I. Vai trò cốt lõi của quản lý tài chính tại Sở GTVT Đà Nẵng
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng về chủ đề hoàn thiện công tác quản lý tài chính tại Sở Giao thông Vận tải (GTVT) thành phố Đà Nẵng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc thực tiễn. Quản lý tài chính công trong các đơn vị hành chính sự nghiệp như Sở GTVT có vai trò quyết định đến hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Đây là khâu quản lý tổng hợp, tác động trực tiếp đến việc thực hiện các mục tiêu kinh tế - xã hội đã được hoạch định. Một cơ chế quản lý hợp lý sẽ tạo động lực, ngăn ngừa tiêu cực, tham nhũng và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước. Nghiên cứu của Lê Hoa Bảo Trân (2018) chỉ rõ, công tác này tại Sở GTVT Đà Nẵng dù có nhiều chuyển biến tích cực nhưng vẫn còn tồn tại các bất cập. Các đơn vị dự toán còn bị gò bó, tâm lý ỷ lại vào ngân sách còn phổ biến, chưa phát huy được tính năng động trong việc huy động các nguồn lực khác. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính là vô cùng cấp thiết, không chỉ cho Sở GTVT Đà Nẵng mà còn là bài học kinh nghiệm cho các cơ quan nhà nước khác. Mục tiêu của luận văn là phân tích thực trạng, chỉ ra hạn chế và đề xuất các khuyến nghị khả thi, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành giao thông vận tải thành phố.
1.1. Tầm quan trọng của cơ chế tài chính tại đơn vị sự nghiệp
Cơ chế tài chính trong một đơn vị hành chính sự nghiệp như Sở GTVT Đà Nẵng là nền tảng để duy trì hoạt động và thực hiện chức năng quản lý nhà nước. Nguồn tài chính chủ yếu đến từ ngân sách cấp phát, dựa trên nguyên tắc không bồi hoàn trực tiếp. Do đó, việc quản lý chặt chẽ các hoạt động thu chi bằng tiền là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn. Một cơ chế tài chính tại đơn vị sự nghiệp minh bạch và hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa việc phân bổ và sử dụng các quỹ tiền tệ, hướng tới mục tiêu đã định. Nó không chỉ đảm bảo hoạt động thường xuyên mà còn là công cụ để Nhà nước thực hiện các chính sách tài khóa, kiểm soát chi tiêu và thúc đẩy tiết kiệm. Theo luận văn, việc hoàn thiện cơ chế này giúp đơn vị tăng cường tự chủ tài chính, giảm phụ thuộc vào ngân sách và chủ động hơn trong việc thực hiện nhiệm vụ.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả quản lý tài chính
Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác quản lý tài chính tại cơ quan hành chính nhà nước, làm rõ các khái niệm, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng quản lý tài chính tại Sở GTVT Đà Nẵng trong giai đoạn 2012-2016, chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa. Thứ ba, từ những phân tích đó, đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính một cách đồng bộ và khả thi trong thời gian tới. Các giải pháp này hướng tới việc khắc phục nhược điểm, phát huy ưu điểm, đảm bảo việc sử dụng nguồn thu sự nghiệp và ngân sách nhà nước một cách tiết kiệm, hiệu quả, tuân thủ Luật ngân sách nhà nước và các quy định hiện hành.
II. Top 5 thách thức trong công tác quản lý tài chính công hiện nay
Phân tích từ luận văn cho thấy công tác quản lý tài chính tại Sở GTVT Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức lớn, phản ánh những bất cập chung của quản lý tài chính công tại Việt Nam. Hạn chế lớn nhất là quy trình phân bổ ngân sách thiếu liên kết chặt chẽ với kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội. Việc quản lý chủ yếu dựa vào kiểm soát đầu vào theo niên độ hàng năm, mang tính ngắn hạn, thiếu tầm nhìn chiến lược. Điều này dẫn đến hiệu lực quản lý thấp, phân bổ dàn trải, thiếu trọng tâm. Thứ hai, việc lập dự toán thu chi chưa sát với thực tế. Tình trạng lập dự toán chi cao hơn nhu cầu và thu thấp hơn khả năng vẫn còn tồn tại, dẫn đến việc phải điều chỉnh dự toán nhiều lần trong năm. Thứ ba, mặc dù đã thực hiện cơ chế tự chủ tài chính, việc chi trả thu nhập tăng thêm còn mang tính bình quân, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc, làm giảm động lực phấn đấu. Thứ tư, định mức phân bổ của thành phố còn thấp và ổn định trong thời gian dài, không theo kịp biến động giá cả thị trường, khiến kinh phí tiết kiệm được không đáng kể. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác tài chính và việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, ảnh hưởng đến tính chính xác và kịp thời trong quản lý.
2.1. Phân tích thực trạng quản lý tài chính còn nhiều bất cập
Luận văn chỉ ra thực trạng quản lý tài chính tại Sở GTVT giai đoạn 2012-2016 bộc lộ nhiều điểm yếu. Quy trình lập ngân sách hàng năm tốn nhiều thời gian nhưng không dự liệu hết các biến động, thường chỉ dựa trên số liệu năm trước mà không đánh giá lại sự cần thiết của các hoạt động. Việc cấp phát kinh phí không gắn liền với kết quả đầu ra, dẫn đến trách nhiệm giải trình không rõ ràng. Theo Lê Hoa Bảo Trân (2018), các báo cáo quyết toán ngân sách thường chỉ chú trọng việc chi có hết dự toán hay không, thay vì đánh giá khoản chi đó đã tạo ra kết quả gì cho xã hội. Đây là một trong những bất cập lớn nhất cần phải đổi mới, nhằm hướng tới một nền quản lý tài chính công hiện đại và hiệu quả hơn.
2.2. Hạn chế trong việc lập dự toán thu chi thiếu tầm nhìn dài hạn
Công tác lập dự toán thu chi tại Sở GTVT vẫn mang nặng tư duy ngắn hạn, theo từng năm một. Điều này khiến các cơ quan quản lý không lường trước được nguồn lực và không có sự bố trí ngân sách trung hạn. Các đơn vị bị động trước những diễn biến kinh tế - tài chính. Luận văn trích dẫn, "đến cuối năm, kinh phí được cấp nhưng chưa sử dụng hết (cho dù vẫn có nhu cầu chi) thì phải huỷ bỏ hoặc nộp lại cấp trên". Tình trạng này gây lãng phí và cản trở việc thực hiện các nhiệm vụ kéo dài qua nhiều năm. Việc thiếu một khung chi tiêu trung hạn là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến việc phân bổ ngân sách dàn trải, thiếu trọng tâm và làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.
2.3. Nguyên nhân chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến hiệu quả
Các hạn chế trong quản lý tài chính xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về khách quan, các quy định pháp luật như Luật ngân sách nhà nước hiện hành vẫn theo mô hình lập dự toán hàng năm, chưa có quy chế về khung chi tiêu trung hạn. Các hướng dẫn về đánh giá hiệu quả chi tiêu còn lỏng lẻo. Về chủ quan, năng lực dự báo và lập kế hoạch của đội ngũ cán bộ còn hạn chế. Công tác kế toán tại Sở GTVT và các đơn vị chưa thực sự chủ động trong việc tham mưu, đề xuất các giải pháp tài chính tối ưu. Bên cạnh đó, tâm lý "xin-cho" vẫn còn tồn tại, chưa phát huy triệt để quyền tự chủ tài chính mà các quy định của Chính phủ đã trao cho.
III. Phương pháp hoàn thiện chu trình quản lý ngân sách nhà nước
Để hoàn thiện công tác quản lý tài chính, luận văn tập trung vào việc cải tiến toàn bộ chu trình ngân sách, từ khâu lập dự toán, chấp hành đến quyết toán. Đây là giải pháp nền tảng nhằm thiết lập kỷ luật tài khóa và nâng cao tính minh bạch. Trong công tác lập dự toán thu chi, cần chuyển đổi từ phương pháp truyền thống sang lập ngân sách dựa trên kết quả đầu ra và có tầm nhìn trung hạn. Điều này đòi hỏi phải dự báo sát các nguồn thu, xác định rõ các nhiệm vụ chi trọng điểm, và gắn kết chặt chẽ với mục tiêu phát triển của ngành. Trong giai đoạn chấp hành, việc kiểm soát chi tiêu công phải được thực hiện nghiêm ngặt thông qua Kho bạc Nhà nước. Mọi khoản chi phải đảm bảo đúng mục đích, đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức đã được phê duyệt. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của kiểm toán nhà nước và kiểm tra nội bộ để phát hiện và xử lý kịp thời các sai phạm. Cuối cùng, công tác quyết toán ngân sách phải được thực hiện đúng hạn, số liệu phải chính xác, trung thực và công khai. Báo cáo quyết toán không chỉ là con số mà phải là công cụ để đánh giá hiệu quả hoạt động, từ đó rút kinh nghiệm cho các chu trình ngân sách tiếp theo. Việc cải thiện đồng bộ cả ba khâu này sẽ tạo ra một quy trình quản lý tài chính khoa học, hiệu quả và bền vững.
3.1. Tối ưu quy trình lập dự toán thu chi ngân sách hàng năm
Quy trình lập dự toán thu chi là khâu mở đầu và có ý nghĩa quyết định. Để tối ưu hóa, Sở GTVT cần dựa trên các căn cứ pháp lý chặt chẽ, định hướng phát triển của thành phố và phân tích tình hình thực hiện của các năm trước. Dự toán thu cần được xây dựng một cách tích cực, đảm bảo tính đúng, tính đủ theo các quy định về thuế, phí, lệ phí. Dự toán chi phải bám sát định mức phân bổ, ưu tiên cho các nhiệm vụ quan trọng, cấp bách. Luận văn nhấn mạnh, hồ sơ xây dựng dự toán cần phải có báo cáo thuyết minh chi tiết, rõ ràng về cơ sở tính toán, các yếu tố biến động và các nhiệm vụ mới phát sinh. Việc này giúp cấp trên có đủ thông tin để thẩm định và phê duyệt dự toán sát với thực tế, hạn chế việc điều chỉnh, bổ sung trong năm.
3.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát chi tiêu công qua Kho bạc
Nguyên tắc chi trực tiếp qua Kho bạc Nhà nước là một công cụ hữu hiệu để kiểm soát chi tiêu công. Theo đó, mọi khoản chi của Sở GTVT phải được Kho bạc kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ trước khi thanh toán. Các điều kiện kiểm soát bao gồm: khoản chi phải có trong dự toán được giao, đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức, và được thủ trưởng đơn vị phê duyệt. Phương thức này giúp ngăn chặn các khoản chi sai quy định, giảm thiểu rủi ro thất thoát, lãng phí. Để nâng cao hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở GTVT, Sở Tài chính và Kho bạc Nhà nước trong việc cung cấp thông tin, đối chiếu dữ liệu và xử lý các vướng mắc phát sinh, đảm bảo nguồn vốn ngân sách được sử dụng đúng mục đích và tiết kiệm.
3.3. Quy trình quyết toán ngân sách minh bạch và đúng thời hạn
Quyết toán ngân sách là khâu cuối cùng, tổng kết và đánh giá toàn bộ quá trình thực hiện dự toán. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và trung thực tuyệt đối. Sở GTVT phải thực hiện khóa sổ kế toán vào cuối năm, xử lý các khoản dư tạm ứng, dư dự toán theo đúng quy định. Báo cáo quyết toán phải được lập theo đúng mẫu biểu, phản ánh đầy đủ các chỉ tiêu và được đối chiếu, khớp đúng với số liệu của Kho bạc. Việc thẩm định, xét duyệt quyết toán cần được thực hiện nghiêm túc, kịp thời. Luận văn đề xuất cần công khai kết quả quyết toán tại đại hội công chức hàng năm để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính toàn diện
Bên cạnh việc hoàn thiện chu trình ngân sách, luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính mang tính toàn diện và đồng bộ. Trọng tâm là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và kiện toàn tổ chức bộ máy. Đội ngũ cán bộ làm công tác kế toán tại Sở GTVT và quản lý tài chính cần được đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để cập nhật kiến thức chuyên môn và các quy định mới. Việc sắp xếp, bố trí cán bộ phải dựa trên năng lực và yêu cầu công việc. Song song đó, việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp đột phá. Tin học hóa công tác quản lý giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời cho việc ra quyết định. Một giải pháp quan trọng khác là tiếp tục hoàn thiện và thực hiện hiệu quả Quy chế chi tiêu nội bộ. Quy chế này là công cụ để cụ thể hóa các định mức, tiêu chuẩn của Nhà nước vào điều kiện thực tế của đơn vị, phát huy quyền tự chủ tài chính, khuyến khích thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, và tạo nguồn để tăng thu nhập cho cán bộ, công chức. Các giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Sở GTVT Đà Nẵng quản lý tài chính hiệu quả hơn.
4.1. Tăng cường năng lực cán bộ và kiện toàn bộ máy kế toán
Con người là yếu tố quyết định. Để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính, việc đầu tiên là phải nâng cao trình độ, năng lực của đội ngũ cán bộ. Luận văn khuyến nghị cần thường xuyên tổ chức các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ về phân tích tài chính công, các quy định mới của Luật ngân sách nhà nước và chế độ kế toán. Cần sắp xếp lại bộ máy theo hướng tinh gọn, chuyên sâu, giảm các bộ phận gián tiếp. Đặc biệt, cần đảm bảo sự ổn định của cán bộ làm công tác tài chính, kế toán với thời gian công tác tối thiểu từ 3-5 năm tại một vị trí để tích lũy kinh nghiệm và phát huy năng lực. Một đội ngũ cán bộ vững chuyên môn, có đạo đức nghề nghiệp là nền tảng vững chắc cho mọi cải cách.
4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài chính công
Trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ thông tin là xu thế tất yếu. Sở GTVT cần đầu tư xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài chính tổng thể, kết nối dữ liệu giữa các phòng ban và với cơ quan cấp trên như Sở Tài chính, Kho bạc. Việc sử dụng các phần mềm kế toán hiện đại, chữ ký số, và nộp báo cáo qua mạng sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tăng tính chính xác và minh bạch. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ công tác kế toán tại Sở GTVT mà còn là công cụ đắc lực cho lãnh đạo trong việc theo dõi, phân tích và điều hành ngân sách một cách nhanh chóng và hiệu quả, góp phần hiện đại hóa nền quản lý tài chính công.
4.3. Xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ thúc đẩy tự chủ tài chính
Quy chế chi tiêu nội bộ là văn bản pháp lý quan trọng để thực hiện cơ chế tự chủ tài chính. Sở GTVT cần xây dựng quy chế này trên nguyên tắc công khai, dân chủ, có sự tham gia của tổ chức công đoàn và toàn thể cán bộ. Quy chế cần quy định rõ ràng, cụ thể các tiêu chuẩn, định mức, mức chi cho các hoạt động như công tác phí, hội nghị, mua sắm văn phòng phẩm... Việc này giúp mọi người thực hiện thống nhất, làm căn cứ cho Kho bạc kiểm soát chi tiêu công. Quan trọng hơn, quy chế phải có cơ chế phân phối phần kinh phí tiết kiệm được một cách hợp lý, gắn với hiệu quả công việc của từng cá nhân, phòng ban, tạo động lực thực sự cho việc tiết kiệm, chống lãng phí.
V. Nghiên cứu thực tiễn quản lý tài chính tại Sở GTVT Đà Nẵng
Nghiên cứu điển hình tại Sở GTVT Đà Nẵng giai đoạn 2012-2016 cung cấp những bằng chứng thực tiễn sinh động về công tác quản lý tài chính trong một đơn vị hành chính sự nghiệp. Luận văn đã tiến hành thu thập và phân tích tài chính công dựa trên các báo cáo quyết toán và số liệu nội bộ. Kết quả cho thấy, việc áp dụng cơ chế tự chủ tài chính theo Nghị định 130/2005/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 117/2013/NĐ-CP) đã mang lại những kết quả tích cực bước đầu. Đơn vị đã chủ động hơn trong việc sử dụng kinh phí, tiết kiệm chi để tăng thu nhập cho cán bộ. Tuy nhiên, phân tích cơ cấu chi tiêu cho thấy chi sự nghiệp kinh tế (duy tu, bảo dưỡng hạ tầng) chiếm tỷ trọng rất lớn và ngày càng tăng, tạo áp lực lên ngân sách. Hiệu quả sử dụng vốn trong các hoạt động này vẫn là một câu hỏi lớn. Bên cạnh đó, số quyết toán chi hàng năm thường thấp hơn dự toán được giao, cho thấy công tác lập kế hoạch và triển khai còn chưa tối ưu. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý tài chính phù hợp và khả thi.
5.1. Kết quả thực hiện tự chủ tài chính theo Nghị định 117
Sở GTVT Đà Nẵng đã triển khai thực hiện chế độ tự chủ tài chính và tự chịu trách nhiệm về biên chế, kinh phí. Theo đó, đơn vị đã xây dựng và ban hành Quy chế chi tiêu nội bộ. Luận văn (Bảng 1, trang 45) cho thấy, nhờ thực hành tiết kiệm, kinh phí tiết kiệm được và thu nhập bình quân tăng thêm của cán bộ công chức đã tăng dần qua các năm. Cụ thể, thu nhập tăng thêm hàng tháng/người đã tăng từ 340.000 đồng năm 2012 lên 402.000 đồng năm 2016. Điều này chứng tỏ cơ chế tự chủ đã phát huy tác dụng, tạo động lực cho đơn vị sử dụng ngân sách hiệu quả hơn, góp phần nâng cao đời sống người lao động. Tuy nhiên, mức tăng này còn khiêm tốn, cho thấy tiềm năng tiết kiệm vẫn chưa được khai thác triệt để.
5.2. Phân tích cơ cấu chi tiêu công giai đoạn 2012 2016
Phân tích cơ cấu chi (Bảng 2.9, trang 65) cho thấy một bức tranh rõ nét về việc phân bổ ngân sách. Chi sự nghiệp kinh tế, chủ yếu cho công tác quản lý, duy tu, bảo dưỡng cầu đường, chiếm tỷ trọng cao nhất và có xu hướng tăng mạnh, từ 62,8% tổng chi năm 2012 lên đến 82,5% năm 2016. Trong khi đó, chi quản lý hành chính nhà nước lại có xu hướng giảm về tỷ trọng, từ 19,4% xuống còn 10,6%. Sự dịch chuyển cơ cấu này phản ánh nhu cầu đầu tư cho hạ tầng giao thông ngày càng lớn của thành phố. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về kiểm soát chi tiêu công và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn trong các dự án sự nghiệp kinh tế, vốn là lĩnh vực dễ xảy ra thất thoát, lãng phí.
VI. Hướng đi tương lai cho quản lý tài chính tại Sở GTVT Đà Nẵng
Để hoàn thiện công tác quản lý tài chính một cách bền vững, Sở GTVT Đà Nẵng cần có một lộ trình cải cách với tầm nhìn dài hạn. Hướng đi trọng tâm trong tương lai là chuyển đổi mô hình quản lý từ kiểm soát đầu vào sang quản lý dựa trên kết quả đầu ra. Điều này đòi hỏi phải xây dựng được một hệ thống chỉ số đo lường, đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng, làm cơ sở cho việc phân bổ ngân sách. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát phải được tăng cường và đi trước một bước. Cần thành lập bộ phận kiểm toán nhà nước nội bộ hoạt động độc lập để thường xuyên rà soát, đánh giá các hoạt động tài chính, sớm phát hiện và ngăn chặn các rủi ro. Các chính sách tài khóa áp dụng cho đơn vị cần được nghiên cứu, đề xuất điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn, khuyến khích đơn vị tăng cường khai thác các nguồn thu sự nghiệp hợp pháp khác để giảm gánh nặng cho ngân sách. Tương lai của quản lý tài chính công hiện đại nằm ở sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả. Đây chính là mục tiêu mà Sở GTVT Đà Nẵng cần hướng tới trong giai đoạn phát triển mới.
6.1. Định hướng chuyển đổi sang lập ngân sách theo kết quả
Lập ngân sách theo kết quả đầu ra là phương thức quản lý hiện đại, gắn việc cấp phát kinh phí với các mục tiêu và kết quả cụ thể phải đạt được. Thay vì hỏi "chi bao nhiêu tiền?", câu hỏi sẽ là "với số tiền đó, chúng ta đạt được kết quả gì?". Để thực hiện, Sở GTVT cần xây dựng một khuôn khổ chiến lược trung hạn (3-5 năm) với các mục tiêu rõ ràng. Sau đó, xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho từng hoạt động. Việc phân bổ ngân sách sẽ dựa trên mức độ ưu tiên chiến lược và hiệu quả đã được chứng minh. Quá trình chuyển đổi này không dễ dàng, đòi hỏi sự thay đổi lớn trong tư duy quản lý và năng lực phân tích tài chính công, nhưng đây là con đường tất yếu để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính.
6.2. Tăng cường công tác kiểm tra và kiểm toán nhà nước nội bộ
Phân cấp, giao quyền tự chủ phải đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát. Luận văn đề xuất Sở GTVT cần nghiên cứu thành lập một hệ thống kiểm tra, kiểm toán nhà nước nội bộ độc lập. Bộ phận này sẽ hoạt động liên tục trong cả chu trình quản lý tài chính, từ khâu thẩm định dự toán, kiểm tra quá trình chấp hành đến xác minh báo cáo quyết toán. Hoạt động này giúp sớm phát hiện, ngăn chặn các hành vi tiêu cực, chống tham nhũng, lãng phí. Đồng thời, công tác tự kiểm tra tại các phòng ban cũng cần được đẩy mạnh để kịp thời phát hiện và khắc phục sai sót. Một hệ thống kiểm tra, kiểm soát vững mạnh sẽ góp phần giữ gìn kỷ cương tài chính và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.