Giáp Văn Hưng đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thịt Broiler CP-707 quy mô 17.750 con/lứa tại trại Phạm Trọng Vinh, Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình chuồng kín kiểm soát tốt các yếu tố dịch tễ, giúp tỷ lệ nuôi sống đạt 95,49% - 95,88% và khối lượng xuất chuồng 6 tuần tuổi đạt trên 2,8 kg/con. Phác đồ sử dụng Doxycycline phối hợp Tilmicosin và Florfenicol mang lại hiệu quả chữa khỏi cao trên 97% đối với bệnh CRD và E. coli. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và các cơ sở chăn nuôi gia cầm công nghiệp chuồng kín hiện nay.