Luận văn ThS: Nghiên cứu tài sản thương hiệu Lotteria tại Đà Nẵng

Nghiên cứu tài sản thương hiệu định hướng người tiêu dùng cho chuỗi cửa hàng Lotteria tại Đà Nẵng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn MBA về tài sản thương hiệu Lotteria

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA) với chủ đề nghiên cứu tài sản thương hiệu định hướng người tiêu dùng cho chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria tại Đà Nẵng là một công trình khoa học chuyên sâu. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về sức khỏe thương hiệu Lotteria trong bối cảnh cạnh tranh của thị trường F&B Đà Nẵng. Tác giả Nguyễn Thúy An, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Lan Hương, đã thực hiện đề tài này nhằm giải quyết một vấn đề cấp thiết: làm thế nào để đo lường và nâng cao giá trị thương hiệu trong ngành thức ăn nhanh (QSR). Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài sản thương hiệu mà còn tiến hành một nghiên cứu định lượng bài bản. Kết quả của nghiên cứu mang lại những thông tin quý giá, giúp các nhà quản lý Lotteria đưa ra các chiến lược marketing hiệu quả. Đề tài tập trung vào việc xác định các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu và đo lường mức độ tác động của chúng đến tài sản thương hiệu tổng thể. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu giá trị thương hiệu Lotteria

Trong bối cảnh thị trường F&B Đà Nẵng phát triển nhanh chóng, việc xây dựng một thương hiệu mạnh là yếu tố sống còn. Luận văn chỉ ra rằng, sự cạnh tranh trong ngành thức ăn nhanh (QSR) ngày càng gay gắt với sự hiện diện của các đối thủ cạnh tranh (KFC, Jollibee), Burger King và sắp tới có thể là McDonald's. Người tiêu dùng không chỉ đến vì thức ăn mà còn vì không khí và phong cách thương hiệu. Do đó, việc đo lường sức khỏe thương hiệu, hay cụ thể là tài sản thương hiệu định hướng người tiêu dùng, trở nên vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này là công trình đầu tiên đi sâu vào vấn đề này tại thị trường Đà Nẵng, lấp đầy một khoảng trống quan trọng trong các tài liệu học thuật tại Việt Nam. Kết quả cung cấp cơ sở thực tiễn để Lotteria tăng cường quản trị thương hiệu, từ đó gia tăng lợi thế cạnh tranh và định vị thương hiệu một cách vững chắc trong tâm trí khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, xây dựng và kiểm định thang đo các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu áp dụng cho ngành QSR, cụ thể là Lotteria tại Đà Nẵng. Thứ hai, đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này đến tài sản thương hiệu tổng thể, dựa trên mô hình tài sản thương hiệu Aaker. Thứ ba, đề xuất các ứng dụng marketing và hàm ý chính sách dựa trên kết quả phân tích. Đối tượng nghiên cứu chính là chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh Lotteria và khách hàng của họ. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong địa bàn thành phố Đà Nẵng. Bằng cách tập trung vào một khu vực địa lý cụ thể, luận văn đảm bảo tính chính xác và sâu sắc của dữ liệu thu thập được, phản ánh đúng thực trạng hành vi người tiêu dùng tại một trong những thị trường năng động nhất Việt Nam.

II. Thách thức định vị thương hiệu Lotteria tại Đà Nẵng

Thị trường thức ăn nhanh tại Đà Nẵng là một sân chơi đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần khốc liệt. Lotteria, dù đã có vị thế nhất định, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và nâng cao giá trị thương hiệu. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt. Các thương hiệu toàn cầu như KFC, Jollibee đã có mặt từ lâu và xây dựng được một lượng khách hàng trung thành. Sự xuất hiện tiềm tàng của những "gã khổng lồ" như McDonald's càng làm tăng nhiệt cho cuộc chiến giành thị phần. Hơn nữa, thói quen và khẩu vị của người tiêu dùng Đà Nẵng cũng liên tục thay đổi, đòi hỏi các thương hiệu phải không ngừng làm mới mình. Việc định vị thương hiệu sao cho khác biệt và hấp dẫn trở thành bài toán khó. Lotteria cần phải xác định rõ đâu là điểm mạnh cốt lõi của mình, từ chất lượng sản phẩm đến trải nghiệm dịch vụ, để tạo ra những liên tưởng thương hiệu độc đáo và tích cực, qua đó củng cố lòng trung thành thương hiệu của khách hàng.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường F B Đà Nẵng

Thị trường F&B Đà Nẵng đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Đây không chỉ là điểm đến của các thương hiệu quốc tế mà còn là nơi các thương hiệu nội địa phát triển mạnh mẽ. Trong phân khúc ngành thức ăn nhanh (QSR), người tiêu dùng có rất nhiều lựa chọn. Sự đa dạng này tạo ra một môi trường cạnh tranh về giá cả, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và các chương trình khuyến mãi. Để tồn tại và phát triển, một thương hiệu không thể chỉ dựa vào sản phẩm tốt mà cần phải xây dựng một tài sản vô hình vững chắc. Đó chính là giá trị thương hiệu. Một thương hiệu mạnh sẽ giúp doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ hiệu quả hơn trong môi trường đầy biến động này.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như KFC Jollibee

Các đối thủ cạnh tranh (KFC, Jollibee) là những thách thức trực tiếp và lớn nhất đối với Lotteria. KFC với lợi thế của người tiên phong đã xây dựng được nhận biết thương hiệu rất cao. Jollibee lại có chiến lược giá cạnh tranh và sản phẩm hợp khẩu vị nhiều gia đình Việt Nam. Mỗi đối thủ đều có một chiến lược định vị thương hiệu riêng và đã thành công ở một mức độ nhất định. Điều này đòi hỏi Lotteria phải liên tục cải tiến và tạo ra sự khác biệt. Cuộc chiến không chỉ dừng lại ở sản phẩm mà còn là cuộc chiến về hình ảnh, về câu chuyện thương hiệu và về sự gắn kết cảm xúc với khách hàng. Việc hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ là bước đầu tiên để Lotteria có thể xây dựng các chiến lược marketing thông minh, nhắm đúng vào phân khúc khách hàng mục tiêu và củng cố vị thế của mình.

III. Bí quyết áp dụng mô hình tài sản thương hiệu Aaker

Để giải quyết bài toán đo lường giá trị thương hiệu, luận văn đã lựa chọn một nền tảng lý thuyết vững chắc. Cốt lõi của phương pháp luận là việc áp dụng mô hình tài sản thương hiệu Aaker (1991). Mô hình này được coi là một trong những công cụ kinh điển và toàn diện nhất để đánh giá tài sản thương hiệu từ góc độ người tiêu dùng. Aaker định nghĩa tài sản thương hiệu là một tập hợp các tài sản và nợ liên quan đến thương hiệu, có khả năng làm tăng hoặc giảm giá trị sản phẩm. Nghiên cứu tập trung vào bốn thành phần chính do Aaker đề xuất, bao gồm nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệulòng trung thành thương hiệu. Việc lựa chọn mô hình này không phải là ngẫu nhiên. Theo tác giả, mô hình Aaker không chỉ giúp phân tích chi tiết từng thành phần mà còn cho phép đo lường tài sản thương hiệu tổng thể, tạo điều kiện so sánh với các đối thủ. Đây là ưu điểm vượt trội so với các mô hình khác, chẳng hạn như mô hình CBBE của Keller, vốn mạnh về phân tích sâu nhưng lại hạn chế trong việc đưa ra một chỉ số tổng hợp.

3.1. So sánh nền tảng lý thuyết mô hình CBBE của Aaker và Keller

Luận văn đã thực hiện một tổng quan chi tiết về các lý thuyết tài sản thương hiệu, trong đó nổi bật là mô hình tài sản thương hiệu Aakermô hình CBBE của Keller. Cả hai mô hình đều tiếp cận từ góc độ người tiêu dùng (Customer-Based Brand Equity - CBBE). Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt quan trọng. Mô hình của Aaker (1991) xác định năm thành phần (bốn thành phần chính được sử dụng trong nghiên cứu này). Trong khi đó, mô hình của Keller (2003) xây dựng một kim tự tháp nhận thức, đi từ sự nhận diện (salience) đến sự cộng hưởng (resonance). Luận văn chỉ ra rằng, hạn chế của mô hình Keller là "chưa cho thấy được giá trị tài sản thương hiệu tổng thể, đặc biệt không cho phép so sánh thương hiệu với các đối thủ cạnh tranh". Chính vì lý do này, mô hình của Aaker được chọn làm kim chỉ nam cho nghiên cứu, vì nó phù hợp hơn với mục tiêu định lượng và so sánh.

3.2. Bốn thành phần cốt lõi của tài sản thương hiệu Lotteria

Dựa trên mô hình của Aaker, nghiên cứu tập trung đo lường bốn yếu tố sau: Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) - khả năng khách hàng nhận ra hoặc nhớ đến Lotteria; Chất lượng cảm nhận (Perceived Quality) - đánh giá chủ quan của khách hàng về chất lượng tổng thể của sản phẩm và dịch vụ so với kỳ vọng; Liên tưởng thương hiệu (Brand Association) - tất cả những gì được liên kết trong tâm trí khách hàng về Lotteria, bao gồm thuộc tính sản phẩm, giá trị, cá tính; và Lòng trung thành thương hiệu (Brand Loyalty) - sự gắn kết và cam kết mua lại của khách hàng. Bốn thành phần này tạo thành một hệ thống chặt chẽ, phản ánh toàn diện sức khỏe và giá trị thương hiệu Lotteria trong tâm trí người tiêu dùng Đà Nẵng. Việc phân tích từng yếu tố giúp xác định đâu là điểm mạnh cần phát huy và đâu là điểm yếu cần cải thiện.

IV. Hướng dẫn quy trình nghiên cứu định lượng chi tiết

Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về nghiên cứu định lượng trong lĩnh vực marketing. Quy trình được thiết kế một cách khoa học và bài bản, từ việc xây dựng giả thuyết đến phân tích dữ liệu. Cách tiếp cận chính là sử dụng phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi. Mục tiêu là lượng hóa mối quan hệ giữa các thành phần tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu tổng thể. Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc xác định mô hình lý thuyết và các giả thuyết. Tiếp theo là giai đoạn thiết kế thang đo, xây dựng bảng câu hỏi khảo sát. Sau khi thu thập đủ dữ liệu từ một mẫu đại diện, các kỹ thuật thống kê tiên tiến được áp dụng để xử lý và phân tích. Toàn bộ quá trình phân tích dữ liệu được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng, đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Phương pháp này cho phép kiểm định các giả thuyết một cách khoa học và đưa ra những kết luận có cơ sở vững chắc.

4.1. Phương pháp khảo sát khách hàng và thiết kế thang đo Likert

Công cụ chính của nghiên cứu là một cuộc khảo sát khách hàng được thực hiện trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Để đo lường các khái niệm trừu tượng như chất lượng cảm nhận hay lòng trung thành thương hiệu, tác giả đã xây dựng các thang đo dựa trên những nghiên cứu uy tín trước đó của Aaker (1996), Yoo & Donthu (2001), và Isabel Buil (2008). Các thang đo này sử dụng định dạng Likert (thường là 5 hoặc 7 điểm, từ "hoàn toàn không đồng ý" đến "hoàn toàn đồng ý"), cho phép người trả lời thể hiện mức độ đồng tình của họ với mỗi phát biểu. Bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận để đảm bảo các câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và không gây nhầm lẫn. Việc thiết lập thang đo là một bước cực kỳ quan trọng, quyết định đến chất lượng của toàn bộ dữ liệu thu thập được.

4.2. Kỹ thuật phân tích dữ liệu SPSS trong luận văn MBA này

Sau khi thu thập, dữ liệu được mã hóa và làm sạch trước khi đưa vào phân tích dữ liệu SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Luận văn đã sử dụng một loạt các kỹ thuật phân tích thống kê để kiểm định mô hình. Đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha. Một thang đo được coi là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha cao. Tiếp theo, phân tích nhân tố EFA (Exploratory Factor Analysis) được sử dụng để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các biến quan sát, đảm bảo rằng chúng đo lường đúng các khái niệm lý thuyết. Cuối cùng, phân tích hồi quy bội được thực hiện để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa các thành phần tài sản thương hiệu và tài sản thương hiệu tổng thể. Các kỹ thuật này cho phép rút ra những kết luận mang tính khoa học cao.

V. Kết quả phân tích các yếu tố tác động giá trị thương hiệu

Phần kết quả nghiên cứu là chương quan trọng nhất của luận văn, nơi các dữ liệu được "kể chuyện". Sau quá trình phân tích dữ liệu SPSS nghiêm ngặt, nghiên cứu đã đưa ra những phát hiện quan trọng về các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu Lotteria tại Đà Nẵng. Kết quả cho thấy cả bốn thành phần theo mô hình Aaker đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tài sản thương hiệu tổng thể. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của mỗi yếu tố là khác nhau. Việc phân tích sâu vào từng thành phần giúp xác định được đâu là động lực chính tạo nên giá trị thương hiệu Lotteria. Chẳng hạn, chất lượng cảm nhậnliên tưởng thương hiệu có thể là những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Những phát hiện này không chỉ xác nhận lại mô hình lý thuyết trong bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam mà còn cung cấp những bằng chứng định lượng quý giá cho các nhà quản trị thương hiệu.

5.1. Kiểm định độ tin cậy Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố EFA

Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các thang đo đều đạt yêu cầu về độ tin cậy. Hệ số độ tin cậy Cronbach's Alpha của các khái niệm nghiên cứu đều cao (thường trên 0.7), cho thấy các biến quan sát trong cùng một thang đo có sự nhất quán nội tại cao. Điều này có nghĩa là các câu hỏi đã đo lường tốt các khái niệm mà chúng đại diện. Kết quả phân tích nhân tố EFA cũng khẳng định cấu trúc của các thành phần tài sản thương hiệu. Các biến quan sát đã nhóm lại đúng với các nhân tố lý thuyết dự kiến, chứng tỏ tính giá trị hội tụ và phân biệt của thang đo. Ví dụ, các biến đo lường về lòng trung thành đã gom về một nhóm, tách biệt với các biến đo lường chất lượng cảm nhận. Đây là những bước kiểm định nền tảng, đảm bảo rằng các phân tích sâu hơn như hồi quy sẽ dựa trên một nền móng dữ liệu vững chắc.

5.2. Mức độ tác động của từng thành phần lên tài sản thương hiệu

Phân tích hồi quy bội đã chỉ ra rằng nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, và lòng trung thành thương hiệu đều góp phần giải thích sự biến thiên của tài sản thương hiệu tổng thể. Dựa vào các hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta), nghiên cứu có thể xếp hạng mức độ quan trọng của từng yếu tố. Kết quả này cung cấp một cái nhìn rõ ràng về những gì người tiêu dùng Đà Nẵng thực sự coi trọng ở một thương hiệu thức ăn nhanh. Ví dụ, nếu chất lượng cảm nhận có hệ số Beta cao nhất, điều đó có nghĩa là việc cải thiện cảm nhận của khách hàng về chất lượng món ăn và dịch vụ sẽ mang lại hiệu quả lớn nhất trong việc nâng cao giá trị thương hiệu tổng thể. Những thông tin này là cơ sở để doanh nghiệp phân bổ nguồn lực marketing một cách tối ưu.

VI. Giải pháp chiến lược marketing từ kết quả nghiên cứu

Một công trình luận văn MBA giá trị không chỉ dừng lại ở việc phân tích mà còn phải đưa ra những hàm ý thực tiễn. Dựa trên các kết quả thu được, nghiên cứu đã đề xuất một loạt các giải pháp và hàm ý chính sách nhằm nâng cao tài sản thương hiệu Lotteria tại Đà Nẵng. Các đề xuất này mang tính ứng dụng cao, bám sát vào từng thành phần của tài sản thương hiệu. Mục tiêu cuối cùng là giúp Lotteria xây dựng một chiến lược marketing toàn diện và hiệu quả hơn. Thay vì các quyết định dựa trên cảm tính, giờ đây các nhà quản lý có trong tay những bằng chứng khoa học để ưu tiên các hoạt động marketing. Các giải pháp không chỉ giúp củng cố vị thế hiện tại mà còn mở ra hướng phát triển bền vững trong tương lai, giúp thương hiệu đứng vững trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong ngành QSR Đà Nẵng.

6.1. Các hàm ý chính sách để nâng cao liên tưởng thương hiệu

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các liên tưởng thương hiệu tích cực và độc đáo. Các đề xuất tập trung vào việc cải thiện ba khía cạnh: giá trị cảm nhận, cá tính thương hiệu và liên tưởng về công ty. Về giá trị cảm nhận, Lotteria cần truyền thông mạnh mẽ hơn về chất lượng sản phẩm so với giá tiền. Về cá tính thương hiệu, cần xây dựng một hình ảnh trẻ trung, năng động và thân thiện hơn nữa. Đối với liên tưởng về công ty, việc nhấn mạnh uy tín, nguồn gốc Hàn Quốc và các hoạt động cộng đồng sẽ giúp tạo dựng niềm tin nơi khách hàng. Những hoạt động này sẽ giúp định vị thương hiệu Lotteria không chỉ là một nơi để ăn nhanh, mà còn là một phần trong phong cách sống của người tiêu dùng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho ngành QSR Đà Nẵng

Bên cạnh các giải pháp cụ thể, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của đề tài có thể là phạm vi mẫu chỉ giới hạn ở Đà Nẵng. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các thành phố khác hoặc so sánh giữa các vùng miền. Một hướng đi khác là nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố văn hóa địa phương đến hành vi người tiêu dùng trong ngành thức ăn nhanh (QSR). Ngoài ra, có thể ứng dụng các mô hình phức tạp hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để khám phá các mối quan hệ nhân quả một cách toàn diện hơn. Những gợi mở này không chỉ có giá trị cho giới học thuật mà còn giúp các doanh nghiệp trong ngành có cái nhìn xa hơn về tương lai của thị trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu tài sản thương hiệu định hướng người tiêu dùng cho chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh lotteria tại đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SO LY LU. THUONG HIEU Khái niệm “thương hiệu” có nguồn gốc từ chữ Brand, theo tiếng Ailen cổ có nghĩa là “đóng dấu”. Từ thời xa xưa, khi những người chủ trang trại chăn nuôi muốn phân biệt đàn cừu của mình với những đàn cừu khác, họ đã dùng một con dấu bằng sắt nung đỏ đóng lên lưng từng con một để khẳng. định quyền sở hữu của mình và phân biệt với các con cừu khác.

Như vậy, khái niệm thương hiệu đầu tiên xuất phát từ nhu cầu tạo sự khác biệt cho sản phẩm của nhà sản xuất. Cho đến nay khái niệm này đã trở nên rất phổ biến với ý nghĩa bao quát hơn và đã được đề cập rất nhiều trong những nghiên cứu hàn lâm cũng như nghiên cứu ứng dụng. Có rất nhiều định nghĩa về thương hiệu nhưng nhìn chung lại các định nghĩa này được phân hóa thành hai nhóm quan điểm chính: quan điểm truyền thống và quan điểm tông hợp. "Theo quan điểm truyền thống: Thương hiệu là dấu hiệu hữu hình và vô hình, đặc biệt để nhận biết một sản phẩm hàng hóa hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một tổ chức hay một doanh nghiệp (Định nghĩa của Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO)).

Thương hiệu là tên gọi, thuật ngữ, biểu tượng, u dáng hay là sự kết hợp các yếu tố trên nhằm xác định sản phẩm hay dịch vụ của một hay một nhóm người bán và phân biệt chúng với các đối thủ cạnh tranh (Hiệp hội marketing Hoa Kỳ). Nhìn chung, quan niệm truyền thống cho rằng thương hiệu là một thành phan của sản phẩm, được dùng như một cái tên, biểu tượng đề thị trường hay khách hàng nhận biết và phân biệt được so với những hàng hóa tương tự của các đối thủ cạnh tranh. Theo quan điểm tổng hợp: Thương hiệu không đơn giản chỉ là một cái tên, một biểu tượng mà nó phức tạp hơn nhiều. Nó là một tập các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi.

Do vậy theo quan điểm này, sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệu, sản phẩm chủ yếu chỉ cung cấp lợi ích chức năng cho người tiêu dùng. Khi xã hội ngày càng phát triển, con người không chỉ cần những nhu cầu về chức năng đơn thuần mà điều quan trọng hơn chính là sự thỏa mãn những nhu cầu về tâm lý vì những đặc tính chức năng sẽ hiển nhiên có ở bắt kỳ sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Theo Hankinson & Cowking 1996, sản phẩm chỉ cung cấp cho người tiêu dùng lợi ích chức năng và thương hiệu mới cung cấp cho người tiêu dùng cả lợi íchchức năng và lợi ích về mặt tâm lý. Stephen King thuộc tập đoàn 'WPP đã từng phát biểu: “Sản phẩm là những gì được sản xuất trong nhà máy.

và thương hiệu là những gì khách hàng mua. Sản phẩm có thể bị bắt chước bởi các đối thủ cạnh tranh nhưng thương hiệu là tài sản riêng của công ty. Sản phẩm có thể nhanh chóng bị lạc hậu nhưng thương hiệu nếu thành công sẽ không bao giờ bị lạc hậu”. Như vậy, từ những quan niệm trên có thể nhận thấy rằng để tạo được sự khác biệt cho sản phẩm hoặc dịch vụ trong môi trường cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, bất kỳ một công ty kinh doanh san phẩm hữu hình hoặc vô hình nào muốn tồn tại cũng phải nhận thức được tầm quan trọng của thương hiệu và tập trung vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu cũng như các giá trị của nó.

Khi thực hiện các nghiên cứu về thương hiệu, việc đo lường giá trị thương hiệu là một trong những công cụ hữu hiệu cho phép nhà quản trị tính toán được giá trị kinh tế của thương hiệu đồng thời lượng hóa được những đánh giá của khách hàng về giá trị thương hiệu đó. TAI SAN THUONG HIEU 1. Khái niệm tài sản thương hiệu Tài sản thương hiệu được xem xét trong nhiều bối cảnh là: giá trị tăng thêm do thương hiệu mang lại, bao gồm lòng trung thành thương hiệu, nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, sự liên tưởng thương hiệu và các tài sản thương hiệu khác (Aaker, 1991). Những mức độ khác nhau của hiểu biết về thương hiệu của người tiêu dùng tương ứng với các hoạt động marketing thương hiệu (Keller, 1993); lợi ích gia tăng (Simon và Sullivan, 1993); lợi ích toàn diện (Swait & ctg, 1993); chênh lệch giữa sự yêu thích thương hiệu nói chung và sự yêu thích thương hiệu dựa trên các thuộc tính khác nhau nói riêng (Park và Srinivasan, 1994); chất lượng toàn diện và những ý định lựa chọn (Agarwal và Rao, 1996).

Mặc dù khác nhau, các định nghĩa trên đều thống nhất ở điểm chung, giống với quan điểm của Farquhar (1989), đó là tài sản thương hiệu là giá trị gia tăng đem lại cho sản phẩm nhờ thương hiệu (so sánh giữa một sản phẩm gắn thương hiệu và một sản phẩm không gắn thương. Định nghĩa này về căn bản nhận được sự đồng thuận rộng rãi bởi nhiều nghiên cứu (Aaker, 1991, Keller, 2003, Simon và Sulivan, 1993, Kotler và Keller, 2011)!. Mang đến giá trị cho khách hàng Tài sản thương hiệu sẽ cộng thêm hoặc giảm bớt các gi: trị mang đến cho khách hàng. Tắt cả các thành tố của tài sản thương hiệu sẽ giúp cho khách hàng có thể hiểu được cũng như lưu giữ được rất nhiều thông tin khác nhau về sản phẩm và thương hiệu.

Nó sẽ mang đến cho khách hàng sự tự tin khi lựa chọn sản phẩm (kết quả này có được do những trãi nghiệm mà khách hàng có được khi sử dụng sản phẩm này trước đây). Có một khía cạnh quan trọng *Ts. Pham Thi Lan Hương (2014), Sách “Quản trị thương hiệu”, NXB Tài chính không kém đó là chất lượng cảm nhận và thuộc tính thương hiệu sẽ nâng cao hơn sự hài lòng của khách hàng mỗi khi sử dụng sản phẩm. Mang đến giá trị cho công ty Bên cạnh việc mang đến giá trị cho khách hàng, tài sản thương hiệu còn mang đến giá trị cho công ty thông qua việc gia tăng dòng tiền tệ thông qua các cách thức sau: Thứ nhất, công ty có thê thu hút thêm được những khách hàng mới thông qua các chương trình tiếp thị.

Một ví dụ là khi có một chương trình khuyến mại nhằm khuyến khích mọi người sử dụng thử hương vị mới hoặc công dụng. mới của sản phẩm thì số người tiêu dùng hưởng ứng sẽ đông hơn khi họ thấy đây là một thương hiệu quen thuộc. Lý do chính là người tiêu dùng đã tin tưởng vào chất lượng và uy tín của sản phẩm. Thứ hai, sự trung thành thương hiệu sẽ giúp công ty duy trì được những khách hàng cũ trong một thời gian dài.

Sự trung thành sẽ được tạo ra bởi 4 thành tố trong tài sản thương hiệu là: sự nhận biết thương hiệu, chất lượng. cảm nhận, thuộc tính thương hiệu và các yếu tố sở hữu khác. Chất lượng cảm. nhận và thuộc tính thương hiệu cộng thêm sự nổi tiếng của thương hiệu sẽ tạo thêm niềm tin và lý do để khách hàng mua sản phẩm, cũng như những thành tố này sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Gia tăng sự trung thành về thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng ở thời điểm mua hàng khi mà các đối thủ cạnh tranh luôn sáng tạo và có những sản phẩm vượt trội. thành thương hiệu là một thành tố trong tài sản thương hiệu nhưng cũng bị tác động bởi tài sản thương hiệu. Sự trung thành thương hiệu là một trong những. giá trị mà tài sản thương hiệu mang lại cho công ty.

Thứ ba, tài sản thương hiệu sẽ giúp cho công ty thié ập một chính sách giá cao và ít lệ thuộc hơn đến các chương trình khuyến mãi. trường hợp khác nhau thì các thành tỐ của tài sản thương hiệu sẽ hỗ trợ công 10 ty trong việc thiết lập chính sách giá cao. Trong khi với những thương hiệu có vị thế không tốt thì thường phải sử dụng chính sách khuyến mãi nhiều để hỗ trợ bán hàng. Nhờ chính sách giá cao mà công ty càng có thêm được lợi nhuận.

Thứ tư, tài sản thương hiệu sẽ tạo một nền tảng cho sự phát triển thông qua việc mở rộng thương hiệu. Một thương hiệu mạnh sẽ làm giảm chỉ phí truyền thông rất nhiều khi mở rộng thương hiệu. Thứ năm, tài sản thương hiệu còn giúp cho việc mở rộng và tận dụng tối đa kênh phân phối. Cũng tương tự như khách hàng, các điểm bán hàng sẽ e ngại hơn khi phân phối những sản phẩm không nồi tiếng.

Một thương hiệu mạnh sẽ hỗ trợ trong việc có được một diện tích trưng bày lớn trên kệ. Bên cạnh đó thương hiệu lớn sẽ dễ dàng nhận được hợp tác của nhà phân phối trong các chương trình tiếp thị. Cuối cùng, tài sản thương hiệu còn mang lại lợi thế cạnh tranh và cụ thể là sẽ tạo ra rào cản đề hạn chế sự thâm nhập thị trường của các đối thủ cạnh tranh mới. Việc tạo dựng tài sản thương đời hỏi thời gian, nỗ lực và tiền bạc.

Khi đã tạo được thương hiệu mạnh nếu không duy trì thì thương hiệu sẽ nhanh chóng bị mờ nhạt. Các cách tiếp cậntrong việc đo lường tài sản thương hiệu Có ba quan điểm khác nhau về tài sản thương hiệu được xem xét: (1) theo khía cạnh nhận thức của người tiêu dùng, (2) theo khía cạnh tài chính, và (3) kết hợp cả hai. Ý nghĩa của thương hiệu ở đây chỉ sự nỗi bật của thương hiệu đó, sự liên tưởng thương hiệu và cá tính của thương hiệu; còn giá trị của thương hiệu là kết quả của sự tân dụng hiệu quả ý nghĩa thương hiệu. Aaker (1996) cho rằng tài sản ll thương hiệu như một tập hợp những yếu tố được hoặc mất liên quan đến thương hiệu - tên và biểu tượng - được cộng thêm vào hoặc trừ bớt ra khỏi phần giá trị của sản phẩm/dịch vụ đối với một doanh nghiệp hoặc các khách hàng của doanh nghiệp đó.

Theo Keller (1993) có hai cách tiếp cận, trực tiếp và gián tiếp trong cách đo lường tài sản thương hiệu theo nhận thức khách hàng. Cách tiếp cận gián tiếp đòi hỏi đo lường nhận thức thương hiệu và các đặc tính thương hiệu và mối liên hệ với hình ảnh thương hiệu. Sự nhận biết thương hiệu có thể được đánh giá hiệu quả bằng một số cách đo lường ghi nhớ có trợ giúp và không có trợ giúp có thể được áp dụng để kiểm tra sự gợi nhớ và sự nhận ra thương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ