Luận văn thạc sĩ: Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Dệt may 29/3

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần dệt may 293, phân tích và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2023

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn đào tạo phát triển nhân lực dệt may 29 3

Luận văn thạc sĩ về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3 là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu chính là hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Đề tài tập trung vào việc xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững, đảm bảo đủ về số lượng và mạnh về chất lượng. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết kết hợp với thống kê, điều tra thực tế tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3. Các số liệu được thu thập trong giai đoạn 2007-2010, và các đề xuất mang tính định hướng đến năm 2015, tạo nền tảng vững chắc cho các chiến lược dài hạn hơn. Công trình nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo quan trọng cho ban lãnh đạo công ty cũng như các nhà quản trị nhân sự trong ngành dệt may. Nó chỉ ra tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người, coi nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất và là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Việc nghiên cứu thành công đề tài này góp phần khẳng định vai trò chiến lược của công tác đào tạo, giúp doanh nghiệp chủ động đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội phát triển.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, nguồn nhân lực được xem là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Công ty cổ phần Dệt May 29/3, một doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu hàng may mặc, nhận thức rõ nhiệm vụ trọng tâm là phải phát triển nguồn nhân lực để thực thi chiến lược kinh doanh. Thực tế cho thấy, công tác đào tạo tại công ty vẫn còn những khuyết điểm. Việc xây dựng một chính sách đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với điều kiện mới là yêu cầu cấp bách. Đề tài này ra đời nhằm phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cụ thể, giúp công ty hoàn thiện chính sách nhân sự, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Thứ hai, đánh giá chính xác thực trạng công tác đào tạo tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3. Thứ ba, đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác này. Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực tại công ty. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện trong không gian của công ty, sử dụng số liệu từ năm 2007 đến 2010 và đưa ra các đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2015, tạo tiền đề cho các kế hoạch dài hạn.

1.3. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp nghiên cứu lý luận được dùng để phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết. Phương pháp phân tích thống kê được áp dụng để xử lý các số liệu về tình hình sản xuất kinh doanh và sự biến động của nguồn nhân lực. Dữ liệu được thu thập từ các phòng ban chức năng như phòng kinh doanh, kế toán và tổ chức hành chính. Ngoài ra, phương pháp điều tra qua phỏng vấn trực tiếp và bảng câu hỏi cũng được sử dụng để lượng hóa các chỉ tiêu định tính, như mức độ hài lòng của nhân viên, qua đó có được cái nhìn toàn diện và khách quan về vấn đề nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Dệt May 29 3

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích sâu sắc thực trạng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3. Phân tích này dựa trên các dữ liệu cụ thể về cơ cấu lao động, chất lượng nhân sự và các hoạt động đào tạo đã được triển khai. Công ty đã có những quan điểm đúng đắn về tầm quan trọng của việc phát triển con người, coi đây là nhiệm vụ hàng đầu. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế cần khắc phục. Bức tranh toàn cảnh về nhân lực của công ty được thể hiện qua các số liệu về cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn qua các năm. Điều này cho thấy sự biến động và đặc điểm của nguồn nhân lực, là cơ sở quan trọng để xác định nhu cầu đào tạo. Việc đánh giá thực trạng không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những yếu kém cần cải thiện. Những kết quả đạt được là minh chứng cho nỗ lực của ban lãnh đạo, trong khi các hạn chế là thách thức đòi hỏi phải có những giải pháp hoàn thiện mang tính chiến lược và đồng bộ, từ khâu xác định nhu cầu đến đánh giá hiệu quả sau đào tạo.

2.1. Đặc điểm và chất lượng nguồn nhân lực của công ty

Phân tích số liệu từ 2007-2010 cho thấy đặc điểm nguồn nhân lực của Công ty cổ phần Dệt May 29/3 có nhiều biến động. Cơ cấu lao động theo trình độ cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học còn khiêm tốn so với tổng số lao động. Mặc dù công ty đã chú trọng nâng cao chất lượng lao động, nhưng sự chênh lệch về chuyên môn giữa các bộ phận vẫn còn tồn tại. Ví dụ, Bảng 2.8 cho thấy sự thay đổi cơ cấu lao động theo trình độ qua các năm, phản ánh nỗ lực của công ty trong việc cải thiện học vấn cho nhân viên. Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, việc nâng cao chất lượng một cách toàn diện là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Những kết quả đạt được trong công tác đào tạo

Công ty đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận trong công tác đào tạo nguồn nhân lực. Ban lãnh đạo đã nhận thức được vai trò quan trọng của đào tạo, thể hiện qua việc xây dựng kế hoạch và bố trí kinh phí hàng năm (Bảng 2.10). Các chương trình đào tạo đã góp phần nâng cao tay nghề cho công nhân trực tiếp và cập nhật kiến thức quản lý cho đội ngũ cán bộ. Số lượng lao động được đào tạo tăng dần qua các năm (Bảng 2.11), cho thấy sự đầu tư nghiêm túc. Kết quả này giúp nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tai nạn lao động, góp phần vào sự ổn định và phát triển chung của doanh nghiệp.

2.3. Hạn chế và nguyên nhân trong phát triển nguồn nhân lực

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty vẫn còn nhiều hạn chế. Việc xác định nhu cầu đào tạo đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự xuất phát từ phân tích công việc và đánh giá năng lực nhân viên. Các phương pháp đào tạo chưa đa dạng, chủ yếu là kèm cặp tại chỗ, ít áp dụng các phương pháp hiện đại. Công tác đánh giá kết quả đào tạo chưa được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống, dẫn đến khó đo lường hiệu quả thực tế của các khóa học. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm ngân sách còn eo hẹp, đội ngũ làm công tác đào tạo chưa chuyên nghiệp và thiếu một chiến lược phát triển nhân lực dài hạn, đồng bộ.

III. 5 bước hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả

Để giải quyết những hạn chế còn tồn tại, luận văn đề xuất một quy trình 5 bước nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3. Quy trình này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và bám sát thực tiễn của doanh nghiệp. Nó bao gồm các giai đoạn cốt lõi: hoàn thiện việc xác định mục tiêu và nhu cầu, làm mới nội dung và phương pháp, và cuối cùng là tăng cường đánh giá hiệu quả. Mỗi bước đều được phân tích chi tiết với các công cụ và kỹ thuật cụ thể. Chẳng hạn, việc xác định nhu cầu đào tạo không chỉ dựa trên yêu cầu của tổ chức mà còn phải phân tích từ công việc và từ chính người lao động. Đa dạng hóa phương pháp đào tạo là chìa khóa để phù hợp với nhiều đối tượng học viên và nội dung khác nhau, từ đào tạo kỹ năng cứng đến kỹ năng mềm. Việc áp dụng đồng bộ quy trình này sẽ giúp công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trở nên bài bản, chuyên nghiệp và mang lại hiệu quả thiết thực, đóng góp trực tiếp vào việc thực hiện các mục tiêu chiến lược của công ty. Đây là một phương pháp quản trị hiện đại, tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả đầu tư cho con người.

3.1. Hoàn thiện việc xác định mục tiêu và nhu cầu đào tạo

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện việc xác định nhu cầu đào tạo. Thay vì cảm tính, công ty cần áp dụng các phương pháp khoa học như phân tích doanh nghiệp, phân tích công việc và phân tích nhân viên. Luận văn đề xuất sử dụng Bảng mô tả công việc (Bảng 3.1) và Phiếu đánh giá kết quả công việc (Bảng 3.3) làm công cụ chính. Từ đó, các mục tiêu đào tạo được xây dựng một cách rõ ràng, cụ thể, đo lường được, phù hợp với chiến lược chung và đáp ứng đúng những thiếu hụt về kiến thức, kỹ năng của người lao động.

3.2. Cải tiến nội dung và đa dạng hóa phương pháp đào tạo

Nội dung đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Cần xây dựng chương trình đào tạo riêng cho từng nhóm đối tượng: công nhân trực tiếp, nhân viên nghiệp vụ và cán bộ quản lý. Đặc biệt, cần đa dạng hóa phương pháp đào tạo. Bên cạnh phương pháp kèm cặp truyền thống, công ty nên áp dụng các hình thức như tổ chức lớp học cạnh doanh nghiệp, hội thảo chuyên đề, luân chuyển công việc, và đào tạo trực tuyến. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp sẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiệu quả tiếp thu cho học viên.

3.3. Tăng cường công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo

Để biết được hiệu quả thực sự của đầu tư, công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo phải được chú trọng. Luận văn đề xuất áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick: Phản ứng, Học tập, Hành vi và Kết quả. Công ty có thể sử dụng các công cụ như Phiếu khảo sát đánh giá của người tham gia (Bảng 3.4) và Phiếu đánh giá nhân viên (Bảng 3.5). Việc đánh giá cần được tiến hành một cách định kỳ và có hệ thống. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để điều chỉnh, cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai, đảm bảo chi phí bỏ ra mang lại lợi ích tối đa cho doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn phát triển nguồn nhân lực toàn diện tại công ty

Bên cạnh việc hoàn thiện công tác đào tạo, luận văn còn đưa ra các giải pháp phát triển nguồn nhân lực một cách toàn diện. Phát triển không chỉ là nâng cao kiến thức, kỹ năng cho công việc hiện tại mà còn là chuẩn bị năng lực cho tương lai, gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu của tổ chức. Các giải pháp này tập trung vào ba trụ cột chính: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo động lực thúc đẩy người lao động, và xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Việc nâng cao chất lượng được thực hiện thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và hoạch định nghề nghiệp rõ ràng. Tạo động lực không chỉ dựa vào yếu tố vật chất như lương thưởng mà còn chú trọng đến các yếu tố tinh thần như sự công nhận, cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc tích cực. Việc xây dựng một cơ cấu lao động hợp lý và hoàn thiện các chính sách nhân sự cũng là một phần quan trọng của quá trình này. Áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Công ty cổ phần Dệt May 29/3 xây dựng được một đội ngũ nhân sự trung thành, tài năng và tận tâm, sẵn sàng đối mặt với mọi thách thức.

4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực toàn diện

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, công ty cần tập trung vào việc nâng cao trình độ chuyên môn và tăng cường kỹ năng cho người lao động. Điều này đòi hỏi phải có một kế hoạch phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho từng cá nhân. Các hoạt động như tổ chức hội thi thợ giỏi, thi nâng bậc là cần thiết để khuyến khích tinh thần học hỏi. Đồng thời, công ty cần hoàn thiện chính sách thu hút nhân tài và công tác tuyển dụng để đảm bảo chất lượng đầu vào, xây dựng một đội ngũ kế cận vững mạnh, đáp ứng được chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn.

4.2. Giải pháp tạo động lực thúc đẩy người lao động làm việc

Động lực là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất làm việc. Luận văn đề xuất các giải pháp tạo động lực cho người lao động thông qua cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần xây dựng hệ thống lương, thưởng công bằng, cạnh tranh. Về tinh thần, cần có chính sách khen thưởng, ghi nhận kịp thời những đóng góp của nhân viên. Tạo ra một lộ trình thăng tiến hợp lý, minh bạch và công bằng sẽ khuyến khích nhân viên nỗ lực phấn đấu. Thay đổi vị trí làm việc, luân chuyển công việc cũng là một cách hiệu quả để tạo sự mới mẻ và giúp nhân viên khám phá tiềm năng của bản thân.

4.3. Xây dựng môi trường làm việc và cơ cấu lao động tối ưu

Một môi trường làm việc an toàn, chuyên nghiệp và văn hóa sẽ giữ chân người tài. Công ty cần tiếp tục đầu tư cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường. Song song đó, việc xây dựng quy mô và cơ cấu lao động hợp lý là rất quan trọng. Cần hoạch định nguồn nhân lực một cách khoa học để đảm bảo sự cân đối giữa các bộ phận, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu nhân lực cục bộ. Hoàn thiện các quy định, nội quy lao động cũng góp phần tạo ra một môi trường làm việc có kỷ luật và hiệu quả.

V. Áp dụng giải pháp đào tạo và phát triển nhân lực thực tiễn

Việc áp dụng các giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực vào thực tiễn đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự quyết tâm từ ban lãnh đạo Công ty cổ phần Dệt May 29/3. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn không phải là lý thuyết suông mà được xây dựng dựa trên sự phân tích sâu sắc về bối cảnh ngành dệt may, chiến lược của công ty và thực trạng nhân sự. Để triển khai thành công, công ty cần thành lập một bộ phận chuyên trách về đào tạo, có đủ năng lực để thiết kế và tổ chức các chương trình. Ngân sách dành cho đào tạo cần được xem là một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi nhuận lâu dài. Quá trình triển khai cần có sự tham gia, phối hợp chặt chẽ giữa phòng tổ chức hành chính, các trưởng bộ phận và chính người lao động. Sự thành công trong việc áp dụng các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích lớn, giúp công ty không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn xây dựng được văn hóa học tập trong toàn tổ chức. Đây là nền tảng vững chắc để Công ty cổ phần Dệt May 29/3 phát triển bền vững và khẳng định vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế.

5.1. Cơ sở đề xuất giải pháp cho Công ty Dệt May 29 3

Các giải pháp được xây dựng dựa trên ba cơ sở chính. Thứ nhất là định hướng phát triển của ngành dệt may Việt Nam và những thách thức từ hội nhập WTO. Thứ hai là chiến lược phát triển kinh doanh của chính Công ty Dệt May 29/3 trong giai đoạn 2010-2015. Thứ ba là quan điểm tiến bộ của ban lãnh đạo về công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Sự kết hợp giữa tầm nhìn vĩ mô và điều kiện vi mô đảm bảo rằng các giải pháp không chỉ mang tính khoa học mà còn có tính khả thi cao khi áp dụng vào thực tế của doanh nghiệp.

5.2. Kinh nghiệm từ các doanh nghiệp dệt may hàng đầu

Luận văn cũng tham khảo kinh nghiệm thành công trong công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực từ các doanh nghiệp lớn trong ngành như Tổng công ty dệt may Hòa Thọ, Tập đoàn Thái Tuấn và Công ty dệt Phong Phú. Các doanh nghiệp này đều coi nguồn nhân lực là vũ khí chiến lược, chú trọng đào tạo từ khâu tuyển dụng, áp dụng các hình thức đào tạo đa dạng và có chính sách phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Học hỏi kinh nghiệm từ những đơn vị đi trước giúp Công ty Dệt May 29/3 tránh được những sai lầm và lựa chọn được những mô hình phù hợp nhất với điều kiện của mình.

VI. Kết luận định hướng phát triển nguồn nhân lực tương lai

Luận văn thạc sĩ về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3 đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích một cách khách quan thực trạng và đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, đầu tư vào đào tạo và phát triển con người là một chiến lược đầu tư thông minh và bền vững nhất. Để công tác này thực sự hiệu quả trong tương lai, công ty cần coi đây là một hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực phải luôn song hành và phục vụ cho chiến lược kinh doanh chung. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự phát triển của khoa học công nghệ, việc xây dựng một đội ngũ lao động có trình độ cao, kỹ năng tốt và tinh thần cống hiến là yếu tố sống còn. Luận văn này là một tài liệu tham khảo giá trị, mở ra những định hướng quan trọng giúp Công ty cổ phần Dệt May 29/3 không ngừng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, từ đó đạt được những thành công mới trong tương lai.

6.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc đánh giá toàn diện thực trạng công tác đào tạo tại Công ty cổ phần Dệt May 29/3, chỉ ra được cả những thành tựu và hạn chế. Trên cơ sở đó, một hệ thống các giải pháp hoàn thiện đã được đề xuất, bao trùm từ khâu xác định nhu cầu, thiết kế chương trình, triển khai cho đến đánh giá hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào đào tạo mà còn hướng đến việc phát triển con người một cách toàn diện, thông qua việc tạo động lực và cải thiện môi trường làm việc. Những đóng góp này có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn.

6.2. Hướng phát triển cho công tác quản trị nhân sự tương lai

Trong tương lai, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần được nâng lên một tầm cao mới. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng văn hóa học tập, khuyến khích nhân viên tự học và tự hoàn thiện. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào đào tạo (E-learning) cần được xem xét để tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt. Hoạt động quản trị nhân sự cần chuyển từ vai trò hành chính sang vai trò đối tác chiến lược, tham gia sâu hơn vào việc hoạch định và thực thi các mục tiêu kinh doanh. Liên tục cải tiến và đổi mới chính là chìa khóa để công tác phát triển nguồn nhân lực luôn đáp ứng được yêu cầu của thời đại.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG VAN DE LY LUAN VE CONG TAC DAO TAO VÀ PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC 1. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ CỦA CÔNG TÁC ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIEN NGUÒN NHÂN LỰC 1.1 Nhân lực và nguồn nhân lực s* hân lực Nhân lực là toàn bộ các khả năng vẻ thể lực, trí lực của con người vận dụng trong quá trình lao động sản xuất. Nó là sức lao động của con người - nguôn lực quý giá nhất trong các yếu tô sản xuất của đoanh nghiệp. Nhân lực của doanh nghiệp gồm tắt cả những người lao động trong doanh nghiệp.

s* Aguôn nhân lực xã hội Trước đây người ta thường dùng thuật ngữ * lao động”, * sức lao động” và * lực lượng lao động”. Nhưng từ cuối những năm 70 của thế kỷ XX, thuật ngữ nguồn nhân lực được đùng bỏ biển ở các nước phương tây. ở nước ta, thuật ngữ này được bắt đầu sử dụng vào đầu những năm 90. Đó là cách tiếp cận mới về tư duy và nhận thức về con người trong các tổ chức, doanh nghiệp.

Nguồn nhân lực là một khái niệm mang tính tổng hợp các đặc tính số lượng và chất lượng được mô tả bởi quy mô và cơ cầu theo các đặc điểm giới tính, trình độ chuyên môn nghiệp vụ. ngành nghề hay một đặc tính nào khác. Nói đến nguồn nhân lực chúng ta không dừng lại ở việc mô tả quy mô của lực lượng này và cơ cấu theo các đặc tính đễ xác định như giới tính. trình độ chuyên môn nghiệp vụ mà còn xác định các thông tin về kỹ năng, kinh nghiệm, sự tận tâm, nỗ lực, tiểm năng sáng tạo.

Cho đến nay, có nhiễu ý kiến khác nhau vẻ nguồn nhân lực như: -Nguồn nhân lực được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích luỷ được, có khả năng đem lại thu nhập trong tương lai (Beng, 15 Fischer & Dornhusch, 1995). -Nguén nhân lực, theo GS. Phạm Minh Hạc (2001). là tổng thẻ các tiêm.

năng lao động của một nước hay một địa phương sẵn sàng tham gia một công. việc lao động nào đó. ~ Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc, nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiêm năng đề phát triên kinh tế - xã hội trong một cộng đông. ~ Theo tổ chức lao động quốc tế: nguồn nhân lực của một quốc gia là toàn bộ những người trong độ tuôi có khả năng tham gia lao động, bao gom những người có việc làm và những người thất nghiệp.

~ Nguôn nhân lực theo nghĩa hẹp và đẻ có thẻ lượng hoá được trong công. tác kế hoạch hoá ở nước ta được quy định là một bộ phận của dân số, bao gồm. những người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động theo quy định của bội luật lao động V'iệt Nam (nam từ 15 đền hết 60 tuôi, nữ từ 15 đền hết 55 tuôi). Từ những quan niệm trên, có thể hiểu: Nguồn nhân lực là tổng thẻ những tiểm năng của con người ( trước hết và cơ bản nhất là tiém nang lao động) gôm: thể lực, trí lực và nhân cách cuả con người nhằm đáp ứng một cơ cấu kinh tế - xã hội đòi hỏi.

Hay nói cách khác, nguôn nhân lực nói lên khả năng lao động của con người, được đặc trưng bởi số lượng, chất lượng( vẻ trình độ văn hoá, trình độ chuyên môn, sức khoẻ, năng lực, nhận thức.) của người lao động đáp ứng nhu câu doanh nghiệp. “ Đặc điểm cơ bản của nguôn nhân lực ~ Nguồn nhân lực là một nguồn lực sống Giá trị của con người đối với xã hội chủ yếu được thể hiện ở năng lực lao động của con người. Năng lực lao động không thể tồn tại độc lập ngoài một cơ thể. Do đó, một người có năng lực nghề nghiệp mà doanh nghiệp cần có là một cơ thể khỏe mạnh, chủ động làm việc, có khả năng thích ứng với 16 môi trường tổ chức và văn hóa của doanh nghiép.

~ Nguồn nhân lực là yếu tổ tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp. Giá trị hàng hóa được cấu thành bởi hai bộ phận chủ yếu là * giá trị chuyển dịch" và * giá trị gia tăng". Giá trị chuyển dịch là những yếu tố tạo nên sản phẩm như: nguyên vật liệu, nhà xưởng, thiết bị. trong quá trình tạo.

thành giá trị hàng hóa thì những yếu tổ này không tăng thêm mà chỉ chuyển giá trị vốn có của nó vào sản phẩm. Ý nghĩa của phần giá trị gia tăng đối với doanh nghiệp là phần chênh lệch giữa giá trị hàng hóa và giá trị chuyển dịch. Phân giá trị này đo lao động sáng tạo ra. Đó chính là nguôn gốc lợi nhuận của doanh nghiệp.

Giá trị gia tăng của doanh nghiệp càng cao thì lợi nhuận của doanh nghiệp cảng lớn mà muốn có giá trị gia tăng càng lớn thì phải dựa vào. chất lượng và kết quả nguồn nhân lực. ~ Nguồn nhân lực là nguồn mang tính chiến lược Cùng với sự hình thành của kinh tế tri thức, nguồn nhân lực, đặc biệt là nguồn nhân lực có hiểu biết, có trị thức khoa học kỳ thuật cao càng trở thành nguồn lực quan trọng nhất có ý nghĩa chiến lược của mọi tổ chức. ~ Nguôn nhân lực là một nguôn lực vô tận.

Xã hội không ngừng phát triển, chu trình sáng tạo cái mới thông qua lao động trí óc sẽ ngày càng ngắn. Sự phát triển của tri thức là vô hạn và việc Kha thác nguồn lực cũng vô hạn. Do đó, doanh nghiệp phải đảo tạo và chỉ có làm tốt công tác đảo tạo và kha thác nguồn nhân lực, doanh nghiệp mới có thể tôn tại và phát triển. s* Aguôn nhân lực của doanh nghiệp Dưới góc độ doanh nghiệp ta có thẻ tiếp cận nguồn nhân lực ở khía cạnh: 'Nguôn nhân lực được hiểu là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, Kỹ năng nghề nghiệp mà mỗi cá nhân sở hữu được sử dụng vào trong quá trình sản xuất đề mang lại năng suất cao hơn về mặt kinh té.

Do vay, von con 17 người là kết quả của quá trình đâu tư và tích ly nên còn được gọi là tài san vốn con người. Vốn con người được hình thành qua nhiễu kênh, trong đó kênh đảo tạo và phát triển được coi là quan trọng nhất. 'Nguôn nhân lực của doanh nghiệp là toàn bộ nguồn lực con người có khả năng tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực bao gồm kỹ năng, trình độ chuyên môn.

kinh nghiệm hay bắt cứ đặc điểm nào khác tạo ra giá trị và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nguôn nhân lực doanh nghiệp được xem xét trên góc độ số lượng và chât lượng. Số lượng được biểu hiện thông qua các chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng nguồn nhân lực.các chỉ tiêu về số lượng có quan hệ mật thiết với chỉ tiêu quy mô và tăng trưởng đoanh nghiệp. Các doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì số lượng và tốc độ tăng nguồn nhân lực cũng tương ứng và ngược lại.

Theo xu hướng phát triển nguồn nhân lực hiện nay ở nhiều nước, người lao động được xem là tài sản của đoanh nghiệp và là một lợi thể cạnh tranh mang tính quyết định. Nêu các doanh nghiệp biết cách khai thác tốt và hiệu quả nguồn lực này sẽ đóng góp rất lớn vào sự thành công của đoanh nghiệp.2 Khái niệm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ® Đào fạo nguôn nhân lực Đào tạo nguôn nhân lực là một hoạt động có tổ chức, được thực hiện trong một thời gian nhát định và nhằm đem đến sự thay đổi nhân cách. Đào tạo nguôn nhân lực bao gồm: Trang bị kiên thức phổ thông, kien thức chuyên nghiệp và kiến thức quản lý. Giáo dục: Là quá trình học tập đề chuẩn bị con người cho tương lai, đẻ họ có thể chuyển tới công việc mới trong một thời gian thích hợp.

Là quá trình học tập nhằm mở ra cho cá nhân một công việc mới dựa trên những định hướng tương lai của tỏ chức. Tuy nhiên nhiều doanh nghiệp V'iệt Nam vẫn còn quan niệm con người 18 chỉ là một yếu tổ tham gia vào quá trình sản xuất, kinh doanh. Việc quản trị nguồn nhân lực đơn thuần là thuê mướn và sau đó là “cai quản”. Quan niệm đó dẫn đến doanh nghiệp không có nhu cẩu đào tạo để phát triển nguồn lực của mình, xem đào tạo là thêm gánh nặng chỉ phí cho doanh nghiệp, thay vào đó chỉ cần sa thải nhân viên không đáp ứng yêu cầu và tuyển người mới.

* Phát triển nguôn nhân lực ~ Phát triển: là quá trình biển đổi, hoặc làm cho biển đổi từ ít đến nhiễu, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao.Là quá trình chuẩn bị và cung cấp những năng lực cần thiết cho tổ chức trong tương lai. Phát triển bao gồm các hoạt động nhằm chuẩn bị cho công nhân viên theo kịp với cơ cầu tổ chức khi nó thay đổi và phát triển. Phát triển nguồn nhân lực là quá trình trang bị kiến thức nhất định về chuyên môn nghiệp vụ cho người lao động, đẻ họ có thé dam nhiệm được một công việc nhất định. Phát triển nguôn nhân lực là truyền đạt các kiên thức, thay đôi quan điểm, nang cao kỹ năng thực hành cho người lao động trong tương lai.

Cho đền nay, có nhiều ý kiến khác nhau vẻ phát triển nguồn nhân lực như: - Tô chức lao động quốc tế (ILO) cho rằng, phát triển nguồn nhân lực bao gồm phát triển vẻ thẻ lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng động xã hội và sức sáng tạo của con người trong lao động. Các phẩm chất này có được thông qua giáo dục, đảo tạo và bổ sung, nâng cao trong quá trình sống và làm việc. ~ Quan điểm của các nhà nghiên cứu của ƯNDP cho rằng: * phát triển nguồn nhân lực chịu sự tác động của năm nhân tổ: giáo dục- đảo tạo, sức khỏe và dinh dưỡng, môi trường, việc làm và sự giải phóng con người. Trong quá trình tác động đến sự phát triển nguồn nhân lực, những nhân tổ này luôn gắn bó hỗ trợ và phụ thuộc lẫn nhau, trong đó giáo dục — đảo tạo là nhân tổ nền 19 tảng, là cơ sở của tất cả các nhân tô khác." ~ Theo PGS- TS.

Nguyễn Viết Sự, phát triển nguồn nhân lực là gia tăng. giá trị cho con người, cả giá trị vật chất và tỉnh thân, cả trí tuệ cũng như kỹ năng, làm cho con người trở thành người lao động có năng lực và phâm chất mới, cao hơn, đáp ứng được những yêu câu to lớn và ngày cảng tăng của phát triển Kinh tế xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần, đặc biệt là tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, chi nhánh Chương Dương. Nó nêu bật các phương pháp và chiến lược mà ngân hàng áp dụng để tối ưu hóa quy trình huy động vốn, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và phục vụ khách hàng tốt hơn. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả huy động vốn không chỉ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ mà còn mang lại lợi ích cho khách hàng thông qua các sản phẩm tài chính linh hoạt và hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh chương dương, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các chiến lược huy động vốn. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ huy động vốn tiền gửi đối với khách hàng cá nhân tại ngân hàng chính sách xã hội thị xã phú mỹ tỉnh bà rịa vũng tàu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các nhtm việt nam cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các yếu tố tài chính và kinh tế ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng.