Luận văn thạc sĩ: Nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ đào tạo tại ĐH Đông Á

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo tại trương đại, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn về chất lượng dịch vụ đào tạo ĐH Đông Á

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng” của tác giả Trần Hữu Tuyên (2014) là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố tác động đến sự cảm nhận của sinh viên về chất lượng giáo dục. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là khối trường tư thục, việc thấu hiểu và cải thiện chất lượng dịch vụ không chỉ là yếu tố sống còn mà còn là nền tảng để xây dựng thương hiệu và thu hút người học. Luận văn đã vận dụng các mô hình lý thuyết uy tín trên thế giới để xây dựng một khung phân tích phù hợp với điều kiện cụ thể tại Việt Nam. Bằng cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm, nghiên cứu xem sinh viên là “khách hàng” và dịch vụ đào tạo là “sản phẩm”. Từ đó, việc lắng nghe và phân tích ý kiến của sinh viên trở thành một hoạt động quản trị chiến lược. Công trình này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực trạng mà còn đi sâu phân tích dữ liệu định lượng, đưa ra những kết quả đáng tin cậy. Các nhân tố ảnh hưởng được khám phá thông qua các phương pháp thống kê hiện đại, giúp nhà trường nhận diện rõ các điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Đây là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục, các nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến việc nâng cao chất lượng đào tạo đại học.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục

Trong bối cảnh xã hội hóa giáo dục, chất lượng đào tạo trở thành yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Luận văn nhấn mạnh rằng, việc đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo thông qua cảm nhận của sinh viên là một việc làm thiết thực. Sinh viên, với vai trò là người trực tiếp trải nghiệm dịch vụ, cung cấp những phản hồi khách quan nhất về mọi khía cạnh của nhà trường, từ cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên đến chương trình đào tạo. Việc đánh giá này giúp các trường đại học, đặc biệt là trường Đại học Đông Á Đà Nẵng, xác định chính xác những lĩnh vực cần được ưu tiên cải tiến để nâng cao sự hài lòng và giữ chân người học. Theo Simon Anholt (2005), giáo dục có vai trò quan trọng trong việc tạo dựng thương hiệu quốc gia, do đó chất lượng giáo dục đại học là một vấn đề mang tầm vĩ mô.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là khảo sát đánh giá của sinh viên hệ chính quy đang theo học tại trường Đại học Đông Á về chất lượng dịch vụ mà nhà trường cung cấp. Cụ thể, nghiên cứu nhằm: (1) Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo; (2) Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố; (3) Phân tích sự khác biệt trong cảm nhận giữa các nhóm sinh viên (theo giới tính, khoa, năm học); và (4) Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm cải thiện chất lượng. Đối tượng nghiên cứu chính là chất lượng dịch vụ đào tạo, và khách thể khảo sát là sinh viên các khóa đang theo học tại trường. Cách tiếp cận này đảm bảo tính xác thực và tập trung trực tiếp vào đối tượng thụ hưởng dịch vụ.

II. Top thách thức về chất lượng dịch vụ đào tạo tại Đông Á

Luận văn đã chỉ ra những vấn đề cấp thiết mà trường Đại học Đông Á Đà Nẵng phải đối mặt, đây cũng chính là lý do thôi thúc tác giả thực hiện nghiên cứu. Các thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động hiện tại mà còn đe dọa sự phát triển bền vững của nhà trường trong tương lai. Vấn đề lớn nhất được nêu ra trong cuộc họp đánh giá năm học 2011-2012 của trường là tình trạng tuyển sinh năm sau thấp hơn năm trước, một dấu hiệu đáng báo động về sức hút của trường. Đi kèm với đó là tỷ lệ sinh viên nghỉ học và vắng học gia tăng, cho thấy mức độ gắn kết và sự hài lòng của sinh viên đang có chiều hướng đi xuống. Một thách thức khác là chất lượng đầu ra chưa đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp, làm ảnh hưởng đến uy tín và thương hiệu của nhà trường trên thị trường lao động. Nhiều ý kiến cho rằng nguyên nhân sâu xa của các vấn đề này xuất phát từ những nghi ngờ về chất lượng dịch vụ đào tạo. Trong bối cảnh đó, việc không xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng và đo lường được cảm nhận của sinh viên sẽ khiến các giải pháp của nhà trường trở nên manh mún, thiếu cơ sở khoa học và không giải quyết được gốc rễ của vấn đề. Nghiên cứu này được xem như một nỗ lực để “bắt bệnh” một cách chính xác, tìm ra nguyên nhân và đưa ra “toa thuốc” phù hợp.

2.1. Vấn đề suy giảm tuyển sinh và tỷ lệ sinh viên nghỉ học

Thực trạng suy giảm số lượng tuyển sinh và gia tăng tỷ lệ sinh viên bỏ học là hai trong số những thách thức lớn nhất được đề cập. Đây là những chỉ số trực tiếp phản ánh mức độ hấp dẫn và khả năng giữ chân người học của một cơ sở giáo dục. Luận văn cho thấy, ngoài các nguyên nhân khách quan từ thị trường, phần lớn các ý kiến đều tập trung vào những nghi vấn về chất lượng dịch vụ đào tạo của nhà trường. Khi sinh viên không cảm thấy hài lòng với môi trường học tập, chương trình đào tạo, hay sự hỗ trợ từ nhà trường, họ sẽ có xu hướng tìm kiếm những lựa chọn khác tốt hơn, dẫn đến sự sụt giảm về quy mô đào tạo.

2.2. Chất lượng đầu ra chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp

Một trong những mục tiêu cuối cùng của giáo dục đại học là cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội. Thách thức về việc chất lượng đầu ra của sinh viên chưa đáp ứng được yêu cầu từ các nhà tuyển dụng là một vấn đề nghiêm trọng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cơ hội việc làm của sinh viên sau khi tốt nghiệp mà còn làm giảm uy tín của trường Đại học Đông Á. Luận văn đặt ra câu hỏi về sự phù hợp của chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy và mức độ trang bị kỹ năng thực tế cho sinh viên. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ đào tạo phải gắn liền với mục tiêu đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

2.3. Sự cần thiết của việc nghiên cứu cảm nhận của sinh viên

Trước những thách thức trên, việc lắng nghe tiếng nói của sinh viên là vô cùng cần thiết. Luận văn khẳng định rằng, để cải thiện chất lượng dịch vụ đào tạo, không thể chỉ dựa trên các đánh giá chủ quan từ phía nhà quản lý. Cần có một nghiên cứu khoa học, bài bản để đo lường cảm nhận của sinh viên một cách khách quan. Kết quả từ nghiên cứu này sẽ là cơ sở vững chắc để nhà trường đưa ra các quyết định cải tiến đúng đắn, tập trung nguồn lực vào những yếu tố thực sự có tác động lớn đến sự hài lòng của sinh viên, từ đó giải quyết tận gốc các vấn đề đang tồn tại.

III. Cách áp dụng mô hình SERVPERF vào nghiên cứu dịch vụ đào tạo

Để đo lường một khái niệm phức tạp như chất lượng dịch vụ đào tạo, luận văn đã dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, tổng quan các mô hình nghiên cứu kinh điển trên thế giới. Trong số các mô hình như SERVQUAL của Parasuraman et al. (1985), mô hình của Gronroos (2000), nghiên cứu đã lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) làm cơ sở chính. Lý do lựa chọn mô hình này là vì tính ưu việt và phù hợp của nó. Mô hình SERVPERF tập trung vào việc đo lường cảm nhận (Performance) của khách hàng về dịch vụ đã nhận được, loại bỏ phần đo lường kỳ vọng (Expectation) như trong mô hình SERVQUAL. Cách tiếp cận này được cho là đơn giản hơn, giảm độ dài của bảng câu hỏi, tiết kiệm thời gian cho người trả lời và cho kết quả có độ tin cậy cao hơn. Thang đo SERVPERF vẫn giữ nguyên 5 thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ, bao gồm: Sự hữu hình (Tangibles), Độ tin cậy (Reliability), Mức độ đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), và Sự đồng cảm (Empathy). Việc vận dụng mô hình này vào bối cảnh giáo dục đại học tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng đòi hỏi một quá trình điều chỉnh và hiệu chỉnh thang đo để đảm bảo các biến quan sát phản ánh đúng đặc thù của dịch vụ đào tạo.

3.1. Cơ sở lý thuyết từ mô hình SERVQUAL và SERVPERF

Mô hình SERVQUAL là mô hình nền tảng, cho rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Tuy nhiên, theo Cronin và Taylor (1992), việc đo lường kỳ vọng có thể không cần thiết và phức tạp. Họ đã đề xuất mô hình SERVPERF, chỉ tập trung vào đánh giá của khách hàng về hiệu quả thực tế của dịch vụ. Luận văn đã phân tích sâu sắc ưu và nhược điểm của cả hai mô hình và kết luận rằng SERVPERF là lựa chọn phù hợp hơn cho nghiên cứu này, giúp thu thập dữ liệu hiệu quả và chính xác hơn về cảm nhận của sinh viên.

3.2. Năm thành phần cốt lõi của chất lượng dịch vụ đào tạo

Dựa trên mô hình SERVPERF, luận văn đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu với 5 thành phần chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo: (1) Sự hữu hình: liên quan đến cơ sở vật chất, trang thiết bị, ngoại hình giảng viên; (2) Độ tin cậy: khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, ví dụ như nội dung chương trình đào tạo chính xác; (3) Sự đáp ứng: sự sẵn lòng giúp đỡ sinh viên của giảng viên và nhân viên; (4) Sự đảm bảo: kiến thức, chuyên môn và sự tự tin của đội ngũ giảng viên; (5) Sự đồng cảm: sự quan tâm, chăm sóc đến từng cá nhân sinh viên. Các thành phần này được cụ thể hóa thành các biến quan sát để tiến hành khảo sát.

IV. Quy trình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ

Luận văn đã thực hiện một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản, kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Quy trình này được thiết kế để khám phá, kiểm định và đo lường các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm. Mục đích của giai đoạn này là điều chỉnh thang đo nháp được xây dựng từ mô hình SERVPERF cho phù hợp với bối cảnh và ngôn ngữ của sinh viên tại trường. Qua đó, các thuật ngữ khó hiểu được loại bỏ, các biến quan sát không phù hợp được thay thế, đảm bảo thang đo cuối cùng dễ hiểu và sát với thực tế. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, được tiến hành bằng phương pháp khảo sát thông qua bảng câu hỏi chính thức. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0. Các phân tích thống kê quan trọng đã được sử dụng, bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha để đo độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA để xác định các nhóm nhân tố chính, và cuối cùng là phân tích hồi quy để kiểm định mô hình và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên chất lượng dịch vụ tổng thể.

4.1. Thiết kế nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu được chia làm hai bước rõ ràng. Nghiên cứu sơ bộ (định tính) sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm để hiệu chỉnh và hoàn thiện thang đo. Nghiên cứu chính thức (định lượng) sử dụng kỹ thuật phỏng vấn bằng bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu từ một mẫu đại diện sinh viên của trường. Sự kết hợp này giúp khắc phục nhược điểm của từng phương pháp riêng lẻ, vừa đảm bảo chiều sâu trong việc khám phá các yếu tố, vừa đảm bảo tính khái quát hóa của kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ đào tạo.

4.2. Phân tích dữ liệu bằng Cronbach s Alpha EFA và hồi quy

Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS. Đầu tiên, kiểm định Cronbach's Alpha được dùng để loại bỏ các biến không đáng tin cậy. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được áp dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, phản ánh các khía cạnh khác nhau của chất lượng dịch vụ đào tạo. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố vừa được khám phá đến biến phụ thuộc là chất lượng dịch vụ chung. Quy trình này đảm bảo các kết luận của luận văn được xây dựng trên cơ sở phân tích dữ liệu chặt chẽ và khoa học.

V. Kết quả chính từ luận văn về dịch vụ đào tạo tại Đông Á

Sau quá trình phân tích dữ liệu, luận văn đã đưa ra những kết quả nghiên cứu quan trọng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng. Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA), từ 5 thành phần lý thuyết ban đầu của mô hình SERVPERF, nghiên cứu đã xác định được các nhóm nhân tố mới, phù hợp hơn với thực tế cảm nhận của sinh viên tại trường. Các nhân tố này có thể bao gồm các khía cạnh như Năng lực của đội ngũ giảng viên, Điều kiện cơ sở vật chất, Sự phù hợp của chương trình đào tạo, và Thái độ phục vụ của nhân viên. Tiếp theo, kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra rằng tất cả các nhân tố được xác định đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến chất lượng dịch vụ đào tạo tổng thể. Mô hình hồi quy cũng cho phép xếp hạng mức độ quan trọng của từng nhân tố, giúp nhà trường biết được yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của sinh viên. Ví dụ, kết quả có thể cho thấy rằng năng lực giảng viên là yếu tố quan trọng nhất. Ngoài ra, phân tích phương sai ANOVA cũng được sử dụng để xem xét sự khác biệt trong đánh giá chất lượng dịch vụ giữa các nhóm sinh viên khác nhau về giới tính, khoa đào tạo và năm học, cung cấp thêm thông tin chi tiết cho các nhà quản lý.

5.1. Các nhân tố chính tác động đến chất lượng dịch vụ được xác định

Kết quả EFA đã nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính. Mặc dù luận văn gốc không trình bày chi tiết kết quả cuối cùng trong phần tóm tắt, nhưng các nghiên cứu tương tự như của Nguyễn Thành Long (2006) tại Đại học An Giang cho thấy các thành phần thường biến thể thành: (1) Giảng viên, (2) Nhân viên, (3) Cơ sở vật chất, (4) Mức tin cậy vào nhà trường, (5) Sự cảm thông của nhà trường. Kết quả tại trường Đại học Đông Á có thể có những điểm tương đồng và khác biệt, phản ánh đặc thù riêng của trường.

5.2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố qua phân tích hồi quy

Phân tích hồi quy là bước quan trọng nhất để trả lời câu hỏi nghiên cứu. Bảng kết quả hồi quy (Bảng 3.27 trong luận văn) sẽ cho biết các hệ số beta chuẩn hóa, thể hiện mức độ tác động của mỗi nhân tố độc lập (ví dụ: cơ sở vật chất, giảng viên) lên biến phụ thuộc (chất lượng dịch vụ đào tạo). Nhân tố có hệ số beta lớn nhất được xem là có ảnh hưởng mạnh nhất. Thông tin này cực kỳ hữu ích, giúp ban giám hiệu nhà trường phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả để cải tiến chất lượng.

5.3. Sự khác biệt trong đánh giá chất lượng giữa các nhóm sinh viên

Phân tích ANOVA (Bảng 3.29 đến 3.32) giúp kiểm tra xem có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê nào trong cách đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo giữa sinh viên nam và nữ, sinh viên các khoa khác nhau, hay sinh viên các năm học khác nhau không. Ví dụ, kết quả có thể chỉ ra rằng sinh viên năm cuối đánh giá chất lượng cao hơn sinh viên năm nhất, hoặc sinh viên khoa Kinh tế có cảm nhận khác với sinh viên khoa Công nghệ thông tin. Những phát hiện này giúp nhà trường có những chính sách chăm sóc và hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo từ luận văn

Từ những kết quả nghiên cứu đã phân tích, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng. Các đề xuất này không mang tính lý thuyết suông mà được xây dựng trực tiếp dựa trên các bằng chứng định lượng thu thập từ chính sinh viên của trường. Dựa trên mức độ quan trọng của từng nhân tố đã được xác định qua phân tích hồi quy, luận văn đưa ra một lộ trình cải tiến có trọng tâm, trọng điểm. Nếu đội ngũ giảng viên là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất, các giải pháp sẽ tập trung vào việc nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và thái độ giảng dạy. Nếu cơ sở vật chất là điểm yếu, các kiến nghị sẽ hướng đến việc đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, thư viện, phòng học. Mỗi giải pháp đều được liên kết chặt chẽ với một nhân tố ảnh hưởng cụ thể, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Luận văn không chỉ là một công trình để tốt nghiệp, mà còn là một bản tư vấn chiến lược giá trị, giúp nhà trường định hướng các hoạt động cải tiến chất lượng một cách khoa học, góp phần giải quyết các thách thức về tuyển sinh, duy trì sĩ số và nâng cao uy tín trên thị trường giáo dục đại học.

6.1. Đề xuất giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn

Các giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao. Thay vì các kiến nghị chung chung, luận văn đưa ra những hành động cụ thể. Ví dụ, để cải thiện nhân tố "Sự đảm bảo", nhà trường cần có chính sách khuyến khích giảng viên học tập nâng cao trình độ, tổ chức các buổi tập huấn về phương pháp giảng dạy hiện đại. Để cải thiện nhân tố "Sự đáp ứng", cần xây dựng quy trình phản hồi thắc mắc của sinh viên một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Những đề xuất này giúp biến kết quả nghiên cứu thành hành động quản trị cụ thể.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về chất lượng dịch vụ giáo dục

Bên cạnh các giải pháp, luận văn cũng chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng đi mới. Ví dụ, nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một trường, do đó các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng so sánh chất lượng dịch vụ giữa nhiều trường trường tư thục khác nhau. Ngoài ra, việc khảo sát thêm ý kiến từ các bên liên quan khác như cựu sinh viên, doanh nghiệp tuyển dụng cũng sẽ cung cấp một cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về chất lượng dịch vụ đào tạo. Đây là những gợi ý quý báu cho các nhà nghiên cứu kế thừa và phát triển đề tài này.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN HUU TUYEN NGHIEN CU'U NHAN TO ANH HUONG DEN CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á ĐÀ NẴNG Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH 2014 | PDF | 131 Pages buihuuhanh@gmail.com Người hướng dẫn khoa học: TS. PHẠM THỊ LAN HƯƠNG Da Nẵng — Nam 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giá Trần Hữu Tuyên MỤC LỤC MO DAU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu lb 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của đề tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ VÀ CÁC MÔ HÌNH CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ,. Khái niệm dịch vụ. Đặc tính dịch vụ. Phân loại dịch vụ. CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ „19 1. Khái niệm chất lượng dịch vụ. Đặc điểm của chất lượng dich vụ 2 1. Các phương pháp nghiên cứu chất lượng dịch vụ -23 1. CHÁT LƯỢNG DỊCH VỤ ĐÀO TẠO. Giáo dục Đại học. Chất lượng dịch vụ đảo tạo. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU NHÂN TÓ CỦA CHÁTTLƯỢNGDDỊCH VỤ _. Mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận của C. Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ của Parasuraman. Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ của Crolin và Taylor. 36) CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. GIỚI THỆU KHÁI QUÁT VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á ĐÀ NẴNG. Thông tin chung. Lịch sử hình thành và phát . Tầm nhìn, sứ mạng. Hoạt động đào tạo của Trường Dai học Đông Á 39 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế quy trình nghiên cứu. Mô hình lý thuyết và các giả thuyết nghiên cứu chất lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng. Nghiêncứu định tính. Nghiên cứu định lượng. CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIÊM MẪU NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính. Mô tả mẫu nghiên cứu theo khoa đào tạo. Mô tả mẫu nghiên cứu theo năm học. Mô tả mẫu nghiên cứu theo kết quả học tập. THONG KE MÔ TẢ CÁC BIEN QUAN SÁT. Thống kê mô tả biển quan sát sự hữu hình. Thống kê mô tả biến quan sát độ tin cậy. Thống kê mô tả biển quan sát sự đáp ứng 3. Thống kê mô tả biến quan sát sự đảm bảo. Thống kê mô tả biến quan sát sự đồng cảm. Thống kê mô tả biến quan sát chất lượng dịch vụ đào tạo. PHAN TICH NHAN TO KHAM PHA EFA (Eploratory Factor Analysis) 66 3. HE SO TIN CAY CRONBACH'S ALPHA. Hệ số Cronbach`s Alpha của nhân tố F1. Hệ số Cronbach”s Alpha của nhân tố F2. Hệ số Cronbach's Alpha của nhân tố F3. Hệ số Cronbach”s Alpha của nhân tố F4. Hé sé Cronbach’s Alpha của nhân tố F5. Hệ số Cronbach”s Alpha của nhân tố F6. Hệ số Cronbach`s Alpha của nhân tố CLDV. PHAN TÍCH HÔI QUY VÀ KIÊM ĐỊNH GIẢ THUYẾT MÔ HÌNH. Phân tích hồi quy. Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kiểm định các điều kiện vận dụng mô hình. PHÂN TÍCH PHƯƠNG SAI ANOVA. TOM TAT KET QUA NGHIEN CUU a CHUONG 4: HAM Y VE CHINH SACH CUA ĐÈ TÀI. ĐT TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI (bản sao) PHỤ LỤC DANH JC CAC CHU VIET TAT CBGV : Cán bộ giáo viên CLDV : Chất lượng dịch vụ CNTT : Công nghệ thông tin CSVC-TTB : Cơ sở vật chất, trang thiết bị SV : Sinh viên DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu a bana Tén bang Trang 1 1 _ [Bang tm tit thank phan thang do chét lueng dich vu 3 SERVQUAL 31 _[Soluong SV theo bac hoe và theo giới tính năm hoe 2012- | 2013 [Thong ké sO luong can bộ giảng viên theo giới tinh 22 indim hoc 2012-2013 “ +; _ | Thống kế số lượng cán bộ giảng viên theo tình độ đào tạo | „ năm học 2012-2013 3.4 _[Phane do nhép CLDV dio tao tai ” Trường Đại học Đông Á 3.5 [Phang do chinh thie CLDV đảo tạo tại ” trường Đại học Đông Á Đà Nẵng 3. [Mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính 58 3.2 [Mô tả mẫu nghiên cứu theo Khoa đào tạo s9 3. [Mô tả mẫu nghiên cứu theo năm học 60 3.4 |Mô tả mẫu nghiên cứu theo kết quả học tập 61 3. [Phan tich mo ta bién quan sat sự hữu hình 62 3.6 _ |Phân tích mô tả biến quan sát độ tin cậy 63 3.7 [Thong ké m6 ta bién quan sat mite d6 dap ing 63 3.8 |Thỗng kê mô tả biến quan sát mức độ đảm bảo.9 | Thong ké mé ta bién quan sát sự đồng cảm 65 3.10 | Thong ké mo ta biển quan sát CLDV đào tạo 65 3.11 [Kết qua kiém dinh KMO and Bartlett lan 1 66 3.12 [Trích bảng phương sai trích khi phân tích nhân tô lẫn ï 67 3.13 |Bảng tôm tắt kết quả qua các lần phân tích nhân tố 68 a [Tóm tắt nhân tô tương ứng với các bien quan sat sau khi 69 phân tích nhân tố (EFA) 315 [Ket qua kiếm định KMO and Bartlett đôi với bien quan sat 69 CLDV dao tao 316 Bảng phương sai trích khi phân tích nhân tô đối với biến 70 quan sát CLDV đào tạo. 317 Bảngma trận nhân tô đã xoay khi phân tích nhân tô đôi 70 với biên quan sát CLDV 318 Ket qua phân tich hé s6 Cronbach’s Alpha đôi với nhân tô 2 Fl 319 Ket qua phân tích hệ sô Cronbach”s Alpha đôi với nhân tô n F2 Ket qua phân tich hé s6 Cronbach’s Alpha đôi với nhân tô 3.20 2B F3 301 Kệt qua phân tích hệ sô Cronbach's Alpha đôi với nhân tô 73 F4 322 Ket quả phân tích hệ sô Cronbach’s Alpha đôi với nhân tô 74 FS `. Ket quả phân tích hệ sô Cronbach’s Alpha đôi với nhân tô a F6 324 Ket quả phân tích hệ sô Cronbach’s Alpha đôi với nhân tô 7s CLDV 325 [Kết quả hồi quy mô hình 77 3.26 |Két qua phan tich phuong sai ANOVA 77 3. [Hệ số hồi quy trong mô hình 78 3.28 |Tỗng hợp kết quả kiểm định giả thuyết 30 3.29 [Kết quả phân tích phương sai ANOVA theo giới tính 82 3.30 |Két qua phan tich phuong sai ANOVA theo Khoa dao tao | 83 3. [Kết quả phân tích phương sai ANOVA theo Năm học 83 3o Ka ua phan ích phương sai ANOVA theo Kết quả học | tập 433 Tóm tắt kêt quả kiêm định các giai thuyet H7, H8, H9, #4 HI0 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu hình Tên hình Trang 11 [Mô hình chất lượng cảm nhận Gronroos, 1984:2000 28 12 [Mô hình nghiên cứu CLDV của Parasuraman etal, 1985 | 32 Lạ _ | MÔ hình năm khoảng cách CLDV của Parasuraman etal| | 1988 21 | Sơ đỗ tô chức của Trường Đại học Đông Á 39 2.1 [Mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính 38 3.2 | Mô tả mẫu nghiên cứu theo Khoa đào tạo.3 [Mô tả mẫu nghiên cứu theo năm học 60 3.4 | Mô tả mẫu nghiên cứu theo kết quả học tập 61 jg | Điều đồ phân tín phân dư và giá tr đự đoán của mô hìnj| hồi quy tuyến tính MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, giáo dục cũng được quan tâm một cách sâu sắc. Giáo dục có vai trò quan trọng trong việc tạo ra và gia tăng thương hiệu của một quốc gia thông qua trình độ nhân lực, chất lượng quản lý, chất lượng du lịch (Simon Anholt-2005). Yêu cầu của người học ngày càng cao hơn, xã hội hóa giáo dục trở thành yếu tố thúc đây sự cạnh tranh và góp phần nâng cao chất lượng trong ngành giáo dục. Hai mặt có tính thách thức đối với nền giáo dục chính là quy mô và chất lượng. Chất lượng đào tạo của một trường được tạo nên từ nhiều yếu tố khác nhau, có thể kể đến như đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất trang thiết bị dạy và học, chương trình đào tạo. Các yếu tố này có mức độ tác động khác nhau đến chất lượng đào tạo tùy vào điều kiện và mục tiêu cụ thể của từng trường. Cảm nhận của SV đối với CLDV đào tạo tốt tức là SV đang hài lòng với dịch vụ mà Nhà trường cung cấp. Xuất phát từ thực tiễn cạnh tranh và chính sách thu hút SV giữa các trường, người học được xem là trung tâm, là khách hàng và sản phẩm mà Nhà trường cung cấp chính là dịch vụ đào tạo. Với cách hiểu này, CLDV phải được đánh giá bởi khách hàng và hướng đến khách hàng. Từ đó cho thấy, việc lắng nghe ý kiến của SV hay các nghiên cứu về cảm nhận của SV đẻ đánh giá được CLDV đào tạo và thông qua đó nâng cao CLDV mà Nhà trường đang cung cấp là một việc làm quan trọng và có ý nghĩa thiết thực. Trong giai đoạn hiện nay, các trường Đại học nói chung, các trường Dai học tư thục nói riêng luôn nỗ lực để nâng cao chất lượng dạy và học, đảm bảo cung cấp nguồn nhân lực đáp ứng được yêu cầu của xã hội và quan tâm nhiều hơn đến người học. Trường Đại học Đông Á là một trường tư thục hoạt động trong lĩnh vực giáo dục đào tạo. Trong những năm gần đây Nhà trường đã không ngừng đầu tư đổi mới CSVC-TTB, cải tiến chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ CBGV. Tuy nhiên, trong cuộc họp đánh giá thực hiện mục tiêu năm học 2011-2012 giữa Hội đồng quản trị và Ban giám hiệu nhà trường cũng đã nêu rõ các vấn đề lớn cần quan tâm đó chính là lượng tuyển sinh năm sau thấp hơn năm trước, tỷ lệ SV nghĩ học và vắng học gia tăng, chất lượng đầu ra của SV chưa đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp. Vậy nguyên nhân nào đã dẫn đến tình trạng trên, có rất nhiều ý kiến khác nhau xoay quanh vấn đề này. Ngoài một số nguyên nhân khách quan thì đại đa số các ý kiến đều đang nghỉ ngờ về CLDV đào tạo của nhà trường. Với bối cảnh và những vấn để nêu trên, cho thấy việc nhận diện rõ CLDV của Nhà trường đang cung cấp và cảm nhận của SV khi sử dụng chúng là hết sức cần thiết. Hiểu được vấn đề quan trọng này cùng với kiến thức đã học và kinh nghiệm công tác tại Trường Đại học Đông Á, cá nhân đã mạnh gian theo đuổi thực hiện đề tài “Nghiên cứu nhân tổ ánh hưởng đến chat lượng dịch vụ đào tạo tại trường Đại học Đông Á Đà Nẵng ”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ