Luận văn thạc sĩ: Hoạch định chiến lược kinh doanh tại Agribank Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh hoạch định chiến lược kinh doanh tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn đăk, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn hoạch định chiến lược Agribank Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ về hoạch định chiến lược kinh doanh tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Đăk Lăk (Agribank Đăk Lăk) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về quá trình xây dựng định hướng phát triển cho một chi nhánh ngân hàng lớn trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cấp đơn vị kinh doanh mà còn áp dụng các mô hình phân tích tiên tiến để đánh giá thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản được nhấn mạnh xuyên suốt, đặc biệt khi ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các ngân hàng thương mại cổ phần và các định chế tài chính nước ngoài. Luận văn khẳng định rằng, để duy trì vị thế dẫn đầu, Agribank Đăk Lăk cần một lộ trình chiến lược rõ ràng, dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh bên ngoài. Mục tiêu chính của nghiên cứu là vận dụng lý thuyết để hoạch định chiến lược đến năm 2015, bao gồm các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như duy vật biện chứng, logic lịch sử, phân tích tổng hợp và thống kê, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị ngân hàng và sinh viên chuyên ngành.

1.1. Lý do cần xây dựng chiến lược kinh doanh cho ngân hàng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành ngân hàng Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Việc Chính phủ cam kết mở cửa thị trường tài chính tạo ra thách thức lớn, không chỉ giữa các ngân hàng trong nước mà còn với các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực mạnh. Theo tác giả Trần Đình Thanh, để tồn tại và phát triển bền vững, các ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm Agribank Đăk Lăk, cần phải có những chiến lược kinh doanh hiệu quả. Việc hoạch định chiến lược kinh doanh giúp ngân hàng chủ động đối phó với biến động thị trường, tận dụng cơ hội và củng cố lợi thế cạnh tranh. Đặc biệt, Agribank Đăk Lăk hoạt động trên địa bàn Tây Nguyên với những đặc thù riêng, đòi hỏi một chiến lược vừa phù hợp với định hướng chung của toàn hệ thống, vừa linh hoạt với thực tiễn địa phương.

1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh của Agribank trong bối cảnh mới

Luận văn chỉ rõ, tầm nhìn và sứ mệnh của Agribank là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Sứ mệnh chung của Agribank Việt Nam là “mang phồn thịnh đến với khách hàng”, với mục tiêu giữ vững vị thế ngân hàng thương mại hàng đầu. Trên cơ sở đó, Agribank Đăk Lăk xác định sứ mệnh riêng là “Ngân hàng của mọi người, mọi nhà”, nhấn mạnh vai trò phục vụ phát triển kinh tế - xã hội địa phương, đặc biệt là khu vực nông nghiệp, nông thôn. Mục tiêu cụ thể là duy trì vị trí số một tại Đăk Lăk, tăng trưởng huy động vốn và dư nợ ổn định, đồng thời phát triển thành một ngân hàng hiện đại, đa năng, giữ vững thị phần chủ lực trong lĩnh vực “tam nông”. Sứ mệnh này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin và sự gắn kết lâu dài với khách hàng.

II. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh Agribank Đăk Lăk

Để có cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chiến lược, luận văn đã tiến hành một cuộc phân tích chiến lược kinh doanh Agribank Đăk Lăk một cách chi tiết. Quá trình này tập trung vào việc đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh Agribank, từ các nguồn lực nội tại đến hiệu quả vận hành trong những năm gần đây. Phân tích cho thấy Agribank Đăk Lăk sở hữu nhiều điểm mạnh vượt trội, đặc biệt là mạng lưới chi nhánh rộng khắp và thị phần chi phối. Theo số liệu của luận văn, ngân hàng chiếm tới 44% thị phần huy động vốn và 38% thị phần dư nợ trên toàn địa bàn. Đây là những lợi thế cạnh tranh bền vững mà các đối thủ khó có thể sao chép trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm yếu tồn tại trong mô hình tổ chức và việc bố trí nhân lực chưa thực sự tối ưu. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là bước đi quan trọng đầu tiên, giúp xác định đâu là nền tảng cần phát huy và đâu là những khía cạnh cần cải thiện để nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo. Phân tích thực trạng không chỉ dừng lại ở các con số tài chính mà còn đi sâu vào các khía cạnh vô hình như văn hóa doanh nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực.

2.1. Đánh giá nguồn lực và năng lực cốt lõi của chi nhánh

Năng lực cốt lõi của Agribank Đăk Lăk được xác định dựa trên ba yếu tố chính. Thứ nhất là mạng lưới hoạt động với 66 chi nhánh và phòng giao dịch, vượt trội so với bất kỳ đối thủ nào, giúp tiếp cận khách hàng một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Thứ hai là tiềm lực tài chính mạnh mẽ, thể hiện qua thị phần huy động vốn (44%) và dư nợ cho vay (38%) luôn dẫn đầu. Thứ ba là kinh nghiệm và chất xám của đội ngũ cán bộ am hiểu sâu sắc lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, giúp quản trị rủi ro hiệu quả. Đây là những tài sản vô giá, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và khó bắt chước. Nguồn nhân lực chất lượng cao, với 69% cán bộ có trình độ đại học trở lên, cũng là một thế mạnh đáng kể.

2.2. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh của Agribank tại Đăk Lăk

Thị trường tài chính Đăk Lăk có sự hiện diện của 32 đơn vị ngân hàng và quỹ tín dụng, tạo ra một môi trường cạnh tranh gay gắt. Các đối thủ cạnh tranh của Agribank tại Đăk Lăk được chia thành hai nhóm chính. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước có uy tín cao và hệ thống lớn. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần thì năng động, linh hoạt với tư duy hiện đại. Ngoài ra, các định chế tài chính nước ngoài và các sản phẩm thay thế cũng là những đối thủ tiềm tàng. Luận văn nhấn mạnh, dù Agribank đang chiếm ưu thế, sự cạnh tranh ở phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn là rất khốc liệt, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới để giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp phân tích môi trường kinh doanh ngân hàng

Việc hoạch định chiến lược kinh doanh không thể tách rời khỏi bối cảnh vĩ mô và vi mô. Luận văn đã áp dụng một cách khoa học các mô hình phân tích kinh điển để “quét” toàn diện môi trường hoạt động của Agribank Đăk Lăk. Các công cụ này giúp nhận diện cơ hội và thách thức từ bên ngoài, làm cơ sở cho việc xây dựng các phương án chiến lược phù hợp. Thông qua phân tích PESTEL ngành ngân hàng, nghiên cứu đã chỉ ra tác động của các yếu tố chính trị - pháp luật (chính sách tam nông), kinh tế (lạm phát, lãi suất), công nghệ (chuyển đổi số) và văn hóa - xã hội. Bên cạnh đó, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter được sử dụng để đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành, bao gồm áp lực từ đối thủ hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung cấp và sản phẩm thay thế. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa các yếu tố rủi ro và tiềm năng, cung cấp một bức tranh đa chiều về “sân chơi” mà Agribank Đăk Lăk đang tham gia, từ đó có những bước đi chiến lược thận trọng và hiệu quả hơn. Kết quả phân tích là tiền đề quan trọng cho việc hình thành ma trận SWOT và lựa chọn chiến lược tối ưu.

3.1. Áp dụng mô hình PESTEL ngành ngân hàng tại địa phương

Phân tích PESTEL cho thấy môi trường kinh doanh tại Đăk Lăk mang lại cả cơ hội và thách thức. Về Chính trị - Pháp luật (P), các chính sách hỗ trợ “tam nông” của nhà nước là cơ hội lớn. Về Kinh tế (E), tăng trưởng kinh tế địa phương cao là thuận lợi, nhưng biến động lãi suất và lạm phát là nguy cơ. Về Xã hội (S), đặc điểm dân cư đa dạng tạo ra các phân khúc khách hàng khác nhau. Về Công nghệ (T), sự phát triển của công nghệ thông tin mở ra cơ hội phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới nhưng cũng đòi hỏi vốn đầu tư lớn. Việc nắm bắt các yếu tố này giúp Agribank Đăk Lăk chủ động hơn trong việc điều chỉnh chiến lược.

3.2. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter trong ngành

Mô hình 5 áp lực cho thấy cường độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng tại Đăk Lăk là rất cao. Sự ganh đua giữa các ngân hàng hiện hữu (đặc biệt là nhóm TMCP) rất quyết liệt. Nguy cơ từ các đối thủ tiềm tàng (ngân hàng nước ngoài) ngày càng lớn. Năng lực thương lượng của khách hàng vay (đặc biệt là các doanh nghiệp lớn) khá cao do có nhiều lựa chọn. Năng lực thương lượng của khách hàng gửi tiền cũng tăng lên khi họ có nhiều kênh đầu tư khác. Cuối cùng, mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế như công ty tài chính, bảo hiểm tuy chưa lớn nhưng đang dần hiện hữu. Phân tích này khẳng định Agribank cần củng cố lợi thế của mình để đứng vững.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược kinh doanh từ ma trận SWOT

Sau khi tổng hợp các phân tích về môi trường bên trong và bên ngoài, luận văn sử dụng công cụ ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) làm nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh. Đây là bước kết nối logic giữa việc đánh giá thực trạng và đề xuất định hướng tương lai. Mô hình SWOT của ngân hàng được trình bày một cách chi tiết, không chỉ liệt kê các yếu tố mà còn hình thành các chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT). Các chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội) tập trung vào việc dùng mạng lưới rộng và thị phần lớn để khai thác các chính sách hỗ trợ nông nghiệp. Các chiến lược ST (Điểm mạnh - Thách thức) đề xuất sử dụng nguồn nhân lực và thị phần để đối phó với cạnh tranh. Dựa trên ma trận này, luận văn đã so sánh và đánh giá các phương án chiến lược tổng quát, bao gồm chiến lược khác biệt hóa, chiến lược tập trung và chiến lược dẫn đạo chi phí. Quá trình lựa chọn được thực hiện một cách khách quan thông qua phương pháp cho điểm, đảm bảo phương án tối ưu nhất được chọn để làm kim chỉ nam cho định hướng phát triển Agribank Đăk Lăk.

4.1. Tổng hợp ma trận SWOT của ngân hàng Agribank Đăk Lăk

Ma trận SWOT trong luận văn đã tổng hợp các yếu tố then chốt. Điểm mạnh (S): Mạng lưới rộng khắp (S1), thị phần chi phối (S2), nhân sự am hiểu (S3). Điểm yếu (W): Bố trí nhân lực chưa phù hợp (W1), mô hình tổ chức còn bất cập (W2). Cơ hội (O): Kinh tế tăng trưởng ổn định (O1), chính sách nhà nước ưu đãi (O2). Thách thức (T): Cạnh tranh từ ngân hàng nước ngoài (T1), biến động lãi suất (T2), nguy cơ tụt hậu công nghệ (T4). Ma trận này là cơ sở để hình thành các chiến lược cụ thể, đảm bảo tính thực tiễn và khả thi.

4.2. Lựa chọn chiến lược dẫn đạo chi phí làm định hướng chính

Sau khi đánh giá ba phương án chiến lược, luận văn đã đề xuất lựa chọn Chiến lược Dẫn đạo chi phí làm hướng đi chủ đạo cho Agribank Đăk Lăk đến năm 2015. Phương án này đạt tổng điểm cao nhất (37 điểm) khi xét trên các tiêu chí như khả năng đạt mục tiêu, tận dụng thế mạnh, và hiệu quả kinh tế. Lựa chọn này dựa trên lợi thế cốt lõi của ngân hàng: mạng lưới rộng lớn giúp giảm chi phí giao dịch cho khách hàng và thị phần chi phối cho phép điều chỉnh lãi suất một cách linh hoạt. Chiến lược này được xem là phù hợp nhất để củng cố vị thế dẫn đầu và đối phó hiệu quả với áp lực cạnh tranh về giá.

V. Top giải pháp phát triển kinh doanh Agribank Đăk Lăk 2015

Từ chiến lược dẫn đạo chi phí đã chọn, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển kinh doanh đồng bộ và cụ thể. Các giải pháp này không chỉ mang tính định hướng mà còn có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn quản trị. Trọng tâm của các giải pháp là tối ưu hóa nguồn lực sẵn có và nâng cao hiệu quả hoạt động trên mọi phương diện. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là tái cơ cấu mô hình tổ chức theo hướng hiện đại, lấy khách hàng và sản phẩm làm trung tâm, thay vì các nghiệp vụ tách rời như truyền thống. Điều này giúp tăng cường khả năng kiểm soát chéo, phòng ngừa rủi ro và rút ngắn thời gian xử lý giao dịch. Song song đó, việc phân bổ lại nguồn nhân lực, ưu tiên cho các vị trí giao dịch trực tiếp, được nhấn mạnh nhằm tăng năng suất lao động. Các giải pháp về marketing, công nghệ thông tin và phát triển sản phẩm mới cũng được đề cập chi tiết, tạo thành một kế hoạch hành động toàn diện để thực thi thành công chiến lược đã đề ra. Đây là phần mang giá trị thực tiễn cao nhất của toàn bộ nghiên cứu.

5.1. Tái cơ cấu tổ chức và phân bổ lại nguồn nhân lực

Luận văn đề xuất một mô hình tổ chức mới cho Agribank Đăk Lăk, trong đó các phòng ban được sắp xếp theo hướng khách hàng (khách hàng doanh nghiệp, khách hàng cá nhân) và sản phẩm. Mô hình này giúp chuyên môn hóa cao hơn và phục vụ khách hàng tốt hơn. Về nhân lực, đề xuất phân bổ lại sao cho 70% cán bộ làm công việc giao dịch trực tiếp, giảm tỷ lệ lao động gián tiếp. Đồng thời, cần áp dụng cơ chế khoán chỉ tiêu đến từng cá nhân và có chính sách đãi ngộ phù hợp để tạo động lực, góp phần thực hiện thành công văn hóa doanh nghiệp Agribank.

5.2. Đẩy mạnh chiến lược marketing cho ngân hàng và dịch vụ

Để thực thi chiến lược dẫn đạo chi phí, chiến lược marketing cho ngân hàng cần được đẩy mạnh. Các giải pháp bao gồm: tăng cường quảng bá trên các kênh truyền thông, tài trợ sự kiện địa phương (như Lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột), phát triển website để cung cấp thông tin. Ngoài ra, việc cải thiện trải nghiệm khách hàng tại điểm giao dịch cũng rất quan trọng, như tổ chức hệ thống bốc số tự động, thiết lập đường dây nóng, và bố trí hộp thư góp ý. Những hoạt động này giúp xây dựng hình ảnh một ngân hàng thân thiện, gần gũi và đáng tin cậy.

5.3. Phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng theo hướng hiện đại

Công nghệ là chìa khóa để giảm chi phí và tăng tiện ích. Luận văn khuyến nghị Agribank Đăk Lăk cần khai thác triệt để hệ thống IPCAS, đầu tư thêm máy ATM, POS và phát triển các dịch vụ ngân hàng số như Mobile Banking. Việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới, hiện đại không chỉ giúp huy động vốn tại ngân hàng thương mại hiệu quả hơn mà còn tăng nguồn thu ngoài tín dụng. Đồng thời, ngân hàng cần định kỳ đánh giá và cải tiến các sản phẩm hiện có để đáp ứng tốt hơn nhu cầu thay đổi của khách hàng, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngành ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ.

VI. Định hướng phát triển Agribank Đăk Lăk và các kiến nghị

Phần cuối của luận văn tổng kết lại quá trình nghiên cứu và đưa ra những định hướng phát triển Agribank Đăk Lăk trong dài hạn, vượt ra ngoài khuôn khổ năm 2015. Trọng tâm là việc duy trì và phát huy các năng lực cốt lõi, đặc biệt là mạng lưới và thị phần, để tiếp tục thực hiện thành công chiến lược dẫn đạo chi phí. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng cải tiến và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Vai trò của quản trị rủi ro trong ngân hàng cũng được đề cao như một yếu tố sống còn, nhất là rủi ro tín dụng và rủi ro hoạt động trong bối cảnh thị trường nhiều biến động. Dựa trên những phát hiện từ quá trình phân tích, tác giả đã đưa ra một loạt kiến nghị cụ thể và xác đáng, không chỉ cho ban lãnh đạo Agribank Đăk Lăk mà còn cho các cơ quan quản lý nhà nước. Các kiến nghị này tập trung vào việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, từ việc cải cách thủ tục hành chính, quy hoạch vùng sản xuất, đến việc tổ chức thị trường liên ngân hàng tại địa phương. Đây là những đóng góp thiết thực, thể hiện tầm nhìn và trách nhiệm của nhà nghiên cứu đối với sự phát triển chung của kinh tế - xã hội.

6.1. Vai trò của chuyển đổi số trong ngành ngân hàng hiện đại

Mặc dù luận văn được thực hiện với tầm nhìn đến 2015, các nguyên tắc về công nghệ vẫn còn nguyên giá trị. Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng là xu thế tất yếu. Agribank Đăk Lăk cần xem đây là ưu tiên hàng đầu để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành và tạo ra các sản phẩm dịch vụ số tiện lợi. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp củng cố chiến lược dẫn đạo chi phí mà còn là nền tảng để cạnh tranh trong tương lai, đặc biệt khi hành vi của khách hàng ngày càng dịch chuyển sang các kênh trực tuyến.

6.2. Quản trị rủi ro trong ngân hàng và các kiến nghị chính

Một chiến lược kinh doanh thành công phải đi đôi với một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc. Luận văn đề cao việc kiểm soát chặt chẽ hoạt động tín dụng tại Agribank để giữ tỷ lệ nợ xấu ở mức an toàn (dưới 5%). Các kiến nghị chính bao gồm: Chính phủ cần có chính sách bảo hiểm giá nông sản; UBND tỉnh đẩy nhanh cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; Ngân hàng Nhà nước cần tổ chức thị trường liên ngân hàng tại địa phương. Những kiến nghị này nhằm tạo ra một hành lang pháp lý và kinh tế vĩ mô ổn định, giúp giảm thiểu rủi ro cho hoạt động ngân hàng nói chung và Agribank Đăk Lăk nói riêng.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoạch định chiến lược kinh doanh tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề với chiến lược hiện tại. Việc phân tích môi trường bên trong để xác định các điểm mạnh điểm yếu của doanh nghiệp thông thường được hiểu như sau: - Điểm mạnh của doanh nghiệp là điều mà doanh nghiệp đang làm tốt hay các đặc tính giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh, Điểm mạnh của doanh nghiệp thường tồn tại ở các dạng như kỹ năng, kinh nghiệm quan trong tai san vat chat, tai san nguồn nhân lực, tài sản tổ chức có giá trị, tài sản vô hình. ~ Điểm yếu của doanh nghiệp là điều mà doanh nghiệp đang thiếu, kém cỏi hay một điều kiện đặt doanh nghiệp vào tình thế bắt lợi, Những điểm yếu của doanh nghiệp có thẻ biểu hiện ở sự thiếu hụt về các kỹ năng và kinh nghiệm 28 cạnh tranh quan trọng hay các khiếm khuyết trong nguồn lực của doanh nghiệp. Công cụ cơ bản thường được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, đe dọa là phân tích SWOT chính là sự phân tích nền tảng dựa trên nguyên tắc cho rằng các nỗ lực chiến lược phải hướng đến việc tạo ra sự phù hợp tốt nhất giữa các khả năng nguồn lực của doanh nghiệp và các tình thế bên ngoài.

Bước này tất yếu cũng dẫn tới việc phải xác định cách thức doanh nghiệp đạt đến lợi thế cạnh tranh và vai trò của các năng lực khác biệt (sức mạnh độc đáo của công ty), các nguồn lực và khả năng tạo dựng và duy trì bền vững lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Lựa chọn các chiến lược Lựa chọn các chiến lược phù hợp trên cơ sở tìm kiếm các nguồn lực, khả năng, các năng lực cốt lõi và phát triển nó để hoá giải các nguy cơ, tận dụng các cơ hội từ môi trường bên ngoài Xác định ra các phương án chiến lược ứng với các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và đe dọa đã xác định của doanh nghiệp. Sự so sánh các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội đe dọa được biểu diễn dưới tên gọi phân tích SWOT. Xa hơn nữa quá trình này đi vào việc nhận thức rõ bản chất vị trí cạnh tranh trên cơ sở phân tích để tìm ra những nguồn lực khả năng và năng lực cốt lõi làm cơ sở cho việc phát triển các lựa chọn chiến lược.

Có nhiều công cụ để xây dựng chiến lược nhưng thường các doanh. nghiệp lựa chọn sử dụng công cụ cơ bản là ma tran SWOT Để lập ma trận SWOT người quản trị phải thực hiện qua 08 bước như sau: 29 Bước 1 (Opportuniies): Liệt kê những cơ hội chủ yếu từ môi trường bên ngoài (O1, O2. Cơ hội tốt đang ở đâu? Xu hướng đáng quan tâm nào. mình đã biết? Cơ hội có thể xuất phát từ sự thay đôi công nghệ và thị trường dù là quốc tế hay trong phạm vi hẹp, từ sự thay đôi trong chính sách của nhà nước có liên quan tới lĩnh vự hoạt động cuat công ty, từ sự thay đổi khuôn mẫu xã hội, cấu trúc dân số hay cấu trúc thời trang.

từ các sự kiện diễn ra trong khu vực. Phương thức tìm kiếm hữu ích nhất là rà soát lại các ưu thế của mình và tự đặt câu hỏi liệu các ưu thế ấy có mở ra cơ hội mới nào không. Cũng có thể làm ngược lại, rà soát các yếu điểm của mình và tự đặt câu hỏi liệu có cơ hội nào xuất hiện nếu loại bỏ được chúng. Bước 2 (Threats): Liệt kê những đe đọa chủ yếu từ môi trường bên ngoài (T1, T2.

Những trở ngại đang phải? Các đối thủ cạnh tranh đang làm gì? Những đòi hỏi đặc thù về công việc, về sản phẩm hay dịch vụ có thay đôi gì không? Thay đi công nghệ có nguy cơ gì với công ty hay không? Có van đề gì về nợ quá hạn hay dòng tiền? Liệu có yếu điểm nào đang đe doạ công. ty? Các phân tích này thường giúp tìm ra những việc cần phải làm và biến yếu. điểm thành triển vọng. Bước 3 (Strengths): Liệt kê các điểm mạnh chủ yếu của doanh nghiệp (S1, S2.

Lợi thế của mình là gì? Công việc nào mình làm tốt nhất? Nguồn lực nào mình cần, có thể sử dụng? Ưu thế mà người khác thấy được ở mình là gì? Phải xem xét vấn đề từ trên phương diện bản thân và của người khác. Cần thực tế chứ không khiêm tốn. Các ưu thế thường được hình thành khi so sánh với đối thủ cạnh tranh. Chẳng hạn, nếu tắt cả các đối thủ cạnh tranh đều cung, cấp các sản phẩm chất lượng cao thì một quy trình sản xuất với chất lượng, như vậy không phải là ưu thế mà là điều cần thiết phải có để tồn tại trên thị trường.

30 Bước 4 (Weaknesses): Liệt kê các điểm yếu chủ yếu của doanh nghiệp.): Có thể cải thiện điều gì? Công việc nào mình làm tồi nhất? Cần tránh làm gì? Phải xem xét vấn đề trên cơ sở bên trong và cả bên ngoài. Người khác có thể nhìn thấy yếu điểm mà bản thân mình không thấy. Vì sao đối thủ cạnh tranh có thể làm tốt hơn mình? Lúc này phải nhận định một cách thực tế và đối mặt với sự thật. Bước §: Kết hợp các điểm mạnh với cơ hội hình thành các chiến lược (SO) nhằm sử dụng thế mạnh bên trong don vi dé khai thác các cơ hội bên ngoài.

Bước 6: Kết hợp các điểm yếu với cơ hội hình thành các chiến lược (WO) nhằm khắc phục điềm yếu bên trong đơn vị bằng cách tranh thủ các cơ hội bên ngoài Bước 7: Kết hợp các diém mạnh với đe dọa hình thành các chiến lược (ST) nhằm khai thác các thế mạnh của đơn vị đề tránh hoặc giảm ảnh hưởng của các hiểm họa bên ngoài. Bước 8: Kết hợp các điểm yếu với đe doạ hình thành các chiến lược (WT) cố gắng hạn chế các điềm yếu bên trong tránh khỏi các đe dọa bên ngoài Những cơ hội (0) [Những nguy cơ(T) Ma tran SWOT Liệt kế các cơ hội theo. | Liệt kế các nguy cơ thứ tự quan theo thứ tự quan. - Các chién lược SO | Cie chién lege ST Nhitng diém manh (8) _| si: dung cdc diém Sử dụng các điểm SI: Liệt kê các điểmyến | manh đệ khai thác các | mạnh đề né tránh các theo thứ tự quan trong | cợ hội nguy cơ.

Các chiến lược WO | Các chiến lược WT TỶ bent ae Hạn chế các điểm yếu _ | Tối thiểu hoá các on thế tự quan rạng — | để Khú thác các cơ hội [nguy cơ và nề tránh cdc de doa Hinh 1.2 : M6 hinh ma tran SWOT 31 Bang 1.5 : Bang đánh giá các phương án để lựa chọn chiến lược Mức Phương án 1 | Phương án2 [Phương án 3 độ Điêm | Điêm | Điêm | Điêm | Diem | Diem Tiêu chuẩn quan đánh | quy | đánh | quy | đánh | quy trọng giá | đổi | giá | đổi | giá | đổi Khách hàng và khả năng đạt được mục tiêu 'Khai thác được cơ hội 'Tận dụng thể mạnh. sy ey aa Han ché nguy co Khắc phục điểm yêu. Cai thién vị thể cạnh tranh |Phù hợp tài chính a 'Hiệu quả kinh tế Tong cong Sau khi xây dựng xong chiến lược doanh nghiệp sẽ đánh giá lựa nhằm. chọn ra phương án tối ưu.

Thường là sử dụng phương pháp truyền thống được. tiến hành như sau: ~ Xác định tiêu chuẩn cần phải so sánh khi xem xét một phương án ~ Xác định mức độ quan trọng của mỗi tiêu chuẩn và gán cho mỗi tiêu chuẩn một hệ số quan trọng - Đánh giá mức độ thoã mãn yêu cầu đối với các tiêu chuẩn của từng. phương án theo mức điểm đánh giá 32 ~ Nhân mức điểm đánh giá với hệ số quan trọng lấy tổng mức điểm đó quy đồi của từng phương án, phương án nào có tông số điềm quy đổi cao nhất là phương án tối ưu. Thực thi chiến lược Khi doanh nghiệp đã lựa chọn chiến lược để đạt mục đích của nó, chiến lược đó cần phải đưa vào thực thi với các giải pháp cụ thể trong từng lĩnh vực, từng bộ phận kinh doanh của doanh nghiệp, trong đó tập trung vào các mảng cơ bản: ~ Thiết kế cấu trúc tổ chức: Việc thực thi một chiến lược yêu cầu phân công vai trò và trách nhiệm về các hoạt động chiến lược khác nhau cho các nhà quản trị và bộ phận nhất định trong công ty.

Cấu trúc tô chức của công ty chỉ ra vai trò, trách nhiệm, các quan hệ báo cáo. Nếu cầu trúc tổ chức hiện tại không thích hợp với chiến lược công ty đã lựa chọn, phải thiết kế ra một cấu trúc tổ chức mới - Thiết hệ thống kiểm soát. Bên cạnh việc lựa chọn cấu trúc tổ chức của công ty cần phải thiết lập một hệ thống kiểm soát phù hợp. Trong đó nó phải quyết định về cách thức tác động tới sự thực hiện và kiểm soát hoạt động của các bộ phận.

Các lựa chọn của hệ thống kiểm soát cỏ thể từ kiểm soát thị trường, kiểm soát đầu vào, đầu ra, kiểm soát hành chính, kiểm soát văn hoá tổ chức. Chúng ta cũng xem xét cách thức mà tô chức quyết định vấn đề thưởng và hệ thống thưởng đối với nhân viên. - Tạo sự phù hợp giữa chiến lược, cấu trúc tô chức và hệ thống kiểm soát: Một công ty muốn thành công phải tạo ra sự phù hợp hay tương thích giữa chiến lược, cấu trúc và hệ thống kiểm soát của nó. 33 CHƯƠNG 2 THUC TRANG CHIEN LUQC KINH DOANH TẠI NGÂN HÀNG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON DAKLAK 2.

CAC DAC DIEM CUA NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON DAKLAK ANH HUONG DEN VIEC HOACH DINH CHIEN LUQC KINH DOANH Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Daklak là một đơn vị kinh doanh trực thuộc Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Ngân hàng có 66 Chi nhánh và Phòng giao dịch trực tiếp kinh doanh trên địa bàn tỉnh Daklak 2. Cơ chế hoạt động ~ Thuận lợi: Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Daklak được Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam giao một số chỉ tiêu chủ yếu trên cơ sở định hướng phát triển chung và cụ thể tại địa phương như chỉ tiêu huy động vốn, dư nợ cho vay và đơn giá tiền lương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực y tế và nghiên cứu khoa học. Mặc dù không có tiêu đề cụ thể, nhưng nội dung có thể liên quan đến các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong y học hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị, cũng như những tiến bộ trong công nghệ y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm các tài liệu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong y học. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội sẽ cung cấp thông tin về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị. Cuối cùng, tài liệu Vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại để phục hồi và phát triển nền kinh tế ở việt nam từ sau đại dịch covid 19 đến nay có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về sự kết hợp giữa y tế và phát triển kinh tế trong bối cảnh hiện tại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.