Luận văn thạc sĩ: Thực trạng năng lực nhà quản trị cấp trung tại VNPT Lạng Sơn

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích năng lực nhà quản trị cấp trung tại VNPT Lạng Sơn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tại VNPT Lạng Sơn

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Năng lực nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Lạng Sơn" do học viên Đào Ngọc Huyền thực hiện năm 2018. Trong bối cảnh ngành viễn thông cạnh tranh khốc liệt, việc nâng cao năng lực đội ngũ quản lý là yếu tố sống còn. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận về năng lực quản trị đến thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác quản trị nhân sự VNPT, đặc biệt trong việc xây dựng và phát triển đội ngũ quản lý kế cận. Mục tiêu chính là xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu trong năng lực của đội ngũ quản lý, từ đó làm cơ sở cho các chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu năng lực quản trị

Trong mọi doanh nghiệp, nhà quản trị cấp trung đóng vai trò xương sống, là cầu nối giữa lãnh đạo cấp cao và nhân viên. Họ là người trực tiếp truyền đạt chiến lược và cũng là người lắng nghe, thấu hiểu những vấn đề từ cấp cơ sở. Theo luận văn, tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), đặc biệt là Trung tâm Kinh doanh VNPT Lạng Sơn, vai trò này càng trở nên quan trọng sau quá trình tái cơ cấu. Một nhà quản trị cấp trung có năng lực sẽ giúp bộ máy vận hành trơn tru. Ngược lại, sự yếu kém về năng lực có thể gây ra những mâu thuẫn nội bộ, làm giảm động lực và ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu chung. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá năng lực cán bộ quản lý một cách khoa học là vô cùng cần thiết để xác định các khoảng trống và có kế hoạch bồi dưỡng kịp thời.

1.2. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba nhiệm vụ chính: hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực, đánh giá thực trạng năng lực của nhà quản trị cấp trung tại VNPT Lạng Sơn, và đề xuất các giải pháp nâng cao. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào năng lực lãnh đạo quản lý của đội ngũ cán bộ này. Phạm vi nghiên cứu cụ thể bao gồm 25 nhà quản trị, trong đó có 7 lãnh đạo phòng chức năng, 2 lãnh đạo khối hỗ trợ và 16 lãnh đạo phòng bán hàng khu vực. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2018. Việc xác định rõ đối tượng và phạm vi giúp các kết quả nghiên cứu có tính tập trung và ứng dụng cao, phục vụ trực tiếp cho việc cải thiện chất lượng quản lý tại đơn vị.

1.3. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng

Để đảm bảo tính khách quan và khoa học, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chính là phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ phiếu điều tra gửi đến quản lý cấp cao, chuyên viên và cả khách hàng của trung tâm. Các dữ liệu này sau đó được xử lý và phân tích dữ liệu SPSS hoặc Excel để thống kê và rút ra các kết luận quan trọng. Bên cạnh đó, tác giả cũng sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính qua phỏng vấn sâu các chuyên gia và quản lý cấp cao, kết hợp với việc tổng hợp tài liệu thứ cấp. Cách tiếp cận đa phương pháp này giúp các kết quả đánh giá trở nên toàn diện và đáng tin cậy hơn.

II. Thực trạng năng lực quản lý cấp trung tại VNPT Lạng Sơn

Để đưa ra các giải pháp phù hợp, việc phân tích sâu về thực trạng năng lực quản lý là bước đi tiên quyết. Luận văn đã chỉ ra một bức tranh rõ nét về đội ngũ nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Lạng Sơn, đặt trong bối cảnh chung của ngành và những thay đổi nội bộ của tập đoàn. Kết quả đánh giá cho thấy đội ngũ này có những ưu điểm nhất định nhưng cũng tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc nhận diện chính xác các điểm mạnh để phát huy và các điểm yếu để cải thiện là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị. Phân tích này dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế, đối chiếu với các yêu cầu của khung năng lực quản lý đã được xây dựng, đảm bảo tính hệ thống và logic.

2.1. Bối cảnh tái cơ cấu tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam

Giai đoạn 2015-2018 là thời điểm VNPT thực hiện đề án tái cơ cấu mạnh mẽ theo Quyết định số 888/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, các đơn vị kinh doanh dịch vụ viễn thông được tổ chức lại thành Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT-Vinaphone). Trung tâm Kinh doanh VNPT Lạng Sơn cũng được thành lập và hoạt động theo mô hình mới từ tháng 10/2015. Bối cảnh này đặt ra những yêu cầu và thách thức mới đối với vai trò nhà quản trị cấp trung. Họ không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi, dẫn dắt đội ngũ vượt qua khó khăn ban đầu và thúc đẩy hoạt động kinh doanh trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.2. Những điểm mạnh trong kỹ năng quản trị cấp trung hiện tại

Qua khảo sát, luận văn ghi nhận một số điểm mạnh nổi bật của đội ngũ quản lý cấp trung tại VNPT Lạng Sơn. Về kiến thức, họ nắm vững mục tiêu, chiến lược kinh doanh của đơn vị. Về kỹ năng, khả năng trình bày vấn đề rõ ràng, logic được đánh giá cao. Về thái độ, tinh thần "Coi khách hàng là trung tâm" và thái độ chủ động, trách nhiệm với công việc là những ưu điểm lớn. Những điểm mạnh này là nền tảng quan trọng, cho thấy sự phù hợp của đội ngũ quản lý với văn hóa doanh nghiệp VNPT và định hướng kinh doanh của đơn vị. Đây là những yếu tố cần tiếp tục được duy trì và phát huy trong thời gian tới.

2.3. Các hạn chế và nguyên nhân trong năng lực lãnh đạo

Bên cạnh các điểm mạnh, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế đáng kể. Về kiến thức, trình độ ngoại ngữ còn thấp, gây cản trở trong bối cảnh hội nhập. Về kỹ năng quản trị cấp trung, kỹ năng quản lý thời gian và làm việc nhóm chưa được đánh giá cao. Nhiều quản lý chưa bố trí được thời gian hợp lý và chưa tạo được sự gắn kết công việc của cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức. Đáng chú ý, thái độ hợp tác với các bộ phận khác bị đánh giá là điểm yếu nhất. Nguyên nhân của các hạn chế này có thể đến từ thói quen làm việc cũ, chương trình đào tạo chưa sát với nhu cầu và áp lực công việc lớn trong giai đoạn chuyển đổi.

III. Phương pháp xây dựng khung năng lực quản lý theo mô hình ASK

Để đánh giá năng lực một cách hệ thống, luận văn đã xây dựng một khung năng lực quản lý dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp viễn thông. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa các yêu cầu đối với vị trí quản lý, tạo ra một tiêu chuẩn chung cho việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá. Mô hình được lựa chọn làm nền tảng là mô hình năng lực ASK, một công cụ phổ biến và hiệu quả trong quản trị nhân sự hiện đại. Việc áp dụng mô hình này cho phép phân tách năng lực thành các thành phần cụ thể, giúp việc xác định điểm mạnh, điểm yếu trở nên rõ ràng và chính xác hơn, từ đó xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực một cách trúng đích.

3.1. Cơ sở lý luận về năng lực quản trị trong doanh nghiệp

Luận văn đã tổng hợp các định nghĩa về năng lực từ nhiều trường phái khác nhau. Năng lực được hiểu là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và các đặc điểm cá nhân khác giúp một người hoàn thành tốt công việc. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh năng lực là yếu tố tạo ra sự khác biệt về hiệu quả công việc giữa người có thành tích vượt trội và người có thành tích trung bình. Đây không phải là yếu tố bẩm sinh mà phần lớn được hình thành qua quá trình học tập, rèn luyện. Việc hiểu đúng bản chất của năng lực là nền tảng để xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả trong doanh nghiệp.

3.2. Chi tiết mô hình năng lực ASK Kiến thức Kỹ năng Thái độ

Mô hình ASK (Attitude - Thái độ, Skill - Kỹ năng, Knowledge - Kiến thức) là trọng tâm của khung lý thuyết. Mô hình năng lực ASK được ví như một tảng băng trôi, trong đó Kiến thức và Kỹ năng là phần nổi có thể dễ dàng quan sát, đánh giá, chiếm khoảng 20%. Trong khi đó, Thái độ là phần chìm, khó nhận biết hơn nhưng lại quyết định đến 80% sự thành công. Tại VNPT Lạng Sơn, Kiến thức bao gồm chuyên môn, đặc thù kinh doanh và ngoại ngữ. Kỹ năng gồm giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm, quản lý công việc. Thái độ thể hiện qua việc coi khách hàng là trung tâm, yêu thích công việc, tinh thần hợp tác và sự trung thực.

3.3. Các yếu tố cấu thành khung năng lực quản lý cấp trung

Dựa trên mô hình ASK và tham khảo ý kiến chuyên gia, luận văn đã xây dựng một khung năng lực quản lý chi tiết cho nhà quản trị cấp trung tại VNPT Lạng Sơn. Khung năng lực này bao gồm 3 nhóm chính và các tiêu chí cụ thể. Nhóm Kiến thức yêu cầu am hiểu chuyên môn, chiến lược kinh doanh và có trình độ ngoại ngữ. Nhóm Kỹ năng tập trung vào các kỹ năng quản trị cấp trung thiết yếu như giao tiếp, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề. Nhóm Thái độ nhấn mạnh đến văn hóa dịch vụ, tinh thần trách nhiệm và khả năng hợp tác. Khung năng lực này chính là thước đo để thực hiện việc đánh giá năng lực cán bộ quản lý một cách nhất quán và minh bạch.

IV. Top giải pháp nâng cao năng lực cho nhà quản trị cấp trung

Từ kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao năng lực đồng bộ và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các điểm yếu đã được chỉ ra mà còn hướng tới việc xây dựng một nền tảng phát triển bền vững cho đội ngũ quản lý cấp trung trong doanh nghiệp viễn thông. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một đội ngũ quản lý vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có kỹ năng lãnh đạo xuất sắc, sẵn sàng đối mặt với thách thức của cuộc cách mạng công nghệ 4.0. Các giải pháp được thiết kế để tác động toàn diện lên cả ba yếu tố của mô hình ASK: Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ, đảm bảo sự phát triển hài hòa và toàn diện.

4.1. Giải pháp về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đây là nhóm giải pháp trọng tâm, tập trung vào việc nâng cao kiến thức và kỹ năng. Luận văn đề xuất cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên biệt, tập trung vào những kỹ năng còn yếu như quản lý thời gian, làm việc nhóm và kỹ năng lãnh đạo trong kỷ nguyên số. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo về tư duy thích ứng với cách mạng công nghệ 4.0, giúp các nhà quản trị có thể tận dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần được thực hiện thường xuyên và có đánh giá sau đào tạo để đảm bảo hiệu quả.

4.2. Hoàn thiện hệ thống đánh giá năng lực cán bộ quản lý

Một hệ thống đánh giá hiệu quả là công cụ quan trọng để xác định nhu cầu đào tạo và tạo động lực phát triển. Luận văn đề xuất Trung tâm cần xây dựng phần mềm và áp dụng phương pháp đánh giá 360 độ. Phương pháp này cho phép một cá nhân được đánh giá bởi cấp trên, cấp dưới, đồng nghiệp và cả chính bản thân họ. Kết quả đánh giá sẽ toàn diện và khách quan hơn. Nội dung đánh giá cần bám sát vào khung năng lực quản lý đã xây dựng theo mô hình ASK. Việc đánh giá nên được thực hiện định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm/lần, giúp các nhà quản trị nhận thức rõ ưu, khuyết điểm để có kế hoạch hoàn thiện bản thân.

4.3. Cải thiện chế độ đãi ngộ và văn hóa doanh nghiệp VNPT

Để thúc đẩy thái độ làm việc tích cực, các chính sách đãi ngộ và môi trường làm việc đóng vai trò then chốt. Luận văn khuyến nghị cần hoàn thiện chế độ lương thưởng, đãi ngộ gắn liền với kết quả thực hiện công việc và mức độ năng lực. Cần xây dựng các quy chế khen thưởng, khuyến khích rõ ràng để tạo động lực thi đua. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp VNPT mạnh, đề cao sự hợp tác, chia sẻ và tôn trọng lẫn nhau sẽ giúp cải thiện điểm yếu về tinh thần làm việc nhóm và phối hợp giữa các bộ phận, tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và hiệu quả.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh năng lực nhà quản trị câp trung tại trung tâm kinh doanh vnpt lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SO VAN DE LÝ LUẬN CO BAN VE NANG LUC NHA QUAN TRI CAP TRUNG CUA DOANH NGHIEP Khái niệm Hiện nay, Năng lực là một khái niệm đang thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và cũng có nhiều cách định nghĩa khác nhau về năng lực như s: Theo quan điểm của những nhà tâm lý học: Năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. “Theo trường phái của Mỹ: Năng lực là bắt kỳ yếu tố tâm lý của cá nhân có. giúp hoàn thành nhanh chóng công việc hay hành động nào đó. ột cách hiệu quả.

Theo ci th hiểu thông thường, năng lực là sự kết hợp của tư duy, lăng và thái độ có sẵn hoặc ở dạng tiềm năng có thể học hỏi được của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện thành công nhiệm vụ (DeSeCo, 2002) Như vậy có thể nói năng lực là tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và các đặc điểm cá nhân khác có vai trò thiết yếu để hoàn thành công việc. Hoặc quan trong hơn là có thể tạo ra sự khác biệt về hiệu quả công việc giữa những người có thành tích vượt trội và người có thành tích trung bình. Năng lực được xem như một yêu cầu quan trọng và thiết yếu để một cá nhân đảm nhận công việc nhất định có thê thực hiện được công việc của họ. "Một số mô hình năng lực ~ Mô hình COID: là mô hình mô tả các mức độ thành thạo của năng lực dưới dạng các hành vi đặc trưng trong công việc của doanh nghiệp.

~ Mô hình năng lực theo OECD: Hiện nay các nước thuộc OECD, người ta cũng sử dụng mô hình năng lực đơn giản hơn, phân chia năng lực thành hai nhóm chính, đó là các năng lực chung và các năng lực chuyên môn. ~ Mô hình năng lực theo các nhà sư phạm nghề Đức: Theo quan điểm của các nhà sư phạm nghề Đức, cấu trúc chung của năng lực hành động được mô tả là sự kết hợp của 4 năng lực thành phần sau: ~ Mô hình 42 năng lực của Đại học Harvard. ~ Định nghĩa mô hình theo trường phái của Anh (ASK): Năng lực giới hạn bởi 3 yếu tố: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skill), Thái d6 (Attitude). ~ Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực của người lao động Nhân tổ bên trong của tô chức Nhân tên ngoài của tổ chức Các nhân tố liên quan đến bản thân người lao động, Sự cần thiết phải nâng cao năng lực của người lao động.

Nang luc cia nha quan tri cắp trung ~ Về kiến thức: Theo các chuyên gia, nha quan trị cấp trung tại Trung tâm. Kinh doanh VNPT ~ Lạng Sơn là người cần được trang bị các nhóm kiến thức: ~ Về Kỹ năng: chính là năng lực thực hiện các công việc, biến kiến thức. thành hành động; thê hiện sự thành thạo của mỗi người khi vận dụng sự hiểu biết về nhiệm vụ trong thực tế hoạt động nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra. + Kỹ năng giao tiếp: là một trong những kỹ năng mềm cực kỳ quan trọng trong thé ky 21.

+ Kỹ năng xử lý tình huống: Là khả năng phát hiện ra vấn đẻ, phân tích và liên iv hệ các thông tin để thấu hiểu toàn diện. + Kỹ năng làm việc độc lập, làm việc nhóm: Một số người thích làm việc độc. lập, nhưng cũng có những người i thich làm việc theo nhóm. + Kỹ năng quản lý thời gian, quản lý công việc: Mỗi một ngày chúng ta phải giải quyết vô vàn những công việc liên quan.

~ Về thái độ: bao gồm các nhân tố thuộc vẻ thế giới quan tiếp nhận và phan ứng lại các thực tế, xác định giá trị, giá trị ưu tiên. + Thái d6 “Coi khách hàng là trung tâm”: Đây chính là một xu hướng lan tỏa mạnh mẽ thời gian gần đây, đặc biệt là cùng với sự phát triển của digital marketing. + Yêu thích công việc: Không có đam mê tâm huyết thì không thể có thành. Đây chính là yếu tổ cốt lõi để làm nên thành công đối với tất cả mọi người trong mọi lĩnh vực.

+ Hoàn thiện và phát triển bản thân: Đối với bất kỳ một ai, không kể lãnh đạo hay nhân viên không ai có thể trở thành một người hoàn hảo. + Tuân thủ nội quy, quy định của Tổng công ty, đơn vị: Để đảm bảo nội quy, nề nếp làm việc tại đơn vị là điều quan trọng hàng đầu. Đặc biệt nhà quản trị luôn phải là người đi đầu, làm gương cho cắp dưới hoc tap. + Thái độ và tác phong làm việc: chính là có thải độ tốt, khiêm tốn, gần gũi, chan hòa với đồng nghiệp; có thái độ ủng hộ, khuyến khích lối sống văn minh, tiến bộ; tác phong làm việc khoa học CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC NHA QUAN TRI CAP TRUNG TAI TRUNG TAM KINH DOANH VNPT - LẠNG SƠN Khéi quát chung về trung tâm kinh doanh VNPT~ Lạng Sơn: a.

Bối cảnh của Ngành trước khi thực hiện đề án tái cơ cấu: b. Sau khi thực hiện Đề án tái cơ cấu Tập đoàn VNPT theo Quyết định số 888/QĐ-TTg ngày 10/6/2014 của Thủ tướng Chính phủ: Lĩnh vực hoạt động ~ Dịch vụ và sản phẩm viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện; ~ Khảo sát, tư vấn, thiết kế, lắp đặt, khai thác, bảo dưỡng, sửa chữa, cho thuê các công trình viễn thông, công nghệ thông tin; ~ Nghiên cứu, phát triển, chế tạo, sản xuất thiết bị, sản phẩm viễn thông, công nghệ thông tin; ~ Thương mại, phân phối các sản phẩm thiết bị viễn thông, công nghệ thông tin; ~ Dịch vụ quảng cáo, nghiên cứu thị trường, tổ chức hội nghị hội thảo, triển lãm liên quan đến lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tỉ ~ Kinh đoanh bắt động sản, cho thuê văn phòn; ~ Dịch vụ tài chính trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin và truyền thông đa phương tiện. "Mục tiêu chiến lược và sứ mệnh. ~ Sứ mệnh: Kết nồi mọi người.

~ Đảm bảo cơ sở hạ tầng VT-CNTT & TT vững chắc, hiện đại phục vụ cho sir nghiệp phát triển kinh tế, xã hội của đất nước. ~ Thỏa mãn các nhu câu sử dụng VT-CNTT & TT của khách hàng mọi lúc, mọi nơi. ~ Tôn vinh và đánh giá giá trị đích thực của người lao động trong môi trường, kinh doanh mới, hiện đại. ~ Thực hiện tốt trách nhiệm với cộng đồng, chủ động tham gia các chương trình an sinh xã hội.

~ Tầm nhìn: Số 1 Việt Nam - Ngang tầm Thế giới ~ VNPT luôn là Tập đoàn giữ vị trí số l tại Việt Nam về phát triển BCVT và CNTT. Có khả năng vươn ra thị trường Thế giới, đủ sức cạnh tranh với các Tập. đoàn viễn thông lớn. Khái quát về đội ngũ nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm Kinh doanh VNPT~ Lạng Sơn Mỗi đơn vị trực thuộc Trung tâm đều có 1 người đứng đầu đơn vị.

Ngoài ra tùy thuộc vào cơ cấu và tinh hình thực tế một số đơn vị có cắp phó của người đứng. Cụ thê: Khối các phòng Tham mưu gồm: 03 trưởng phòng và 04 phó phòng. vi ối các đơn vị sản xuất trực tiếp gồm: 14 Giám đốc phòng và 05 Phó Giám đốc phòng. Khái quát tình hình các nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm Kinh doanh 'VNPT - Lạng Sơn “Thực trạng năng lực của nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm Kinh doanh VNPT - Lạng Sơn ~ Kết quả hoàn thành công việc qua các năm ~ Yêu cầu về năng lực của nhà quản trị cắp trung.

~ Thực trạng năng lực của nhà quản trị cắp trung theo khảo sát điều tra Đánh giá chung. ~ Những điểm mạnh Vé kién thức: Kiến thức chuyên môn về quy trình và quy định về các hoạt động liên quan đến chức. năng nhiệm vụ theo từng lĩnh vực (Tông hợp - nhân sự, Kế hoạch - Kế toán, Điều hành — 'Kinh doanh) và Kiến thức đặc thủ hoạt động kinh doanh về nắm được mục tiêu, chiến lược. kinh doanh của đơn vị rong từng giai đoạn.

Về kỹ năng: Qua khảo sát, nhà quản trị cấp trung tại Trung tâm được đánh giá cao đối với khả năng trình bày vấn đề rõ rằng, logic thuộc kỹ năng giao tiếp; Kiểm soát được mức độ hoàn thành công việc trong kỹ năng xử lý tình huống. Vẻ thái độ: Nội dung coi khách hàng là trung tâm và yêu thích công việc được đánh giá tốt qua các nội dung cụ thể là tôn trọng khách hàng và thái độ chủ động và trách nhiệm đối với công việc. ~ Những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế. Về kiến thức: Kiến thức về đặc thủ kinh doanh đối với khách hàng được đánh giá cao tuy nhiên về trình độ chuyên môn, ngoại ngữ đánh giá ở mức độ thấp.

Về kỹ năng: Kỹ năng quản lý thời gian và làm việc nhóm chưa được đánh giá cao. Chưa có sự gắn kết công việc với mục tiêu chung Tổng Công ty và đơn vị, chưa bố trí thời gian hợp lý để đảm bảo thực hiện được nhiệm vụ của cá nhân và tập thể. 'Về thái độ: thái độ hợp tác với quản lý, đồng nghiệp, các bộ phân khác là nội dung yếu nhất. vii CHƯƠNG 3: MỘT SO GIAI PHAP NÂNG CAO NĂNG LỰC ĐÓI VỚI NHÀ QUẢN TRI CAP TRUNG TẠI TRUNG TÂM KINH DOANH VNPT - LANG SON Định hướng phát triển nguồn nhân lực quản trị tại Trung tâm Kinh doanh VNPT - Lạng Sơn trong thời gian tới ~ Phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn mới.

Với mục tiêu tập trung nguồn lực để thực hiện giải quyết các vấn đề còn tổn tại trong quá trình thực hiện. tái cơ cầu Tập đoàn VNPT thời gian qua; đồng thời tiếp tục đổi mới mô hình tổ. chức quản lý sản xuất kinh doanh. ~ Tiếp tục đổi mới, nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo hướng.

hiện đại: tăng cường công tác đảo tạo, phát triển nguồn nhân lực có chất lượng cao, chú trọng phát triển đội ngũ lãnh đạo, quản lý, chuyên gia, kinh doanh, kỹ thuật lành nghề theo hướng “Chuyên biệt - Khác biệt - Hiệu quả”. ~ Nâng cao năng suất lao động bằng việc: Đây mạnh sản xuất kinh doanh, đầu tư phát triển tập trung vào ngành nghề sản xuất kinh doanh chính, phủ sóng, rộng khắp, tối ưu và hiện đại hóa mạng lưới: Đây mạnh nghiên cứu, ứng dụng. tiến bộ khoa học công nghệ, VNPT hóa các sản phẩm công nghiệp viễn thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ