Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng quyết định dùng thuốc Marvelon của phụ nữ Đà Nẵng

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon của phụ nữ tại Đà Nẵng, cung cấp thông tin hữu ích cho quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, sức khỏe sinh sản ngày càng nhận được sự quan tâm sâu sắc, đặc biệt là đối với phụ nữ. Việc lựa chọn một phương pháp tránh thai an toàn và hiệu quả là một quyết định quan trọng, chịu tác động của nhiều yếu tố phức tạp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thị Kim Ngân về "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon của phụ nữ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng" cung cấp một cái nhìn học thuật, chi tiết về vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các động lực đằng sau lựa chọn của người tiêu dùng mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp dược phẩm. Việc phân tích sâu sắc hành vi tiêu dùng giúp nhận diện các yếu-tố-then-chốt, từ đó xây dựng các chiến lược marketing và phân phối sản phẩm phù hợp. Tại một thị trường năng động như Đà Nẵng, việc nắm bắt được tâm lý và nhu cầu của phụ nữ Đà Nẵng là chìa khóa để thành công. Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định mua không đơn thuần là một giao dịch, mà là kết quả của một quá trình cân nhắc kỹ lưỡng về chất lượng, chi phí, uy tín thương hiệu và các ảnh hưởng từ xã hội. Do đó, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng này mang lại lợi thế cạnh tranh lớn, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và bền vững, đồng thời góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về chăm sóc sức khỏe sinh sản.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng

Nghiên cứu hành vi tiêu dùng là nền tảng của marketing hiện đại. Theo các mô hình kinh điển của Philip Kotler được đề cập trong luận văn, quá trình ra quyết định của người mua trải qua nhiều giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, quyết định mua và hành vi sau mua. Đối với sản phẩm dược phẩm như thuốc tránh thai, quá trình này càng phức tạp hơn do liên quan trực tiếp đến sức khỏe. Người tiêu dùng không chỉ tìm kiếm một sản phẩm, họ tìm kiếm sự an toàn, tin cậy và hiệu quả. Việc phân tích các yếu tố tác động giúp doanh nghiệp không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được lòng tin. Các lý thuyết như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB) cũng cho thấy thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua hàng.

1.2. Thực trạng sức khỏe sinh sản tại thành phố Đà Nẵng

Đà Nẵng là một trung tâm kinh tế - xã hội lớn với dân số trẻ và năng động. Theo dữ liệu từ luận văn, tỷ lệ phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (15-50) là rất cao, đặc biệt là nhóm từ 20-35 tuổi. Điều này cho thấy nhu cầu về các biện pháp tránh thai hiện đại là rất lớn. Tuy nhiên, báo cáo từ Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản TP. Đà Nẵng cũng chỉ ra những thách thức, với tỷ lệ phá thai còn ở mức đáng chú ý. Thực trạng này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc cung cấp thông tin và các sản phẩm phòng tránh thai an toàn, dễ tiếp cận. Nghiên cứu về quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon trong bối cảnh này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp các nhà cung cấp hiểu rõ hơn nhu cầu và rào cản của phụ nữ Đà Nẵng để đưa ra các giải pháp phù hợp, góp phần cải thiện tình hình sức khỏe sinh sản chung của thành phố.

II. Thách thức khi tiếp cận phụ nữ Đà Nẵng với Marvelon

Việc đưa một sản phẩm dược phẩm như thuốc tránh thai Marvelon đến với người tiêu dùng không phải là một quá trình đơn giản. Các doanh nghiệp và nhà tiếp thị phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức đặc thù. Quyết định mua hàng của người tiêu dùng, đặc biệt là phụ nữ Đà Nẵng, bị chi phối bởi một ma trận phức tạp các nhân tố ảnh hưởng, từ nhận thức cá nhân đến các chuẩn mực xã hội. Thách thức lớn nhất là xây dựng lòng tin. Đối với một sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, người tiêu dùng yêu cầu mức độ an toàn và minh bạch thông tin rất cao. Bất kỳ sự hoài nghi nào về tác dụng phụ, nguồn gốc xuất xứ hay chất lượng đều có thể trở thành rào cản ngăn cản quyết định mua. Hơn nữa, thị trường thuốc tránh thai hiện nay rất đa dạng với nhiều thương hiệu cạnh tranh như Mercilon, Diane 35, Newlevo. Điều này đòi hỏi Marvelon không chỉ chứng minh được ưu điểm vượt trội mà còn phải có chiến lược truyền thông hiệu quả để khác biệt hóa. Việc hiểu rõ những khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch kinh doanh thành công, đảm bảo sản phẩm không chỉ được biết đến mà còn được tin tưởng và lựa chọn bởi nhóm khách hàng mục tiêu.

2.1. Rào cản trong quyết định mua sản phẩm dược phẩm

Quyết định mua dược phẩm thường đi kèm với sự lo lắng và yêu cầu thông tin chi tiết. Người tiêu dùng thường phải đối mặt với các rào cản như: thiếu kiến thức chuyên môn để đánh giá sản phẩm, lo ngại về tác dụng phụ không mong muốn, và sự nhiễu loạn thông tin từ nhiều nguồn không chính thống. Trong trường hợp thuốc tránh thai, các yếu tố tâm lý như sự e ngại, tính riêng tư cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần vượt qua những rào cản này bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng, khoa học và dễ tiếp cận thông qua các kênh đáng tin cậy như dược sĩ tại nhà thuốc, bác sĩ, và các tài liệu truyền thông chính thức từ thương hiệu.

2.2. Nhu cầu đặc thù của nhóm khách hàng nữ giới

Khách hàng nữ giới, đặc biệt khi lựa chọn các sản phẩm chăm sóc sức khỏe sinh sản, có những nhu cầu rất đặc thù. Họ không chỉ quan tâm đến hiệu quả tránh thai mà còn cả các lợi ích đi kèm như cải thiện làn da, điều hòa kinh nguyệt, và đặc biệt là mức độ an toàn cho sức khỏe lâu dài. Mỗi cá nhân có đặc điểm sinh lý khác nhau, do đó sự phù hợp của sản phẩm là yếu tố được cân nhắc kỹ lưỡng. Hành vi tiêu dùng của họ cũng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi lời khuyên từ bạn bè, người thân và các chuyên gia y tế. Do đó, một chiến lược tiếp cận hiệu quả phải mang tính cá nhân hóa cao, thấu hiểu và giải quyết được những mối quan tâm sâu sắc này.

III. Bí quyết chinh phục Chất lượng sản phẩm và Chi phí

Để giải quyết những thách thức trong việc chinh phục người tiêu dùng, nghiên cứu của Phạm Thị Kim Ngân đã xác định các nhân tố ảnh hưởng cốt lõi đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon. Trong đó, ba yếu tố nền tảng là chất lượng sản phẩm, chi phí cảm nhậnthương hiệu đóng vai trò quyết định. Đây là bộ ba trụ cột mà bất kỳ chiến lược marketing nào cũng cần tập trung khai thác. Người tiêu dùng khi đánh giá một sản phẩm dược phẩm luôn đặt yếu tố chất lượng và an toàn lên hàng đầu. Một sản phẩm có chất lượng tốt, được chứng minh qua hiệu quả sử dụng và ít tác dụng phụ sẽ dễ dàng chiếm được lòng tin. Bên cạnh đó, chi phí cảm nhận không chỉ là giá bán, mà còn là tổng hòa của sự tiện lợi, thời gian và công sức bỏ ra. Cuối cùng, một thương hiệu uy tín như Bayer hoạt động như một sự bảo chứng, giúp giảm bớt rủi ro trong tâm trí khách hàng và thúc đẩy họ đi đến quyết định cuối cùng. Việc kết hợp và truyền thông hiệu quả ba yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh vững chắc cho Marvelon trên thị trường Đà Nẵng.

3.1. Vai trò của chất lượng sản phẩm trong lựa chọn

Chất lượng sản phẩm là yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Theo mô hình nghiên cứu, chất lượng được đo lường qua các tiêu chí như: sự đảm bảo an toàn cho sức khỏe, đáp ứng tối đa mong muốn cá nhân, và không gây khó chịu khi sử dụng. Người tiêu dùng sẵn sàng đặt niềm tin vào một sản phẩm khi họ cảm nhận được nó thực sự mang lại lợi ích và an toàn. Đối với Marvelon, việc nhấn mạnh vào công nghệ sản xuất tiên tiến, thành phần được nghiên cứu kỹ lưỡng và các chứng nhận y tế sẽ là cách hiệu quả để khẳng định chất lượng, từ đó tác động tích cực đến quyết định mua hàng.

3.2. Tác động của chi phí cảm nhận đến quyết định mua

Chi phí cảm nhận là một khái niệm rộng hơn giá cả. Luận văn đã chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá chi phí dựa trên sự phù hợp với thu nhập, tính ổn định của giá, sự tiện lợi khi mua và sự dễ dàng khi sử dụng. Một sản phẩm được coi là có chi phí hợp lý khi nó mang lại giá trị tương xứng. Do đó, ngoài việc định giá cạnh tranh, việc đảm bảo sản phẩm luôn có sẵn tại các nhà thuốc, cung cấp hướng dẫn sử dụng rõ ràng và tiết kiệm thời gian cho người mua cũng là cách để tối ưu hóa chi phí cảm nhận, làm cho sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn trong mắt phụ nữ Đà Nẵng.

3.3. Sức mạnh của thương hiệu Bayer đối với người dùng

Thương hiệu là tài sản vô hình nhưng có sức ảnh hưởng to lớn. Bayer là một tập đoàn dược phẩm toàn cầu với lịch sử lâu đời và uy tín đã được khẳng định. Theo kết quả nghiên cứu, uy tín của hãng Bayer tạo ra sự an tâm cho người tiêu dùng. Một thương hiệu mạnh giúp khách hàng tin tưởng rằng sản phẩm luôn đi đầu về công nghệ, quan tâm đến sức khỏe người dùng và có chất lượng được kiểm soát nghiêm ngặt. Việc tận dụng và phát huy sức mạnh của thương hiệu Bayer trong các hoạt động truyền thông sẽ giúp Marvelon củng cố vị thế và gia tăng niềm tin nơi khách hàng.

IV. Giải mã tâm lý người dùng Ý thức và Nhóm tham khảo

Bên cạnh các yếu tố lý tính như chất lượng và chi phí, quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon còn chịu sự chi phối mạnh mẽ của các yếu tố tâm lý và xã hội. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ hai nhân tố ảnh hưởng quan trọng trong "hộp đen ý thức" của người tiêu dùng, đó là ý thức người muanhóm tham khảo. Đây là những yếu tố phản ánh thế giới nội tâm và các mối quan hệ xã hội của khách hàng. Ý thức người mua thể hiện mức độ quan tâm của một cá nhân đến sức khỏe sinh sản của chính mình, sự chủ động tìm hiểu thông tin và ý thức về tầm quan trọng của việc phòng tránh thai an toàn. Trong khi đó, nhóm tham khảo lại là những ảnh hưởng từ bên ngoài, bao gồm lời khuyên từ gia đình, bạn bè, và đặc biệt là ý kiến từ giới chuyên môn như bác sĩ, dược sĩ. Sự tương tác giữa hai yếu tố này tạo nên một động lực phức tạp, có thể củng cố hoặc cản trở quyết định mua hàng. Việc thấu hiểu và tác động một cách tinh tế vào hai khía cạnh này sẽ giúp các nhà tiếp thị xây dựng được mối quan hệ bền chặt và đáng tin cậy với khách hàng.

4.1. Ảnh hưởng từ ý thức người mua về sức khỏe sinh sản

Ý thức người mua đóng vai trò là yếu tố nội tại thúc đẩy hành vi. Một người phụ nữ có ý thức cao về việc bảo vệ sức khỏe sẽ cẩn thận hơn trong việc lựa chọn sản phẩm. Họ sẽ chủ động tìm kiếm các sản phẩm an toàn, phù hợp với đặc điểm sinh lý cá nhân và mang lại sự an tâm khi sử dụng. Luận văn cho thấy nhân tố này có tác động cùng chiều đến quyết định mua. Do đó, các chiến dịch truyền thông nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức, cung cấp kiến thức về sức khỏe sinh sản và nhấn mạnh sự an toàn, an tâm mà Marvelon mang lại, qua đó khơi dậy và đáp ứng đúng ý thức người mua.

4.2. Tầm ảnh hưởng của nhóm tham khảo và các yếu tố xã hội

Con người là một sinh vật xã hội, và quyết định của họ hiếm khi tách rời khỏi ảnh hưởng của cộng đồng. Nhóm tham khảo bao gồm bạn bè, đồng nghiệp, người thân và các chuyên gia y tế. Lời khuyên từ những người đáng tin cậy này có sức nặng rất lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự tư vấn tận tình của nhân viên nhà thuốc hay lời khuyên từ bác sĩ là những tác nhân mạnh mẽ. Ngoài ra, việc một sản phẩm được nhiều người quen biết sử dụng (sự phổ biến) cũng tạo ra một hiệu ứng lan truyền tích cực. Vì vậy, các hoạt động marketing cần chú trọng vào việc xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà thuốc, các chuyên gia y tế và khuyến khích các chương trình giới thiệu, chia sẻ kinh nghiệm từ người dùng thực tế.

V. Top hàm ý quản trị từ nghiên cứu về thuốc Marvelon

Từ những kết quả phân tích định lượng chi tiết, luận văn không chỉ dừng lại ở việc xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn đưa ra những hàm ý quản trị thiết thực. Đây là những gợi ý chiến lược quý báu cho các nhà sản xuất, nhà phân phối và các đơn vị kinh doanh sản phẩm thuốc tránh thai Marvelon tại thị trường Đà Nẵng. Việc áp dụng những hàm ý này sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động marketing, tăng cường khả năng cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Về cơ bản, chiến lược cần được xây dựng một cách toàn diện, tác động đồng bộ vào cả năm yếu tố đã được xác định. Từ việc không ngừng cải tiến chất lượng sản phẩm, định vị chi phí cảm nhận hợp lý, củng cố uy tín thương hiệu, cho đến việc triển khai các hoạt động truyền thông nhắm vào ý thức người mua và tận dụng sức mạnh của nhóm tham khảo. Một cách tiếp cận đa chiều sẽ mang lại hiệu quả bền vững, giúp Marvelon không chỉ là một lựa chọn mà còn trở thành người bạn đồng hành đáng tin cậy trong việc chăm sóc sức khỏe sinh sản của phụ nữ Đà Nẵng.

5.1. Tổng hợp kết quả đo lường các nhân tố ảnh hưởng

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) trong luận văn đã khẳng định cả năm giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận. Cụ thể, các nhân tố: Chất lượng sản phẩm, Chi phí cảm nhận, Ý thức người mua, Nhóm tham khảoThương hiệu đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon. Mặc dù luận văn không sắp xếp mức độ ảnh hưởng giảm dần trong phần tóm tắt, nhưng việc tất cả các yếu tố đều có vai trò quan trọng cho thấy người tiêu dùng đưa ra quyết định dựa trên một sự đánh giá tổng hòa. Điều này đòi hỏi các nhà quản trị phải có một cái nhìn toàn diện và không được xem nhẹ bất kỳ yếu tố nào trong số này.

5.2. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả cho Marvelon

Dựa trên kết quả, một số hàm ý chiến lược có thể được rút ra. Về sản phẩm, cần liên tục nhấn mạnh sự an toàn và hiệu quả. Về giá, cần duy trì sự ổn định và truyền thông về giá trị tổng thể thay vì chỉ tập trung vào giá bán. Về phân phối, cần đảm bảo sự sẵn có và tăng cường đào tạo cho dược sĩ tại điểm bán để họ trở thành những nhà tư vấn chuyên nghiệp (Nhóm tham khảo). Về truyền thông, cần xây dựng các thông điệp giáo dục, nâng cao ý thức người mua về tầm quan trọng của việc tránh thai an toàn và tận dụng uy tín của thương hiệu Bayer để tạo sự tin cậy. Các hoạt động nên hướng đến việc tạo ra một hệ sinh thái thông tin đáng tin cậy xung quanh sản phẩm.

VI. Hướng đi tương lai cho thị trường thuốc tránh thai

Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon tại Đà Nẵng đã mở ra nhiều hiểu biết sâu sắc về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực dược phẩm. Tuy nhiên, thị trường và người tiêu dùng luôn biến đổi không ngừng. Do đó, việc duy trì lợi thế cạnh tranh đòi hỏi sự cập nhật liên tục và các hướng nghiên cứu sâu rộng hơn trong tương lai. Những kết luận từ luận văn này là một nền tảng vững chắc, nhưng cũng đồng thời là điểm khởi đầu cho các khám phá mới. Tương lai của thị trường thuốc tránh thai không chỉ nằm ở việc cải tiến sản phẩm mà còn ở việc thấu hiểu sâu hơn những thay đổi trong tâm lý, nhận thức và nhu cầu của phụ nữ hiện đại. Các doanh nghiệp thành công sẽ là những doanh nghiệp không chỉ bán một sản phẩm chất lượng, mà còn cung cấp một giải pháp toàn diện, đồng hành cùng khách hàng trên hành trình chăm sóc sức khỏe sinh sản. Việc tiếp tục nghiên cứu và đổi mới sẽ là chìa khóa để nắm bắt các cơ hội và vượt qua thách thức trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả doanh nghiệp và cộng đồng.

6.1. Tóm lược các nhân tố cốt lõi trong quyết định mua

Để kết luận, quyết định sử dụng thuốc tránh thai Marvelon là một quá trình phức hợp, được định hình bởi năm yếu tố cốt lõi. Chất lượng sản phẩmthương hiệu tạo nên nền tảng của sự tin cậy. Chi phí cảm nhận quyết định tính hợp lý và khả năng tiếp cận. Ý thức người mua là động lực nội tại, trong khi nhóm tham khảo là tác nhân xã hội bên ngoài. Một chiến lược kinh doanh thành công phải là một bản giao hưởng được phối hợp nhịp nhàng từ cả năm yếu tố này. Việc bỏ qua bất kỳ nhân tố nào cũng có thể dẫn đến việc mất đi sự kết nối với khách hàng và làm giảm hiệu quả kinh doanh.

6.2. Gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo cho sản phẩm

Luận văn cũng đã chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi không gian ra các tỉnh thành khác để có cái nhìn toàn quốc. Bên cạnh đó, việc phân tích sâu hơn sự khác biệt trong quyết định mua giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (ví dụ: tuổi tác, trình độ học vấn, thu nhập) sẽ cung cấp những hiểu biết chi tiết hơn cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa chiến lược marketing. Ngoài ra, nghiên cứu tác động của các kênh truyền thông kỹ thuật số và mạng xã hội đến quyết định mua cũng là một hướng đi đầy tiềm năng trong bối cảnh công nghệ hiện nay.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thuốc tránh thai marvelon của phụ nữ trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn nghiên cứu quyết định mua của người tiêu dùng, 12 Chương 2: Xây dựng mô hình và thiết kế nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương 4: Kết luận và hàm ý quản trị 13 CHUONG 1 CƠ SỞ LY THUYET VA THỰC TIEN NGHIEN CUU QUYET ĐỊNH MUA CUA NGUOI TIEU DUNG 1.1 LY THUYET HANH VI NGUOI TIEU DUNG 1.1 Khái niệm người tiêu dùng. Theo quan điểm của marketing, khách hàng là những cá nhân hoặc tổ chức mà mỗi doanh nghiệp hướng tới bằng những chiến dịch marketing của mình. Họ là những người ra quyết định cho hành vi mua sắm, chính là đối tượng được thừa hưởng những đặc tính, chất lượng mà sản phẩm hoặc dịch vụ đó cung cấp. Trong khái niệm chung về khách hàng, theo quan điểm của Philip Kotler [18], khách hàng được chia thành 05 nhóm sau: (1) Khách hàng là người tiêu dùng, đó là những cá nhân và hộ gia đình mua hàng hóa và dịch vụ để sử dụng cho cá nhân.

(2) Khách hàng là các nhà sản xuất; (3) Khách hàng là nhà buôn bán trung gian: Là các tổ chức mua hàng và dịch vụ để sau đó bán lại kiếm lời. (4) Khách hàng là các cơ quan nhà nước; (5) Khách hàng quốc tế. Như vậy, khái niệm người tiêu dùng chính là nhóm khách hàng thứ (1) theo quan điểm của Philip Kotler. Theo Luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010, khoản 1 điều 3 quy định: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hoá dịch vụ cho mục đích tiêu dùng sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức.” Như vậy, trong nghiên cứu này, người tiêu dùng được hiểu là người mua sắm hàng hóa, dịch vụ để sử dụng cho mục đích tiêu dùng cá nhân.

Cụ thể trong luận văn này, người tiêu dùng là những phụ nữ trên địa bàn Đà Nẵng mua thuốc tránh thai Marvelon để sử dụng hằng ngày. Họ chính là người cuối cùng sử dụng sản phẩm Marvelon do tập đoàn Bayer tạo ra. 14 iệm hành vi của người tiêu dùng định nghĩa cho khái niệm hành vi người tiêu dùng Theo Schiffman (1997), hanh vi ngudi tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng biểu lộ ra trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá và từ bỏ các sản phẩm, dịch vụ mà họ mong đợi sẽ đáp ứng những nhu cầu của họ [23] Theo Peter D. Bennet (1988), hanh vi của người tiêu dùng là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch vụ mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ [20] Theo Charles W.

Hair va Carl McDaniel (2000): hanh vi của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ [I5]. Trên cơ sở nghiên cứu các khái niệm hành vi người tiêu dùng đã nêu trên, thì tác giả rút ra được điểm chung rằng hành vi người tiêu dùng là những suy nghĩ và cảm nhận của con người trong quá trình mua sắm và sử dụng Chính chuỗi các chuyển hóa hành vi của khách hàng diễn ra dưới tác động của nhiều nhân tố khác nhau, bao gồm các nhân tố ngoại sinh (các nhân tố tác. động từ bên ngoài) và nội sinh (các nhân tố bên trong) có ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng. Hay nói cách khác, quyết định mua của khách hàng là hệ quả của một quá trình chuyển hóa về tâm lý của khách hàng, như đã được đề cập trong các nghiên cứu về hành vi khách hàng.

nắm vững những nguyên lý về chuyển hóa hành vi của khách hàng trong quá trình mua sắm có ý nghĩa rất lớn đến việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng. đến quyết định mua hàng hóa, dịch vụ của khách hàng nói chung và của người tiêu dùng nói riêng 15 1.3 Quyết định mua của người tiêu dùng theo P. Kotler Theo Kotler (2003) [10], Quyết định của người tiêu dùng về việc lựa chọn sản phẩm, dịch vụ (hay còn gọi là quyết định mua) thường được trải qua 5 giai đoạn khác nhau được mô tả trong hình dưới. Năm giai đoạn này có liên quan mật thiết với nhau.

Trong tiến trình ra quyết định mua, người tiêu dùng. không nhất thiết phải qua đủ cả 5 giai đoạn hoặc theo thứ tự mà có thể hoán \chuyén một vài giai đoạn. Nhận biết nhu cầu Tìm kiếm thông tin Đánh giá các phương án k Quyết định mua sắm Đánh giá sau khi mua Hình 1.1: Quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. (Philip Kotler, 2003) Theo Philip Kotler, khách hàng sẽ chọn mua hàng của những doanh nghiệp nào mà họ có thể nhận được giá trị dành cho họ là cao nhất (gọi là giá trị dành cho khách hàng) và nếu sản phẩm, dịch vụ đáp ứng được những mong muốn của khách hàng thì họ sẽ trung thành, mà hệ quả là họ sẽ mua lại ở những lần tiếp theo và mua nhiều hơn, đồng thời quảng cáo hộ công ty đến những người tiêu dùng khác.

Vì vậy, để thu hút và giữ khách hàng, 16 công ty cần nắm vững các yếu tố quyết định giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng (Philip Kotler, 2001, tr. 73) [9] Theo Philip Kotler (2001, tr. 47), giá trị dành cho khách hàng là chênh lệch giữa tông giá trị mà khách hàng nhận được và tổng chỉ phí mà khách hàng phải trả cho một sản phẩm hay dịch vụ nào đó [9]. Trong đó: - Tong giá trị mà khách hàng nhận được là tất cả lợi ích mà họ mong chờ ở sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nó gồm có một tập hợp những giá trị có được từ chính sản phẩm hoặc dịch vụ, các dịch vụ đi kèm, nhân lực và hình ảnh của công ty. ~ Tắt ca chi phi ma khách hàng bỏ ra là toàn bộ những phí tổn phải chỉ ra để nhận được những lợi ích mà họ trông đợi. Tất cả những chỉ phí nay thường bao gồm: giá tiền, chỉ phí thời gian, chỉ phí công sức và chỉ phí tỉnh thần mà khách hàng phải bỏ ra trong quá trình mua sản phẩm, dịch vụ. Sau khi nghiên cứu quá trình ra quyết định của người tiêu dùng, tác giả tự đưa ra khái niệm quyết định mua chính là quyết định được hình thành của người tiêu dùng sau khi đã đánh giá tắt cả các khả năng thay thế cho một sản phẩm và được sắp xếp theo một trình tự.4 Quyết định mua theo các mô hình hành vi người tiêu dùng a.

Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA (Theory of Reasoned Action) [17] Mô hình này được phát trién boi Martin Fishbein va Icek Ajzen vao năm 1975. Lý thuyết hành động hợp lý TRA nhằm giải thích mối quan hệ giữa thái độ và hành vi trong hành vi con người. Theo mô hình lý thuyết hành động hợp lý TRA, thái độ là một trong những yếu tố quyết định chính của ý định hành vi và đề cập đến cách mọi người cảm thấy đối với một hành vi cụ thể. Thái độ này bị ảnh hưởng bởi niềm tin hành vi về kết quả của hành vi đã 17 thực hiện và việc đánh giá kết quả tiềm năng.

Thái độ đối với một hành có thể là trung lập, tiêu cực hoặc cũng có thể là tích cực. Lý thuyết này có một sự tương quan trực tiếp giữa thái độ và kết quả. Vậy, nếu một người nghĩ là một hành vi nhất định sẽ dẫn đến một kết quả thuận lợi hoặc như mong muốn thì người ta có nhiều khả năng có thái độ tích cực đối với hành vi đó. Mặt khác, nếu một người tin rằng, một hành vi nào đó sẽ dẫn đến một kết quả bắt lợi hoặc không như mong đợi, thì người đó có rất nhiều khả năng họ có thái độ tiêu cực đối với hành vi đó.” Niềm tin và Thái độ sự đánh giá | *| hướng đến = › vi hành : Hành : Y dinh vi thực hanh vi „ Sử: Niềm tin theo Chuẩn chủ (Quyết chuẩnmực > quan định và động cơ mua) thúc đây Hình 1.2: Mô hình thuyết hành động hợp ly TRA (Icek Ajzen and M.

Fishbein, 1975) Trong mô hình này, hành vi thực sự ở đây chính là Quyết định mua. Mô hình thuyết hành vì dự dinh TPB (Theory of Planned Behavior) [19] Mô hình này được phát triển và mở rộng từ thuyết hành động hợp lý TRA. Ajzen đã đề xuất thuyết hành vi dự định TPB năm 1991. Nhận thức kiểm soát hành vi đề cập đến mức độ mà một người tin rằng họ có thể thực hiện được một hành vi nhất định, kiểm soát hành vi nhận thức liên quan đến nhận thức về khả năng của cá nhân đẻ thực hiện hành vi.

Nhận thức kiểm soát hành vi là nói đến mục tiêu hoặc hành vi cụ thẻ. Nhận thức thay đổi tùy thuộc 18 hoàn cảnh môi trường và hành vi có liên quan. Lý thuyết hành vi chỉ ra mọi người có nhiều khả năng có ý định thực hiện một số hành vi nào đó mà họ cảm thấy họ có thể thực hiện thành công nó. Thái độ hướng đến hành vi Chuẩn chủ Ý định hành Hành vi |— quan vi thực sự (Quyết định Nhận thức kiểm mua) soát hành vĩ Hình 1.3: Mô hình Thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991) Trong mô hình này, hành vi thực sự ở đây chính là Quyết định mua.

Mé hinh EKB (Engel- Kollatt - Blackwell 1968) [16] Mô hình này đã chỉ ra rằng hành vi người tiêu dùng là một quá trình liên tục bao gồm việc nhận ra nhu cầu, thu thập thông tin, xem xét các lựa chọn, quyết định mua và đánh giá sau khi mua. Mô hình bánh xe phân tích người tiêu dùng (Perter — Olson, 2010) [20] Các tác giả trình bày mô hình nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng ở dạng Bánh xe phân tích người tiêu dùng. Bánh xe này bao gồm 3 thành phần cơ bản là: Thành phần hành vi, Thành phần nhận thức và cảm xúc, Thành phan môi trường.4: Bánh xe phân tích người tiêu dùng (Peter & Olson, 2010) Theo thuyết bánh xe tiêu dùng, thành phần nhận thức và cảm xúc cing với thành phần môi trường có ảnh hưởng qua lại đến Thành phần hành vi (Thành phần hành vi ở đây chính là quyết định mua). Vì vậy, ta có thể dựa vào mô hình này để áp dụng cho bài nghiên cứu Quyết định mua thuốc tránh thai hằng ngày Marvelon của khách hàng, e.

Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kodler [18] Hành vi người tiêu dùng chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, trong đó chia làm 4 yếu tố chính: văn hóa, xã hội, cá nhân, tam ly.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ