Luận văn: Nghiên cứu động lực làm việc của giảng viên Đại học Duy Tân

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu động lực thúc đẩy làm việc cho giảng viên tại trường đại học duy tân, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về động lực giảng viên Duy Tân

Một tổ chức giáo dục chỉ có thể đạt được chất lượng đỉnh cao khi sở hữu đội ngũ giảng viên đầy nhiệt huyết và sáng tạo. Nền tảng của sự cống hiến này chính là động lực thúc đẩy làm việc. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu động lực thúc đẩy làm việc cho giảng viên tại Trường Đại học Duy Tân” của tác giả Trương Hoàng Hoa Duyên đi sâu vào phân tích các yếu tố cốt lõi tạo nên sự gắn kết và nỗ lực của đội ngũ học thuật. Nghiên cứu này không chỉ mang giá trị lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh các trường đại học, nhất là khối ngoài công lập, đang cạnh tranh gay gắt để thu hút và giữ chân nhân tài. Đề tài tập trung làm rõ cơ sở lý luận về động lực, khảo sát thực trạng tại Trường Đại học Duy Tân, và từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Động lực làm việc của giảng viên được định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức. Nó là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố, bao gồm cả yếu tố vật chất và phi vật chất. Việc hiểu rõ và vận dụng đúng các công cụ tạo động lực sẽ quyết định sự thành bại của một tổ chức giáo dục. Luận văn này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp với phân tích tài liệu thứ cấp để đưa ra những kết luận khách quan, cung cấp một góc nhìn toàn diện về vấn đề tạo động lực thúc đẩy làm việc cho giảng viên, một tài sản quý giá nhất của nhà trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực làm việc

Đối với bản thân giảng viên, động lực thúc đẩy làm việc là nhân tố quyết định đến hành vi và hiệu quả công việc. Khi có động lực, họ sẽ hăng say hơn, luôn cố gắng phấn đấu và đóng góp những giá trị thiết thực. Điều này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cá nhân mà còn mang lại cảm giác thỏa mãn trong công việc. Đối với tổ chức, việc tạo động lực hiệu quả giúp phát huy tối đa năng lực của người lao động, xây dựng môi trường làm việc lành mạnh, nâng cao năng suất và tạo ra ưu thế cạnh tranh. Theo tài liệu, “tài nguyên nhân lực chính là nguồn độc nhất của tổ chức không thể bắt chước hay sao chép”, do đó, đầu tư vào con người là chiến lược sống còn.

1.2. Mục tiêu và đối tượng của luận văn quản trị kinh doanh

Luận văn này đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến động lực làm việc và các công cụ tạo động lực. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ giảng viên tại Trường Đại học Duy Tân. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách nhân sự, qua đó nâng cao động lực thúc đẩy làm việc cho giảng viên. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến động lực và phạm vi nghiên cứu là đội ngũ giảng viên đang công tác tại trường trong giai đoạn trước năm 2010.

II. Thách thức trong việc tạo động lực cho giảng viên đại học

Việc duy trì và nâng cao động lực làm việc cho giảng viên là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức. Trong môi trường học thuật, áp lực không chỉ đến từ khối lượng giảng dạy mà còn từ yêu cầu nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế và các nhiệm vụ hành chính khác. Tại Trường Đại học Duy Tân, một trường tư thục, những thách thức này càng trở nên rõ nét. Sự biến động nhân sự là một trong những vấn đề nổi cộm, khi giảng viên, đặc biệt là những người có trình độ cao, có thể rời đi tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Tỷ lệ luân chuyển công việc ở trường khá cao, đặt ra bài toán làm thế nào để xây dựng một chính sách lương thưởng và phúc lợi đủ sức cạnh tranh và giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, việc cân bằng giữa định mức giảng dạy và thời gian dành cho nghiên cứu cũng là một thách thức lớn. Dữ liệu cho thấy hoạt động nghiên cứu khoa học của trường còn rất nghèo nàn, một phần do giảng viên phải đảm nhận khối lượng giảng dạy quá lớn. Việc xây dựng một hệ thống đánh giá thành tích công bằng, khách quan, phản ánh đúng nỗ lực và đóng góp của mỗi cá nhân cũng là một khía cạnh quan trọng nhưng đầy thách thức trong công tác quản trị nhân sự tại trường.

2.1. Áp lực từ khối lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học

Luận văn chỉ ra rằng, năm 2009, định mức giờ chuẩn của giảng viên tại Đại học Duy Tân tăng lên đáng kể so với năm 2008 (từ 270 giờ lên 400 giờ đối với cử nhân). Mặc dù mức lương có tăng, nhưng khối lượng công việc tăng nhanh hơn, dẫn đến cảm giác giảng viên phải “lao động nhiều hơn”. Đồng thời, hoạt động nghiên cứu khoa học được đánh giá là “rất nghèo nàn”, một phần lớn do giảng viên không đủ thời gian cho hoạt động này, tạo ra sự mất cân bằng và ảnh hưởng tiêu cực đến động lực làm việc dài hạn.

2.2. Vấn đề về chính sách lương thưởng và phúc lợi cạnh tranh

Hệ thống thù lao lao động cần đảm bảo cả sự công bằng bên trong và công bằng bên ngoài. Tuy trường đã nỗ lực cải thiện thu nhập, việc đánh giá chất lượng giảng viên làm căn cứ tính lương “còn thể hiện những điểm chưa thật sự hợp lý”. Thêm vào đó, các chính sách khen thưởng định kỳ và đột xuất tuy có tồn tại nhưng mức thưởng còn thấp, mang tính hình thức và chưa thực sự có tác dụng động viên, khích lệ mạnh mẽ. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của chính sách đãi ngộ so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường lao động.

III. Top 8 học thuyết nền tảng tạo động lực làm việc cho giảng viên

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả nhằm thúc đẩy động lực làm việc cho giảng viên, cần dựa trên một nền tảng lý luận vững chắc. Luận văn của Trương Hoàng Hoa Duyên đã hệ thống hóa các học thuyết kinh điển và hiện đại về động lực, cung cấp bộ khung lý thuyết quan trọng cho nghiên cứu. Các học thuyết này giải thích các nhu cầu, kỳ vọng và nhận thức của người lao động, từ đó gợi ý những phương pháp quản trị phù hợp. Từ thuyết quản trị khoa học của Taylor nhấn mạnh yếu tố kinh tế, đến các thuyết tâm lý xã hội công nhận nhu cầu xã hội của con người. Nổi bật trong số đó là lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslowlý thuyết hai yếu tố của Herzberg, hai học thuyết được ứng dụng rộng rãi nhất trong quản trị nhân sự. Ngoài ra, các lý thuyết khác như thuyết bản chất con người X và Y của McGregor, thuyết kỳ vọng của Vroom, và thuyết công bằng của Adams cũng cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp nhà quản trị hiểu rằng không có một công thức chung nào cho tất cả mọi người. Mỗi giảng viên, với nhu cầu và mục tiêu cá nhân khác nhau, sẽ được thúc đẩy bởi những yếu tố khác nhau. Việc am hiểu các học thuyết này là chìa khóa để thiết kế một hệ thống tạo động lực linh hoạt và hiệu quả.

3.1. Phân tích lý thuyết nhu cầu Maslow và hai yếu tố Herzberg

Theo Abraham Maslow, nhu cầu con người được phân thành 5 bậc thang, từ nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng cho đến tự thể hiện. Nhà quản lý cần xác định giảng viên đang ở bậc nhu cầu nào để có chính sách đáp ứng phù hợp. Trong khi đó, Herzberg chia các yếu tố ảnh hưởng đến công việc thành hai nhóm: yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) và yếu tố động viên (sự thành đạt, sự công nhận, bản thân công việc, cơ hội phát triển). Việc thiếu các yếu tố duy trì sẽ gây bất mãn, nhưng chỉ có các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và nỗ lực vượt bậc.

3.2. Áp dụng thuyết công bằng và thuyết kỳ vọng vào thực tiễn

Thuyết công bằng cho rằng người lao động luôn so sánh tỷ lệ giữa cống hiến của họ và thành quả nhận được với người khác. Nếu cảm thấy không công bằng, động lực làm việc sẽ giảm sút. Điều này đòi hỏi một hệ thống lương thưởng, phúc lợi minh bạch và hợp lý. Thuyết kỳ vọng lại nhấn mạnh mối quan hệ giữa nỗ lực - thành tích - phần thưởng. Giảng viên sẽ có động lực khi họ tin rằng nỗ lực của mình sẽ dẫn đến thành tích tốt, và thành tích đó sẽ được ghi nhận bằng những phần thưởng xứng đáng và có giá trị đối với họ.

IV. Phương pháp tạo động lực hiệu quả Từ lương đến môi trường

Việc tạo động lực thúc đẩy làm việc cho giảng viên đòi hỏi một hệ thống các công cụ và biện pháp đồng bộ, tác động lên cả yếu tố vật chất và phi vật chất. Không thể chỉ dựa vào tiền lương, mà cần một chiến lược toàn diện. Luận văn đã chỉ ra các công cụ tạo động lực chính mà một tổ chức giáo dục có thể áp dụng. Đầu tiên và cơ bản nhất là hệ thống thù lao lao động, bao gồm lương, thưởng và các khoản phúc lợi, phải được xây dựng một cách công bằng, hợp lý và có tính cạnh tranh. Tiếp theo, bản thân công việc phải mang lại sự hứng thú, thách thức và cơ hội để giảng viên thể hiện năng lực. Trao quyền tự chủ và trách nhiệm cũng là một yếu tố quan trọng. Yếu tố thứ ba là môi trường làm việc, bao gồm điều kiện vật chất, văn hóa tổ chức, và đặc biệt là mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp. Một môi trường làm việc tích cực, hỗ trợ sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ. Cuối cùng, các chính sách về đào tạo, phát triển nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân những giảng viên tài năng và tâm huyết, đáp ứng nhu cầu phát triển bản thân của họ.

4.1. Xây dựng hệ thống thù lao phúc lợi và đánh giá thành tích

Một hệ thống thù lao hiệu quả phải thỏa đáng, hợp lý, cân đối và có tính khuyến khích. Việc trả lương cần gắn liền với kết quả công việc và năng lực. Bên cạnh đó, một hệ thống đánh giá thành tích hiệu quả và công bằng là cơ sở để thực hiện đãi ngộ. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để thưởng phạt mà còn giúp xác định nhu cầu đào tạo và định hướng phát triển nghề nghiệp cho giảng viên, tạo ra một chu trình phát triển liên tục.

4.2. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa tổ chức

Môi trường làm việc bao gồm các yếu tố như điều kiện cơ sở vật chất, không gian làm việc, trang thiết bị hỗ trợ giảng dạy. Quan trọng hơn là văn hóa tổ chức và mối quan hệ giữa các thành viên. Một văn hóa cởi mở, tôn trọng, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau sẽ tạo ra sự gắn kết bền chặt. Phong cách của người lãnh đạo cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến không khí làm việc và động lực của giảng viên.

4.3. Vai trò của đào tạo phát triển và cơ hội thăng tiến

Cung cấp các cơ hội đào tạo, phát triển chuyên môn là một trong những yếu tố động viên mạnh mẽ nhất. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên mà còn cho thấy sự quan tâm của tổ chức đến sự phát triển cá nhân của họ. Khi giảng viên thấy được một lộ trình thăng tiến rõ ràng, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và nỗ lực cống hiến hơn cho sự phát triển của Trường Đại học Duy Tân.

V. Nghiên cứu thực tế động lực làm việc tại Đại học Duy Tân

Phần trọng tâm của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh là phân tích tình hình thực tế tại Trường Đại học Duy Tân. Qua các số liệu thu thập được, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cơ cấu nhân sự, các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc, từ đó chỉ ra những điểm mạnh và những tồn tại cần khắc phục. Về nhân sự, trường sở hữu một đội ngũ giảng viên trẻ, với độ tuổi trung bình khoảng 31,5, đây là một lợi thế về sự năng động và nhiệt huyết. Tuy nhiên, tỷ lệ giảng viên có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ còn thấp và có xu hướng giảm, đặt ra thách thức về chất lượng. Về chính sách, nhà trường đã có nhiều nỗ lực trong việc cải thiện thu nhập. Tuy nhiên, việc tăng định mức giờ chuẩn quá cao đã phần nào làm giảm hiệu quả của chính sách tăng lương. Hệ thống thi đua khen thưởng còn tồn tại bất cập, đôi khi mang tính hình thức. Đặc biệt, hoạt động nghiên cứu khoa học, một yếu tố động viên quan trọng trong môi trường học thuật, lại là điểm yếu lớn nhất khi được đánh giá ở mức rất thấp. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn vững chắc để đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao động lực làm việc của giảng viên.

5.1. Phân tích thực trạng cơ cấu và chất lượng giảng viên

Dữ liệu đến tháng 7/2009 cho thấy, tổng số giảng viên và trợ giảng của trường là 346 người. Dù số lượng giảng viên tăng qua các năm, nhưng tỷ lệ giảng viên có trình độ từ cao học trở lên lại có xu hướng giảm mạnh, từ 44,4% (2007) xuống chỉ còn 33,84% (2009). Điều này cho thấy trường đang gặp khó khăn trong việc thu hút và giữ chân đội ngũ chất lượng cao, một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và chất lượng đào tạo.

5.2. Đánh giá chính sách lương và định mức giảng dạy hiện hành

Năm 2009, trường đã điều chỉnh lương theo học hàm, học vị và phân biệt bằng cấp trong nước/ngoài nước, thể hiện sự coi trọng chất lượng. Tuy nhiên, việc tăng giờ chuẩn (ví dụ, giảng viên thạc sĩ tăng từ 300 lên 450 giờ) khiến mức lương thực tế trên mỗi giờ làm việc không tăng tương xứng. Luận văn nhận xét: “nhìn tổng thể thì thấy là giảng viên được tăng lương nhưng họ phải lao động nhiều hơn”. Điều này có thể tạo ra nhận thức về sự không công bằng, ảnh hưởng tiêu cực đến động lực của giảng viên.

5.3. Hoạt động nghiên cứu khoa học và chính sách khen thưởng

Thực trạng nghiên cứu khoa học tại trường được mô tả là “quá nghèo nàn”. Số lượng đề tài ít, giảng viên tham gia chủ yếu mang tính đối phó do không được hỗ trợ nhiều và không có đủ thời gian. Chính sách khen thưởng tuy có nhưng mức thưởng thấp, chưa đủ sức hấp dẫn. Những bất cập này cho thấy các yếu tố động viên (theo lý thuyết Herzberg) như thành tựu và sự công nhận chưa được nhà trường chú trọng đúng mức, làm hạn chế sự phát triển chuyên môn và sự cống hiến của giảng viên.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục và phát triển kinh tế, với những điểm nhấn quan trọng về cách thức nâng cao chất lượng giáo dục và thu nhập cho người dân. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vai trò của việc bồi dưỡng giáo viên và quản lý hoạt động dạy học trong bối cảnh hiện đại, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong ngành giáo dục.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp bồi dưỡng giáo viên. Ngoài ra, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý tổ chuyên môn trong giáo dục. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn nâng cao hiệu quả kinh doanh tại công ty cổ phần đầu tư và thương mại TNG để hiểu rõ hơn về các giải pháp nâng cao thu nhập cho người dân trong lĩnh vực kinh tế.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và nâng cao hiểu biết của mình.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Trương Hoàng Hoa Duyên NGHIÊN CỨU ĐỘNG LỰC THÚC ĐÂY LÀM VIỆC CHO GIẢNG VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2010 | PDF | 89 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2010 CHUONG 1: CO SO LY LUẬN VÈ TẠO ĐỘNG LỰC THÚC ĐÂY LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. KHÁI NIỆM ĐỘNG LỰC THÚC DAY, Một tổ chức chỉ có thể đạt được năng suất lao động cao khi có những nhân viên làm việc tích cực và sáng tạo. Điều đó phụ thuộc vào cách thức và phương pháp mà những người quản lý sử dụng để tạo động lực thúc day làm việc cho nhân viên. \g lực thúc đẩy làm việc chính là một động lực có ý thức hay vô thức khơi dậy và hướng hành động vào việc đạt được một mục tiêu mong đợi, là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường, nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức. Chúng xuất phát từ trong tiềm thức, lý trí của bản thân con người mong muốn được hành động, được thẻ hiện và được cống hiến. Động lực thúc đây là kết quả của rất nhiều nguồn lực hoạt động đồng thời trong con người và trong môi trường sống và làm việc của con người. Tạo động lực là một hệ thống các hoạt động của nhà quản trị nhân sự nhằm duy trì và động viên, khích lệ người lao động làm việc. Do đó hành vi có động lực hay là hành vi được thúc đây, được khuyến khích trong tổ chức là kết quả tông hợp. của sự kết hợp tác động của nhiều yếu tố như: Bản thân công việc, các chính sách lương thưởng và các khoản phúc lợi, công tác đánh giá thành tích, cũng như các. chương trình đảo tạo, cơ hội phát triển cho những nhân viên giỏi. Các yếu tố thuộc về cá nhân con người lao động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho chính họ, chẳng hạn như nhu cầu, mục đích, các quan niệm về giá trị. Tạo động lực cho nhân viên có thể bằng các yếu tố vật chất hoặc yếu tố phi vật chất. + Các yếu tố vật chất : Vật chất trực tiếp:như tiền lương, tiền hoa hồng, tiền thưởng. Vật chất gián tiếp:như bảo hiểm nhân thọ, y tế, các l trợ cấp xã hội và các loại phúc lợi bao gồm:các kế hoạch về hưu, y tế, an ninh xã hội, những khoản đền bù cho công nhân làm việc trong môi trường độc hại, làm việc ngoài giờ, làm việc thay ca, làm việc vào ngày lễ.: trợ cấp về giáo dục, trả lương trong trường. hợp vắng mặt vì nghỉ hè, nghỉ lễ, m đau, thai sản. + Các yếu tố phi vật chất: Đó chính là bản thân công việc, môi trường làm việc, các chương trình đào tạo phát triển và hệ thống đánh giá thành tích cho công nhân viên. Bản thân công việc bao gồm các yếu tố:Sự hấp dẫn của công việc, công việc có đòi hỏi sức phần đấu, nhân viên có được giao nhiệm vụ hay không, nhân viên có được cấp trên nhận biết thành tích làm việc của mình hay không, nhân viên có cảm. thấy vui khi hoàn thành nhiệm vụ hay không và nhân viên có cơ hội nâng cao trình độ và thăng tiến hay không. Môi trường làm việc bao gồm các yếu tố nơi làm việc như:Không gian nơi làm việc:có rộng thoáng hay không, có đủ ánh sáng hay không, sạch sẽ hay không, có độc hại không.Và bao gồm các mối quan hệ nơi làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp, mối quan hệ với các cấp quản lý, các chính sách hợp lý, thời gian làm việc linh hoạt và sự chia sẻ trong công việc. Tạo động lực cho nhân viên đó là sự kích thích nhân viên trước khi họ bắt tay vào công việc, để họ tự nguyện làm việc cố gắng làm việc, làm nảy sinh lòng nhiệt tình đối với công việc và cô vũ khen ngợi đối với nhân viên sau khi hoàn thành nhiệm vụ, khen ngợi thành tích của họ, cổ vũ cho họ tiếp tục cố gắng. Sự khen ngợi nhân viên lần này chính là kích thích nhân viên lần sau hoàn thành tốt nhiệm vụ. CAC HOC THUYET DONG LUC THUC DAY 1.1 Thuyết cỗ điển của Taylor Tác giả của thuyết này là Frederic Wilson Taylor và phái lý thuyết quản trị khoa học. Phương pháp này được phát triển dựa trên quan điểm cho rằng:công nhân lười biếng, nhà quản trị hiểu biết hơn công nhân; vì thế, nên dạy công nhân cách làm việc tốt nhất và động viên bằng yếu tố kinh tế.2 Thuyết cỗ điển tâm lý xã hội Thuyết này có nội dung chung là:Thừa nhận nhu cầu xã hội của công nhân; cho người lao động cảm thấy hãnh diện về sự hữu ích của họ trong công việc chung; cho người lao động tự do hơn để quyết định công việc được giao; quan tâm nhiều hơn đến các nhóm không chính thức; thông tin nhiều hơn cho người lao động.3 Lý thuyết như cầu của Abraham Maslow. Theo Abraham Maslow, nhu cầu của con người có 5 bậc, từ thấp đến cao. Khi con người được thỏa mãn nhu cầu ở một bậc nào đó, sẽ muốn vươn lên đòi thoả mãn nhu cầu ở bậc cao hơn. Các nhu cầu đó là nhu cầu về vật chất, sinh học; nhu cầu về an ninh hoặc an toàn; nhu cầu vẻ liên kết và chấp nhận; nhu cầu về được tôn trọng; nhu cầu về tự thân vận động. Nhà quản lý phải hiểu rõ nhu cầu đang cần thoả mãn của con người và tạo điều kiện cho họ thoả mãn nhu cầu đó.4 Lý thuyết về bản chất con người của Mc.Gregor Me Gregor đưa ra quan điểm cho rằng người lao động có hai bản chất khác nhau, gọi là bản chất X và bản chất Y. ~_ Người có bản chất X là người:không thích làm việc, lười biếng trong công, việc, không muốn chịu trách nhiệm, và chỉ làm việc khi bị người khác bắt buộc. ~ Trái lại, người có bản chất Y là người:ham thích làm việc, biết tự kiểm soát để hoàn thành mục tiêu, sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm, và có khả năng sáng tạo trong công việc.Gregor khuyên rằng, những người quản lý nên căn cứ tùy theo bản chất của người lao động để có chính sách động viên thích hợp Đối với người có bản chất X thì nên nhấn mạnh bằng vật chất, giao phó công. việc cụ thể, thường xuyên đôn đốc kiểm tra. Còn đối với người có bản chất Y thì nên cho họ quyết định nhiều hơn, tôn trọng sáng kiến của họ, để họ chứng tỏ năng lực thay vì kiểm tra, đôn đóc.5 Lý thuyết 2 yếu tố của Herzberg. Yếu tố bình thường (Hay yếu tố duy trì):Liên quan đến sự hiện diện hoặc sự. thiếu vắng của những yếu tố không được thỏa mãn trong công việc, chăng hạn như điều kiện làm việc, chỉ trả tiền lương, chính sách công ty, và những mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau. Khi nhân tố duy trì kém, thì công việc không được thỏa mãn. Điều này giống như khái niệm về sự thiếu hụt nhu cầu được mô tả bởi Maslow. Nhân tố duy trì tốt sẽ xóa bỏ những điều không hài lòng, nhưng bản thân chúng không làm cho mọi người cảm thấy được thỏa mãn và được thúc đây nhiều trong công việc của họ. Sẽ không đem lại sự hãng hái hơn, nhưng nếu không có thì người lao động sẽ bắt mãn và làm việc kém hăng hái. 'Yếu tố động viên (hay yếu tố thúc iên quan đến thỏa mãn nghề nghỉ: Những nhân tố này đáp ứng nhu cầu cấp cao như:sự hoàn thành nhiệm vụ, sự thừa nhận, trách nhiệm và cơ hội để phát triển. Herzberg tin rằng khi những nhân tố thúc đây diện thì những người công nhân sẽ được thúc đẩy và thỏa mãn cao, làm việc hăng hái hơn, nhưng nếu không có, họ vẫn làm việc bình thường. Từ đó, Herzberg khuyên các nhà quản lý rằng họ nên lưu ý hai mức độ khác nhau của thái độ lao động của nhân viên và đừng lẫn lộn giữa những biện pháp động viên, và chú ý những biện pháp bình thường trước.1 Mô hình lý thuyết hai yếu tố của Herzberg “Được thỏa mãn _Yếntổ thác dat đây ‘Sethi utanhậm, Tác ain “Viện néethin Paitin khôngcó sự thỏa aman hose sr khong ‘hoa man thông được thỏa, 1.6 Thuyết kỳ vọng Trong quá trình hình thành và thúc đầy động lực làm việc, có bốn yếu tố cơ bản đó là:động viên, nỗ lực, hiệu quả va khen thưởng. Người quản lý luôn kỳ vọng rằng chu trình trên luôn diễn ra liên tục và không muốn xảy ra bắt kỳ một biến cố nào khiến chu trình trên bị cắt đứt.7 Quan diém cia Hackman va Oldham 'Bản thân công việc có những đặc trưng thiết yếu của nó. Những đặc trưng đó có thể sẽ làm cho bản thân công vi đó tồn tại một động lực nội tại, và người lao động sẽ được kích thích tăng năng suất làm việc tùy theo bản thân mỗi công vi Vì ay, dé làm tăng ý nghĩa của công việc, cẳn phai:Lam ting sự đa dạng của công việc và nâng cao tầm quan trọng của công việc, biến nhiệm vụ thành cơ hội cho. người lao động, trao quyền tự chủ cho người lao động, cơ chế thông tin phản hồi nhanh chóng và trực tiếp cho người lao động.8 Lý thuyết thúc đấy theo nhu cầu của David MeClelland Lý thuyết thúc đây theo nhu cầu của D. McClelland cho rằng 1 vài nhu cầu nào đó đã được thỏa trong suốt cuộc đời của họ. Nói cách khác, mọi người không. phải sinh ra đã có những nhu cầu này, nhưng có thể học được chúng thông qua kinh. nghiệm sống của họ. Có 3 nhu cầu mả thường được nghiên cứu nhiều nhất là: *_Sự thành đạt:ước muốn hoàn thành các công việc khó khăn, đạt được thành công cao, làm chủ các nhiệm vụ phức tạp, và vượt qua những việc khác. " Sự hòa nhập:ước muốn hình thành các mối quan hệ thân thiết, tránh xung đột, và thiết lập tình bạn nồng ấm. * Quyển lực:ước muốn ảnh hưởng hay kiểm soát người khác, tự chịu trách nhiệm và có quyền lực hơn người khác. Người có nhu cầu cao đối với sự thành đạt có xu hướng thích thú với công việc là những người có tỉnh thần doanh nhân và luôn đổi mới. Những người mà có nhu cầu cao đối với sự hỏa nhập là những nhà xã hội thành công, những người mà nghề nghiệp của họ là phối hợp công việc của mọi người với các phòng ban. Những người hòa nhập bao gồm những người quản trị thương hiệu và quản trị dự án, những vị trí mà yêu cầu cần phải có những người có kỹ năng xuất sắc. Nhu cầu cao đối với quyền lực thì thường liên quan đến sự thành công của những người thuộc cấp cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ