Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Phú Tài

Luận văn thạc sĩ phân tích và hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam chi nhánh Phú Tài.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn marketing Vietcombank Phú Tài từ A Z

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về việc hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Phú Tài là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing ngân hàng, từ đó phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng marketing tại Vietcombank chi nhánh Phú Tài. Bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trong ngành tài chính đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục đổi mới, đặc biệt là trong hoạt động tiếp thị. Một chính sách marketing hiệu quả không chỉ giúp thu hút khách hàng ngân hàng mới mà còn củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại, góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù đạt được một số thành tựu, Vietcombank Phú Tài vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác trong việc xây dựng và triển khai chiến lược marketing mix một cách bài bản. Việc áp dụng các lý thuyết marketing hiện đại như marketing 7P trong ngân hàng vào thực tiễn là yếu tố then chốt để nâng cao vị thế cạnh tranh. Công trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý tại Vietcombank mà còn là một luận án thạc sĩ kinh tế điển hình cho việc ứng dụng học thuật vào giải quyết vấn đề thực tiễn trong ngành marketing dịch vụ tài chính.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về marketing ngân hàng hiện đại

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi nghiên cứu. Luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết các khái niệm cốt lõi, bắt đầu từ định nghĩa marketing của Philip Kotler: “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác”. Đặc biệt, nghiên cứu đi sâu vào đặc thù của marketing dịch vụ tài chính, nhấn mạnh các đặc điểm như tính vô hình, tính không tách rời và vai trò quan trọng của yếu tố con người. Một trong những mô hình trọng tâm được phân tích là marketing 7P trong ngân hàng, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Đây là khung lý thuyết toàn diện để xây dựng và hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Phú Tài, giúp ngân hàng tiếp cận thị trường một cách có hệ thống và hiệu quả hơn.

1.2. Tính cấp thiết của việc hoàn thiện chính sách marketing

Đề tài nghiên cứu được xác định là có tính cấp thiết cao. Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu rộng, sự cạnh tranh không chỉ đến từ các ngân hàng trong nước mà còn từ các định chế tài chính quốc tế. Vietcombank Phú Tài, một chi nhánh thành lập chưa lâu (tại thời điểm nghiên cứu năm 2014), phải đối mặt với áp lực lớn từ các đối thủ cạnh tranh của Vietcombank trên cùng địa bàn tỉnh Bình Định. Luận văn trích dẫn: “Nếu không có marketing thì ngân hàng sẽ bị trì trệ rất nhiều và dần mất tính cạnh tranh trên thị trường”. Hoạt động marketing tại chi nhánh dù được quan tâm nhưng hiệu quả chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp marketing cho ngân hàng nhằm nâng cao hiệu quả marketing là một nhiệm vụ sống còn, giúp chi nhánh không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ, giữ vững và mở rộng thị phần.

II. Phân tích thực trạng marketing tại Vietcombank Phú Tài

Để đề xuất các giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương riêng để mổ xẻ các hoạt động marketing đang được triển khai tại Vietcombank Phú Tài. Kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều với cả những thành công và tồn tại. Thực trạng marketing tại Vietcombank chi nhánh Phú Tài cho thấy sự thiếu vắng một bộ phận marketing chuyên trách và một chiến lược bài bản. Các hoạt động chủ yếu mang tính tự phát, phản ứng theo tình thế để đạt chỉ tiêu kinh doanh do Hội sở chính giao. Ví dụ, khi chỉ tiêu huy động vốn gặp khó, chi nhánh mới đưa ra các chương trình khuyến mãi thay vì có một kế hoạch truyền thông dài hạn. Việc phân đoạn thị trường còn khá đơn giản, chủ yếu chia thành khách hàng cá nhân và doanh nghiệp mà chưa đi sâu vào hành vi, nhu cầu cụ thể của từng nhóm nhỏ. Điều này dẫn đến việc các chính sách marketing chưa thực sự tối ưu, làm giảm khả năng thu hút khách hàng ngân hàngđịnh vị thương hiệu ngân hàng một cách rõ nét trong tâm trí khách hàng. Việc thiếu một mô hình nghiên cứu luận văn marketing bài bản trong thực tế đã tạo ra những thách thức lớn.

2.1. Đánh giá hoạt động phân đoạn và định vị thị trường

Theo luận văn, Vietcombank Phú Tài phân chia thị trường thành hai nhóm chính: khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp. Đối với khách hàng cá nhân, có sự phân biệt giữa nhóm VIP (thu nhập cao, số dư lớn) và nhóm đại trà. Đối với doanh nghiệp, chi nhánh phân loại theo quy mô (lớn, vừa và nhỏ). Tuy nhiên, cách phân đoạn này còn mang tính truyền thống và chưa khai thác sâu các yếu tố tâm lý, hành vi hay lợi ích tìm kiếm. Điều này khiến việc lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị dịch vụ trở nên mờ nhạt. Ngân hàng chưa xác định rõ nét đâu là nhóm khách hàng chiến lược cần tập trung nguồn lực và thông điệp truyền thông cần truyền tải để tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh của Vietcombank. Hậu quả là các sản phẩm dịch vụ dù tốt nhưng chưa tiếp cận đúng đối tượng tiềm năng, làm lãng phí nguồn lực marketing.

2.2. Những tồn tại trong chiến lược marketing mix 4P

Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm hạn chế trong việc triển khai chiến lược marketing mix truyền thống (4P). Về sản phẩm, danh mục dịch vụ khá đa dạng nhưng chưa có nhiều sản phẩm mang tính đột phá, đặc biệt là các gói giải pháp tài chính tích hợp cho từng nhóm khách hàng mục tiêu. Về giá, chính sách lãi suất và phí dịch vụ còn cứng nhắc, chủ yếu mang tính cạnh tranh về giá mà chưa chú trọng vào việc tạo ra giá trị gia tăng để định giá cao hơn. Về phân phối, mặc dù có mạng lưới phòng giao dịch, việc phát triển các kênh hiện đại như digital marketing trong ngành ngân hàng (Internet Banking, Mobile Banking tại thời điểm đó) còn chậm. Cuối cùng, các hoạt động xúc tiến (quảng cáo, khuyến mãi) còn rời rạc, thiếu tính đồng bộ và chưa đo lường được hiệu quả một cách rõ ràng. Đây là những thách thức lớn cần có giải pháp marketing cho ngân hàng để khắc phục.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá cả

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Phú Tài. Trọng tâm của các giải pháp này là việc xây dựng một chiến lược marketing hướng đến khách hàng, dựa trên nền tảng của mô hình marketing 7P trong ngân hàng. Phần này sẽ tập trung vào hai chữ P đầu tiên và quan trọng nhất: Sản phẩm (Product) và Giá (Price). Việc cải tiến chính sách sản phẩm không chỉ dừng lại ở việc tạo ra các dịch vụ mới mà còn là việc “gói” các dịch vụ hiện có thành những giải pháp tài chính toàn diện, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của từng phân khúc khách hàng. Đồng thời, một chính sách giá linh hoạt, dựa trên giá trị cảm nhận của khách hàng và mức độ cạnh tranh sẽ giúp Vietcombank Phú Tài tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao sức hấp dẫn. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu khách hàng và nghiên cứu thị trường một cách khoa học để đưa ra các quyết định chính xác, đặc biệt là trong marketing cho sản phẩm thẻmarketing cho sản phẩm cho vay.

3.1. Tái cấu trúc danh mục sản phẩm theo nhu cầu khách hàng

Giải pháp cốt lõi là chuyển từ tư duy “bán cái mình có” sang “bán cái khách hàng cần”. Luận văn đề xuất Vietcombank Phú Tài cần tiến hành khảo sát và phân tích sâu hơn nhu cầu của các nhóm khách hàng mục tiêu đã được phân đoạn lại. Dựa trên kết quả đó, chi nhánh có thể phát triển các gói sản phẩm tích hợp. Ví dụ, đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể tạo gói “SME Đồng hành” bao gồm cho vay vốn lưu động với lãi suất ưu đãi, dịch vụ quản lý dòng tiền, và tài khoản thanh toán miễn phí. Đối với khách hàng cá nhân thu nhập cao, cần có các sản phẩm đầu tư, bảo hiểm và dịch vụ ngân hàng ưu tiên. Việc cải tiến marketing cho sản phẩm cho vaymarketing cho sản phẩm thẻ cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục và gia tăng các tiện ích, ưu đãi đi kèm để tạo sự khác biệt.

3.2. Xây dựng chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh thông minh

Thay vì chạy đua giảm lãi suất một cách thụ động, chính sách giá cần được xây dựng một cách chiến lược. Luận văn gợi ý áp dụng các phương pháp định giá đa dạng: định giá theo gói sản phẩm, định giá phân biệt theo nhóm khách hàng, và chính sách giá khuyến khích. Ví dụ, khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ (gửi tiết kiệm, vay vốn, thẻ tín dụng) sẽ được hưởng một biểu phí và lãi suất ưu đãi hơn. Đối với khách hàng doanh nghiệp lớn, có thể áp dụng chính sách giá thương lượng. Việc công khai, minh bạch các loại phí cũng là một yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và tăng sự hài lòng của khách hàng. Chính sách giá thông minh không chỉ giúp tăng doanh thu mà còn là công cụ hiệu quả để giữ chân khách hàng trung thành.

IV. Bí quyết tối ưu kênh phân phối và hoạt động xúc tiến

Bên cạnh Sản phẩm và Giá, hai yếu tố tiếp theo trong chiến lược marketing mix là Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion) đóng vai trò quyết định trong việc đưa sản phẩm dịch vụ đến tay khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Luận văn đã đưa ra những đề xuất cụ thể để hoàn thiện chính sách marketing tại Vietcombank Phú Tài ở hai khía cạnh này. Về phân phối, cần có sự kết hợp hài hòa giữa mạng lưới chi nhánh vật lý và các kênh giao dịch điện tử. Mạng lưới vật lý cần được xem là nơi cung cấp trải nghiệm, tư vấn chuyên sâu, trong khi kênh điện tử tập trung vào các giao dịch nhanh chóng, tiện lợi. Về xúc tiến, các hoạt động truyền thông cần được lên kế hoạch một cách bài bản, có mục tiêu rõ ràng và ngân sách cụ thể. Thay vì các chương trình nhỏ lẻ, cần xây dựng các chiến dịch tích hợp, sử dụng đa dạng các công cụ từ quảng cáo, quan hệ công chúng đến digital marketing trong ngành ngân hàng để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, góp phần định vị thương hiệu ngân hàng một cách vững chắc.

4.1. Mở rộng và hiện đại hóa các kênh phân phối dịch vụ

Luận văn đề xuất cần tiếp tục rà soát, quy hoạch lại mạng lưới phòng giao dịch để đảm bảo vị trí thuận tiện, dễ tiếp cận cho khách hàng. Song song đó, cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ để phát triển các kênh phân phối hiện đại. Cần khuyến khích khách hàng sử dụng Internet Banking và Mobile Banking thông qua các chương trình ưu đãi, giao diện thân thiện và tính năng bảo mật cao. Việc lắp đặt thêm máy ATM và POS tại các địa điểm công cộng, trung tâm mua sắm cũng là một giải pháp quan trọng để tăng độ phủ và sự tiện lợi, từ đó nâng cao hiệu quả marketing và trải nghiệm khách hàng.

4.2. Xây dựng chiến lược truyền thông tích hợp và chuyên nghiệp

Để thu hút khách hàng ngân hàng hiệu quả, các hoạt động xúc tiến cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Luận văn kiến nghị thành lập một bộ phận hoặc cử nhân sự chuyên trách về marketing tại chi nhánh. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch truyền thông hàng năm, bao gồm: quảng cáo trên các phương tiện truyền thông địa phương, tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng, tài trợ cho các hoạt động cộng đồng để nâng cao hình ảnh. Đặc biệt, cần chú trọng đến marketing trực tiếp qua email, SMS để chăm sóc khách hàng hiện hữu và giới thiệu sản phẩm mới. Mọi hoạt động cần được đo lường hiệu quả để liên tục tối ưu hóa.

V. Giải pháp nâng cao yếu tố con người và quy trình dịch vụ

Trong ngành dịch vụ, đặc biệt là marketing dịch vụ tài chính, ba chữ P mở rộng là Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence) thường tạo ra sự khác biệt lớn nhất và quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng, để hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Phú Tài, việc đầu tư vào các yếu tố này là cực kỳ quan trọng. Yếu tố con người, tức là đội ngũ nhân viên, chính là “bộ mặt” của ngân hàng. Một nhân viên chuyên nghiệp, tận tâm có thể giữ chân một khách hàng trung thành suốt đời. Quy trình dịch vụ tinh gọn, nhanh chóng và minh bạch sẽ mang lại trải nghiệm tích cực. Cuối cùng, một không gian giao dịch hiện đại, sạch sẽ và chuyên nghiệp sẽ củng cố niềm tin và sự tín nhiệm của khách hàng. Đây chính là những giải pháp marketing cho ngân hàng mang tính bền vững, tạo ra lợi thế cạnh tranh khó sao chép.

5.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực theo định hướng khách hàng

Luận văn đề xuất các chương trình đào tạo thường xuyên cho đội ngũ nhân viên, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng mềm như giao tiếp, bán hàng, xử lý tình huống và chăm sóc khách hàng. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mọi nhân viên đều hiểu rằng vai trò của họ là mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ, khen thưởng hợp lý để khuyến khích những cá nhân xuất sắc, tạo động lực để họ cống hiến và gắn bó lâu dài. Nhân viên chính là những “đại sứ thương hiệu” hiệu quả nhất.

5.2. Chuẩn hóa quy trình và nâng cấp cơ sở vật chất công nghệ

Để nâng cao hiệu quả marketing, cần rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ các quy trình nghiệp vụ, từ mở tài khoản, xử lý hồ sơ vay vốn đến giải quyết khiếu nại. Mục tiêu là cắt giảm các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian chờ đợi và tăng tính minh bạch. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa một số khâu sẽ giúp giảm sai sót và tăng năng suất. Về cơ sở vật chất, luận văn khuyến nghị cần đầu tư nâng cấp không gian giao dịch tại các chi nhánh, phòng giao dịch theo một bộ nhận diện thương hiệu thống nhất, tạo cảm giác chuyên nghiệp, hiện đại và thân thiện cho khách hàng khi đến giao dịch.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho Vietcombank Phú Tài

Công trình nghiên cứu về hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Phú Tài đã cung cấp một cái nhìn tổng thể và các giải pháp thực tiễn có giá trị. Từ việc phân tích cơ sở lý luận về marketing ngân hàng đến đánh giá sâu sắc thực trạng, luận văn đã xây dựng một lộ trình cải tiến toàn diện dựa trên mô hình marketing 7P. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp Vietcombank Phú Tài không chỉ đạt được các mục tiêu kinh doanh mà còn xây dựng được một thương hiệu mạnh, có vị thế vững chắc trong tâm trí khách hàng tại địa bàn. Đây là một luận án thạc sĩ kinh tế tiêu biểu, kết nối chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Nhìn về tương lai, thách thức và cơ hội luôn song hành. Việc duy trì lợi thế cạnh tranh đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc đổi mới và thích ứng, đặc biệt là xu hướng của digital marketing trong ngành ngân hàng, để luôn đáp ứng được sự kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng và sự biến đổi của thị trường.

6.1. Tóm tắt các giải pháp marketing chiến lược được đề xuất

Tóm lại, các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Phân đoạn lại thị trường một cách chi tiết hơn và lựa chọn thị trường mục tiêu chiến lược. (2) Tái định vị thương hiệu ngân hàng với một thông điệp khác biệt và rõ ràng. (3) Hoàn thiện đồng bộ chiến lược marketing mix 7P: tùy biến sản phẩm, linh hoạt về giá, hiện đại hóa kênh phân phối, chuyên nghiệp hóa hoạt động xúc tiến, đầu tư vào con người, tinh gọn quy trình và nâng cấp cơ sở vật chất. Đây là một kế hoạch tổng thể, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên để triển khai thành công.

6.2. Hướng phát triển trong kỷ nguyên số và cạnh tranh mới

Mặc dù luận văn được thực hiện vào năm 2014, các nguyên tắc cốt lõi vẫn còn nguyên giá trị. Tuy nhiên, để thích ứng với bối cảnh hiện tại, Vietcombank Phú Tài cần đặc biệt chú trọng đến digital marketing trong ngành ngân hàng. Cần đầu tư mạnh mẽ vào marketing trên các nền tảng mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), và sử dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu sâu sắc hơn hành vi khách hàng. Cuộc cạnh tranh trong tương lai không chỉ là giữa các ngân hàng mà còn với các công ty Fintech. Do đó, việc liên tục đổi mới, sáng tạo và mang đến trải nghiệm khách hàng vượt trội trên nền tảng số sẽ là chìa khóa để thu hút khách hàng ngân hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện chính sách marketing tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam chi nhánh phú tài

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chính sách marketing ngân hàng. Chương 2: Thực trạng chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Phú Tài. Chương 3: Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Phú Tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài này, để nâng cao lý luận và bổ sung thêm kiến thức thực tiễn trong marketing ngân hàng tác giả đã tham khảo một số tài liệu sách, báo, giáo trình và kết hợp tham khảo một số luận văn thạc sĩ kinh tế chuyên ngành như sau: - Lý thuyết về hoạt động ngân hàng có các tác giả: David Cox trong cuốn Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, NXB Chính trị quốc gia; tác giả Nguyễn Đăng Dờn trong cuốn Quản trị Ngân hàng thương mại hiện đại, NXB Phuong Đông; tác giả Trương Quang Thông trong cuốn Quản trị ngân hàng thương mại, NXB Tài chính; tác giả Hoàng Kim trong cuốn Tỉ tệ và Ngân hàng, NXB Chính trị quốc gia; tác giả Nguyễn Văn Ngôn trong cuốn Một số nghiệp vụ ngân hàng thương, NXB Thống Kê; tác giả Lê Văn Tư trong cuốn Các nghiệp vụ ngân hàng thương mại, NXB Thống Kê; tác giả Lê Van Té trong cuốn Nghiệp vụ ngân hàng thương mại, NXB Thống Kê.

Lý thuyết về marketing ngân hàng: việc vận dụng marketing được đề cập. đến có các tác giả sau: Pierre Eiglier - Eric Langeard trong cuốn Marketing dịch vụ, NXB Khoa học kỹ thuật; tác giả Philip Kotler trong cuốn Những nguyên lý tiếp thị, NXB Thành phó Hồ Chí Minh; tác giả Nguyễn Thị Liên Diệp (Chủ biên) trong cuốn Giáo trình Marketing ngân hàng, NXB Kinh tế thành phố Hồ Chí Minh; tác giả Lê Thế tới (chủ biên) trong cuốn Quản trị marketing định hướng giá tri, NXB Tai chính; tác giả Philip Kotler trong cuốn Quản trị marketing, NXB Thống kê; tác giả Phạm Ngọc Phong trong cuốn Marketing trong ngân hàng, NXB Thống kê Hà Nội; tác giả Nguyễn Thượng Thái trong cuốn Quản trị marketing dịch vụ, NXB Học viện công nghệ Bưu chính viễn thông. -Vé thực tiễn khi thực hiện đề tài tác giả cũng đã tham khảo từ một số nghiên cứu có liên quan đi trước, từ đó rút ra được những định hướng và phương pháp nghiên cứu cho phù hợp với dé tài của mình. Cụ thể các công trình đã nghiên cứu về hoàn thiện chính sách marketing.

tại địa bàn Quảng Nam, Kon Tum, Bình Định gồm: + Luận văn thạc sĩ “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ Phần Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Quảng Nam ” của Vo Van Đức, là tài liệu tham khảo để giúp tác giả hiểu rõ hơn các chính sách makerting cũng như các nghiên cứu đề xuất để hoàn thiện chính sách marketing của chỉ nhánh ngân hàng trong hệ thống từ đó đưa ra giải pháp phù hợp hơn trong chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Phú Tài. + Luận văn thạc sĩ “#foàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam Chỉ nhánh Kon Tum” của Nguyễn Bá Phương, giúp tác giả có được cái nhìn tổng quát và nắm được những vấn đề cơ bản về hoàn thiện chính sách marketing của một Chỉ nhánh Ngân hàng Thương mại Cổ phân lớn ngoài hệ thống trong giai đoạn hiện nay. + Luận văn thạc sĩ “#oàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cô Phần Đầu tư và Phát triển iệt Nam Chỉ nhánh Bình Định " của Nguyễn Tấn Dũng, là một tài liệu tham khảo khác đề giúp tác giả có cái nhìn rộng hơn về giải pháp hoàn thiện chính sách marketing tại các NHTM Cổ phần ngoài hệ thống và trên cùng địa bàn tỉnh Bình Định đề từ đó có thể đưa ra được những giải pháp phù hợp hơn trong phần kiến nghị của dé tài. Tại Bình Định, hiện chưa có công trình nào nghiên cứu về “Hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng Thương mại Cô Phần Ngoại thương Liệt Nam Chỉ nhánh Phú Tài” do đó tác giả đã chọn đề tài để viết hoàn thiện chính sách marketing tại Ngân hàng thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam Chỉ nhánh Phú Tài mà các công trình của các tác giả trước đây chưa từng viết làm đề tài nghiên cứu.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING VÀ CHÍNH SÁCH MARKETING NGÂN HÀNG 1. MARKETING NGAN HAN 1. Marketing Định nghĩa của Philip Kotler (Mỹ): “Marketing là một quá trình quản lý mang tính xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những gì họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác. Marketing dịch vụ Marketing dịch vụ là sự thích nghĩ lý thuyết marketing hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp.

tác động vào toàn bộ quá trình tổ chức sản xuất, cung ứng và tiêu dùng dịch vụ thông qua sự phân phối các nguồn lực của tổ chức. Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh trên nên tảng cân bằng lợi ích của doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Marketing ngan hang Marketing ngân hàng là một tiến trình mà trong đó ngân hàng hướng mọi nỗ lực vào việc thoản mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng một cách chủ động, từ đó thỏa mãn mục tiêu phát triển của ngân hàng. Marketing ngân hàng được xem là một hướng chuyên sâu của việc ứng dụng các nguyên tắc, quy luật của marketing vào hoạt động của một lĩnh vực dịch vụ có tính đặc thù, hướng đến việc tìm hiểu nhu cầu của khách hàng về dịch vụ tài chính, cách thức khách hàng lựa chọn, quyết định và sử dụng các sản phẩm do ngân hàng cung cấp.

Sản phẩm dịch vụ ngân hàng Sản phẩm của ngân hàng thực chất là các dịch vụ ngân hàng. Khách hàng mua sản phẩm ngân hàng thực chất là mua khả năng thỏa mãn nhu cầu nào đó của mình. Có thể phân loại các dịch vụ ngân hàng thành các loại sau: Dịch vụ tiền gửi, dịch vụ tín dụng, các nghiệp vụ đầu tư, các dịch vụ khác [5, tr267]. Dịch vụ ngân hàng là tập hợp các đặc điểm, tính năng, công dụng do ngân hàng tạo ra nhằm nhằm thỏa mãn nhu cầu mong muốn nhất định của khách hàng trên thị trường tài chính (Nguyễn Thị Minh Hiền, Marketing ngân hàng) [7, tr.

Dịch vụ ngân hàng là dịch vụ tài chính do các ngân hàng thương mại cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu của khách hàng về kinh doanh, sinh lời, đầu tư, giữ hộ hay bảo đảm an toàn. và ngân hàng thu chênh lệch, lãi suất, tỷ giá hay phí thông qua dịch vụ ấy. Cấu trúc của dịch vụ ngân hàng bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ hữu hình và dịch vụ bổ sung. Dịch vụ cơ bản là dịch vụ sẽ thỏa mãn nhu cầu chính của khách hàng.

Dịch vụ cơ bản đó là lợi ích chính mà khách hàng tìm kiếm nơi ngân hàng để thỏa mãn các nhu cầu yếu của mình, là lý do chính để khách hàng giao dịch với ngân hàng. Dịch vụ cơ bản thường đơn nhất nhưng cũng có thể t hợp nhiều nhu cầu cùng một lúc. Dịch vụ cơ bản bao gồm hai thuộc tính sử dụng (ích lợi đáp ứng nhu cầu tài chính) và kỹ thuật (cấu thành dịch vụ, các đặc trưng, các vận hành, yếu tố pháp lý. Dịch vụ hữu hình: Đó là sự thể hiện cụ thể ra bên ngoài của dịch vụ ngân hàng dưới các hình thức khác nhau như tên gọi, biểu tượng, thiết kế mẫu biểu.

Tính hữu hình có tác động trực tiếp đến cảm quan của khách hàng, do đó, việc ngân hàng áp dụng các phương thức khác biệt hóa để tạo ra tính độc đáo, riêng biệt cho các dịch vụ của họ Dịch vụ cơ bản: Đáp ứng. hàng - lý do khách hàng, đến ngân hàng. Dịch vụ hữu hình: Điều Dịch vụ cơ bản kiện để thực hiện địch vụ cơ bản Dịch vụ bổ sung: Dịch vụ tăng thêm cho giá trị dịch vụ cơ ban va thu hút khách hàng Hình 1. Cấu trúc dịch vụ ngân hàng Dịch vụ bổ sung: là những dịch vụ ngoại vi được cung cấp thêm để làm tăng giá trị, tăng sự thỏa mãn hơn với dịch vụ cơ bản (khách hàng bị lôi cuốn và say mê) như: tư vấn, cung cắp thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, huấn luyện khách hàng, địa điểm thuận tiện, công nghệ hóa sự phân phói.Dịch vụ bỗ sung rất đa dạng, mang tính sáng tạo cao, là cơ sở dé xác định điểm khác biệt về dịch vụ so với ngân hàng cạnh tranh.

Đặc điểm của Marketing ngân hàng, Hoạt động marketing trong lĩnh vực ngân hàng về mặt nguyên tắc không khác biệt so với marketing dịch vụ, nhưng marketing ngân hàng là một loại hình marketing chuyên sâu (chuyên ngành) được hình thành trên cơ sở marketing hiện đại. Vì vậy, marketing ngân hàng có những đặc điểm khác biệt do sự chỉ phối của hoạt động ngân hàng tạo ra. Marketing ngân hàng là loại hình marketing dịch vụ tài chính Dịch vụ bao gồm nhiều loại hình hoạt động, cho nên cũng có nhiều cách hiểu. Dịch vụ là một hoạt động hay lợi ích cung cầu nhằm để trao đổi, chủ yếu là vô hình và không dẫn đến chuyển quyền sở hữu.

Do đó việc nghiên cứu các đặc điểm của dịch vụ và sẽ là căn cứ đề tổ chức tốt các quá trình marketing ngân hàng. Tính vô hình của sản phẩm dịch vụ ngân hàng đã dẫn đến việc khách hàng không nhìn thấy, không thể nắm giữ được, đặc biệt là khó khăn trong đánh giá chất lượng sản phẩm dịch vụ trước khi mua, trong, quá trình mua và sau khi mua. Để giảm bớt sự không chắc chắn khi sử dụng. sản phẩm dịch vụ ngân hàng, khách hàng buộc phải tìm kiếm các dấu hiệu chứng tỏ chất lượng sản phâm dịch vụ như địa điểm giao dịch, mức độ trang.

bị công nghệ, uy tín của ngân hàng,. Tính không tách rời của sản phẩm dich vụ ngân hàng được thể hiện trong quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Thực tế cho thấy, quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ ngân hàng thường diễn ra đồng thời với quá trình tiêu thụ. Chính điều này đã làm cho sản phẩm dịch vụ ngân hàng không có khả năng lưu trữ.

Lý do này đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống, phương pháp phục vụ nhanh với nhiều quây, địa điểm giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ