I. Luận văn VNU Tổng quan các yếu tố tự thân và kết quả học tập
Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng chú trọng vào chất lượng đầu ra, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Đặc biệt với các ngành học đòi hỏi chuyên môn cao như Dược, việc hiểu rõ các yếu tố tự thân không chỉ giúp sinh viên cải thiện thành tích học tập mà còn hỗ trợ nhà trường trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Luận văn thạc sĩ giáo dục học của tác giả Đào Nguyệt Sương Huyền tại Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN là một công trình nghiên cứu khoa học giáo dục chuyên sâu, tập trung đánh giá tác động của những yếu tố nội tại từ chính người học đến việc chinh phục các học phần chuyên ngành Dược. Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn toàn diện, dựa trên dữ liệu thực tế, về mối quan hệ phức tạp giữa động lực học tập, phương pháp học tập, và điểm số của sinh viên ngành Dược. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn tiến hành khảo sát sinh viên một cách bài bản, mở ra những hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và hỗ trợ người học hiệu quả hơn.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại trường Đại học Dược Hà Nội
Trường Đại học Dược Hà Nội là một trong những cơ sở đào tạo dược sĩ hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với chương trình đào tạo dược sĩ chuyên sâu và yêu cầu học thuật khắt khe. Môi trường học tập tại đây có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi sinh viên phải có nền tảng kiến thức vững chắc và nỗ lực không ngừng. Luận văn của Đào Nguyệt Sương Huyền đặt bối cảnh nghiên cứu trong một môi trường đặc thù như vậy, nơi áp lực từ các học phần chuyên ngành là rất lớn. Các môn học này không chỉ nặng về lý thuyết mà còn yêu cầu kỹ năng thực hành chuẩn xác. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên ngành Dược tại đây mang ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp lý giải tại sao có sự khác biệt về thành tích học tập giữa các sinh viên dù cùng chung một môi trường học tập và chương trình đào tạo. Nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm thứ tư và thứ năm, giai đoạn sinh viên đi sâu vào kiến thức chuyên ngành và chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai.
1.2. Định nghĩa yếu tố tự thân ảnh hưởng đến việc học
Trong khuôn khổ của luận văn, khái niệm “yếu tố tự thân” được định nghĩa là những yếu tố chủ quan, xuất phát từ chính bản thân người học. Theo trích dẫn từ tài liệu, “tự thân là tự bản thân hay nói cách khác vấn đề chủ quan. Các yếu tố tự thân chính là yếu tố chủ quan của người học” (Viện Ngôn ngữ học, 2004). Các yếu tố này bao gồm một loạt các khía cạnh nội tại như động lực học tập, phương pháp học tập cá nhân, khả năng tự học, kỹ năng quản lý thời gian, ý thức về vai trò của ngành học, và mức độ yêu thích ngành nghề. Đây là những nhân tố có khả năng tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến quá trình tiếp thu kiến thức và kết quả học tập cuối cùng, được thể hiện qua điểm trung bình tích lũy GPA. Nghiên cứu này không xem xét các yếu tố khách quan như điều kiện gia đình hay cơ sở vật chất, mà tập trung làm rõ vai trò của các đặc điểm cá nhân, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao kết quả học tập mang tính chủ động từ phía sinh viên.
II. Thách thức ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên Dược Hà Nội
Việc học tập tại một trường đại học danh tiếng như Đại học Dược Hà Nội mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Sinh viên ngành Dược thường xuyên phải đối mặt với khối lượng kiến thức khổng lồ của các học phần chuyên ngành, đòi hỏi sự tập trung cao độ và chiến lược học tập hiệu quả. Thực trạng học tập cho thấy nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, dẫn đến tình trạng stress học đường và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập. Sự chênh lệch về thành tích học tập giữa các sinh viên là một vấn đề đáng quan tâm, phản ánh sự khác biệt trong khả năng thích ứng và các yếu tố tự thân của mỗi cá nhân. Việc xác định rõ những rào cản này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp nâng cao kết quả học tập, giúp sinh viên vượt qua khó khăn và đạt được mục tiêu học vấn. Nghiên cứu của Đào Nguyệt Sương Huyền đã chỉ ra tầm quan trọng của việc phân tích các thách thức nội tại này.
2.1. Phân tích thực trạng học tập của sinh viên ngành Dược
Luận văn đã tiến hành phân tích thực trạng học tập của sinh viên ngành Dược và chỉ ra rằng, dù có đầu vào chất lượng cao, không phải tất cả sinh viên đều duy trì được phong độ học tập tốt trong suốt quá trình đào tạo. Một bộ phận sinh viên vẫn giữ thói quen học tập từ bậc phổ thông, vốn không còn phù hợp với môi trường đại học yêu cầu khả năng tự học cao. Các học phần chuyên ngành Dược có tính liên kết chặt chẽ, việc yếu một môn có thể kéo theo kết quả của nhiều môn khác. Hơn nữa, áp lực về điểm số và kỳ vọng từ gia đình cũng là một nguồn gây ra stress học đường. Nhiều sinh viên chưa xác định được phương pháp học tập hiệu quả, đặc biệt là cách ghi nhớ các thuật ngữ chuyên ngành phức tạp và vận dụng kiến thức vào các bài thực hành. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những can thiệp kịp thời, không chỉ từ nhà trường mà còn từ sự tự điều chỉnh của mỗi sinh viên để cải thiện kết quả học tập.
2.2. Vai trò của điểm trung bình tích lũy GPA trong đào tạo
Điểm trung bình tích lũy GPA không chỉ là một con số, mà còn là thước đo quan trọng phản ánh năng lực và nỗ lực của sinh viên trong suốt quá trình học. Theo luận văn, kết quả học tập (KQHT), mà cụ thể là GPA, “là tiêu thức đánh giá toàn diện và tổng quan nhất, là mục tiêu phấn đấu cơ bản nhất của sinh viên”. GPA ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội nhận học bổng, tham gia các chương trình nghiên cứu khoa học, và đặc biệt là cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Đối với ngành Dược, một GPA cao là minh chứng cho kiến thức chuyên môn vững vàng, một yếu tố mà các nhà tuyển dụng rất coi trọng. Do đó, việc duy trì một thành tích học tập tốt là mục tiêu hàng đầu. Tuy nhiên, việc quá tập trung vào điểm số cũng có thể tạo ra áp lực không cần thiết. Vì vậy, hiểu rõ các yếu tố, đặc biệt là yếu tố tự thân, tác động đến GPA sẽ giúp sinh viên có chiến lược học tập thông minh hơn thay vì chỉ học để đối phó với thi cử.
III. Phương pháp nghiên cứu khoa học trong luận văn thạc sĩ VNU
Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn thạc sĩ giáo dục học này đã áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Đây là một cách tiếp cận toàn diện trong nghiên cứu khoa học giáo dục, cho phép tác giả vừa đo lường được mức độ ảnh hưởng của các yếu tố, vừa có thể đi sâu tìm hiểu nguyên nhân đằng sau các con số. Cách tiếp cận này giúp các kết luận của nghiên cứu trở nên đáng tin cậy và có giá trị thực tiễn cao. Nền tảng của nghiên cứu là việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kết quả học tập và các mô hình đánh giá trong giáo dục. Sau đó, tác giả tiến hành một cuộc khảo sát sinh viên quy mô lớn tại Đại học Dược Hà Nội. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê tiên tiến, đảm bảo các giả thuyết được kiểm định một cách nghiêm ngặt. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn là điểm sáng của công trình nghiên cứu này, mang lại những phát hiện có ý nghĩa.
3.1. Quy trình khảo sát sinh viên và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu đã thực hiện một quy trình thu thập dữ liệu bài bản. Công cụ chính là bảng hỏi được thiết kế chi tiết để đo lường các yếu tố tự thân như động lực học tập, phương pháp học tập, và thái độ với ngành học. Bảng hỏi được phát cho một mẫu lớn gồm 750 sinh viên năm thứ tư và thứ năm, sau đó thu về 716 phiếu hợp lệ để phân tích. Việc chọn mẫu tổng thể đảm bảo tính đại diện cao cho đối tượng nghiên cứu. Bên cạnh đó, phương pháp định tính được sử dụng thông qua các buổi phỏng vấn sâu bán cấu trúc. Tác giả đã “thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc với các đối tượng là sinh viên được lấy mẫu theo phương pháp phân tầng”. Điều này giúp làm rõ hơn những thông tin thu được từ bảng hỏi, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm và suy nghĩ của sinh viên ngành Dược về quá trình học tập của họ.
3.2. Áp dụng phân tích nhân tố và hồi quy để kiểm định giả thuyết
Dữ liệu định lượng sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Luận văn đã sử dụng các phương pháp thống kê suy luận hiện đại để phân tích. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để nhóm các biến quan sát thành các nhóm nhân tố có ý nghĩa, chẳng hạn như nhóm nhân tố “Phương pháp học lý thuyết” hay “Động cơ học tập”. Sau đó, phương pháp phân tích hồi quy đa biến được áp dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích này cho phép xác định “mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến kết quả học tập của sinh viên”. Cụ thể, nó đo lường xem mỗi yếu tố tự thân (biến độc lập) tác động tích cực hay tiêu cực đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành (biến phụ thuộc) và mức độ tác động đó mạnh hay yếu. Cách làm này mang lại bằng chứng thống kê vững chắc cho các kết luận của luận văn.
IV. Top 5 yếu tố tự thân tác động đến thành tích học tập Dược
Dựa trên kết quả phân tích nhân tố và hồi quy, luận văn đã xác định được những yếu tố tự thân có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến kết quả học tập của sinh viên ngành Dược. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về việc thành công trong học tập không chỉ phụ thuộc vào trí thông minh mà còn do sự rèn luyện các kỹ năng và thái độ phù hợp. Đáng chú ý, động lực học tập và phương pháp học tập nổi lên như hai nhân tố có tác động mạnh mẽ hàng đầu. Ngoài ra, nền tảng kiến thức từ các môn đại cương, ý thức về nghề nghiệp và sự yêu thích ngành học cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ những yếu tố này giúp sinh viên có thể tự đánh giá và điều chỉnh bản thân để cải thiện thành tích học tập, đặc biệt là trong các học phần chuyên ngành khó. Những kết quả này là kim chỉ nam quý giá cho cả người học và người dạy tại Đại học Dược Hà Nội và các cơ sở đào tạo y dược khác.
4.1. Tác động của động lực và phương pháp học tập đến điểm số
Nghiên cứu khẳng định rằng động lực học tập là một trong những yếu tố có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ đến kết quả học tập. Giả thuyết H4: “Động cơ học tập có ảnh hưởng tích cực đến KQHTKTN của sinh viên” đã được kiểm chứng. Những sinh viên có động lực rõ ràng, xuất phát từ sự yêu thích khoa học hoặc mong muốn cống hiến cho xã hội, thường có thành tích học tập cao hơn. Bên cạnh đó, phương pháp học tập (Giả thuyết H2) cũng là một yếu tố quyết định. Sinh viên áp dụng các phương pháp học tập khoa học như lập sơ đồ tư duy, học nhóm hiệu quả, và chủ động tìm kiếm tài liệu thường đạt điểm số tốt hơn. Khả năng tự học và kỹ năng quản lý thời gian là hai thành phần cốt lõi của một phương pháp học tập hiệu quả, giúp sinh viên làm chủ được khối lượng kiến thức lớn của ngành Dược.
4.2. Mối liên hệ giữa kết quả học tập các môn đại cương và chuyên ngành
Một phát hiện quan trọng khác của luận văn là mối tương quan thuận chiều giữa kết quả học tập các môn đại cương, cơ sở ngành và kết quả học tập các học phần chuyên ngành. Giả thuyết H1 của nghiên cứu nêu rõ: “Nhân tố kết quả học tập các môn đại cương và cơ sở ngành có ảnh hưởng tích cực đến KQHT các môn chuyên ngành”. Điều này cho thấy kiến thức nền tảng được xây dựng trong những năm đầu là cực kỳ quan trọng. Những sinh viên có điểm số tốt ở các môn như Hóa học, Sinh học, Giải phẫu thường có khả năng tiếp thu các môn chuyên ngành như Dược lý, Bào chế tốt hơn. Nền tảng vững chắc giúp sinh viên không bị bỡ ngỡ trước các kiến thức chuyên sâu và phức tạp. Do đó, việc đầu tư học tập nghiêm túc ngay từ những năm đầu tiên là một chiến lược thông minh để đạt được thành tích học tập cao trong toàn bộ khóa học.
4.3. Ảnh hưởng từ ý thức nghề nghiệp và sự yêu thích ngành học
Thái độ của sinh viên đối với ngành học và nghề nghiệp tương lai cũng là một yếu tố tự thân có sức ảnh hưởng lớn. Luận văn đã kiểm định và ủng hộ Giả thuyết H6 và H7, cho thấy “Ý thức về vai trò của các môn học chuyên ngành” và “Mức độ yêu thích ngành học” đều có ảnh hưởng tích cực đến kết quả học tập. Khi sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của từng môn học đối với công việc dược sĩ sau này, họ sẽ có thái độ học tập nghiêm túc và chủ động hơn. Tình yêu với ngành Dược là nguồn động lực học tập bền bỉ, giúp sinh viên vượt qua những giai đoạn khó khăn và stress học đường. Những sinh viên chọn ngành theo đam mê thay vì áp lực từ gia đình hay xu hướng xã hội thường thể hiện sự kiên trì và đạt được điểm trung bình tích lũy GPA cao hơn.
V. Giải pháp nâng cao kết quả học tập từ nghiên cứu thực tiễn
Từ những kết quả phân tích định lượng và định tính, luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn đề xuất nhiều giải pháp nâng cao kết quả học tập thiết thực. Các giải pháp này hướng đến hai đối tượng chính: bản thân sinh viên ngành Dược và nhà trường. Đối với sinh viên, các khuyến nghị tập trung vào việc tự rèn luyện và thay đổi tư duy, phát huy vai trò chủ động trong học tập. Đối với Đại học Dược Hà Nội, các đề xuất hướng tới việc cải thiện môi trường học tập, đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường các hoạt động hỗ trợ sinh viên. Sự phối hợp đồng bộ giữa nỗ lực cá nhân và sự hỗ trợ từ nhà trường được xem là chìa khóa để cải thiện toàn diện thành tích học tập, qua đó nâng cao chất lượng đầu ra của chương trình đào tạo dược sĩ.
5.1. Các khuyến nghị giúp sinh viên cải thiện thành tích học tập
Luận văn đưa ra nhiều khuyến nghị cụ thể cho sinh viên. Trước hết, sinh viên cần chủ động xây dựng động lực học tập đúng đắn, xác định mục tiêu rõ ràng cho bản thân. Thứ hai, cần tích cực tìm tòi và áp dụng các phương pháp học tập hiện đại, phù hợp với đặc thù ngành Dược, thay vì duy trì lối học thụ động. Việc rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và khả năng tự học là vô cùng cần thiết. Sinh viên cũng nên tham gia các hoạt động ngoại khóa một cách có chọn lọc để phát triển kỹ năng mềm nhưng không để ảnh hưởng đến thời gian học. Cuối cùng, việc thường xuyên tự đánh giá quá trình học tập của bản thân để nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và kịp thời điều chỉnh là một thói quen tốt giúp cải thiện kết quả học tập một cách bền vững.
5.2. Đề xuất cho nhà trường nhằm cải thiện môi trường học tập
Về phía nhà trường, luận văn kiến nghị cần tăng cường các hoạt động tư vấn, định hướng học tập và nghề nghiệp cho sinh viên ngay từ năm đầu. Cần tổ chức các buổi hội thảo, workshop về phương pháp học tập hiệu quả, kỹ năng quản lý thời gian và cách đối phó với stress học đường. Giảng viên nên đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, tăng cường tương tác, và tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và thảo luận. Ngoài ra, nhà trường có thể thiết kế chương trình học linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho sinh viên phát triển khả năng tự học và nghiên cứu. Việc xây dựng một môi trường học tập hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy được quan tâm và động viên, sẽ là nền tảng vững chắc để họ phát huy hết tiềm năng và đạt được thành tích học tập xuất sắc.
VI. Tương lai nghiên cứu giáo dục và đào tạo Dược sĩ tại Việt Nam
Công trình luận văn thạc sĩ giáo dục học của Đào Nguyệt Sương Huyền đã có những đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nghiên cứu khoa học giáo dục tại Việt Nam, đặc biệt trong khối ngành Y - Dược. Nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị về các yếu tố tự thân ảnh hưởng đến kết quả học tập, mở ra một hướng tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Mặc dù vậy, như mọi công trình khoa học, nghiên cứu cũng có những hạn chế nhất định và gợi mở nhiều hướng đi mới cho các nhà nghiên cứu trong tương lai. Việc tiếp tục khai thác và đào sâu vào chủ đề này sẽ góp phần không nhỏ vào việc nâng cao chất lượng đào tạo Dược sĩ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội. Những phát hiện của luận văn là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình hỗ trợ sinh viên và cải tiến chương trình đào tạo dược sĩ trong thời gian tới.
6.1. Tóm tắt những phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ giáo dục
Luận văn đã thành công trong việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác định các yếu tố tự thân chủ chốt ảnh hưởng đến kết quả học tập các học phần chuyên ngành Dược. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Động lực học tập và phương pháp học tập có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến thành tích học tập. (2) Kết quả học tập các môn đại cương là nền tảng quan trọng cho việc học các môn chuyên ngành. (3) Ý thức về vai trò nghề nghiệp và sự yêu thích ngành học là nguồn động lực nội tại bền vững. (4) Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt không đáng kể về kết quả học tập giữa các khóa và giới tính trong mẫu khảo sát. Những kết luận này được rút ra từ quá trình phân tích nhân tố và hồi quy chặt chẽ, có độ tin cậy cao và mang giá trị tham khảo lớn cho sinh viên ngành Dược và các nhà quản lý giáo dục.
6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển trong tương lai
Tác giả cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế của nghiên cứu. Luận văn chủ yếu tập trung vào các yếu tố tự thân mà chưa xem xét sâu đến sự tương tác của chúng với các yếu tố khách quan như môi trường học tập, phương pháp giảng dạy của giảng viên hay điều kiện kinh tế gia đình. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại Trường Đại học Dược Hà Nội, do đó việc khái quát hóa kết quả cho các trường khác cần sự cẩn trọng. Đây chính là những gợi mở cho các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều trường, sử dụng các mô hình phân tích phức tạp hơn như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ nhân quả phức tạp hơn. Việc nghiên cứu theo chiều dọc, theo dõi một nhóm sinh viên trong suốt quá trình học, cũng sẽ mang lại những kết quả giá trị cho nghiên cứu khoa học giáo dục.