Luận án tiến sĩ nonequilibrium transport of heavy metals in soils and its influence on soil remediation

Nghiên cứu về vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng trong đất và ảnh hưởng đến quá trình phục hồi đất. Tìm hiểu giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
247
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vận Chuyển Kim Loại Nặng Trong Đất Giới Thiệu

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất là một vấn đề môi trường toàn cầu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các kim loại nặng như chì, cadimi, asen, thủy ngân... có thể tồn tại lâu dài trong đất, gây ô nhiễm nguồn nước và xâm nhập vào chuỗi thức ăn. Việc hiểu rõ cơ chế vận chuyển kim loại nặng trong môi trường đất là yếu tố then chốt để phát triển các phương pháp phục hồi đất bị ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả. Các phương pháp truyền thống như đào bỏ và chôn lấp không phải là giải pháp bền vững do chi phí cao và nguy cơ ô nhiễm thứ cấp. Do đó, các phương pháp xử lý tại chỗ (in-situ) đang được ưu tiên nghiên cứu và ứng dụng.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu vận chuyển kim loại nặng

Nghiên cứu về sự di chuyển của kim loại nặng trong đất giúp dự đoán phạm vi ô nhiễm và đánh giá rủi ro đối với sức khỏe con người và môi trường. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến vận chuyển kim loại nặng như pH, chất hữu cơ, khoáng sét... cho phép thiết kế các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả hơn. Các nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách và quy định về quản lý đất ô nhiễm kim loại nặng.

1.2. Các nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất có thể xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm hoạt động khai thác khoáng sản, luyện kim, sản xuất công nghiệp, sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp, và xử lý chất thải. Các hoạt động này có thể thải ra một lượng lớn kim loại nặng vào môi trường, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Việc xác định nguồn gốc ô nhiễm là bước quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả.

II. Thách Thức Vận Chuyển Không Cân Bằng Kim Loại Nặng Hậu Quả

Mô hình vận chuyển cân bằng truyền thống thường không thể mô tả chính xác sự di chuyển của các chất ô nhiễm trong đất, đặc biệt là kim loại nặng. Hiện tượng vận chuyển không cân bằng xảy ra do các phản ứng hấp phụ/giải hấp phụ diễn ra chậm, sự không đồng nhất của đất, và các yếu tố khác. Điều này dẫn đến việc dự đoán sai lệch về phạm vi và mức độ ô nhiễm, gây khó khăn cho việc lựa chọn và áp dụng các biện pháp phục hồi đất phù hợp. Theo Tsang (2006), các hệ thống phần lớn không thể giảm nồng độ chất gây ô nhiễm theo tiêu chuẩn sức khỏe trong thời gian dự kiến do hành vi không cân bằng.

2.1. Cơ chế vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng

Cơ chế vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng liên quan đến các quá trình hấp phụ/giải hấp phụ bị giới hạn bởi tốc độ, sự khuếch tán trong pha rắn, và sự không đồng nhất về mặt hóa học và vật lý của đất. Các yếu tố ảnh hưởng đến vận chuyển kim loại nặng bao gồm tốc độ dòng chảy của nước ngầm, nhiệt độ, pH, và sự hiện diện của các chất hữu cơ và khoáng sét. Việc hiểu rõ các cơ chế này là cần thiết để phát triển các mô hình vận chuyển chính xác hơn.

2.2. Ảnh hưởng của vận chuyển không cân bằng đến phục hồi đất

Vận chuyển không cân bằng có thể làm giảm hiệu quả của các phương pháp phục hồi đất bị ô nhiễm kim loại nặng. Ví dụ, trong quá trình rửa đất, các kim loại nặng có thể bị giữ lại trong các vùng khó tiếp cận, làm chậm quá trình loại bỏ ô nhiễm. Trong quá trình cố định hóa, các kim loại nặng có thể không được cố định hoàn toàn, dẫn đến nguy cơ tái ô nhiễm trong tương lai. Do đó, cần phải xem xét đến vận chuyển không cân bằng khi thiết kế các chiến lược phục hồi đất.

2.3. Đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại nặng do vận chuyển không cân bằng

Việc đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại nặng cần phải tính đến vận chuyển không cân bằng để có thể dự đoán chính xác hơn về mức độ phơi nhiễm của con người và môi trường. Các mô hình vận chuyển cân bằng có thể đánh giá thấp rủi ro ô nhiễm, đặc biệt là trong các trường hợp ô nhiễm kéo dài hoặc khi có sự thay đổi về điều kiện môi trường. Việc sử dụng các mô hình vận chuyển không cân bằng sẽ giúp đưa ra các quyết định quản lý rủi ro tốt hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Vận Chuyển Kim Loại Nặng Trong Đất

Nghiên cứu vận chuyển kim loại nặng đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp thí nghiệm và mô hình hóa. Các thí nghiệm cột đất (column experiments) được sử dụng để mô phỏng quá trình vận chuyển trong điều kiện kiểm soát. Các thí nghiệm động học hấp phụ (sorption kinetics) và đẳng nhiệt hấp phụ (sorption isotherms) cung cấp thông tin về tốc độ và khả năng hấp phụ của kim loại nặng vào đất. Các mô hình vận chuyển được sử dụng để mô tả và dự đoán sự di chuyển của kim loại nặng trong đất, dựa trên các thông số thu được từ thí nghiệm.

3.1. Thí nghiệm cột đất Column Experiments để mô phỏng vận chuyển

Thí nghiệm cột đất là một phương pháp quan trọng để nghiên cứu vận chuyển kim loại nặng trong điều kiện gần với thực tế. Trong thí nghiệm này, đất được đóng gói vào một cột, và dung dịch chứa kim loại nặng được bơm qua cột. Nồng độ của kim loại nặng trong dung dịch đầu ra được đo theo thời gian để xây dựng đường cong đột phá (breakthrough curve), cung cấp thông tin về tốc độ vận chuyển và khả năng giữ lại kim loại nặng của đất.

3.2. Động học hấp phụ Sorption Kinetics và đẳng nhiệt hấp phụ Sorption Isotherms

Động học hấp phụ nghiên cứu tốc độ hấp phụ của kim loại nặng vào đất theo thời gian. Đẳng nhiệt hấp phụ nghiên cứu mối quan hệ giữa nồng độ kim loại nặng trong pha lỏng và pha rắn ở trạng thái cân bằng. Các thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế hấp phụ và để xây dựng các mô hình vận chuyển chính xác. Các thí nghiệm này thường được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm với các loại đất và kim loại nặng khác nhau.

3.3. Mô hình hóa vận chuyển kim loại nặng trong đất

Mô hình hóa vận chuyển kim loại nặng là một công cụ hữu ích để dự đoán sự di chuyển của kim loại nặng trong đất và để đánh giá hiệu quả của các biện pháp phục hồi đất. Các mô hình này có thể dựa trên các phương trình toán học mô tả các quá trình vận chuyển, hấp phụ, và phân hủy của kim loại nặng. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và mục tiêu của nghiên cứu.

IV. Giải Pháp Ứng Dụng EDTA Trong Phục Hồi Đất Ô Nhiễm Kim Loại

EDTA (ethylenediaminetetraacetic acid) là một chất tạo phức (chelating agent) có khả năng tạo phức với kim loại nặng, làm tăng độ hòa tan và khả năng di chuyển của chúng trong đất. EDTA được sử dụng rộng rãi trong các phương pháp phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là trong quá trình rửa đất (soil flushing). Tuy nhiên, việc sử dụng EDTA cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây ô nhiễm thứ cấp do sự di chuyển của phức EDTA-kim loại nặng.

4.1. Cơ chế hoạt động của EDTA trong phục hồi đất

EDTA tạo phức với kim loại nặng bằng cách liên kết với các ion kim loại thông qua các nhóm chức carboxyl và amin. Phức EDTA-kim loại nặng có độ hòa tan cao hơn so với kim loại nặng tự do, giúp chúng dễ dàng di chuyển trong đất và được loại bỏ bằng quá trình rửa đất. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phức EDTA-kim loại nặng cũng có thể di chuyển đến các vùng khác của đất hoặc xâm nhập vào nguồn nước ngầm, gây ô nhiễm thứ cấp.

4.2. Ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng EDTA

Ưu điểm của việc sử dụng EDTA là khả năng tăng cường loại bỏ kim loại nặng khỏi đất, đặc biệt là các kim loại nặng khó hòa tan. Nhược điểm là nguy cơ ô nhiễm thứ cấp do sự di chuyển của phức EDTA-kim loại nặng, và khả năng ảnh hưởng đến các vi sinh vật có lợi trong đất. Do đó, cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi quyết định sử dụng EDTA trong phục hồi đất.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của EDTA

Hiệu quả của EDTA phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH của đất, nồng độ EDTA, loại kim loại nặng, và sự hiện diện của các chất hữu cơ và khoáng sét. pH thấp thường làm tăng hiệu quả của EDTA, nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ hòa tan các khoáng chất trong đất. Nồng độ EDTA cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả loại bỏ kim loại nặng cao nhất mà không gây ô nhiễm thứ cấp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Vận Tốc Nước Đến Vận Chuyển

Nghiên cứu của Tsang (2006) chỉ ra rằng vận tốc nước ngầm có ảnh hưởng đáng kể đến vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng. Vận tốc nước cao hơn làm giảm thời gian lưu trú của kim loại nặng trong đất, dẫn đến sự giảm hấp phụ và tăng vận chuyển. Ngược lại, vận tốc nước thấp hơn tạo điều kiện cho các phản ứng hấp phụ diễn ra, làm chậm quá trình vận chuyển. Nhiệt độ thấp cũng làm giảm hấp phụ, dẫn đến vận chuyển không cân bằng.

5.1. Tác động của vận tốc nước đến hấp phụ và giải hấp phụ

Vận tốc nước ảnh hưởng đến thời gian tiếp xúc giữa kim loại nặng và các bề mặt hấp phụ trong đất. Vận tốc nước cao làm giảm thời gian tiếp xúc, dẫn đến sự giảm hấp phụ và tăng vận chuyển. Ngược lại, vận tốc nước thấp làm tăng thời gian tiếp xúc, tạo điều kiện cho các phản ứng hấp phụ diễn ra và làm chậm quá trình vận chuyển.

5.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến vận chuyển kim loại nặng

Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ của các phản ứng hóa học và sinh học trong đất, bao gồm cả quá trình hấp phụ và giải hấp phụ của kim loại nặng. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ của các phản ứng này, nhưng cũng có thể làm thay đổi khả năng hấp phụ của đất. Nghiên cứu của Tsang (2006) cho thấy nhiệt độ thấp làm giảm hấp phụ, dẫn đến vận chuyển không cân bằng.

5.3. Mối tương quan giữa vận tốc nước nhiệt độ và vận chuyển không cân bằng

Vận tốc nước và nhiệt độ có mối tương quan phức tạp với vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng. Vận tốc nước cao và nhiệt độ thấp có thể làm tăng vận chuyển không cân bằng, trong khi vận tốc nước thấp và nhiệt độ cao có thể làm giảm vận chuyển không cân bằng. Việc hiểu rõ mối tương quan này là cần thiết để dự đoán chính xác sự di chuyển của kim loại nặng trong đất và để thiết kế các biện pháp phục hồi đất hiệu quả.

VI. Kết Luận Quản Lý Phục Hồi Đất Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Bền Vững

Việc quản lý và phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp các biện pháp ngăn chặn ô nhiễm, giảm thiểu rủi ro, và phục hồi đất bị ô nhiễm. Cần phải có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng để đạt được các mục tiêu phục hồi đất bền vững. Các chính sách về ô nhiễm kim loại nặng cần được xây dựng và thực thi một cách hiệu quả để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

6.1. Các biện pháp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng

Các biện pháp ngăn chặn ô nhiễm kim loại nặng bao gồm kiểm soát nguồn thải, sử dụng công nghệ sạch hơn trong sản xuất công nghiệp, quản lý chất thải nguy hại một cách an toàn, và sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu một cách hợp lý trong nông nghiệp. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng cũng là một yếu tố quan trọng.

6.2. Các phương pháp phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng bền vững

Các phương pháp phục hồi đất ô nhiễm kim loại nặng bền vững bao gồm sử dụng thực vật để hấp thụ kim loại nặng (phytoremediation), cố định hóa kim loại nặng bằng các vật liệu hấp phụ, và sử dụng các vi sinh vật để phân hủy hoặc chuyển hóa kim loại nặng. Các phương pháp này cần được lựa chọn và áp dụng một cách phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu vực ô nhiễm.

6.3. Chính sách và quản lý ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả

Các chính sách và quy định về quản lý ô nhiễm kim loại nặng cần được xây dựng và thực thi một cách hiệu quả để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Các chính sách này cần bao gồm các tiêu chuẩn về chất lượng đất, các quy định về kiểm soát nguồn thải, và các biện pháp khuyến khích sử dụng công nghệ sạch hơn. Việc giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách này cũng là rất quan trọng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NONEQUILIBRIUM TRANSPORT OF HEAVY METALS IN SOILS AND ITS INFLUENCE ON SOIL REMEDIATION by TSANG Chiu Wa A Thesis Submitted to The Hong Kong University of Science and Technology in Partial Fulfillment of the Requirements for : the Degree of Doctor of Philosophy in Civil Engineering August 2006, Hong Kong UMI Number: 3245372 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted. Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion.

® UMI UMI Microform 3245372 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P.

Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 Authorization I hereby declare that I am the sole author of the thesis. I authorize the Hong Kong University of Science and Technology to lend this thesis to other institutions or individuals for the purpose of scholarly research. I further authorize the Hong Kong University of Science and Technology to reproduce the thesis by photocopying or by other means, in total or in part, at the request of other institutions or individuals for the purpose of scholarly research. TSANG Chit Wa ˆ i NONEQUILIBRIUM TRANSPORT OF HEAVY METALS IN SOILS AND ITS INFLUENCE ON SOIL REMEDIATION by TSANG Chiu Wa This is to certify that I have examined the above PhD thesis and have found that it is complete and satisfactory in all respects, and that any and all revisions required by the thesis examination committee have been made.

S“ CHEUNG,ĐAU Department Department of Civil Engineering August 2006 11 ACKNOWLEDGEMENTS I would like to bow my thanks to Prof. LO for her continual encouragement, wisdom, and support in ways too numerous to recount here. Her heuristic teaching has expedited my growth. She is an understanding mentor who has been sensible of the demoralizing struggles that I was swamped.

When I hung my head from time to time, she came to show me her concern and back me up. What she cares more is my personal development than the tasks I can finish. She constantly puts her faith in me that I can rise above mediocrity with endeavor and vision and always encourage me to perform at full stretch whenever and whatever. For countless times, I was much moved and speechless.

I am more than obliged that Prof. LO has been my supervisor. She has guided me to develop as a person with her big-hearted tolerance of my strong and willful character, and she has always been by my side to help me get through the past three and a half years. I owe a great deal to Prof.

She is a mentor second to none for my life. With her enlightenment and nurturing, I have the heart to confront any challenges in future. Guanghao CHEN, Prof. Xiangdong LI, Prof.

Gordon MCKAY, and Prof. Chii SHANG for serving on my committee and offering their thoughtful advice and help. My gratitude also goes to Prof. Kwing Lam CHAN who kindly assisted in mathematical modeling of the transport of metal-EDTA complexes.

Thanks are also extended to technical staff, Mr. Shing Tak LUI and Mr. Johnson YAU, who continuously provided assistance in experimental setup, instrumentation and routine maintenance. I personally learnt a lot from the firsthand experience of Mr.

IV Special thanks must be given to my research teammates: Dr. Keith LAI, Weihua ZHANG, Agnes TONG, Kelvin NG, Chester LAM, Dr. Jing HU, and Tony LIU, who offered me many critical comments and suggestions im our regular group meeting, and what is more, we have got over many ups and downs together in these years. Also, I am grateful to have the support and company of many friends over the course of my study: Angel WONG, Yinan QI, Qian FANG, Davy LAU, Cyrus LEUNG, Will NIXON, Ying Yin CHAN, Ronald SIU, John LAI, Fancy CHEUNG, Chi Kin WAN, Karen HO, Kin Ming WONG, Bartek BACZKOWSKI, Li XIE, Sally LEE, Hexin ZHANG, Xin YANG, Ken CHAN, and what not.

Above all, I would like to dedicate this thesis to my mother as a token of love. She has raised me up by herself for over twenty years since my dad passed away. My mother always gives me the best. She is my role model all the time, showing me what perseverance, integrity, and responsibility are.

Although I find my affection unspeakable at times, I hope she would always be happy with me and my accomplishment. I know I still have a long way to go in academia. I wish to be an honor to her one day. I cannot imagine that this thesis can be finished without the generous help offered by a lot of people.

Credit for my work, if any, goes straight to Prof. LO and my mother. Responsibility for any errors is, of course, my own. TABLE OF CONTENTS ¡055.

i AUTHORIZA TION PAGE. Q1 HH KH re H S6 0/.cccccessscecsessneceeesssseeesessueeeseeseeseesecsseeseeneseeesteenenesensaes iv IV. 1X LIST OF TABLES. Xvi Chapter 1 Introduction 1 1.

--- 5S Ăn SH HT Khen 1 1.2 Scope and ObJ€CfIV€S.--- Ăn HH HH tờ 4 Chapter2 Literature Review 6 2.1 Heavy Metals and SOiÌS.1 Heavy Metal Contaminations. Subsurface Solute TTanSDOF.--- Ăn re 44 VI <ENH Co co.2 Iniial and Boundary CoOndifIOTIS. Equilibrium Transport Model. Nonequilibnum Transport Model.

Heavy Metal Transport Behavior and Soil Remediation.1 Pore-Water Velocity and Temp€ratUTe. HH KH HH 63 2. sọ HH nọ HH 65 PM V na e.5 Transport Behavior of Metal-EDFA Complexes. 68 Chapter 3 Materials and Methods 71 côn 9c.

- -- - - - - nh 84 Chapter 4 Influences of Pore-Water Velocity and Temperature. Transport Behavior at Different Pore-Water Velocities.4 Sorption Rate Coefficient and Fraction of Instantaneous Sorption at Different Pore-Water VeÌOCi{I€S .- LG HH ng v 96 4.5 Retardation of Transport at Different Pore-Water Velocities.6 Transport Behavior at Different 'ermperatur€s.7 Sorption Rate Coefficient and Fraction of Instantaneous Sorption at Different Temperatures PP .8 Retardation of Transport at Different 'ÏemperafUT€S.--- ---sc se 108 “Ta. 111 Chapter 5 Competitive Effects on Heavy Metal TTransporf.2 Competitive Heavy Metal Transport in SOIÌ. Batch Sorption Kinetics 200.

118 Sao 8s co on. 126 Chapter 6 Nonlinear and Rate-limited Sorption Effects on Heavy Metal Transport 127 G.2 Sorption Kinetics and IsOthe€rTmS.4 Cd Transport Behavior 1n SOI̧. 140 Chapter 7 EDTA-Flushing Effectiveness and EmpaCÉS.----ceesss<ssssssse 141 Noi.2_ Copper Distribution in Soils before EDTA Flushing. Copper Extraction EfÍ€CtIV€T€SS.QQ SH HH ngư.

Tron, Aluminium, and Calcium Dissolution.5 SoIl Organic Matter DIssoÌution.- -QQ ung 156 rZh. 158 Chapter 8 Transport of Metal-EDTA Complexes 160 8. Simulation of Transport of Metal-EDFA Complexes. Gà 176 CB an.

180 Chapter 9 Conclusions and Recommendations 181 9. -G SG Họ He 181 9.2 Recommendations for Future WOFK. -- Go HH re 184 References 189 Appendix A — Two-Region (Physical) Nonequilibrium Model. — 207 Appendix B - EDTA Properties 210 Appendix C — Proposed Model for Metal-EDTA Complex Transport.

213 Appendix D — Preliminary Spectroscopic Results 226 Vill LIST OF FIGURES FIGURE 1.1 Contaminant concentration versus pumping volume showing tailing and rebound €ff€C(S. - -- - HH nh 2 FIGURE 2.1 Heavy metal dynamics in soil environmert .2 Surface charge of colloidal materiaÌS .- ----- 5< ssss+essseeereee 13 FIGURE 2.3 Extent of tropicaÏ SOIÌS. - - - - s 93112 231119 HH3 HH ngư 16 FIGURE 2.4 Schematic diagram depicting four mechanisms for the formation of SUTÍaC€ DF€CIDIẨA{C.5 A hypothetical interfacial structure demonstrating the three mechanisms (diffuse ion swarm, outer-sphere surface complex, and inner-sphere surface complex) of cation adsorption on a surface .6 Possible sorption complexes at the mineral/water interface: (a) surface complexes formed between inorganic ions and hydroxyl groups of an oxide surface; (b) surface precipitation phenomena.7 Regions of stability for the products of sorption reactions with natural particles, defined by the quantity of sorbate and the sorption TE ACTION CHIME «22. ee ee ceeeceeceecssceceeeeeccceccceceeeceneceeeeeeeceseeeseeseneeteneseeeseceseeegs 28 FIGURE 2.8 Possible fates of ionic adsorbates in soils as dependent on concentration and time.

- - - HH TH 10 nếp 29 FIGURE 2.9 Time ranges required for attaining equilibrium by different types of TEACTIONS in SOIÌ ©€IVITOTIT€TIES. - G G5 SH ng 30 FIGURE 2.10 Classification of some metals according to ionic potential and L€WIS acid SOÍt€SS.- QQ HHng nh 42 FIGURE 2.11 Breakthrough curves for ideal and nonideal transport.12 Transport processes ¡in solid-liquid soil reactions.13 Breakthrough curves for ideal and nonideal transport.1 Soil column and setup for a series of column experiments .1 Breakthrough curves of Br in UST, TMS and CWB soils: at 58.2 cm h” and 21 °C; (b) at 6.2 Breakthrough curves of Cd in UST soil: (a) 8. ccsvc t1 nh ng gcec 93 FIGURE 4.3 Breakthrough curves of Cd in TMS soil: (a) 7.4 Breakthrough curves of Cd in CWB soil: (a) 6.5 Effects of pore-water velocity on (a) sorption rate coefficient (cx); (b) fraction of instantaneous sorption (F); (c) retardation factor (R).6 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in UST soil at different temperatures: (a) 10 °C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.7 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in TMS soil at different temperatures: (a) 10 °C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.8 Observed and simulated breakthrough curves of Cd in CWB soil at đifferent temperatures: (a) 10C; (b) 21 °C; (c) 35 °C.9 Batch sorption isotherms of Cd at different temperatures: (a) UST soil; (b) TMS soil; (Cc) CWB SOI]. ec ce cececceeccesetensssssecceseceneneseeeeseees 110 FIGURE 5.1 Experimental data and optimized simulations for Cu or Cd transport in the soil: (a) 10 mg L” Cu; (b) 100 mg L" Cu; (c) 10 mg L' Cd; (A) 100 mg e.2 Experimental data and optimized simulations for competitive Cu and Cd transport in the soil: (a) 10 mg L7! Cu & 10 mg L’! Cd; (b) 100 mg L7! Cu & 100 mg LÌ Cd; (c) 10 mg L7! Cu & 100 mg L” Cd; (đ) 100 mg L7! Cu & 10 mg L7” Cd.-- 7-5 S2 se cecxeereseeexes 116 FIGURE 5.3 Sorption kinetics of (a&b) 10 mg L"! and 100 mg L" Cu in the presence/absence of Cd; (c&d) 10 mg L and 100 mg L" Cd in the presence/absence Of (Êu.

cọ nhe 120 FIGURE 5.4 Distribution of Cu and Cd in soil samples of batch kinetics experiment after four reaction durations (1 min, 30 min, 1 day, and 7 day): (a&b) 10 mg L" and 100 mg L'! Cu alone; (c&d) 10 mg L! and 100 mg L Cu in the presence of Cd of equal concentration; (e&f) 10 mg L7” and 100 mg L7” Cd alone; (g&h) 10 mg LỶ and 100 mg L' Cd in the presence of Cu of equal concentration.5 Distribution of sorbed Cu and Cd in the soil after heavy metal breakthrough in column experiments using various heavy metal loadings: (a&b) 10 mg L" and 100 mg L” Cu in the presence/absence of Cd; (c&d) 10 mg L"' and 100 mg L" Cd in the presence/absenc€ Of (CU. -- HH re 124 FIGURE 6.1 Sorption kinetics of Cd of UST, TMS, and CWB soils at: (a) 105M; ()5 05.2 Sorption isotherms of Cd (log scale) of UST, TMS, and CWB ˆ91 10.3 Experimental data and optimized simulations for Cd transport in UST soil at four input concentrations of: (a) 10° M; (b) 5x10° M; (c) 10% Ms (d) 10% M voce ccccccsceccecsccscececesscsccesvevscecessvecsesecsceevanaveees 137 FIGURE 6.4 Experimental data and optimized simulations for Cd transport at two input concentrations in TMS soil: (a) 10° M; (b) 10° M; and CWB soil: (c) 10 M; (dđ) 10 ỔM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Vận chuyển không cân bằng của kim loại nặng trong đất và ảnh hưởng đến phục hồi đất" khám phá các khía cạnh quan trọng liên quan đến sự phân bố không đồng đều của kim loại nặng trong môi trường đất và tác động của chúng đến quá trình phục hồi đất. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà ô nhiễm kim loại nặng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của đất, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật và hệ sinh thái. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về các phương pháp phục hồi đất và cách quản lý ô nhiễm hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học đánh giá khả năng đối kháng của sáu chủng vi khuẩn pseudomonas spp với nấm fusarium solani gây bệnh héo vàng cây cà chua, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về khả năng kháng bệnh của vi khuẩn trong môi trường đất. Ngoài ra, tài liệu Phân lập định danh và nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của nấm có khả năng phân giải phosphat và kali khó tan khóa luận tốt nghiệp cũng sẽ cung cấp thông tin về các sinh vật có khả năng cải thiện chất lượng đất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sinh thái và phục hồi đất.