Hoàn thiện HT Quản trị chất lượng ISO 9001:2008 tại Nhà máy thủy điện Pleikrông

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn iso 90012008 tại nhà máy thủy, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
156
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ISO 9001 2008 vai trò tại nhà máy thủy điện

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, chất lượng sản phẩm và dịch vụ là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt đối với ngành năng lượng, việc đảm bảo cung ứng điện năng ổn định và an toàn đòi hỏi một hệ thống vận hành chuẩn mực. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Văn Vịnh đã đi sâu phân tích tầm quan trọng của hệ thống quản trị chất lượng (HTQLCL) theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại Nhà máy thủy điện Pleikrông. Tiêu chuẩn này không chỉ là một bộ quy tắc, mà là một phương pháp tiếp cận có hệ thống nhằm định hướng và kiểm soát tổ chức về chất lượng. Việc áp dụng thành công ISO 9001:2008 giúp doanh nghiệp chuẩn hóa các quy trình, từ quản lý nguồn lực, tạo sản phẩm đến đo lường và cải tiến, nhằm đáp ứng một cách nhất quán các yêu cầu của khách hàng và luật định. Tại Nhà máy thủy điện Pleikrông, một đơn vị trực thuộc Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), việc xây dựng và hoàn thiện HTQLCL là một nhiệm vụ cấp thiết. Nó không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, giảm thiểu sự cố, mà còn khẳng định uy tín và thương hiệu trên thị trường phát điện cạnh tranh. Hệ thống này tạo ra một khuôn khổ vững chắc để nhà máy kiểm soát mọi hoạt động, đảm bảo sản phẩm điện năng đạt chất lượng cao, đồng thời tối ưu hóa chi phí và nguồn lực. Hơn nữa, việc tuân thủ các nguyên tắc của ISO như “Hướng vào khách hàng” và “Cải tiến liên tục” giúp nhà máy không ngừng nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng và phát triển bền vững trong dài hạn.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng và quản lý chất lượng

Theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9000:2007, “Chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu”. Khái niệm này nhấn mạnh rằng chất lượng không phải là một giá trị tuyệt đối mà được đo lường bằng sự phù hợp với nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Quản lý chất lượng là các hoạt động có phối hợp để định hướng và kiểm soát một tổ chức về chất lượng, bao gồm việc thiết lập chính sách chất lượng, mục tiêu chất lượng, hoạch định, kiểm soát, đảm bảo và cải tiến liên tục. Mục tiêu của quản lý chất lượng không chỉ là phát hiện sai sót ở sản phẩm cuối cùng, mà là phòng ngừa sự không phù hợp ngay từ các giai đoạn đầu của quy trình. Đây là sự chuyển đổi nhận thức từ kiểm tra sang phòng ngừa, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả.

1.2. 8 nguyên tắc vàng của tiêu chuẩn ISO 9001 2008

Nền tảng của tiêu chuẩn ISO 9001:2008 được xây dựng dựa trên tám nguyên tắc quản lý chất lượng cơ bản. Các nguyên tắc này là kim chỉ nam giúp lãnh đạo doanh nghiệp vận hành tổ chức một cách hiệu quả. Tám nguyên tắc đó bao gồm: (1) Hướng vào khách hàng; (2) Sự lãnh đạo; (3) Sự tham gia của mọi người; (4) Tiếp cận theo quá trình; (5) Tiếp cận theo hệ thống đối với quản lý; (6) Cải tiến liên tục; (7) Quyết định dựa trên sự kiện; và (8) Quan hệ hợp tác cùng có lợi với nhà cung ứng. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này giúp tạo ra một môi trường làm việc có định hướng, minh bạch và luôn hướng tới sự hoàn thiện, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng tổng thể.

1.3. Lợi ích khi áp dụng HTQLCL trong sản xuất điện năng

Việc áp dụng hiệu quả hệ thống quản trị chất lượng mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp ngành điện. Trước hết, nó giúp sản phẩm điện năng có chất lượng ổn định hơn, giảm thiểu các sự cố kỹ thuật và gián đoạn cung cấp. Thứ hai, nhờ kiểm soát chặt chẽ các quy trình, doanh nghiệp có thể giảm chi phí sản xuất thông qua việc loại bỏ lãng phí và các sản phẩm không phù hợp. Thứ ba, HTQLCL giúp nâng cao uy tín trên thị trường, tạo lợi thế cạnh tranh và củng cố niềm tin của khách hàng cũng như các đối tác. Cuối cùng, một hệ thống vận hành bài bản giúp nhân viên làm việc có kỷ luật, trách nhiệm và theo một quy trình thống nhất, góp phần xây dựng văn hóa chất lượng bền vững trong toàn tổ chức.

II. Thách thức khi áp dụng ISO 9001 tại Thủy điện Pleikrông

Mặc dù Nhà máy thủy điện Pleikrông đã xây dựng và áp dụng HTQLCL theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 từ sớm, quá trình vận hành thực tế vẫn bộc lộ nhiều tồn tại và thách thức cần được khắc phục. Luận văn của tác giả Trần Văn Vịnh đã chỉ ra một cách chi tiết thực trạng này thông qua việc khảo sát và phân tích dữ liệu nội bộ từ năm 2012 đến 2015. Các vấn đề không chỉ nằm ở hệ thống tài liệu hay quy trình, mà còn liên quan đến nhận thức của cán bộ công nhân viên và vai trò của lãnh đạo. Một trong những thách thức lớn là việc duy trì tính hiệu lực của hệ thống sau khi được cấp chứng nhận. Nhiều hoạt động có xu hướng thực hiện mang tính hình thức, đối phó thay vì trở thành một phần của văn hóa làm việc hàng ngày. Các cuộc đánh giá nội bộ đôi khi chưa đi vào thực chất, chưa phát hiện hết các điểm không phù hợp tiềm ẩn. Việc kiểm soát tài liệu và hồ sơ còn một số bất cập, dẫn đến khó khăn trong việc truy xuất thông tin và bằng chứng. Bên cạnh đó, việc quản lý nguồn lực, đặc biệt là công tác đào tạo và nâng cao nhận thức về chất lượng cho người lao động, chưa thực sự được chú trọng đúng mức. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống quản trị chất lượng và khả năng cải tiến liên tục của nhà máy.

2.1. Phân tích thực trạng hệ thống tài liệu và kiểm soát hồ sơ

Qua khảo sát tại Nhà máy thủy điện Pleikrông, hệ thống tài liệu theo tiêu chuẩn ISO 9001 đã được xây dựng tương đối đầy đủ, bao gồm sổ tay chất lượng, các quy trình (QT-CL), hướng dẫn công việc và biểu mẫu. Tuy nhiên, việc áp dụng và kiểm soát tài liệu trong thực tế còn hạn chế. Một số tài liệu chưa được cập nhật kịp thời khi có thay đổi, hoặc việc phổ biến phiên bản mới đến các bộ phận liên quan chưa đồng bộ. Về kiểm soát hồ sơ, tuy đã có quy trình rõ ràng (QT-CL-07), việc lưu trữ và bảo quản hồ sơ chất lượng đôi khi còn chưa khoa học, gây khó khăn cho việc tra cứu và cung cấp bằng chứng khách quan khi cần thiết. Đây là những điểm yếu cần được khắc phục để đảm bảo tính minh bạch và hiệu lực của hệ thống.

2.2. Đánh giá trách nhiệm lãnh đạo và quản lý nguồn nhân lực

Vai trò của ban lãnh đạo là yếu tố quyết định sự thành công của HTQLCL. Tại Pleikrông, ban lãnh đạo đã thể hiện cam kết thông qua việc ban hành chính sách chất lượng và mục tiêu chất lượng hàng năm. Tuy nhiên, việc truyền đạt và đảm bảo toàn thể nhân viên thấu hiểu chính sách này vẫn còn là một thách thức. Về quản lý nguồn lực, công tác đào tạo, đặc biệt là đào tạo về nhận thức chất lượng và kỹ năng chuyên môn, chưa được thực hiện một cách hệ thống. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận nhân viên vẫn chưa nhận thức đầy đủ về vai trò và trách nhiệm của mình trong việc duy trì và cải tiến hệ thống, ảnh hưởng đến hiệu quả chung.

2.3. Các điểm tồn tại trong quá trình tạo sản phẩm và dịch vụ

Quá trình tạo sản phẩm tại Nhà máy thủy điện Pleikrông bao gồm các hoạt động từ vận hành, sửa chữa, bảo dưỡng đến cung ứng điện năng. Phân tích thực trạng cho thấy một số điểm cần cải thiện. Việc kiểm soát nhà cung ứng vật tư, thiết bị đôi khi chưa chặt chẽ, có thể ảnh hưởng đến chất lượng đầu vào. Quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp chưa được áp dụng triệt để, dẫn đến các sai sót có thể lặp lại. Hơn nữa, hoạt động theo dõi và đo lường sự thỏa mãn của khách hàng (EVN) chủ yếu dựa trên các báo cáo sản lượng và sự cố, chưa có các phương pháp đa dạng để thu thập phản hồi một cách chủ động và toàn diện.

III. Phương pháp hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại đã được xác định, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại Nhà máy thủy điện Pleikrông. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục các điểm không phù hợp cụ thể mà còn hướng tới việc nâng cao tính hiệu lực và hiệu quả của toàn bộ hệ thống một cách bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là củng cố vai trò và cam kết của lãnh đạo, coi đây là động lực chính cho mọi hoạt động cải tiến. Lãnh đạo cần đi đầu trong việc truyền thông chính sách chất lượng, đảm bảo mọi nhân viên hiểu và cam kết thực hiện. Song song đó, việc chuẩn hóa và tối ưu hóa hệ thống tài liệu là một yêu cầu cấp thiết. Các quy trình cần được rà soát để trở nên tinh gọn, dễ hiểu và phù hợp hơn với thực tế vận hành. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài liệu và hồ sơ cũng được khuyến nghị để tăng cường tính chính xác và minh bạch. Một nhóm giải pháp quan trọng khác là tập trung vào yếu tố con người, bởi đây là nhân tố cốt lõi vận hành hệ thống. Việc xây dựng một chương trình đào tạo bài bản và liên tục là cần thiết để nâng cao năng lực và nhận thức về chất lượng cho toàn thể cán bộ công nhân viên.

3.1. Nâng cao vai trò lãnh đạo và cam kết về chính sách chất lượng

Giải pháp hàng đầu là tăng cường sự cam kết và vai trò dẫn dắt của ban lãnh đạo. Lãnh đạo nhà máy cần định kỳ tổ chức các cuộc họp xem xét của lãnh đạo một cách thực chất, không chỉ để đánh giá kết quả mà còn để xác định các cơ hội cải tiến liên tục. Chính sách chất lượngmục tiêu chất lượng cần được truyền thông một cách mạnh mẽ, trực quan và thường xuyên đến từng nhân viên thông qua các buổi họp, bảng tin, và các kênh nội bộ khác. Lãnh đạo phải là người làm gương trong việc tuân thủ các quy trình và thúc đẩy văn hóa chất lượng trong toàn tổ chức.

3.2. Cải tiến công tác kiểm soát tài liệu và hồ sơ chất lượng

Để hệ thống vận hành trơn tru, việc kiểm soát tài liệu và hồ sơ phải được thực hiện nghiêm ngặt. Giải pháp đề xuất bao gồm việc rà soát và đơn giản hóa các quy trình, biểu mẫu không cần thiết. Áp dụng mã hóa tài liệu một cách khoa học để dễ dàng nhận dạng, truy xuất và quản lý phiên bản. Xây dựng một hệ thống lưu trữ hồ sơ tập trung, có thể là số hóa, để đảm bảo hồ sơ được bảo quản an toàn, không bị thất lạc hay hư hỏng. Đồng thời, cần phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận trong việc quản lý tài liệu và hồ sơ thuộc phạm vi của mình.

3.3. Tối ưu hóa quy trình quản lý nguồn lực và đào tạo nhân sự

Con người là tài sản quý giá nhất, do đó, quản lý nguồn lực cần được chú trọng. Nhà máy cần xây dựng một quy trình đào tạo bài bản, bắt đầu từ việc khảo sát và xác định nhu cầu đào tạo thực tế của từng bộ phận. Nội dung đào tạo cần đa dạng, bao gồm cả nhận thức chung về ISO 9001:2008, kỹ năng chuyên môn, và các công cụ cải tiến năng suất như 5S, Kaizen. Sau đào tạo, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả để đảm bảo kiến thức được áp dụng vào công việc. Bên cạnh đó, cần tạo ra một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và khuyến khích sự tham gia của mọi người vào các hoạt động cải tiến chất lượng.

IV. Giải pháp cải tiến quy trình tạo sản phẩm tại Pleikrông

Quá trình tạo sản phẩm là trung tâm của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, do đó việc cải tiến liên tục các quy trình này là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng. Dựa trên phân tích thực trạng tại Nhà máy thủy điện Pleikrông, luận văn đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa các hoạt động liên quan trực tiếp đến sản xuất và cung ứng điện năng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008. Các giải pháp này tập trung vào ba mảng chính: hoạch định và kiểm soát sản xuất, tăng cường đo lường và phân tích, và quản lý hiệu quả các sự không phù hợp. Mục tiêu chung là đảm bảo sản phẩm đầu ra luôn ổn định, đáp ứng các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật do EVN giao, đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí vận hành. Việc hoạch định sản xuất cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên dự báo nhu cầu và tình hình thủy văn. Các hoạt động kiểm soát trong quá trình, từ vận hành thiết bị đến bảo dưỡng định kỳ, cần được tuân thủ nghiêm ngặt theo các quy trình đã ban hành. Đặc biệt, việc áp dụng các công cụ thống kê để theo dõi, đo lường các thông số vận hành sẽ cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc ra quyết định và cải tiến liên tục. Các dữ liệu này không chỉ giúp phát hiện sớm các xu hướng bất thường mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các hành động cải tiến đã thực hiện.

4.1. Hoạch định và kiểm soát quá trình sản xuất điện năng

Giải pháp tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình hoạch định và kiểm soát sản xuất. Cần xác định rõ các điểm kiểm soát trọng yếu (Critical Control Points) trong suốt chu trình từ đầu vào (nguồn nước, vật tư) đến đầu ra (sản lượng điện). Mỗi điểm kiểm soát cần có các tiêu chí chấp nhận và tần suất kiểm tra cụ thể. Các hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa cần được lập kế hoạch chi tiết và thực hiện đúng hạn để đảm bảo độ sẵn sàng của thiết bị. Việc ghi chép đầy đủ nhật ký vận hành và biên bản kiểm tra là bắt buộc để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc khi có sự cố xảy ra.

4.2. Tăng cường hoạt động đo lường phân tích và cải tiến

Để cải tiến liên tục, nhà máy cần đẩy mạnh việc thu thập và phân tích dữ liệu. Cần xác định các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) cho từng quá trình, ví dụ như tỷ lệ sự cố, suất tiêu hao vật tư, hiệu suất vận hành. Áp dụng các công cụ phân tích nguyên nhân gốc rễ như biểu đồ xương cá (Ishikawa) để tìm ra nguyên nhân của các sản phẩm không phù hợp. Dữ liệu từ các cuộc đánh giá nội bộ, khiếu nại khách hàng, và theo dõi quá trình cần được tổng hợp và phân tích định kỳ trong các cuộc họp xem xét của lãnh đạo để đưa ra các quyết định cải tiến kịp thời và chính xác.

4.3. Xây dựng quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp tối ưu

Việc xử lý sản phẩm không phù hợp không chỉ dừng lại ở việc khắc phục sự cố tức thời. Một quy trình tối ưu cần bao gồm các bước: nhận diện và cách ly sự không phù hợp, đánh giá mức độ ảnh hưởng, xác định nguyên nhân gốc rễ, và thực hiện hành động khắc phục để ngăn ngừa tái diễn. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện hành động phòng ngừa, tức là phân tích các rủi ro tiềm ẩn để chủ động loại bỏ chúng trước khi sự không phù hợp xảy ra. Toàn bộ quá trình này phải được ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ chất lượng để làm bài học kinh nghiệm và cơ sở cho các cải tiến sau này.

V. Kết quả ứng dụng thực tiễn của luận văn tại nhà máy

Các giải pháp được đề xuất trong luận văn không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có tính khả thi và ứng dụng thực tiễn cao tại Nhà máy thủy điện Pleikrông cũng như các đơn vị tương tự. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, có thể đo lường được trên nhiều phương diện, từ hiệu quả vận hành, chất lượng sản phẩm đến sự thỏa mãn của khách hàng và hiệu quả tài chính. Một trong những kết quả quan trọng nhất là việc nâng cao hiệu lực của hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008. Hệ thống sẽ không còn vận hành một cách hình thức mà thực sự trở thành công cụ quản lý đắc lực, giúp nhà máy kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục. Khi các quy trình được chuẩn hóa và tuân thủ, số lượng sự cố vận hành và sản phẩm không phù hợp sẽ giảm, từ đó nâng cao độ tin cậy và an toàn trong cung cấp điện. Điều này trực tiếp cải thiện sự thỏa mãn của khách hàng chính là Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN). Về mặt kinh tế, việc giảm thiểu lãng phí, tối ưu hóa chi phí sửa chữa và nâng cao năng suất lao động sẽ góp phần cải thiện kết quả hoạt động kinh doanh của nhà máy, thể hiện qua các chỉ số lợi nhuận và doanh thu.

5.1. Đánh giá sự thỏa mãn của khách hàng sau khi cải tiến

Kết quả trực tiếp của việc hoàn thiện HTQLCL là sự gia tăng mức độ thỏa mãn của khách hàng. Đối với Nhà máy thủy điện Pleikrông, khách hàng chính là hệ thống điện quốc gia. Sự thỏa mãn được thể hiện qua việc nhà máy đáp ứng ổn định và kịp thời các lệnh điều độ, đảm bảo các chỉ tiêu về sản lượng và chất lượng điện năng. Việc giảm số lần khiếu nại, sự cố kỹ thuật và tăng cường trao đổi thông tin hiệu quả là những minh chứng rõ ràng. Một hệ thống quản lý tốt cũng giúp nhà máy xử lý các yêu cầu và phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.

5.2. Hiệu quả kinh doanh và sản xuất sau khi hoàn thiện HTQLCL

Luận văn chỉ ra rằng việc áp dụng các giải pháp cải tiến sẽ tác động tích cực đến hiệu quả kinh doanh. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình giúp giảm chi phí cho các sản phẩm không phù hợp, chi phí khắc phục sự cố và chi phí lãng phí vật tư. Năng suất lao động tăng lên nhờ nhân viên được đào tạo bài bản và làm việc trong một môi trường có quy trình rõ ràng. Theo Bảng 2.2 trong luận văn, các chỉ số như doanh thu và lợi nhuận sau thuế của nhà máy có xu hướng tăng trưởng. Việc hoàn thiện hệ thống sẽ là động lực để duy trì và thúc đẩy đà tăng trưởng này một cách bền vững.

5.3. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất cho ngành thủy điện

Các giải pháp được đề xuất không chỉ riêng cho Pleikrông mà còn có thể nhân rộng cho các nhà máy thủy điện khác trong ngành. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên nền tảng của tiêu chuẩn ISO 9001:2008 và thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực năng lượng. Chúng có tính hệ thống, tập trung vào các vấn đề cốt lõi như vai trò lãnh đạo, quản lý quy trình và nguồn lực. Do đó, việc triển khai các giải pháp này là hoàn toàn khả thi, không đòi hỏi chi phí đầu tư quá lớn mà chủ yếu dựa vào sự thay đổi trong tư duy quản lý và cam kết của toàn thể tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn iso 90012008 tại nhà máy thủy điện pleikrông

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn 9000:2008. Chương 2: Thực trạng áp dụng hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại nhà máy thủy điện Pleikrông. Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 :2008 tại nhà máy thủy điện Pleikrông. Téng quan về tài liệu nghiên cứu.

Giới thiệu các tác phẩm, tài liệu để nghiên cứu làm đề tài. Qua quá trình tìm hiểu nghiên cứu giáo trình, tài liệu liên quan đến hệ thống quản trị chất lượng ISO 9000 áp dụng cho các doanh nghiệp như sau: [1] Tiêu chuẩn Việt Nam, TCVN ISO 9001:2008, tập tài liệu hướng dẫn về Hệ thống chất lượng tại Nhà máy thủy điện Pleikrông, 2008. Được cấp chứng chỉ về thực hành tốt 5S, là đơn vị đầu tiên ở miền Trung - Tây nguyên áp dụng công cụ cải tiến năng suất này vào hoạt động quản lý, điều hành sản xuất. Tài liệu chỉ giới hạn trong việc cung cấp các yêu cầu, chỉ dẫn về việc.

phân bô nguồn lực, tương tác các bên hữu quan; chưa nêu rõ qui trình thực hiện hệ thống quản lý chất lượng. [2] Cập nhật, hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 phiên bản 2008, phiên bản này không đưa ra yêu cầu mới so với phiên bản năm 2000 đã bị thay thế, mà chỉ làm sáng tỏ các yêu cầu hiện có của bộ tiêu chuẩn 2000. Tiêu chuẩn ISO9001 :2008 qui định các yêu cầu đối với hệ thống. quản lý chất lượng (HTQLCL) khi một doanh nghiệp cần: (1) cần chứng tỏ khả năng cung cấp một cách ồn định sản phẩm đáp ứng các yêu cầu khách hàng; (2) đảm bảo qui trình để cải tiến liên tục hệ thống và đảm bảo sự phù hợp với nhu cầu khách hàng; (3) cơ quan quản lý sử dụng làm căn cứ để đánh giá năng lực quản lý chất lượng của doanh nghiệp, hoặc dé cấp loại chứng.

[3] “Xây dựng hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9000 tại Công ty dịch vụ hàng không sân bay Đà Nẵng” - Luận văn thạc sỹ - 2003 - Trường Đại học Kinh tế quốc dân. [4] “Phân tích và đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao kết quả việc áp dụng hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại Xí nghiệp Xây lắp Khảo sát và sửa chữa các công trình khai thác dầu khí” — Luận văn thạc sỹ - Hoàng Thu Hà - 2007 ~ Trường Đại học Quốc gia Hà Nội. [5] “Nâng cao hiệu quả hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 tại công ty cổ phần thang máy Thiên Nam” — Luận văn thạc sỹ — Nguyễn Minh Vương — 2007 - Trường Đại học Kinh tế thành phố Hồ Chi Minh [6] “Hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 tại Tổng công ty cô phần xuất nhập khâu xây dựng Việt Nam — Vinaconex” - Luận văn thạc sỹ - Nguyễn Sỹ Trường - 2009 - Trường Đại học Kinh tế quốc dân. [7] “Hệ thống quản trị chất lượng theo ISO 9001:2000 tại công ty TNHH Matsuo Industries Việt Nam” - Luận văn thạc sỹ - Phạm Nhật Tùng — 2009 - Trường Đại học Kinh tế quốc dân.

[8] Luận văn của tác giả Võ Kim Ánh Tuyển (2011), Thực trạng và một số giải pháp nhằm duy trì hệ thống quả lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 :2008 tại công ty UNIGEN Việt Nam,. công ty cổ phần đường sắt theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000. [9] Giáo trình: Giáo trình Quản trị chất lượng toàn diện, giáo trình Quản trị chiến lược cũng như giáo trình và bài giảng của giảng viên viên Đại học kinh tế Đà Nẵng trong quá trình giảng dạy. - Tạ Thị Kiều An, Ngô Thị Ánh, Nguyễn Thị Ngọc Diệp, Nguyễn Văn Hóa, Nguyễn Hoàng Kiệt, Đinh Phượng Vương, Quản lý chất lượng, NXB Thống kê, TP.

- Bùi Nguyên Hùng, Nguyễn Thúy Quỳnh Loan, Quản lý chất lượng, 'NXB Đại học Quốc gia TPHCM, 2004. - Nguyễn Minh Dinh và công sự, 1996. Quản lý có hiệu quả theo phương pháp Deming. TP HCM: Nhà xuất bản Thống Kê.

Đánh giá chung về quá trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Các đề tài nêu trên đều chỉ ra được tính cấp thiết của việc áp dụng hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 của các doanh nghiệp nghiên cứu và đã đưa ra được một số vấn đề sau: Một là, các luận văn đều đã giới thiệu được những nét khái quát về cơ sở lý luận của chất lượng, quản trị chất lượng và hệ thống quản trị chất lượng. Hai la, một số luận văn đã làm rõ được các triết lý cơ bản của bộ tiêu chuẩn ISO 9000 dé qua đó thấy được sự cần thiết cũng như lợi ích thực sự đối với doanh nghiệp khi áp dụng ISO 9000. Ba là, các luận văn đều đã khái quát được những nội dung cơ bản của quá trình xây dựng và áp dụng Hệ thống quản trị chất lượng theo Bộ tiêu chuẩn ISO 9000.

Bốn là, các luận văn đều đã giới thiệu được một số nét khái quát về công ty, tổ chức mình nghiên cứu cũng như lĩnh vực ngành nghề của công ty, tô chức và các nhân tố có ảnh hưởng chủ yếu tới công tác quản trị chất lượng tại công ty, tổ chức đó. Năm là, các luận văn đều đã nghiên cứu và phân tích thực trạng quá trình xây dựng Hệ thống quản trị chất lượng theo ISO 9000 tại công ty, tổ chức đó để từ đó đưa ra được những giải pháp xây dựng và hoàn thiện Hệ thống quản trị chất lượng tại công ty, tổ chức mình nghiên cứu. Sáu là, một số luận văn gần đây cũng đã nêu được các thay đổi chủ yếu. của bộ tiêu chuẩn ISO 9000:2008 so với bộ tiêu chuẩn cũ 9000:2000 và các bước để chuyển đổi chứng nhận sang phiên bản mới.

“Trong các phần lý luận của mình, tác giả đã khái quát được những nội dung cơ bản, đặc điểm về quản lý chất lượng, cũng như khái niệm, nhiệm vụ và quy trình quản quản lý chất lượng. Với những lý luận trên, tác giả đã tổng hợp, phân tích được các hoạt động quản lý chất lượng thành công và hạn chế, cũng như những nguyên nhân dẫn đến hạn chế trong quản quản lý chất lượng. Từ cơ sở lý luận, thực trạng quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008, tác giả đã đưa ra được những giải pháp cơ bản cho việc hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại nhà máy thủy điện Pleikrông. Đây là cơ sở dé học viên tham khảo, từ đó xây dựng nên cơ sở ý thuyết và các giải pháp trọng tâm cho luận văn của mình Từ những giá trị tham khảo của các tài liệu, và quá trình nghiên cứu thực tế trong công tác quản lý sản xuất tại nhà máy thủy điện Pleikrông, đó là những cơ sở lý luận và thực tiễn giúp tác giả thực hiện đề tài “Hoàn thiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2008 tại nhà máy thủy điện Pleikrông ”.

10 CHUONG 1 TONG QUAN VE HE THONG QUAN LY CHAT LUQNG THEO TIEU CHUAN ISO 9000 1. TONG QUAN VE HE THONG QUAN LY CHAT LUQNG 1. Khái niệm về chất lượng và tầm quan trọng của chất lượng Trong thời kỳ nền kinh tế phát triển, vấn đề chất lượng đang được các quốc gia và các tô chức trên thể giới quan tâm nhiều hơn. Chất lượng là một phạm trù rất rộng và phức tạp, phản ánh tông hợp các nội dung kinh tế, kỹ thuật, xã hội.

Mặt khác, chất lượng còn có nhiều tầm quan trọng trong sự phát triển kinh tế hiện nay. Khái niệm về chất lượng Chất lượng là một khái niệm đã xuất hiện từ lâu và được sử dụng rất phổ biến trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người. Tuy nhiên, hiểu như thế nào là chất lượng lại là vấn đề không đơn giản. Đây là một phạm trù rất rộng và phức tạp, phản ánh tổng hợp các nội dung kỹ thuật, kinh tế và xã hội.

Đứng ở những góc độ khác nhau và tùy theo mục tiêu, nhiệm vụ sản xuất kinh doanh có thể đưa ra những quan niệm về chất lượng xuất phát từ sản phẩm, từ người sản xuất hay từ đòi hỏi của thị trường. Chúng ta đã làm quen với khái niệm chất lượng từ rất lâu. Nhưng ở giai đoạn nền kinh tế chưa phát triển, mọi người chưa quan tâm nhiều tới chất lượng. Khi nền kinh tế phát triển như hiện nay, vấn đề chất lượng ngày càng được đông đảo sự quan tâm.

Mặt khác cũng gây không ít sự tranh cải về khái niệm chất lượng. Mỗi gốc độ khác nhau sẽ có những quan điểm hay khái niệm về chất lượng khác nhau: - Ở gốc độ người tiêu dùng: “Chất lượng là sự phù hợp với mong muốn của họ”. - Ở gốc độ nhà sản xuất: “Chất lượng là sản phẩm hay dịch vụ phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra” 11 - Ở gốc độ chuyén gia K Ishikawa: “Chất lượng là kha năng thỏa mãn nhu cầu thị trường với chỉ phí thấp nhất” ~ Ở gốc độ tiêu chuẩn ISO 9001:200§:“Chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng yêu cầu” * Đặc tính vốn có: là những đặc trưng tồn tại trong cái gì đó đặc biệt, bền vững theo thời gian Ví dụ: Đặc tính vốn có của bàn phím dùng để sử dụng nhập dữ liệu và làm việc với máy tính. * Yêu cẩu: là nhu cầu hay mong đợi đã được công bố, ngầm hiểu chung hay bắt buộc Vi dụ: Gia công sửa chữa thay thế các bo mạch trong hệ thống đi điện tử: + Yêu cầu khách hàng công bố: Bo dùng trong mạch nào? Máy nào?.

+ Yêu cầu không công bố: Bo phải không ngắn mạch, truyền dẫn, + Bắt buộc: Bo phù hợp tính pháp luật và sử dụng vào mục đích rõ rang. Mặc dù có nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng, nhưng trong những năm gần đây khái niệm chất lượng được thống nhất sử dụng rộng rãi là định nghĩa trong bộ tiêu chuẩn quốc tế ISO. Có thể nói chất lượng là sự thỏa mãn yêu cầu trên tất cả mọi mặt: tính năng kỹ thuật, tính kinh tế, thời gian giao hàng, các dịch vụ liên quan và tính an toàn. Một số định nghĩa chất lượng có thể kẻ lến như sau: Theo Tổ chức kiêm tra chất lượng Chau Au (European Organization for Quality Control) cho ring: “Chat lượng là mức phù hợp của sản phẩm đối với yêu cầu của người tiêu dùng”.

Deming: “Chất lượng là mức độ dự đoán trước về tính đồng. đều và có thể tin cây được, tại mức chỉ phí thấp và được thị trường chấp nhận”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ