Luận văn thạc sĩ: Đào tạo nguồn nhân lực tại Ngân hàng Chính sách xã hội tỉnh Phú Yên

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh đào tạo nguồn nhân lực tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội tỉnh phú yên, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đào tạo nguồn nhân lực tại VBSP Phú Yên

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố quyết định sự thành bại của mọi tổ chức. Đối với một định chế tài chính đặc thù như Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), việc đầu tư vào con người càng mang tính chiến lược. Luận văn thạc sĩ “Đào tạo nguồn nhân lực tại Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Phú Yên” của tác giả Trần Minh Tân (2012) là một công trình nghiên cứu khoa học, đi sâu phân tích và đề xuất các giải pháp thiết thực cho vấn đề này. Đây là một đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh tiêu biểu, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động thông qua phát triển nguồn nhân lực bền vững. Nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ VBSP Phú Yên, bởi đây là lực lượng trực tiếp triển khai các chính sách tín dụng ưu đãi của Chính phủ đến người nghèo và các đối tượng chính sách khác. Luận văn không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân sự tại ngân hàng mà còn tiến hành phân tích, đánh giá thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại chi nhánh trong giai đoạn 2007-2011. Từ đó, công trình đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự, góp phần giải quyết những tồn tại trong thực tiễn và đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành trong giai đoạn mới. Các phân tích và đề xuất trong luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia nhân sự và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị kinh doanh trong ngành ngân hàng.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu về quản trị nhân sự ngân hàng

Luận văn chỉ rõ, NHCSXH hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, với nhiệm vụ mang tính chính trị - xã hội sâu sắc. Do đó, quy trình nghiệp vụ và cách thức tổ chức có nhiều khác biệt so với ngân hàng thương mại. Tác giả Trần Minh Tân khẳng định: "Ở nước ta hiện nay chưa có đơn vị nào đào tạo về nghiệp vụ của NHCSXH". Thực trạng này dẫn đến việc đội ngũ cán bộ, dù có nền tảng kiến thức kinh tế, vẫn cần được đào tạo chuyên sâu để đáp ứng yêu cầu công việc đặc thù. Việc đầu tư vào công tác đào tạo nguồn nhân lực được xem là yếu tố then chốt để phát huy vai trò của con người, tạo ra lợi thế cạnh tranh nội tại và đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức. Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết các vấn đề bất cập, bức xúc trong thực tiễn hoạt động tại VBSP Phú Yên.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu các vấn đề lý luận, phân tích thực trạng công tác đào tạo nguồn nhân lực tại Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Phú Yên, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào nguồn nhân lực của chi nhánh trong giai đoạn 2007-2011. Về phạm vi, đề tài được thực hiện trong không gian của VBSP Phú Yên, sử dụng các số liệu, báo cáo từ năm 2007 đến cuối năm 2011 để làm cơ sở phân tích. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thống kê mô tả, phân tích, so sánh và đánh giá, kết hợp với việc tổng hợp tài liệu từ các công trình nghiên cứu trước đó và báo cáo nội bộ của ngân hàng.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại VBSP Phú Yên

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo nguồn nhân lực tại Chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Phú Yên. Giai đoạn 2007-2011 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của chi nhánh cả về quy mô vốn, dư nợ và mạng lưới hoạt động. Tuy nhiên, đi kèm với sự phát triển là những thách thức không nhỏ đối với công tác quản trị nhân sự tại ngân hàng. Luận văn chỉ ra rằng, dù ban lãnh đạo đã quan tâm đến việc đào tạo, nhưng các hoạt động còn mang tính tự phát, chưa có một chiến lược bài bản và hệ thống. Công tác xác định nhu cầu đào tạo chủ yếu dựa trên yêu cầu trước mắt, thiếu tầm nhìn dài hạn. Các chương trình đào tạo thường là ngắn hạn, tập trung vào hướng dẫn nghiệp vụ cơ bản, chưa đi vào chiều sâu. Một trong những hạn chế lớn được nêu ra là việc chưa thực hiện phân tích công việc một cách chi tiết, dẫn đến khó khăn trong việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ và bố trí nhân sự đúng chuyên môn. Hơn nữa, việc đánh giá hiệu quả công tác đào tạo còn mang tính hình thức, chưa gắn kết quả đào tạo với các chính sách phát triển nhân viên như lương thưởng hay thăng tiến, làm giảm động lực học tập của cán bộ.

2.1. Đặc điểm nổi bật của nguồn nhân lực tại VBSP Phú Yên

Nguồn nhân lực tại VBSP Phú Yên có những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, đây là lực lượng lao động trẻ, với độ tuổi trung bình dưới 30. Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học và sau đại học chiếm trên 80%, là một lợi thế lớn. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra khoảng 20% cán bộ được đào tạo trái ngành và chỉ khoảng 30% được đào tạo chuyên sâu về ngân hàng. Thứ hai, nguồn nhân lực bao gồm cả lao động trực tiếp (cán bộ ngân hàng) và lao động gián tiếp (Ban đại diện HĐQT, cán bộ hội đoàn thể, tổ trưởng Tổ TK&VV). Lực lượng gián tiếp này đóng vai trò quan trọng nhưng trình độ không đồng đều, đòi hỏi các mô hình đào tạo nhân lực linh hoạt và phù hợp.

2.2. Các tồn tại và hạn chế trong công tác quản trị nhân sự

Luận văn đã chỉ ra một số tồn tại cốt lõi. Đầu tiên, công tác đào tạo chưa đi vào chiều sâu, nhiều cán bộ vẫn làm việc theo chương trình cũ. Thứ hai, bộ phận nhân sự chưa xây dựng được bảng mô tả và tiêu chuẩn công việc cho các chức danh, gây khó khăn cho cả tuyển dụng và đào tạo. Thứ ba, công tác đánh giá nhân viên còn cảm tính, chưa có tiêu chí rõ ràng, thiếu công bằng. Cuối cùng, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp chưa được quan tâm đúng mức, ảnh hưởng đến chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững của ngân hàng. Đây là những rào cản chính cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả hoạt động.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình đào tạo nguồn nhân lực

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự, bắt đầu từ việc chuẩn hóa quy trình. Trọng tâm của giải pháp là xây dựng một quy trình đào tạo tại doanh nghiệp một cách khoa học và bài bản, thay vì các hoạt động đơn lẻ. Quá trình này phải bắt đầu từ việc hoàn thiện công tác đánh giá nhu cầu và lập kế hoạch đào tạo. Luận văn nhấn mạnh, việc đánh giá nhu cầu phải tuân thủ quy trình 3 bước: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Thay vì dựa trên cảm tính, chi nhánh cần sử dụng các công cụ khảo sát, phỏng vấn và đánh giá kết quả công việc để xác định chính xác ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì. Việc lập kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ không chỉ dừng lại ở kế hoạch hàng năm mà cần có tầm nhìn chiến lược 3-5 năm, gắn liền với định hướng phát triển chung của VBSP Phú Yên. Kế hoạch này phải chi tiết hóa đối tượng, nội dung, hình thức, thời gian và kinh phí, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc lựa chọn đúng đối tượng đào tạo cũng là một yếu tố then chốt, cần có sự quy hoạch rõ ràng cho cả cán bộ quản lý và nhân viên trực tiếp, tránh lãng phí nguồn lực.

3.1. Cải tiến công tác đánh giá và xác định nhu cầu đào tạo

Luận văn đề xuất sử dụng các biểu mẫu cụ thể để đánh giá nhu cầu. Ví dụ, Bảng 3.3 "Đánh giá kết quả công việc để xác định nhu cầu đào tạo" giúp xác định khoảng cách giữa yêu cầu và năng lực thực tế của nhân viên. Bảng 3.4 "Xác định nhu cầu đào tạo" thông qua quan sát và phỏng vấn giúp nhận diện các kỹ năng, kiến thức còn thiếu một cách trực quan. Việc áp dụng các công cụ này sẽ giúp công tác xác định nhu cầu trở nên khách quan và chính xác hơn, là nền tảng cho một chương trình đào tạo hiệu quả, khắc phục các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo nhân sự một cách chủ động.

3.2. Xây dựng kế hoạch đào tạo nhân sự chiến lược và chi tiết

Kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ phải được xây dựng một cách hệ thống. Luận văn gợi ý một biểu mẫu kế hoạch chi tiết (Bảng 3.2) bao gồm các cột: họ tên, bộ phận, nội dung đào tạo, hình thức, thời gian, địa điểm và kinh phí dự tính. Kế hoạch này cần được xây dựng dựa trên dự báo nhu cầu nhân lực của chi nhánh cho từng giai đoạn, ưu tiên các kỹ năng nghiệp vụ cho lao động trực tiếp và kỹ năng quản lý, hội nhập cho cán bộ lãnh đạo. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp ngân hàng chủ động về nguồn lực và đảm bảo các hoạt động đào tạo diễn ra đúng tiến độ, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh.

IV. Top 5 giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự tại ngân hàng

Bên cạnh việc chuẩn hóa quy trình, luận văn còn đề xuất 5 nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nhân sự mang tính thực tiễn cao. Các giải pháp này tập trung vào việc đổi mới toàn diện các khía cạnh của công tác đào tạo tại VBSP Phú Yên. Thứ nhất, hoàn thiện nội dung và chương trình đào tạo, đảm bảo kiến thức cập nhật, gắn liền với thực tiễn hoạt động của NHCSXH, tăng cường các bài tập tình huống để nâng cao năng lực cán bộ tín dụng. Thứ hai, xây dựng một đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm chuyên nghiệp ngay tại chi nhánh, tận dụng kinh nghiệm của các cán bộ giỏi để truyền đạt kiến thức. Thứ ba, xây dựng và ban hành một quy chế đào tạo rõ ràng, minh bạch, quy định cụ thể về đối tượng, kinh phí, quyền lợi và nghĩa vụ của người học. Thứ tư, đa dạng hóa các hình thức và mô hình đào tạo nhân lực, kết hợp giữa đào tạo tập trung và đào tạo tại chỗ, giữa lý thuyết và thực hành, luân chuyển công việc để nhân viên có trải nghiệm đa dạng. Cuối cùng, hoàn thiện các chính sách bổ trợ như tuyển dụng, lương thưởng và khen thưởng để tạo động lực, thu hút và giữ chân nhân tài, hình thành một chính sách phát triển nhân viên toàn diện.

4.1. Đổi mới nội dung và đa dạng hóa hình thức đào tạo

Nội dung đào tạo cần được phân loại rõ ràng: đào tạo định hướng cho nhân viên mới, đào tạo nâng cao nghiệp vụ cho nhân viên hiện tại, và đào tạo kỹ năng quản lý cho cán bộ nguồn. Luận văn đề xuất đa dạng hóa hình thức đào tạo: tổ chức hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, luân chuyển vị trí công tác, cử đi học tại các trường chính quy, đào tạo tại chỗ theo kiểu "cầm tay chỉ việc", đặc biệt đối với lực lượng lao động gián tiếp. Sự linh hoạt này giúp chương trình đào tạo phù hợp với nhiều đối tượng và điều kiện khác nhau, tối ưu hóa hiệu quả.

4.2. Xây dựng đội ngũ giảng viên và quy chế đào tạo nội bộ

Để nâng cao hiệu quả, chi nhánh cần lựa chọn các cán bộ có kinh nghiệm thực tế và khả năng truyền đạt tốt để xây dựng đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm. Đồng thời, cần ban hành một quy chế đào tạo chính thức. Quy chế này sẽ là khung pháp lý quy định mọi hoạt động liên quan, từ việc xác định đối tượng, nội dung, kinh phí, đến các chế độ đãi ngộ, bồi hoàn kinh phí khi cần thiết. Một quy chế rõ ràng sẽ đảm bảo tính công bằng, minh bạch và chuyên nghiệp cho toàn bộ công tác đào tạo nguồn nhân lực.

4.3. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng và chế độ đãi ngộ

Đào tạo chỉ hiệu quả khi có đầu vào chất lượng. Do đó, luận văn kiến nghị chi nhánh cần hoàn thiện chính sách tuyển dụng, đảm bảo tuyển đúng người, đúng việc. Song song, cần có giải pháp về lương và khen thưởng hợp lý. Việc xây dựng chính sách lương theo kỹ năng, theo thành tích và chế độ thưởng công bằng sẽ là động lực mạnh mẽ khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ và cống hiến lâu dài, góp phần vào sự phát triển nguồn nhân lực bền vững.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nhân sự mới

Một chương trình đào tạo chỉ được xem là thành công khi mang lại hiệu quả thực tiễn. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá hiệu quả công tác đào tạo, một khâu thường bị xem nhẹ tại VBSP Phú Yên. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách khoa học và có hệ thống ở nhiều cấp độ, không chỉ dừng lại ở việc cấp chứng chỉ sau khóa học. Cần đánh giá sự thay đổi trong nhận thức, kỹ năng và thái độ của người học, và quan trọng hơn là đo lường sự cải thiện trong kết quả công việc của họ sau đào tạo. Luận văn giới thiệu các phương pháp đánh giá tiên tiến, từ phân tích thực nghiệm đến sử dụng các mô hình chuẩn. Đặc biệt, mô hình đánh giá của Donald Kirkpatrick với 4 cấp độ (Phản ứng, Học hỏi, Hành vi, Kết quả) được xem là một công cụ hữu ích để đánh giá toàn diện. Áp dụng mô hình này giúp ban lãnh đạo không chỉ biết được nhân viên có hài lòng với khóa học hay không, mà còn xác định được họ đã học được gì, có áp dụng vào công việc không, và cuối cùng, những thay đổi đó mang lại lợi ích gì cho tổ chức. Việc đánh giá hiệu quả một cách nghiêm túc sẽ cung cấp thông tin phản hồi quý giá để cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai.

5.1. Áp dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick

Luận văn đề xuất cụ thể hóa việc áp dụng mô hình Kirkpatrick tại VBSP Phú Yên. Cấp độ 1 (Phản ứng) có thể được đo bằng phiếu khảo sát sau khóa học. Cấp độ 2 (Học hỏi) được đánh giá qua các bài kiểm tra trước và sau đào tạo. Cấp độ 3 (Hành vi) cần sự quan sát và đánh giá từ cấp quản lý trực tiếp về sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên. Cấp độ 4 (Kết quả) là khó nhất, đòi hỏi việc phân tích các chỉ số hiệu suất của chi nhánh (chất lượng tín dụng, năng suất lao động) và so sánh lợi ích thu được với chi phí đào tạo bỏ ra. Việc triển khai mô hình này sẽ giúp đánh giá hiệu quả công tác đào tạo một cách toàn diện.

5.2. Các tiêu chí định lượng để nâng cao năng lực cán bộ

Để đánh giá hiệu quả, cần có các tiêu chí đo lường cụ thể. Đối với cán bộ tín dụng, các tiêu chí có thể bao gồm: tỷ lệ nợ quá hạn giảm, số lượng hồ sơ xử lý trong ngày tăng, mức độ hài lòng của khách hàng, khả năng giải quyết các tình huống phát sinh. Đối với cán bộ kế toán, đó là tốc độ xử lý giao dịch, mức độ chính xác. Việc lượng hóa các kết quả này giúp việc đánh giá trở nên khách quan, đồng thời gắn kết mục tiêu đào tạo với mục tiêu kinh doanh của ngân hàng, đảm bảo việc nâng cao năng lực cán bộ mang lại giá trị thực.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc bồi dưỡng giáo viên. Ngoài ra, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về quản lý tổ chuyên môn trong giáo dục. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay để hiểu rõ hơn về quản lý học sinh trong môi trường quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề quản lý trong giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG TRAN MINH TAN DAO TAO NGUON NHAN LUC TAI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH PHÚ YÊN 2012 | PDF | 104 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Đà Nẵng- Năm 2012 BO GIAO DUC VA DAO TAO DAI HQC DA NANG TRAN MINH TAN DAO TAO NGUON NHAN LUC TAI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH PHÚ YÊN Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Văn Huy Đà Nẵng- Năm 2012 LOI CAM DOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn Trần Minh Tân MUC LUC MO DAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 2 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài 3 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 3 CHƯƠNG I1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE DAO TAO NGUÒN NHÂN LỰC $ 1. LÝ LUẬN VỀ NGUÔN NHÂN LỰC § 1. Khái niệm về nguồn nhân lực 8 1. Vai trò nguồn nhân lực 10 1. KHÁI NIỆM, MỤC DICH, VAI TRÒ, Ý NGHĨA CỦA ĐÀO TẠO. NGUON NHAN LUC 10 1. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực 10 1. Mục đích của đào tạo nguồn nhân lực 1 1. Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực 12 1. Ý nghĩa của công tác đào tạo nguồn nhân lực 13 1. CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỎN NHÂN LỰC 13 1. Giai đoạn đánh giá nhu cầu 14 1. Giai đoạn đào tạo 19 1. Giai đoạn đánh giá 21 14. CÁC NHÂN TỔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO. NGUON NHAN LUC 29 1. Các nhân tố thuộc về môi trường 29 1. Các nhân tố thuộc về bản thân doanh nghiệp 30 iii 1. Các nhân tố thuộc về bản thân người lao động 32 1. MOT SO KINH NGHIEM VE ĐÀO TẠO NGUÔN NHÂN LỰC CỦA CÁC TÔ CHỨC TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG 33 1.1 Kinh nghiệm chiến lược đào tạo nguồn nhân lực của ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) 33 1. Kinh nghiệm chiến lược đào tạo nguồn nhân lực của ngân hàng Thuong mại Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank) 35 1. BÀI HỌC KINH NGHIỆM 37 KẾT LUẬN CHƯƠNG I 38 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH PHÚ YÊN 40 2. KHAI QUAT VE CHI NHÁNH NHCSXH TỈNH PHÚ YEN 40 2. Quá trình hình thành và phát triển của chỉ nhánh NHCSXH tinh Phú Yên 40 2. Chức năng, nhiệm vụ của chi nhánh NHCSXH tỉnh Phú Yên 41 2. Mô hình tổ chức hoạt động của Chỉ nhánh NHCSXH tinh Phú Yên 42 2. Kết quả hoạt động của chỉ nhánh NHCSXH Phú Yên (2007- 2011) 42 2. Đặc điểm của nguồn nhân lực tại NHCSXH Phú Yên 48 2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUỎN NHÂN LỰC TẠI NHCSXH PHÚ YÊN 55 2. Mục tiêu của việc đào tạo nguồn nhân lực tại chỉ nhánh NHCSXH tỉnh Phú Yên 35 2. Đánh giá và xác định nhu cầu đào tạo 56 2. Xây dựng kế hoạch đào tạo. Đánh giá chính sách đào tạo của NHCSXH Phú Yên 59 2. Danh gia két qua dao tao 60 2. Tình hình kinh phí dành cho đào tạo 60 23. NHỮNG TON TAI, HAN CHE TRONG CONG TAC DAO TAO NGUON NHAN LUC TAI CHI NHANH NHCSXH TINH PHU YEN 61 KET LUAN CHUONG 2 62 CHUONG 3. MOT SO GIAI PHAP NHAM HOAN THIEN CONG TÁC ĐÀO TẠO NGUÒN NHÂN LỰC TẠI CHI NHÁNH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI TỈNH PHÚ YÊN 64 3. CÁC CĂN CỨ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP NHÂM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO NGUÔN NHÂN LỰC TẠI CHI NHÁNH NHCSXH TINH PHU YEN 64 3. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về xóa đói giảm nghèo va vai trò của NHCSXH trong việc thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo — 64 3. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Phú Yên đến năm 2020 66 3. Dự báo nhu cầu đào tạo nguồn nhân lực của NHCSXH đến năm 2020 68 3. Quan điểm đào tạo nguồn nhân lực cho NHCSXH 70 3⁄2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC ĐÀO TẠO. NGUON NHAN LUC TAI NHCSXH PHU YEN 73 3. Xác định mục tiêu đào tạo của NHCSXH Phú Yên 73 3. Hoàn thiện công tác đánh giá nhu cầu và lập kế hoạch đào tạo _ 73 3. Hoàn thiện nội dung chương trình đảo tạo 79 3. Xây dựng đội ngũ giảng dạy, đào tạo giảng viên kiêm nhiệm 80 3. Xây dựng quy chế đảo tạo. Đôi mới các hình thức đảo tạo 81 3. Hoàn thiện công tác triển khai đào tạo 84 3. Hoàn thiện công tác đánh giá kết quả đào tạo 85 3. CÁC GIẢI PHÁP KHÁC 85 3. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng và thu hút nhân lực 85 3. Tổ chức thi nghiệp vụ giỏi 86 3. Giải pháp về lương và khen thưởng 86 3. CÁC ĐÈ XUẤT KIÊN NGHỊ 87 3. Kiến nghị với Chính phủ 87 3. Kiến nghị với các Bộ, Ngành 87 3. Kiến nghị đối với NHCSXH Việt Nam 87 3. Kiến nghị đối với Ủy ban nhân dân các cấp 88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 88 KẾT LUẬN 89 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 90 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN vi DANH MUC CAC CHU VIET TAT STT Viết tắt Nguyên văn 1 |BĐD Ban đại diện 2 [CBTb Cán bộ tin dung 3 [CBVC Cán bộ viên chức 4 |CNH-HDH | Công nghiệp hoá hiện đại hoá 5s |CVHN Cho vay hộ nghèo. 6 |DTTS Dân tộc thiêu số 7 |ĐBDT Đồng bào dân tộc 8 |DBKK Đặc biệt khó khăn 9 |ĐTCS Đỗi tượng chính sách 10 |HĐQT Hội đồng Quản trị II |HSSV Học sinh sinh viên 12 | NHCSXH Ngân hàng Chính sách xã hội 13 [NHNN Ngân hàng Nhà nước 14 [NHNo&PTNT | Ngân hàng Nông nghiệp va phat trign nông thôn 15 [NHTM Ngân hàng Thương mại 16 |QTNNL Quản trị nguồn nhân lực 17 |TCTD Tỗ chức tín dụng 18 [TK&VV Tiết kiệm và vay von 19 |UBND Ủy ban nhân dân 20 |XDGN Xoá đói giảm nghèo 21 |XKLĐ Xuât khâu lao động vii DANH MUC CAC BANG BIEU Số hiệu 'Tên bảng Trang bảng 1. |Phương pháp thu thập và nguôn thông tin 15 1.2 M6 hinh danh gia cua Donald Kirkpatrick 28 21 Tinh hình nguôn vốn của chi nhánh NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007 -201 1 4 22 Tình hình thay đôi nguồn vốn của NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007 — 2011 4 23 Tình hình dư nợ các chương trình cho vay của 'NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007 — 2011 45 2.4 __ | Tình hình thay đôi dư nợ cho vay của NHCSXH Phú 'Yên giai đoạn 2007-2011 46 2.5 [ Tình hình sử dụng vốn và chất lượng tín dụng của 'NHCSXH Phú Yên qua các năm 2007 — 2011 47 26 Kết quả tài chính NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007- 2011 48 2.7 | Cơ cấu lao động trực tiếp của NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007 — 2011 phân theo giới tính 3 28 Lao động trực tiệp phân chia theo trình độ chuyên môn trong giao đoạn 2007- 2011 %4 2.9 — | Lao động trực tiếp phân theo trình độ ngoại ngữ, tinhọc | 54 2.10 | Tuôi trung bình của đội ngũ lao động trực tiếp qua các năm từ 2007 - 2011 5S viii 2.11 Tao động trực tiếp của NHCSXH Phú Yên phân theo ngành nghề đảo tạo giai đoạn 2007-2011 58 2.12 | Danh gia CBVC bằng phương pháp so sánh từng cặp 59 2.13 | Kính phí đào tạo các năm 2007-2011 61 3.1 [Phương pháp xác định mục tiêu đào tạo 73 3.2 Xây dựng kê hoạch đào tạo của NHCSXH Phú Yên 75 3.3 [Đánh giá kết quả công việc để xác định nhu cầu đào tạo | 76 3.4 Xác định nhu câu đào tao T1 3.5 Nhu cau dao tạo của Chi nhánh qua các năm 78 3.6 [Kết quả đào tạo theo chương trình, chuyên đề. §0 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Số hiệu Tên hình hình vẽ, đồ thị Trang hình 2.1 [Cơ cấu dư nợ các chương trình cho vay của NHCSXH Phú Yên qua các năm 2007 - 2011 46 2.2 —_ | Lao động trực tiếp của chỉ nhánh NHCSXH Phú Yên giai đoạn 2007 — 2011 51 23 | Lao dong gidn tiép cla NHCSXH giai doan 2007-2011 | 52 DANH MUC CAC SO DO Số hiệu Tên hình hình vẽ, đô thị Trang hình 1. [Mô hình hệ thông của chu trình đào tạo 14 12 __ | Tiễn trình xác định nhu cầu đào tạo nhân viên 17 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, sự tồn tại của Ngân hàng chính sách xã hội (NHCSXH) phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nhân lực (NNL). Chúng ta cần nâng cao hơn nữa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực để tạo ra lợi thế cạnh tranh đang là những nỗ lực mang tính chiến lược của các Ngân hàng nói chung và NHCSXH nói riêng. Đây là nguồn nội lực, yếu tố nội sinh, động, lực to lớn để phát triển bền vững, NHCSXH hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, hoạt động của 'NHCSXH mang đặc thủ riêng. Ra đời năm 2003 hoạt động trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, phục vụ những đối tượng hộ vay theo chỉ định của Chính phủ nhằm tạo điều kiện phát triển kinh tế — xã hội một cách đồng đều và bền vững. Do hoạt động có tính đặc thù nên cách thức tổ chức hoạt động và quy trình nghiệp vụ có những khác biệt nhất định so với các tổ chức tín dụng khác. Ở nước ta hiện nay chưa có đơn vị nào đào tạo về nghiệp vụ của NHCSXH. Do đó với thực trạng đội ngũ cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ của NHCSXH như hiện nay, NHCSXH phải làm gì để phát huy tốt vai trò của yếu tố con người cho các mục tiêu phát triển của Ngành và phục vụ cho mục tiêu lớn hơn là phát triển kinh tế — xã hội đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ