Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2020 - 2021 chứng kiến cuộc khủng hoảng chưa từng có của ngành du lịch Việt Nam do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, năm 2020 lượng khách do các công ty lữ hành phục vụ sụt giảm nghiêm trọng tới 80,1% (chỉ đạt 3,7 triệu lượt khách), lượng khách quốc tế giảm 78,7% và tổng doanh thu lữ hành toàn ngành giảm 43,2% xuống còn 61,8 nghìn tỷ đồng. Trong bức tranh ảm đạm đó, Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam (Vietravel) chịu tác động trực tiếp khi doanh thu nửa đầu năm 2020 sụt giảm 72% (đạt 996 tỷ đồng) và lỗ ròng lũy kế ghi nhận mức âm 80 tỷ đồng. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phục hồi sau chính sách mở cửa du lịch ngày 15/3/2022, thị trường đã khởi sắc mạnh mẽ với 60,8 triệu lượt khách nội địa trong 6 tháng đầu năm 2022 (vượt mức cùng kỳ năm 2019 hơn 33%). Nhờ áp dụng chiến lược "Rã đông nhanh" và đẩy mạnh số hóa, lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 của Vietravel đã tăng gấp 2,5 lần so với quý 2/2021.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ thực trạng vận hành và hiệu quả của các công cụ truyền thông marketing trực tuyến tại Vietravel, từ đó tháo gỡ các điểm nghẽn trong việc tiếp cận khách hàng trên không gian số. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông trực tuyến ngành dịch vụ du lịch, đánh giá sâu sắc thực trạng hoạt động truyền thông số tại Vietravel dựa trên dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2019 - 2022, và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện có cơ sở khoa học cho giai đoạn đến năm 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp các chỉ số đo lường hiệu quả (metrics) và phương án tối ưu hóa ngân sách tiếp thị số cho các doanh nghiệp lữ hành hàng đầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết tiếp thị kinh điển và hiện đại:

  • Mô hình Marketing Mix 7P và Mô hình 4C: Vận dụng mô hình 7P chuyên sâu cho sản phẩm dịch vụ (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence) kết hợp cùng mô hình 4C của Robert Lautenborn (Customer solutions, Customer cost, Convenience, Communication). Mô hình này giúp chuyển đổi góc nhìn tiếp thị từ áp đặt một chiều của người bán sang sự thấu cảm, tương tác và giải quyết vấn đề cho khách hàng.
  • Mô hình Quá trình truyền thông và Mô hình AISAS: Ứng dụng mô hình truyền thông tổng quát của Philip Kotler & Gary Armstrong (2012) cùng mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS của Dentsu (Attention - Chi ý, Interest - Quan tâm, Search - Tìm kiếm, Action - Hành động, Share - Chia sẻ) và mô hình hoạch định truyền thông tích hợp (IMC) của Tiến sĩ Trần Thị Thập (2015).

Bên cạnh đó, tác giả chuẩn hóa 4 khái niệm nền tảng: Dịch vụ du lịch (tính vô hình, không thể lưu kho, sản xuất và tiêu dùng đồng thời); Truyền thông marketing trực tuyến; Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO (nơi khoảng 90% người dùng chỉ nhấp vào các kết quả ở trang đầu tiên của Google) song hành với Quảng cáo tìm kiếm trả phí PPC; và Truyền thông qua mạng xã hội (Social Media Marketing) cùng Marketing qua thiết bị di động (Mobile Marketing).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp hài hòa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng với quy trình thu thập dữ liệu đa tầng:

  • Nguồn dữ liệu và nghiên cứu tại bàn: Kế thừa dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán của Vietravel, báo cáo ngành du lịch giai đoạn 2019 - 2022 và các công trình khoa học quốc tế.
  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu cá nhân trực tiếp với 06 đối tượng trọng yếu, bao gồm 03 cán bộ quản lý cấp cao và 03 chuyên viên phụ trách trực tiếp hoạt động digital marketing tại Vietravel, nhằm bóc tách quy trình ra quyết định và các khó khăn nội tại.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi khảo sát trên nền tảng trực tuyến Google Forms. Sau bước khảo sát thử nghiệm trên 10 khách hàng để hiệu chỉnh thang đo, bảng hỏi chính thức được gửi qua thư điện tử tới 330 khách hàng mục tiêu, thu về 200 phản hồi hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi thành công 60,6%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS phiên bản 20 (SPSS V20) để thực hiện thống kê mô tả, phân tích tần số và kiểm định mức độ tương tác. Lý do lựa chọn phần mềm SPSS V20 nhằm đảm bảo tính khách quan, đo lường chính xác mức độ ghi nhớ thông điệp, hành vi tìm kiếm tour và sự hài lòng của khách hàng đối với các điểm chạm kỹ thuật số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Thích ứng linh hoạt sau khủng hoảng suy giảm sâu: Thống kê giai đoạn dịch bệnh cho thấy tác động lan truyền nghiêm trọng, đơn cử vào tháng 01/2021 doanh thu du lịch lữ hành cả nước giảm 62,2% (Đà Nẵng giảm 68,2%, TP. Hồ Chí Minh giảm 69,9%, Khánh Hòa giảm 95%). Trong bối cảnh đó, Vietravel chịu mức lỗ ròng 80 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2020. Tuy vậy, nhờ chuyển đổi linh hoạt sang truyền thông số, lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 của doanh nghiệp đã phục hồi ấn tượng, tăng gấp 2,5 lần so với quý 2/2021.
  • Tỷ trọng tiếp cận kênh số áp đảo: Kết quả xử lý 200 phiếu khảo sát chỉ ra rằng hơn 85% khách hàng tiếp cận các chương trình du lịch của Vietravel qua các kênh trực tuyến, trong đó Website chính thức (travel.com.vn) và Mạng xã hội (Facebook Fanpage) chiếm tỷ lệ nhận biết cao nhất. Ngược lại, các ứng dụng di động như Vietravel App và TripU chỉ mới tiếp cận được khoảng 23,5% tệp khách hàng tham gia khảo sát.
  • Hiệu quả nội dung và thông điệp thương hiệu: Khoảng 76% khách hàng đánh giá cao tính minh bạch, sự đa dạng của các gói tour và chất lượng hình ảnh trên website. Tuy nhiên, vẫn còn 24% người dùng phản ánh tốc độ tải trang trên trình duyệt di động chưa tối ưu và giao diện thanh toán trực tuyến đôi khi gặp gián đoạn.
  • Phân bổ ngân sách tiếp thị số: Ngân sách dành cho truyền thông trực tuyến của Vietravel trong giai đoạn 2019 - 2022 có xu hướng tăng tỷ trọng trong tổng chi phí marketing, nhưng việc phân bổ cho SEO dài hạn và Content Marketing đa kênh vẫn chưa tương xứng so với chi phí quảng cáo trả phí ngắn hạn (PPC).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự phục hồi nhanh chóng bắt nguồn từ việc Ban Lãnh đạo Vietravel đã sớm đón đầu hành vi tìm kiếm thông tin của người dùng theo mô hình AISAS, nhanh chóng đẩy mạnh các chiến dịch kích cầu trực tuyến ngay khi chính phủ nới lỏng giãn cách. Tuy nhiên, việc vận hành song song nhiều ứng dụng và kênh thông tin rời rạc đã gây phân tán nguồn lực tiếp thị.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm, kết quả này hoàn toàn nhất quán với luận điểm của Venkatesh Shankar và cộng sự (2022) về xu hướng gia tăng tương tác đa chiều B2C và C2C trong kỷ nguyên số, đồng thời củng cố phát hiện của Daiva Labanauskaitė và cộng sự (2020) khi cho rằng các công cụ tiếp thị điện tử ngành du lịch chỉ phát huy tối đa công năng khi có sự đồng bộ hóa dữ liệu. Trong luận văn, các phân tích này được trực quan hóa rõ nét qua các biểu đồ hình tròn phản ánh cơ cấu kênh tiếp nhận thông tin của 200 khách hàng, biểu đồ cột so sánh tăng trưởng doanh thu quý 2/2021 và quý 2/2022, cùng hệ thống bảng thống kê mô tả thang đo đánh giá chất lượng website của Vietravel.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Chuẩn hóa quy trình hoạch định truyền thông tích hợp (IMC): Phòng Marketing chủ trì thiết lập quy trình 6 bước khép kín từ phân tích tình huống, xác định ngân sách theo phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ, đến kiểm soát tự động qua bảng điều khiển số (Dashboard). Mục tiêu cắt giảm 15% chi phí quảng cáo lãng phí và hoàn thành triển khai trong nửa đầu năm 2024.
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và nâng cấp trải nghiệm Website: Bộ phận Kỹ thuật và Nội dung tiến hành tái cấu trúc toàn diện website travel.com.vn theo chuẩn Mobile-First, rút ngắn tốc độ tải trang xuống dưới 2 giây và đẩy mạnh bộ từ khóa ngách về tour trải nghiệm, du lịch xanh. Mục tiêu tăng 25% lưu lượng truy cập tự nhiên (Organic Traffic) và nâng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng trực tuyến lên mức 18% vào giai đoạn 2024 - 2025.
  • Đột phá chiến lược Video Content trên nền tảng mạng xã hội: Đội ngũ Sáng tạo nội dung đẩy mạnh sản xuất chuỗi video ngắn (Shorts, Reels, TikTok) áp dụng kỹ thuật kể chuyện (Storytelling) về trải nghiệm thực tế của du khách, gắn liền với dự án "Go Green". Mục tiêu gia tăng 40% mức độ tương tác tự nhiên và thu hút thêm 50.000 lượt theo dõi mới từ nhóm khách hàng trẻ trước năm 2025.
  • Tích hợp và hoàn thiện ứng dụng di động thông minh: Ban Giám đốc chỉ đạo hợp nhất các tính năng của TripU vào Vietravel App, liên kết liền mạch với cổng đặt vé Vietravel Airlines và chương trình khách hàng thân thiết. Đặt mục tiêu nâng điểm đánh giá trên App Store và Google Play đạt tối thiểu 4,6/5 sao cùng hơn 100.000 lượt tải kích hoạt thường xuyên vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và Nhà quản trị doanh nghiệp lữ hành: Vận dụng trực tiếp bài học kinh nghiệm về tái cấu trúc tiếp thị "Rã đông nhanh", giúp cắt giảm từ 15% đến 20% ngân sách quảng cáo không hiệu quả và tối ưu hóa quy trình phân bổ nguồn lực số sau khủng hoảng.
  • Chuyên viên Digital Marketing và Quản trị thương hiệu: Khai thác khung hoạch định chiến dịch đa kênh, phương pháp thiết lập thông điệp theo mô hình 4C/AISAS và kỹ thuật tối ưu hóa chuyển đổi trên website du lịch dựa trên các chỉ số thực chứng.
  • Học viên cao học, Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Quản trị Kinh doanh, Du lịch: Sử dụng công trình như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu kết hợp phỏng vấn định tính và phân tích định lượng SPSS V20 trên mẫu khảo sát 200 khách hàng thực tế.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Du lịch: Tham khảo dữ liệu thực trạng để xây dựng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi số đồng bộ cho hệ thống doanh nghiệp lữ hành, thúc đẩy phát triển hệ sinh thái du lịch thông minh cấp quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

  • Luận văn đã sử dụng các mô hình lý thuyết tiếp thị cốt lõi nào?
    Nghiên cứu tích hợp mô hình Marketing Mix 7P dịch vụ, mô hình 4C của Robert Lautenborn, mô hình truyền thông của Philip Kotler (2012) và mô hình hành vi kỹ thuật số AISAS của Dentsu. Khung lý thuyết này giúp giải thích toàn diện hành vi tìm kiếm và chia sẻ thông tin tour của khách hàng trên Internet.

  • Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tình hình tài chính của Vietravel?
    Nửa đầu năm 2020, doanh thu của Vietravel sụt giảm 72% xuống còn 996 tỷ đồng, ghi nhận khoản lỗ sau thuế 80 tỷ đồng. Tuy nhiên, sang quý 2/2022, nhờ chiến lược mở cửa và truyền thông số, lợi nhuận sau thuế của công ty đã phục hồi mạnh mẽ, tăng gấp 2,5 lần so với quý 2/2021.

  • Quy mô mẫu và phương pháp phân tích định lượng trong đề tài được triển khai ra sao?
    Tác giả đã phát 330 phiếu khảo sát trực tuyến và thu về 200 phiếu phản hồi hợp lệ (đạt tỷ lệ 60,6%). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS V20 để thống kê mô tả tần số, đánh giá nhận thức của khách hàng về website, app và thông điệp truyền thông của Vietravel.

  • Điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động truyền thông trực tuyến của Vietravel là gì?
    Hạn chế chính là sự phân tán tài nguyên giữa website và các ứng dụng di động (TripU, Vietravel App), tốc độ tải trang trên di động còn chậm khiến 24% khách hàng chưa hài lòng, cùng với việc thiếu hệ thống tự động đo lường ROI trên từng chiến dịch quảng cáo trả phí PPC.

  • Giải pháp chuyển đổi số nổi bật nhất được đề xuất cho Vietravel đến năm 2025 là gì?
    Giải pháp trọng tâm là hợp nhất hệ sinh thái di động, nâng cấp website chuẩn Mobile-First đạt tốc độ dưới 2 giây, kết hợp sản xuất video ngắn trải nghiệm đa kênh nhằm nâng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng online lên mức 18% và đạt 4,6 sao trên kho ứng dụng.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông marketing trực tuyến và hành vi người tiêu dùng số trong ngành dịch vụ lữ hành.
  • Phân tích bức tranh thực chứng tại Vietravel giai đoạn 2019 - 2022 qua số liệu tài chính kiểm toán và khảo sát thực tế từ 200 khách hàng mục tiêu.
  • Chỉ rõ các nút thắt về phân bổ ngân sách, trải nghiệm ứng dụng di động và đo lường chuyển đổi số tại doanh nghiệp du lịch đầu ngành.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá gắn liền với mục tiêu nâng cao tỷ lệ chuyển đổi lên 18% và tối ưu hóa 15% chi phí trong lộ trình 2023 - 2025.
  • Đóng góp nguồn học liệu học thuật và thực tiễn giá trị cao cho công tác quản trị kinh doanh du lịch thời kỳ hậu đại dịch.

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, mở ra định hướng tiếp theo về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị cho từng phân khúc du khách. Các nhà quản trị và chuyên gia marketing có thể vận dụng ngay những phát hiện từ công trình này để tái thiết lập chiến lược tiếp thị số bứt phá trong kỷ nguyên mới.