Tổng quan về luận án
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, việc hoàn thiện thể chế quản trị quốc gia đòi hỏi sự chuẩn hóa toàn diện hệ thống công cụ pháp lý. Luận án tiến sĩ luật học "Văn bản quy phạm pháp luật của cơ quan hành chính nhà nước ở nước ta hiện nay – Lý luận và thực tiễn" của tác giả Trần Văn Duy (chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, Mã số: 62 38 01 01; người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Đăng Dung, Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016) là công trình nghiên cứu tiên phong giải mã có hệ thống về thẩm quyền lập quy và chất lượng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL) của hệ thống cơ quan hành chính nhà nước (CQHCNN).
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được tác giả định vị rõ nét: Trong khi các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận VBQPPL ở góc độ kỹ thuật lập pháp chung của Quốc hội hoặc dừng lại ở việc mô tả thủ tục hành chính, thì cấu trúc lý luận về quyền lập quy của CQHCNN — đặc biệt là sự phân tầng thẩm quyền giữa trung ương và địa phương, ranh giới giữa quy phạm pháp luật với văn bản hành chính điều hành, cùng cơ chế kiểm soát tính hợp hiến, hợp pháp — vẫn chưa được luận giải thấu đáo.
Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất pháp lý, đặc trưng và vị trí của VBQPPL do CQHCNN ban hành trong hệ thống nguồn luật của Nhà nước pháp quyền XHCN là gì?
- Thực trạng ban hành, nội dung, hình thức và cơ chế kiểm soát VBQPPL của CQHCNN từ năm 1996 đến năm 2016 bộc lộ những bất cập, xung đột thể chế nào?
- Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào để nâng cao chất lượng lập quy, xóa bỏ cơ chế "xin - cho", bảo vệ quyền con người và đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (WTO, ASEAN, TPP)?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự tích hợp giữa Học thuyết phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước (Hiến pháp 2013), Lý luận về quyền hành pháp và quyền lập quy hiện đại, cùng Nguyên tắc pháp quyền tối thượng (Supremacy of Law). Về quy mô và phạm vi nghiên cứu, luận án khảo sát toàn diện hệ thống VBQPPL từ cấp Chính phủ, Thủ tướng, các Bộ/cơ quan ngang Bộ đến UBND 3 cấp (tỉnh, huyện, xã) và các đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt trong khung thời gian từ năm 1996 (thời điểm ban hành Luật Ban hành VBQPPL đầu tiên) đến năm 2015-2016. Nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt trong việc cung cấp cơ sở khoa học để triển khai thi hành Luật Ban hành VBQPPL năm 2015, góp phần minh định ranh giới quyền lực và bảo vệ kỷ cương hành chính công.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH HỆ THỐNG LẬP QUY |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LẬP PHÁP (Quốc hội) ---> Luật/Nghị quyết (~20 đạo luật/năm, chiếm <5% tổng thể) |
| | |
| v (Ủy quyền lập pháp & Chi tiết hóa) |
| HÀNH PHÁP (CQHCNN) ---> Nghị định Chính phủ (~100/năm) |
| ---> Quyết định Thủ tướng (<100/năm) |
| ---> Thông tư các Bộ trưởng (600 - 700/năm) |
| ---> Quyết định UBND các cấp (Hàng chục nghìn/năm) |
| | |
| KIỂM SOÁT THỂ CHẾ ---> Tính Hợp hiến - Hợp pháp - Đồng bộ - Khả thi |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phát triển qua nhiều giai đoạn nhưng còn phân mảnh:
- Nhóm lý luận về văn bản và kỹ thuật lập quy: Các công trình của PGS. Văn Tất Thu (2013) về "Văn bản và công tác văn bản trong cơ quan nhà nước" hay Lưu Kiếm Thanh (2001, 2003) về "Kỹ thuật lập quy" đã đặt nền móng cho việc chuẩn hóa thể thức, kỹ thuật xây dựng văn bản. Tuy nhiên, các tác phẩm này thiên về hướng dẫn nghiệp vụ hơn là phân tích bản chất quyền lực chính trị - pháp lý của nhánh hành pháp.
- Nhóm quyền lập quy và cơ chế phân quyền: GS. Nguyễn Đăng Dung (2008) trong "Chính phủ trong Nhà nước pháp quyền" và GS. Trần Ngọc Đường, TS. Ngô Đức Mạnh (2008) trong "Mô hình tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội và Chính phủ" đã chỉ rõ hành pháp hiện đại không chỉ thuần túy "chấp hành" một cách thụ động mà giữ vai trò trung tâm hoạch định chính sách. Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đình Hào (2011) về "Quyền lập quy của Chính phủ" và Trần Quốc Bình (2011) về "Vai trò của Chính phủ trong quy trình lập pháp" tiếp tục mở rộng vấn đề này nhưng chủ yếu tập trung ở cấp Chính phủ trung ương.
- Nhóm kiểm tra, rà soát và xử lý văn bản: Các công trình của GS. Lê Hồng Hạnh (2008), TS. Bùi Thị Đào (2007, 2009), TS. Đoàn Thị Tố Uyên (2012) đã bóc tách thực trạng sai phạm, thiếu đồng bộ của văn bản lập quy và cơ chế hậu kiểm.
Cuộc tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào 2 quan điểm đối lập về khái niệm VBQPPL:
- Quan điểm thực chứng hình thức (Formalist perspective): Nhóm nghiên cứu thực định cho rằng VBQPPL chỉ cần đáp ứng các điều kiện về chủ thể có thẩm quyền, ban hành theo đúng hình thức, trình tự luật định và chứa đựng quy tắc xử sự chung.
- Quan điểm bản chất quy phạm (Substantive perspective): Các học giả như TS. Nguyễn Minh Đoan (2010), TS. Nguyễn Cửu Việt (2007, 2011) và GS. Phạm Hồng Thái (2011) lập luận rằng dấu hiệu hình thức chỉ là thứ yếu; bản chất cốt lõi nằm ở nội dung quy phạm và tính áp dụng bắt buộc chung nhiều lần. Văn bản dù mang danh nghĩa hành chính nhưng chứa quy phạm pháp luật mới là đối tượng cần kiểm soát nghiêm ngặt nhất.
Luận án của NCS. Trần Văn Duy đã định vị nghiên cứu vào điểm giao thoa giữa hai dòng quan điểm trên, đồng thời so sánh đối chiếu với các nền tài phán quốc tế:
- So sánh với Hoa Kỳ: Luật Thủ tục Hành chính 1946 (Administrative Procedure Act - APA) quy định khái niệm "quy tắc" (rule/rulemaking) rất linh hoạt: "toàn bộ hoặc một phần tuyên bố của một cơ quan có tính áp dụng chung hoặc áp dụng cho một nhóm đối tượng và có hiệu lực trong tương lai được xây dựng để thực hiện, diễn giải hoặc mô tả luật hoặc chính sách". Hoa Kỳ không phân biệt cứng nhắc tên gọi văn bản mà kiểm soát chặt chẽ quy trình công khai lấy ý kiến (Notice-and-Comment Rulemaking).
- So sánh với các nước chuyển đổi và pháp luật thành văn (Civil Law): Nghiên cứu so sánh 16 quốc gia (Lào, Azerbaijan, Kyrgyzstan, Gruzia, Bulgaria...) cho thấy chỉ có 5/16 quốc gia định nghĩa khái niệm VBQPPL trong đạo luật riêng, trong khi 9/16 quốc gia thuần túy dựa trên thẩm quyền hiến định và ủy quyền lập pháp. Từ đó, luận án làm rõ tính đặc thù của hệ thống lập quy Việt Nam nhằm kiến giải con đường lập pháp phù hợp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và làm sâu sắc lý thuyết quyền lập quy trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN thông qua các luận điểm then chốt:
- Tái định nghĩa quyền lập quy của CQHCNN: Quyền lập quy không đơn thuần là hoạt động "chấp hành - điều hành" thứ cấp, mà là phương thức cơ bản nhất để nhánh hành pháp hiện thực hóa chức năng kiến tạo phát triển và quản trị quốc gia.
- Phân định ranh giới giữa thẩm quyền nội dung và thẩm quyền hình thức: Luận án chứng minh sự lạm quyền lập quy thường ẩn nấp dưới dạng "lạm dụng thẩm quyền hình thức" (ban hành công văn, chỉ thị để đặt ra quy phạm), từ đó phá vỡ cấu trúc thứ bậc hiệu lực của nguồn luật.
- Luận giải nguyên tắc ủy quyền lập pháp (Delegated Legislation): Xác lập cơ sở lý thuyết để kiểm soát việc chuyển giao quyền lực lập quy từ cơ quan đại diện dân cử (Quốc hội, HĐND) sang cơ quan hành chính (Chính phủ, UBND), ngăn ngừa nguy cơ "lập pháp hóa hành chính".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết:
- Học thuyết Nhà nước pháp quyền và tính tối thượng của đạo luật;
- Lý thuyết phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước;
- Lý thuyết quản trị công mới (New Public Governance) về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỘ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG VBQPPL |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. TÍNH HỢP HIẾN, HỢP PHÁP: Đúng thẩm quyền, căn cứ pháp lý cao hơn, không trái luật|
| 2. TÍNH ĐỒNG BỘ, THỐNG NHẤT: Không chồng chéo dọc - ngang, triệt tiêu xung đột |
| 3. TÍNH KHẢ THI & PHÙ HỢP: Đáp ứng nguồn lực thực thi, chi phí tuân thủ thấp |
| 4. TÍNH MINH BẠCH & DÂN CHỦ: Tham vấn đối tượng chịu tác động, tiếp cận công bằng |
| 5. TÍNH ỔN ĐỊNH TƯƠNG ĐỐI: Có dự báo dài hạn, hạn chế sửa đổi ngắn hạn tùy tiện |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập 5 tiêu chí định tính và định lượng đánh giá chất lượng VBQPPL của CQHCNN:
- Tính hợp hiến và hợp pháp: Sự tương thích tuyệt đối với Hiến pháp và các đạo luật gốc về thẩm quyền ban hành, nội dung điều chỉnh và trình tự thủ tục.
- Tính đồng bộ và thống nhất: Sự liên kết không mâu thuẫn giữa văn bản của các Bộ chuyên ngành và giữa văn bản trung ương với địa phương.
- Tính khả thi và phù hợp thực tiễn: Đánh giá dựa trên chi phí tuân thủ của doanh nghiệp, người dân và khả năng tổ chức thực thi của bộ máy công quyền.
- Tính minh bạch và dân chủ: Mức độ tham vấn chính sách, trách nhiệm giải trình và tiếp cận thông tin công khai.
- Tính ổn định tương đối: Khả năng dự báo của văn bản, tránh tình trạng "vừa ban hành đã phải sửa đổi".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận kết hợp giữa Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) đan kết giữa phân tích học thuyết luật học thuần túy (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật (Empirical Legal Studies). Thiết kế đa tầng bao gồm: cấp độ vĩ mô (chính sách của Đảng, Hiến pháp), cấp độ trung mô (văn bản cấp Chính phủ, Bộ ngành) và cấp độ vi mô (văn bản UBND cấp tỉnh, huyện, xã).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Rà soát dữ liệu văn bản: Thu thập toàn văn các đạo luật ban hành văn bản (1996, 2002, 2004, 2008, 2015), Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013) và hàng nghìn văn bản quy định chi tiết.
- Thu thập dữ liệu thống kê kiểm tra văn bản: Dữ liệu thứ cấp từ các Báo cáo tổng kết chính thức của Bộ Tư pháp, Văn phòng Chính phủ, Cục Kiểm tra văn bản QPPL giai đoạn 2004 - 2014.
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Đối chiếu dữ liệu thống kê số lượng văn bản, kết quả khảo sát cán bộ thẩm định/thẩm tra với các án lệ hành chính và phản hồi từ cộng đồng doanh nghiệp.
- Đảm bảo độ tin cậy và giá trị: Các tiêu chí đánh giá tính hợp pháp, hợp lý được đối sánh trực tiếp với kết quả thẩm tra văn bản trái pháp luật được Bộ Tư pháp công bố chính thức.
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích thống kê mô tả chuyên sâu trên các tập dữ liệu thực tiễn lớn:
- Thống kê số lượng VBQPPL do Bộ Tư pháp báo cáo từ 01/01/2009 đến 31/03/2013 (Bảng 2.1).
- Thống kê so sánh VBQPPL của CQHCNN địa phương so với cơ quan dân cử (HĐND) từ 2004 đến 2012 (Bảng 3.2).
- Số liệu kiểm tra và xử lý VBQPPL phát hiện có dấu hiệu trái pháp luật tại các Bộ, cơ quan ngang Bộ năm 2014 (Bảng 3.7).
- Khảo sát định lượng ý kiến cán bộ thẩm định, thẩm tra về việc thực thi Luật năm 2004 và Luật năm 2008 (Bảng 3.6; Biểu đồ 2.1 về tỷ lệ đồng thuận ủy quyền lập pháp cho chính quyền địa phương).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
1. Nghịch lý cấu trúc hệ thống nguồn luật ("Tháp ngược lập quy"):
Luận án phát hiện sự mất cân đối nghiêm trọng về cấu trúc giữa luật và văn bản dưới luật. Như luận án chỉ rõ qua số liệu thực tế:
"Hàng năm, Quốc hội chỉ ban hành khoảng 20 luật, gồm cả bổ sung, sửa đổi; Chính phủ ban hành trung bình khoảng hơn 100 nghị định; Thủ tướng Chính phủ ban hành khoảng chưa đầy 100 quyết định; nhưng, các bộ ban hành từ 600 đến 700 thông tư, quyết định của Bộ trưởng."
Hệ quả là quyền lập pháp bị phân tán, văn bản dưới luật áp đảo về số lượng và trực tiếp chi phối các quan hệ xã hội thay vì các đạo luật của Quốc hội.
2. Tình trạng nợ đọng văn bản và hiện tượng "luật chờ nghị định, nghị định chờ thông tư":
Nghiên cứu chỉ ra độ trễ thể chế kéo dài làm tê liệt hiệu lực của luật. Mặc dù luật đã có hiệu lực thi hành nhưng không thể áp dụng trực tiếp do thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết, gây ách tắc trong quản lý hành chính và xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp.
THỰC TRẠNG VẬN HÀNH THỂ CHẾ THEO CHUỖI ĐỘ TRỄ
[Luật/Pháp lệnh] ---> [Nợ đọng Nghị định] ---> [Nợ đọng Thông tư] ---> [Lạm dụng Công văn điều hành]
|
v
Cơ chế tiêu cực "Xin - Cho"
3. Sự biến dạng của công cụ quản lý – Nguy cơ "lập quy hóa" công văn hành chính:
Luận án đưa ra cảnh báo mang tính đột phá về việc lạm dụng văn bản hành chính cá biệt và văn bản điều hành:
"Việc sử dụng công văn hay văn bản điều hành như một công cụ hướng dẫn thi hành chính sách, luật pháp đối với từng trường hợp cụ thể tạo ra cơ chế 'xin và cho' trong thực hiện chính sách, luật pháp; làm đậm thêm tính không nhất quán, thiếu công bằng và bình đẳng trong sử dụng và áp dụng các chính sách, pháp luật đối với các nhà đầu tư, doanh nghiệp có liên quan."
Trung bình mỗi năm có khoảng 3.000 văn bản điều hành được công bố trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ, tiềm ẩn nguy cơ chứa đựng quy phạm pháp luật "chui" nhằm né tránh quy trình thẩm định, đánh giá tác động.
4. Hiện tượng "cài cắm lợi ích cục bộ ngành" trong văn bản hướng dẫn:
Tác giả đã chỉ ra một nguyên nhân cốt lõi dẫn đến mâu thuẫn thể chế:
"Toàn bộ nội dung của luật được triển khai trên thực tế bị chi phối bởi cách hiểu, cách đánh giá của Bộ về các vấn đề liên quan, cũng như vai trò, chức năng và lợi ích của Bộ có thẩm quyền. Hệ quả là, trong không ít trường hợp, nội dung các văn bản hướng dẫn thi hành luật có khác biệt, không tương thích, thậm chí trái với nội dung tương ứng của luật; tạo ra sự không ổn định, không nhất quán, thậm chí mâu thuẫn về nội dung giữa luật và các văn bản hướng dẫn thi hành, giữa luật 'trên giấy' và luật trong thực tế."
5. Minh định bản chất pháp lý của VBQPPL trong Luật năm 2015:
Luận án phân tích sâu sắc bước tiến mang tính cách mạng của Điều 2 Luật Ban hành VBQPPL năm 2015:
"Văn bản quy phạm pháp luật là văn bản có chứa quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, được áp dụng nhiều lần đối với mọi cá nhân, tổ chức trong phạm vi cả nước hoặc đơn vị hành chính nhất định, do cơ quan Nhà nước ban hành theo đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và được Nhà nước bảo đảm thực hiện."
Đồng thời, quy định "Văn bản có chứa quy phạm pháp luật nhưng được ban hành không đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục được quy định của Luật này thì không phải là văn bản quy phạm pháp luật" là cơ sở pháp lý đanh thép để vô hiệu hóa các văn bản trái quy chuẩn.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung hệ thống khái niệm chuẩn mực về thẩm quyền lập quy, cơ chế phân cấp lập quy trung ương - địa phương cho khoa học pháp lý Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ tiêu chí 5 chiều để đo lường, rà soát và pháp điển hóa hệ thống văn bản pháp luật.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất lộ trình tiến tới quản lý xã hội chủ yếu bằng các đạo luật của Quốc hội, giảm dần tỷ trọng thông tư của Bộ trưởng.
- Tách bạch dứt khoát giữa quy trình hoạch định chính sách (Policy-making) và quy trình soạn thảo văn bản (Drafting).
- Quy định rõ trách nhiệm bồi thường nhà nước đối với các thiệt hại do ban hành VBQPPL trái pháp luật gây ra.
- Bãi bỏ thẩm quyền ban hành VBQPPL của chính quyền cấp huyện, xã không đủ năng lực lập quy, tập trung nâng cao chất lượng lập quy cấp tỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Dữ liệu thực nghiệm: Chưa bao quát toàn bộ các quyết định hành chính cá biệt có chứa quy phạm tại tất cả các xã, phường vùng sâu vùng xa do hạn chế về số liệu lưu trữ tập trung.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu hoàn thành tại thời điểm Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 vừa được thông qua (có hiệu lực từ 01/07/2016), do đó các đánh giá chủ yếu tập trung vào giai đoạn thực thi Luật năm 2004 và 2008, mở ra dự báo cho Luật 2015.
- Đo lường định lượng chi phí tuân thủ: Chưa áp dụng triệt để mô hình Standard Cost Model (SCM) để lượng hóa thiệt hại kinh tế bằng tiền tệ do văn bản nợ đọng gây ra.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ chuỗi khối (Blockchain/AI) trong việc tự động hóa rà soát xung đột văn bản pháp luật.
- Đánh giá cơ chế tài phán hiến pháp (Tòa án Hiến pháp hoặc Tòa án Hành chính) trong việc thụ lý đơn kiện của công dân đối với các VBQPPL của Bộ ngành vi hiến, vi luật.
- Nghiên cứu cơ chế ủy quyền lập pháp khẩn cấp trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng diện rộng (dịch bệnh, suy thoái kinh tế).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo mẫu mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Hiến pháp và Luật Hành chính tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Hành chính Quốc gia.
- Chuyển hóa chính sách và lập pháp: Các luận điểm của luận án đã đóng góp trực tiếp vào quá trình hoàn thiện các nghị định hướng dẫn thi hành Luật Ban hành VBQPPL năm 2015 (Nghị định 34/2016/NĐ-CP) và việc sửa đổi Luật Ban hành VBQPPL năm 2020.
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, loại bỏ hàng trăm thông tư và công văn "rào cản", tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng cho các nhà đầu tư trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học luật: Tiếp cận một khung phân tích hoàn chỉnh về thẩm quyền lập quy, kỹ thuật lập pháp và phương pháp luận nghiên cứu xã hội học pháp luật.
- Các nhà nghiên cứu lý luận pháp lý: Nguồn dữ liệu phong phú về lịch sử lập hiến, lập quy tại Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
- Cơ quan soạn thảo chính sách và Vụ Pháp chế các Bộ: Cẩm nang nhận diện các lỗi kỹ thuật lập quy, cách phòng tránh cài cắm lợi ích nhóm trong soạn thảo thông tư, nghị định.
- Đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân: Cơ sở lý luận để tăng cường hoạt động giám sát, chất vấn việc ban hành văn bản quy định chi tiết của các cơ quan hành chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quyền hành pháp và Quyền lập quy trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam: Chứng minh rằng quyền lập quy của CQHCNN là quyền năng phái sinh nhưng mang tính chủ động, sáng tạo cao trong quản trị quốc gia; phân định ranh giới tuyệt đối giữa quy phạm pháp luật bắt buộc chung với văn bản điều hành hành chính, xác lập căn cứ khoa học để vô hiệu hóa văn bản hành chính chứa quy phạm "chui".
2. Phương pháp luận của luận án có gì đổi mới so với các nghiên cứu trước?
So với các nghiên cứu của Lưu Kiếm Thanh (2003) hay Phạm Thị Đào (2009) vốn chủ yếu phân tích lý thuyết chuẩn tắc hoặc mô tả thủ tục đơn lẻ, luận án này kết hợp phương pháp phân tích luật thực định đa cấp độ với điều tra xã hội học pháp luật thực nghiệm (khảo sát cán bộ thẩm định, phân tích dữ liệu vi phạm của Bộ Tư pháp giai đoạn 1996 - 2014) và phương pháp so sánh luật học với 16 quốc gia trên thế giới.
3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Đó là hiện tượng "lạm dụng công văn điều hành" (khoảng 3.000 văn bản/năm) để giải quyết các trường hợp cá biệt, làm nảy sinh cơ chế "xin - cho" tiêu cực, tạo ra sự bất bình đẳng giữa các doanh nghiệp và làm vô hiệu hóa nội dung tiến bộ của các đạo luật do Quốc hội ban hành.
4. Luận án có cung cấp quy trình/bộ tiêu chí có thể tái lập (Replication protocol) không?
Có. Luận án xác lập bộ tiêu chí 5 thành tố (Hợp hiến/hợp pháp - Thống nhất/đồng bộ - Khả thi/phù hợp - Minh bạch/dân chủ - Ổn định tương đối) đi kèm quy trình rà soát, kiểm tra văn bản 4 bước rõ ràng, hoàn toàn có thể áp dụng cho bất kỳ cơ quan tư pháp hoặc cơ quan kiểm tra văn bản nào tại Việt Nam.
5. Tầm nhìn 10 năm về hoàn thiện thể chế lập quy được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình 3 bước: (1) Rà soát, chuẩn hóa toàn diện theo Luật Ban hành VBQPPL 2015; (2) Giảm triệt để số lượng thông tư, chuyển đổi sang mô hình Quốc hội ban hành các đạo luật chi tiết, áp dụng trực tiếp; (3) Thiết lập cơ chế tài phán hành chính độc lập để phán quyết tính hợp hiến, hợp pháp của văn bản dưới luật.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về VBQPPL và quyền lập quy của CQHCNN trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN tại Việt Nam.
- Phân định rõ nét thẩm quyền lập pháp của cơ quan dân cử và thẩm quyền lập quy của cơ quan hành chính ở cả cấp trung ương và cấp địa phương.
- Chỉ rõ các "điểm nghẽn" thể chế thực tiễn: tình trạng nợ đọng văn bản, cấu trúc "tháp ngược lập quy", nguy cơ lợi ích cục bộ ngành trong thông tư và sự lạm dụng công văn hành chính điều hành tạo cơ chế "xin - cho".
- Đánh giá toàn diện các bước phát triển của hệ thống pháp luật qua các thời kỳ Hiến pháp và các đạo luật ban hành văn bản năm 1996, 2004, 2008 và đặc biệt là Luật năm 2015.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ tư duy lập pháp, quy trình hoạch định chính sách độc lập, siết chặt kỷ cương ban hành văn bản đến quy định trách nhiệm bồi thường nhà nước.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về hiện đại hóa quản trị công, bảo vệ quyền con người và bảo đảm tính tối thượng của Hiến pháp và pháp luật trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.