Luận văn thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing nghiên cứu trường hợp sinh viên z01

Luận văn nghiên cứu thái độ người tiêu dùng về mobile marketing, tập trung vào trường hợp sinh viên Z01. Phân tích sâu sắc hành vi và xu hướng tiếp nhận quảng cáo trên di động.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TRANG BÌA PHỤ

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BẢNG BIỂU

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Nguồn dữ liệu

1.4.2. Phương pháp thực hiện nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.6. Kết cấu luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về Mobile marketing

2.1.1. Định nghĩa về Mobile marketing

2.1.2. Các hình thức Mobile marketing

2.1.3. Đặc trưng của Mobile marketing

2.2. Thái độ tiếp nhận quảng cáo của người dùng điện thoại đối với Mobile marketing

2.2.1. Thái độ của người tiêu dùng đối với quảng cáo

2.2.2. Thái độ của người dùng điện thoại đối với Mobile marketing

2.3. Những nhân tố tác động đến thái độ tiếp nhận quảng cáo của người dùng điện thoại thông minh đối với Mobile marketing

2.3.1. Các mô hình lý thuyết

2.3.1.1. Thuyết hành động hợp lý (TRA)
2.3.1.2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)
2.3.1.3. Mô hình của Tsang và cộng sự (2004)
2.3.1.4. Mô hình của Bauer và cộng sự (2005)
2.3.1.5. Mô hình của Haghirian và Madlberger (2005)
2.3.1.6. Mô hình của Merisavo và cộng sự (2007)
2.3.1.7. Mô hình của Mir (2011)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích các nhân tố của người sử dụng điện thoại thông minh đối với Mobile marketing

4.2. Kiểm định các mô hình hồi quy và giả thuyết nghiên cứu

4.2.1. Kiểm định giả thuyết tương ứng với mô hình hồi quy đơn (1)

4.2.2. Kiểm định giả thuyết tương ứng với mô hình hồi quy đơn (2)

4.2.3. Kiểm định giả thuyết tương ứng với mô hình hồi quy bội (3)

4.2.4. Kiểm định giả thuyết tương ứng với mô hình hồi quy bội (4)

4.2.5. Kiểm định giả thuyết tương ứng với mô hình hồi quy bội (5)

4.3. Kiểm định sự khác biệt về thái độ tiếp nhận thông điệp Mobile marketing của người dùng điện thoại thông minh

4.3.1. Kiểm định sự khác biệt về giới tính

4.3.2. Kiểm định sự khác biệt về độ tuổi

4.3.3. Kiểm định sự khác biệt về thu nhập

4.3.4. Kiểm định sự khác biệt về trình độ học vấn

4.3.5. Kiểm định sự khác biệt giữa các trường đại học

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Những yếu tố chấp nhận

5.1.1. Những yếu tố chấp nhận dựa trên quan điểm người tiêu dùng

5.1.2. Những yếu tố chấp nhận dựa trên quan điểm đổi mới công nghệ

5.1.3. Yếu tố chấp nhận quảng cáo

5.1.4. Quảng cáo dựa trên sự cho phép

5.2. Đề xuất và kiến nghị

5.2.1. Đối với doanh nghiệp thực hiện Mobile marketing

5.2.2. Đối với nhà cung cấp dịch vụ Mobile marketing

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phụ lục 1: Minh họa các hình thức cơ bản của Mobile marketing

Phụ lục 2: Biên bản thảo luận

Phụ lục 3: Danh sách thành viên tham gia thảo luận

Phụ lục 4: Nhật ký thảo luận

Phụ lục 5: Bảng thống kê SPSS

Phụ lục 6: Bảng câu hỏi phỏng vấn

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thái độ người tiêu dùng với mobile marketing 2024

Trong bối cảnh kỹ thuật số hóa, tiếp thị di động (mobile marketing) đã trở thành một công cụ không thể thiếu để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng. Đặc biệt, với nhóm người tiêu dùng trẻ như sinh viên, thiết bị di động là vật bất ly thân, mở ra cơ hội và thách thức lớn. Việc hiểu rõ thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing, đặc biệt là nhận thức của sinh viên, là chìa khóa để xây dựng các chiến lược hiệu quả. Bài viết này phân tích sâu sắc các kết quả từ luận văn marketing điển hình về chủ đề này, cụ thể là nghiên cứu trường hợp sinh viên tại TP.HCM, nhằm cung cấp một cái nhìn học thuật và thực tiễn về các yếu tố then chốt hình thành nên thái độ và ảnh hưởng đến ý định mua hàng của họ. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị mà còn là nền tảng để các nhà tiếp thị chinh phục marketing cho thế hệ Z.

1.1. Định nghĩa và các hình thức mobile marketing phổ biến

Mobile marketing được định nghĩa là việc sử dụng các phương tiện di động như một kênh giao tiếp và truyền thông hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Theo Hiệp hội Mobile Marketing (MMA), đây là một tập hợp các hoạt động cho phép tổ chức giao tiếp và tương tác với khán giả của họ một cách tương tác và phù hợp thông qua bất kỳ thiết bị hoặc mạng di động nào. Các hình thức phổ biến bao gồm SMS marketing, tin nhắn đa phương tiện (MMS), quảng cáo trong ứng dụng (in-app advertising), social media marketing trên nền tảng di động, và quảng cáo dựa trên vị trí. Mỗi hình thức có ưu và nhược điểm riêng, tác động khác nhau đến trải nghiệm người dùng di động và đòi hỏi một chiến lược tiếp cận riêng biệt để tối ưu hóa hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu thái độ sinh viên Gen Z

Sinh viên, đặc biệt là thế hệ Z, là nhóm đối tượng am hiểu công nghệ và có sức ảnh hưởng lớn đến xu hướng tiêu dùng. Họ lớn lên cùng với Internet và smartphone, do đó hành vi người tiêu dùng của họ trên nền tảng di động rất đặc thù. Việc nghiên cứu thái độ của nhóm này giúp doanh nghiệp hiểu được họ mong đợi điều gì từ quảng cáo trên di động: sự hữu ích, tính giải trí, hay tính cá nhân hóa trong marketing. Phân tích này không chỉ giúp tối ưu hóa chiến dịch, giảm thiểu chi phí mà còn là cơ sở để xây dựng lòng trung thành thương hiệu lâu dài. Một chiến dịch mobile marketing thành công phải bắt nguồn từ sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý và nhận thức của đối tượng mục tiêu.

II. Thách thức cốt lõi Sự phiền nhiễu của quảng cáo di động

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, mobile marketing cũng đối mặt với những rào cản đáng kể, trong đó lớn nhất là thái độ tiêu cực của người dùng. Sự phiền nhiễu của quảng cáo là yếu tố hàng đầu khiến người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên, cảm thấy khó chịu và có xu hướng từ chối thông điệp. Các quảng cáo không liên quan, xuất hiện với tần suất dày đặc, hoặc làm gián đoạn trải nghiệm người dùng di động có thể gây ra tác dụng ngược, làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu. Vấn đề bảo mật thông tin và niềm tin vào quảng cáo cũng là một thách thức lớn. Người dùng ngày càng lo ngại về việc dữ liệu cá nhân của họ bị thu thập và sử dụng mà không có sự cho phép. Do đó, việc xây dựng một chiến lược dựa trên sự cho phép (permission-based marketing) và minh bạch hóa quy trình là yêu cầu cấp thiết để vượt qua những thách thức này.

2.1. Phân tích tâm lý từ chối quảng cáo trên smartphone

Điện thoại thông minh là một không gian mang tính cá nhân cao. Khi một thông điệp quảng cáo không mong muốn xâm nhập vào không gian này, nó dễ dàng bị coi là một sự xâm phạm. Tâm lý từ chối bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân: nội dung không phù hợp, tần suất quá cao, định dạng quảng cáo gây khó khăn khi sử dụng ứng dụng (ví dụ: pop-up che toàn màn hình). Theo các nghiên cứu, sự phiền nhiễu của quảng cáo có tương quan nghịch với thái độ của người tiêu dùng. Điều này có nghĩa là khi mức độ phiền nhiễu càng tăng, thái độ tích cực đối với quảng cáo và thương hiệu càng giảm, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến ý định mua hàng.

2.2. Vấn đề niềm tin và rủi ro cảm nhận trong tiếp thị di động

Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng mạnh mẽ nhất. Trong bối cảnh mobile marketing, rủi ro này bao gồm rủi ro tài chính (sợ bị lừa đảo), rủi ro về quyền riêng tư (sợ bị đánh cắp dữ liệu cá nhân), và rủi ro về thời gian (lãng phí thời gian với thông tin vô ích). Khi người dùng thiếu niềm tin vào quảng cáo hoặc nhà cung cấp dịch vụ, họ sẽ có xu hướng phòng thủ và tránh tương tác. Để giảm thiểu rủi ro cảm nhận, các doanh nghiệp cần xây dựng uy tín, cung cấp chính sách bảo mật rõ ràng và đảm bảo các thông điệp quảng cáo mang lại giá trị thực sự cho người nhận.

III. Phương pháp luận giải thái độ người dùng với mobile marketing

Để giải mã các yếu tố phức tạp hình thành nên thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing, các nhà nghiên cứu thường áp dụng những mô hình lý thuyết và phương pháp luận chặt chẽ. Luận văn của Võ Thập Tứ Long (2014) là một ví dụ điển hình, sử dụng một mô hình nghiên cứu thái độ được kế thừa từ các công trình uy tín trước đó như Thuyết hành động hợp lý (TRA), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), và đặc biệt là mô hình của Bauer và cộng sự (2005). Cách tiếp cận này cho phép lượng hóa và kiểm định mối quan hệ giữa các biến số, từ đó đưa ra những kết luận mang tính khoa học và có độ tin cậy cao. Quy trình nghiên cứu bài bản, từ nghiên cứu định tính sơ bộ đến nghiên cứu định lượng chính thức thông qua khảo sát sinh viên, là nền tảng vững chắc để thu thập dữ liệu chính xác và khách quan.

3.1. Tổng quan các mô hình nghiên cứu thái độ người tiêu dùng

Nhiều mô hình lý thuyết đã được phát triển để giải thích hành vi người tiêu dùng. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) cho rằng sự hữu dụng cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận là hai yếu tố chính quyết định ý định và hành vi sử dụng công nghệ. Trong khi đó, các mô hình của Tsang (2004) hay Bauer (2005) đã điều chỉnh và bổ sung các yếu tố đặc thù cho mobile marketing như tính giải trí, sự tin cậy, và sự cho phép của người dùng. Việc lựa chọn và điều chỉnh mô hình phù hợp với bối cảnh nghiên cứu (sinh viên tại TP.HCM) là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh đúng thực tế.

3.2. Quy trình khảo sát và phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu được tiến hành qua hai bước chính: định tính và định lượng. Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm để khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo. Giai đoạn định lượng được thực hiện bằng phương pháp khảo sát sinh viên thông qua bảng câu hỏi chi tiết trên một mẫu đại diện. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật phân tích dữ liệu marketing cốt lõi được áp dụng bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm yếu tố, và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố và thái độ đối với mobile marketing.

IV. Top yếu tố then chốt ảnh hưởng thái độ sinh viên với quảng cáo

Thông qua việc phân tích dữ liệu marketing từ khảo sát sinh viên, nghiên cứu đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến thái độ một cách rõ nét. Kết quả cho thấy, thái độ của sinh viên đối với tiếp thị di động không phải là một khối đồng nhất mà được định hình bởi sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố. Trong đó, sự hữu dụng cảm nhận, bao gồm cả giá trị thông tin và giá trị giải trí, đóng vai trò là động lực chính thúc đẩy sự chấp nhận. Ngược lại, rủi ro cảm nhận và sự phiền nhiễu là những rào cản lớn nhất. Đáng chú ý, yếu tố chuẩn mực xã hội cũng cho thấy ảnh hưởng nhất định, phản ánh tầm quan trọng của sự tác động từ bạn bè và cộng đồng trong việc hình thành nhận thức của sinh viên.

4.1. Vai trò của Hữu dụng cảm nhận Thông tin và Giải trí

Hữu dụng cảm nhận (Perceived Utility) là yếu tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến thái độ của sinh viên. Yếu tố này được chia thành hai khía cạnh chính. Thứ nhất, hữu dụng thông tin, tức là quảng cáo cung cấp các thông tin có giá trị, phù hợp và kịp thời (ví dụ: thông tin khuyến mãi, sản phẩm mới). Thứ hai, hữu dụng giải trí, nghĩa là quảng cáo mang lại sự thú vị, hài hước hoặc sáng tạo, giúp người dùng cảm thấy thư giãn. Những chiến dịch quảng cáo trên di động kết hợp được cả hai yếu tố này thường nhận được sự đón nhận tích cực và thúc đẩy sự chấp nhận công nghệ quảng cáo mới.

4.2. Tác động của Chuẩn mực xã hội và Tính cá nhân hóa

Chuẩn mực xã hội (Social Norms) đề cập đến ảnh hưởng từ những người xung quanh (gia đình, bạn bè) đối với quyết định chấp nhận một hành vi của cá nhân. Trong nghiên cứu, yếu tố này cho thấy sự ảnh hưởng đến thái độ của sinh viên. Nếu bạn bè và những người có ảnh hưởng trong cộng đồng của họ có cái nhìn tích cực về mobile marketing, sinh viên cũng có xu hướng cởi mở hơn. Bên cạnh đó, tính cá nhân hóa trong marketing là một yếu tố ngày càng quan trọng. Những quảng cáo được tùy chỉnh dựa trên sở thích, lịch sử mua sắm hoặc vị trí của người dùng sẽ được đánh giá cao hơn nhiều so với các thông điệp đại trà.

V. Kết quả Từ thái độ đến ý định mua hàng của sinh viên Z01

Phần quan trọng nhất của mọi luận văn marketing là kết quả phân tích và những hàm ý thực tiễn. Nghiên cứu này đã xác nhận rằng thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing là một biến trung gian quan trọng, tác động trực tiếp đến ý định mua hàng (Behavioural Intention). Một thái độ tích cực sẽ dẫn đến khả năng cao người dùng sẽ tìm hiểu thêm về sản phẩm và cân nhắc mua sắm. Các mô hình hồi quy đã chứng minh một cách định lượng rằng các yếu tố như hữu dụng thông tin, hữu dụng giải trí có ảnh hưởng dương, trong khi rủi ro cảm nhận có ảnh hưởng âm đến thái độ, và thái độ này lại tiếp tục tác động cùng chiều đến ý định hành vi. Kết quả này cung cấp bằng chứng vững chắc cho các nhà tiếp thị về tầm quan trọng của việc xây dựng một trải nghiệm quảng cáo tích cực.

5.1. Mô hình hồi quy Mối liên hệ giữa thái độ và hành vi

Kết quả phân tích hồi quy bội trong nghiên cứu cho thấy các yếu tố Hữu dụng thông tin, Hữu dụng giải trí, và Chuẩn mực xã hội có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến biến "Thái độ đối với Mobile Marketing" (Aact). Ngược lại, Rủi ro cảm nhận (PR) có tác động âm. Quan trọng hơn, kết quả cũng chỉ ra rằng biến "Thái độ" (Aact) có tác động tích cực và mạnh mẽ đến "Ý định hành vi" (BI). Điều này khẳng định giả thuyết trung tâm: để thúc đẩy hành vi người tiêu dùng (mua hàng, tìm hiểu), trước hết phải xây dựng được một thái độ tích cực đối với kênh tiếp thị di động.

5.2. Hàm ý quản trị cho chiến dịch marketing cho thế hệ Z

Từ kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị marketing có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, nội dung là vua: cần tập trung tạo ra các quảng cáo vừa cung cấp thông tin hữu ích, vừa có tính giải trí cao. Thứ hai, xây dựng niềm tin vào quảng cáo là tối quan trọng: cần minh bạch về việc sử dụng dữ liệu và giảm thiểu mọi rủi ro cảm nhận cho khách hàng. Thứ ba, tận dụng sức mạnh cộng đồng: khuyến khích chia sẻ và tạo ra các chiến dịch có tính lan truyền để tận dụng ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội. Cuối cùng, tính cá nhân hóa trong marketing không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao trải nghiệm người dùng di động và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

VI. Kết luận và hướng đi cho mobile marketing trong tương lai

Nghiên cứu về thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing trong nhóm sinh viên đã cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc, khẳng định vai trò của các yếu tố tâm lý và xã hội trong việc chấp nhận các hình thức quảng cáo mới. Các phát hiện từ luận văn marketing này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang lại những định hướng chiến lược rõ ràng cho doanh nghiệp. Để thành công, các chiến dịch tiếp thị di động trong tương lai cần phải chuyển dịch từ mô hình tiếp cận đại trà, gây gián đoạn sang mô hình cá nhân hóa, dựa trên sự cho phép và mang lại giá trị thực sự. Việc liên tục cập nhật, thử nghiệm và tối ưu hóa dựa trên phân tích dữ liệu marketing sẽ là chìa khóa để chinh phục thị trường năng động này.

6.1. Tóm tắt các yếu tố quyết định sự thành công của quảng cáo

Tóm lại, sự thành công của một chiến dịch quảng cáo trên di động nhắm đến sinh viên phụ thuộc vào việc cân bằng giữa các yếu tố thúc đẩy và rào cản. Các yếu tố thúc đẩy chính là giá trị thông tin, giá trị giải trí và ảnh hưởng tích cực từ xã hội. Các rào cản chính cần vượt qua là sự phiền nhiễu của quảng cáo và rủi ro cảm nhận về quyền riêng tư. Một chiến lược khôn ngoan là tối đa hóa các yếu tố thúc đẩy trong khi nỗ lực giảm thiểu các rào cản thông qua việc cung cấp nội dung chất lượng và xây dựng lòng tin.

6.2. Dự báo xu hướng và cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo

Thế giới mobile marketing không ngừng biến đổi với sự ra đời của các công nghệ mới như AI, thực tế tăng cường (AR) và mạng 5G. Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá thái độ của người tiêu dùng đối với các hình thức quảng cáo mới này. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa khác nhau hoặc so sánh thái độ giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (ví dụ: Gen Z vs. Millennials) cũng là những hướng đi đầy hứa hẹn, giúp các doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện hơn để xây dựng các chiến lược marketing cho thế hệ Z và các thế hệ sau này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thái độ của người tiêu dùng đối với mobile marketing nghiên cứu trường hợp sinh viên z01

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG BAL HQC KLNH TẾ TP.HCM VO THAP TU LONG THÁI ĐỘ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐÓI VỚI. MOBILE MARKETING: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP SINH VIÊN TẠI TP. HỖ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh — Nam 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE TP.HCM VÕ THẬP TỬ LONG THAI DO CUA NGƯỜI TIÊU DÙNG ĐÓI VỚI MOBILE MARKETING: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP SINH VIÊN TẠI TP.

HÒ CHÍ MINH Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60340102 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYÊN HỮU DŨNG 'Tp. Hồ Chí Minh - Nắm 214 LOLCAM DOAN Kinh thưa quý Thầy Cô. kính thưa quý độc gia, Tôi tên là Vô Thập Tứ Long, học viên cao học khoá 22 _ Ngành Quan tri Kinh Doanh - Dại học Kinh tế TP.TTŠ Chi Minh Tôi xin cam đoan luận vấn nghiên cứu sau đây là do bản thân tôi thực hiện.

Tôi xin cam đoám tất cả cả äi liệu sử đụng trong luận văn này thu thập từ sách, bài báo, nghiên cửu dược nêu trong phan tải liệu tham khảo. Các dữ liệu phân tích trong luận văn là thông tin sơ cấp thu thập thông qua bàng câu hỏi gửi đến những sinh ví , hoe vién tại bổn trường đại học (trường Dại học Công Nghiệp Thực Phẩm, Dại học Khoa Tiọc Tự Nhiên, Dại học Bách Khoa và trường Dại học Kinh Tế TP. HCM _ cơ sé B) trén dja ban TP.ITS Chi Minh. Tôi cam đoan để tài không được sao chép từ các công trình nghiên cứu khoa học khác.

Tác giả luận văn Võ Thập Tử long MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM DOAN LOI CAM GN DANA MỤC CHỮ VIẾT TẤT DANH MỤC HÌNH ÀNH, BANG BIÊU TOM TAT CHUONG I: TONG QUAN NGHIFN CỨU 11. Đặt vẫn dễ nghiên cứu 1⁄2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối Lượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu 1. Nguồn dữ liệ L. Phương pháp thực hiện nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Kết cấu lận văn 4 CHUONG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Tổng quan về Mobile marketing 5 2. Dinh nghĩa về Mobile marketing. Các hình thức Mobile marketing 6 2.

Đặc trưng của Mobile marketing 7 2. Thái độ tiếp nhận quảng cáo của người dùng điện thoai đổi với Mobile marketing 9 2. Thái độ của người tiêu đùng đối với quảng cáo 9 2. Thái độ của người dùng điện thoại đối với Mabile markcting,.

Những nhân tố tác động đến thái dé p nhận quảng cáo của người dùng điện thoại thông minh đối với Mobilc marketing.C mô hình lý thuyết. Thụ hành động hợp lý Mô hình chấp nhận công nghệ (TÁM). Mô hình của Tsang và cộng sự (2004). pes Mô hình của T3auer và cộng sự (2004).

Mô hình của Haghirian và Malberger (2005). pp Mộ hình của Marisavo và cộng sự (2007). Mộ hình của Mir (201 1).5: Thang đo thái độ đối với quảng cáo (ATA) của Mobile markcting.6: Thang đo hữu dụng câm nhận (PU) của Mobile marketing Bảng 3.7: Thang đo hữu dụng thông tin cảm ol (PU-inf) của Mobile marketing Bảng 3.8: Thang do hữu dựng giải trí căm nhận (PU. sit) cita Mobile marketing Bảng 3.9: Thang đo hữu dụng xã hội cảm nhận (PU-soc) của Mobile marketing .10: Thang đo rủi ro cảm nhận (PR) của Mobile marketing Bang 3.11: Thang do chuẩn mực xã hội (SN) của Mobile marketing Bảng 3.12: Thang đo thái độ đổi với Mobile marketing (Aact) Bảng 3.13: Thang đo ÿ định hành vỉ (B1) của Mobile marketing.2: Thời gian sử dụng điện thoại thông mình.3: 'Truy cập internet bằng điện thoại thông mỉnh.6: Đăng nhập mạng xã hội qua điện thogi théng minh.7: Nhận thông diệp quang cao trong thang gan day.9: Đã 1g ky nhận quảng cáo.

Bảng 4,10: Tiếp tục nhận quảng cáo Bảng 4.12: Tông hợp hệ số tin cậy Cronbach's ‘Alpha cửa các (hang đo.13: Xoay nhan t6 (phan 1) Bing 4.14: Các nhân tố sau phân tích EFA (phan 1) Bang 4.15: Xoay nhân tổ (phần 2) Bang 4.17: Xoay nhân tố (phần 3) Bảng 4.18: Các nhân tổ sau phân tích KFA (phan 3) Bảng 4.19: 116 số xác định sự phủ hợp mô hình hỗi quy đơn (1).20: Kết quả hệ nô bình hồi quy đơn (1) Bảng 4.21: liệ ỗ xác định sự phù bợp mô hình hỗi quy đơn (2).22; Kết quảl số mô hình hồi quy đơn (2).23: Hệ số xác định sự phủ hợp mô hình hổi quy bội (3) Bảng 4.24: Kết quả hệ số mô hình hồi quy bội (3) Bảng 4.25: Hệ vỗ xác định sự phủ hợp mỏ hình hỗi bội (4).26: + quả hệ số mô hình hồi quy bội (4) - Bang 4.27: Hệ số xác định sự phủ hợp mô hình hỗi bội (5).28: Kết quả h số mô hình hỗi quy bội (5) Bảng PL5-1.1: Phân bổ kết quả điều tra theo giới tính DANH MUC HINH ANH, BANG BIEU Ninh 2.1: Thuyết hành động hợp lý (TRA).2; Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).3: Mô hình của Tsang và cộng sự (2004).4: Mô hình chấp nhận của Baucr và cộng sự (2005) 14 Hình 2.5: Mô hình của Haghirian và Malberger (2005).6: Mô hình chấp nhận của Merisavo và cộng sự (2007).7; Để xuất mô hình của quảng cáo di động của Mi (2011).8: Mô hình nghiên cứu dựa theo Bauer ve ng sự (2005).1: Quy trình nghiên cứu. phần thái độ chấp nhận đôi với Mobile marketing Hình 4.1: Biểu đồ thống kê mô tả nhân khẩu học của mẫu.4: Biểu đỗ hình thức kết nói internet bằng điện thoại thông minh.5: Biểu để những việc người dùng thường sử dụng điện thoại thang minh 41 Tình 4.8: Biểu đồ hình thức quảng cáo trên điện thoại thông minh.11: Biểu đỗ nội dung thông điệp quảng cáo nÌ được Hình PL1-1: Hình minh họa Mobile marketing sử dụng tỉa nhắn SMS TTỉnh PL1-2: Hình minh họa Mobile marketing str dụng truyền thông đa phương tiện (Rích media) Tình PLI-3: Tình mình họa Mobile marketing sử dụng ứng dụng di động (Mobile application) Hình PL1-4: Hinh minh hoa Mobile marketing sử đụng video đi động (Mobile video) Ilỉnh PL1-5: Hình rnỉnh họa Mobile marketing sử dụng định vị (Geo-location) Hình PI.2: Biểu dồ phản dự mô hình hỏi quy đơn (1) Tlinh PLS Bidu đồ phần dư mô hình hỗi quy đơn (2) Hinh PLS: 6: Biểu dồ phân dự mô hình hồi quy bội (3) Ninh PLS-5. Biểu đồ phần dư mô hình hồi quy bội (4) Hình PL 10; Biểu đồ phân dự mô hình hội quy bội (5) xe Bang 3.2: Thang đo đổi mới công nghệ (TN) của Mobile marketing.3: Thang do nên tảng kiến thức (EK) của Mobile marketing Bang 3.4:'Lhang đo tìm kiểm thông tin (5) của Mobile marketing. DANH MUC HINH ANH, BANG BIEU Ninh 2.1: Thuyết hành động hợp lý (TRA).2; Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM).3: Mô hình của Tsang và cộng sự (2004).4: Mô hình chấp nhận của Baucr và cộng sự (2005) 14 Hình 2.5: Mô hình của Haghirian và Malberger (2005).6: Mô hình chấp nhận của Merisavo và cộng sự (2007).7; Để xuất mô hình của quảng cáo di động của Mi (2011).8: Mô hình nghiên cứu dựa theo Bauer ve ng sự (2005).1: Quy trình nghiên cứu.

phần thái độ chấp nhận đôi với Mobile marketing Hình 4.1: Biểu đồ thống kê mô tả nhân khẩu học của mẫu.4: Biểu đỗ hình thức kết nói internet bằng điện thoại thông minh.5: Biểu để những việc người dùng thường sử dụng điện thoại thang minh 41 Tình 4.8: Biểu đồ hình thức quảng cáo trên điện thoại thông minh.11: Biểu đỗ nội dung thông điệp quảng cáo nÌ được Hình PL1-1: Hình minh họa Mobile marketing sử dụng tỉa nhắn SMS TTỉnh PL1-2: Hình minh họa Mobile marketing str dụng truyền thông đa phương tiện (Rích media) Tình PLI-3: Tình mình họa Mobile marketing sử dụng ứng dụng di động (Mobile application) Hình PL1-4: Hinh minh hoa Mobile marketing sử đụng video đi động (Mobile video) Ilỉnh PL1-5: Hình rnỉnh họa Mobile marketing sử dụng định vị (Geo-location) Hình PI.2: Biểu dồ phản dự mô hình hỏi quy đơn (1) Tlinh PLS Bidu đồ phần dư mô hình hỗi quy đơn (2) Hinh PLS: 6: Biểu dồ phân dự mô hình hồi quy bội (3) Ninh PLS-5. Biểu đồ phần dư mô hình hồi quy bội (4) Hình PL 10; Biểu đồ phân dự mô hình hội quy bội (5) xe Bang 3.2: Thang đo đổi mới công nghệ (TN) của Mobile marketing.3: Thang do nên tảng kiến thức (EK) của Mobile marketing Bang 3.4:'Lhang đo tìm kiểm thông tin (5) của Mobile marketing. MỤC LỤC TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM DOAN LOI CAM GN DANA MỤC CHỮ VIẾT TẤT DANH MỤC HÌNH ÀNH, BANG BIÊU TOM TAT CHUONG I: TONG QUAN NGHIFN CỨU 11. Đặt vẫn dễ nghiên cứu 1⁄2.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối Lượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 1. Nguồn dữ liệ L.

Phương pháp thực hiện nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Kết cấu lận văn 4 CHUONG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Tổng quan về Mobile marketing 5 2.

Dinh nghĩa về Mobile marketing. Các hình thức Mobile marketing 6 2. Đặc trưng của Mobile marketing 7 2. Thái độ tiếp nhận quảng cáo của người dùng điện thoai đổi với Mobile marketing 9 2.

Thái độ của người tiêu đùng đối với quảng cáo 9 2. Thái độ của người dùng điện thoại đối với Mabile markcting,. Những nhân tố tác động đến thái dé p nhận quảng cáo của người dùng điện thoại thông minh đối với Mobilc marketing.C mô hình lý thuyết. Thụ hành động hợp lý Mô hình chấp nhận công nghệ (TÁM).

Mô hình của Tsang và cộng sự (2004). pes Mô hình của T3auer và cộng sự (2004). Mô hình của Haghirian và Malberger (2005). pp Mộ hình của Marisavo và cộng sự (2007).

Mộ hình của Mir (201 1). DANITMI mnt VIỆT TẤT 3G:4G Third/Forth generation ông nghệ viễn thông di động thé h thứ 3⁄ thứ 4 Aact Atiitude toward Mobile marketing Thai ộ đối với Mobile marketing ATA Attitude toward advertising Thái độ đối với quảng cáo ATB Alilude toward behavior Thái đội đối với hành vi B Behaviour Hành vỉ BI Behavioural intention Ý định hành vỉ TK Existing knowledge Nén tang kiến thức TTA Exploration Factor Analysis Phân tích nhân tố GPS Global positioning system Lệ thống định vị toàn cầu IN Inovativeness Sự dồi mới công nghệ 15 Information seeker Tim kiếm thông tia MMA Mobile Marketing Association Hiệp hội Mobile Marketing MMS Multimedia messaging service Dịch vụ tin nhắn đa phương tiện PAT Principal Axis Factoring Phép trích nhân tố PAT PR Perceived risk Rủi ro cảm nhận Pu Perceived utility Hữu đựng cảm nhận PUenL Perceived utility enlertainment Hữu dụng giải trí cảm nhận PUinF Perceived utility information Hữu dựng thông tin cảm nhận PUsoc Perecived utility sociat Hữu dụng xãh ì cảm nhận SMS Short messaging service Dich vụ tin nhắn ngắn SN Social norms Chuẩn mực xã hội SPAM Stupid poinUess annoying messages Tin nhấn rắc TAM ‘Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ ‘TPB ‘Theory of planned behavior L thuyết hành vỉ dự định TRA Theory of reasoned action Thuyết hành động hợp lý TVC Television commercial Quảng cáo trên truyền hình WAP Wireless application protocol Giao thức ứng dụng không dây g nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ