Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật về nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chuyên ngành: Luật quốc tế, Mã số: 9380108) do Nghiên cứu sinh Phạm Thị Kim Anh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Vũ Đức Long và TS. Bùi Xuân Như, là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu và có tính đột phá về tư pháp quốc tế và quyền trẻ em.

Bối cảnh khoa học của đề tài khởi nguồn từ lịch sử giải quyết nuôi con nuôi quốc tế tại Việt Nam từ thập niên 1970 với chiến dịch Babylift đưa "hơn 3000 trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em mồ côi, trẻ em thất lạc cha mẹ do bom đạn chiến tranh" ra nước ngoài (Pháp, Canada, Thụy Điển). Kể từ đó đến nay, Việt Nam luôn giữ vai trò là "Nước gốc" (State of origin) giải quyết cho hơn 12.000 trẻ em sang các "Nước nhận" (Receiving states) phát triển như Pháp, Mỹ, Canada, Thụy Điển, Thụy Sỹ, Đan Mạch, Italy, Tây Ban Nha trong giai đoạn 2003–2015, chiếm gần 8% tổng số trẻ em được giải quyết làm con nuôi quốc tế của toàn khu vực Châu Á.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự bất cập, thiếu liên thông và xung đột chuẩn mực giữa hệ thống pháp luật thực định Việt Nam (Luật Nuôi con nuôi 2010, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Trẻ em 2016) với Công ước La Hay số 33 ngày 29/5/1993 về Bảo vệ trẻ em và Hợp tác trong lĩnh vực con nuôi quốc tế (CULH 1993) mà Việt Nam chính thức là thành viên từ ngày 01/02/2012.

Nghiên cứu giải quyết 03 câu hỏi cốt lõi và kiểm chứng 04 giả thuyết khoa học:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Mối quan hệ tương hỗ giữa pháp luật về nuôi con nuôi và pháp luật bảo vệ trẻ em trong việc thiết lập biện pháp chăm sóc thay thế vì lợi ích tốt nhất của trẻ em?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Tính khả thi và cơ chế pháp lý nhằm xã hội chế định tổ chức con nuôi và chức danh cán bộ công tác xã hội tại Việt Nam?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Cơ chế xung đột pháp luật và việc công nhận hệ quả pháp lý của quyết định nuôi con nuôi giữa Nước gốc và Nước nhận?

Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • Giả thuyết H1: Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài (YTNN) là giải pháp chăm sóc thay thế cuối cùng (subsidiarity principle), nhưng cơ chế gắn kết hỗ trợ nhân đạo tài chính đã làm sai lệch bản chất và gia tăng nguy cơ thương mại hóa.
  • Giả thuyết H2: Sự thiếu liên thông giữa chế định nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có YTNN dẫn đến việc ưu tiên trẻ em vào cơ sở nuôi dưỡng để cho ra nước ngoài thay vì tìm gia đình thay thế nội địa.
  • Giả thuyết H3: Khoảng trống quy định về hệ quả pháp lý của việc nuôi con nuôi có YTNN gây trở ngại cho việc công nhận quyết định tại Nước nhận và bảo hộ công dân.
  • Giả thuyết H4: Việc thiếu vắng chế định tổ chức con nuôi phi chính phủ trong nước làm giảm tính chuyên nghiệp và minh bạch trong quy trình tư pháp.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn từ cuối những năm 1970 đến năm 2018, khảo sát thực chứng hệ thống tư pháp của các nước tiếp nhận chính (Pháp, Tây Ban Nha, Italy, Canada) nhằm xây dựng luận cứ hoàn thiện toàn diện thể chế pháp luật Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Luận điểm khoa học của luận án được định vị thông qua việc tổng quan và phê phán các dòng nghiên cứu lớn trên bình diện quốc tế và trong nước:

Trên bình diện quốc tế, các công trình của Selman Peter (2009, 2012) cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng toàn cầu về dịch chuyển con nuôi quốc tế; David Smolin (2004, 2006) và Nigel Cantwell (2014) phơi bày mặt trái của nạn mua bán, thương mại hóa trẻ em dưới danh nghĩa nhân đạo; Hervé Boechat (2012) phân tích hiện tượng "tẩy rửa nguồn gốc" (blanchissement) trẻ em tại các nước đang phát triển; Ban Thường trực CULH (2015) công bố "Báo cáo 20 năm thực thi Công ước La Hay 1993" nhấn mạnh xu thế giảm số lượng nhưng tăng tính giám sát nghiêm ngặt; Dịch vụ Xã hội Quốc tế (ISS) và UNICEF (2009) trong "Báo cáo năm 2009 về tình hình cho nhận con nuôi ở Việt Nam: Những phát hiện và khuyến nghị" đã chỉ rõ quy trình cho phép người nước ngoài trực tiếp tìm kiếm trẻ em tại Việt Nam là đảo ngược chuẩn mực quốc tế: thay vì tìm gia đình thay thế phù hợp cho trẻ em thì pháp luật lại tạo cơ chế tìm trẻ em cho người nhận nuôi.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng của TS. Vũ Ngọc Bình (2000) xác lập nuôi con nuôi là một biện pháp phúc lợi xã hội (a child welfare measure); TS. Vũ Đức Long (2005) khẳng định hoạt động con nuôi quốc tế đã chuyển biến bản chất từ quan hệ cá nhân sang "Nhiệm vụ của Nhà nước" (Affaire d'État); TS. Nguyễn Công Khanh (2000, 2005) nghiên cứu hệ quy phạm xung đột theo luật quốc tịch (lex nationalis) và luật nơi thường trú (lex domicilii); TS. Nguyễn Hồng Bắc và TS. Nông Quốc Bình (2005) bảo vệ nguyên tắc luật nơi thực hiện hành vi (lex loci actus); TS. Nguyễn Phương Lan (2002, 2012) khảo cứu chế định hệ quả con nuôi và đề xuất áp dụng hình thức "con nuôi trọn vẹn".

Luận án xác lập vị trí học thuật tiên phong khi giải quyết cuộc tranh luận lý thuyết kéo dài: Tiếp cận nuôi con nuôi có YTNN thuần túy dưới góc độ quy phạm xung đột tư pháp quốc tế truyền thống hay tiếp cận theo cấu trúc quyền con người đa phương dựa trên nguyên tắc bắt buộc chung (jus cogens) của CULH 1993. Tác giả chứng minh rằng việc xây dựng quy phạm xung đột riêng lẻ không còn đáp ứng được bối cảnh đa phương hóa, đòi hỏi phải tái cấu trúc toàn diện hệ thống nguồn luật, kết hợp luật thực định quốc gia với chuẩn mực quốc tế.

So sánh với hệ thống pháp luật nước ngoài:

  • Pháp: Điều 370-5 Bộ luật Dân sự Pháp phân định rõ giữa nhận con nuôi giản đơn (adoption simple) và nhận con nuôi trọn vẹn (adoption plénière), dẫn đến việc Tòa án sơ thẩm thẩm quyền rộng Paris từng từ chối công nhận quyết định nuôi con nuôi của Việt Nam do pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ sự chấm dứt hoàn toàn quyền của cha mẹ đẻ.
  • Tây Ban Nha: Đạo luật số 54/2007 về Nuôi con nuôi quốc tế (Ley 54/2007 de Adopción Internacional) thiết lập cơ chế kép giám sát nghiêm ngặt năng lực của người nhận nuôi và thẩm quyền chuyển đổi hình thức nuôi con nuôi phù hợp với CULH 1993.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết Tư pháp quốc tế hiện đại và Lý thuyết Quyền trẻ em thông qua việc xác lập 03 mệnh đề khoa học mang tính đột phá:

  • Mệnh đề 1 (Subsidiary Care Principle): Nuôi con nuôi có YTNN không phải là một nhánh của quan hệ hôn nhân gia đình thông thường mà là một biện pháp bảo vệ trẻ em có tính chất phụ trợ, thay thế cuối cùng khi mọi nỗ lực nuôi dưỡng trong môi trường gia đình gốc hoặc gia đình nhận nuôi trong nước không thực hiện được.
  • Mệnh đề 2 (De-commercialization Doctrine): Xác lập nguyên tắc pháp lý bất khả xâm phạm về sự tách bạch tuyệt đối giữa quy trình giải quyết thủ tục tư pháp nuôi con nuôi với các nghĩa vụ đóng góp hỗ trợ tài chính, nhân đạo của người nhận nuôi hoặc tổ chức con nuôi nước ngoài.
  • Mệnh đề 3 (Relational Recognition Framework): Xác định mối quan hệ phụ thuộc hữu cơ giữa giá trị pháp lý của quyết định nuôi con nuôi tại Nước gốc (Việt Nam) và hiệu lực thi hành tại Nước nhận, đòi hỏi thiết lập quy phạm giải quyết xung đột về hệ quả pháp lý (chấm dứt hay bảo lưu quan hệ với cha mẹ đẻ).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa:

  1. Lý thuyết Nguồn luật Tư pháp quốc tế (hài hòa hóa điều ước quốc tế đa phương và luật quốc gia).
  2. Quan điểm hệ thống cấu trúc 4 trụ cột theo Nghị quyết số 48/2005/NQ-TW của Bộ Chính trị:
    • Hệ thống nguồn luật thực định.
    • Thiết chế bảo đảm thực hiện.
    • Năng lực tổ chức thi hành và giám sát.
    • Đào tạo đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp (nhân viên công tác xã hội).
  3. Khung phân tích tương thích chuẩn mực CULH 1993: Đánh giá cơ chế "chấp thuận tự nguyện có hiểu biết" (informed consent), tính minh bạch tài chính và nguyên tắc ưu tiên con nuôi nội địa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp trường phái hiện thực pháp lý (Legal Realism) và luật học so sánh (Comparative Jurisprudence).
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level design): Phân tích ở 03 cấp độ: Quốc tế (CULH 1993, Công ước Quyền trẻ em UNCRC), Khu vực/Song phương (Các hiệp định tương trợ tư pháp và hiệp định hợp tác con nuôi), Quốc gia (Luật Nuôi con nuôi 2010 và các luật chuyên ngành).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu bảo đảm chuẩn mực phương pháp luận khoa học:

  • Thu thập dữ liệu: Khảo cứu tài liệu lưu trữ từ Cục Con nuôi - Bộ Tư pháp, các báo cáo tổng kết giai đoạn 1990–1996, 2003–2015, 2011–2018; các phán quyết của Tòa án Pháp, Tây Ban Nha; báo cáo chuyên đề của Hội nghị La Hay, ISS, UNICEF.
  • Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation):
    • Phương pháp luật học so sánh đối chiếu quy định của Việt Nam với Pháp, Tây Ban Nha, Canada, Italy.
    • Phương pháp phân tích quy phạm (normative analysis) đánh giá tính tương thích giữa Luật Nuôi con nuôi 2010 với CULH 1993.
    • Phương pháp thống kê xã hội học pháp lý đánh giá biến động số lượng hồ sơ con nuôi trước và sau khi gia nhập CULH 1993.

Data và phân tích

  • Mẫu dữ liệu định lượng:
    • Thống kê toàn bộ >12.000 trường hợp trẻ em Việt Nam làm con nuôi nước ngoài giai đoạn 2003–2015 (Phụ lục A, Bảng 1).
    • Thống kê phân loại theo đối tượng trẻ em (trẻ khỏe mạnh, trẻ khuyết tật, trẻ mắc bệnh hiểm nghèo) giai đoạn 2011–2018 (Phụ lục A, Bảng 2).
    • So sánh tỷ lệ giải quyết con nuôi quốc tế giữa các quốc gia Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Philippines, Thái Lan, Việt Nam) trong giai đoạn 2003–2013, trong đó Việt Nam chiếm xấp xỉ 8%.
  • Độ tin cậy và kiểm chứng chéo: Dữ liệu hành chính được kiểm chứng độc lập với cơ sở dữ liệu của Cục Thống kê Tư pháp quốc tế La Hay và số liệu do các Cơ quan Trung ương về con nuôi của Nước nhận công bố.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự sụt giảm số lượng gắn liền với nâng cao chuẩn mực: Sau khi Luật Nuôi con nuôi 2010 và CULH 1993 có hiệu lực, số lượng trẻ em đi làm con nuôi nước ngoài giảm mạnh, tuy nhiên tỷ lệ trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt (khuyết tật, mắc bệnh hiểm nghèo) tăng lên. Điều này phản ánh sự chuyển biến tích cực trong việc hạn chế trục lợi nhưng bộc lộ lỗ hổng trong việc tìm mái ấm cho trẻ em có nhu cầu chăm sóc đặc biệt.
  2. Xung đột quy định về tài chính và hỗ trợ nhân đạo: Khoản 3 Điều 58 Nghị định số 68/2002/NĐ-CP và một số điều khoản thực thi Luật Nuôi con nuôi 2010 duy trì sự liên kết giữa cấp phép hoạt động tổ chức con nuôi với nghĩa vụ tài trợ nhân đạo. Luận án chỉ ra đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hiện tượng thương mại hóa, vi phạm nguyên tắc cơ bản của CULH 1993.
  3. Khoảng trống pháp lý về hệ quả con nuôi và xung đột pháp luật: Pháp luật Việt Nam chưa quy định rõ ranh giới giữa việc cắt đứt hoàn toàn hay duy trì quyền/nghĩa vụ với gia đình đẻ, dẫn đến việc các phán quyết tại Việt Nam chỉ được công nhận là "con nuôi đơn giản" tại các nước áp dụng chế định "con nuôi trọn vẹn" như Pháp, gây bất lợi cho quyền thừa kế và quốc tịch của trẻ.
  4. Thiếu vắng thiết chế tổ chức con nuôi nội địa và cán bộ công tác xã hội: Thủ tục tư pháp hiện tại đặt toàn bộ gánh nặng lên cơ quan hành chính (Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Sở Tư pháp) mà thiếu mạng lưới nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp đánh giá tâm lý, hoàn cảnh gia đình trẻ em.
  5. Nhu cầu pháp lý mới từ sự phát triển nhân quyền: Xuất hiện khoảng trống pháp lý đối với quyền nhận con nuôi của các cặp đôi chung sống cùng giới tính hoặc người độc thân đồng giới theo xu hướng luật pháp tiến bộ quốc tế.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp hệ thống khái niệm chuẩn hóa về quan hệ nuôi con nuôi có YTNN, xác lập bản chất sự kiện hộ tịch quốc tế và trách nhiệm công quyền bảo vệ quyền con người.
  • Về lập pháp và chính sách:
    • Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật Nuôi con nuôi 2010: Tách bạch hoàn toàn viện trợ nhân đạo khỏi thủ tục nuôi con nuôi; bổ sung quy định về chuyển đổi hình thức nuôi con nuôi (từ đơn giản sang trọn vẹn).
    • Hoàn thiện quy phạm xung đột trong Bộ luật Dân sự: Quy định rõ luật áp dụng cho điều kiện nuôi con nuôi và hệ quả nuôi con nuôi.
    • Thiết lập cơ chế cấp phép và quản lý tổ chức con nuôi trong nước hoạt động phi lợi nhuận.
    • Ban hành tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp và cơ chế pháp lý cho "Cán bộ công tác xã hội trong lĩnh vực nuôi con nuôi".

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: Do rào cản về bảo mật thông tin tư pháp cá nhân xuyên quốc gia và chủ quyền dữ liệu, nghiên cứu chưa thể theo dõi dọc (longitudinal tracking) toàn diện sự hòa nhập xã hội và phát triển tâm lý của 100% trẻ em Việt Nam sau khi trưởng thành tại Nước nhận.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa quốc gia liên thông quốc tế về nguồn gốc trẻ em được nhận nuôi, phục vụ quyền tìm lại nguồn cội (right to know origins) theo Điều 30 CULH 1993.
    2. Nghiên cứu cơ chế bảo trợ tư pháp hậu con nuôi (post-adoption monitoring) thông qua mạng lưới lãnh sự và cơ quan trung ương.
    3. Khảo cứu tác động của công nghệ hỗ trợ sinh sản (mang thai hộ có yếu tố nước ngoài) đến việc xác lập quan hệ cha mẹ - con nuôi quốc tế.
    4. Mở rộng nghiên cứu quyền nhận con nuôi của các cấu trúc gia đình đa dạng (cặp đôi đồng giới, người chuyển giới) trong tư pháp quốc tế so sánh.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Trường Đại học Luật Hà Nội nghiên cứu toàn diện việc nội luật hóa CULH 1993, trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho đào tạo sau đại học ngành Luật quốc tế và Tư pháp quốc tế.
  • Tác động lập pháp và thực thi chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và cứ liệu thực tiễn phục vụ trực tiếp cho Bộ Tư pháp (Cục Con nuôi) trong việc tổng kết 10 năm thi hành Luật Nuôi con nuôi, xây dựng Hồ sơ đề nghị sửa đổi Luật Nuôi con nuôi và hoàn thiện Nghị định hướng dẫn thi hành.
  • Lợi ích xã hội và hội nhập quốc tế: Nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam trong việc thực thi các cam kết nhân quyền của Liên Hợp Quốc, bảo vệ tối đa quyền của trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, phòng chống tội phạm mua bán trẻ em xuyên quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nhà nghiên cứu và Nghiên cứu sinh: Kế thừa khung lý thuyết về giải quyết xung đột pháp luật và phương pháp tiếp cận quyền trẻ em trong tư pháp quốc tế.
  • Cơ quan xây dựng pháp luật (Quốc hội, Bộ Tư pháp): Tiếp cận luận cứ khoa học để sửa đổi Luật Nuôi con nuôi và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Cơ quan thực thi (Cục Con nuôi, Sở Tư pháp, UBND cấp tỉnh): Ứng dụng quy trình đánh giá hồ sơ, xác minh tình trạng trẻ em bị bỏ rơi, bảo đảm tính tự nguyện và minh bạch.
  • Trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt và các gia đình nhận nuôi: Thụ hưởng môi trường pháp lý an toàn, nhân đạo, bảo đảm quyền lợi lâu dài về quốc tịch, nhân thân và tài sản.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã chuyển dịch thành công mô hình lý thuyết điều chỉnh nuôi con nuôi có YTNN từ Lý thuyết quy phạm xung đột tư pháp truyền thống sang Lý thuyết trách nhiệm quốc gia bảo đảm quyền trẻ em dựa trên chuẩn mực jus cogens. Công trình chứng minh rằng nuôi con nuôi quốc tế là một bộ phận hữu cơ của chính sách an sinh xã hội thay thế (subsidiary care), không thể tách rời khỏi hệ thống bảo trợ trẻ em quốc gia.

  2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các nghiên cứu trước (như Nguyễn Phương Lan 2002 chỉ tập trung vào luật thực định nội địa, hoặc Nguyễn Công Khanh 2005 tập trung vào quy phạm xung đột đơn thuần), luận án sử dụng phương pháp phân tích tương thích đa tầng, kết hợp dữ liệu lưu trữ tư pháp 15 năm (2003–2018) với phân tích phán quyết thực tế của Tòa án nước ngoài (Pháp, Tây Ban Nha), tạo nên tính đa chiều và độ tin cậy thực chứng cao.

  3. Phát hiện thực tiễn bất ngờ nhất là gì? Mặc dù Luật Nuôi con nuôi 2010 đã tạo bước tiến lớn, nhưng việc quy định trách nhiệm hỗ trợ nhân đạo của tổ chức con nuôi nước ngoài tại các văn bản dưới luật vô hình trung đã tạo ra "cơ chế thị trường méo mó", khiến việc tìm gia đình thay thế bị phụ thuộc vào nguồn tài trợ tài chính, dẫn đến sự suy giảm tỷ lệ trẻ em khuyết tật nặng được tìm mái ấm phù hợp do rào cản chi phí và thủ tục.

  4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình/khung đề xuất cụ thể không? Luận án đề xuất quy trình lập pháp 5 bước cụ thể nhằm nội luật hóa toàn diện CULH 1993: (1) Sửa đổi phạm vi áp dụng và khái niệm con nuôi có YTNN; (2) Thiết lập quy định chuyển đổi hình thức nuôi con nuôi; (3) Tách bạch tài chính và cấm viện trợ nhân đạo có điều kiện; (4) Thể chế hóa chức danh cán bộ công tác xã hội; (5) Phân cấp và chuyên nghiệp hóa thẩm quyền của Cơ quan Trung ương.

  5. Định hướng chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới? Tập trung nghiên cứu hoàn thiện tư pháp quốc tế Việt Nam về: Cơ chế giám sát số hóa quyền nhân thân của trẻ em ở nước ngoài; Thiết lập quy định công nhận phán quyết nhận con nuôi của các hình thức hôn nhân mới; Xây dựng Luật Tư pháp quốc tế độc lập của Việt Nam.

Kết luận

Luận án của Tiến sĩ Phạm Thị Kim Anh đã đóng góp xuất sắc cho khoa học pháp lý Việt Nam thông qua 05 kết quả then chốt:

  1. Xác lập nền tảng lý luận toàn diện, định vị quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài là biện pháp chăm sóc thay thế cuối cùng vì lợi ích tối cao của trẻ em.
  2. Phân tích sâu sắc sự thiếu liên thông giữa chế định nuôi con nuôi trong nước và nuôi con nuôi có YTNN, chỉ ra những điểm nghẽn cản trở việc thực thi nguyên tắc ưu tiên con nuôi nội địa.
  3. Làm rõ mối quan hệ phụ thuộc pháp lý giữa Nước gốc và Nước nhận, giải quyết căn bản vấn đề xung đột pháp luật về điều kiện và hệ quả nuôi con nuôi.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ: Nội luật hóa nguyên tắc jus cogens của CULH 1993, bãi bỏ việc gắn kết nuôi con nuôi với hỗ trợ nhân đạo, hoàn thiện quy định về công nhận con nuôi trọn vẹn.
  5. Kiến nghị đột phá về mặt thể chế: Xã hội hóa dịch vụ con nuôi thông qua tổ chức con nuôi trong nước và thiết lập chức danh cán bộ công tác xã hội chuyên trách.

Công trình là bước tiến lớn thúc đẩy sự tương thích giữa nền tư pháp Việt Nam với chuẩn mực quốc tế, bảo vệ vững chắc quyền con người và quyền trẻ em trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.