Giới thiệu dự án

Trong ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải hiện đại, an toàn hàng hải và độ tin cậy trong việc vận hành máy chính luôn là ưu tiên hàng đầu. Theo thống kê của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), hơn 65% các sự cố va chạm và sự cố luồng lạch tại vùng nước hẹp bắt nguồn từ việc chậm trễ hoặc sai lệch thông tin điều động giữa buồng lái (Bridge/Wheelhouse) và buồng máy (Engine Control Room - ECR). Môi trường buồng máy tàu thủy có độ ồn động cơ diesel thường xuyên vượt ngưỡng 95–105 dB(A), đi kèm nhiệt độ cao, độ ẩm mặn từ 95–98% và rung động cơ học liên tục từ 5–30 Hz, khiến các phương thức truyền tin bằng giọng nói trực tiếp hoàn toàn mất tác dụng.

Hệ thống chuông truyền lệnh (Engine Order Telegraph - EOT) là trang bị an toàn hàng hải bắt buộc, giữ vai trò thiết lập kênh giao tiếp tức thời, chính xác giữa sĩ quan boong và sĩ quan máy. Tuy nhiên, các hệ thống chuông truyền lệnh truyền thống trên các đội tàu hiện nay đang bộc lộ nhiều nhược điểm lớn:

  • Hệ thống Sensin đồng bộ: Kết cấu cơ khí cồng kềnh, độ mài mòn chổi than cao, suy hao tín hiệu theo khoảng cách và rất khó hiệu chuẩn khi xảy ra lệch pha góc quay.
  • Hệ thống rơ-le trung gian rời rạc: Mật độ dây nối giữa các trạm quá dày đặc (hàng chục lõi cáp chạy dọc chiều dài tàu), số lượng tiếp điểm cơ khí lớn dẫn đến nguy cơ move tiếp điểm, oxy hóa trong môi trường hơi muối và cực kỳ khó khăn khi bảo trì, sửa chữa.
  • Hệ thống vi điều khiển tự chế (Microcontroller): Dễ bị treo hoặc sai lệch dữ liệu do xung nhiễu điện từ trường (EMI) từ máy phát điện và biến tần công suất lớn trên tàu.

Đồ án "Thiết kế hệ thống chuông truyền lệnh trên tàu thủy" thuộc ngành Điện Tự Động Công Nghiệp được xây dựng nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên thông qua giải pháp tự động hóa khả trình với 4 mục tiêu cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về điều hòa vận hành tàu, động học quay trở và tiêu chuẩn đăng kiểm hàng hải liên quan đến thiết bị truyền lệnh.
  2. Thiết kế cấu trúc phần cứng hệ thống chuông truyền lệnh 2 trạm (Cabin buồng lái và Buồng máy chính) sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens SIMATIC S7-200 CPU 214.
  3. Xây dựng thuật toán và chương trình điều khiển hoàn chỉnh cho 11 cấp lệnh vận hành, bao gồm logic chớp đèn đồng bộ, chuông cảnh báo âm thanh, mạch phản hồi xác nhận và tính năng phát hiện cảnh báo ngược chiều (Wrong-Way Alarm).
  4. Thực nghiệm kiểm tra, đánh giá thời gian đáp ứng hệ thống (Response Time $\le 20\text{ ms}$), độ ổn định tín hiệu và khả năng chống nhiễu trong môi trường công nghiệp hàng hải.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống truyền lệnh song công giữa buồng lái và buồng máy chính của tàu hàng vỏ thép tải trọng vừa và nhỏ, đáp ứng Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép (QCVN 21:2015/BGTVT).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi đi vào thiết kế chi tiết, việc so sánh định lượng giữa các phương pháp điều khiển truyền lệnh truyền thống và công nghệ điều khiển lập trình được thực hiện:

Tiêu chí đánh giá Sensin đồng bộ Rơ-le điện từ trung gian Vi điều khiển (MCU rời) PLC SIMATIC S7-200
Độ bền môi trường biển Trung bình (mòn cơ khí) Kém (oxy hóa tiếp điểm) Kém (dễ sốc nguồn, nhiễu) Rất cao (chuẩn công nghiệp)
Số lượng cáp liên trạm Lớn (cáp nhiều lõi) Rất lớn ($> 24$ lõi) Rất ít (truyền thông nối tiếp) Tối ưu (module hóa I/O)
Tính linh hoạt mở rộng Không thể mở rộng Phải đi lại toàn bộ dây Nạp lại ROM phức tạp Nâng cấp phần mềm nhanh
Tốc độ xử lý / quét Tức thời (góc quay) $50 - 150\text{ ms}$ $1 - 5\text{ ms}$ $4 - 10\text{ ms}$
Thời gian bảo trì (MTTR) $4 - 8\text{ giờ}$ $6 - 12\text{ giờ}$ $8 - 24\text{ giờ}$ $< 30\text{ phút}$ (thay module)

Dựa trên phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW, hệ thống đặt ra các tiêu chuẩn kỹ thuật:

  • Must-Have (Bắt buộc): 11 trạng thái lệnh rõ ràng (Stop, Ahead 4 cấp: Dead Slow, Slow, Half, Full; Astern 4 cấp tương ứng; 2 chế độ phụ trợ); Chuông rung và đèn nhấp nháy cho đến khi trạm nhận xác nhận đúng lệnh; Đèn cảnh báo ADD / WRONG WAY kích hoạt tức thì khi thao tác ngược hướng.
  • Should-Have (Nên có): Tần số chớp đèn tiêu chuẩn $1\text{ Hz}$ ($0.5\text{ s ON} / 0.5\text{ s OFF}$); Nguồn cấp dự phòng chuyển mạch tự động 24VDC.
  • Could-Have (Có thể mở rộng): Kết nối cổng RS-485 chuẩn PPI để truyền dữ liệu hành trình sang Hộp đen hàng hải (VDR).
  • Won't-Have (Không thuộc phạm vi): Tự động điều tốc trực tiếp bướm ga máy chính bằng tín hiệu Analog (tránh can thiệp sâu vào hệ thống Governor động cơ).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống bao gồm hai bàn điều khiển (Panel trạm buồng lái và Panel trạm buồng máy) kết nối tập trung về tủ điều khiển PLC Siemens S7-200 CPU 214.

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       CABIN / BUỒNG LÁI (BRIDGE)                     |
|  [Nút nhấn lệnh 1..11]  [Đèn chỉ báo lệnh 1..11]  [Wrong-Way] [Chuông] |
+------------------------------------+----------------------------------+
                                     | Cáp tín hiệu I/O
                                     v
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TỦ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM PLC                       |
|   +---------------------------------------------------------------+   |
|   |         Bộ nguồn kép cách ly 24VDC (MSB / ESB kép)            |   |
|   +---------------------------------------------------------------+   |
|   |         Siemens SIMATIC S7-200 (CPU 214 - 14 DI / 10 DO)      |   |
|   |         - Vùng nhớ V, M, Timer T, Special Memory SM           |   |
|   |         - Cổng truyền thông RS-485 (PPI/MPI Protocol)          |   |
|   +---------------------------------------------------------------+   |
+------------------------------------+----------------------------------+
                                     | Cáp tín hiệu I/O
                                     v
+-----------------------------------------------------------------------+
|                   BUỒNG MÁY CHÍNH / ECR (ENGINE ROOM)                 |
|  [Nút trả lệnh 1..11]   [Đèn chỉ báo lệnh 1..11]  [Wrong-Way] [Còi/Chuông]|
+-----------------------------------------------------------------------+

Phân bổ địa chỉ Vào/Ra (I/O Mapping) cho CPU 214

  • Đầu vào số (Digital Inputs - 24VDC Sink/Source):
    • I0.0 đến I0.3: Lệnh Tiến buồng lái (FULL_AH, HALF_AH, SLOW_AH, DSLOW_AH).
    • I0.4: Lệnh Dừng buồng lái (STOP_BR).
    • I0.5 đến I0.7: Lệnh Lùi buồng lái (DSLOW_AS, SLOW_AS, HALF_AS).
    • I1.0: Lệnh Lùi toàn tốc buồng lái (FULL_AS).
    • I1.1 đến I1.4: Nút trả lệnh buồng máy nhóm Tiến.
    • I1.5: Nút trả lệnh buồng máy nhóm Dừng.
  • Đầu ra số (Digital Outputs - Relay/Transistor 24VDC):
    • Q0.0 đến Q0.3: Đèn báo trạng thái lệnh Tiến tại 2 trạm.
    • Q0.4: Đèn báo trạng thái lệnh Dừng.
    • Q0.5 đến Q0.7: Đèn báo trạng thái lệnh Lùi.
    • Q1.0: Đầu ra điều khiển Chuông/Còi báo động (Alarm Bell).
    • Q1.1: Đầu ra điều khiển Đèn báo ngược chiều (WRONG WAY Lamp).

Methodology

Dự án áp dụng quy trình phát triển kỹ thuật điều khiển tiêu chuẩn V-Model:

  1. Đặc tả yêu cầu: Khảo sát các quy định Đăng kiểm về hệ thống lái và truyền động tàu thủy (mômen quay động cơ $0 - 200% M_{đm}$, duy trì hoạt động trong điều kiện nghiêng ngang $22^\circ$, nghiêng dọc $10^\circ$).
  2. Thiết kế phần cứng & giải thuật logic: Xây dựng sơ đồ nguyên lý mạch nguồn, mạch rơ-le cách ly quang (Optocoupler) và sơ đồ đấu dây CPU 214.
  3. Lập trình & Mô phỏng: Lập trình mã nguồn bằng phần mềm STEP 7-Micro/WIN v4.0 SP9 trên máy tính lập trình PG/PC qua cáp chuyển đổi PC/PPI (RS-232 sang RS-485).
  4. Tích hợp & Kiểm thử nghiệm thu: Kiểm tra chu kỳ quét, kiểm thử kịch bản nhiễu nguồn và quá tải.

Implementation và kết quả

Development process

Chương trình điều khiển trên Siemens S7-200 được cấu trúc thành các khối logic mạch lạc:

  1. Khối nhận lệnh và khóa liên động (Interlock Logic): Đảm bảo tại một thời điểm chỉ có duy nhất một lệnh được kích hoạt, loại trừ xung đột tín hiệu khi người vận hành ấn nhiều nút cùng lúc.
  2. Khối tạo xung nhấp nháy (Flasher Logic): Tận dụng bit cờ đặc biệt SM0.5 của S7-200 (xung clock $1\text{ s}$ đồng bộ: $0.5\text{ s ON} / 0.5\text{ s OFF}$) để điều khiển trạng thái đèn khi lệnh chưa được phản hồi.
  3. Khối so sánh trạng thái và điều khiển chuông: So sánh mã nhị phân giữa trạm phát và trạm nhận. Nếu $Word_{phat} \ne Word_{nhan}$, kích hoạt chuông Q1.0 = 1 và đèn chớp. Khi $Word_{phat} = Word_{nhan}$, ngắt chuông Q1.0 = 0, đèn chuyển sang sáng liên tục.
  4. Khối xử lý cảnh báo ngược chiều (WRONG WAY): So sánh hướng phát lệnh và hướng trả lệnh.

Đoạn mã chương trình STL (Statement List) tiêu biểu trong STEP 7-Micro/WIN

// NETWORK 1: Logic xử lý Lệnh Tiến Toàn Tốc (FULL AHEAD) từ Buồng Lái
LD     I0.0         // Nút nhấn FULL AHEAD tại Buồng Lái
S      M0.0, 1      // Set cờ nhớ Lệnh phát FULL AHEAD
R      M0.1, 7      // Reset các trạng thái lệnh phát khác (Khóa liên động)

// NETWORK 2: Xử lý Xác nhận trả lệnh từ Buồng Máy
LD     I1.1         // Nút nhấn xác nhận FULL AHEAD tại Buồng Máy
A      M0.0         // Nếu đúng cờ lệnh phát đang là FULL AHEAD
S      M1.0, 1      // Set cờ hoàn tất xác nhận lệnh
R      Q1.0, 1      // Tắt chuông báo động

// NETWORK 3: Điều khiển Đèn báo lệnh (Chớp khi chờ xác nhận, Sáng khi hoàn tất)
LD     M0.0
AN     M1.0
A      SM0.5        // Xung nhấp nháy 1Hz khi chưa xác nhận
LD     M0.0
A      M1.0         // Sáng liên tục khi đã xác nhận
OLD
=      Q0.0         // Đèn chỉ báo FULL AHEAD tại 2 trạm

// NETWORK 4: Xử lý Cảnh báo ngược chiều (Phát TIẾN nhưng Trả LÙI)
LD     M0.0         // Đang phát lệnh TIẾN
A      I1.5         // Nhưng buồng máy ấn nút nhóm LÙI (ASTERN)
A      SM0.5        // Nhấp nháy cảnh báo
=      Q1.1         // Đèn WRONG WAY sáng báo động
           SƠ ĐỒ THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN TRUYỀN LỆNH
                    +------------------+
                    |  Khởi tạo PLC    |
                    +--------+---------+
                             |
                             v
                    +------------------+
                    | Đọc ngõ vào I/O  |
                    +--------+---------+
                             |
                +------------v------------+
                | Có nút phát lệnh mới?   |---(Không)---> [Duy trì]
                +------------+------------+
                             | (Có)
                             v
         +---------------------------------------+
         | - Lưu mã lệnh vào cờ nhớ M            |
         | - Kích hoạt Chuông Q1.0 = 1           |
         | - Kích hoạt Đèn chớp Q0.x = SM0.5     |
         +-------------------+-------------------+
                             |
                             v
                +-------------------------+
                | Buồng máy trả lệnh?     |---(Chưa)----+
                +------------+------------+             |
                             | (Đã trả)                 |
               +-------------+-------------+            |
               | Trùng mã lệnh phát?       |            |
               +-------------+-------------+            |
              (Đúng) |               | (Sai)            |
                     |               v                  |
                     |   +-----------------------+      |
                     |   | Ngược hướng Tiến/Lùi? |      |
                     |   +-----------+-----------+      |
                     |        (Có)   |     | (Không)    |
                     |               v     v            |
                     |   +-------------------+          |
                     |   | Q1.1 WRONG WAY = 1|          |
                     |   +-------------------+          |
                     v               |                  |
    +--------------------------------+                  |
    | - Khóa Chuông Q1.0 = 0                            |
    | - Đèn Q0.x = 1 (Sáng liên tục)                    |
    | - Xóa cảnh báo Wrong Way                          |
    +--------------------------------+                  |
                     |                                  |
                     v                                  |
          +--------------------+                        |
          | Ghi ngõ ra Output  |<-----------------------+
          +--------------------+

Testing và validation

Hệ thống được thử nghiệm qua 50 kịch bản truyền lệnh liên tục tại phòng thí nghiệm Tự động hóa - Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng:

  • Thời gian đáp ứng quét vòng (Scan Cycle Time): Dao động ổn định từ $3.8\text{ ms}$ đến $4.6\text{ ms}$, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng yêu cầu hàng hải ($< 100\text{ ms}$).
  • Độ chính xác cảnh báo Wrong-Way: Đạt tỷ lệ $100%$ trong toàn bộ 25 bài test cố tình phản hồi sai hướng điều động.
  • Thử nghiệm mất nguồn đột ngột: Bộ nhớ tụ điện của S7-200 duy trì dữ liệu trạng thái hệ thống trong suốt 190 giờ mà không bị mất cấu hình, tự khôi phục trạng thái xác lập khi cấp lại nguồn 24VDC.
       BIỂU ĐỒ SO SÁNH THỜI GIAN ĐÁP ỨNG TRUYỀN LỆNH (ms)
  Sensin cơ khí  | ======================================== 120 ms
  Rơ-le rời      | ============================== 85 ms
  PLC S7-200     | === 4.2 ms
                 +---+----+----+----+----+----+----+----+----+
                 0   15   30   45   60   75   90   105  120

Kết quả đạt được

Hệ thống đã hoàn thành $100%$ các mục tiêu kỹ thuật đề ra, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng kẹt tiếp điểm cơ khí, giảm thiểu kích thước tủ điều khiển xuống còn $400 \times 300 \times 200\text{ mm}$, tối ưu hóa không gian lắp đặt tại Cabin và ECR.


Đổi mới và đóng góp

  1. Số hóa giải thuật truyền lệnh hàng hải: Thay thế hoàn toàn cơ cấu cơ điện Sensin nặng nề bằng chương trình điều khiển mềm trên nền tảng PLC, giảm hơn $70%$ số lượng linh kiện cơ điện chuyển động.
  2. Thuật toán phát hiện lỗi đa tầng: Tích hợp logic kiểm soát sai hướng (Wrong-Way Interlock) ngay trong chu trình quét ngắt thời gian thực, ngăn chặn triệt để nguy cơ sĩ quan máy vô ý vào nhầm hướng trục chân vịt trong các tình huống cứu hộ khẩn cấp.
  3. Tối ưu hóa đường truyền và dây cáp: Sử dụng nguyên lý ghép kênh I/O giúp giảm số lượng dây dẫn chạy dọc mạn tàu từ 28 lõi xuống còn cụm cáp tiêu chuẩn, tiết kiệm chi phí thi công đóng mới và chống suy hao điện áp đường dài.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng

  • Tàu hàng bách hóa & Tàu container ven biển (1.000 – 5.000 DWT): Trang bị làm hệ thống truyền lệnh chính kết nối buồng lái và buồng máy điều khiển trực tiếp máy chính Diesel 2 kỳ/4 kỳ.
  • Tàu kéo cảng & Tàu dịch vụ dầu khí (AHTS): Nơi đòi hỏi tần suất thay đổi lệnh điều động liên tục khi cập luồng, vào phao rót dầu hoặc lai dắt tàu mẹ.
  • Hiện đại hóa tàu cũ (Retrofit): Thay thế các cụm chuông cơ - Sensin đã hỏng hóc, xuống cấp mà không cần thay đổi cấu trúc bảng điều khiển buồng lái nguyên bản.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí đầu tư phần cứng: PLC Siemens S7-200 cũ/mới và module I/O có giá thành chỉ bằng $35–45%$ so với việc nhập khẩu nguyên bộ hệ thống EOT đồng bộ chuyên dụng từ châu Âu hoặc Nhật Bản.
  • Thời gian hoàn vốn: Ước tính trong vòng $6–9\text{ tháng}$ khai thác nhờ loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo dưỡng định kỳ và sự cố dừng tàu (downtime) do hỏng tiếp điểm cơ điện.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế hiện tại

  • PLC S7-200 là dòng sản phẩm legacy của Siemens, cổng giao tiếp mặc định là RS-485 chuẩn PPI độc quyền, chưa hỗ trợ trực tiếp chuẩn Industrial Ethernet (PROFINET) tốc độ cao.
  • Giao diện hiển thị tại các trạm vẫn sử dụng nút bấm vật lý và đèn LED chỉ thị truyền thống, chưa tích hợp màn hình cảm ứng HMI đa màu sắc để đồ họa hóa thông số vòng quay trục và áp suất khí nén khởi động.

Hướng phát triển

  • Chuyển đổi nền tảng sang dòng PLC thế hệ mới Siemens SIMATIC S7-1200 (CPU 1214C) kết hợp màn hình cảm ứng HMI KTP700 Basic.
  • Bổ sung chuẩn truyền thông hàng hải quốc tế NMEA 0183 / NMEA 2000 / IEC 61162 để kết nối đồng bộ dữ liệu vào Hộp đen hàng hải (VDR) và Hệ thống điều khiển tích hợp trên buồng lái (IBS).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Tự động hóa / Điện tàu thủy: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp lập trình PLC ứng dụng trong các hệ thống điều khiển hàng hải đặc thù.
  • Kỹ sư thiết kế & Tích hợp hệ thống tại các Nhà máy đóng tàu: Bản thiết kế hoàn chỉnh từ sơ đồ nguyên lý mạch điện, giải thuật phân bổ I/O đến mã nguồn điều khiển có thể áp dụng trực tiếp cho các dự án đóng mới hoặc hoán cải tàu.
  • Chủ tàu & Đơn vị khai thác vận tải biển: Giải pháp kỹ thuật nâng cao độ an toàn hàng hải, giảm chi phí vận hành và thỏa mãn đầy đủ các quy định kiểm định khắt khe của Đăng kiểm Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Hệ thống chuông truyền lệnh PLC có đáp ứng được quy chuẩn Đăng kiểm khi mất điện nguồn chính không?

Có. Hệ thống được thiết kế cấp nguồn kép 24VDC từ hai đường cáp độc lập xuất phát từ Bảng phân phối điện chính (MSB) và Bảng phân phối điện sự cố (ESB). Khi nguồn chính mất, bộ chuyển nguồn tự động (ATS) cấp tức thời từ ắc quy sự cố, bảo đảm PLC duy trì hoạt động liên tục không gián đoạn.

2. Nếu CPU PLC bị sự cố phần cứng (đèn SF báo đỏ), hệ thống xử lý như thế nào?

Hệ thống thiết kế mạch lái sự cố (Emergency Telegraph) chạy song song bằng đường rơ-le độc lập tối giản. Khi PLC ngừng quét, tiếp điểm thường đóng của rơ-le cảnh báo lỗi CPU sẽ tự động kích hoạt còi sự cố và chuyển quyền điều khiển sang chế độ khẩn cấp cơ bản.

3. Tại sao không dùng chuẩn truyền thông RS-232 thông thường giữa buồng lái và buồng máy?

Khoảng cách từ buồng lái đến buồng máy trên tàu thủy thường từ $30\text{ m}$ đến trên $100\text{ m}$. Chuẩn RS-232 chỉ truyền tín hiệu không đối xứng với cự ly ngắn ($< 15\text{ m}$) và cực kỳ nhạy cảm với nhiễu công nghiệp. Chuẩn RS-485 sử dụng đường truyền vi sai cân bằng (Differential Signaling) cho phép truyền xa tới $1.200\text{ m}$ với khả năng triệt tiêu nhiễu đồng pha vượt trội.

4. Hệ thống chống rung lắc và độ ẩm muối biển bằng cách nào?

Toàn bộ cụm PLC và rơ-le phụ trợ được đặt trong tủ điện kín đạt cấp bảo vệ tối thiểu IP54 (chống nước bắn và bụi mặn). Bo mạch điện tử được phủ lớp sơn bảo vệ chống ẩm (Conformal Coating), thanh ray cài và đầu cos bấm dây đều sử dụng vật liệu đồng mạ thiếc chống ăn mòn điện hóa.

5. Có thể mở rộng thêm trạm chuông truyền lệnh thứ 3 (ở cánh gà buồng lái hoặc trạm điều khiển sự cố sau lái) không?

Hoàn toàn được. Với kiến trúc module hóa của CPU 214, chỉ cần ghép nối thêm module mở rộng số EM 221 (Input) và EM 222 (Output) sang bên phải CPU, sau đó cập nhật thêm các hàm logic điều khiển cho Trạm 3 trong phần mềm STEP 7-Micro/WIN mà không cần thay đổi phần cứng gốc.


Kết luận

Đề tài "Thiết kế hệ thống chuông truyền lệnh trên tàu thủy" đã ứng dụng thành công kỹ thuật điều khiển logic khả trình PLC Siemens SIMATIC S7-200 CPU 214 để hiện đại hóa kênh thông tin điều động huyết mạch trên tàu biển. Đồ án không chỉ giải quyết trọn vẹn bài toán thay thế các hệ thống cơ điện cũ kỹ, cồng kềnh bằng giải pháp điều khiển mềm tin cậy, kháng nhiễu cao và phản hồi tức thời dưới $5\text{ ms}$, mà còn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn hàng hải của Đăng kiểm Việt Nam. Đây là nền tảng kỹ thuật thực tiễn, có tính ứng dụng cao và sẵn sàng chuyển giao cho các nhà máy đóng tàu trong công cuộc hiện đại hóa đội tàu vận tải biển quốc gia.