Luận văn thạc sĩ: Chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng (2012)

Khám phá luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng, phân tích và ứng dụng hiệu quả trong ngành du lịch.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
102
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng Tổng quan

Luận văn thạc sĩ "Chiến lược Marketing tại Furama Resort Đà Nẵng" của tác giả Nguyễn Thị Tuyết (2012) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn hoạt động marketing tại một trong những khu nghỉ dưỡng 5 sao hàng đầu Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch Việt Nam, đặc biệt tại Đà Nẵng, kéo theo sự gia tăng cạnh tranh gay gắt. Các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn và khu nghỉ dưỡng cao cấp, bao gồm cả Furama Resort Đà Nẵng, phải đối mặt với áp lực giữ vững vị thế và thu hút khách hàng. Luận văn nhấn mạnh rằng, trong môi trường cạnh tranh này, việc áp dụng các công cụ marketing hiện đại không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu này tập trung vào việc đề xuất một chiến lược marketing định hướng giá trị hướng tới khách hàng, một cách tiếp cận được xem là cốt lõi để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Công trình không chỉ phân tích các hoạt động marketing đã triển khai mà còn đi sâu vào việc hoạch định một chiến lược mới, bài bản cho giai đoạn phát triển tiếp theo của khu nghỉ dưỡng. Việc thực hiện một chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng hiệu quả sẽ giúp thương hiệu không chỉ duy trì được vị thế tiên phong mà còn đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của du khách, từ đó tối ưu hóa kết quả kinh doanh.

1.1. Tính cấp thiết của việc xây dựng chiến lược marketing chuyên nghiệp

Sự phát triển nhanh chóng của thị trường du lịch cao cấp tại Đà Nẵng đã làm thay đổi cán cân cung cầu. Nếu trước đây, các khu nghỉ dưỡng có thể dễ dàng thu hút khách hàng do nguồn cung hạn chế, thì hiện nay, sự xuất hiện của hàng loạt đối thủ cạnh tranh mới, bao gồm các thương hiệu quốc tế, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Luận văn chỉ ra rằng Furama Resort Đà Nẵng, dù đã có vị thế vững chắc, cũng không thể đứng ngoài cuộc đua này. Việc xây dựng một chiến lược marketing bài bản trở nên cấp thiết để giữ vững thương hiệu, duy trì lòng trung thành của khách hàng cũ và thu hút các phân khúc khách hàng mới. Thiếu một chiến lược rõ ràng, các hoạt động marketing sẽ trở nên rời rạc và kém hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là hoạch định chiến lược marketing cho Furama Resort Đà Nẵng trong giai đoạn tới, dựa trên việc nghiên cứu lý luận về marketing và phân tích thực trạng hoạt động của khu nghỉ dưỡng. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các hoạt động marketing dịch vụ hướng tới khách hàng. Về phạm vi, luận văn khảo sát và đánh giá dữ liệu trong giai đoạn từ 2007-2010 để làm cơ sở phân tích, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng đa dạng, bao gồm hệ thống hóa tài liệu, điều tra, phân tích thống kê và phương pháp chuyên gia, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho các đề xuất được đưa ra.

1.3. Nền tảng lý luận về marketing định hướng giá trị

Luận văn đã hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về marketing định hướng giá trị. Lý thuyết này xem việc tạo ra, truyền thông và cung ứng giá trị cho khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh. Thay vì chỉ tập trung vào bán sản phẩm, cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc thấu hiểu nhu cầu khách hàng và mang lại cho họ những lợi ích vượt trội so với đối thủ. Tiến trình hoạch định chiến lược bao gồm các bước: phân tích môi trường, xác định giá trị (phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị), sáng tạo giá trị (qua sản phẩm, giá, con người), phân phối và truyền thông giá trị. Đây chính là kim chỉ nam cho việc xây dựng chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng.

II. Phân tích thách thức trong hoạt động marketing Furama Đà Nẵng

Việc triển khai một chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả yếu tố bên ngoài và nội tại. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Đà Nẵng đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư du lịch, dẫn đến sự ra đời của nhiều khu nghỉ dưỡng 5 sao như Vinpearl Luxury, Crowne Plaza. Các đối thủ này không chỉ cạnh tranh về cơ sở vật chất mà còn rất linh hoạt trong chiến lược kinh doanh, chính sách giá và hoạt động quảng bá. Luận văn chỉ ra rằng sự cạnh tranh này gây áp lực trực tiếp lên thị phần và khả năng sinh lời của Furama Resort Đà Nẵng. Bên cạnh đó, các yếu tố vĩ mô như khủng hoảng kinh tế toàn cầu (giai đoạn 2007-2009) cũng tác động tiêu cực đến ngành du lịch, làm giảm lượng khách quốc tế và sức chi tiêu. Việc phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là bước đi tiên quyết để xác định đúng những vấn đề cần giải quyết. Một thực trạng marketing Furama cho thấy các hoạt động còn mang tính ngắn hạn, theo mùa vụ, chưa có một chiến lược dài hạn, đồng bộ để đối phó hiệu quả với những biến động của thị trường và sức ép từ các đối thủ cạnh tranh mạnh.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các resort 5 sao mới nổi

Theo dữ liệu từ luận văn, đến năm 2011, thị trường khách sạn Đà Nẵng trở nên sôi động với sự tham gia của nhiều đối thủ mạnh. Các resort 5 sao mới như Vinpearl Luxury Đà NẵngLife Style Resort Đà Nẵng đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần đáng kể. Bảng so sánh lượt khách cho thấy mặc dù Furama vẫn dẫn đầu, các đối thủ khác đang có tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, các chương trình khuyến mãi và khả năng liên kết với các công ty lữ hành. Điều này đòi hỏi Furama Resort Đà Nẵng phải liên tục đổi mới để tạo ra sự khác biệt và giữ chân du khách.

2.2. Tác động của môi trường vĩ mô và vi mô đến hoạt động kinh doanh

Môi trường kinh doanh du lịch chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố vĩ mô. Luận văn đề cập đến các sự kiện bất lợi toàn cầu như khủng hoảng tài chính, dịch bệnh (SARS, cúm gia cầm) đã làm sụt giảm lượng khách quốc tế. Về môi trường vi mô, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được áp dụng để phân tích ngành. Nguy cơ từ đối thủ tiềm tàng là rất cao do sức hấp dẫn của thị trường Đà Nẵng. Sức mạnh thương lượng của khách hàng cũng tăng lên khi họ có nhiều lựa chọn hơn. Những yếu tố này tạo ra một bối cảnh đầy thách thức, đòi hỏi chiến lược marketing phải linh hoạt và nhạy bén.

2.3. Hạn chế trong các chiến lược marketing đã triển khai

Qua phân tích thực trạng, có thể thấy các hoạt động marketing của Furama trước đây chủ yếu tập trung vào các chương trình ngắn hạn, mang tính mùa vụ. Mặc dù đạt được những thành công nhất định, cách tiếp cận này thiếu tính chiến lược và đồng bộ trong dài hạn. Việc xây dựng thương hiệu và truyền thông giá trị chưa được đầu tư đúng mức. Trong khi đó, các đối thủ mới lại rất mạnh trong việc sử dụng các công cụ marketing kỹ thuật số và quảng bá rộng rãi trên các nền tảng trực tuyến. Đây là một điểm yếu cần khắc phục trong chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng giai đoạn mới.

III. Phương pháp hoạch định chiến lược marketing định hướng giá trị

Để xây dựng một chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng hiệu quả và bền vững, luận văn đề xuất áp dụng mô hình marketing định hướng giá trị. Phương pháp này bắt đầu bằng việc phân tích sâu sắc môi trường bên trong và bên ngoài thông qua ma trận SWOT, từ đó nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức. Điểm cốt lõi của phương pháp này là quá trình "Xác định giá trị", bao gồm ba bước quan trọng: phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu. Thay vì cố gắng phục vụ tất cả mọi người, Furama Resort Đà Nẵng cần tập trung vào những phân khúc khách hàng phù hợp nhất với năng lực cốt lõi của mình. Luận văn đã tiến hành phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Sau khi đánh giá sức hấp dẫn của từng phân đoạn, khu nghỉ dưỡng sẽ lựa chọn thị trường mục tiêu để tập trung nguồn lực. Cuối cùng, bước định vị thương hiệu là quá trình tạo ra một hình ảnh độc đáo, khác biệt và hấp dẫn trong tâm trí khách hàng mục tiêu, nhấn mạnh vào những giá trị mà chỉ Furama mới có thể mang lại.

3.1. Quy trình phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Luận văn chỉ ra rằng phân đoạn thị trường mục tiêu là nền tảng của chiến lược. Furama đã tập trung vào khách quốc tế, chủ yếu từ châu Âu (Đức, Pháp, Anh) và khách MICE (hội nghị, hội thảo). Đây là nhóm khách có mức chi tiêu cao và yêu cầu khắt khe về chất lượng dịch vụ. Việc phân đoạn còn dựa trên nhân khẩu học (độ tuổi trung niên, thu nhập cao, đi theo gia đình hoặc đi công tác) và hành vi (nhu cầu nghỉ dưỡng kết hợp khám phá văn hóa). Quy trình lựa chọn thị trường mục tiêu được thực hiện bằng cách đánh giá quy mô, tiềm năng tăng trưởng và mức độ phù hợp của từng phân đoạn với mục tiêu và nguồn lực của Furama.

3.2. Cách thức xây dựng và định vị thương hiệu Furama Resort

Định vị thương hiệu là nghệ thuật khắc họa hình ảnh của Furama trong tâm trí khách hàng. Luận văn nhấn mạnh lợi thế cạnh tranh của Furama dựa trên sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, quy mô (198 phòng) và vị trí đắc địa trên một trong những bãi biển đẹp nhất hành tinh. Chiến lược định vị cần truyền tải thông điệp về một "thiên đường nghỉ dưỡng sang trọng, kết hợp hài hòa giữa nét văn hóa phương Đông và sự tiện nghi hiện đại của phương Tây". Việc định vị thương hiệu thành công giúp Furama không bị cuốn vào cuộc chiến về giá và tạo ra một giá trị cảm nhận cao hơn trong mắt khách hàng.

3.3. Phân tích SWOT Nền tảng cho việc ra quyết định chiến lược

Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) là công cụ không thể thiếu. Điểm mạnh của Furama là thương hiệu tiên phong, vị trí độc tôn, cơ sở vật chất sang trọng. Điểm yếu có thể là chi phí vận hành cao và sự linh hoạt trong các chính sách chưa bằng các đối thủ mới. Cơ hội đến từ tiềm năng phát triển du lịch của Đà Nẵng và xu hướng du lịch trải nghiệm. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh và các yếu tố kinh tế vĩ mô bất ổn. Kết quả phân tích này là cơ sở quan trọng để hoạch định các mục tiêu và hành động cụ thể cho chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng.

IV. Bí quyết sáng tạo và truyền thông giá trị cho khách hàng Furama

Sau khi xác định giá trị, bước tiếp theo trong chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng là sáng tạo và truyền thông giá trị đó đến khách hàng. Quá trình "Sáng tạo giá trị" không chỉ dừng lại ở sản phẩm dịch vụ mà bao trùm cả yếu tố giá cả và con người. Luận văn đề xuất Furama cần tập trung vào việc nâng cao giá trị cốt lõi (dịch vụ lưu trú đẳng cấp), phát triển giá trị cộng thêm (ẩm thực, spa, hoạt động giải trí) và tạo ra giá trị khác biệt (trải nghiệm văn hóa bản địa). Yếu tố con người, cụ thể là đội ngũ nhân viên, được xem là nhân tố then chốt để tạo ra giá trị thông qua sự chuyên nghiệp và tận tâm. Tiếp theo, "Truyền thông giá trị" là quá trình sử dụng các công cụ marketing tích hợp để truyền tải thông điệp định vị đến thị trường mục tiêu. Các công cụ này bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng trực tiếp và marketing trực tiếp. Việc phối hợp nhịp nhàng các công cụ này sẽ giúp xây dựng một hình ảnh thương hiệu nhất quán, mạnh mẽ và thuyết phục, từ đó thúc đẩy quyết định lựa chọn của khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài với họ.

4.1. Sáng tạo giá trị qua sản phẩm giá cả và yếu tố con người

Giá trị được sáng tạo thông qua ba trụ cột. Về sản phẩm, đó là việc liên tục nâng cấp cơ sở vật chất và đa dạng hóa dịch vụ, mang đến những trải nghiệm độc đáo. Về giá cả, chiến lược định giá phải tương xứng với chất lượng và giá trị cảm nhận, định vị Furama ở phân khúc "giá trị tốt nhất" (chất lượng cao, giá hợp lý) thay vì cạnh tranh giá rẻ. Quan trọng nhất là yếu tố con người. Đầu tư vào đào tạo, trao quyền và tạo động lực cho nhân viên để họ trở thành những "đại sứ thương hiệu", mang lại dịch vụ hoàn hảo và tạo sự kết nối cảm xúc với khách hàng. Đây là lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất.

4.2. Tối ưu hóa kênh phân phối để chia sẻ giá trị hiệu quả

Kênh phân phối đóng vai trò cầu nối đưa sản phẩm dịch vụ của Furama đến với khách hàng. Luận văn phân tích hai kênh chính: kênh trực tiếp (website, điện thoại, đặt phòng tại resort) và kênh gián tiếp (công ty lữ hành, đại lý du lịch trực tuyến - OTA). Furama cần tối ưu hóa cả hai kênh này. Với kênh trực tiếp, cần đầu tư vào website và hệ thống đặt phòng trực tuyến thân thiện, chuyên nghiệp. Với kênh gián tiếp, cần xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, bền chặt với các công ty lữ hành uy tín, đặc biệt là các đơn vị chuyên khai thác khách hàng MICE và khách du lịch châu Âu.

4.3. Xây dựng chiến dịch truyền thông marketing tích hợp IMC

Một chiến dịch truyền thông tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) đảm bảo mọi thông điệp từ Furama đều nhất quán trên mọi kênh. Mục tiêu truyền thông là đưa khách hàng qua các giai đoạn: từ nhận biết, hiểu, yêu thích, đến thuyết phục và mua hàng. Các công cụ được đề xuất bao gồm: quảng cáo trên các tạp chí du lịch cao cấp, tăng cường hoạt động PR trên báo chí, tổ chức sự kiện, triển khai các chương trình khuyến mãi có chọn lọc cho khách hàng trung thành, và đẩy mạnh marketing trực tiếp qua email và các nền tảng số. Việc này giúp tối đa hóa hiệu quả của ngân sách marketing và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ.

V. Kết quả kinh doanh và thực trạng marketing tại Furama Resort

Phần phân tích thực trạng trong luận văn cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả hoạt động kinh doanh và marketing của Furama Resort Đà Nẵng trong giai đoạn 2008-2011. Dữ liệu cho thấy, dù đối mặt với nhiều khó khăn từ khủng hoảng kinh tế và cạnh tranh, khu nghỉ dưỡng vẫn duy trì được kết quả kinh doanh tương đối ổn định và có sự tăng trưởng. Lượng khách đến Furama tăng đều qua các năm, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 18,93%. Về cơ cấu, khách quốc tế vẫn chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt là từ các thị trường châu Âu. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về doanh thu và lợi nhuận cho thấy sự biến động. Cụ thể, năm 2010, doanh thu và lợi nhuận gộp (GOP) có sự sụt giảm do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế toàn cầu, sau đó phục hồi nhẹ vào năm 2011. Những con số này phản ánh rõ nét sự nhạy cảm của ngành du lịch cao cấp trước các biến động vĩ mô và sự cần thiết phải có một chiến lược marketing tại Furama Resort Đà Nẵng đủ mạnh để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội phục hồi.

5.1. Phân tích chi tiết tình hình khách lưu trú giai đoạn 2008 2011

Dữ liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về số lượt khách. Năm 2008, Furama đón 22.184 lượt khách, con số này đã tăng lên 32.545 vào năm 2011. Tỷ trọng khách quốc tế luôn chiếm ưu thế, tăng từ 49,84% năm 2008 lên 53,82% năm 2011. Điều này khẳng định sự thành công của Furama trong việc thu hút thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của khách nội địa có xu hướng chậm lại. Đây là một chỉ báo quan trọng, cho thấy chiến lược marketing cần có sự điều chỉnh để khai thác tốt hơn tiềm năng của thị trường trong nước, đặc biệt là phân khúc khách hàng cao cấp.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh doanh qua doanh thu và lợi nhuận gộp

Tổng doanh thu của Furama có sự tăng trưởng, từ 919.335 USD năm 2008 lên 1.033.418 USD năm 2011, trừ năm 2010 bị sụt giảm. Doanh thu từ dịch vụ phòng chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 53%), tiếp theo là thực phẩm và đồ uống (37%). Tuy nhiên, tỷ lệ lợi nhuận gộp trên tổng doanh thu lại có xu hướng giảm, từ 39,71% năm 2009 xuống còn 30,19% năm 2011. Điều này cho thấy áp lực cạnh tranh và chi phí gia tăng đã ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Việc cải thiện tỷ suất lợi nhuận là một mục tiêu quan trọng cho chiến lược marketing và quản trị vận hành.

5.3. Thị trường mục tiêu hiện tại Khách châu Âu và khách MICE

Qua phân tích, thị trường mục tiêu chính của Furama là khách du lịch từ các nước châu Âu có mức chi tiêu cao như Đức, Pháp, Anh. Họ tìm kiếm trải nghiệm nghỉ dưỡng gắn liền với thiên nhiên, văn hóa và sự thư giãn. Bên cạnh đó, phân khúc khách MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) cũng là một nguồn khách quan trọng, kết hợp công tác với du lịch. Việc xác định rõ chân dung khách hàng mục tiêu giúp các hoạt động từ phát triển sản phẩm đến truyền thông được triển khai một cách tập trung và hiệu quả hơn, là nền tảng vững chắc cho mọi nỗ lực marketing.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC MARKETING ĐỊNH HƯỚNG GIÁ TRỊ 1. TONG QUAN VE CHIEN LUQC MARKETING 1.1 Một số khái ni 1.1 Khải niệm Marketing Thuật ngữ Marketing ra đời lần đầu tiên ở Mỹ vào những năm đầu thé ky XX. Nó được truyền bá sang châu Âu, châu Á, rồi tới nước ta vào những năm 1980. Trong giới lý luận hiện nay mặc dù đã có hảng trăm định ghĩa khác nhau về marketing nhưng vẫn chưa đi đến thống nhất sử dụng một định nghĩa chính thống.

Ngày nay, định nghĩa marketing của Philip Kotler được xem là hoàn chỉnh và đang được thừa nhận rộng rãi trên thể giới. Theo Philip Kotler: “Marketing là một quá trình quản lý mang tinh xã hội, nhờ đó mà các cá nhân và tập thể có được những giá trị họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bản và trao đổi những sản phẩm có giá trị với những người khác.2 Khái niệm chiến lược Có nhiều định nghĩa khác nhau về chiến lược, mỗi định nghĩa có ít nhiều điểm khác nhau tùy thuộc vào quan điểm của mỗi tác giả. Năm 1962, chiến lược được Chandler định nghĩa như sau: “Chiến lược là việc xác định các mục tiêu, mục đích cơ bản dài hạn của doanh nghiệp và việc áp dụng một chuỗi các hành động cũng như sự phân bồ các nguôn lực cần thiết dé thực hiện mục tiêu này” [12] Cho đến những năm 1980 khi mà môn học quản trị chiến lược đã trở nên chín muỗi, Quinn đã đưa ra định nghĩa có tính khái quát hơn: “Chiến lược là mô thức hay kế hoạch tích hợp các mục tiêu chính yếu, các chính sách, và chuỗi hành động vào một tổng thể được cố kết một cách chặt chẽ”. [12] Sau đó vào năm 1999 Johnson và Scholes đã định nghĩa lại chiến lược trong điều kiện môi trường có nhiều thay đổi nhanh chóng như sau: “Chiến lược là định hướng và phạm vì của một tổ chức về dài hạn nhằm giành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan" [12] 4 Theo Michael Porter: “Chiến lược là nghệ thuật xây dựng các lợi thế cạnh tranh vững chắc để phòng thủ ” [12] Như vậy, có thể hiểu chiến lược là một chương trình hành động tổng quát, xác định các mục tiêu dài hạn, cơ bản của một DN, lựa chọn các đường lối hoạt động và chính sách điều hành các nguồn lực để đạt mục tiêu, làm tăng sức mạnh một cách hiệu quả nhất và giành được lợi thế bền vững tạo giá trị gia tăng cao.

Hệ thống chiến lược trong công ty thường được phân làm 3 cất a. Chiến lược cấp công ty: Chiến lược cấp công ty xác định các hành động mà công ty thực hiện nhằm giảnh lợi thế cạnh tranh bằng cách lựa chọn, quản trị một nhóm các hoạt động kinh doanh khác nhau cạnh tranh trong một số ngành và thị trường sản phẩm. Ở cắp này, cơ quan đầu não của công ty chịu trách nhiệm thiết kế kế hoạch chiến lược của công ty làm kim chỉ nam cho toàn bộ doanh nghiệp hướng đến tương lai sinh lời, nó quyết định phân bổ bao nhiêu tài nguyên đề hỗ trợ cho từng chỉ nhánh cũng như mở ra hay loạt bỏ các đơn vị kinh doanh chiến lược. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (cấp SBU): Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh là tổng thể các cam kết và hành động giúp doanh nghiệp giành được lợi thế cạnh tranh bằng cách khai thác các năng lực cốt lõi của họ vào những thị trường sản phẩm cụ thể.

Về cơ bản, cấp hoạch định SBU sẽ xác định cách thức từng đơn vị kinh doanh cạnh tranh trong ngành hàng của nó. Đặc biệt quan trọng là phát triển các chiến lược liên quan đến việc xác định vị trí của thị trường- sản phẩm và thiết lập các lợi thé cạnh tranh của bản thân các SBU này. Các chiến lược kinh doanh cấp SBU bao gồm các nhiệm vụ và mục tiêu kinh doanh; đưa ra những chiến lược để đạt được các mục tiêu, nguồn lực phục vụ cho việc tạo ra lợi thế cạnh tranh và việc phân bổ các nguồn lực đó. Chiến lược cấp chức năng: Chiến lược cấp chức năng là chiến lược hướng.

đến cải thiện hiệu lực của các hoạt động cơ bản trong phạm vi của tổ chức, như sản xuất, marketing, quản trị vật liệu, nghiên cứu và phát triển và nguồn nhân lực. Chiến lược cần. tập trung vào việc phát triển các chức năng và bộ phận nhằm hỗ trợ cho việc hoạch định chiến lược cấp SBU. Mặc dù mỗi chiến lược chức năng có thể tập trung vào một chức năng nhất định, nhưng để cải thiện thực sự hiệu lực của một khối cạnh tranh nào đó cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chức năng với nhau.3 Khái niệm chiến lược marketing Chiến lược marketing là logic Marketing theo đó công ty hy vọng đạt được các mục tiêu Marketing của mình.

Nó bao gồm những chiến lược cụ thể cho các thị trường mục tiêu, định vị, phối thức Marketing và mức độ chỉ tiêu Marketing. Trong mỗi phần, nhà hoạch định cần giải thích mỗi chiến lược đáp ứng như thế nào với các đe dọa, cơ hội và những vấn đề quan trọng trong bản kế hoạch. Các phần khác của kế hoạch Marketing vạch ra chương trình hành động trong. việc thực hiện chiến lược Marketing cùng với những chỉ tiết của ngân sách Marketing.

Phan cuối cùng vạch ra việc kiểm soát có thể được sử dụng đề kiểm soát tiến trình và ra quyết định điều chỉnh. Vai trò của chiến lược marketing. Chiến lược marketing là một chiến lược chức năng, nó được xem là một nền tảng có tính định hướng cho việc xây dựng các chiến lược chức năng khác trong doanh nghiệp như chiến lược sản xuất, chiến lược tài chính. Chiến lược marketing vạch ra những nét lớn trong hoạt động marketing của doanh nghiệp, từ việc lựa chọn chiến lược phát triển, chiến lược cạnh tranh, cho đến việc xây dựng chương trình hoạt động cụ thể thích hợp, nhờ đó một đơn vị kinh doanh hy vọng đạt được các mục tiêu marketing của mình.

Một khi đã đạt đến đỉnh cao trong khu vực, trong ngành hoạt động thì mức độ tăng trưởng của doanh nghiệp sẽ chậm lại, lúc này cần đến chiến lược marketing với sự đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng thị trường. Thị trường tiến triển nhanh, đòi hỏi các DN phải dành nhiều sức lực trong nghiên cứu thị trường, tìm hiểu những biến đổi trong hành vi tiêu dùng của khách hàng. từ đó đưa ra các quyết định liên quan đến hoạt động mới cho hiệu quả hơn. Các chiến lược marketing điển hình 1.

Theo cách tiếp cận sản phẩm- thị trường © _ Chiến lược thâm nhập thị trường: Là chiến lược tìm cách tăng thị phần cho các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có trong các thị trường hiện tại bằng các nỗ lực mạnh mẽ trong công tác marketing 6 e __ Chiến lược mở rộng thị trường: Là chiến lược tìm cách tăng trưởng bằng con đường thâm nhập vào các thị trường mới để tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ hiện có mà doanh nghiệp đang sản xuất hay cung ứng e _ Chiến lược phát triển sản phẩm: là chiến lược tìm cách tăng trưởng thông qua việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới đẻ tiêu thụ trên thị trường mà doanh nghiệp đang hoạt động. e —_ Chiến lược đa dạng hóa: là chiến lược đầu tư vào nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau khi doanh nghiệp có ưu thế cạnh tranh trong hoạt động kinh doanh hiện tại. chiến lược này thích hợp đối với doanh nghiệp không thể đạt được mục tiêu tăng trưởng trong ngành hiện thời với các sản phẩm và thị trường hiện đang kinh doanh. Theo cách tiếp cận cạnh tranh œ_ Chiến lược của người dẫn đầu thị trường: Đơn vị dẫn đầu thị trường là doanh nghiệp có thị phần lớn nhất, thường dẫn đầu các đối thủ cạnh tranh trong nghành với việc giới thiệu sản phẩm mới, thay đổi giá cả, phát triển mạng lưới bán hàng bao trùm các khu vực địa lý và thực hiện các hoạt động xúc tiến bán hing rộng rãi.

Đơn vị dẫn đầu đối tượng vừa được những đơn vị kinh doanh khác trong ngành ngưỡng mộ, vừa bị các đơn vị kinh doanh ở vị trí phía sau tập trung chú ý nhằm những mục đích như: tắn công, bắt chước hoặc né tránh. Vừa là điểm chuẩn định hướng đối với các ¡ thủ cạnh tranh. ©_ Chiến lược của người thách thức thị trường: Đây có thể là các doanh nghiệp lớn nhưng không phải là số một trên thị trường. Mục tiêu của các doanh nghiệp này là giảnh thị phần và tìm cách vươn lên vị trí dẫn đầu.

Hướng tấn công của chiến lược: + Tấn công trực diện + Thu tóm thị phần từ các đối thủ cạnh tranh khác nhỏ và yếu thế hơn + Đi vòng qua đối thủ cạnh tranh + Chuyên môn hóa sản phẩm hoặc thị trường + Nhắn mạnh về chất lượng. e __ Chiến lược của người đi theo thị trường: những đơn vị kinh doanh chiếm vị trí thứ ba trong ngành thường không muốn đối đầu với các đối thủ dẫn đầu hay đối thủ thách thức vì họ không có đủ nguồn lực, sợ tổn thất và hao phí nhiều chỉ phí.nên 7 tìm cách né tránh bằng cách bám theo đối thủ dẫn đầu thị trường thông qua chiến lược mô phỏng. e __ Chiến lược người lấp chỗ trồng trên thị trường: Các doanh nghiệp lấp chỗ trống trên thị trường cố gắng tìm kiếm và chiếm các vị trí nhỏ trên thị trường mà dường như các doanh nghiệp lớn nhỏ bỏ qua hoặc không chú ý tới. Theo cách phối hợp các biến số maketing ©— Chiến lược maketing - Mix: + Chiến lược maketing không phân biệt + Chiến lược maketing phân biệt + Chiến lược maketing tập trung.

& —_ Chiến lược sản phẩm. © — Chiến lược giá e __ Chiến lược phân phối 1. Theo cách tiếp cận khách hàng: & __ Chiến lược maketing quan hệ ® __ Chiến lược maketing định hướng giá trị 1. CHIEN LUQC MARKETING DINH HUONG GIA TRI 1.1 Téng quan về chiến lược marketing định hướng giá trị Từ trước những năm 60, Peter Drucker, một trong những người khai sinh ra ngành quản trị hiện đại, đã đưa ra quan điểm : “Marketing khéng chi bao quat phạm vi rộng hơn việc bán ra một sản phẩm, nó cũng không phải là một hoạt động chuyên biệt.

Nó là toàn bộ quá trình kinh doanh xét trên quan điềm kết quả cuối cùng, đó chính là quan điểm về khách hàng” và phát triển lý thuyết marketing khi cho rằng “marketing đóng vai trò trung tâm trong tắt cả hoạt động. kinh doanh của hãng”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp chẩn đoán và điều trị. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh đến việc phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong y học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình trong lĩnh vực này.