Tổng quan nghiên cứu

Khả năng sinh lời là thước đo cốt lõi phản ánh năng lực cạnh tranh, mức độ an toàn tài chính và sức mạnh nội tại của hệ thống ngân hàng thương mại. Giai đoạn 2008 - 2015 ghi nhận những biến động dữ dội của ngành tài chính Việt Nam dưới tác động kép từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và tiến trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 - 2015. Thực tế cho thấy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân của các ngân hàng thương mại đã suy giảm nghiêm trọng từ mức đỉnh 1,23% năm 2009 xuống chỉ còn 0,65% vào năm 2015. Đồng thời, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu cũng lao dốc từ 15,50% năm 2010 xuống mức 8,82% năm 2015.

Vấn đề đặt ra là các ngân hàng phải đối mặt với tình trạng thanh khoản căng thẳng, nợ xấu gia tăng và biên lợi nhuận bị thu hẹp. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu này là nhận diện, lượng hóa chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố đặc trưng ngân hàng cùng các yếu tố kinh tế vĩ mô đến khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu tại Việt Nam trong chuỗi thời gian liên tục 8 năm, từ năm 2008 đến năm 2015. Đóng góp nổi bật của công trình là đo lường toàn diện hiệu quả hoạt động qua bốn chỉ tiêu tài chính: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu, biên thu nhập lãi thuần và lợi nhuận biên trước thuế. Kết quả nghiên cứu mang lại căn cứ khoa học xác đáng giúp các nhà quản trị ngân hàng thiết lập chiến lược kiểm soát rủi ro, tái cơ cấu tài sản và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự giao thoa của ba trụ cột lý thuyết kinh tế tài chính hiện đại. Thứ nhất là lý thuyết quyền lực thị trường, giả định rằng khả năng sinh lời của ngân hàng chịu sự chi phối từ cấu trúc thị trường, mức độ tập trung và rào cản gia nhập ngành. Thứ hai là lý thuyết cấu trúc hiệu quả, khẳng định lợi nhuận vượt trội bắt nguồn từ hiệu quả hoạt động nội tại, quy mô quản trị và khả năng kiểm soát chi phí của từng ngân hàng. Thứ ba là lý thuyết danh mục đầu tư cân bằng, xem xét cách thức ngân hàng tối ưu hóa lợi nhuận kỳ vọng trên một đơn vị rủi ro chấp nhận thông qua phân bổ cơ cấu tài sản hợp lý.

Các khái niệm then chốt được lượng hóa bao gồm: tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản đo lường năng lực tạo lợi nhuận ròng từ toàn bộ tài sản; tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu phản ánh hiệu quả sử dụng nguồn vốn của cổ đông; biên thu nhập lãi thuần thể hiện chênh lệch thu nhập lãi ròng trên tài sản sinh lời bình quân; và lợi nhuận biên trước thuế xem xét hiệu quả hoạt động trước tác động của chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu gồm 25 ngân hàng thương mại Việt Nam với 200 quan sát trong giai đoạn 8 năm từ năm 2008 đến năm 2015. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích, loại trừ các ngân hàng tham gia sáp nhập, hợp nhất, ngân hàng bị mua lại bắt buộc với giá 0 đồng, cũng như các ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy tuyệt đối của chuỗi số liệu tài chính công bố. Dữ liệu vĩ mô được trích xuất trực tiếp từ cổng thông tin của Ngân hàng Thế giới.

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm Stata phiên bản 13.0. Tác giả tiến hành các bước kiểm định ma trận tương quan, hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai thay đổi và tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng. Nhằm khắc phục triệt để các khuyết tật mô hình mà phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên gặp phải, nghiên cứu đã tiên phong ứng dụng phương pháp hồi quy sai số chuẩn Driscoll-Kraay. Phương pháp này xử lý đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan chuỗi thời gian, tính nội sinh và tương quan phụ thuộc chéo giữa các ngân hàng trong mẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình hồi quy thực nghiệm Driscoll-Kraay mang lại các kết quả có ý nghĩa thống kê rõ rệt về tác động của các nhân tố đến khả năng sinh lời:

Thứ nhất, quy mô ngân hàng có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến cả bốn chỉ tiêu khả năng sinh lời. Các ngân hàng có tổng tài sản bình quân lớn, tăng trưởng trung bình 39,20% năm 2012 và 17,48% năm 2015, đạt được mức sinh lời vượt trội nhờ lợi thế quy mô và tiết giảm chi phí quản lý.

Thứ hai, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và lợi nhuận biên. Khi tốc độ tăng vốn chủ sở hữu toàn hệ thống đạt đỉnh 35,85% năm 2010 theo yêu cầu vốn pháp định 3.000 tỷ đồng của Nghị định 141/2006/NĐ-CP, niềm tin thị trường tăng cao giúp giảm chi phí huy động vốn.

Thứ ba, tỷ lệ cho vay khách hàng và tính thanh khoản có tác động tích cực đến khả năng tạo lợi nhuận. Tăng trưởng tín dụng đạt 44,49% năm 2009 đóng góp lớn vào thu nhập lãi thuần, trong khi tài sản thanh khoản dồi dào giúp các ngân hàng linh hoạt ứng phó với biến động rút tiền.

Thứ tư, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ nghịch biến với khả năng sinh lời. Tốc độ tăng chi phí dự phòng tín dụng vọt lên 28,85% năm 2010 đã trực tiếp xói mòn lợi nhuận ròng, đẩy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản giảm sâu qua từng năm.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm phản ánh đúng thực trạng vận hành của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Tác động cùng chiều của quy mô và vốn chủ sở hữu hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Ayadi và Boujelbene năm 2012 cũng như Alper và Anbar năm 2011. Vốn tự có dày đóng vai trò như tấm đệm bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc tài chính, tạo điều kiện mở rộng danh mục dịch vụ tài chính phi tín dụng.

Ngược lại, tác động tiêu cực của rủi ro tín dụng minh chứng cho hệ lụy của giai đoạn tăng trưởng tín dụng nóng 44,49% năm 2009. Nợ xấu bùng nổ trong lĩnh vực bất động sản buộc các ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng, làm tỷ lệ lợi nhuận biên trước thuế giảm từ 1,59% năm 2009 xuống 0,83% năm 2015. Đáng chú ý, biến tăng trưởng kinh tế thực tế mang hệ số âm, giải thích bởi việc hạ lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ nền kinh tế phục hồi sau suy thoái đã thu hẹp biên độ lãi thuần của hệ thống ngân hàng.

Về mặt trực quan, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện hiệu quả qua biểu đồ phân tán kết hợp đường hồi quy tuyến tính giữa tỷ lệ chi phí dự phòng và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, cùng bảng tổng hợp so sánh các hệ số hồi quy giữa mô hình tác động cố định và mô hình sai số chuẩn Driscoll-Kraay.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực tài chính và khả năng sinh lời cho các ngân hàng thương mại Việt Nam:

Thứ nhất, tăng cường năng lực vốn tự có và nâng cao hệ số an toàn vốn. Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại cần chủ động phát hành cổ phiếu, giữ lại lợi nhuận để duy trì tốc độ tăng trưởng vốn chủ sở hữu tối thiểu 10% đến 12% mỗi năm. Mục tiêu là đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel II với hệ số an toàn vốn đạt trên 9% trong giai đoạn 2018 - 2025.

Thứ hai, siết chặt quy trình thẩm định tín dụng và kiểm soát nợ xấu. Khối quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại phải hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đa dạng hóa danh mục cho vay để hạn chế tập trung vào bất động sản. Mục tiêu là kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng 2% và kéo giảm tốc độ tăng chi phí dự phòng rủi ro xuống dưới 8% mỗi năm.

Thứ ba, tối ưu hóa cơ cấu tài sản thanh khoản. Bộ phận quản lý nguồn vốn cần duy trì tỷ trọng tài sản thanh khoản linh hoạt ở mức 15% đến 20% tổng tài sản. Việc này vừa bảo đảm khả năng chi trả tức thì, vừa tránh tình trạng ứ đọng vốn khả dụng có suất sinh lời thấp, qua đó cải thiện biên thu nhập lãi thuần lên mức trên 3,0%.

Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại. Khối ngân hàng bán lẻ và công nghệ cần tập trung gia tăng thu nhập ngoài lãi, nâng tỷ trọng thu phí dịch vụ thanh toán và quản lý tài sản từ mức 15% lên 25% trong tổng thu nhập hoạt động vào năm 2025, giảm bớt sự lệ thuộc vào thu nhập lãi thuần truyền thống.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, nhà quản trị cấp cao và chuyên viên phân tích rủi ro tại các ngân hàng thương mại. Họ có thể sử dụng các hệ số hồi quy thực nghiệm để lượng hóa tác động của biến động trích lập dự phòng và quy mô vốn đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ở mức 0,65% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ở mức 8,82%, từ đó hoạch định chính sách kinh doanh phù hợp.

Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu ứng của trần lãi suất 14% theo Thông tư 02/2011/TT-NHNN và Nghị quyết 11/NQ-CP, hỗ trợ quá trình điều hành chính sách tiền tệ và tái cơ cấu nợ xấu thông qua Công ty Quản lý tài sản VAMC.

Thứ ba, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp chọn mẫu 25 ngân hàng và quy trình ứng dụng hồi quy sai số chuẩn Driscoll-Kraay trên dữ liệu bảng bằng phần mềm Stata.

Thứ tư, các nhà đầu tư chứng khoán và chuyên gia phân tích tài chính. Số liệu phân tích về lợi nhuận biên trước thuế 0,83% và biên thu nhập lãi thuần 2,59% cung cấp góc nhìn chuyên sâu để định giá cổ phiếu ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số lợi nhuận biên trước thuế có ý nghĩa gì khác biệt so với chỉ tiêu tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản? Lợi nhuận biên trước thuế đo lường tỷ lệ lợi nhuận trước thuế trên tổng tài sản bình quân, đạt mức 0,83% vào năm 2015 trong mẫu nghiên cứu. Điểm khác biệt mấu chốt là chỉ số này loại trừ tác động của thuế thu nhập doanh nghiệp, giúp đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh thuần túy của ngân hàng qua các thời kỳ điều chỉnh thuế suất.

Tại sao phương pháp hồi quy sai số chuẩn Driscoll-Kraay lại vượt trội hơn các mô hình truyền thống? Phương pháp Driscoll-Kraay xử lý đồng thời các khuyết tật thường gặp trong dữ liệu bảng của 25 ngân hàng thương mại giai đoạn 2008 - 2015. Kỹ thuật này khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan bậc một và đặc biệt là tương quan phụ thuộc chéo giữa các ngân hàng do cùng chịu tác động từ môi trường kinh tế chung.

Vì sao tăng trưởng tín dụng cao trong năm 2009 lại kéo giảm khả năng sinh lời ở các năm tiếp theo? Năm 2009, tăng trưởng tín dụng đạt đỉnh 44,49% nhờ chính sách hỗ trợ lãi suất của Chính phủ. Tuy nhiên, việc nới lỏng tiêu chuẩn cho vay đã tích tụ nợ xấu, đẩy chi phí dự phòng rủi ro tăng 28,85% năm 2010. Chi phí trích lập dự phòng khổng lồ trong các năm sau đó đã trực tiếp kéo tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản xuống 0,65%.

Quy mô ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến tỷ suất sinh lời trong nghiên cứu này? Kết quả kiểm định khẳng định quy mô ngân hàng tác động cùng chiều đến khả năng sinh lời. Các ngân hàng có tổng tài sản bình quân vượt 48.507 tỷ đồng tận dụng tốt lợi thế kinh tế nhờ quy mô, đa dạng hóa mạng lưới chi nhánh, giảm thiểu chi phí huy động bình quân và nâng cao năng lực sinh lời trên vốn chủ sở hữu.

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu đóng vai trò gì đối với sự ổn định tài chính của ngân hàng? Vốn chủ sở hữu tác động cùng chiều đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản. Khi vốn chủ sở hữu tăng trưởng 35,85% năm 2010 theo quy định vốn pháp định 3.000 tỷ đồng, ngân hàng nâng cao được hệ số an toàn vốn, gia tăng uy tín thương hiệu, thu hút nguồn tiền gửi ổn định và củng cố vững chắc khả năng sinh lời dài hạn.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra thông qua các đóng góp trọng tâm:

  • Thiết lập bức tranh định lượng toàn diện về thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 - 2015.
  • Chứng minh quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, tỷ lệ cho vay và thanh khoản có tác động tích cực thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu.
  • Xác định rủi ro tín dụng là nguyên nhân chủ yếu khiến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản giảm từ 1,23% năm 2009 xuống 0,65% năm 2015 và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu giảm từ 15,50% xuống 8,82%.
  • Đóng góp phương pháp luận nghiên cứu tiên tiến với việc ứng dụng mô hình sai số chuẩn Driscoll-Kraay trên phần mềm Stata 13.0 để xử lý triệt để hiện tượng tương quan phụ thuộc chéo.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về quản trị vốn, kiểm soát nợ xấu và chuyển đổi số cho hệ thống ngân hàng thương mại trong lộ trình phát triển giai đoạn 2018 - 2025.

Kết quả nghiên cứu là nền tảng thực tiễn quan trọng giúp các nhà quản trị ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Độc giả, nhà nghiên cứu và học viên cao học quan tâm có thể khai thác mô hình định lượng này để tiếp tục mở rộng phân tích chuyên sâu cho các giai đoạn tiếp theo của thị trường tài chính Việt Nam.