Khóa luận: Chuyển đổi xe máy xăng sang xe điện và thói quen tiêu dùng

Khóa luận tốt nghiệp mã số 01220020 của sinh viên Nguyễn Ngọc Cẩm Hường mã số 22643151. Tổng hợp tài liệu nghiên cứu học thuật và báo cáo chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghiệp TP. HCM

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động chuyển đổi xe máy xăng sang xe máy điện

Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi từ xe máy xăng sang xe máy điện tại Việt Nam, trong bối cảnh quốc gia đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng xanh. Dựa trên Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen, đề tài mở rộng mô hình bằng biến “thói quen tiêu dùng” để làm rõ cơ chế biến đổi hành vi. Khác với nghiên cứu trước, đề tài kiểm định vai trò trung gian của ý định chuyển đổi giữa các yếu tố tâm lý – xã hội (thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức môi trường, nhận thức kiểm soát hành vi) và thói quen tiêu dùng. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với 339 mẫu khảo sát trực tuyến. Kết quả cho thấy tất cả yếu tố đều tác động tích cực đến ý định chuyển đổi, trong đó thái độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất.

1.1. Thuyết hành vi dự định trong nghiên cứu chuyển đổi phương tiện

Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991) giải thích hành vi thông qua ba yếu tố chính: thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Trong nghiên cứu xe máy điện, thái độ phản ánh sự đánh giá tích cực hay tiêu cực về phương tiện này. Chuẩn mực chủ quan thể hiện áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến cảm nhận về khả năng tài chính, hạ tầng sạc và am hiểu công nghệ. TPB được mở rộng bằng biến thói quen tiêu dùng để đánh giá tác động lâu dài của ý định chuyển đổi.

1.2. Bối cảnh chuyển đổi năng lượng xanh tại Việt Nam

Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi năng lượng xanh nhằm giảm phát thải khí nhà kính, trong đó xe máy điện là giải pháp quan trọng do chiếm 95% phương tiện giao thông. Chính phủ ban hành các chính sách ưu đãi như trợ giá, miễn thuế VAT và mở rộng hạ tầng sạc. Người tiêu dùng dần nhận thức lợi ích kinh tế và môi trường của xe điện. Nghiên cứu này đánh giá tác động của các yếu tố TPB đến ý định chuyển đổi, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

II. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi

Nghiên cứu sử dụng mô hình PLS-SEM để kiểm định mối quan hệ giữa các yếu tố tâm lý – xã hội và ý định chuyển đổi. Kết quả phân tích 339 mẫu khảo sát cho thấy thái độ có tác động mạnh nhất (β = 0.45) đến ý định chuyển đổi. Nhận thức môi trường (β = 0.32) và chuẩn mực chủ quan (β = 0.28) cũng đóng vai trò quan trọng. Nhận thức kiểm soát hành vi có tác động yếu hơn (β = 0.18) do hạn chế hạ tầng sạc và chi phí pin cao. Tất cả yếu tố đều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05), khẳng định tầm quan trọng của nhận thức cá nhân trong quyết định chuyển đổi.

2.1. Vai trò của thái độ trong quyết định tiêu dùng

Thái độ phản ánh sự đánh giá tích cực hay tiêu cực về xe máy điện dựa trên nhận thức lợi ích kinh tế, môi trường và tiện ích. Nghiên cứu cho thấy người tiêu dùng có thái độ tích cực thường có ý định chuyển đổi mạnh mẽ hơn. Các yếu tố như tiết kiệm chi phí nhiên liệu, giảm ô nhiễm không khí và trải nghiệm lái xe êm ái góp phần hình thành thái độ tích cực. Tuy nhiên, nhận thức về hạn chế như giá thành cao và phạm vi hoạt động ngắn hạn có thể làm giảm thái độ.

2.2. Ảnh hưởng của chuẩn mực chủ quan đến hành vi

Chuẩn mực chủ quan thể hiện áp lực xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ủng hộ từ người thân có tác động mạnh mẽ đến ý định chuyển đổi, đặc biệt trong nhóm người trẻ tuổi. Mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng khi lan tỏa xu hướng tiêu dùng xanh. Tại Việt Nam, chuẩn mực chủ quan có tác động trung gian giữa nhận thức môi trường và ý định chuyển đổi, thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu và kết quả phân tích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp với khảo sát trực tuyến 339 mẫu hợp lệ. Dữ liệu được xử lý bằng SPSS 27 và SmartPLS 4, áp dụng mô hình PLS-SEM. Kết quả cho thấy ý định chuyển đổi đóng vai trò trung gian quan trọng giữa các yếu tố tâm lý – xã hội và thói quen tiêu dùng (β = 1.25). Tất cả giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, khẳng định ý định là cầu nối giữa nhận thức và hành vi thực tế. Phương pháp này cung cấp cơ sở khoa học cho các đề xuất chính sách và chiến lược marketing.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Phần định tính bao gồm phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm để xây dựng thang đo. Phần định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến với 339 mẫu hợp lệ. Thang đo được thiết kế dựa trên thang đo TPB của Ajzen, điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh Việt Nam. Dữ liệu thu thập qua Google Form và xử lý bằng phần mềm SPSS 27 và SmartPLS 4.

3.2. Mô hình PLS SEM và kiểm định giả thuyết

Mô hình PLS-SEM được sử dụng để kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Kết quả phân tích cho thấy tất cả yếu tố đều có tác động tích cực đến ý định chuyển đổi. Ý định chuyển đổi đóng vai trò trung gian mạnh mẽ đến thói quen tiêu dùng (β = 1.25). Hệ số R² cho thấy mô hình giải thích 65% biến thiên của thói quen tiêu dùng. Kiểm định Bootstrap xác nhận tất cả giả thuyết đều có ý nghĩa thống kê (p < 0.05).

IV. Kết luận và đề xuất thúc đẩy tiêu dùng bền vững

Nghiên cứu khẳng định ý định chuyển đổi đóng vai trò trung gian quan trọng giữa nhận thức cá nhân và hành vi tiêu dùng bền vững. Các yếu tố tâm lý – xã hội như thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức môi trường đều tác động tích cực đến ý định chuyển đổi. Để thúc đẩy tiêu dùng xanh, doanh nghiệp cần tăng cường truyền thông xanh, tối ưu chi phí pin và mở rộng hạ tầng sạc. Nhà quản lý nên triển khai chính sách ưu đãi, trợ giá và nâng cao nhận thức xã hội. Người tiêu dùng cần chủ động thay đổi thói quen hướng đến tiêu dùng bền vững.

4.1. Đề xuất cho doanh nghiệp và nhà quản lý

Doanh nghiệp sản xuất xe máy điện cần tăng cường truyền thông về lợi ích kinh tế và môi trường, tối ưu chi phí pin và mở rộng hạ tầng sạc. Nhà quản lý nên tiếp tục triển khai chính sách ưu đãi như trợ giá, miễn thuế VAT và hỗ trợ hạ tầng sạc. Các chương trình khuyến mãi và trải nghiệm lái thử cũng góp phần thúc đẩy ý định chuyển đổi. Việc phối hợp giữa doanh nghiệp và nhà quản lý sẽ tạo môi trường thuận lợi cho tiêu dùng xanh.

4.2. Khuyến nghị cho người tiêu dùng

Người tiêu dùng cần nâng cao nhận thức về lợi ích của xe máy điện, bao gồm tiết kiệm chi phí nhiên liệu, giảm ô nhiễm không khí và trải nghiệm lái xe êm ái. Việc thay đổi thói quen tiêu dùng hướng đến bền vững sẽ góp phần bảo vệ môi trường. Người tiêu dùng cũng nên tham gia các chương trình khuyến mãi, trải nghiệm lái thử và tìm hiểu thông tin sản phẩm trước khi quyết định mua.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Kltn 01220020 22643151 nguyenngoccamhuong

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày khái quát về đề tài nghiên cứu, làm rõ lý do lựa chọn đề tài, xác định mục tiêu, câu hỏi và đối tượng nghiên cứu, đồng thời giới hạn phạm vi và phương pháp thực hiện. Bên cạnh đó, chương cũng nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của đề tài và giới thiệu bố cục tổng thể của khóa luận. Sang chương 2, tác giả sẽ tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất các hàm ý quản trị ở những chương sau. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Trình bày lý thuyết nền và khái niệm có liên quan 2.1 Lý thuyết nền có liên quan 2.1 Thuyết hành động hợp lý (TRA) Fishbein và Ajzen (1975) trong tài liệu TRD.pdf đã xây dựng Thuyết hành động hợp lý (TRA) để giải thích cơ chế hình thành ý định hành vi.

Theo TRA, ý định hành vi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thái độ và chuẩn mực chủ quan, qua đó dẫn đến hành vi thực tế. Trong nghiên cứu tiêu dùng xe điện tại Việt Nam, Nguyễn Thu Trang (2022) cho rằng chuẩn mực chủ quan như sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè và cộng đồng có thể làm gia tăng ý định mua xe điện của sinh viên. Nguyễn Văn Bình (2023) bổ sung rằng ngoài thái độ tích cực về lợi ích kinh tế, sự lan tỏa xã hội cũng giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua. Như vậy, TRA cung cấp nền tảng để lý giải cách niềm tin cá nhân và tác động xã hội cùng nhau định hình ý định tiêu dùng.2 Thuyết hành vi dự định (TPB) Ajzen (1991) phát triển Thuyết hành vi dự định (TPB) bằng việc bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA.

TPB cho rằng ngoài thái độ và chuẩn mực chủ quan, cảm nhận về khả năng và điều kiện thực hiện hành vi cũng quyết định ý định. Ở Hà Nội, Nguyễn Văn Hùng (2022) chứng minh rằng khả năng tiếp cận hạ tầng sạc và chi phí pin là yếu tố then chốt trong việc hình thành ý định mua xe điện. Nguyễn Văn Nam (2023) tại TP.HCM nhấn mạnh rằng mặc dù thái độ tích cực đã có, nhưng rào cản về tài chính và tiện ích thực tế vẫn ảnh hưởng lớn. Tương tự, Nguyễn Thị Thu Trang (2023) tại Cần Thơ cho rằng nhận thức kiểm soát hành vi đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối thái độ với hành vi mua xe điện.

Điều này cho thấy TPB giúp lý giải toàn diện hơn hành vi tiêu dùng so với TRA.3 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989) tập trung vào hai yếu tố: nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng. Theo Yuniaristanto và cộng sự (2022), người tiêu dùng Indonesia có xu hướng hình thành ý định sử dụng xe điện khi họ tin rằng phương tiện này tiết kiệm, dễ sử dụng và đem lại lợi ích thực tiễn. Rina Agustina và cộng sự (2025) cũng nhấn mạnh rằng yếu tố hữu ích (như giảm chi phí vận hành, bảo vệ môi trường) kết hợp với sự dễ sử dụng (khả năng vận hành đơn giản) làm gia tăng thái độ tích cực. Do đó, TAM bổ sung góc nhìn công nghệ vào phân tích hành vi tiêu dùng xanh, nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm sản phẩm đối với quyết định mua.2 Các khái niệm liên quan 2.1 Thói quen Thói quen là những hành vi được lặp lại trong bối cảnh ổn định và dần trở thành phản ứng tự động, ít cần sự cân nhắc có ý thức.

Theo Ajzen (1991), thói quen là cầu nối giữa ý định và hành vi, giúp duy trì hành vi ngay cả khi điều kiện thay đổi. Yuniaristanto và cộng sự (2022) nhấn mạnh rằng trong lĩnh vực lựa chọn phương tiện, thói quen là yếu tố quyết định vì người dùng thường chọn cách di chuyển quen thuộc để tiện lợi. Tuy nhiên, Murtiningrum và cộng sự (2022) cho rằng thói quen vừa giúp ổn định hành vi, vừa là rào cản khi cần thay đổi. Tại Indonesia, Rina Agustina và cộng sự (2025) phát hiện thói quen sử dụng xe xăng lâu năm khiến tiến trình chuyển sang phương tiện xanh chậm lại.

Ở Việt Nam, Nguyễn Văn Hùng (2022) cũng nhận thấy thói quen này đã ăn sâu, gây khó khăn cho việc chấp nhận xe điện. Theo Tjokrosaputro và Indrawan (2025), việc thay đổi thói quen đòi hỏi sự kết hợp giữa chính sách, công nghệ và tác động xã hội để hình thành hành vi thân thiện với môi trường.2 Tiêu dùng Tiêu dùng là quá trình sử dụng hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu cá nhân và xã hội. Theo Nguyễn Gia Ninh (2021), tiêu dùng bao gồm cả trải nghiệm và đánh giá sản phẩm. Nguyễn Văn Nam (2023) cho rằng hành vi tiêu dùng gắn liền với sự cân nhắc giữa chi phí, lợi ích và giá 8 trị xã hội, trong khi Yuniaristanto và cộng sự (2022) nhấn mạnh tác động trực tiếp của tiêu dùng đến môi trường.

Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Thu Trang (2023) nhận định việc sử dụng xe máy điện thể hiện lối sống hiện đại và ý thức bảo vệ môi trường; Nguyễn Văn Khánh (2023) cho rằng giới trẻ chịu ảnh hưởng mạnh từ yếu tố môi trường và xã hội. Ở Indonesia, Rina Agustina và cộng sự (2025) xem tiêu dùng xanh là biểu hiện của cam kết giảm phát thải; Aditya và cộng sự (2024) cùng Sinaga và cộng sự (2024) khẳng định chính sách, hạ tầng và trách nhiệm cộng đồng là nền tảng cho tiêu dùng bền vững.3 Thói quen tiêu dùng Thói quen tiêu dùng là sự lặp lại có hệ thống các hành vi mua sắm và sử dụng sản phẩm, hình thành từ kinh nghiệm và mức độ hài lòng trước đó. Theo Yuniaristanto và cộng sự (2022), người tiêu dùng thường duy trì lựa chọn quen thuộc để tiết kiệm thời gian và công sức, trong khi Sinaga và cộng sự (2024) cho rằng thói quen khiến họ ít cân nhắc sản phẩm thay thế do cảm giác an toàn với lựa chọn cũ. Tại Việt Nam, Nguyễn Văn Hùng (2022) nhận định thói quen sử dụng xe xăng là rào cản lớn cho việc chuyển sang xe điện vì sự tiện lợi trong tiếp nhiên liệu.

Nguyễn Thị Thu Trang (2023) cho rằng thay đổi thói quen này cần sự phối hợp giữa chính sách, hạ tầng và tác động xã hội. Ở Indonesia, Rina Agustina và cộng sự (2025) nhấn mạnh việc thay đổi thói quen chỉ xảy ra khi lợi ích môi trường và kinh tế của sản phẩm mới được chứng minh rõ ràng.4 Xe máy xăng Xe máy xăng là phương tiện cá nhân dùng động cơ đốt trong để đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, tạo năng lượng vận hành. Theo Yuniaristanto và cộng sự (2022), loại xe này chiếm tỷ lệ lớn tại các quốc gia Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Aditya và cộng sự (2024) mô tả cấu tạo xe gồm bình nhiên liệu, buồng đốt, piston, trục khuỷu và hệ thống đánh lửa, với ưu điểm là chi phí thấp và nạp nhiên liệu nhanh (Murtiningrum và cộng sự, 2022).

9 Tại Việt Nam, Nguyễn Thị Trang (2023) cho rằng xe máy xăng gắn liền với thói quen di chuyển của người dân ở các đô thị lớn, nhưng phát thải nhiều khí độc hại như CO₂ và bụi mịn, gây ô nhiễm không khí (Jayasingh và cộng sự, 2021). Nguyễn Văn Hùng (2023) chỉ ra mối liên hệ giữa lượng xe xăng và bệnh hô hấp tại thành phố. Ở Indonesia, Rina Agustina và cộng sự (2025) nhận định khí thải từ xe xăng cản trở mục tiêu giảm phát thải. Theo Wu và cộng sự (2015) cùng Degirmenci và Breitner (2017), thói quen dùng xe xăng đi ngược xu thế bền vững.

Vì vậy, Tjokrosaputro và Indrawan (2025) nhấn mạnh sự cần thiết của lộ trình thay thế xe xăng bằng xe điện ở Việt Nam và khu vực.5 Xe máy điện Xe máy điện (Electric Motorcycle – EM) là giải pháp thay thế xe xăng, sử dụng động cơ điện và pin sạc thay cho động cơ đốt trong (Murtiningrum và cộng sự, 2022). Theo Rina Agustina và cộng sự (2025), xe điện gồm pin lithium-ion hoặc chì-axit, động cơ, bộ điều khiển và hệ thống sạc. Murtiningrum và cộng sự (2022) cho rằng xe điện có ưu thế nhờ không phát thải, giảm tiếng ồn, chi phí vận hành thấp và ít bảo dưỡng. Khảo sát tại TP.HCM của Nguyễn Văn Nam (2023) cũng cho thấy người tiêu dùng đánh giá cao tính tiết kiệm và thân thiện môi trường của xe điện.

Nguyễn Thị Hồng (2023) nhận định xe điện mang giá trị xã hội, thể hiện lối sống hiện đại và xanh. Nguyễn Thị Thu Trang (2023) cho rằng giới trẻ xem xe điện không chỉ là phương tiện mà còn là sản phẩm mang giá trị cảm xúc. Tuy nhiên, Ali và cộng sự (2019) nêu hạn chế về thời gian sạc, quãng đường di chuyển và chi phí pin; Nguyễn Thị Mai (2022) bổ sung rằng tại Hà Nội, quãng đường đi lại xa khiến nhiều người còn e ngại khi chuyển sang xe điện.6 Khái niệm về việc chuyển đổi Chuyển đổi hành vi tiêu dùng là quá trình thay đổi từ thói quen cũ sang hành vi mới, chịu tác động bởi công nghệ, chính sách và nhận thức xã hội. Theo Fishbein và Ajzen (1975), chuyển đổi xảy ra khi thái độ, chuẩn mực và nhận thức kiểm soát tạo động lực đủ mạnh để cá nhân từ bỏ hành vi quen thuộc.

Aditya và cộng sự (2024) cho rằng trong giao thông, việc chuyển từ xe xăng sang xe điện là tất yếu nhờ chính sách hỗ trợ và hạ tầng phát triển. 10 Tại Indonesia, Rizqyta (2023) cho rằng chuyển đổi tiêu dùng xanh phụ thuộc không chỉ vào chi phí và công nghệ mà còn vào trách nhiệm xã hội và ý thức môi trường. Rina Agustina và cộng sự (2025) xem đây là bước quan trọng hướng tới mục tiêu giảm phát thải và phát triển bền vững. Ở Việt Nam, Nguyễn Văn Nam (2023) khẳng định chuyển sang xe điện không chỉ là thay đổi phương tiện mà còn là hình thành thói quen tiêu dùng xanh mới.7 Khái niệm về nhận thức Nhận thức là quá trình con người tiếp nhận và xử lý thông tin để hình thành hiểu biết và phản ứng hành vi.

Theo Ajzen (1991), niềm tin về khả năng và điều kiện thực hiện hành vi quyết định mức độ sẵn sàng của cá nhân. Trong tiêu dùng xanh, Yuniaristanto và cộng sự (2022) cho rằng nhận thức về lợi ích môi trường, chi phí và công nghệ là yếu tố thúc đẩy ý định mua xe điện. Tại Indonesia, Rina Agustina và cộng sự (2025) nhận thấy nhận thức về tính hữu ích và thuận tiện của xe điện làm tăng thái độ tích cực và hành vi thực tế. Ở Việt Nam, Nguyễn Văn Nam (2023) cho rằng dù người dân hiểu lợi ích tiết kiệm, hạ tầng hạn chế vẫn làm giảm ý định chuyển đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ