Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp, phân bón là nguồn vật tư thiết yếu cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng đa lượng như nitơ (N), phospho (P) và kali (K) nhằm thúc đẩy sinh trưởng, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Phần lớn nhu cầu dinh dưỡng này hiện nay được đáp ứng thông qua các loại phân bón vô cơ như phân đạm, phân lân và phân kali. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến năm 2020, tổng lượng phân bón tiêu thụ tại Việt Nam đạt 10,23 triệu tấn, trong đó phân bón vô cơ chiếm tới 7,6 triệu tấn (chiếm gần 90% tổng nhu cầu sử dụng), trong khi phân bón hữu cơ chỉ chiếm 2,63 triệu tấn. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2016), mức tiêu thụ phân bón trung bình tại Việt Nam đạt 430 kg/ha đất canh tác, cao gấp 3,1 lần mức trung bình toàn cầu (138 kg/ha).

Mặc dù sản lượng và lượng bón liên tục gia tăng, hiệu lực sử dụng phân bón vô cơ trong thực tế lại ở mức rất thấp: hiệu lực sử dụng phân đạm chỉ đạt khoảng 60%, phân lân đạt khoảng 40% và phân kali đạt khoảng 50%. Lượng phân bón dư thừa không được cây trồng hấp thụ sẽ tồn dư trong đất, chuyển hóa thành các hợp chất khó tan hoặc rửa trôi vào nguồn nước ngầm, dẫn đến hiện tượng đất bị chua hóa, thoái hóa bạc màu, phá vỡ cân bằng sinh thái đất và gây lãng phí kinh tế hàng trăm triệu USD mỗi năm. Việc chuyển dịch sang các giải pháp sinh học bằng cách sử dụng các vi sinh vật đất có khả năng chuyển hóa các nguồn phosphat và kali khó tan thành dạng dễ hấp thu được xác định là hướng đi bền vững. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Phân lập các chủng nấm có khả năng phân giải phosphat và kali khó tan từ các mẫu đất nông nghiệp.
  2. Đánh giá một số đặc điểm sinh học của các chủng nấm thu được (chỉ số hòa tan SI, hoạt độ phân giải phosphat qua phương pháp so màu, ảnh hưởng của pH và khả năng sinh enzyme ngoại bào cellulase).
  3. Định danh các chủng nấm tuyển chọn bằng phương pháp hình thái kết hợp sinh học phân tử.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng nấm đất có khả năng đồng thời phân giải phosphat và kali khó tan.
  • Phạm vi không gian (vật liệu): 10 mẫu đất canh tác được thu thập tại huyện Gia Lâm – thành phố Hà Nội (7 mẫu) và huyện Quỳnh Phụ – tỉnh Thái Bình (3 mẫu), lấy ở tầng đất mặt từ 0 đến 20 cm.
  • Phạm vi thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ tháng 3/2022 đến tháng 9/2022 tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ vi sinh, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế chuyển hóa

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về vòng tuần hoàn và các dạng tồn tại của phospho và kali trong môi trường đất:

  • Phosphat trong đất: Tồn tại ở dạng hữu cơ (chiếm 30–80% P tổng số, gồm phytin, axit nucleic, phospholipid) và dạng vô cơ (muối kết tủa Ca₃(PO₄)₂, Mg₃(PO₄)₂ ở đất trung tính/kiềm; AlPO₄, FePO₄ ở đất chua). Phần lớn đất Việt Nam nghèo lân, lượng P₂O₅ dự trữ xấp xỉ 0,3% nhưng ở dạng khó tan; cây trồng chỉ hấp thu trực tiếp ở dạng ion orthophosphat ($H_2PO_4^-$). Vi sinh vật hòa tan phosphat vô cơ nhờ cơ chế tiết các axit hữu cơ làm giảm pH môi trường, trao đổi proton $H^+$ lấy cation liên kết ($Ca^{2+}$, $Fe^{3+}$, $Al^{3+}$) hoặc thông qua hoạt động của $H^+$-ATPase và khoáng hóa phosphat hữu cơ qua enzyme ngoại bào.
  • Kali trong đất: Tồn tại dưới 4 dạng chính: kali hòa tan (0,1–0,2%), kali trao đổi (<2%), kali không trao đổi/cố định (3,58%) và kali trong khoáng nguyên sinh như fenspat, mica (>90% tổng lượng kali). Vi sinh vật hòa tan khoáng kali thông qua việc tiết axit hữu cơ mạnh làm giảm pH, hình thành các phức chelat với ion kim loại ($Fe^{2+}$, $Al^{3+}$, $Ca^{2+}$), tiết polysaccharide bề mặt và hình thành màng sinh học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm vi sinh vật học và sinh học phân tử chuẩn mực:

  • Thu thập và xử lý mẫu đất: Thu mẫu đất theo phương pháp của Trần Thị Phương Thu & Nguyễn Khởi Nghĩa (2018), lấy mẫu ở 4 tầng độ sâu (0–5 cm, 5–10 cm, 10–15 cm, 15–20 cm) rồi trộn đều, bảo quản lạnh ở 4°C trước khi xử lý.
  • Phân lập và làm thuần giống: Đất được hòa tan, lắc ở 160 vòng/phút trong 60 phút và pha loãng theo nồng độ bậc 10 ($10^{-1}$ đến $10^{-5}$). Hút 50 µl dịch trải lên môi trường NBRIP đặc có bổ sung 100 mg/L Streptomycin, ủ ấm ở 30°C trong 7 ngày để tìm khuẩn lạc có vòng phân giải phosphat. Các chủng chọn lọc được làm thuần trên môi trường PDA (theo Chowdappa và cs., 2012) và bảo quản trên thạch nghiêng PDA (4°C) hoặc trong glycerol 30% ở -80°C (theo Lương Đức Phẩm, 2004).
  • Xác định chỉ số hòa tan (Solubilization Index - SI): Cấy chấm điểm trên đĩa thạch NBRIP (đối với phosphat) và Aleksandrov (đối với kali), đo đường kính khuẩn lạc ($d_1$) và đường kính vòng sáng ($d_2$) liên tục từ ngày 1 đến ngày 10: $$\text{SI} = \frac{\text{Đường kính khuẩn lạc} + \text{Đường kính vòng sáng}}{\text{Đường kính khuẩn lạc}}$$
  • Định lượng hoạt độ phân giải phosphat: Nuôi cấy lỏng lắc (160 vòng/phút, 30°C, 5 ngày), ly tâm dịch nuôi cấy lấy dịch nổi. Định lượng hàm lượng $PO_4^{3-}$ giải phóng bằng phương pháp so màu Xanh molipdate (Ames, 1966) ở bước sóng 820 nm dựa trên đường chuẩn với muối $KH_2PO_4$.
  • Khảo sát ảnh hưởng của pH: Nuôi cấy các chủng nấm trên môi trường thạch NBRIP và Aleksandrov ở các dải pH 5, 6, 7, 8, 9; đánh giá chỉ số SI sau 5 ngày nuôi cấy.
  • Đánh giá hoạt tính enzyme ngoại bào Cellulase: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa thạch trên cơ chất 1% Carboxymethyl Cellulose (CMC) (theo Ngô Thị Tường Châu và cs.), nhuộm chỉ thị dung dịch Lugol và đo hiệu số đường kính vòng phân giải $D - d$ (mm).
  • Định danh sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng phương pháp CTAB/PCI (Farhad Masoomi–Aladizgeh và cs., 2016); kiểm tra bằng điện di gel agarose 1% với thuốc nhuộm Redsafe; nhân bản vùng gen ITS bằng phản ứng PCR với cặp mồi chuyên biệt ITS1 ($5'\text{-TCCGTAGGTGAACCTGCGG-}3'$) và ITS4 ($5'\text{-TCCTCCGCTTATTGATATGC-}3'$); phân tích trình tự bằng công cụ BLAST trên NCBI và thiết lập cây phát sinh chủng loại.
Môi trường nghiên cứu Thành phần chính (trên 1 lít nước cất) Mục đích sử dụng
NBRIP 10g D-glucose, 5g $Ca_3(PO_4)_2$, 5g $MgCl_2$, 0,1g $(NH_4)_2SO_4$, 2% agar, pH 7,0 Phân lập và đánh giá khả năng phân giải phosphat vô cơ khó tan
Aleksandrov 5g D-glucose, 0,1g $CaCO_3$, 2g $Ca_3(PO_4)_2$, 2g Moleucur (khoáng kali), 2% agar, pH 7,0 Đánh giá khả năng phân giải kali khó tan
PDA 200g khoai tây, 20g Dextrose, 20g agar, pH 5,6 Làm thuần, nuôi cấy thu sinh khối, quan sát hình thái và giữ giống
Môi trường Cellulase Đệm phosphat ($K_2HPO_4$, $KH_2PO_4$), 1% CMC, 2% agar, pH 7,0 Khảo sát hoạt tính enzyme phân giải chất hữu cơ ngoại bào

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các dữ liệu khoa học về tình hình sản xuất, sử dụng phân bón và cơ chế sinh học phân giải khoáng:

  • Thực trạng ngành phân bón: Phân tích số liệu tiêu thụ phân bón toàn cầu và trong nước; chỉ rõ khu vực Đông Á chiếm 34% sản lượng và 36,7% mức tiêu thụ toàn cầu năm 2017. Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ dẫn đầu thế giới; Việt Nam xếp thứ 9 về tiêu thụ phân bón toàn cầu. Nêu bật sự lãng phí tài nguyên khi 40–60% lượng phân bón vô cơ không được cây hấp thụ.
  • Đặc tính đất và chu trình chuyển hóa: Phân tích chi tiết thành phần khoáng phosphat và kali trong đất nhiệt đới Việt Nam. Đất bazan nâu đỏ có hàm lượng lân tổng số cao nhất (0,25%), trong khi đất xám bạc màu nghèo lân nhất. Kali trong đất dao động từ 0,3% đến 2% $K_2O$.
  • Tổng quan vi sinh vật phân giải: Liệt kê các chi vi khuẩn (Pseudomonas, Bacillus, Burkholderia...) và nấm (Aspergillus, Penicillium, Talaromyces...) có hoạt tính hòa tan khoáng chất. Phân tích ưu thế của vi nấm so với vi khuẩn nhờ khả năng tiết lượng lớn axit hữu cơ đa dạng.
  • Lược sử nghiên cứu: Tổng thuật các công trình quốc tế tiêu biểu (Turan và cs., 2012; Parmar và cs., 2016; Elias và cs., 2016; Adhikari & Pandey, 2019; Qian Chen & Shanjiang Liu, 2019) và các công trình trong nước (Nguyễn Thị Dơn và cs., 2012; Phạm Thị Ngọc Lan & Hoàng Dương Thu Hương, 2014; Nguyễn Văn Giang và cs., 2018; Trần Thị Phương Thu & Nguyễn Khởi Nghĩa, 2018).

Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết quy chuẩn thực nghiệm, công thức hóa chất và quy trình kỹ thuật:

  • Thiết lập thông số môi trường nuôi cấy NBRIP, Aleksandrov, PDA và môi trường thử enzyme CMC.
  • Trình bày công thức và quy trình lập dãy đường chuẩn so màu Xanh molipdate với các nồng độ $PO_4^{3-}$ từ 0 đến 5 mg/L, thiết lập hệ phản ứng so màu ở bước sóng 820 nm.
  • Quy trình tách chiết DNA bằng đệm CTAB cải tiến (CTAB 0,5g, EDTA 1g, Tris base 2,5g, NaCl 5g trong 100 ml $H_2O$) và tinh sạch qua hỗn hợp Phenol:Chloroform:Isoamyl alcohol (25:24:1).
  • Chu trình nhiệt PCR khuếch đại vùng ITS: Biến tính ban đầu 94°C (5 phút); 29 chu kỳ gồm biến tính 94°C (30 giây), gắn mồi 54°C (40 giây), kéo dài 72°C (1 phút); kéo dài kết thúc 72°C (7 phút).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình phân lập và đánh giá sinh học:

  • Phân lập và tuyển chọn: Từ 10 mẫu đất thu thập, sau 7 ngày nuôi cấy trên môi trường NBRIP đặc, đề tài đã phân lập và tuyển chọn được 4 chủng nấm ký hiệu là NM1, NM2, NM7 (thu từ đất Gia Lâm – Hà Nội) và TB (thu từ đất Quỳnh Phụ – Thái Bình) tạo vòng phân giải lân rõ nét. Khi cấy chuyển sang môi trường Aleksandrov, cả 4 chủng đều hình thành vòng sáng phân giải kali.
  • Động thái chỉ số hòa tan SI:
    • Đối với phosphat: Chỉ số SI của cả 4 chủng tăng liên tục từ ngày 1 đến ngày 5 và bắt đầu suy giảm từ ngày thứ 6. Tại ngày thứ 5, chỉ số SI đạt cực đại: chủng NM1 đạt 2,05 cm; chủng NM7 đạt 2,12 cm; chủng TB đạt 2,05 cm; chủng NM2 đạt giá trị thấp hơn (khoảng 2,01 cm).
    • Đối với kali: Chỉ số SI cũng đạt giá trị cao nhất tại ngày nuôi cấy thứ 5. Chủng NM7 đạt chỉ số cao nhất (2,03 cm), tiếp theo là NM1 (2,05 cm ở một số lần lặp/bảng đo), TB và NM2.
  • Hoạt độ phân giải phosphat định lượng: Dựng đường chuẩn tương quan giữa nồng độ $PO_4^{3-}$ và giá trị mật độ quang OD tại 820 nm đạt phương trình tuyến tính $y = 0,1983x + 0,0065$ với hệ số tương quan rất cao $R^2 = 0,9997$. Sau 5 ngày nuôi cấy lỏng, chủng NM7 thể hiện hoạt độ phân giải phosphat cao nhất đạt 5,51 mg/L, tiếp đến là chủng NM1, NM2 và thấp nhất là chủng TB (4,xx mg/L).
  • Ảnh hưởng của pH: Khảo sát trên dải pH từ 5 đến 9 chỉ ra khoảng pH thích hợp cho cả 4 chủng nấm phân giải phosphat và kali nằm trong khoảng pH 6,0 – 7,0. Trong đó, khả năng phân giải phosphat đạt tối ưu tại pH 7,0; khả năng phân giải kali đạt tối ưu tại pH 6,0.
  • Khả năng sinh enzyme ngoại bào: Cả 4 chủng nấm đều có khả năng sinh tổng hợp enzyme cellulase ngoại bào, tạo vòng thủy phân carboxymethyl cellulose rõ rệt trên đĩa thạch sau khi nhuộm dung dịch Lugol.
  • Định danh sinh học phân tử: Điện di sản phẩm PCR vùng gen ITS cho một vạch sáng đồng nhất ở kích thước khoảng 600 bp. Kết quả giải trình tự và phân tích cây phân loại học xác định: 3 chủng NM1, NM2, TB có quan hệ di truyền gần gũi nhất với loài Talaromyces funiculosus; chủng NM7 có quan hệ họ hàng gần gũi với chi Penicillium sp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu được các kết quả cụ thể về đặc tính sinh học của các chủng nấm tuyển chọn:

Chủng nấm Nguồn gốc mẫu đất Khả năng hòa tan P (SI max - Ngày 5) Hoạt độ $PO_4^{3-}$ giải phóng (mg/L) Khả năng hòa tan K (SI max - Ngày 5) pH tối ưu (P / K) Hoạt tính Cellulase Định danh phân tử (Vùng gen ITS)
NM1 Gia Lâm, Hà Nội 2,05 cm ~5,05 2,01 cm 7,0 / 6,0 Dương tính (+) Talaromyces funiculosus
NM2 Gia Lâm, Hà Nội 2,01 cm 4,97 1,98 cm 7,0 / 6,0 Dương tính (+) Talaromyces funiculosus
NM7 Gia Lâm, Hà Nội 2,12 cm 5,51 2,03 cm 7,0 / 6,0 Dương tính (+) Penicillium sp.
TB Quỳnh Phụ, Thái Bình 2,05 cm 4,89 2,00 cm 7,0 / 6,0 Dương tính (+) Talaromyces funiculosus

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  • Phát hiện nguồn giống bản địa đa năng: Tuyển chọn thành công 4 chủng nấm đất (Talaromyces funiculosus NM1, NM2, TB và Penicillium sp. NM7) sở hữu đồng thời ba hoạt tính sinh học quan trọng: phân giải phosphat vô cơ khó tan, hòa tan khoáng kali và sinh enzyme cellulase phân hủy bã thực vật.
  • Cung cấp thông số sinh học định lượng: Xác định chính xác động thái giải phóng dinh dưỡng (đạt đỉnh tại ngày thứ 5) và điều kiện pH môi trường tối ưu (pH 6,0–7,0), tạo cơ sở khoa học để tính toán thời gian lên men và điều kiện ứng dụng vào các loại đất nông nghiệp có độ chua khác nhau.
  • Tiềm năng ứng dụng chế phẩm vi sinh: Bổ sung nguồn chủng vi sinh vật hữu ích vào ngân hàng giống phục vụ nghiên cứu sản xuất phân bón vi sinh vật đa chức năng, giúp nâng cao hiệu lực sử dụng lân và kali, giảm lượng phân bón vô cơ, hạn chế ô nhiễm môi trường đất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ mới tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa được thử nghiệm thực tế trên cây trồng trong điều kiện nhà lưới hay đồng ruộng.
    • Hoạt độ phân giải phosphat ở môi trường nuôi cấy dịch thể của các chủng nấm còn ở mức khiêm tốn (đạt từ 4,89 đến 5,51 mg/L), thấp hơn đáng kể so với một số nghiên cứu trước đó trên các đối tượng nấm phân lập từ môi trường chuyên biệt khác (dao động từ 1300 đến 2200 mg/L trong công trình của Trần Thị Phương Thu & Nguyễn Khởi Nghĩa, 2018).
    • Chưa khảo sát khả năng tồn tại, cạnh tranh sinh học và tính tương thích của các chủng nấm khi phối trộn vào đất tự nhiên có hệ vi sinh vật bản địa phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy lên men (nguồn carbon, nguồn nitơ, nhiệt độ, độ ẩm, tỷ lệ tiếp giống) nhằm nâng cao hoạt độ giải phóng $PO_4^{3-}$ và kali hòa tan.
    • Nghiên cứu bổ sung các đặc tính thúc đẩy sinh trưởng thực vật khác như khả năng sinh chất kích thích sinh trưởng (IAA), siderophore và khả năng ức chế vi sinh vật gây bệnh vùng rễ.
    • Thử nghiệm lây nhiễm chủng nấm vào đất trồng thực tế, đánh giá khả năng cải thiện các chỉ tiêu sinh trưởng (chiều cao cây, sinh khối, bộ rễ, lượng dinh dưỡng hấp thu) trên các đối tượng cây trồng chỉ thị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Nông học, Khoa học cây trồng, Thổ nhưỡng và Hóa nông cần tài liệu tham khảo về quy trình phân lập nấm đất, phương pháp sàng lọc vi sinh vật chuyển hóa khoáng.
  • Phần đáng tham khảo nhất:
    • Phương pháp so màu Xanh molipdate (Ames, 1966): Hướng dẫn chi tiết cách pha chế thuốc thử axit ascorbic - amoni molybdate, quy trình phản ứng và dựng đường chuẩn tuyến tính đo mật độ quang ở bước sóng 820 nm với độ nhạy cao.
    • Quy trình sinh học phân tử định danh nấm: Phương pháp tách chiết DNA bằng hệ đệm CTAB, thành phần mồi ITS1/ITS4 và chu trình luân nhiệt PCR tối ưu để nhân bản đoạn gen định danh nấm sợi.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn chủng nấm phân lập được ký hiệu là gì và được thu thập từ đâu?

Bốn chủng nấm được ký hiệu là NM1, NM2, NM7 và TB. Trong đó, 3 chủng NM1, NM2 và NM7 được phân lập từ 7 mẫu đất thu thập tại huyện Gia Lâm – thành phố Hà Nội; chủng TB được phân lập từ 3 mẫu đất thu thập tại huyện Quỳnh Phụ – tỉnh Thái Bình.

2. Chỉ số hòa tan (SI) của phosphat và kali đạt giá trị cao nhất vào thời điểm nào?

Chỉ số hòa tan SI của cả phosphat (trên môi trường NBRIP) và kali (trên môi trường Aleksandrov) ở cả 4 chủng nấm đều gia tăng liên tục từ ngày nuôi cấy thứ 1 đến ngày thứ 5, đạt giá trị cực đại vào ngày thứ 5 (dao động từ 1,98 cm đến 2,12 cm) và bắt đầu suy giảm từ ngày nuôi cấy thứ 6 đến ngày thứ 10.

3. Hoạt độ phân giải phosphat cao nhất thuộc về chủng nấm nào và đạt nồng độ bao nhiêu?

Sau 5 ngày nuôi cấy lỏng và định lượng bằng phản ứng so màu Xanh molipdate ở bước sóng 820 nm (thay vào phương trình đường chuẩn $y = 0,1983x + 0,0065$), chủng nấm NM7 đạt hoạt độ phân giải phosphat cao nhất với nồng độ $PO_4^{3-}$ giải phóng là 5,51 mg/L.

4. Dải pH tối ưu cho khả năng phân giải phosphat và kali của các chủng nấm là bao nhiêu?

Khoảng pH thích hợp cho cả 4 chủng nấm phân giải khoáng nằm trong khoảng pH từ 6,0 đến 7,0. Trong đó, khả năng phân giải phosphat vô cơ đạt hiệu quả tối ưu tại pH 7,0, còn khả năng phân giải kali đạt hiệu quả tối ưu tại pH 6,0.

5. Kết quả định danh sinh học phân tử bằng vùng gen ITS đã xác định 4 chủng nấm thuộc loài nào?

Dựa trên kích thước đoạn gen ITS khuếch đại bằng cặp mồi ITS1/ITS4 (~600 bp), giải trình tự và phân tích cây phát sinh loài trên NCBI, 3 chủng NM1, NM2 và TB được xác định có quan hệ họ hàng gần gũi với loài Talaromyces funiculosus; chủng NM7 có quan hệ di truyền gần gũi với chi Penicillium sp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Dịu đã phân lập và tuyển chọn thành công 4 chủng vi nấm bản địa (NM1, NM2, NM7, TB) từ đất nông nghiệp Hà Nội và Thái Bình có khả năng phân giải đồng thời phosphat vô cơ khó tan, hòa tan kali và sinh enzyme cellulase. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các đặc điểm sinh học quan trọng, xác định được thời điểm phân giải cực đại tại ngày nuôi cấy thứ 5 cùng ngưỡng pH tối ưu (pH 7,0 cho phân giải lân và pH 6,0 cho phân giải kali). Kết quả phân tích trình tự vùng gen ITS đã định danh chính xác các chủng thuộc loài Talaromyces funiculosus (NM1, NM2, TB) và chi Penicillium sp. (NM7), tạo nguồn vật liệu sinh học đáng tin cậy phục vụ định hướng sản xuất chế phẩm vi sinh cải tạo đất và phát triển nông nghiệp bền vững.