Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km2, là tuyến hàng hải huyết mạch nhộn nhịp thứ hai thế giới với hơn 90% lượng vận tải thương mại toàn cầu thực hiện bằng đường biển và 45% trong số đó đi qua vùng biển này. Trung bình mỗi ngày có từ 150 đến 200 lượt tàu vận tải qua lại, trong đó 50% là tàu có trọng tải trên 5.000 tấn. Đối với Việt Nam, quốc gia sở hữu đường bờ biển dài 3.260 km cùng vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn hơn 1 triệu km2, Biển Đông giữ vị trí an ninh quốc phòng chiến lược và mang lại tiềm năng khai thác dầu khí ước tính đạt xấp xỉ 10 tỷ tấn dầu quy đổi. Tuy nhiên, tình hình an ninh khu vực ngày càng diễn biến phức tạp do các tranh chấp đa phương đối với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa và sự xuất hiện của các yêu sách phi lý xâm phạm nghiêm trọng quyền tài phán quốc gia.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là đánh giá toàn diện cơ sở pháp lý và khả năng áp dụng các cơ quan tài phán quốc tế theo Phụ lục VI, Phụ lục VII và Phụ lục VIII của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) nhằm bảo vệ chủ quyền của Việt Nam trên Biển Đông. Mục tiêu cụ thể là phân tích cơ cấu tổ chức, thẩm quyền, thủ tục tố tụng của Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS), Tòa Trọng tài và Tòa Trọng tài đặc biệt; từ đó rút ra bài học kinh nghiệm từ các án lệ quốc tế và đề xuất lộ trình giải pháp khả thi cho Việt Nam. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ vùng biển thuộc chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông, với trục thời gian khảo cứu từ khi UNCLOS 1982 có hiệu lực năm 1994 đến các sự kiện pháp lý thực tiễn năm 2014 và định hướng chiến lược dài hạn. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp đạt mục tiêu chuẩn bị 100% hồ sơ chứng cứ chuẩn mực quốc tế, loại bỏ 100% rủi ro bế tắc khi đàm phán ngoại giao song phương rơi vào khủng hoảng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng hai lý thuyết chủ đạo của luật pháp quốc tế: Thuyết thụ đắc lãnh thổ trong luật quốc tế (nguyên tắc chiếm hữu thực tế, hòa bình, liên tục từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XX) và Thuyết giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế được ghi nhận tại Điều 33 Hiến chương Liên Hợp Quốc kết hợp với Phần XV của UNCLOS 1982. Mô hình nghiên cứu vận dụng cơ chế tài phán tư pháp quốc tế bắt buộc và cơ chế tự do lựa chọn thủ tục tố tụng theo Điều 287 của Công ước.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm: Quyền tài phán quốc tế (thẩm quyền xét xử các tranh chấp pháp lý dựa trên sự đồng thuận hoặc điều ước quốc tế), Vùng đặc quyền kinh tế (vùng biển rộng 200 hải lý tính từ đường cơ sở theo Điều 57 UNCLOS 1982), Thềm lục địa (vùng đáy biển và lòng đất dưới đáy biển mở rộng tối thiểu 200 hải lý hoặc tối đa 350 hải lý theo Điều 76), Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII (cơ chế trọng tài mặc định) và Chế định Thẩm phán ad hoc (thẩm phán do quốc gia chỉ định khi không có thẩm phán mang quốc tịch của mình trong hội đồng xét xử).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm toàn bộ văn bản gốc UNCLOS 1982 gồm 320 điều khoản và 9 Phụ lục, các điều ước quốc tế song phương mà Việt Nam đã ký kết như Hiệp định phân định Vịnh Bắc Bộ năm 2000 và Hiệp định phân định thềm lục địa với Indonesia năm 2003, cùng 5 án lệ phân định biển tiêu biểu trên thế giới.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định gồm 12 văn bản pháp lý quốc tế nền tảng và 15 hồ sơ phán quyết tố tụng quốc tế tại ITLOS và Tòa Trọng tài Phụ lục VII. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu định tính chuyên gia có chủ đích, tập trung vào các vụ tranh chấp hàng hải có tính chất tương đồng cao về địa lý và quyền tài phán biển.

Phương pháp phân tích chủ đạo bao gồm phương pháp logic học, phương pháp sử học Macxit, phương pháp phân tích quy phạm pháp luật và luật học so sánh. Lý do lựa chọn hệ thống phương pháp này là nhằm bảo đảm tính khách quan khoa học, bóc tách chính xác mối liên hệ giữa các quy định trừu tượng của công ước với thực tiễn thực thi chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Toàn bộ quá trình thu thập, xử lý dữ liệu và tổng hợp kết quả được tiến hành trong thời gian 24 tháng liên tục.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII UNCLOS 1982 là cơ quan tài phán phù hợp và tối ưu nhất cho Việt Nam. Khi một quốc gia thành viên không có tuyên bố chọn trước cơ quan tài phán theo Điều 287, thủ tục trọng tài Phụ lục VII sẽ tự động được áp dụng như một cơ chế mặc định mang tính bắt buộc. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn khả năng một bên tranh chấp đơn phương phủ quyết thẩm quyền của tòa án, tương tự như thực tiễn vụ kiện Biển Đông của Philippines năm 2013.

Thứ hai, cơ cấu tổ chức của Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) với 21 Thẩm phán độc lập có nhiệm kỳ 9 năm (bầu lại một phần ba số lượng sau mỗi 3 năm) và quy định phân bổ tối thiểu 3 thẩm phán cho mỗi khu vực địa lý mang lại sự công bằng rất lớn. Cơ chế cho phép chỉ định Thẩm phán ad hoc theo Điều 17 Quy chế ITLOS bảo đảm quyền bình đẳng tuyệt đối cho Việt Nam khi tham gia vào quá trình nghị án và xét xử.

Thứ ba, luận văn làm rõ tính chất phi lý, vô căn cứ của yêu sách đường chín đoạn khi không có tọa độ địa lý chuẩn xác và hoàn toàn trái ngược với các quy định về vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý trong UNCLOS 1982. Việt Nam có đầy đủ bằng chứng lịch sử xác lập chủ quyền liên tục và thực thi quyền quản lý thực tế trên 21 thực thể tại quần đảo Trường Sa cũng như toàn bộ quần đảo Hoàng Sa.

Thứ tư, thực tiễn phân định 53,23% diện tích Vịnh Bắc Bộ cho Việt Nam (so với 46,77% của Trung Quốc) theo Hiệp định năm 2000 và thỏa thuận khai thác chung diện tích 2.800 km2 với Malaysia năm 1992 chứng minh tính khả thi của việc kết hợp đàm phán hòa bình với các biện pháp pháp lý theo luật biển quốc tế.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự bế tắc trong các cuộc đàm phán song phương hiện nay là do sự bất đối xứng về tiềm lực quân sự và sự áp đặt các yêu sách lịch sử mơ hồ. Việc sử dụng cơ quan tài phán quốc tế giúp cân bằng vị thế pháp lý giữa các quốc gia, chuyển tranh chấp từ đối đầu thực địa sang tranh luận học thuật dựa trên luật pháp quốc tế. So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào đàm phán ngoại giao, luận văn đã mở ra hướng đi đột phá khi chứng minh phán quyết của các cơ quan tài phán mang tính chung thẩm và ràng buộc thi hành 100%.

Dữ liệu nghiên cứu về các cơ quan tài phán có thể được mô hình hóa qua Bảng so sánh 3 cơ chế (ITLOS theo Phụ lục VI, Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII và Tòa Trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII) về thành phần hội đồng xét xử, thời gian thụ lý và phạm vi quyền hạn. Đồng thời, một biểu đồ tiến trình tố tụng và bản đồ trực quan hóa 21 điểm phân định Vịnh Bắc Bộ cùng khu vực chồng lấn 1.080 km2 ngoài cửa vịnh sẽ giúp các cơ quan quản lý dễ dàng nhận diện phương án khởi kiện tối ưu.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng hồ sơ chứng cứ lịch sử và pháp lý toàn diện: Thu thập, phân loại và số hóa 100% các tư liệu Hán Nôm, văn bản hành chính thời triều Nguyễn, thời Pháp thuộc và giai đoạn sau năm 1954 chứng minh việc xác lập chủ quyền liên tục, hòa bình trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Thời gian triển khai hoàn thành trong 12 đến 24 tháng, do Bộ Ngoại giao phối hợp cùng Bộ Tư pháp và Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam thực hiện.

  2. Đào tạo chuyên sâu đội ngũ luật sư và chuyên gia tranh tụng quốc tế: Đặt mục tiêu đào tạo từ 50 đến 100 cán bộ pháp lý cao cấp tinh thông ngoại ngữ và thủ tục tố tụng tại ITLOS và Tòa Trọng tài Phụ lục VII. Lộ trình thực hiện trong kế hoạch 5 năm giai đoạn 2015-2020 và định hướng 2030, do Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với Khoa Luật thuộc các Đại học Quốc gia chủ trì.

  3. Ban hành văn bản tuyên bố chấp nhận thẩm quyền tài phán theo Điều 287 UNCLOS 1982: Chính thức công bố tuyên bố đơn phương ưu tiên lựa chọn cơ chế Tòa Trọng tài Phụ lục VII hoặc ITLOS để chủ động xác lập vị thế pháp lý quốc tế. Thời gian thực hiện trong vòng 6 đến 12 tháng, do Chủ tịch nước và Chính phủ Việt Nam phê chuẩn.

  4. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành phản ứng nhanh về pháp lý biển: Đảm bảo 100% các hành vi xâm phạm quyền chủ quyền trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý (như các sự kiện cắt cáp tàu thăm dò địa chấn năm 2011) được thu thập chứng cứ hiện trường chuẩn xác trong vòng 24 đến 48 giờ. Đơn vị vận hành gồm Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển, Bộ Ngoại giao và Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách đối ngoại (Bộ Ngoại giao, Ủy ban Biên giới Quốc gia, Ban Đối ngoại Trung ương). Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo chiến lược phục vụ quá trình đàm phán, hoạch định phương án khởi kiện quốc tế và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

Nhóm thứ hai là đội ngũ luật sư, chuyên gia tư vấn luật quốc tế và cán bộ nghiên cứu pháp lý. Công trình cung cấp quy trình bài bản về trình tự thủ tục thụ lý vụ việc, kỹ năng thu thập chứng cứ và kinh nghiệm vận dụng thẩm quyền xét xử của các tòa án quốc tế.

Nhóm thứ ba là giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Quan hệ Quốc tế. Tài liệu là nguồn học liệu tham khảo chuyên sâu, phục vụ công tác giảng dạy các học phần Luật Biển quốc tế, Giải quyết tranh chấp quốc tế và Tư pháp quốc tế.

Nhóm thứ tư là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng hải, khai thác dầu khí và đánh bắt thủy hải sản xa bờ. Nghiên cứu giúp doanh nghiệp nắm vững các quy chế pháp lý về vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và quyền tự do hàng hải qua 536 cảng biển khu vực, bảo đảm an toàn cho các hoạt động kinh tế biển.

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam có thể đơn phương khởi kiện tranh chấp Biển Đông ra Tòa Trọng tài Phụ lục VII không? Có. Căn cứ theo Điều 287 và Phụ lục VII của UNCLOS 1982, Tòa Trọng tài là thủ tục mặc định mang tính bắt buộc. Một quốc gia thành viên hoàn toàn có quyền khởi xướng tiến trình tố tụng bằng văn bản thông báo mà không cần sự phê chuẩn trước từ phía bên kia, giống như tiền lệ thực tế của Philippines năm 2013.

Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) có thẩm quyền phân định chủ quyền đất liền đối với quần đảo Hoàng Sa không? ITLOS có thẩm quyền giải thích và áp dụng UNCLOS 1982 về quy chế các thực thể biển, quyền tự do hàng hải và phân định ranh giới biển, nhưng không có thẩm quyền trực tiếp giải quyết tranh chấp chủ quyền đất liền. Việc xác định chủ quyền đảo thuộc thẩm quyền của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) nếu các bên đồng thuận.

Phán quyết của Tòa Trọng tài Phụ lục VII có giá trị bắt buộc thi hành hay không? Theo Điều 11 Phụ lục VII UNCLOS 1982, mọi phán quyết của Tòa Trọng tài đều có giá trị chung thẩm và mang tính ràng buộc thi hành 100% đối với các bên tranh chấp. Kể cả khi một bên vắng mặt hoặc từ chối tham gia quá trình xét xử, phán quyết vẫn được ban hành hợp pháp và có hiệu lực đầy đủ.

Chế định Thẩm phán ad hoc mang lại lợi ích cụ thể nào cho Việt Nam? Căn cứ Điều 17 Quy chế ITLOS, nếu trong hội đồng xét xử gồm 21 thẩm phán không có thành viên nào mang quốc tịch Việt Nam, nước ta có quyền chỉ định một Thẩm phán ad hoc. Quy định này bảo đảm sự bình đẳng tuyệt đối, giúp truyền tải chuẩn xác các luận cứ và hoàn cảnh lịch sử của quốc gia.

Việt Nam cần ưu tiên chuẩn bị những hồ sơ chứng cứ pháp lý nào trước tiên? Việt Nam cần hoàn thiện hồ sơ chứng cứ chiếm hữu liên tục từ thế kỷ XVII, tài liệu khẳng định quyền tài phán tại 21 thực thể Trường Sa, bản đồ phân định biển chính thức và hệ thống biên bản vi phạm trong vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của tố tụng quốc tế.

Kết luận

  • UNCLOS 1982 cung cấp hệ thống cơ chế tài phán quốc tế toàn diện, hòa bình và bắt buộc theo các Phụ lục VI, VII và VIII để giải quyết tranh chấp biển.
  • Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII là phương án tối ưu, khả thi nhất giúp Việt Nam vô hiệu hóa thế bế tắc trong đàm phán ngoại giao song phương.
  • Lập trường chủ quyền của Việt Nam tại Hoàng Sa và Trường Sa hoàn toàn vững chắc trên nền tảng pháp lý quốc tế và lịch sử chiếm hữu hòa bình, liên tục.
  • Cần khẩn trương chuẩn hóa 100% hồ sơ chứng cứ lịch sử và số hóa dữ liệu thực địa để sẵn sàng cho các kịch bản pháp lý quốc tế.
  • Mục tiêu đào tạo từ 50 đến 100 chuyên gia luật biển tinh hoa là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng lực tranh tụng bảo vệ tổ quốc.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã đặt nền móng nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và giải pháp vận dụng các cơ quan tài phán theo UNCLOS 1982 tại Việt Nam. Về lộ trình tiếp theo, Việt Nam cần hoàn thiện đề án pháp lý tổng thể trong giai đoạn 2024-2026 và xây dựng cơ chế phản ứng pháp lý thường trực hướng đến năm 2030. Các cơ quan quản lý và học giả hãy chủ động khai thác các luận cứ khoa học từ luận văn để chung tay bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc!