Luận văn thạc sĩ QTKD: Hoàn thiện công tác tiền lương tại VNPT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh hoàn thiện công tác tiền lương tại công ty dịch vụ viễn thông vnpt đà nẵng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hoàn thiện công tác tiền lương tại VNPT

Nguồn nhân lực là tài sản cốt lõi, quyết định sự thành bại của mọi doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông, việc xây dựng một chính sách đãi ngộ nhân viên hiệu quả, đặc biệt là công tác tiền lương, trở thành đòn bẩy chiến lược. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề “Hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty Dịch vụ Viễn thông VNPT Đà Nẵng” cung cấp một cái nhìn sâu sắc và hệ thống về vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ phân tích cơ sở lý luận về tiền lương mà còn đi sâu vào đánh giá thực trạng tiền lương tại VNPT Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện cơ chế lương mang tính thực tiễn cao. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm biến tiền lương thành công cụ tạo động lực, nâng cao năng suất lao động và giữ chân nhân tài. Công tác tiền lương hợp lý không chỉ đảm bảo đời sống cho người lao động mà còn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, tăng cường hiệu quả sản xuất kinh doanh. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng hài hòa giữa lợi ích của doanh nghiệp và sự hài lòng của người lao động. Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình lương thưởng tiên tiến là yêu cầu cấp thiết để VNPT Đà Nẵng duy trì vị thế và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Do đó, các phân tích và đề xuất trong luận văn này là nguồn tham khảo giá trị cho các nhà quản trị nhân sự.

1.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác tiền lương

Công tác tiền lương có ý nghĩa sống còn đối với doanh nghiệp. Một hệ thống lương thưởng công bằng và cạnh tranh giúp thu hút, giữ chân và tạo động lực cho nhân viên. Đối với VNPT Đà Nẵng, trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh khốc liệt, việc hoàn thiện công tác tiền lương không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn khẳng định vị thế thương hiệu tuyển dụng. Theo luận văn của Trần Bình Minh (2013), tiền lương là công cụ kích thích người lao động hăng say làm việc, phát huy tối đa năng lực, góp phần trực tiếp vào việc thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Ngược lại, một hệ thống lương bất cập sẽ gây ra tình trạng bất mãn, giảm sút động lực, thậm chí dẫn đến chảy máu chất xám, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả kinh doanh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự

Đề tài khóa luận tốt nghiệp quản trị nhân sự này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về công tác tiền lương trong doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, vai trò, và các yếu tố ảnh hưởng. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng tiền lương tại VNPT Đà Nẵng, chỉ ra những thành công và hạn chế còn tồn tại trong việc xác định quỹ lương, cơ cấu lương và các hình thức trả lương. Thứ ba, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện cơ chế lương khả thi, phù hợp với chiến lược phát triển của công ty trong giai đoạn mới, hướng tới mục tiêu tăng cường động lực và nâng cao năng suất lao động.

1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến chính sách tiền lương

Chính sách tiền lương của một doanh nghiệp chịu tác động bởi nhiều nhân tố cả bên trong và bên ngoài. Các nhân tố bên ngoài bao gồm thị trường lao động, các quy định pháp luật của nhà nước, tình hình kinh tế chung và mức lương của đối thủ cạnh tranh. Các nhân tố bên trong bao gồm chiến lược kinh doanh của công ty, khả năng tài chính, văn hóa doanh nghiệp, và đặc biệt là tính chất phức tạp của công việc. Việc xây dựng một chính sách lương cạnh tranh đòi hỏi nhà quản trị phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo tính công bằng nội bộ và tính cạnh tranh bên ngoài, từ đó tạo ra sự hài hòa trong toàn bộ hệ thống quản trị nhân sự.

II. Phân tích thực trạng công tác tiền lương tại VNPT Đà Nẵng

Việc phân tích thực trạng tiền lương tại VNPT Đà Nẵng là bước quan trọng để xác định những bất cập và tìm ra hướng cải thiện. Dựa trên dữ liệu từ luận văn gốc, công tác tiền lương tại công ty đã đạt được một số thành tựu nhất định, góp phần ổn định đội ngũ và duy trì hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Cụ thể, việc xác định quỹ lương, xây dựng hệ thống thang bảng lương, và cơ cấu lương còn mang nặng tính bình quân, chưa thực sự gắn với hiệu quả công việc của từng cá nhân và bộ phận. Quy chế trả lương thưởng hiện tại chưa đủ linh hoạt để tạo ra động lực đột phá. Khảo sát được trích dẫn trong luận văn (Bảng 2.8 và 2.11) cho thấy một bộ phận không nhỏ người lao động chưa thực sự hài lòng với mức lương hiện tại và cho rằng hệ thống trả lương thiếu minh bạch. Những hạn chế này làm giảm sự hài lòng của người lao động, ảnh hưởng đến động lực cống hiến và có nguy cơ làm giảm khả năng cạnh tranh của công ty trong việc thu hút nhân tài. Việc trả lương vẫn còn phụ thuộc nhiều vào các quy định chung của Tập đoàn, thiếu sự tự chủ để điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù kinh doanh tại địa phương. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện cơ chế lương một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Đánh giá hệ thống thang bảng lương và cơ cấu thu nhập

Qua phân tích, hệ thống thang bảng lương của VNPT Đà Nẵng tại thời điểm nghiên cứu vẫn còn một số điểm chưa hợp lý. Cơ cấu tiền lương (Bảng 2.12) cho thấy lương cơ bản chiếm tỷ trọng lớn nhưng các khoản phúc lợi và phụ cấp lại chưa đa dạng và hấp dẫn. Việc phân chia bậc lương chủ yếu dựa vào thâm niên và bằng cấp, chưa phản ánh đúng giá trị và mức độ phức tạp của từng vị trí công việc. Điều này dẫn đến tình trạng cào bằng, không khuyến khích được những nhân viên có năng lực vượt trội. Mức lương so với các đơn vị khác trong ngành chưa thực sự cạnh tranh (Bảng 2.7), gây khó khăn trong việc thu hút và giữ chân các chuyên gia giỏi, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin và kinh doanh.

2.2. Bất cập trong quy chế trả lương thưởng và đãi ngộ nhân viên

Các kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.14, 2.15) cho thấy quy chế trả lương thưởng còn tồn tại nhiều bất cập. Công tác khen thưởng chưa thực sự kịp thời và tương xứng với thành tích, đôi khi còn mang tính hình thức. Chính sách đãi ngộ nhân viên chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người làm tốt và người làm chưa tốt. Việc thiếu các tiêu chí đánh giá hiệu suất công việc (KPI) rõ ràng khiến việc phân phối lương, thưởng trở nên cảm tính, thiếu cơ sở thuyết phục. Điều này không chỉ làm giảm động lực phấn đấu mà còn có thể gây ra những mâu thuẫn nội bộ, ảnh hưởng đến môi trường làm việc chung.

2.3. Mức độ hài lòng của người lao động về chính sách lương

Sự hài lòng của người lao động là thước đo quan trọng nhất về hiệu quả của chính sách tiền lương. Kết quả điều tra (Bảng 2.8) chỉ ra rằng, mặc dù mức thu nhập tổng thể có thể chấp nhận được, nhưng người lao động vẫn cảm thấy hệ thống thiếu công bằng và minh bạch (Bảng 2.11). Nhu cầu về các chính sách phúc lợi và phụ cấp (Bảng 2.17) cũng rất cao, cho thấy công ty cần quan tâm hơn đến các đãi ngộ phi tài chính để nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân viên. Việc giải quyết được những vấn đề này sẽ là chìa khóa để cải thiện động lực và lòng trung thành của đội ngũ.

III. Phương pháp xây dựng chính sách lương cạnh tranh tại VNPT

Để khắc phục những tồn tại, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản nhằm xây dựng chính sách lương cạnh tranh và công bằng hơn. Giải pháp trọng tâm là tái cấu trúc lại toàn bộ hệ thống lương, bắt đầu từ việc định giá lại giá trị công việc. Thay vì chỉ dựa vào bằng cấp và thâm niên, cần áp dụng các phương pháp khoa học để xác định tầm quan trọng và mức độ phức tạp của từng vị trí. Luận văn gợi ý sử dụng phương pháp tính điểm (Chương 3) để xây dựng một hệ thống thang bảng lương mới, đảm bảo nguyên tắc công bằng nội bộ: công việc có giá trị cao hơn sẽ được trả lương cao hơn. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa quỹ lương cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Cần xây dựng cơ chế xác định quỹ lương linh hoạt, gắn liền với kết quả sản xuất kinh doanh, cụ thể là doanh thu và lợi nhuận. Điều này giúp đảm bảo khả năng chi trả của công ty, đồng thời khuyến khích toàn thể nhân viên cùng nỗ lực vì mục tiêu chung. Việc xây dựng một quy chế trả lương thưởng minh bạch, công khai các tiêu chí đánh giá và cách tính toán sẽ giúp tăng cường niềm tin và sự hài lòng của người lao động, qua đó nâng cao năng suất lao động một cách bền vững.

3.1. Kỹ thuật định giá công việc và thiết kế thang lương mới

Giải pháp cốt lõi là áp dụng phương pháp định giá công việc một cách khoa học. Luận văn đề xuất sử dụng Bảng các nhân tố để định giá công việc (Bảng 3.3), bao gồm các yếu tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm, trách nhiệm, và điều kiện làm việc. Từ kết quả định giá, công ty có thể nhóm các công việc có giá trị tương đương vào cùng một ngạch lương và xây dựng hệ thống thang bảng lương mới (Bảng 3.7, 3.8). Hệ thống mới này sẽ phản ánh chính xác hơn giá trị đóng góp của từng vị trí, là nền tảng để trả lương công bằng và hợp lý.

3.2. Giải pháp tối ưu hóa quỹ lương gắn với hiệu quả kinh doanh

Việc tối ưu hóa quỹ lương đòi hỏi phải xác định quỹ lương dựa trên các chỉ số kinh doanh thực tế. Thay vì một quỹ lương cố định, công ty nên xây dựng một công thức linh hoạt, gắn tỷ lệ quỹ lương với doanh thu hoặc lợi nhuận (Bảng 3.1, 3.2). Phương pháp này đảm bảo rằng tốc độ tăng lương không vượt quá tốc độ tăng năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh. Điều này không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn tạo ra sự đồng thuận, khi mọi nhân viên đều hiểu rằng thu nhập của họ phụ thuộc trực tiếp vào sự thành công chung của công ty.

3.3. Điều chỉnh cơ cấu tiền lương Tăng biến đổi giảm cố định

Một trong những giải pháp hoàn thiện cơ chế lương quan trọng là điều chỉnh lại cơ cấu tiền lương. Cần giảm tỷ trọng lương cơ bản (phần cứng) và tăng tỷ trọng các khoản lương biến đổi (lương theo hiệu suất, thưởng). Cơ cấu tiền lương đề xuất (Bảng 3.12) sẽ linh hoạt hơn, tạo động lực mạnh mẽ để nhân viên nỗ lực hoàn thành và vượt các chỉ tiêu công việc. Việc này giúp chính sách đãi ngộ nhân viên trở nên năng động, trực tiếp gắn thu nhập cá nhân với kết quả đóng góp, loại bỏ dần tính bình quân trong trả lương.

IV. Bí quyết áp dụng lương 3P và KPI hoàn thiện cơ chế lương

Để đưa công tác tiền lương lên một tầm cao mới, việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại như lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance) là một giải pháp đột phá. Mô hình này giúp giải quyết triệt để các vấn đề về tính công bằng và động lực. P1 (Pay for Position - Trả lương theo vị trí) được xác định thông qua việc định giá công việc và xây dựng hệ thống thang bảng lương đã đề cập. P2 (Pay for Person - Trả lương theo năng lực) bù đắp cho những cá nhân có năng lực, kỹ năng vượt trội so với yêu cầu chuẩn của vị trí. P3 (Pay for Performance - Trả lương theo thành tích) là phần biến đổi quan trọng nhất, được chi trả dựa trên kết quả đánh giá hiệu suất công việc (KPI). Để triển khai thành công P3, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống KPI khoa học, đo lường được, từ cấp công ty, phòng ban cho đến từng cá nhân. Việc tích hợp KPI vào quy chế trả lương thưởng sẽ đảm bảo rằng mọi nỗ lực và đóng góp của nhân viên đều được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng. Đồng thời, cần đa dạng hóa các chính sách phúc lợi và phụ cấp để tạo ra một gói đãi ngộ tổng thể hấp dẫn, giữ chân nhân tài và nâng cao sự hài lòng của người lao động.

4.1. Hướng dẫn triển khai mô hình lương 3P tại VNPT Đà Nẵng

Triển khai lương 3P cần một lộ trình rõ ràng. Bước đầu tiên là xây dựng khung năng lực và hệ thống đánh giá năng lực để xác định P2. Bước tiếp theo là thiết kế hệ thống KPI cho từng vị trí để tính toán P3. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các cấp quản lý và truyền thông rộng rãi đến toàn thể nhân viên để tạo sự đồng thuận. Một hệ thống lương 3P thành công sẽ tạo ra một môi trường làm việc cạnh tranh lành mạnh, nơi mọi người được trả lương dựa trên giá trị vị trí, năng lực cá nhân và thành tích đóng góp.

4.2. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu suất công việc KPI hiệu quả

Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc (KPI) là xương sống của cấu phần P3. Các chỉ số KPI cần phải tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). VNPT Đà Nẵng cần xây dựng các bộ KPI riêng cho khối kinh doanh, khối kỹ thuật và khối văn phòng, đảm bảo các chỉ số phản ánh đúng mục tiêu và đặc thù công việc. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ (tháng, quý) và kết quả phải được sử dụng làm căn cứ chính để tính thưởng, xét tăng lương và quy hoạch cán bộ.

4.3. Cải thiện chính sách phúc lợi và phụ cấp để giữ chân nhân tài

Bên cạnh lương và thưởng, phúc lợi và phụ cấp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự gắn kết. Luận văn đề xuất xem xét lại và bổ sung các loại phụ cấp cho phù hợp với thực tế, ví dụ như phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp thu hút (Bảng 3.13). Ngoài các phúc lợi bắt buộc, công ty nên phát triển các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, các hoạt động team building, hỗ trợ chi phí đào tạo... Một chính sách phúc lợi tốt sẽ giúp nâng cao đời sống và tinh thần cho người lao động, làm tăng sự hài lòng của người lao động và củng cố văn hóa doanh nghiệp.

V. Kết quả dự kiến sau khi hoàn thiện công tác tiền lương

Việc áp dụng thành công các giải pháp hoàn thiện cơ chế lương được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho VNPT Đà Nẵng. Trước hết, một hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của người lao động. Khi nhân viên cảm thấy công sức của mình được ghi nhận và đền đáp xứng đáng, họ sẽ có động lực làm việc mạnh mẽ hơn, từ đó thúc đẩy năng suất lao động chung của toàn công ty. Chính sách đãi ngộ nhân viên cạnh tranh cũng là một lợi thế lớn trong cuộc chiến thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. Việc tối ưu hóa quỹ lương và gắn thu nhập với kết quả kinh doanh giúp công ty kiểm soát chi phí hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển bền vững về mặt tài chính. Về lâu dài, việc hoàn thiện công tác tiền lương không chỉ là một hoạt động quản trị nhân sự đơn thuần mà còn là một khoản đầu tư chiến lược. Nó góp phần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu suất cao và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, tạo nền tảng vững chắc cho VNPT Đà Nẵng đối mặt với các thách thức và nắm bắt cơ hội trong tương lai.

5.1. Tác động đến năng suất lao động và hiệu quả kinh doanh

Hệ thống lương mới, đặc biệt là cấu phần trả lương theo hiệu suất (P3), sẽ tạo ra một cú hích trực tiếp vào năng suất lao động. Nhân viên sẽ chủ động hơn trong việc tìm kiếm giải pháp cải thiện công việc để đạt và vượt KPI. Khi năng suất cá nhân tăng, hiệu quả hoạt động của các phòng ban và toàn công ty cũng sẽ được cải thiện. Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng sẽ tạo ra nguồn lực để tiếp tục tái đầu tư vào con người, tạo thành một vòng tròn phát triển bền vững.

5.2. Nâng cao khả năng thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng

Một chính sách lương cạnh tranh và minh bạch là yếu tố hàng đầu để thu hút các ứng viên tài năng trên thị trường. Khi VNPT Đà Nẵng nổi tiếng với một môi trường làm việc có chính sách đãi ngộ tốt, công ty sẽ có lợi thế trong tuyển dụng. Song song đó, việc ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng cho những nhân viên giỏi sẽ làm tăng lòng trung thành, giảm tỷ lệ nghỉ việc. Giữ chân được đội ngũ nhân sự cốt cán là yếu tố đảm bảo sự ổn định và kế thừa kinh nghiệm, tri thức trong tổ chức.

5.3. Xây dựng môi trường làm việc công bằng và văn hóa hiệu suất

Minh bạch hóa quy chế trả lương thưởng và áp dụng các tiêu chí đánh giá khách quan như KPI sẽ loại bỏ sự cảm tính và thiên vị, xây dựng một môi trường làm việc công bằng. Khi sự công bằng được đảm bảo, niềm tin của nhân viên vào tổ chức sẽ tăng lên. Dần dần, một văn hóa làm việc dựa trên hiệu suất sẽ được hình thành, nơi mọi người tập trung vào kết quả và cống hiến thay vì các yếu tố khác. Đây là nền tảng của một doanh nghiệp hiện đại và chuyên nghiệp.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về công tác tiền lương cho người lao động trong các doanh nghiệp. — Chương 2: Thực trạng công tác tiền lương tại Công ty Dịch vụ Viễn thông - VNPT Đà Nẵng. ~ Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty Dịch vụ Viễn thông - VNPT Đà Nẵng. Tổng quan nghiên cứu đề tài Tiền lương là vấn đề thời sự nóng bỏng trong đời sống và xã hội của đất nước, đặc biệt là đối với người lao động.

Bởi tiền lương chính là nguồn thu nhập chủ yếu giúp người lao động trang trải những chỉ tiêu trong cuộc sống của họ. Thu nhập cao chính là cái đích hướng tới của tất cả người lao động, bởi gắn với thu nhập cao là một cuộc sóng đầy đủ hơn, sung túc hơn. Tiền lương không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với người lao động mà tiền lương còn là vấn đề quan tâm của các doanh nghiệp vì tiền lương chính là một phần nằm trong chỉ phí sản xuất kinh doanh, mà mục tiêu của các doanh nghiệp là phải giảm chỉ phí này, nhưng không làm giảm tiền lương của người lao động. Đây quả là một bài toán khó đối với công tác tiền lương của tắt cả các doanh nghiệp.

Cách giải quyết duy nhất cho vấn đề này là phải không ngừng hoàn thiện công tác tiền lương tại doanh nghiệp để có thể vừa khắc phục được vấn đề chỉ phí tiền lương, lại vừa có thể biến tiền lương thực sự trở thành công cụ hữu ích giúp các doanh nghiệp kích thích người lao động làm việc hăng say, hiệu quả hơn trong sản xuất kinh doanh. 'Về thực tế, đã có nhiều công trình, luận văn cao học đề cập đến vấn đè này. Trả công cho người lao động hợp lý sẽ là động lực kích thích người lao động hăng say làm việc tăng năng suất lao động, ngược lại trả công không hợp lý là một trong những nguyên nhân gây trì trệ, bắt mãn hoặc rời bỏ công ty có các tác giả Nguyễn Thanh Quảng khi nghiên cứu: “/foàn thiện công tác trả công lao động tại Công ty TNHH Tiến thắng ”, Lê Quang Đức với đề tài “Hoàn thiện công tác trả công lao động tại Công ty cổ phân phát triển đô thị và khu công nghiệp Quảng Nam - Đà Nẵng ” trên cơ sở phân tích đặc thù về công tác trả công cho người lao động tại công ty theo các tác giả việc hoàn thiện trả công cho người lao động có ý nghĩa to lớn như một đòn bẩy kích thích người lao động hăng say làm việc và tăng năng suất lao động, việc trả công là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu, quyết định sự thành công của một doanh nhiệp trong giai đoạn hiện nay. Khi nghiên cứu chuyên đề về cơ chế, chế độ tiền lương của người lao.

động thuộc khu vực doanh nghiệp nhà nước, các tác giả Thạc sĩ Nguyễn Trúc Vân - Viện nghiên cứu phát triển TP.HCM với chuyên đề “Giải pháp hoàn thiện chế độ tiền lương của người lao động thuộc khu vực doanh nghiệp”, tác giả Thạc sĩ Lê Thị Thanh Hương với chuyên đề “ Cơ chế tiền lương tại doanh nghiệp có vốn nhà nước: Thực trạng và một số giải pháp kiến nghị ” trên cơ sở đánh giá thực trạng tại các doanh nghiệp nhà nước. hiện nay các tác giả đã chỉ ra những hạn chế trong cơ chế tiền lương tại các doanh nghiệp ở Việt nam, chính sách tiền lương còn tồn tại quá nhiều bất cập như: mức lương thấp, chưa phản ánh đúng giá trị và giá cả trên thị trường, tổ chức phân công và mô tả công việc chưa hợp lý, việc trả lương. trong các doanh nghiệp nhà nước vẫn còn bình quân chưa khuyến khích được người có trình độ chuyên môn kỳ thuật gây không ít khó khăn trong. việc thu hút, lưu giữ và phát triển nguồn nhân lực, nhiều doanh nghiệp trả lương kín có cách tính lương phức tạp dẫn đến người lao động không tính được tiền lương của mình.Qua đó các tác giả đã đưa ra các giải pháp chung cải tiến hệ thống tiền lương để từng bước cải tiến và kiện toàn hệ thống tiền lương hướng đến mục tiêu công bằng, cạnh tranh trong các doanh nghiệp có vốn nhà nước, đồng thời đẻ tiền lương thực sự trở thành công cụ hữu hiệu và là đòn bẩy kích thích năng suất lao động.

Trên quan điểm đổi mới chính sách tiền lương trong giai đoạn hiện nay, có các tác giả Nguyễn Anh Tuấn khi nghiên cứu “ Đổi mới chính sách tiền lương trong bối cảnh kinh tế tri thức ”, tác giả Phạm Minh Huân với đề tài “ Đổi mới chính sách tiền lương ở Việt Nam”, trên cơ sở đánh giá thực trạng chính sách tiền lương nước ta hiện nay và những đặc trưng của nền kinh tế tri thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới, hệ thống hóa và tông kết những nghiên cứu về tiền lương trước đó các tác giả đã đề xuất về cơ chế quản lý tiền lương trong các doanh nghiệp nhà nước, theo đó các doanh nghiệp có thể tự xây dựng mức tiền lương tối thiểu không thấp hơn tiền lương tối thiểu chung của nhà nước, chính sách và độ lớn phụ thuộc vào mức hiệu quả của nguồn lực tài chính của doanh nghiệp. Trên nền tảng đó, các DN có thể tự chủ động xây dựng thang lương cho mình, với những điều kiện như tốc độ tăng lương không vượt quá mức tăng năng suất lao động và tỷ trọng lợi nhuận trên tiền lương kế hoạch trong năm không thấp hơn năm trước đó. Chính sách tiền lương là một trong những nội dung quan trọng của thể chế kinh tế thị trường, hoàn thiện chính sách tiền lương sẽ góp phần to lớn hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, có tác giả TS. Nguyễn Hữu Dũng - Viện khoa học lao động và xã hội, theo tác giả Tiền lương trả cho người lao động phải tương xứng với sự đóng góp của sức lao động tùy theo năng suất lao động của từng cá nhân, hiệu quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, chính sách tiền lương do thị trường quyết định bằng sự điều tiết khách quan của quy luật thị trường, phụ thuộc vào quy luật cung - cầu lao động trên thị trường lao động, được xác định thông qua cơ chế thỏa thuận giữa các bên trong quan hệ lao động, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước, đồng thời có sự quản lý, điều tiết của Nhà nước để đảm bảo mục tiêu phát triển chung và lợi ích của quốc gia, của cộng đồng.

Ngoài các tài liệu nghiên cứu trên, còn có nhiều bài báo khoa học, những nghiên cứu nói về chính sách tiền lương ở nhiều khía cạnh, cũng như khó khăn còn tồn tại của vấn đề này. Tuy nhiên cho đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu về đề tài: “Hoàn thiện công tác tiền lương tại Công ty Dịch vụ Viễn thông - VNPT Đà Nẵng”. Vì vậy, đề tài luận văn không trùng lặp với các công trình đã nghiên cứu và thực hiện có sự kế thừa, phát triển những thành quả của các tài liệu liên quan trước đó để phân tích, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với tình hình thực tế để hoàn thiện công tác tiền lương tại công ty trong thời gian tới CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE CONG TAC TIEN LUONG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VÈ CÔNG TÁC TIỀN LƯƠNG CHO NGƯỜI LAO.

Một số khái niệm Tiền lương: là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động, tương ứng với số lượng và chất lượng lao động mà họ đã cống hiến và chịu sự tác động của qui luật cung cầu về sức lao động trên thị trường [20, tr. Trên thực tế, khái niệm tiền lương rất đa dạng ở các nước trên thế giới. Tiền lương có thể có tên gọi khác nhau như thù lao, thu nhập từ lao động.Ở Pháp, trả công được hiểu là tiền lương, hoặc lương bỗng cơ bản, bình thường hay tối thiểu và mọi thứ lợi ích khác, được trả trực tiếp hay gián tiếp bằng tiền hay hiện vật, mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo việc làm của người lao động. Ở Đài Loan, tiền lương chỉ mọi khoản thù lao mà người công nhân nhận được do làm việc, bất luận là dùng tiền lương, lương bổng, phụ cấp có tính chất lương, tiền thưởng hoặc dùng mọi danh nghĩa khác để trả cho họ theo giờ, ngày, tháng, theo sản phẩm.

Ở Nhật Bản, tiền lương bất luận được gọi là tiền lương, lương bồng, tiền được chia lãi hoặc bằng những tên gọi khác, là chỉ thù lao cho lao động mà người sử dụng lao động chỉ trả cho công nhân [7, tr. Theo tổ chức lao động quốc tế (ILO), tiền lương là sự trả công hoặc thu nhập với tên gọi hay cách tính thế nào mà có thể biểu hiện bằng tiền, được ấn định bằng thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động, hoặc. bằng pháp luật, pháp quy quốc gia do người sử dụng lao động trả cho người lao động theo hợp đồng lao động được viết ra hoặc bằng miệng cho một công. việc đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện [7, tr.274] Tiền lương là sự thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Về nguyên tắc, người bán sức lao động(người lao động) phải đưa ra giá trước và sau đó hai bên mặc cả và đi đến thỏa thuận, sự thỏa thuận đó phải được thể hiện trong hợp đồng lao động làm cơ sở pháp lý để trả lương cũng như giải quyết các tranh chấp lao động, vốn rất dễ xảy ra do sự tách biệt giữa thỏa thuận mua bán với sử dụng, thanh toán. Theo điều 55 của Bộ Luật lao động nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa 'Việt Nam, tiền lương là số tiền do hai bên thỏa thuận trong hợp đồng lao động và được trả theo năng suất lao động, chất lượng và hiệu quả công việc. Từ những vấn đề trên, có thể hiểu khái niệm tiền lương như sau: —_ Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao. động theo một hợp đồng bằng văn bản hay bằng miệng cho công việc hay dịch vụ đã thực hiện hay sẽ phải thực hiện với những yêu cầu nhất định về số lượng và chất lượng công việc, dịch vụ đó và chịu sự tác động của quy luật cung cầu trên thị trường lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Một trong những điểm nổi bật là việc khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang, giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh.

Để tìm hiểu sâu hơn về các ứng dụng công nghệ trong y tế, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 11.

Ngoài ra, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng cung cấp thông tin hữu ích về các vật liệu mới trong nghiên cứu y tế.

Cuối cùng, bạn có thể khám phá thêm về Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản Hà Nội, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật sản khoa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các xu hướng hiện tại trong y tế và công nghệ.