Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giải quyết tranh chấp về thềm lục địa trong pháp luật quốc tế" được tác giả Nguyễn Hùng Cường thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2017, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Năng, thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế (mã số: 62 38 01 08).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong thế kỷ XXI, không gian biển và đại dương giữ vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế và an ninh của các quốc gia. Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS), có khoảng 36% diện tích đáy biển và đại dương được đặt dưới quyền chủ quyền và quyền tài phán của các quốc gia ven biển, kéo theo hơn 200 vụ tranh chấp phân định biển trên thế giới chưa được giải quyết dứt điểm. Thềm lục địa là khu vực giàu tài nguyên khoáng sản, đặc biệt là dầu khí (chiếm khoảng 90% trữ lượng dầu khí ngoài khơi của thế giới).

Tại khu vực Biển Đông – tuyến hàng hải huyết mạch trung chuyển hơn 45% lượng vận tải thương mại toàn cầu và là một trong năm bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới, tình hình tranh chấp diễn biến hết sức phức tạp. Việt Nam phải đối mặt với các hành vi xâm phạm quyền chủ quyền, quyền tài phán trên thềm lục địa (điển hình là sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014) và loại hình tranh chấp mới về hoạch định ranh giới ngoài thềm lục địa vượt quá 200 hải lý sau khi gửi các Bản đệ trình lên Ủy ban Ranh giới ngoài thềm lục địa (CLCS) vào tháng 5/2009. Thực tế này đòi hỏi phải có công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về cơ sở pháp lý, nguyên tắc và các biện pháp giải quyết tranh chấp thềm lục địa theo luật pháp quốc tế nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của quốc gia, hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 09-NQ/TW về Chiến lược biển Việt Nam đến năm 2020.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Góp phần làm phong phú và sâu sắc thêm một cách căn bản, toàn diện các vấn đề lý luận và pháp lý về giải quyết tranh chấp thềm lục địa trong pháp luật quốc tế.
  2. Góp phần hoàn thiện pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp về thềm lục địa.
  3. Đưa ra giải pháp tổng thể cũng như các giải pháp cụ thể để giải quyết các tranh chấp về thềm lục địa giữa Việt Nam và các nước.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác lập 6 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án.
  2. Trình bày, phân tích và đánh giá những vấn đề lý luận về thềm lục địa và giải quyết tranh chấp về thềm lục địa.
  3. Phân tích, bình luận, đánh giá những vấn đề pháp lý về giải quyết tranh chấp thềm lục địa (cơ sở pháp lý, nguyên tắc và biện pháp giải quyết).
  4. Đề xuất hoàn thiện pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa.
  5. Tổng quan về các tranh chấp tại Biển Đông và sự tác động của bối cảnh địa chính trị, pháp lý, ngoại giao đối với việc giải quyết tranh chấp thềm lục địa giữa Việt Nam và các nước.
  6. Đưa ra các giải pháp, kiến nghị đối với Việt Nam trong giải quyết các tranh chấp về thềm lục địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nguồn pháp lý: Tập trung vào các điều ước quốc tế cơ bản (Công ước La Hay, Hiến chương Liên hợp quốc, Hiến chương ASEAN, Công ước Geneva 1958, UNCLOS 1982); các phán quyết của cơ quan tài phán quốc tế (ICJ, ITLOS, PCA, Tòa Trọng tài Phụ lục VII); tập quán quốc tế; Bản Hướng dẫn và Bộ Quy tắc của CLCS; thực tiễn giải quyết tranh chấp của các quốc gia và thực tiễn của Việt Nam.
    • Về không gian và bối cảnh: Tập trung vào bối cảnh tranh chấp thềm lục địa tại Biển Đông và các yếu tố chính trị, ngoại giao tác động.
    • Về giới hạn nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu thẩm quyền, chức năng, cơ cấu tổ chức và thực tiễn giải quyết tranh chấp của các thiết chế tài phán quốc tế; không đi sâu nghiên cứu quy trình, thủ tục tố tụng nội bộ chi tiết của các thiết chế này.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích dung lượng lớn các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước, chia thành hai nhóm:

1. Nhóm công trình nghiên cứu trực tiếp:

  • Nghiên cứu quốc tế: L. Nelson (2009) nghiên cứu hệ thống giải quyết tranh chấp trong UNCLOS và Bộ Quy tắc CLCS; Noyes (2009) xem xét thẩm quyền tài phán đối với ranh giới ngoài thềm lục địa; Barbara Kwiatkowska (2012) phân tích nguyên tắc "không gây phương hại" trong hoạt động của CLCS; Vicente Marotta Rangel (2006) làm rõ vai trò của ICJ, ITLOS, Tòa Trọng tài; Bjørn Kunoy (2013) nghiên cứu vùng chồng lấn ngoài 200 hải lý; Bjarni Már Magnússon (2013) nghiên cứu phân định thềm lục địa ngoài 200 hải lý và các thỏa thuận ranh giới; Natalie Klein (2005) phân tích toàn diện hệ thống giải quyết tranh chấp của UNCLOS; Tran Hoang Yen (2012) khảo sát vai trò của CLCS đối với Bản đệ trình chung Việt Nam – Malaysia; Robert Beckman (2013) và Nong Hong (2014) đánh giá khung pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp trên Biển Đông.
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Bá Diến và Nguyễn Hùng Cường (2012) với sách chuyên khảo Thềm lục địa trong pháp luật quốc tế; Nguyễn Bá Diến (2013) về kinh nghiệm giải quyết tranh chấp biển đảo từ đề tài cấp Nhà nước KC.01/11-15; Lê Thanh Hoàn (2013) và Nguyễn Thị Dung (2014) về phân định biển theo UNCLOS; Nguyễn Hồng Thao (2000, 2006, 2010) về ICJ, ITLOS và vấn đề nộp hồ sơ thềm lục địa của các nước Biển Đông; Lưu Thị Kim Thanh (2014) về ITLOS; Nguyễn Thị Thắng (2014) và Bành Quốc Tuấn (2012) về PCA; Nguyễn Thị Thu Thảo (2014) về các cơ quan tài phán theo Phụ lục VI, VII, VIII UNCLOS; Mai Hồng Quỳ chủ biên (2014) về khía cạnh pháp lý sự kiện giàn khoan Hải Dương 981; Đặng Đình Quý chủ biên (2011, 2012) về luật pháp, địa chính trị và hợp tác tại Biển Đông.

2. Nhóm công trình nghiên cứu gián tiếp:

  • Các công trình của Myron H. Nordquist và cộng sự (2004), Oude Elferink (2006), Bjørn Kunoy (2012), Prescott và Clive Schofield (2004), Robert Beckman và cộng sự (2013) về định nghĩa kỹ thuật, ranh giới chính trị và mô hình khai thác chung.
  • Các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Thị Thu Thủy (2009), Nguyễn Bá Diến (2009, 2013) về xác lập chủ quyền và hợp tác cùng phát triển; Đặng Đình Quý chủ biên (2016), Nguyễn Ngọc Trường (2014), Phạm Bình Minh chủ biên (2011) về cục diện địa chính trị Biển Đông và định hướng chiến lược đối ngoại.
Nhóm nghiên cứu Tác giả tiêu biểu Trọng tâm nội dung đã giải quyết
Lý luận & Ranh giới kỹ thuật L. Nelson, B. Kwiatkowska, B. M. Magnússon, Nguyễn Bá Diến & Nguyễn Hùng Cường Khái niệm địa chất/pháp lý, tiêu chí xác định ranh giới thềm lục địa theo Điều 76 UNCLOS, chức năng của CLCS.
Thiết chế tài phán quốc tế Noyes, V. M. Rangel, N. Klein, Nguyễn Hồng Thao, Lưu Thị Kim Thanh, Nguyễn Thị Thắng Thẩm quyền của ICJ, ITLOS, PCA, thủ tục bắt buộc theo Phần XV UNCLOS.
Tranh chấp và Hợp tác Biển Đông R. Beckman, Nong Hong, Tran Hoang Yen, Mai Hồng Quỳ, Đặng Đình Quý Thực trạng tranh chấp Biển Đông, hồ sơ đệ trình thềm lục địa 2009, tác động của sự kiện HD981, mô hình khai thác chung.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng khía cạnh (hoặc thuần túy lý luận, hoặc phân tích riêng một cơ quan tài phán, hoặc tiếp cận dưới góc độ quan hệ quốc tế). Còn thiếu một công trình nghiên cứu hệ thống, đa chiều kết hợp giữa lý luận pháp lý quốc tế, thực tiễn xét xử, đề xuất sửa đổi cụ thể các quy định của UNCLOS/CLCS và xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện (cả giải pháp chung lẫn giải pháp riêng cho từng loại tranh chấp) phục vụ trực tiếp cho thực tiễn đấu tranh pháp lý của Việt Nam tại Biển Đông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết luật quốc tế và luật biển quốc tế, trọng tâm là:

  • Học thuyết về sự kéo dài tự nhiên (Natural Prolongation): Được khởi nguồn từ Tuyên bố Truman 1945, phát triển qua Phán quyết thềm lục địa Biển Bắc (1969) và pháp điển hóa tại Điều 76 UNCLOS 1982 với tư cách là danh nghĩa pháp lý nền tảng (ipso facto et ab initio).
  • Lý thuyết về danh nghĩa khoảng cách (Distance Criterion): Tiêu chí 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
  • Hệ thống nguyên tắc pháp lý quốc tế: Các nguyên tắc cơ bản (cấm dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, hòa bình giải quyết tranh chấp, nghĩa vụ hợp tác) và nguyên tắc đặc thù của luật biển (thỏa thuận, công bằng).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Luận án vận dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, cùng tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật để xem xét sự hình thành, biến đổi của pháp luật quốc tế trong bối cảnh địa chính trị đa chiều.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp tổng hợp: Kết hợp các nguồn điều ước, tập quán, án lệ và tài liệu học thuật để khái quát thành các nguyên tắc, xu hướng vận động của pháp luật quốc tế.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu giữa các nguồn luật quốc tế, giữa phán quyết của các cơ quan tài phán khác nhau (ICJ, ITLOS, Tòa trọng tài), giữa các biện pháp giải quyết tranh chấp ngoại giao và tài phán để chỉ rõ ưu nhược điểm.
    • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các văn bản quy phạm, dữ liệu địa chất – địa mạo, điều ước quốc tế và thực tiễn tranh chấp trên Biển Đông.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Tư liệu nghiên cứu bao gồm văn bản các điều ước quốc tế đa phương và song phương; các phán quyết, ý kiến tư vấn của ICJ, ITLOS, PCA; văn kiện của Liên hợp quốc, CLCS; các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Biển Việt Nam 2012, Luật Biên giới quốc gia 2003, các Tuyên bố năm 1977, 1982); các tài liệu thống kê địa chất, trữ lượng năng lượng từ các cơ quan chuyên môn và tổ chức quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu

Chương 1 tổng hợp, phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan trực tiếp và gián tiếp đến đề tài. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn đã được giải quyết ở các công trình đi trước, đồng thời chỉ ra 12 khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết, bao gồm việc xây dựng khung lý thuyết toàn diện, đánh giá các biện pháp phi tài phán/phi ngoại giao mới, đề xuất hoàn thiện điều ước quốc tế và hoạch định chiến lược cho Việt Nam.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về thềm lục địa và giải quyết tranh chấp về thềm lục địa

Chương 2 phân tích sự hình thành khái niệm thềm lục địa từ góc độ khoa học tự nhiên đến quy chế pháp lý quốc tế, cùng cấu trúc phân loại tranh chấp:

  • Khái niệm khoa học địa lý – địa chất: Rìa lục địa chiếm 22% diện tích đáy đại dương, bao gồm 3 bộ phận: thềm lục địa, dốc lục địa và bờ lục địa. Thềm lục địa địa chất có diện tích ước tính 32 triệu km² (chiếm 9% bề mặt đại dương), độ sâu trung bình 200m. Tại Biển Đông, thềm lục địa Việt Nam chia làm 3 khu vực: Vịnh Bắc Bộ, miền Trung (ra ngoài khoảng 50km thụt sâu xuống hơn 1000m) và phía Nam.
  • Tiến trình pháp lý hóa: Khái niệm thềm lục địa phát triển từ Tuyên bố Truman (1945), Điều 1 Công ước Geneva 1958 (kết hợp tiêu chuẩn 200m nước và khả năng khai thác kỹ thuật), Phán quyết Biển Bắc năm 1969 của ICJ (xác lập nguyên tắc kéo dài tự nhiên), đến Điều 76 UNCLOS 1982.
  • Tiêu chuẩn xác định ranh giới ngoài quá 200 hải lý theo Điều 76 UNCLOS:
    • Tiêu chí trầm tích (Công thức Gardiner/Ireland): đường nối các điểm có độ dày tầng đá trầm tích ít nhất bằng 1% khoảng cách từ điểm đó đến chân dốc lục địa (Khoản 4(a)(i)).
    • Tiêu chí khoảng cách dốc (Công thức Hedberg): đường nối các điểm cách chân dốc lục địa không quá 60 hải lý (Khoản 4(a)(ii)).
    • Giới hạn tối đa: không vượt quá 350 hải lý tính từ đường cơ sở hoặc không quá 100 hải lý tính từ đường đẳng sâu 2.500m (Khoản 5). Các đoạn thẳng ranh giới không dài quá 60 hải lý (Khoản 7).
  • Tầm quan trọng kinh tế và năng lượng: Thềm lục địa chiếm 90% trữ lượng dầu khí ngoài khơi toàn cầu. Trữ lượng dầu xác định của Việt Nam tính đến hết năm 2015 đạt khoảng 4,4 tỷ thùng (đứng thứ 1 Đông Nam Á, thứ 3 châu Á sau Trung Quốc và Ấn Độ, thứ 28/52 thế giới); trữ lượng khí đạt 0,6 nghìn tỷ m³ (thứ 3 Đông Nam Á). Giai đoạn 2008–2015, ngành dầu khí đóng góp 16–18% GDP và 13,6% thu ngân sách nhà nước (2009–2013).
  • Phân loại tranh chấp thềm lục địa: Luận án chia thành 3 nhóm tranh chấp cơ bản:
    1. Tranh chấp về phân định thềm lục địa (giữa các quốc gia có bờ biển đối diện hoặc tiếp liền).
    2. Tranh chấp về hoạch định ranh giới ngoài thềm lục địa (vượt quá 200 hải lý liên quan đến CLCS và quốc gia thứ ba).
    3. Tranh chấp về quyền chủ quyền, quyền tài phán của quốc gia ven biển và quyền của các quốc gia khác.
Chỉ số kinh tế / Địa chất Dữ liệu nêu trong luận án Ý nghĩa pháp lý - chiến lược
Diện tích thềm lục địa toàn cầu ~32 triệu km² (9% bề mặt đại dương) Căn cứ xác lập thẩm quyền tài phán theo UNCLOS
Tỷ lệ đáy biển thuộc quyền tài phán 36% diện tích đáy đại dương Không gian diễn ra các tranh chấp phân định biển
Trữ lượng dầu xác định của Việt Nam 4,4 tỷ thùng (Hạng 1 ĐNA, Hạng 3 Châu Á) Nền tảng an ninh năng lượng và kinh tế biển
Trữ lượng khí xác định của Việt Nam 0,6 nghìn tỷ m³ (Hạng 3 ĐNA) Động lực phát triển công nghiệp ngoài khơi
Đóng góp kinh tế dầu khí (2008–2015) 16–18% GDP; 13,6% ngân sách (2009–2013) Khẳng định tầm quan trọng sống còn của thềm lục địa

Chương 3: Những vấn đề pháp lý về giải quyết tranh chấp thềm lục địa

Chương 3 làm rõ các căn cứ pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp:

  • Cơ sở pháp lý: Phân tích các điều ước quốc tế nền tảng (UNCLOS 1982, Công ước Geneva 1958, Hiến chương Liên hợp quốc, Công ước La Hay, Hiến chương ASEAN, TAC, DOC), tập quán quốc tế và án lệ của các cơ quan tài phán quốc tế.
  • Các nguyên tắc áp dụng:
    • Nguyên tắc cơ bản: Cấm sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực; giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế; nghĩa vụ hợp tác quốc tế.
    • Nguyên tắc đặc thù: Nguyên tắc thỏa thuận giữa các bên tranh chấp; nguyên tắc công bằng (Equitable Principles) nhằm đạt được giải pháp công bằng thông qua việc xem xét các hoàn cảnh hữu quan.
  • Các biện pháp giải quyết:
    • Biện pháp ngoại giao: Đàm phán trực tiếp, điều tra, trung gian, hòa giải, môi giới. Phân tích ưu thế về tính linh hoạt và quyền kiểm soát kết quả của các bên, cùng các hạn chế khi thiếu thiện chí hoặc bất cân xứng quyền lực.
    • Biện pháp tài phán: Thủ tục tài phán theo Phần XV UNCLOS gồm ICJ, ITLOS, Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII, Tòa Trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII và PCA. Đánh giá giá trị ràng buộc của phán quyết, tính độc lập và các rào cản về điều kiện chấp nhận thẩm quyền (Điều 287, 297, 298).
    • Các biện pháp khác: Mô hình hợp tác khai thác chung / hợp tác cùng phát triển như một dàn xếp tạm thời mang tính quá độ theo Điều 83(3) UNCLOS.

Chương 4: Hoàn thiện pháp luật quốc tế về giải quyết tranh chấp thềm lục địa và giải pháp đối với Việt Nam trong giải quyết tranh chấp thềm lục địa ở Biển Đông

Chương 4 kết hợp giữa kiến nghị lập pháp quốc tế và định hình chiến lược thực tiễn cho Việt Nam:

  • Đề xuất hoàn thiện pháp luật quốc tế:
    • Về CLCS và Cơ quan Quyền lực: Sửa đổi Bộ Quy tắc thủ tục của CLCS (đặc biệt là Quy tắc 46 và Khoản 5(a) Phụ lục I về xử lý bản đệ trình khi có tranh chấp); mở rộng cơ chế phối hợp giữa CLCS và Cơ quan Quyền lực quốc tế về đáy đại dương (ISA).
    • Về các điều khoản của UNCLOS: Hoàn thiện định nghĩa tại Khoản 1, Khoản 3 và Khoản 8 Điều 76; làm rõ nội hàm pháp lý và quy trình áp dụng "giải pháp công bằng" trong các thỏa thuận tạm thời tại Điều 74 và Điều 83; sửa đổi Khoản 3 và Khoản 5 Điều 287 để tăng tính thống nhất trong lựa chọn cơ quan tài phán; xem xét điều chỉnh phạm vi ngoại lệ tự chọn tại Khoản 1 Điều 298.
  • Thực trạng tranh chấp tại Biển Đông: Phân tích các dạng tranh chấp đan xen giữa chủ quyền lãnh thổ đối với quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa, tranh chấp phân định vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa chồng lấn, tranh chấp ranh giới ngoài thềm lục địa sau sự kiện nộp Bản đệ trình tháng 5/2009, và các hành vi đơn phương dựa trên yêu sách "đường chữ U/đường lưỡi bò" phi lý của Trung Quốc.
  • Giải pháp và kiến nghị cho Việt Nam:
    • Giải pháp chung: Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh pháp lý, ngoại giao, an ninh – quốc phòng và phát triển kinh tế biển; tăng cường quản lý nhà nước; thúc đẩy xây dựng Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý; phát huy vai trò đoàn kết của ASEAN.
    • Giải pháp cụ thể cho từng loại tranh chấp: Đối với tranh chấp phân định thềm lục địa (kiên trì đàm phán trên cơ sở nguyên tắc công bằng, áp dụng phương pháp phân định hiện đại); đối với tranh chấp ranh giới ngoài (vận động tham vấn với các bên liên quan để CLCS xem xét hồ sơ, hoặc sử dụng thủ tục xin ý kiến tư vấn từ ITLOS); đối với hành vi xâm phạm quyền chủ quyền/quyền tài phán (chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý, sẵn sàng kích hoạt các thủ tục trọng tài/tài phán quốc tế theo Phụ lục VII UNCLOS khi cần thiết).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án nghiên cứu tổng thể, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bản chất và danh nghĩa pháp lý của thềm lục địa; chỉ rõ mối quan hệ thay thế lẫn nhau giữa tiêu chí khoảng cách 200 hải lý và tiêu chí sự kéo dài tự nhiên dựa trên cấu trúc địa chất/địa mạo của rìa lục địa.
  2. Làm rõ sự khác biệt bản chất giữa hoạt động phân định thềm lục địa (Delimitation) giữa các quốc gia và hoạt động hoạch định ranh giới ngoài thềm lục địa (Delineation) trước CLCS.
  3. Phân tích, đánh giá toàn diện ưu nhược điểm của các biện pháp giải quyết tranh chấp truyền thống (ngoại giao, tài phán) và đề xuất đánh giá các biện pháp hòa bình mới bổ trợ.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách

  1. Đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện các quy định của UNCLOS 1982 (Điều 74, 76, 83, 287, 298) và Bộ Quy tắc thủ tục của CLCS.
  2. Xây dựng hệ thống giải pháp tổng thể gắn kết giữa đối ngoại, quốc phòng, kinh tế và pháp lý nhằm bảo vệ quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên thềm lục địa.
  3. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và pháp lý cụ thể đối với từng nhóm tranh chấp thực tế tại Biển Đông: đàm phán phân định vùng chồng lấn, tháo gỡ bế tắc cho các Bản đệ trình ranh giới ngoài thềm lục địa nộp từ năm 2009, và phương án đấu tranh pháp lý chống lại các hành vi xâm phạm vùng biển của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung vào nghiên cứu cơ cấu tổ chức, chức năng, thẩm quyền và phán quyết thực tế của các thiết chế tài phán quốc tế mà không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật của từng bước quy trình, thủ tục tố tụng nội bộ. Đồng thời, phạm vi địa lý tập trung chủ yếu vào khu vực Biển Đông và các điều ước quốc tế liên quan trực tiếp đến Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đi sâu nghiên cứu cơ chế tố tụng chi tiết của các Tòa Trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS trong các vụ kiện cụ thể liên quan đến giải thích, áp dụng UNCLOS; nghiên cứu tác động của các tiến bộ kỹ thuật khảo sát địa vật lý mới đối với việc chuẩn bị hồ sơ đệ trình ranh giới ngoài thềm lục địa tại các vùng biển chồng lấn phức tạp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học – pháp lý cho Bộ Ngoại giao, Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Quốc phòng, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam trong đàm phán phân định biển, xử lý khủng hoảng trên biển và xây dựng chiến lược biển.
  • Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Luật Biển quốc tế, Luật Quốc tế, Quan hệ quốc tế tại các trường đại học và học viện nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân loại tranh chấp về thềm lục địa thành những nhóm nào?

Luận án phân chia thành 3 nhóm tranh chấp chính:

  • Tranh chấp về phân định thềm lục địa giữa các quốc gia có bờ biển tiếp liền hoặc đối diện (trong phạm vi 200 hải lý và ngoài 200 hải lý).
  • Tranh chấp về hoạch định ranh giới ngoài thềm lục địa vượt quá 200 hải lý (liên quan đến thủ tục xem xét của CLCS và phản đối từ quốc gia thứ ba).
  • Tranh chấp về thực thi quyền chủ quyền, quyền tài phán của quốc gia ven biển và việc thực thi các quyền tự do hàng hải, hàng không của các quốc gia khác.

2. Sự khác biệt giữa tiêu chí khoảng cách và nguyên tắc kéo dài tự nhiên trong xác định ranh giới thềm lục địa theo Điều 76 UNCLOS là gì?

Theo phân tích của luận án, khoảng cách 200 hải lý và sự kéo dài tự nhiên không phải là hai danh nghĩa pháp lý bổ sung mà là hai định nghĩa thay thế nhau dựa trên địa chất/địa mạo của rìa lục địa:

  • Tiêu chí khoảng cách 200 hải lý áp dụng khi rìa lục địa tự nhiên không vươn tới khoảng cách 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
  • Tiêu chí kéo dài tự nhiên (đánh giá qua các công thức địa mạo, trầm tích tại Khoản 4 Điều 76) là cơ sở pháp lý duy nhất để xác lập quyền đối với phần thềm lục địa mở rộng vượt quá 200 hải lý cho đến mép ngoài của rìa lục địa.

3. Hai công thức kỹ thuật nào được quy định tại Khoản 4 Điều 76 UNCLOS để xác định ranh giới ngoài thềm lục địa quá 200 hải lý?

  • Công thức Gardiner (tiêu chí trầm tích - Điều 76(4)(a)(i)): Ranh giới được xác định bởi đường nối các điểm cố định tận cùng mà độ dày của lớp đá trầm tích ít nhất bằng 1% khoảng cách từ điểm đó đến chân dốc lục địa.
  • Công thức Hedberg (tiêu chí khoảng cách dốc - Điều 76(4)(a)(ii)): Ranh giới được xác định bởi đường nối các điểm cố định cách chân dốc lục địa không quá 60 hải lý.

4. Tác giả đề xuất sửa đổi những điều khoản cụ thể nào của UNCLOS và quy định của CLCS?

Tác giả kiến nghị hoàn thiện:

  • Bộ Quy tắc về thủ tục của CLCS (đặc biệt là quy chế xem xét hồ sơ khi có tranh chấp).
  • Làm rõ thẩm quyền của Cơ quan Quyền lực quốc tế về đáy đại dương (ISA).
  • Hoàn thiện nội hàm quy định tại Khoản 1, 3, 8 Điều 76 (về định nghĩa và thủ tục ranh giới ngoài).
  • Sửa đổi Điều 74 và Điều 83 về giải pháp công bằng và thỏa thuận tạm thời trong phân định biển.
  • Hoàn thiện Khoản 3, 5 Điều 287 (lựa chọn thiết chế tài phán) và Khoản 1 Điều 298 (ngoại lệ tự chọn đối với các tranh chấp phân định biển).

5. Dữ liệu nào chứng minh vai trò kinh tế chiến lược của thềm lục địa đối với Việt Nam được nêu trong văn bản?

Theo các số liệu trong luận án:

  • Trữ lượng dầu mỏ xác định của Việt Nam đạt khoảng 4,4 tỷ thùng (đứng thứ 1 Đông Nam Á, thứ 3 châu Á); trữ lượng khí đốt đạt 0,6 nghìn tỷ m³ (đứng thứ 3 Đông Nam Á).
  • Ngành dầu khí đóng góp bình quân 13,6% tổng thu ngân sách nhà nước giai đoạn 2009–2013 và chiếm khoảng 16–18% GDP giai đoạn 2008–2015.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Hùng Cường là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý trong giải quyết tranh chấp thềm lục địa theo luật pháp quốc tế. Tác phẩm đã làm rõ bản chất danh nghĩa pháp lý của thềm lục địa, phân tích các cơ chế tài phán và ngoại giao theo UNCLOS 1982, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ chế hoạt động của CLCS. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các sửa đổi cụ thể đối với các điều ước quốc tế và cung cấp hệ thống giải pháp pháp lý – ngoại giao đồng bộ nhằm hỗ trợ Việt Nam bảo vệ quyền chủ quyền, quyền tài phán trên Biển Đông.