Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính cá nhân tại Việt Nam giai đoạn sau khủng hoảng kinh tế ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng thẻ thanh toán đạt 42,8% vào năm 2013, nâng tổng số thẻ tích lũy toàn thị trường lên trên 6 triệu thẻ, trong đó phân khúc thẻ tín dụng quốc tế đạt khoảng 2,14 triệu thẻ. Mặc dù tiềm năng tiêu dùng không dùng tiền mặt rất lớn, thị trường chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt khi nhóm 10 ngân hàng dẫn đầu chiếm giữ tới 74% thị phần. Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank - MSB), với số vốn điều lệ 8.000 tỷ đồng và mạng lưới gần 230 điểm giao dịch, đã thành lập Trung tâm Thẻ Quốc tế (ICC) vào năm 2012 nhằm đa dạng hóa danh mục sản phẩm ngân hàng bán lẻ.

Tuy nhiên, là đơn vị gia nhập thị trường muộn, MSB đối mặt với thách thức lớn về định vị thương hiệu và năng lực cạnh tranh. Tính đến hết năm 2013, số lượng thẻ tín dụng tích lũy của MSB chỉ đạt 8.437 thẻ, chiếm khiêm tốn 0,39% thị phần toàn quốc, xếp thứ 15 trên tổng số 31 ngân hàng phát hành thẻ tín dụng. Hoạt động kinh doanh thẻ năm 2013 ghi nhận mức lỗ vận hành lên tới 11.366 triệu đồng do doanh thu chưa đủ bù đắp chi phí ban đầu.

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing Mix dịch vụ, phân tích toàn diện thực trạng triển khai tại MSB giai đoạn 2013 đến tháng 6 năm 2014, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp Marketing hỗn hợp đồng bộ đến năm 2018 và tầm nhìn 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình vận hành, nâng tỷ lệ kích hoạt thẻ từ mức 74% lên trên 85%, giảm tỷ lệ đóng thẻ từ 11% xuống dưới 5%, từng bước cải thiện biên lợi nhuận ròng cho mảng ngân hàng bán lẻ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Marketing hiện đại của Philip Kotler và lý thuyết Marketing dịch vụ ngân hàng của Trương Đình Chiến kết hợp Lưu Văn Nghiêm. Do tính chất vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và dễ hư hỏng của dịch vụ tài chính, nghiên cứu tiếp cận mô hình Marketing Mix 7P mở rộng thay vì mô hình 4P truyền thống, bao gồm 7 thành tố cốt lõi:

Thứ nhất, Sản phẩm (Product): Hoạt động thiết kế cấu trúc tính năng thẻ, công nghệ bảo mật EMV, tiện ích giá trị gia tăng và chính sách phân tầng dòng sản phẩm theo từng phân khúc khách hàng mục tiêu.

Thứ hai, Giá cả (Price): Cơ chế xác lập các loại biểu phí như phí thường niên, phí chậm trả, phí rút tiền mặt (thường dao động 2% đến 4%), phí chuyển đổi ngoại tệ và biểu lãi suất cho vay tiêu dùng trong hạn, quá hạn.

Thứ ba, Phân phối (Place): Hệ thống kênh cung ứng đa kênh gồm gần 230 chi nhánh, phòng giao dịch trực tiếp, đội ngũ bán hàng trực tiếp (Direct Sales), cùng hệ thống thanh toán tự động qua 32.207 máy POS toàn thị trường.

Thứ tư, Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Chiến lược truyền thông tích hợp, quảng cáo đại chúng, chương trình kích hoạt chi tiêu và phát triển mạng lưới đối tác ưu đãi.

Thứ năm, Con người (People): Năng lực chuyên môn, thái độ phục vụ và kỹ năng bán chéo sản phẩm của đội ngũ nhân sự tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.

Thứ sáu, Quy trình tác nghiệp (Process): Toàn bộ các bước từ thẩm định hồ sơ, phê duyệt hạn mức, phát hành vật lý, kích hoạt thẻ đến quản trị rủi ro giao dịch.

Thứ bảy, Dịch vụ khách hàng (Provision of customer services): Khâu chăm sóc, hỗ trợ 24/7 và giải quyết khiếu nại tra soát trong quá trình khách hàng sử dụng dịch vụ.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các quy định tại Quyết định số 20/2007/QĐ-NHNN của Ngân hàng Nhà nước về quy chế phát hành, thanh toán và sử dụng thẻ ngân hàng nhằm đảm bảo tính pháp lý.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp định lượng mô tả. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo thường niên giai đoạn 2012 - 2014 của Hiệp hội Thẻ Ngân hàng Việt Nam (chứa thông tin của 35 trên 50 ngân hàng thành viên) và các báo cáo quản trị tài chính nội bộ định kỳ hàng tháng của Trung tâm Thẻ Quốc tế MSB.

Đối với dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu tiến hành khảo sát điều tra với quy mô cỡ mẫu gồm 250 khách hàng hiện hữu đang sử dụng 3 dòng thẻ tín dụng (Platinum Black, Platinum White, Platinum Blue) của MSB tại 2 thị trường trọng điểm là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo thu nhập được lựa chọn để đảm bảo tính đại diện cho từng hạng thẻ.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, so sánh tỷ trọng phần trăm, phân tích chuỗi thời gian và phương pháp lấy ý kiến chuyên gia. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm phản ánh khách quan tương quan giữa nỗ lực thực thi Marketing Mix của ngân hàng với mức độ hài lòng, hành vi kích hoạt và tỷ lệ duy trì thẻ của người tiêu dùng trong điều kiện thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích dữ liệu thực tế tại Maritime Bank giai đoạn 2013 - 2014 đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tốc độ phát triển số lượng thẻ mở mới có sự tăng trưởng nhưng chưa đạt chỉ tiêu kế hoạch. Năm 2013, MSB phát hành mới 7.408 thẻ, chỉ hoàn thành 53% so với chỉ tiêu 14.000 thẻ được giao. Bước sang 6 tháng đầu năm 2014, số lượng thẻ phát hành đạt 5.764 thẻ và tích lũy đến tháng 9 năm 2014 đạt 18.466 thẻ (đạt 66% kế hoạch năm). Sự biến động không đồng đều giữa các tháng phản ánh tính thiếu ổn định trong việc duy trì năng lực bán hàng.

Thứ hai, tỷ lệ kích hoạt thẻ suy giảm và tỷ lệ đóng thẻ gia tăng đáng báo động. Năm 2013, tỷ lệ thẻ hoạt động (Active) đạt 81%, thẻ chưa kích hoạt (Inactive) chiếm 9%, thẻ đóng (Closed) chiếm 8%. Tuy nhiên, trong 6 tháng đầu năm 2014, tỷ lệ thẻ Active giảm xuống còn 74%, trong khi thẻ Inactive tăng lên 12% và tỷ lệ thẻ Closed tăng lên mức 11%. Đáng chú ý, cơ cấu thẻ chưa kích hoạt trên 3 tháng tăng đột biến từ 345 thẻ năm 2013 lên 886 thẻ vào giữa năm 2014.

Thứ ba, cơ cấu doanh thu dịch chuyển tích cực nhưng chi phí vận hành vẫn tạo áp lực thâm hụt lớn. Năm 2013, tổng phí thu được đạt 9.706 triệu đồng, trong đó nguồn thu từ phí giao dịch (Interchange fee) đạt 4.802 triệu đồng và phí thường niên đạt 2.606 triệu đồng. Sang 6 tháng đầu năm 2014, nguồn thu từ phí giao dịch tăng vọt lên 4.787 triệu đồng (đạt 1.040 triệu đồng riêng trong tháng 6/2014). Mức lỗ vận hành đã thu hẹp từ 11.366 triệu đồng năm 2013 xuống còn 2.357 triệu đồng trong nửa đầu năm 2014.

Thứ tư, kênh bán hàng trực tiếp (Direct Sales) khẳng định vai trò chủ lực trong việc mở rộng tệp khách hàng. Kênh này đã tiếp cận và mở thẻ thành công cho 2.957 khách hàng hoàn toàn mới chưa từng giao dịch tại MSB tính đến tháng 9 năm 2014. Mạng rộng đối tác ưu đãi phát triển lên 1.020 điểm liên kết (ẩm thực 25%, mua sắm 36%, khách sạn du lịch 20%, chăm sóc sắc đẹp 19%).

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn các dữ liệu trên qua biểu đồ cơ cấu trạng thái thẻ và bảng phân tích doanh thu chi phí, sự bất cập trong quy trình vận hành lộ rõ. Nguyên nhân cốt lõi khiến tỷ lệ thẻ Inactive ở mức cao bắt nguồn từ quy trình kích hoạt thủ công: khách hàng sau khi nhận thẻ qua đường bưu điện bắt buộc phải chủ động gọi điện lên tổng đài để định danh. Rào cản về thời gian chờ đợi và sự bất tiện khiến nhiều chủ thẻ bỏ quên chiếc thẻ sau 30 ngày nhận phát hành.

Bên cạnh đó, việc so sánh với các ngân hàng dẫn đầu thị trường như Vietcombank hay VietinBank (nắm giữ thị phần phát hành thẻ lần lượt là 13% và 22%) cho thấy MSB gặp bất lợi lớn về quy mô mạng lưới chấp nhận thanh toán. Mật độ POS tại Việt Nam năm 2013 chỉ đạt 1 máy/1.000 dân, thấp hơn rất nhiều so với mức 50 máy/1.000 dân tại Hàn Quốc. Khi các chương trình ưu đãi của MSB chưa phủ sóng đủ sâu, khách hàng dễ dàng chuyển sang sử dụng thẻ của các tổ chức tín dụng có hệ sinh thái thanh toán rộng lớn hơn. Phí thường niên và mức lãi suất thẻ của MSB chưa có sự phân hóa linh hoạt theo hành vi tiêu dùng, dẫn đến hiện tượng khách hàng đóng thẻ sau khi hết thời hạn miễn phí năm đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa MSB lọt vào nhóm ngân hàng bán lẻ hàng đầu và nâng cao thị phần thẻ tín dụng đến năm 2018 - 2020, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp Marketing Mix then chốt:

Thứ nhất, hoàn thiện chính sách sản phẩm và ứng dụng công nghệ (Product). Trung tâm Thẻ Quốc tế phối hợp cùng Khối Công nghệ thông tin hoàn tất đàm phán và chính thức thương mại hóa dòng thẻ đồng thương hiệu MSB - Prudential trong quý 2 năm 2015. Nâng cấp 100% phôi thẻ sang chuẩn công nghệ chip EMV không tiếp xúc nhằm gia tăng tính bảo mật. Tích hợp tính năng hoàn tiền linh hoạt (Cashback) cho nhóm chi tiêu ẩm thực và mua sắm, hướng tới mục tiêu tăng số lượng thẻ kích hoạt mới thêm 30% mỗi năm.

Thứ hai, đổi mới chính sách giá và cấu trúc phí (Price). Phòng Kế hoạch Tài chính phối hợp Trung tâm Thẻ ICC áp dụng cơ chế miễn phí thường niên năm kế tiếp cho các chủ thẻ đạt doanh số chi tiêu tối thiểu 30 triệu đồng/năm. Thiết lập biểu lãi suất phân tầng linh hoạt từ 1,8% đến 2,2%/tháng dựa trên lịch sử tín dụng thay vì áp dụng một mức cố định, qua đó thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ qua POS và trực tuyến tăng trưởng tối thiểu 25%/năm trong giai đoạn 2015 - 2018.

Thứ ba, đa dạng hóa và nâng cao hiệu suất kênh phân phối (Place). Khối Ngân hàng Bán lẻ chuẩn hóa quy trình bán chéo thẻ tín dụng cho khách hàng gửi tiết kiệm tại gần 230 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc. Mở rộng quy mô đội ngũ Direct Sales tại các thành phố lớn, đồng thời xây dựng cổng đăng ký thẻ trực tuyến e-form trên nền tảng ngân hàng điện tử, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu phát hành mới đạt trên 85% kế hoạch năm.

Thứ tư, tối ưu hóa xúc tiến, nhân sự, quy trình và dịch vụ khách hàng (Promotion, People, Process, Provision). Phòng Marketing mở rộng mạng lưới liên kết từ 1.020 lên 2.500 đối tác ưu đãi trên toàn quốc giai đoạn 2015 - 2017. Trung tâm Vận hành số hóa quy trình kích hoạt thẻ tự động qua tin nhắn SMS và ứng dụng di động thay cho kênh tổng đài thoại. Trung tâm Chăm sóc khách hàng cam kết rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại tra soát từ 6 giờ xuống dưới 4 giờ làm việc. Các giải pháp đồng bộ này hướng tới mục tiêu kiểm soát tỷ lệ thẻ đóng dưới 5% và đưa tỷ lệ thẻ kích hoạt đạt trên 85% vào năm 2018.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng và giải pháp ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

Một là, Ban lãnh đạo và khối quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa và nhỏ. Luận văn cung cấp case study thực tế về bài toán thâm nhập thị trường thẻ tín dụng của một ngân hàng đi sau, giúp các nhà quản trị nhận diện rõ các rủi ro vận hành và tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu.

Hai là, Chuyên viên phòng Marketing, Trung tâm Thẻ và Khối Ngân hàng bán lẻ. Tài liệu đóng vai trò như một cẩm nang tham khảo chuyên sâu về phương pháp thiết lập chiến lược 7P, từ việc phân khúc dòng sản phẩm theo thu nhập đến việc xây dựng hệ sinh thái cộng đồng ưu đãi và chính sách giữ chân khách hàng.

Ba là, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing dịch vụ. Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị, minh họa sống động cho việc vận dụng khung lý thuyết Marketing Mix dịch vụ vào phân tích một sản phẩm tài chính cụ thể tại Việt Nam.

Bốn là, Các tổ chức Fintech, đơn vị trung gian thanh toán và doanh nghiệp bán lẻ đối tác (Merchants). Luận văn làm rõ xu hướng chuyển dịch thanh toán không dùng tiền mặt và cơ chế chia sẻ doanh thu từ phí trao đổi (Interchange fee), hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng mô hình hợp tác đồng thương hiệu hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược định vị phân khúc khách hàng ban đầu của MSB đối với thẻ tín dụng Platinum có điểm gì đặc biệt? Trong giai đoạn đầu năm 2012, MSB tập trung phát hành thẻ Platinum Black hướng tới khách hàng có thu nhập trên 20 triệu đồng/tháng hoặc có số dư tiền gửi bình quân 6 tháng trên 200 triệu đồng. Chiến lược này giúp ngân hàng xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp, giảm thiểu rủi ro nợ xấu trước khi mở rộng sang phân khúc phổ thông bằng các dòng thẻ White và Blue từ cuối năm 2013.

Nguồn thu nào đóng vai trò quan trọng và bền vững nhất trong hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng tại MSB? Doanh thu từ phí giao dịch (Interchange fee) phát sinh khi khách hàng chi tiêu qua máy POS và cổng thanh toán trực tuyến là nguồn thu bền vững nhất. Trong 6 tháng đầu năm 2014, khoản thu này đạt 4.787 triệu đồng, vượt trội so với phí thường niên và lãi suất vay. Phí giao dịch do đơn vị chấp nhận thẻ chi trả với mức phí phổ biến từ 2% đến 4% trên giá trị mỗi hóa đơn thanh toán.

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thẻ tín dụng chưa kích hoạt (Inactive) chiếm tỷ trọng cao tại MSB là gì? Tỷ lệ thẻ Inactive tăng cao (chiếm 12% trong nửa đầu năm 2014) chủ yếu do quy trình kích hoạt còn mang tính thủ công. Chủ thẻ sau khi nhận thẻ qua đường bưu điện bắt buộc phải trực tiếp gọi điện đến tổng đài để xác thực thông tin. Sự thiếu tiện lợi này kết hợp với việc chăm sóc sau bán hàng chưa kịp thời đã khiến nhóm thẻ không kích hoạt trên 3 tháng tăng lên 886 thẻ.

Mô hình Marketing Mix 7P mang lại lợi thế vượt trội gì so với 4P trong lĩnh vực kinh doanh thẻ ngân hàng? Thẻ tín dụng là sản phẩm dịch vụ tài chính có tính vô hình cao và độ rủi ro lớn. Việc bổ sung 3 yếu tố Con người (People), Quy trình (Process) và Dịch vụ khách hàng (Provision of customer services) giúp ngân hàng chuẩn hóa năng lực tư vấn của nhân viên, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại xuống dưới 4 giờ và nâng cao trải nghiệm xuyên suốt của chủ thẻ trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.

Làm thế nào để một trung tâm thẻ mới thành lập giải quyết bài toán lỗ vận hành trong những năm đầu? Giai đoạn đầu thành lập trung tâm thẻ đòi hỏi chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ và tiếp thị rất lớn (năm 2013 MSB chi 22.180 triệu đồng chi phí vận hành). Để đạt điểm hòa vốn, ngân hàng cần nhanh chóng mở rộng quy mô tệp khách hàng hoạt động (Active), đẩy mạnh doanh số chi tiêu qua thẻ để gia tăng nguồn thu phí trao đổi liên ngân hàng, kết hợp bán chéo các sản phẩm bảo hiểm và vay tiêu dùng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng phát triển thẻ tín dụng của Maritime Bank giai đoạn 2013 - 2014, làm rõ nguyên nhân khiến thị phần chỉ đạt 0,39% và kết quả kinh doanh chịu lỗ vận hành 11.366 triệu đồng trong năm 2013.
  • Công trình chứng minh tính hiệu quả vượt trội của mô hình Marketing Mix 7P trong việc giải quyết các điểm nghẽn về tỷ lệ thẻ kích hoạt, cơ cấu chi phí và năng lực cạnh tranh của ngân hàng bán lẻ.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao được xây dựng chi tiết cho từng thành tố: cấu trúc lại sản phẩm thẻ, tối ưu hóa biểu phí lãi suất, mở rộng kênh phân phối trực tiếp và số hóa toàn diện quy trình kích hoạt.
  • Lộ trình thực thi giai đoạn 2015 - 2018 đặt mục tiêu cụ thể: nâng tỷ lệ thẻ hoạt động lên trên 85%, kiểm soát tỷ lệ thẻ đóng dưới 5%, mở rộng mạng lưới liên kết lên 2.500 đối tác và đưa mảng kinh doanh thẻ sớm đạt điểm hòa vốn bền vững.
  • Đề tài là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia tiếp thị tài chính; các tổ chức tín dụng cần nhanh chóng bắt tay vào chuyển đổi số quy trình phát hành thẻ nhằm đón đầu làn sóng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.