Luận văn: Thực trạng và giải pháp chính sách giảm nghèo bền vững tại Hải Châu, Đà Nẵng

Luận văn nghiên cứu thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại quận Hải Châu, Đà Nẵng. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chính sách giảm nghèo quận Hải Châu

Chính sách giảm nghèo bền vững là một chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Mục tiêu là cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đặc biệt là các hộ nghèo. Việc này không chỉ nâng cao kinh tế mà còn đảm bảo sự bình đẳng xã hội. Tại quận Hải Châu, một quận trung tâm của thành phố Đà Nẵng, công tác này được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn “Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở lý luận và thực tiễn của quá trình này. Giảm nghèo bền vững được định nghĩa là tình trạng người dân đạt được mức sống cao hơn chuẩn nghèo và duy trì được mức đó ngay cả khi đối mặt với rủi ro. Điều này đòi hỏi các giải pháp không chỉ tập trung vào tăng thu nhập mà còn phải cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm y tế, giáo dục, nhà ở và thông tin. Cách tiếp cận nghèo đa chiều được áp dụng, xem xét sự thiếu hụt ở nhiều khía cạnh thay vì chỉ dựa vào thu nhập. Quá trình thực hiện chính sách bao gồm nhiều bước, từ xây dựng kế hoạch, tuyên truyền, phân công thực hiện, đến theo dõi và đánh giá. Mỗi bước đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các tổ chức xã hội và chính người dân. Việc hiểu rõ các khái niệm và quy trình này là nền tảng để phân tích chính xác thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả cho công tác an sinh xã hội tại quận Hải Châu.

1.1. Định nghĩa nghèo đa chiều và giảm nghèo bền vững

Khái niệm nghèo đã vượt ra ngoài khuôn khổ thu nhập tiền tệ. Theo cách tiếp cận nghèo đa chiều, nghèo đói là sự thiếu hụt các năng lực cơ bản để tham gia hiệu quả vào xã hội. Điều này bao gồm việc không đủ ăn, đủ mặc, không được học hành, và thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2022-2025 bao gồm tiêu chí thu nhập và mức độ thiếu hụt 6 dịch vụ xã hội (DVXH) cơ bản: việc làm, y tế, giáo dục, nhà ở, nước sinh hoạt và vệ sinh, thông tin. Giảm nghèo bền vững là quá trình giúp hộ nghèo không chỉ thoát nghèo mà còn không bị tái nghèo. Điều này có nghĩa là họ phải có thu nhập ổn định trên mức chuẩn, đồng thời có đủ kỹ năng để ứng phó với các rủi ro. Mục tiêu không chỉ là giảm số lượng hộ nghèo mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của họ một cách thực chất.

1.2. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến chính sách xã hội

Hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững chịu tác động của nhiều nhân tố. Thứ nhất là điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Quận Hải Châu với vị trí trung tâm, hạ tầng phát triển tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận việc làm và dịch vụ. Thứ hai là cơ chế chính sách. Một chính sách chất lượng, phù hợp với thực tiễn sẽ nâng cao hiệu quả thực thi. Thứ ba là nguồn lực tài chính. Nguồn lực đủ mạnh cho phép đầu tư vào hỗ trợ sinh kế, đào tạo nghề, và phát triển cơ sở hạ tầng. Thứ tư là bộ máy tổ chức thực hiện, đặc biệt là năng lực và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ Phòng LĐTBXH và các cấp phường. Cuối cùng, nhân tố quan trọng nhất là đối tượng thụ hưởng. Ý chí vươn lên và sự tham gia tích cực của chính các hộ nghèo quyết định sự thành công của chính sách.

II. Thách thức trong thực hiện giảm nghèo tại quận Hải Châu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu ấn tượng, công tác giảm nghèo bền vững tại quận Hải Châu vẫn đối mặt với không ít thách thức. Báo cáo cho thấy, dù tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh nhưng kết quả chưa thực sự vững chắc. Tình trạng tái nghèo vẫn có nguy cơ xảy ra, đặc biệt khi có các cú sốc kinh tế - xã hội như đại dịch Covid-19. Một trong những thách thức lớn nhất là giải quyết nhóm nghèo kinh niên, những hộ nghèo dai dẳng qua nhiều năm. Nhóm đối tượng này thường có những đặc điểm chuyên biệt như tuổi cao, thiếu kỹ năng lao động, hoặc hoàn cảnh đặc biệt, khiến các chính sách hỗ trợ thông thường kém hiệu quả. Hơn nữa, khoảng cách giàu nghèo vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Việc một bộ phận dân cư vươn lên nhanh chóng có thể làm gia tăng sự chênh lệch xã hội nếu các chính sách không được điều chỉnh kịp thời. Một số hộ nghèo vẫn còn tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của nhà nước thay vì chủ động tìm kiếm sinh kế. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất. Công tác ban hành kế hoạch và văn bản hướng dẫn đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai chung. Việc huy động và lồng ghép các nguồn lực xã hội hóa đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót đối tượng. Những thách thức này đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện để đưa ra các giải pháp phù hợp, đảm bảo mục tiêu an sinh xã hội cho mọi người dân.

2.1. Thực trạng hộ nghèo và nguy cơ tái nghèo giai đoạn 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, quận Hải Châu đã triển khai mạnh mẽ Đề án giảm nghèo theo chuẩn đa chiều. Đầu năm 2016, toàn quận có 2.096 hộ nghèo, chiếm 4,58% tổng số hộ dân. Nhờ nỗ lực của cả hệ thống chính trị, đến tháng 10/2018, quận đã giúp 2.144 hộ thoát nghèo, hoàn thành mục tiêu sớm 2 năm. Tuy nhiên, khi áp dụng chuẩn nghèo mới vào năm 2019, quận lại ghi nhận 754 hộ nghèo và 514 hộ cận nghèo. Đến cuối năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh, vẫn còn 331 hộ nghèo và 130 hộ cận nghèo. Điều này cho thấy tính thiếu ổn định của kết quả giảm nghèo. Nguy cơ tái nghèo luôn hiện hữu, đặc biệt với các hộ có thu nhập sát ngưỡng nghèo và sinh kế không bền vững. Trong số các hộ nghèo, có 150 hộ thuộc diện đặc biệt khó khăn, đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ đặc thù và tập trung nhiều nguồn lực hơn.

2.2. Hạn chế trong công tác điều phối và nguồn lực thực thi

Mặc dù có sự phân công rõ ràng, công tác phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể đôi khi còn hạn chế. Theo báo cáo, việc lồng ghép các chương trình, dự án giảm nghèo với các dự án phát triển kinh tế-xã hội khác chưa thực sự đồng bộ. Về nguồn lực, đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo còn mỏng. Tại Phòng LĐTBXH quận, chỉ có 01 cán bộ chuyên trách lĩnh vực này, đồng thời kiêm nhiệm nhiều công tác khác. Ở cấp phường, sau khi Nghị định 34/2019/NĐ-CP có hiệu lực, số lượng cán bộ bán chuyên trách giảm mạnh, gây áp lực lớn lên công chức văn hóa - xã hội. Điều này dẫn đến việc đánh giá thực trạng địa phương đôi khi còn chung chung, chưa sâu sát, làm ảnh hưởng đến việc xây dựng giải pháp hỗ trợ cụ thể cho từng hộ gia đình. Nguồn lực tài chính dù được ưu tiên nhưng vẫn chưa đáp ứng hết nhu cầu thực tế, nhất là cho các mô hình hỗ trợ sinh kế cần vốn đầu tư lớn.

III. Cách quận Hải Châu xây dựng kế hoạch giảm nghèo bền vững

Để thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững, quận Hải Châu đã xây dựng một hệ thống kế hoạch và văn bản chỉ đạo chi tiết, bài bản. Giai đoạn 2016-2020, Quận ủy đã ban hành Nghị quyết số 11/NQ-QU và Chương trình hành động số 16-CTr/QU, đặt ra các mục tiêu và giải pháp cụ thể. Các văn bản này là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động giảm nghèo trên địa bàn. Kế hoạch được xây dựng dựa trên nguyên tắc lồng ghép các chính sách giảm nghèo với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội lớn hơn, như cuộc vận động “Toàn dân đoàn kết xây dựng đô thị văn minh”. Nội dung kế hoạch tập trung vào việc thực hiện đồng bộ các cơ chế, chính sách để cải thiện điều kiện sống và khả năng tiếp cận các DVXH cơ bản cho người nghèo. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: đẩy mạnh tuyên truyền, ưu tiên các chính sách phát triển sản xuất, tín dụng ưu đãi, đào tạo nghề, và khuyến khích doanh nghiệp tạo việc làm. Đặc biệt, kế hoạch nhấn mạnh việc khơi dậy ý chí chủ động vươn lên của người nghèo. Hàng năm, UBND quận đều ban hành các văn bản triển khai cụ thể, củng cố Ban chỉ đạo giảm nghèo và hướng dẫn các phường thực hiện. Tổng cộng có 118 văn bản đã được ban hành trong giai đoạn này, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của các cấp chính quyền. Việc xây dựng kế hoạch chi tiết giúp quận Hải Châu triển khai các hoạt động một cách có hệ thống, đảm bảo nguồn lực được phân bổ hợp lý và mục tiêu được thực hiện đúng tiến độ.

3.1. Quy trình ban hành nghị quyết và chương trình hành động

Quy trình bắt đầu từ việc đánh giá thực trạng nghèo đói trên địa bàn. Dựa trên số liệu điều tra hộ nghèo, hộ cận nghèo, Quận ủy và UBND quận xác định các mục tiêu giảm nghèo cho từng giai đoạn. Nghị quyết của Quận ủy đặt ra định hướng chiến lược, trong khi Chương trình hành động của UBND cụ thể hóa các nhiệm vụ, giải pháp và phân công trách nhiệm cho từng đơn vị. Các đơn vị chủ chốt như Phòng LĐTBXH và Phòng Tài chính - Kế hoạch đóng vai trò tham mưu chính. Các kế hoạch này luôn đảm bảo tính dân chủ, công khai thông qua việc lấy ý kiến của Mặt trận và các đoàn thể, cũng như ý kiến của người dân tại cơ sở. Điều này giúp chính sách khi ban hành sẽ sát với thực tiễn và nhận được sự đồng thuận cao.

3.2. Vai trò của công tác tuyên truyền và phổ biến chính sách

Công tác tuyên truyền được xác định là nhiệm vụ đi đầu. Quận Hải Châu đã triển khai nhiều hình thức đa dạng như tổ chức hội nghị, tập huấn, đối thoại trực tiếp với hộ nghèo, và tuyên truyền qua các phương tiện thông tin đại chúng. Bình quân mỗi năm, quận tổ chức 25 buổi hội nghị tuyên truyền cho cán bộ và người dân. Nội dung tuyên truyền không chỉ phổ biến về quyền lợi mà còn nhấn mạnh trách nhiệm, khơi dậy tinh thần tự lực, phê phán tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Các buổi đối thoại trực tiếp giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của người nghèo, từ đó tư vấn các mô hình làm ăn hiệu quả. Kết quả khảo sát cho thấy, hình thức tuyên truyền qua các buổi họp tổ dân phố và đối thoại hộ nghèo được đánh giá có hiệu quả cao nhất, góp phần tạo sự chuyển biến tích cực trong nhận thức của cộng đồng.

IV. Bí quyết phối hợp các ban ngành giảm nghèo quận Hải Châu

Sự thành công của chương trình giảm nghèo bền vững tại quận Hải Châu phụ thuộc rất lớn vào cơ chế phân công và phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan, ban ngành. Mô hình tổ chức được thiết lập chặt chẽ từ cấp quận đến cấp phường. Ban chỉ đạo Giảm nghèo quận, do một Phó Chủ tịch UBND quận làm Trưởng ban, là cơ quan điều phối chung. Phòng LĐTBXH giữ vai trò là cơ quan thường trực, tham mưu, tổng hợp và theo dõi toàn bộ quá trình. Bí quyết phối hợp hiệu quả nằm ở sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Mỗi thành viên Ban chỉ đạo quận được phân công phụ trách một phường cụ thể. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm cá nhân, đảm bảo sự chỉ đạo sâu sát và kịp thời. Ở cấp phường, Ban giảm nghèo cũng phân công thành viên phụ trách từng khu dân cư, nắm bắt hoàn cảnh từng hộ nghèo. Sự phối hợp không chỉ giới hạn trong khối chính quyền mà còn mở rộng ra các tổ chức chính trị - xã hội. Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên… đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, vận động và giám sát việc thực hiện chính sách. Sự chung tay này tạo nên một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, từ việc cung cấp tín dụng ưu đãi qua Ngân hàng Chính sách xã hội đến việc hỗ trợ pháp lý miễn phí qua Phòng Tư pháp. Cơ chế phối hợp này giúp huy động tối đa nguồn lực xã hội, đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng và phát huy hiệu quả cao nhất.

4.1. Cơ cấu tổ chức và chức năng của Ban chỉ đạo giảm nghèo

Ban chỉ đạo Giảm nghèo quận Hải Châu có cơ cấu đa ngành, bao gồm lãnh đạo UBND, trưởng các phòng ban chuyên môn (LĐTBXH, Tài chính - Kế hoạch, Giáo dục, Y tế...), và đại diện các tổ chức chính trị - xã hội. Chức năng chính của Ban chỉ đạo là xây dựng kế hoạch, chỉ đạo, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện các chính sách giảm nghèo. Phòng LĐTBXH với vai trò thường trực, có nhiệm vụ tổ chức các cuộc điều tra, rà soát hộ nghèo, thẩm định kết quả, và quản lý dữ liệu. Ở cấp phường, Ban giảm nghèo do Phó Chủ tịch UBND phường làm trưởng ban, chịu trách nhiệm triển khai trực tiếp các hoạt động tại cơ sở, từ việc bình xét hộ nghèo đến tổ chức thực hiện các chính sách hỗ trợ cụ thể. Sơ đồ 2.1 trong luận văn đã thể hiện rõ cơ cấu tổ chức này.

4.2. Mô hình phối hợp giữa chính quyền và các đoàn thể xã hội

Mô hình phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền và các đoàn thể là một điểm sáng. UBND quận và các phường đóng vai trò chủ trì, xây dựng kế hoạch và bố trí nguồn lực. Trong khi đó, Ủy ban Mặt trận và các đoàn thể như Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh, Đoàn Thanh niên phát huy thế mạnh trong việc tiếp cận và vận động quần chúng. Họ tham gia vào quá trình rà soát, bình xét hộ nghèo để đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Đồng thời, các đoàn thể còn trực tiếp triển khai nhiều mô hình hỗ trợ sinh kế, giúp đỡ hội viên của mình vay vốn, phát triển kinh tế. Sự kết hợp này không chỉ tăng cường hiệu quả thực thi chính sách mà còn củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, huy động sức mạnh tổng hợp của cả cộng đồng vào công cuộc giảm nghèo bền vững.

V. Top kết quả ấn tượng từ chính sách giảm nghèo quận Hải Châu

Quá trình thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn quận Hải Châu giai đoạn 2016-2020 đã đạt được những kết quả rất đáng khích lệ. Đây là minh chứng rõ ràng cho sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân. Kết quả nổi bật nhất là việc giảm mạnh tỷ lệ hộ nghèo. Từ 2.096 hộ đầu năm 2016, quận đã cơ bản hoàn thành mục tiêu thoát nghèo vào cuối năm 2018, sớm hơn 2 năm so với kế hoạch của thành phố. Hàng nghìn hộ gia đình đã được cải thiện điều kiện sống, tăng thu nhập và tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ xã hội cơ bản. Các chính sách hỗ trợ cụ thể đã phát huy hiệu quả rõ rệt. Chính sách tín dụng ưu đãi đã giúp nhiều hộ có vốn để sản xuất kinh doanh. Chính sách hỗ trợ nhà ở đã giúp hàng trăm gia đình có được mái ấm an toàn. Hỗ trợ về y tế thông qua thẻ BHYT và giáo dục qua miễn giảm học phí, học bổng đã giảm bớt gánh nặng chi phí cho các gia đình khó khăn, tạo điều kiện cho thế hệ tương lai phát triển. Công tác đào tạo nghề và giới thiệu việc làm cũng đạt nhiều kết quả tích cực, giúp người lao động nghèo có được công việc và thu nhập ổn định. Đặc biệt, nhận thức của người dân, nhất là các hộ nghèo, đã có sự chuyển biến mạnh mẽ. Nhiều hộ đã từ bỏ tâm lý ỷ lại, chủ động vươn lên thoát nghèo. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh xã hội và ổn định chính trị trên địa bàn quận trung tâm của Đà Nẵng.

5.1. Phân tích số liệu giảm tỷ lệ hộ nghèo qua các năm

Số liệu thống kê là thước đo khách quan nhất cho hiệu quả của chính sách. Bảng 2.1 và 2.2 trong luận văn cho thấy một bức tranh tích cực. Tỷ lệ hộ nghèo của quận Hải Châu giảm liên tục qua các năm. Cụ thể, từ 4,58% (2.096 hộ) năm 2016, tỷ lệ này đã giảm xuống mức rất thấp vào cuối năm 2018. Mặc dù chuẩn nghèo mới giai đoạn sau có làm tăng lại số hộ nghèo, nhưng xu hướng giảm vẫn được duy trì. Đến cuối năm 2020, quận chỉ còn 331 hộ nghèo. Tốc độ giảm nghèo bình quân hàng năm luôn đạt và vượt chỉ tiêu đề ra. Những con số này phản ánh sự quyết tâm và các giải pháp đúng đắn trong công tác chỉ đạo, điều hành của quận.

5.2. Đánh giá hiệu quả các chính sách hỗ trợ sinh kế và an sinh

Các chính sách hỗ trợ trực tiếp đã mang lại hiệu quả thiết thực. Về hỗ trợ sinh kế, hàng trăm hộ đã được vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội để đầu tư vào các mô hình kinh doanh nhỏ, dịch vụ. Về an sinh, 100% thành viên hộ nghèo được cấp thẻ BHYT, giúp họ giảm bớt lo lắng khi ốm đau. Con em hộ nghèo được hỗ trợ học phí và học bổng, tạo cơ hội học tập bình đẳng. Theo Bảng 2.6, chương trình hỗ trợ học bổng giai đoạn 2016-2020 đã tiếp sức cho nhiều học sinh, sinh viên đến trường. Chính sách hỗ trợ nhà ở, điện, nước sinh hoạt đã trực tiếp cải thiện chất lượng sống hàng ngày của người dân. Các chương trình này đã góp phần giải quyết các thiếu hụt đa chiều, giúp người nghèo vươn lên một cách toàn diện.

VI. Định hướng tương lai cho giảm nghèo bền vững tại Hải Châu

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững, quận Hải Châu cần có những định hướng và giải pháp mang tính chiến lược trong giai đoạn tới. Dựa trên những kết quả đã đạt được và các thách thức còn tồn tại, định hướng chung là chuyển từ giảm nghèo đơn thuần sang giảm nghèo bền vững theo chiều sâu. Điều này có nghĩa là tập trung vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống của các hộ đã thoát nghèo, ngăn chặn tái nghèo và giải quyết triệt để các vấn đề của nhóm nghèo kinh niên. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng tăng cường trao quyền và phát huy nội lực của người nghèo. Thay vì các chính sách “cho không”, cần ưu tiên các mô hình hỗ trợ có điều kiện, hỗ trợ sinh kế gắn với đào tạo kỹ năng và kết nối thị trường. Việc rà soát, xác định đối tượng cần được thực hiện chính xác hơn, áp dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu hộ nghèo một cách khoa học. Đẩy mạnh công tác xã hội hóa, huy động sự tham gia mạnh mẽ hơn nữa của doanh nghiệp và cộng đồng vào công tác giảm nghèo. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cơ sở. Việc xây dựng các giải pháp đặc thù cho từng nhóm đối tượng, từng địa bàn là yếu tố then chốt để giải quyết tận gốc vấn đề nghèo đói, hướng tới một quận Hải Châu phát triển toàn diện và không ai bị bỏ lại phía sau.

6.1. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách trong giai đoạn mới

Luận văn đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Một là, đa dạng hóa các mô hình hỗ trợ sinh kế phù hợp với đặc thù đô thị, tập trung vào các ngành dịch vụ, thương mại. Hai là, tăng cường kết nối giữa đào tạo nghề và doanh nghiệp, đảm bảo người lao động nghèo sau khi học có việc làm ngay. Ba là, xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá chính sách một cách độc lập, khách quan để kịp thời điều chỉnh. Bốn là, nâng mức hỗ trợ và mở rộng đối tượng thụ hưởng các chính sách an sinh xã hội cơ bản, đặc biệt là nhóm cận nghèo và các hộ mới thoát nghèo để phòng ngừa rủi ro. Cuối cùng, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong công tác tuyên truyền và quản lý, giúp thông tin đến với người dân nhanh chóng và minh bạch hơn.

6.2. Quan điểm và định hướng phát triển an sinh xã hội toàn diện

Quan điểm xuyên suốt là coi đầu tư cho giảm nghèo là đầu tư cho phát triển. Giảm nghèo bền vững phải được gắn kết chặt chẽ với các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội chung của quận và thành phố. Định hướng dài hạn là xây dựng một hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt và bao trùm, có khả năng hỗ trợ mọi người dân vượt qua khó khăn, đặc biệt là các nhóm yếu thế. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch từ việc giải quyết các vấn đề trước mắt sang phòng ngừa rủi ro từ xa. Chính sách cần hướng tới việc tạo cơ hội bình đẳng cho mọi người trong việc tiếp cận nguồn lực và các dịch vụ xã hội chất lượng cao, từ đó xây dựng một xã hội công bằng, văn minh và phát triển bền vững.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn quận hải châu thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Một số khái niệm cơ bản về chính sách sách giảm nghèo bền vững 1. Nghèo Nghèo không chỉ tồn tại các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển, mà còn tồn tại ở cả quốc gia có nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, tùy thuộc vào thể chế chính trị, điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia mà quan niệm về nghèo của từng quốc gia có khác nhau.

Trong báo cáo của Chương trình phát triển Liên hợp quốc với nhan đề “Khắc phục sự nghèo khổ của con người”, nghèo được hiểu trên các chiều cạnh: (i) Sự nghèo khổ của con người: thiếu những quyền cơ bản của con người như biết đọc, biết viết, tham gia vào các quyết định cộng đồng và được nuôi dưỡng tạm đủ; (ii) Sự nghèo khổ tiền tệ: thiếu thu nhập tối thiểu thích đáng và khả năng chi tiêu tối thiểu; (iii) Sự nghèo khổ cực độ: nghèo khổ, khốn cùng tức là không có khả năng thoả mãn những nhu cầu tối thiểu[16]. Tại hội nghị bàn về xóa đói, giảm nghèo trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương do Ủy ban Kinh tế - Xã hội châu Á – Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc (Thái Lan) tháng 9 năm 1993, đã đưa ra khái niệm về nghèo như sau: Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của các địa phương [16]. Đây là khái niệm nghèo được nhiều nước trên thế giới nhất trí sử dụng, trong đó có Việt Nam. Ở Việt Nam, nghèo là khái niệm chỉ tình trạng một bộ phận dân cư không có hoặc ít được hưởng thụ những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu trong cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện [16].

Đây là khái niệm mà luận văn lựa chọn làm chuẩn trong thực hiện nghiên cứu. Khái niệm nghèo đa chiều Theo Tổ chức Liên hợp quốc (UN): “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất đai để trồng 10 trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh”.

Vấn đề nghèo đa chiều có thể đo bằng tiêu chí thu nhập và các tiêu chí phi thu nhập. Sự thiếu hụt cơ hội, đi kèm với tình trạng suy dinh dưỡng, thất học, bệnh tật, bất hạnh và tuyệt vọng là những nội dung được quan tâm trong khái niệm nghèo đa chiều. Thiếu đi sự tham gia và tiếng nói về kinh tế, xã hội hay chính trị sẽ đẩy các cá nhân đến tình trạng bị loại trừ, không được thụ hưởng các lợi ích phát triển kinh tế - xã hội và do vậy bị tước đi các quyền con người cơ bản. Tuy nhiên, chuẩn nghèo đa chiều có thể là một chỉ số không chỉ liên quan đến mức thu nhập mà còn bao gồm các khía cạnh khác liên quan đến sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội (DVXH) cơ bản.

Chỉ số nghèo đa chiều của quốc tế, với ba chiều cạnh chính là: y-tế, giáo dục và điều kiện sống, hiện là một thước đo quan trọng nhằm bổ sung cho phương pháp đo lường nghèo truyền thống dựa trên thu nhập. Các khái niệm trên cho thấy sự thống nhất cao của các quốc gia, các nhà chính trị và các học giả với quan điểm nghèo là một hiện tượng đa chiều, cần được chú ý nhìn nhận là sự thiếu hụt hoặc không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Nghèo đa chiều là tình trạng con người không được đáp ứng ở mức tối thiểu các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. Khái niệm nghèo đa chiều được đề cập ở Việt Nam từ năm 2013.

Đo lường nghèo đa chiều cần được áp dụng để dựng nên một bức tranh đầy đủ và toàn diện hơn về thực trạng nghèo ở nước ta. Dựa trên tình hình kinh tế xã hội từng thời kỳ, từng khu vực Việt Nam thực hiện đánh giá đói nghèo theo các tiêu chí theo các giai đoạn, như: Tiêu chí xác định hộ nghèo giai đoạn 2011-2015 và Chuẩn nghèo theo phương pháp tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020. Chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2022 - 2025 là nội dung trọng tâm được đề cập trong Nghị định 07/2021/NĐ-CP mà Chính phủ vừa mới ban hành gần đây. Nghị định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15/3/2021.

Theo đó, tiêu chí đo lường nghèo đa chiều giai đoạn 2022 – 2025 được quy định như sau: 11 Về chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2022 - 2025, các tiêu chí đo lường nghèo đa chiều gồm tiêu chí thu nhập và tiêu chí mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản. Cụ thể, tiêu chí thu nhập với khu vực nông thôn 1,5 triệu đồng/người/tháng, khu vực thành thị 2 triệu đồng/người/tháng. Tiêu chí mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản gồm các DVXH cơ bản (sáu dịch vụ), gồm: việc làm; y tế; giáo dục; nhà ở; nước sinh hoạt và vệ sinh; thông tin. Cùng với đó là các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản (12 chỉ số), gồm: việc làm; người phụ thuộc trong hộ gia đình; dinh dưỡng; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; phương tiện phục vụ tiếp cận thông tin.

DVXH cơ bản, chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản và ngưỡng thiếu hụt được quy định cụ thể tại Phụ lục ban hành kèm Nghị định này. Nghị định cũng quy định chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ có mức sống trung bình giai đoạn 2022 - 2025. Cụ thể, về chuẩn hộ nghèo, ở khu vực nông thôn là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 1,5 triệu đồng trở xuống và thiếu hụt từ ba chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản trở lên. Ở khu vực thành thị, là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 2 triệu đồng trở xuống và thiếu hụt từ ba chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản trở lên.

Về chuẩn hộ cận nghèo, ở khu vực nông thôn là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 1,5 triệu đồng trở xuống và thiếu hụt dưới ba chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản. Ở khu vực thành thị, là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 2 triệu đồng trở xuống và thiếu hụt dưới ba chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt DVXH cơ bản. Về chuẩn hộ có mức số trung bình, với khu vực nông thôn là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng hơn 1,5 triệu đồng đến 2,25 triệu đồng. Với khu vực thành thị, là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng hơn 2 triệu đồng đến 3 triệu đồng.

Giảm nghèo bền vững “Giảm nghèo bền vững” đã được một số nghiên cứu đề cập từ những năm 12 trước 2000. Nhưng đến năm 2008, cụm từ “giảm nghèo bền vững” được sử dụng chính thức trong văn bản hành chính ở Việt Nam, đó là: Nghị quyết số 30a/NQ-CP ngày 27/12/2008 của Chính phủ về Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững đối với 61 huyện nghèo; Nghị quyết số 80/NQ-CP ngày 19/5/2010 của Chính phủ về định hướng giảm nghèo bền vững giai đoạn 2011-2020 và một số văn bản hành chính của Chính phủ. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có một khái niệm chính thống về “giảm nghèo bền vững”. Do vậy, để tìm hiểu khái niệm về giảm nghèo bền vững, cần tìm hiểu một số thuật ngữ thường hay sử dụng như: Nghèo kinh niên: Là tình trạng người hay hộ nghèo được xác định là nghèo liên tục trong nhiều năm, thường là từ 3 năm trở lên [21].

Thoát nghèo: Là tình trạng một hộ trước thời điểm điều tra rà soát hộ nghèo là nghèo, nhưng tại thời điểm điều tra rà roát hộ nghèo đã có mức thu nhập bình quân cao hơn chuẩn nghèo quy định. Tái nghèo: Là tình trạng một hộ gia đình hay người nghèo đã thoát nghèo nhưng lại rơi vào nghèo sau một thời gian nhất định, thường là dưới 3 năm. Thoát nghèo bền vững: Một hộ được gọi là thoát nghèo bền vững nếu hộ đó đang là hộ nghèo đã có thu nhập ổn định trên mức chuẩn nghèo theo quy định, họ không bị tái nghèo và có đủ kỹ năng để ứng phó với những bất lợi, rủi ro xảy ra. Giảm nghèo: Trong một số tài liệu, văn bản hành chính của nhà nước ta, giảm nghèo được hiểu là làm giảm tỷ lệ hộ nghèo trên một địa bàn; hay giảm nghèo cũng có thể được hiểu là kết quả của sự nỗ lực của nhà nước, cộng đồng và người dân làm cho hộ nghèo, người nghèo vươn lên đạt được mức thu nhập vượt trên mức chuẩn nghèo quy định, đồng thời đảm bảo mức độ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản về y tế, giáo dục, điều kiện sống, việc làm và tiếp cận thông tin.

Để đạt được yêu cầu tính bền vững của hoạt động giảm nghèo, cần phải kết hợp và thoả mãn cả hai yếu tố, đó là giảm nghèo và thoát nghèo bền vững (không tái nghèo). Điều đó thể hiện trên các khía cạnh tạo cơ hội cho người nghèo thoát nghèo, ổn định và không ngừng tăng thu nhập để không bị tái nghèo khi có các tác động bất lợi của tự nhiên và xã hội. Về nguyên tắc, giải quyết vấn đề giảm nghèo bền vững cần đảm bảo trên cả 2 phương diện số lượng và chất lượng. Về số lượng, giảm nghèo sẽ là số tuyệt đối hộ 13 nghèo giảm được trong một khoảng thời gian nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ