Luận văn thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố châu đốc tỉnh an giang

Phân tích chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch Châu Đốc, An Giang. Đề xuất giải pháp hiệu quả nâng cao chất lượng nhân sự ngành.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch Châu Đốc

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố Châu Đốc, tỉnh An Giang đóng vai trò nền tảng, quyết định sự tăng trưởng và vị thế của ngành “công nghiệp không khói” tại địa phương. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản chiến lược, đặc biệt trong ngành dịch vụ đòi hỏi sự tương tác cao như du lịch. Luận văn của tác giả Mai Thị Mỹ Duyên (2021) đã chỉ ra rằng, để Châu Đốc trở thành trung tâm du lịch tâm linh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, việc xây dựng một đội ngũ lao động chuyên nghiệp là yêu cầu cấp thiết. Vai trò của nguồn nhân lực thể hiện rõ qua khả năng tạo ra các sản phẩm du lịch chất lượng, mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một chính sách hiệu quả phải bao quát từ khâu hoạch định, đào tạo, bồi dưỡng đến sử dụng và đãi ngộ, nhằm tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khu vực và quốc tế. Sự thành công của chính sách này sẽ là đòn bẩy giúp khai thác tối đa tiềm năng du lịch An Giang, góp phần vào sự phát triển du lịch bền vững và thúc đẩy kinh tế - xã hội toàn diện cho thành phố.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao ngành du lịch

Trong bối cảnh hội nhập, chất lượng nguồn nhân lực du lịch là yếu tố then chốt quyết định sự sống còn của doanh nghiệp và điểm đến. Một đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp tốt, đặc biệt là ngoại ngữ, và thái độ phục vụ chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của du khách. Điều này không chỉ giúp giữ chân khách hàng cũ mà còn thu hút khách hàng mới thông qua các nhận xét tích cực. Theo luận văn, nguồn nhân lực chất lượng cao còn là nhân tố tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm du lịch đặc thù Châu Đốc, biến những tài nguyên sẵn có thành những trải nghiệm không thể nào quên. Họ là người truyền tải giá trị văn hóa, lịch sử và linh hồn của điểm đến. Do đó, đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững, tạo nền tảng vững chắc để ngành du lịch Châu Đốc cất cánh.

1.2. Tiềm năng và đặc thù du lịch thành phố Châu Đốc An Giang

Châu Đốc sở hữu một tiềm năng du lịch to lớn và khác biệt, là sự kết hợp hài hòa giữa du lịch tâm linh, sinh thái và văn hóa. Nổi bật nhất là Khu di tích cấp quốc gia Núi Sam với du lịch tâm linh Miếu Bà Chúa Xứ, thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm. Bên cạnh đó, Châu Đốc còn có nền văn hóa đa dạng của bốn dân tộc Kinh, Hoa, Chăm, Khmer, tạo nên một bức tranh ẩm thực, lễ hội và kiến trúc phong phú. Vị trí địa lý thuận lợi, là cửa ngõ giao thương với Campuchia, cũng mở ra cơ hội phát triển du lịch biên mậu. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả những tiềm năng này, việc phát triển nguồn nhân lực tương xứng là bắt buộc. Cần có đội ngũ am hiểu sâu sắc về văn hóa bản địa, có khả năng thiết kế và vận hành các tour du lịch độc đáo, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách, từ đó góp phần định vị thương hiệu du lịch Châu Đốc trên bản đồ du lịch quốc gia và khu vực.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực du lịch tại Châu Đốc

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng nguồn nhân lực du lịch của thành phố Châu Đốc vẫn còn nhiều bất cập, là rào cản lớn cho sự phát triển. Luận văn chỉ rõ một nghịch lý: lượng du khách tăng đều hàng năm nhưng chất lượng dịch vụ chưa tương xứng. Nguyên nhân cốt lõi nằm ở chất lượng lao động. Lực lượng lao động trong ngành du lịch địa phương phần lớn còn mang tính tự phát, thiếu đào tạo bài bản, yếu về kỹ năng mềm và đặc biệt là trình độ ngoại ngữ. Theo số liệu thống kê năm 2019, có đến 74,62% lao động tại các cơ sở sản xuất kinh doanh chưa qua đào tạo. Tình trạng này dẫn đến tính chuyên nghiệp trong phục vụ chưa cao, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của du khách và hình ảnh của du lịch Châu Đốc. Việc đánh giá chính sách công liên quan cho thấy dù đã có những nỗ lực ban đầu, các chương trình hành động vẫn chưa thực sự đi vào chiều sâu và tạo ra sự chuyển biến đột phá trong công tác quản trị nhân sự du lịch tại địa phương.

2.1. Đánh giá chất lượng lao động du lịch qua số liệu thống kê

Các số liệu từ Niên giám thống kê 2019 phác họa một bức tranh đáng báo động về chất lượng nguồn nhân lực du lịch Châu Đốc. Cụ thể, trong tổng số 18.406 lao động tại 9.221 cơ sở sản xuất kinh doanh, có tới 13.735 người (chiếm 74,62%) chưa qua đào tạo. Tỷ lệ lao động có trình độ từ trung cấp trở lên rất thấp. Ngay cả trong khối kinh doanh du lịch, số lao động phổ thông, chưa qua đào tạo chuyên ngành cũng chiếm tỷ lệ lớn (238 người). Sự thiếu hụt nhân sự có chuyên môn kỹ thuật cao tập trung chủ yếu ở các khách sạn chưa được xếp hạng và các cơ sở dịch vụ nhỏ lẻ. Điều này cho thấy một lỗ hổng lớn trong việc cung ứng lao động chất lượng, đòi hỏi phải có những giải pháp phát triển nhân lực cấp bách và hiệu quả hơn.

2.2. Các hạn chế trong công tác quản trị và đào tạo nhân sự

Công tác quản trị nhân sự du lịch tại Châu Đốc đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Trường Trung cấp nghề Châu Đốc, cơ sở đào tạo chính tại địa phương, mỗi năm chỉ cung cấp khoảng 20 nhân lực, con số quá nhỏ so với nhu cầu thực tế. Thứ hai, nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể, chưa chú trọng đến việc đào tạo nhân lực du lịch tại chỗ. Họ chủ yếu sử dụng lao động thời vụ, không có hợp đồng dài hạn, dẫn đến chất lượng phục vụ không đồng đều và thiếu ổn định. Thứ ba, các chính sách thu hút nhân tài chưa đủ mạnh để giữ chân những người có trình độ cao hoặc thu hút chuyên gia từ nơi khác đến làm việc. Những hạn chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến chất lượng nhân lực khó có thể được cải thiện một cách bền vững.

III. Cách thực hiện chính sách phát triển nhân lực du lịch Châu Đốc

Để giải quyết những thách thức về nhân lực, thành phố Châu Đốc đã triển khai một loạt chính sách và chương trình hành động cụ thể. Bắt đầu từ năm 2016, việc thực hiện chính sách được cụ thể hóa qua nhiều văn bản chỉ đạo quan trọng, thể hiện sự quyết tâm của chính quyền địa phương. Quá trình này được triển khai đồng bộ trên nhiều phương diện, từ xây dựng khung pháp lý, tổ chức tuyên truyền, phân công nhiệm vụ đến kiểm tra, giám sát. Mục tiêu chung là tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ cả về số lượng và chất lượng nguồn nhân lực, đưa du lịch thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Các văn bản như Kế hoạch số 104/KH-UBND và Chương trình hành động số 14-CTr/TU đã đặt nền móng cho các hoạt động đào tạo nhân lực du lịch một cách có hệ thống. Vai trò của các cơ quan chuyên môn như Phòng Văn hóa và Thông tin, Phòng Nội vụ và sự phối hợp với Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch An Giang là yếu tố cốt lõi đảm bảo chính sách được thực thi hiệu quả, bám sát thực tiễn địa phương.

3.1. Xây dựng và ban hành các văn bản chính sách công liên quan

Nền tảng của quá trình thực hiện chính sách là hệ thống văn bản pháp lý được xây dựng bài bản. UBND thành phố Châu Đốc đã ban hành một loạt kế hoạch, quyết định và đề án quan trọng, tiêu biểu là: Kế hoạch số 104/KH-UBND (2016) về đào tạo, bồi dưỡng NNL du lịch đến năm 2020; Quyết định số 1301/QĐ-UBND (2018) phê duyệt Đề án truyền thông, xúc tiến, đào tạo NNL và xây dựng thương hiệu du lịch giai đoạn 2018 - 2025; Kế hoạch số 153/KH-UBND (2020) về đào tạo nguồn nhân lực phục vụ phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2025. Các văn bản này xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, phân công trách nhiệm và nguồn lực thực hiện, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch.

3.2. Quy trình phổ biến phối hợp và kiểm tra việc thực hiện

Để chính sách đi vào cuộc sống, công tác phổ biến và phối hợp được chú trọng. Thành phố đã tổ chức nhiều hội thảo, tọa đàm, và sử dụng các phương tiện thông tin đại chúng để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các sở, ban, ngành và chính quyền địa phương là yếu tố quyết định hiệu quả. UBND thành phố đóng vai trò chủ trì, trong khi các cơ quan chuyên môn tham mưu và triển khai. Song song đó, công tác kiểm tra, đôn đốc được thực hiện định kỳ hàng quý. Hoạt động này giúp nắm bắt kịp thời những khó khăn, vướng mắc và chấn chỉnh các sai sót, đảm bảo các mục tiêu về phát triển du lịch bền vững được thực hiện đúng tiến độ và đạt chất lượng.

IV. Đánh giá hiệu quả chính sách đào tạo nhân lực du lịch Châu Đốc

Sau một thời gian triển khai, các chính sách phát triển nguồn nhân lực đã mang lại những kết quả tích cực ban đầu cho ngành du lịch Châu Đốc. Hiệu quả rõ nét nhất được thể hiện qua sự gia tăng về số lượng lao động được đào tạo và sự cải thiện dần về chất lượng dịch vụ tại các cơ sở kinh doanh du lịch lớn. Giai đoạn 2016 - 2020 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng, từ nhận thức đến hành động. Thành phố đã tổ chức đào tạo, bồi dưỡng cho hơn 1.473 người về các nghiệp vụ chuyên môn. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước xây dựng hình ảnh du lịch Châu Đốc chuyên nghiệp, thân thiện. Lượng khách du lịch tăng từ 4,2 triệu lượt (2014) lên 5,7 triệu lượt (2019), và doanh thu từ phí tham quan tăng gấp đôi, đạt trên 40 tỷ đồng. Những con số này là minh chứng cho thấy khi vai trò của nguồn nhân lực được chú trọng, nó sẽ tạo ra động lực trực tiếp cho sự tăng trưởng kinh tế và hiện thực hóa mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

4.1. Tác động của chính sách đến số lượng và chất lượng nhân lực

Chính sách đã tác động tích cực đến cả hai mặt số lượng và chất lượng của nguồn nhân lực. Về số lượng, số lao động ngành du lịch làm việc tại các cơ sở kinh doanh cố định đã có sự gia tăng đáng kể. Các chương trình dạy nghề, giới thiệu việc làm đã tạo điều kiện cho lao động, đặc biệt là lao động nông thôn, tiếp cận với ngành du lịch. Về chất lượng, các khóa đào tạo tập trung vào kỹ năng phục vụ, giao tiếp, và giới thiệu văn hóa địa phương. Đặc biệt, việc chú trọng đào tạo nhân lực du lịch về ngoại ngữ đã bắt đầu cải thiện khả năng giao tiếp với du khách quốc tế. Trình độ của đội ngũ cán bộ công chức quản lý nhà nước về du lịch cũng được nâng lên, với tỷ lệ có trình độ đại học và sau đại học ngày càng cao, tạo nền tảng vững chắc cho việc hoạch định chính sách trong tương lai.

4.2. Mô hình liên kết đào tạo du lịch và những thành tựu bước đầu

Một trong những thành tựu nổi bật là việc triển khai các mô hình liên kết đào tạo du lịch. Thành phố đã chủ động liên kết với các trường đại học uy tín như Đại học Cửu Long và Đại học Trà Vinh để mở các lớp đào tạo sau đại học chuyên ngành quản trị du lịch. Điển hình là lớp Cao học Quản trị du lịch cho 40 cán bộ, công chức, tạo ra một bước đột phá trong việc đào tạo đội ngũ quản lý, điều hành du lịch tại địa phương. Các hoạt động liên kết này không chỉ nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ nòng cốt mà còn mở ra hướng hợp tác lâu dài giữa địa phương, các viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo, đảm bảo nguồn cung nguồn nhân lực chất lượng cao một cách bền vững và phù hợp với nhu cầu thực tiễn.

V. Top giải pháp phát triển nhân lực du lịch Châu Đốc bền vững

Để du lịch Châu Đốc phát triển đột phá và bền vững, việc hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách phát triển nguồn nhân lực là nhiệm vụ trọng tâm. Dựa trên phân tích thực trạng và những hạn chế còn tồn tại, các giải pháp phát triển nhân lực cần được triển khai một cách đồng bộ và quyết liệt. Các giải pháp này phải tập trung vào việc tạo ra một hệ sinh thái toàn diện, từ thu hút nhân tài, đào tạo chuyên sâu đến tạo môi trường làm việc hấp dẫn. Cần có một chương trình khung đào tạo rõ ràng ở các cấp độ ngắn, trung và dài hạn, áp dụng cho cả khu vực công và tư. Bên cạnh đó, việc xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù Châu Đốc không chỉ làm phong phú thêm trải nghiệm cho du khách mà còn tạo ra nhiều việc làm chất lượng, đặc biệt là các công việc đòi hỏi kỹ năng cao. Cuối cùng, một chính sách thu hút nhân tài đủ mạnh, cùng với cơ chế đãi ngộ cạnh tranh, sẽ là chìa khóa để giải quyết bài toán nhân lực chất lượng cao cho địa phương.

5.1. Hoàn thiện chính sách thu hút nhân tài và cơ chế đãi ngộ

Châu Đốc cần xây dựng một chính sách thu hút nhân tài mang tính đột phá. Chính sách này nên bao gồm các ưu đãi cụ thể về lương, thưởng, cơ hội thăng tiến, và hỗ trợ nhà ở cho các chuyên gia, nhà quản lý giỏi trong lĩnh vực du lịch. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút các doanh nghiệp du lịch lớn, bởi chính họ sẽ mang theo đội ngũ nhân sự chất lượng cao và văn hóa làm việc chuyên nghiệp. Đồng thời, cần có cơ chế vinh danh và đãi ngộ xứng đáng cho những cá nhân có đóng góp xuất sắc, tạo động lực để họ gắn bó lâu dài và cống hiến cho sự phát triển du lịch của thành phố.

5.2. Đẩy mạnh liên kết đào tạo du lịch giữa nhà trường doanh nghiệp

Mối liên kết đào tạo du lịch giữa ba bên: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp cần được siết chặt hơn nữa. Doanh nghiệp cần chủ động đặt hàng đào tạo với các trường, tham gia vào quá trình xây dựng chương trình giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Nhà trường cần cập nhật chương trình đào tạo bám sát nhu cầu thị trường, tăng cường thời lượng thực hành. Về phía nhà nước, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, ví dụ như miễn giảm thuế cho các chi phí đào tạo nhân viên. Mô hình này sẽ đảm bảo đầu ra của các cơ sở đào tạo thực sự đáp ứng được yêu cầu công việc, giảm thời gian và chi phí đào tạo lại cho doanh nghiệp.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch của thành phố châu đốc tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH DU LỊCH 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Nguồn nhân lực Theo Tổ chức Liên Hiệp Quốc “Nguồn nhân lực là những kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng, năng lực, thể lực và sự sáng tạo của con người có liên quan đến sự phát triển của cá nhân và của đất nước” [31, pg. Theo Ngân hàng Thế giới “sự phát triển của một quốc gia đều có sự đóng góp của nguồn nhân lực có thể là trực tiếp hoặc có thể là tiềm năng.

Theo đó, nguồn lực con người được coi như một nguồn vốn bên cạnh các loại vốn vật chất khác: vốn tiền tệ, công nghệ, tài nguyên thiên nhiên [33, pg. Có ý kiến cho rằng,nguồn nhân lực là chất lượng con người, được thể hiện thông qua trí tuệ, năng lực và phẩm chất, mức độ hoàn thành nhiệm vụ, ngoài ra, NNL phải có sức khỏe để đáp ứng yêu cầu thực tế cần với thái độ và phong cách làm việc đảm bảo đạt muc tiêu quy định. NNL còn là sự tác động của con người vào quá trình cải tạo tự nhiên và xã hội. Để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế thì đòi hỏi cần có nguồn nhân lực đủ về số lượng và đảm bảo về chất lượng, trong đó chú trọng và được giới hạn nguồn nhân lực trong độ tuổi lao động [21, tr.

Theo Bộ Luật Lao động: nguồn nhân lực xã hội là những người có khả năng hoặc sẽ tham gia vào quá trình lao động kể cả người chưa đến tuổi lao động hoặc là trong độ tuổi lao động. Nguồn nhân lực bao gồm cả số lượng và chất lượng, trong đó tỷ lệ tăng dân số tự nhiên sẽ là yếu tố quyết định số lượng nguồn nhân lực; yếu tố di truyền và giáo dục đào tạo là yếu tố quyết định chất lượng nguồn nhân lực. Như vậy, nói về chất lượng lao động là nói đến nguồn nhân lực [11, tr.TS Phạm Minh Hạc thì nguồn lực con người cũng bao hàm các yếu tố về thể chất, sức khỏe, trí tuệ, phẩm chất.TS Hoàng Chí Bảo cho rằng: “Nguồn lực con người là sự tổng hòa của thể lực và trí lực, của số lượng và chất lượng lao động tác động vào quá trình lao động sáng tạo của con người” [10, tr.TS Nguyễn Đăng Thành, “Nguồn nhân lực” ngoài sự tổng hợp giữa các yếu tố số lượng, chất lượng trên cơ sở tiềm năng của mỗi quốc gia, địa phương và tổ chức, thì nguồn nhân lực còn có cả cơ cấu phát triển người lao động của hiện tại cũng như trong tương lai. Tóm lại, cần phải hiểu một cách rõ nghĩa, nguồn nhân lực chính là lực lượng lao động, người lao động có khả năng tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia; nó bao gồm số lượng và chất lượng lao động được thể hiện thông qua các yếu tố về thể lực, tâm lực, trí lực, phong cách và thái độ đối với công việc.

Phát triển nguồn nhân lực Trên cơ sở các khái niệm về nguồn nhân lực, có thể hiểu phát triển nguồn nhân lực chính là sự hoàn thiện, nâng chất nguồn nhân lực đảm bảo về số lượng và đạt yêu cầu về chất lượng trên các mặt trí lực, thể lực, tâm lực, kỹ năng chuyên môn, tinh thần trách nhiệm của lao động đối với công việc. Phát triển nguồn nhân lực để cung cấp lực lượng lao động đủ lực tham gia vào quá trình phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia, vùng, địa phương.TS Phạm Thành Nghị cho rằng: để đáp ứng yêu cầu ngày càng tăng của sự phát triển kinh tế - xã hội thì việc phát triển nguồn nhân lực là vấn đề cần được quan tâm và thực hiện, bởi đây là điều kiện nâng cao giá trị vật chất, tinh thần, trí tuệ của người lao động, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp đưa con người trở thành lao động có chất lượng cao, có đầy đủ năng lực và phẩm chất trước những yêu cầu của xã hội tiến bộ [17, tr. Với 3 yếu tố số lượng, chất lượng và cơ cấu là điểu kiện để đánh giá và xem xét trong quá trình phát triển nguồn nhân lực. Cụ thể, về mặt số lượng sẽ làm tăng số nhân lực trẻ cơ học thông qua các chính sách dân số, điều tiết cơ cấu vùng miền, cơ cấu sản xuất; về mặt chất lượng sẽ làm gia tăng sức khỏe, thể lực chiều cao, cân nặng, trình độ học vấn, chuyên môn, kĩ năng nghề nghiệp, lối sống, đạo đức tác phong, bản lĩnh hội nhập; về cơ cấu: sẽ giúp cân đối cơ cấu nguồn nhân lực trẻ phù hợp giữa các vùng miền, lứa tuổi, giới tính, nghề nghiệp, trình độ chuyên môn, quản lý.

Nguồn nhân lực ngành du lịch Nguồn nhân lực du lịch là nguồn lao động tham gia trong lĩnh vực du lịch với lực lượng lao động trực tiếp và lao động gián tiếp. Lao động trực tiếp là những người trực tiếp với công việc phục vụ khách du lịch; có sự tiếp xúc trực tiếp giữa du khách và người lao động. Lao động trực tiếp là người tham gia vào các hoạt động như lễ tân, hướng dẫn viên du lịch, phục vụ nhà hàng, khách sạn, quán ăn, nghiệp vụ phòng, nghiệp vụ bar, nghiệp vụ bếp, phục vụ bàn, phục vụ buồng. Lực lượng lao động gián tiếp là những người phụ trách công tác quản lý nhà nước về du lịch, họ là người đề xuất, tham mưu và hoạch định các chính sách mang tính chiến lược trong thúc đẩy kinh doanh, đổi mới công tác quản lý, điều hành góp phần phát triển du lịch, tạo thế và lực cho nguồn nhân lực phát huy sự sáng tạo trong quá tham gia trực tiếp phục vụ du khách.

Ngoài ra, lực lượng lao động gián tiếp còn là những người quản lý tại các cơ sở kinh doanh, cơ sở lưu trú và các công ty lữ hành trong các doanh nghiệp. Trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia, nhân lực về du lịch chính là lực lượng quan trọng cần được quan tâm phát triển toàn diện, trong đó chú trọng đào tạo kỹ năng chuyên môn trong phục vụ du lịch để lực lượng này vừa đáp ứng yêu cầu phát triển trong nước và vừa có thể đáp ứng tiêu chuẩn lao động các nước trong khu vực và quốc tế tạo vị trí xứng đáng trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch có chất lượng. Nguồn nhân lực tham gia trực tiếp và tham gia gián tiếp vào ngành du lịch chính là lực lượng nguồn nhân lực ngành du lịch, hay nói cách khác, nguồn nhân lực du lịch bao gồm nhân lực tiềm năng với những mong ước và đang nổ lực tìm kiếm công việc cho bản thân. Chính sách phát triển nguồn nhân lực Tác giả Vũ Đăng Minh và Lê Thị Lam Hương đã khẳng định: “Để có NNL chất lượng cao đáp ứng yêu cầu phát triển và hội nhập của đất nước thì đòi hỏi Nhà nước phải có những chính sách phù hợp trong việc đào tạo, bồi dưỡng, giáo dục con người trên cơ sở các chủ trương, đường lối của Đảng” [30, tr.

10 Để tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cần phải có những chính sách tối ưu và mang tính khả thi cao trong thực hiện các yêu cầu phát triển của mỗi quốc gia, trọng tâm là chính sách phát triển nguồn nhân lực. Chính sách phát triển nguồn nhân lực là mục tiêu nhất định được đề ra bởi các chủ thể quản lý trong việc giáo dục, đào tạo, bồi dưỡng công dân trở thành nguồn nhân lực. Dưới góc độ hành chính công thì “Chính sách phát triển nguồn nhân lực là những hành động ứng xử của Nhà nước thông qua các hình thức khác nhau trong việc chăm lo, giáo dục công dân trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng với yêu cầu sự nghiệp phát triển, bảo vệ đất nước và hội nhập quốc tế”. Tóm lại, có thể hiểu chính sách phát triển nguồn nhân lực là những hành động của chủ thể quản lý trong việc thực hiện đào tạo, bồi dưỡng, giáo dục công dân trở thành nguồn nhân lực để đạt những mục tiêu nhất định trong quá trình phát triển đất nước.

Như vậy, chính sách phát triển nguồn nhân lực được thể hiện đầy đủ các yếu tố: cơ quan ban hành, hình thức văn bản, mục tiêu và nội dung của chính sách. Cụ thể, Nhà nước là cơ quan ban hành chính sách nguồn nhân lực, bao gồm Quốc hội, Chính phủ (cấp Trung ương), các bộ ngành thuộc Chính phủ và HĐND các cấp. Hình thức các chính sách được thể hiện thông qua hệ thống các Văn bản quy phạm pháp luật và pháp quy như Luật, Nghị định, Nghị quyết, Thông tư… Chính sách thường hướng đến mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu phát triển đất nước. Nội dung chính sách đào tạo chuyên môn nghiệp vụ, trình độ văn hóa, kỹ năng lao động, kỷ luật lao động, nâng cao tay nghề cho người lao động.

Chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành du lịch Có thể khẳng định, chính sách phát triển NNL ngành du lịch là các chính sách ban hành tập trung vào việc chăm lo, bồi dưỡng để tạo ra đội ngũ nguồn nhân lực có chất lượng, có kỹ năng chuyên sâu, có tay nghề cao đáp ứng tiêu chuẩn, quy định của các nước trong khu vực, đủ khả năng tham gia vào quá trình phân công lao động của quốc tế, đưa du lịch Việt Nam tham gia vào thị trường dịch vụ du lịch [36, tr. Như nhiều lĩnh vực khác, đối với ngành du lịch, nguồn nhân lực được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, nâng 11 cao và hoàn thiện các sản phẩm du lịch cũng như dịch vụ du lịch. Đây được xem là một trong những yếu tố then chốt làm tăng khả năng cạnh tranh và sự sống còn trên thị trường du lịch cho từng doanh nghiệp, địa phương, rộng hơn là ngành du lịch của cả quốc gia [37, tr. Chính sách phát triển nguồn nhân lực du lịch phải được Nhà nước quan tâm ban hành các văn bản tập trung xây dựng, đào tạo, bồi dưỡng, bố trí, sử dụng, trọng dụng nhân lực một cách đúng đắn, phù hợp để phát huy thế mạnh nguồn lực tại chỗ để nâng cao chất lượng nguồn lực du lịch trong quá trình phát triển, hội nhập quốc tế đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ trong giai đoạn mới.

Vai trò nguồn nhân lực ngành du lịch 1. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực Sự phát triển của một đất nước, quốc gia được đánh dấu bởi nguồn nhân lực, nguồn nhân lực mạnh sẽ phát triển đất nước, nguồn nhân lực yếu sẽ làm cho đất nước chậm phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ