Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Gạch men Cosevco

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần gạch men Cosevco, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về CRM Cosevco

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA) về chủ đề quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Gạch men Cosevco là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản trị khách hàng điển hình mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp trong ngành vật liệu xây dựng. Trọng tâm của luận văn là phân tích cơ sở lý luận về CRM, từ đó đối chiếu với thực trạng tại Cosevco để đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao. Công trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là trong lĩnh vực B2B. Các khái niệm cốt lõi như giá trị khách hàng, quy trình CRM, và các mô hình tân tiến được làm rõ, tạo nền tảng vững chắc cho các phân tích ở chương sau. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh có sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và thực tiễn doanh nghiệp, mang lại giá trị không chỉ cho Cosevco mà còn cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của nghiên cứu CRM trong ngành VLXD

Bối cảnh thị trường gạch ốp lát Việt Nam, theo tài liệu gốc, đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, không chỉ từ các đối thủ trong nước mà còn từ hàng nhập khẩu giá rẻ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các công ty gạch ốp lát như Cosevco phải tìm ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Thay vì chỉ cạnh tranh về giá, việc tập trung vào quản trị quan hệ khách hàng (CRM) được xem là chiến lược cốt lõi để giữ chân khách hàng và xây dựng lòng trung thành. Luận văn chỉ ra rằng, trong môi trường kinh doanh hiện đại, khách hàng là nhân tố quyết định sự thành bại. Do đó, việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của họ thông qua một hệ thống CRM bài bản là vô cùng quan trọng để tăng sự hài lòng của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận.

1.2. Mục tiêu và phương pháp luận trong luận văn MBA

Mục tiêu chính của luận văn MBA này là hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, đánh giá thực trạng CRM tại Việt Nam thông qua trường hợp cụ thể của Cosevco, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả CRM. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết được dùng để xây dựng nền tảng kiến thức ở chương 1. Phương pháp thống kê và phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, số liệu tiêu thụ) và sơ cấp (khảo sát, phỏng vấn) được áp dụng để làm rõ thực trạng tại Cosevco. Cuối cùng, phương pháp tổng hợp được sử dụng để đưa ra các đề xuất khả thi, phù hợp với định hướng phát triển của công ty. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

II. Thách thức trong thực trạng CRM tại công ty gạch men Cosevco

Việc phân tích thực trạng CRM tại Việt Nam, đặc biệt tại một doanh nghiệp sản xuất như Cosevco, đã bộc lộ nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù ban lãnh đạo đã nhận thức được tầm quan trọng của khách hàng, việc triển khai một hệ thống CRM toàn diện và hiệu quả vẫn còn nhiều vướng mắc. Các hoạt động chủ yếu vẫn mang tính tự phát, thiếu một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa và đồng bộ giữa các phòng ban. Luận văn chỉ ra rằng công ty chưa khai thác hết tiềm năng từ dữ liệu khách hàng sẵn có, dẫn đến việc lựa chọn khách hàng mục tiêu và xây dựng các chương trình chăm sóc còn chưa tối ưu. Hơn nữa, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ và áp lực từ thị trường vật liệu xây dựng đòi hỏi Cosevco phải có những bước đi đột phá hơn trong việc chăm sóc khách hàng doanh nghiệp B2B. Những thách thức này là cơ sở để tác giả đề xuất các giải pháp cải tiến mang tính chiến lược trong chương tiếp theo của luận văn.

2.1. Hạn chế trong việc tạo lập và phân tích dữ liệu khách hàng

Nghiên cứu chỉ ra rằng Cosevco đã có những nỗ lực ban đầu trong việc tạo lập cơ sở dữ liệu khách hàng, tuy nhiên quá trình này còn rời rạc và chưa được hệ thống hóa. Việc phân tích dữ liệu khách hàng chưa được thực hiện sâu sắc để phân loại khách hàng theo giá trị vòng đời (LTV) hay hành vi mua sắm. Điều này làm hạn chế khả năng nhận diện các nhóm khách hàng tiềm năng và có giá trị nhất. Thiếu một phần mềm CRM cho doanh nghiệp sản xuất chuyên dụng, các thông tin khách hàng bị phân mảnh ở nhiều bộ phận, gây khó khăn cho việc xây dựng một bức tranh toàn cảnh 360 độ về khách hàng. Đây là một rào cản lớn trong việc cá nhân hóa dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX).

2.2. Đánh giá hiệu quả công tác CRM trong môi trường B2B

Trong môi trường chăm sóc khách hàng doanh nghiệp B2B, mối quan hệ thường phức tạp và kéo dài hơn so với B2C. Luận văn đánh giá hiệu quả công tác CRM của Cosevco cho thấy công ty vẫn tập trung nhiều vào các giao dịch bán hàng hơn là xây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Các công cụ tương tác với khách hàng còn hạn chế, chủ yếu qua kênh bán hàng trực tiếp. Việc thiếu các chương trình chăm sóc chuyên biệt cho từng nhóm đại lý, nhà phân phối khiến công ty bỏ lỡ cơ hội gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Cần có một chiến lược marketing quan hệ rõ ràng hơn để nuôi dưỡng và phát triển các mối quan hệ B2B này, biến họ thành những đối tác bền vững thay vì chỉ là người mua hàng.

III. Phương pháp xây dựng mô hình CRM cho công ty gạch ốp lát

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã đi sâu vào việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc về CRM, có thể áp dụng cho các công ty gạch ốp lát. Cốt lõi của phương pháp này là việc tiếp cận CRM không chỉ như một công cụ công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Luận văn giới thiệu chi tiết về các thành phần kiến trúc của một hệ thống CRM, bao gồm CRM hoạt động, CRM phân tích và CRM cộng tác. Đặc biệt, mô hình CRM IDIC (Identify, Differentiate, Interact, Customize) được phân tích như một kim chỉ nam cho việc triển khai. Theo tác giả Phan Thu An (2013), việc áp dụng mô hình này giúp doanh nghiệp nhận diện, phân biệt, tương tác và cá nhân hóa dịch vụ cho từng khách hàng, từ đó tối ưu hóa giá trị mang lại. Đây là cơ sở lý luận về CRM quan trọng để Cosevco có thể xây dựng lại chiến lược của mình một cách bài bản và khoa học.

3.1. Khám phá mô hình IDIC và kiến trúc CRM trong luận văn

Luận văn đã làm rõ mô hình IDIC như một quy trình 4 bước tuần tự. Bước đầu tiên là Nhận diện (Identify) để thu thập thông tin và hiểu rõ khách hàng. Tiếp theo là Phân biệt (Differentiate) khách hàng dựa trên giá trị và nhu cầu của họ. Sau đó là Tương tác (Interact) để xây dựng mối quan hệ thông qua các kênh giao tiếp hiệu quả. Cuối cùng là Cá nhân hóa (Customize) sản phẩm, dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Bên cạnh đó, kiến trúc CRM gồm 3 thành phần (Hoạt động, Phân tích, Cộng tác) cũng được trình bày, giúp doanh nghiệp có cái nhìn hệ thống về cách thức vận hành và tích hợp CRM vào mọi hoạt động.

3.2. Xây dựng quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn

Dựa trên các mô hình lý thuyết, luận văn đề xuất một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa. Quy trình này bắt đầu từ việc xác định mục tiêu CRM, tạo lập và phân tích cơ sở dữ liệu, lựa chọn khách hàng mục tiêu, thiết kế các chương trình tương tác, và cuối cùng là đo lường, đánh giá hiệu quả. Mỗi bước trong quy trình đều được mô tả chi tiết, cung cấp cho Cosevco một lộ trình rõ ràng để triển khai. Việc chuẩn hóa quy trình này giúp đảm bảo tính nhất quán, giảm thiểu các hoạt động chồng chéo và nâng cao hiệu quả chung của toàn bộ hệ thống CRM trong doanh nghiệp.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả CRM từ kinh nghiệm triển khai

Từ việc phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp nâng cao hiệu quả CRM mang tính thực tiễn cao cho Cosevco. Những giải pháp này không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn chú trọng đến yếu tố con người và quy trình. Đây là những kinh nghiệm triển khai CRM quý báu, nhấn mạnh rằng sự thành công của một dự án CRM phụ thuộc vào sự cam kết của lãnh đạo, sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp và việc đào tạo nhân sự bài bản. Các đề xuất bao gồm việc hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng, ứng dụng phần mềm CRM cho doanh nghiệp sản xuất phù hợp, xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên biệt và thiết lập các chỉ số để đánh giá hiệu quả công tác CRM. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Cosevco tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Hoàn thiện quy trình và ứng dụng công nghệ CRM phù hợp

Một trong những giải pháp trọng tâm là việc tái cấu trúc và hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng. Luận văn đề xuất Cosevco cần xây dựng một sơ đồ quy trình chăm sóc khách hàng rõ ràng, từ khâu tiếp nhận thông tin, xử lý yêu cầu đến khảo sát mức độ hài lòng. Song song đó, việc đầu tư vào một phần mềm CRM cho doanh nghiệp sản xuất là cần thiết để tự động hóa và quản lý dữ liệu tập trung. Công nghệ sẽ là công cụ đắc lực giúp nhân viên bán hàng quản lý lịch hẹn, theo dõi cơ hội và cung cấp dịch vụ tốt hơn, góp phần cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX).

4.2. Xây dựng chiến lược marketing quan hệ để giữ chân khách hàng

Thay vì chỉ tập trung vào bán hàng, luận văn khuyến nghị Cosevco chuyển đổi sang chiến lược marketing quan hệ. Điều này bao gồm việc thiết kế các chương trình khách hàng thân thiết, chính sách chiết khấu đặc biệt cho các đại lý lớn và tổ chức các hội nghị khách hàng thường niên. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết về mặt cảm xúc và lợi ích, qua đó nâng cao lòng trung thành của khách hànggiữ chân khách hàng hiệu quả hơn trong một thị trường đầy biến động. Các hoạt động này giúp củng cố vị thế thương hiệu Dacera trong tâm trí đối tác và người tiêu dùng.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn và đo lường kết quả CRM

Một dự án CRM chỉ thực sự thành công khi mang lại kết quả có thể đo lường được. Luận văn dành một phần quan trọng để hướng dẫn Cosevco cách thức ứng dụng các giải pháp vào thực tiễn và xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả. Việc này đảm bảo rằng các khoản đầu tư vào CRM mang lại lợi tức (ROI) rõ ràng. Các chỉ số không chỉ giới hạn ở doanh thu mà cần bao quát hơn, phản ánh sức khỏe của mối quan hệ với khách hàng. Cụ thể, cần theo dõi các chỉ số về sự hài lòng của khách hàng, tỷ lệ giữ chân khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng và chi phí thu hút khách hàng mới. Bằng cách liên tục theo dõi và phân tích các chỉ số này, ban lãnh đạo Cosevco có thể đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến lược CRM luôn đi đúng hướng và ngày càng được tối ưu hóa, đặc biệt là trong CRM trong ngành vật liệu xây dựng.

5.1. Cải thiện trải nghiệm khách hàng CX trong ngành B2B

Để ứng dụng vào thực tiễn, luận văn nhấn mạnh việc cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) trên toàn bộ hành trình của họ. Đối với chăm sóc khách hàng doanh nghiệp B2B, điều này có nghĩa là đơn giản hóa quy trình đặt hàng, đảm bảo giao hàng đúng hẹn, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chủ động thông báo về các sản phẩm mới. Mỗi điểm tiếp xúc, từ nhân viên bán hàng, bộ phận giao nhận đến website công ty, đều cần được tối ưu để tạo ra trải nghiệm liền mạch và tích cực. Một trải nghiệm tốt sẽ là yếu tố khác biệt hóa quan trọng, giúp Cosevco nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh.

5.2. Các chỉ số đo lường sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng

Để đánh giá hiệu quả công tác CRM, luận văn đề xuất sử dụng một bộ chỉ số hiệu suất chính (KPIs). Các chỉ số này bao gồm: Tỷ lệ khách hàng quay lại (Retention Rate), chỉ số hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT), chỉ số khách hàng thiện cảm (Net Promoter Score - NPS), và giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV). Việc thu thập dữ liệu cho các chỉ số này có thể được thực hiện thông qua các cuộc khảo sát định kỳ, phân tích lịch sử mua hàng và phỏng vấn sâu. Những con số này cung cấp bằng chứng khách quan về mức độ thành công của các chương trình CRM và là cơ sở để cải tiến liên tục.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng (CRM), Chương 2: Thực trang Quan tri quan hệ khách hàng (CRM) tại Công ty CP Gạch men Cosevco (Dacera) Chương 3: Hoàn thiện hệ thống CRM tại Công ty CP Gạch men Cosevco 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 6. Các quan điểm và các nghiên cứu về CRM. * Các quan điểm: - Xem CRM như gói phần mằm, hệ thống hay công nghệ: Hệ thống CRM là gói phần mềm có thể hiệu chỉnh thông số để tích hợp.

và quản trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tô chức và cải thiện khả năng của tổ chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, sales, marketing, những giao dịch trực tuyến và đặt hàng (Green và Ridings, 2002). CRM là một kỹ thuật hay một tập hợp các quá trình được thiết kế để thu thập dữ liệu và cung cấp thông tin hỗ trợ tổ chức đánh giá các tùy chọn chiến lược (Zikmund và cộng sự, 2003). - Xem CRM Ia việc lưu trữ và phân tích dữ liệu: CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với nhimg dang khach hang khac nhau (Hamilton, 2001), CRM là việc khai thác và phân tích các cơ sở dữ liệu marketing và sử dụng các công nghệ thông tin nhằm đánh giá tình hình của doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực dai gid tri lau dai (/ifetime value) cia từng khách hàng đối với doanh nghiệp (Kưmar vàReinarz, 2006) - Xem CRM như sự thay đổi văn hóa trong tổ chức: CRM là sự thay đổi văn hóa đầu tiên tốt nhất của một tô chức, chăng hạn thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khach hang (Anton va Petouhoff.2002), - Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào các mồi quan hệ chứ không phải các giao dịch: CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng (Peppers và Rogers, 2004).

- Xem CRM như một hoạt động quản trị nhu cẦu: CRM là quá trình quản trị năng động mối quan hệ khách hàng - doanh nghiệp để khách hàng quyết định tiếp tục trao đổi thương mại có lợi cho cả đôi bên và ngăn cản họ tham gia vào những trao đổi không sinh lợi cho doanh nghiép (Bergeron, 2002). - Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại: CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng khách hàng đạt được nhờ tô chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách hàng (Gartner Group). - Xem CRM như khả năng tác nghiệp, nhắn mạnh vào quan hệ sinh lợi: CRM 1a kha nang tao dung mối quan hệ sinh lợi trong dài hạn với các khách hàng tốt nhất thông qua việc khai thác một tập hợp các điểm tiếp xúc (Lefébure va Venturi, 2001). - Xem CRM như gói phần mềm, hệ thống hay công nghệ: Hé thống CRM là gói phần mềm có thẻ hiệu chỉnh thông số để tích hợp.

và quản trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tổ chức và cải thiện khả năng của tô chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, sales, marketing, những giao dịch trực tuyến và đặt hàng (Green và Ridings, 2002). CRM là một quá trình thu thập thông tin để tăng hiểu biết về việc quản trị quan hệ của tổ chức với khách hàng của mình. Đó là một chiến lược kinh doanh mà công nghệ thông tin được sử dụng để cung cấp cho doanh nghiệp quan điểm toàn diện, đáng tin cậy, tích hợp với cơ sở khách hàng, qua đó mọi quá trình và những tương tác với khách hàng giúp duy trì và mở rộng quan hệ có lợi cho cả đôi bên. CRM do đó là một kỹ thuật hay một tập hợp các quá trình được thiết kế ễ thu thập dữ liệu và cung cắp thông tin hỗ trợ tổ chức đánh giá các tùy chọn chién luge (Zikmund va céng su, 2003).

- Xem CRM la việc lưu trữ và phân tích dữ liệu: CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau (/lamilron, 2001). CRM là việc khai thác và phân tích các cơ sở dữ liệu marketing và sử dụng các công nghệ thông tin nhằm đánh giá tình hình của doanh nghiệp và xác định các phương pháp cho phép cực đại giá trị lâu dài (lifetime value) cla từng khách hàng đối với doanh nghiệp (Kwmar vàReinartz, 2006). - Xem CRM như sự thay đỗi văn hóa trong tổ chức: CRM là sự thay đổi văn hóa đầu tiên, tốt nhất của một tổ chức, chẳng.

hạn thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khach hang (Anton va Petouhoff. - Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào các mối quan hệ chứ không phải các giao dịch: Định nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tất cả các hoạt động biến khách hàng ngẫu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hài lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại (Swift, 2001). CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng (Peppers và Rogers, 2004). - Xem CRM như một hoạt động quan tri nhu cau: CRM là quá trình quản trị năng động mối quan hệ khách hàng - doanh nghiệp để khách hàng quyết định tiếp tục trao đổi thương mại có lợi cho cả đôi bên và ngăn cản họ tham gia vào những trao đổi không sinh lợi cho doanh nghiép (Bergeron, 2002).

- Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại: CRM bao gồm những tiến trình kinh doanh mà tổ chức thực hiện nhằm. nhận diện, lựa chọn, thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn. Những tiến trình này bao hàm thỏa thuận end-to-end của tổ chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian (Bodenberg, 2001). CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách hàng.

Công nghệ CRM nên đi sâu vào khách hàng, tăng cường tiếp cận khách hàng, tương tác và hội nhập với khách hàng hiệu quả hơn qua tắt cả các kênh và các bộ phận chức năng của doanh nghiệp (Garrner' Group) - Xem CRM như khả năng tác nghiệp, nhắn mạnh vào quan hệ sinh lợi: CRM là khả năng tạo dựng mối quan hệ sinh lợi trong dài hạn với các khách hàng tốt nhất thông qua việc khai thác một tập hợp các điểm tiếp xúc (Lefébure va Venturi, 2001). CRM là tiến trình chọn lựa những khách hàng mà doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng (Kưmar và Reinartz, 2006).CRM là tiến trình chọn lựa những khách hàng mà doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng (Kưmar và Reinartz, 2006). * Các nghiên cứu: - Các nghiên cứu trên thế giới: Những nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng bắt đầu phát triển vào những năm 1990 khi các tổ chức, doanh nghiệp thừa nhận rằng việc cải thiện mối quan hệ với các khách hàng sẽ làm tăng tính trung thành và ôn định, góp phần làm tăng trưởng lợi nhuận của doanh nghiệp (E. Trong những năm qua, CRM đã thu hút sự được nhiều chú ý và quan tâm của cả giới học giả và sinh viên làm nghiên cứu.

Số lượng các bài báo 10 viết về chủ đề này tăng đáng kể, hàng loạt các tham luận hội thảo, luận án tiến sĩ và các công trình nghiên cứu được công bồ. Các công trình nghiên cứu về CRM tăng đáng kể từ năm 1999. như trong đầu và giữa thập niên 1990 thống kê được chỉ có 8 bài iết liên quan đến CRM thì sau năm 1999, con số này đã là gần 200 bài. Sau năm 2002, sự quan tâm và tranh luận của các nhà nghiên cứu trở nên ngày càng rộng và mạnh mẽ hơn, đặc biệt là với những thay đổi gần đây về môi trường, kinh doanh, về quá trình toàn cầu hoá và sự cạnh tranh trên thị trường.

Đa số các công trình nghiên cứu được công bố đều không những liên quan đến các khía cạnh chung và khía cạnh quản trị, các khái niệm và đặc trưng của CRM vì CRM là một hiện tượng khá mới đối với nhiều tổ chức, mà còn có quản trị kinh doanh, quan tri chi phi, cl lược, quy hoạch và thành quả hoạt động (Kiểm toán nhà nước 201 1). Phần lớn các nhà nghiên cứu cho rằng CRM vận hành cùng với hoạt động marketing và tiêu thụ và CRM cũng cần có các hoạt động dịch vụ và hỗ trợ để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng (LiBrizzi, 2001; Coner & Gungor, 2002; Anderson, 2002; Seddon, 2000; Bimer và các cộng sự, 2002; Chen & Popovich, 2003; Ang & Buttle, 2006; Helgesen, 2007). Trong những năm qua, với sự phát triển nhanh chóng của tự động hóa, công nghệ thông tin, intemet va hé thống thông tin, các nhà nghiên cứu tập trung vào phân tích và phát triển nghiên cứu theo các khía cạnh này. Mối quan hệ giữa CRM, công nghệ thông tin, hệ thống thông tin và khai thác dữ liệu, sự phát triển của phần mềm, công cụ và hệ thống internet, thương mại điện tử và quản trị điện tử là những chủ đề có nhiều các nhà khoa học tranh luận mạnh mẽ (Ferguson, 2000; Drew và các cộng sự, 2001; Corner & Hinton, 2002, Shebab và các cộng sự, 2004; Bih-Ru, 2007; Ngai và các cộng sự, 2009) ll ~ Tình hình nghiên cứu trong nước: Trong thế giới kinh doanh ngày nay, việc ứng dụng CRM đã trở thành một nhu cầu cấp bách cho các công ty tìm cách nâng cao năng suất và hiệu suất hàng ngày để có thể tồn tại và đứng vững trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng mang lại cái nhìn sâu sắc về ứng dụng vật liệu nano trong y học và công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật phức tạp trong bối cảnh y tế hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các lĩnh vực liên quan mà còn cung cấp những góc nhìn mới mẻ và sâu sắc về các vấn đề đang được quan tâm trong xã hội hiện nay. Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn!