Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cơ chế thị trường tác động mạnh mẽ đến môi trường học đường, văn hóa ứng xử ở các trường trung học cơ sở (THCS) đang trở thành vấn đề cấp bách. Tại huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang — huyện đầu tiên đạt chuẩn nông thôn mới của tỉnh với dân số hơn 180.000 người — sự phát triển kinh tế nhanh chóng kéo theo nhiều hệ lụy tiêu cực: học sinh chạy theo lối sống lệch chuẩn, nghiện game online, bạo lực học đường, thậm chí vi phạm pháp luật. Số liệu qua 5 năm cho thấy quy mô học sinh THCS toàn huyện tăng từ 8.412 em (năm học 2014–2015) lên 10.462 em (năm học 2018–2019), đặt ra áp lực lớn về quản lý văn hóa học đường trong hệ thống 19 trường THCS.

Luận văn thạc sĩ "Xây dựng văn hóa ứng xử ở các trường THCS huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang" (Đỗ Văn Hùng, Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên, 2020) được thực hiện nhằm ba mục tiêu cốt lõi: hệ thống hóa cơ sở lý luận về xây dựng văn hóa ứng xử (VHƯX) ở trường THCS; khảo sát và đánh giá thực trạng tại 19 trường THCS huyện Việt Yên với 61 cán bộ quản lý (CBQL) và 95 giáo viên, nhân viên; từ đó đề xuất các biện pháp quản lý khả thi, phù hợp điều kiện thực tiễn địa phương.

Nghiên cứu tiếp cận từ góc độ quản lý giáo dục, tập trung vào vai trò của Hiệu trưởng theo chức năng quản lý: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra – đánh giá. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở chỗ đây là một trong số ít công trình tại Việt Nam đi sâu vào quản lý xây dựng VHƯX ở cấp THCS một cách hệ thống, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà các sáng kiến kinh nghiệm và báo cáo hội thảo trước đó chưa giải quyết được.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng khung lý thuyết dựa trên hai trụ cột học thuật chính.

Thứ nhất, lý thuyết văn hóa tổ chức (Organisational Culture). Xuất hiện trên báo chí Mỹ từ thập niên 1960, chính thức được hệ thống hóa vào thập niên 1980, khung lý thuyết này nhấn mạnh văn hóa như một hệ thống giá trị và chuẩn mực định hướng hành vi các thành viên tổ chức. Tác giả Purkey và Smith (1982) xác định VHƯX nhà trường là "một kết cấu, một quá trình và một không gian của các giá trị và chuẩn mực có khả năng dẫn các thành viên theo hướng dạy và học chất lượng." Quan điểm này được GS. Peter Smith (Đại học Sunderland, Anh) bổ sung bằng bằng chứng thực nghiệm: VHƯX có ảnh hưởng vô cùng to lớn đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả hoạt động của nhà trường.

Thứ hai, lý thuyết quản lý theo chức năng (Functional Management Theory). Hiệu trưởng thực thi bốn chức năng: lập kế hoạch — tổ chức — chỉ đạo — kiểm tra đánh giá. Đây là vòng quản trị khép kín, trong đó mỗi khâu đều có tác động tương hỗ đến chất lượng VHƯX. Ngoài ra, luận văn kế thừa quan điểm của tác giả Phạm Minh Hạc (2009) — xây dựng VHƯX là "xây dựng cách ứng xử văn minh, thân thiện, biết tôn trọng, quan tâm đến người khác" — và định nghĩa của UNESCO (2002) về văn hóa như một hệ thống giá trị, truyền thống và lối sống phản ánh bản sắc riêng của cộng đồng.

Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm gồm: văn hóa, ứng xử, văn hóa ứng xử, xây dựng VHƯX ở trường THCSquản lý xây dựng VHƯX. Đặc biệt, luận văn làm rõ ba chiều quan hệ của VHƯX — với thiên nhiên, với xã hội và với bản thân — qua đó xác lập tiêu chí đánh giá cụ thể cho từng nhóm đối tượng: CBQL, giáo viên và học sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp đa phương pháp để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của dữ liệu:

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ (census sampling) 19 trường THCS trên địa bàn huyện Việt Yên, bao gồm 61 CBQL (19 Hiệu trưởng, 23 Phó Hiệu trưởng, 19 Tổng phụ trách Đội) và 95 giáo viên, nhân viên. Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được lựa chọn vì đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho quần thể nghiên cứu là toàn bộ hệ thống THCS huyện.

Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Anket): Sử dụng thang đo Likert 5 mức (từ "Kém" đến "Tốt") để đánh giá thực trạng VHƯX và quản lý VHƯX. Công cụ này cho phép lượng hóa nhận thức và hành vi, tạo điều kiện so sánh thống kê giữa các trường.

Phỏng vấn sâu: Bổ sung dữ liệu định tính từ CBQL, giáo viên, học sinh và phụ huynh, làm rõ nguyên nhân và bối cảnh đằng sau các con số thống kê.

Phương pháp chuyên gia: Thu thập ý kiến của các nhà nghiên cứu và CBQL có kinh nghiệm để thẩm định tính cần thiết và khả thi của các biện pháp đề xuất.

Phương pháp thống kê toán học: Xử lý và phân tích dữ liệu bảng hỏi, tính tỷ lệ phần trăm theo từng mức đánh giá. Lý do chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả là phù hợp với mục tiêu khảo sát thực trạng và thăm dò ý kiến, không cần kiểm định quan hệ nhân quả phức tạp.

Toàn bộ dữ liệu được thu thập trong năm học 2019–2020, đảm bảo tính thời sự và phù hợp với bối cảnh triển khai Đề án "Xây dựng văn hóa ứng xử trong trường học giai đoạn 2018–2025" của Thủ tướng Chính phủ.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1: VHƯX của CBQL đạt mức khá – tốt nhưng còn điểm yếu về phong cách lãnh đạo. Đa số CBQL được đánh giá ở mức tốt – khá trong các nội dung: xây dựng mối quan hệ với tổ chức chính trị xã hội (76%), xây dựng quan hệ thân thiện với thành viên nhà trường (72%), phát huy truyền thống văn hóa ứng xử (87%). Tuy nhiên, chỉ tiêu "Xây dựng phong cách lãnh đạo phù hợp" vẫn còn 3,8% đánh giá yếu – kém, cho thấy một bộ phận Hiệu trưởng chưa thích ứng được với yêu cầu quản lý hiện đại.

Phát hiện 2: VHƯX của giáo viên và học sinh thiếu đồng đều giữa các mối quan hệ. Giáo viên ứng xử với CBQL và học sinh đạt mức tốt – khá lần lượt là 80% và 79%, nhưng ứng xử với phụ huynh và các lực lượng ngoài nhà trường chỉ đạt 72%. Học sinh có xu hướng tương tự: ứng xử với thầy cô đạt 80%, nhưng với các lực lượng giáo dục ngoài lớp học chỉ đạt 72%. Điều này phản ánh khoảng cách giữa môi trường học đường chính thức và môi trường xã hội rộng hơn.

Nếu biểu diễn qua biểu đồ cột nhóm, sự chênh lệch giữa tỷ lệ đánh giá "tốt – khá" trong ứng xử nội bộ (78–80%) so với ứng xử với cộng đồng bên ngoài (72%) sẽ trở nên rõ ràng và dễ nhận diện xu hướng cải thiện cần thiết.

Phát hiện 3: Lập kế hoạch VHƯX đạt kết quả khả quan nhưng khâu huy động cộng đồng còn hạn chế. Các nội dung lập kế hoạch tích hợp vào kế hoạch chung nhà trường đạt mức tốt – khá gần 94% (Khá: 83,1%; Tốt: 10,8%). Riêng nội dung "Lập kế hoạch tập huấn kỹ năng lôi cuốn các lực lượng địa phương" chỉ đạt 87,5% tốt – khá và có đến 1,5% đánh giá Yếu — chỉ tiêu thấp nhất trong tất cả 8 nội dung điều tra.

Phát hiện 4: Quy mô học sinh tăng mạnh tạo áp lực quản lý VHƯX ngày càng lớn. Tỷ lệ học sinh hoàn thành chương trình cấp học tăng từ 96% (2014–2015) lên 98,2% (2018–2019), trong khi số học sinh giỏi cấp quốc gia giảm từ 16 xuống còn 3. Nghịch lý này gợi ý rằng tăng trưởng quy mô chưa đi kèm với nâng cao chất lượng toàn diện, trong đó VHƯX đóng vai trò quan trọng.

Thảo luận kết quả

Kết quả phản ánh thực trạng phổ biến tại các huyện công nghiệp hóa nhanh ở Việt Nam: khi tốc độ phát triển kinh tế vượt quá năng lực điều chỉnh văn hóa – xã hội, môi trường học đường chịu áp lực lớn từ các yếu tố bên ngoài. Tỷ lệ ứng xử với cộng đồng thấp hơn ứng xử nội bộ phù hợp với lý thuyết "vùng thoải mái" (comfort zone) trong tâm lý học xã hội: cá nhân dễ ứng xử tốt trong môi trường quen thuộc, nhưng kỹ năng suy giảm khi tiếp xúc với đối tượng xa lạ hơn.

So sánh với xu hướng chung của ngành, Nghị quyết 29-NQ/TW đã chỉ rõ "đạo đức của một bộ phận học sinh và nhà giáo xuống cấp" là vấn đề mang tính hệ thống toàn quốc, không riêng Việt Yên. Điều này khẳng định tính đại diện của nghiên cứu và cho thấy các biện pháp đề xuất có thể được tham chiếu rộng rãi ở các địa phương tương đồng.


Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên bốn nguyên tắc: đảm bảo tính mục tiêu, tính thực tiễn, tính hiệu quả và tính khả thi, luận văn đề xuất năm nhóm biện pháp quản lý:

Biện pháp 1: Tổ chức nâng cao nhận thức toàn diện cho cộng đồng nhà trường. Hiệu trưởng 19 trường chủ trì các hội nghị chuyên đề, tập huấn kỹ năng VHƯX cho 100% CBQL, giáo viên, nhân viên và phụ huynh học sinh trong năm học 2020–2021. Mục tiêu: đưa tỷ lệ CBQL "xây dựng phong cách lãnh đạo phù hợp" ở mức tốt – khá từ 96,2% lên trên 99%.

Biện pháp 2: Xây dựng và kế thừa các giá trị văn hóa tinh thần của nhà trường. Mỗi trường tổng kết, hệ thống hóa các giá trị truyền thống (tôn sư trọng đạo, kính thầy yêu bạn…) thành tài liệu chính thức trước học kỳ I năm học 2020–2021. Tích hợp các giá trị này vào kế hoạch năm học và hoạt động ngoại khóa ít nhất 4 lần/học kỳ.

Biện pháp 3: Xây dựng bộ tiêu chí VHƯX cụ thể, đo lường được. Phòng GD&ĐT huyện Việt Yên phối hợp với Hiệu trưởng các trường ban hành bộ tiêu chí VHƯX chuẩn hóa theo Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT trước tháng 9/2020. Bộ tiêu chí phân tầng rõ ràng cho 4 nhóm: CBQL, giáo viên, nhân viên và học sinh, kèm thang đánh giá 5 mức tương ứng.

Biện pháp 4: Tổ chức phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Mỗi trường thành lập Ban điều phối VHƯX gồm đại diện Ban Giám hiệu, Hội Phụ huynh, Chi đoàn và tổ chức đoàn thể địa phương. Tổ chức ít nhất 2 buổi sinh hoạt cộng đồng/học kỳ để chia sẻ tiến độ và điều chỉnh kế hoạch. Mục tiêu nâng tỷ lệ VHƯX với cộng đồng bên ngoài từ 72% lên 80% trong vòng 2 năm.

Biện pháp 5: Tăng cường kiểm tra, đánh giá định kỳ theo kế hoạch. Hiệu trưởng lên lịch kiểm tra nội bộ VHƯX mỗi tháng một lần; tổ chức sơ kết học kỳ và tổng kết năm học có chỉ tiêu VHƯX rõ ràng. Kết quả kiểm tra được phản ánh qua báo cáo định lượng gửi Phòng GD&ĐT theo quý.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Hiệu trưởng và Ban Giám hiệu trường THCS. Đây là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận văn cung cấp mô hình quản lý khép kín 4 chức năng (lập kế hoạch – tổ chức – chỉ đạo – kiểm tra), cùng bộ tiêu chí VHƯX cụ thể dễ áp dụng. Hiệu trưởng có thể sử dụng trực tiếp bảng hỏi khảo sát của nghiên cứu như công cụ tự đánh giá thực trạng tại trường mình.

Nhóm 2: Cán bộ Phòng Giáo dục và Đào tạo cấp huyện. Kết quả nghiên cứu 19 trường THCS tại Việt Yên cung cấp bức tranh tổng thể về điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống VHƯX cấp huyện. Đây là cơ sở để Phòng GD&ĐT xây dựng chương trình tập huấn, ban hành tiêu chuẩn và phân bổ nguồn lực có trọng điểm.

Nhóm 3: Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản lý Giáo dục. Luận văn là tài liệu tham khảo phương pháp luận quý giá cho các nghiên cứu về văn hóa nhà trường. Khung lý thuyết kết hợp giữa văn hóa tổ chức và quản lý theo chức năng có thể được mở rộng sang cấp Tiểu học hoặc THPT.

Nhóm 4: Giáo viên chủ nhiệm và giáo viên bộ môn. Phần nội dung về biểu hiện VHƯX của giáo viên (ứng xử với học sinh, CBQL, phụ huynh…) và phần xây dựng VHƯX của học sinh trong luận văn là cẩm nang thực hành trực tiếp trong lớp học hàng ngày. Giáo viên có thể dùng các tiêu chí này để tự đánh giá và điều chỉnh hành vi ứng xử của bản thân và học sinh.


Câu hỏi thường gặp

1. Văn hóa ứng xử ở trường THCS khác gì so với nội quy nhà trường? Nội quy nhà trường là hệ thống quy định pháp lý bắt buộc, mang tính cưỡng chế. Văn hóa ứng xử là hệ thống chuẩn mực được các thành viên tự nguyện chấp nhận và thực hành, phản ánh giá trị và bản sắc riêng của từng nhà trường. Nội quy xử lý vi phạm sau khi xảy ra, còn VHƯX ngăn ngừa vi phạm từ đầu bằng cách hình thành thái độ và hành vi phù hợp. Cả hai bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

2. Tại sao Hiệu trưởng lại có vai trò trung tâm trong xây dựng VHƯX? Hiệu trưởng là người duy nhất có quyền hạn và trách nhiệm quản lý tất cả bốn chức năng: lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, chỉ đạo triển khai và kiểm tra đánh giá. Trong thực tế tại 19 trường THCS huyện Việt Yên, những trường có Hiệu trưởng chủ động, gương mẫu đạt tỷ lệ VHƯX tốt – khá cao hơn rõ rệt. Câu nói của Donahoe — "Nếu văn hóa thay đổi thì mọi thứ sẽ thay đổi" — cho thấy lãnh đạo là chất xúc tác không thể thiếu.

3. Làm thế nào để đo lường tiến bộ của VHƯX một cách khách quan? Nghiên cứu sử dụng thang Likert 5 mức thông qua bảng hỏi cho CBQL và giáo viên. Ngoài ra, dữ liệu định tính từ phỏng vấn sâu bổ sung chiều sâu mà con số không thể hiện được. Trong thực tiễn, nhà trường có thể định kỳ khảo sát sự hài lòng của học sinh, phụ huynh và cộng đồng — theo ước tính, mỗi trường nên thực hiện ít nhất 2 vòng khảo sát/năm học để có dữ liệu đủ tin cậy.

4. Bạo lực học đường liên quan như thế nào đến VHƯX kém? VHƯX kém tạo môi trường dung túng hành vi lệch chuẩn. Khi chuẩn mực về ngôn ngữ, thái độ và hành vi không được thiết lập rõ ràng, các xung đột dễ leo thang thành bạo lực. Tại Việt Yên, tình trạng học sinh đánh nhau, trộm cướp được ghi nhận có xu hướng gia tăng — đây là dấu hiệu điển hình của môi trường VHƯX chưa được củng cố đủ mạnh. Xây dựng VHƯX là biện pháp phòng ngừa bạo lực học đường bền vững hơn so với xử lý kỷ luật đơn thuần.

5. Gia đình có vai trò gì trong xây dựng VHƯX của học sinh? Gia đình là môi trường xã hội hóa đầu tiên và có ảnh hưởng bền vững nhất. Cách ứng xử lễ phép, trung thực, trách nhiệm của học sinh đều có gốc rễ từ giáo dục gia đình. Trong bối cảnh nhiều phụ huynh tại Việt Yên bận làm việc tại các khu công nghiệp, ít thời gian giám sát con cái, nhà trường cần chủ động phối hợp — ít nhất 2 buổi gặp mặt phụ huynh/học kỳ — để duy trì sự thống nhất giữa giáo dục gia đình và nhà trường.


Kết luận

Luận văn "Xây dựng văn hóa ứng xử ở các trường THCS huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang" mang lại những đóng góp thiết thực cho lý luận và thực tiễn quản lý giáo dục:

  • Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ các khái niệm cốt lõi về VHƯX trong bối cảnh trường THCS Việt Nam, tích hợp lý thuyết quốc tế với quan điểm và quy định pháp lý trong nước.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng đầy đủ: Khảo sát toàn bộ 19 trường THCS, 61 CBQL và 95 giáo viên, cho dữ liệu đại diện và đáng tin cậy về ba nhóm đối tượng: CBQL, giáo viên và học sinh.
  • Đề xuất biện pháp có tính khả thi cao: Năm nhóm biện pháp được thiết kế theo nguyên tắc mục tiêu – thực tiễn – hiệu quả – khả thi, có địa chỉ thực hiện, timeline và chỉ tiêu đo lường cụ thể.
  • Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu: Là một trong số ít luận văn tại Việt Nam nghiên cứu hệ thống về quản lý xây dựng VHƯX ở cấp THCS.
  • Tính lan tỏa và tham chiếu: Mô hình và công cụ nghiên cứu có thể được áp dụng tại các huyện công nghiệp hóa tương đồng trên cả nước.

Bước tiếp theo: Các trường THCS huyện Việt Yên nên triển khai biện pháp trong năm học 2020–2021, đánh giá sơ bộ sau một năm và điều chỉnh kế hoạch dựa trên dữ liệu thực tế. Phòng GD&ĐT huyện nên xem xét nhân rộng mô hình sang các huyện lân cận trong tỉnh Bắc Giang. Các nhà nghiên cứu quan tâm đến VHƯX học đường có thể tiếp cận toàn văn luận văn để tham khảo khung lý thuyết và bộ công cụ khảo sát.