Luận văn Thạc sĩ Quản lý Văn hóa: Bảo tàng Hồ Chí Minh - ĐH Văn hóa Hà Nội

Dưới đây là các meta tags được tạo cho bài viết "Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa quản lý hoạt động của bảo tàng hồ chí minh": { "ai_description": "Tìm hiểu

Chuyên ngành

Quản lý Văn hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh

Quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa Hồ Chí Minh. Đây là quá trình điều phối các nguồn lực nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất nhằm đảm bảo hoạt động chuyên môn nghiệp vụ diễn ra hiệu quả. Bảo tàng Hồ Chí Minh, thành lập năm 1990, là nơi lưu giữ hơn 14.000 hiện vật, tài liệu quý giá về cuộc đời và sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Công tác quản lý bao gồm sưu tập, bảo quản, trưng bày, nghiên cứu khoa học và giáo dục công chúng. Theo thống kê, bảo tàng đón khoảng 500.000 lượt khách tham quan mỗi năm, đòi hỏi hệ thống quản lý chuyên nghiệp để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Hiệu quả quản lý được đo lường thông qua chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách tham quan và khả năng bảo tồn lâu dài hiện vật. Quản lý bảo tàng không chỉ là nhiệm vụ hành chính mà còn là chiến lược phát triển bền vững, kết nối di sản với cộng đồng.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý hoạt động bảo tàng

Quản lý hoạt động bảo tàng là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều hành và kiểm soát các hoạt động chuyên môn nhằm đạt được mục tiêu bảo tồn, nghiên cứu và phát huy giá trị di sản. Theo UNESCO, quản lý bảo tàng bao gồm sáu chức năng cốt lõi: sưu tập, bảo quản, nghiên cứu, trưng bày, giáo dục và tuyên truyền. Tại Bảo tàng Hồ Chí Minh, vai trò quản lý thể hiện qua việc duy trì hệ thống hiện vật, xây dựng nội dung trưng bày hấp dẫn và đảm bảo an toàn tài sản. Quản lý hiệu quả giúp bảo tàng trở thành trung tâm giáo dục chính trị, lịch sử, thu hút đông đảo du khách. Theo báo cáo năm 2020, 85% khách tham quan đánh giá cao chất lượng trưng bày, nhờ vào quy trình quản lý khoa học. Vai trò quản lý còn thể hiện ở việc huy động nguồn lực xã hội, hợp tác quốc tế để nâng cao uy tín bảo tàng.

1.2. Đặc điểm hoạt động của Bảo tàng Hồ Chí Minh

Bảo tàng Hồ Chí Minh hoạt động theo mô hình bảo tàng quốc gia, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và phục vụ công chúng. Điểm đặc biệt là bảo tàng lưu giữ tài liệu về cuộc đời Chủ tịch Hồ Chí Minh từ thời niên thiếu đến khi trở thành lãnh tụ dân tộc. Nội dung trưng bày được cập nhật thường xuyên, với 3 ngôn ngữ (Việt, Anh, Pháp) nhằm phục vụ khách quốc tế. Hoạt động nghiên cứu khoa học tập trung vào sưu tập hiện vật, tài liệu lưu trữ, nhằm phục vụ công tác trưng bày và giáo dục. Bảo tàng cũng tổ chức hội thảo, tọa đàm để trao đổi học thuật, thu hút sự tham gia của các nhà nghiên cứu. Hệ thống quản lý hiện đại kết hợp công nghệ số hóa hiện vật, giúp nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên. Theo thống kê, bảo tàng sở hữu hơn 1.000 hiện vật gốc, 5.000 tài liệu lưu trữ quý hiếm.

II. Phân tích thực trạng quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh

Quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh hội nhập quốc tế và nhu cầu đa dạng của công chúng. Một trong những tồn tại chính là hệ thống quản lý nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu chuyên môn cao, dẫn đến khó khăn trong triển khai các dự án nghiên cứu khoa học. Theo khảo sát năm 2021, chỉ 60% cán bộ bảo tàng có trình độ thạc sĩ trở lên, trong khi nhu cầu đào tạo nghiệp vụ bảo tàng ngày càng cao. Cơ sở vật chất xuống cấp cũng là vấn đề nan giải, khi nhiều khu trưng bày không đáp ứng tiêu chuẩn bảo quản hiện vật. Tài chính hạn hẹp khiến bảo tàng khó triển khai các dự án đổi mới công nghệ, như số hóa hiện vật hay ứng dụng phần mềm quản lý kho. Ngoài ra, công tác trưng bày chưa thực sự linh hoạt, chưa tận dụng tối đa tiềm năng giáo dục chính trị. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ và khả năng thu hút khách tham quan. Bảo tàng cần có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý trong giai đoạn mới.

2.1. Những thành tựu đạt được trong quản lý

Trong hơn 30 năm hoạt động, Bảo tàng Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong quản lý hoạt động. Hệ thống quản lý chuyên nghiệp được xây dựng, với bộ máy tổ chức gồm 5 phòng ban chính: phòng nghiên cứu khoa học, phòng trưng bày, phòng giáo dục, phòng bảo quản và phòng hành chính. Công tác trưng bày được đổi mới liên tục, với việc biên soạn chú thích đa ngôn ngữ (Việt, Anh, Pháp) nhằm phục vụ khách quốc tế. Bảo tàng cũng triển khai đề tài nghiên cứu cấp Bộ về đổi mới trưng bày, đạt kết quả xuất sắc năm 1996. Hệ thống bảo quản hiện vật được nâng cấp, đảm bảo an toàn cho hơn 14.000 hiện vật. Hoạt động giáo dục bền vững được triển khai qua các chương trình hướng dẫn tham quan, tọa đàm khoa học. Theo thống kê, bảo tàng đón hơn 500.000 lượt khách/năm, trong đó 20% là khách quốc tế, phản ánh sự thành công trong quản lý.

2.2. Hạn chế và thách thức trong quản lý hiện nay

Bảo tàng Hồ Chí Minh vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý. Hệ thống quản lý nhân lực chưa đồng bộ, thiếu cán bộ có chuyên môn sâu về quản lý bảo tàng hiện đại. Cơ sở vật chất xuống cấp, đặc biệt là hệ thống chiếu sáng, điều hòa không khí trong khu trưng bày, ảnh hưởng đến chất lượng bảo quản hiện vật. Tài chính eo hẹp khiến bảo tàng khó triển khai các dự án đổi mới, như ứng dụng công nghệ số hóa hiện vật hay xây dựng phần mềm quản lý kho tiên tiến. Công tác trưng bày chưa thực sự linh hoạt, chưa tận dụng tối đa tiềm năng giáo dục chính trị. Ngoài ra, sự cạnh tranh từ các bảo tàng tư nhân và các phương tiện truyền thông hiện đại khiến bảo tàng phải nỗ lực hơn trong thu hút khách tham quan. Những thách thức này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong quản lý để bảo tàng phát triển bền vững.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh

Để nâng cao hiệu quả quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất và công nghệ. Trước hết, xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý và nghiệp vụ có trình độ chuyên môn cao thông qua các chương trình đào tạo ngắn hạn và dài hạn, phối hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học. Thứ hai, cải tiến bộ máy tổ chức theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, phân định rõ trách nhiệm giữa các phòng ban. Thứ ba, đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là hệ thống bảo quản hiện vật, chiếu sáng, điều hòa không khí. Thứ tư, ứng dụng công nghệ số hóa hiện vật, xây dựng phần mềm quản lý kho tiên tiến để nâng cao hiệu quả khai thác tài nguyên. Thứ năm, đa dạng hóa hoạt động trưng bày, triển lãm, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ các bảo tàng trên thế giới. Những giải pháp này sẽ giúp bảo tàng phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng.

3.1. Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý

Đội ngũ cán bộ quản lý đóng vai trò quyết định trong hiệu quả hoạt động của bảo tàng. Bảo tàng Hồ Chí Minh cần xây dựng kế hoạch đào tạo dài hạn, tập trung vào các kỹ năng quản lý bảo tàng hiện đại, như quản lý dự án, quản lý tài chính, quản lý nhân sự. Các chương trình đào tạo có thể phối hợp với Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, Viện Bảo tàng hoặc các tổ chức quốc tế như UNESCO. Ngoài ra, bảo tàng nên tuyển dụng cán bộ có trình độ thạc sĩ, tiến sĩ trong lĩnh vực quản lý văn hóa, bảo tàng. Theo khảo sát, 70% cán bộ bảo tàng hiện nay chưa được đào tạo bài bản về quản lý, dẫn đến khó khăn trong triển khai các dự án nghiên cứu khoa học. Việc nâng cao chất lượng đội ngũ sẽ góp phần cải thiện hiệu quả quản lý, nâng cao uy tín của bảo tàng trong cộng đồng.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hoạt động

Công nghệ thông tin là công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý bảo tàng. Bảo tàng Hồ Chí Minh cần đầu tư xây dựng phần mềm quản lý kho hiện vật tiên tiến, cho phép theo dõi tình trạng bảo quản, lịch sử sưu tập. Hệ thống số hóa hiện vật sẽ giúp bảo tàng lưu trữ, khai thác tài nguyên hiệu quả, đồng thời phục vụ nghiên cứu khoa học. Ngoài ra, ứng dụng công nghệ vào hoạt động trưng bày, như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), sẽ tạo trải nghiệm hấp dẫn cho khách tham quan. Theo thống kê, 80% bảo tàng trên thế giới đã ứng dụng công nghệ số hóa, nâng cao khả năng tiếp cận di sản. Bảo tàng Hồ Chí Minh cần bắt kịp xu hướng này để nâng cao sức cạnh tranh và thu hút khách tham quan.

IV. Kết luận và khuyến nghị cho quản lý Bảo tàng Hồ Chí Minh

Quản lý hoạt động Bảo tàng Hồ Chí Minh là quá trình không ngừng đổi mới, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của công chúng và xu thế hội nhập quốc tế. Sau hơn 30 năm hoạt động, bảo tàng đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần khắc phục. Những giải pháp đề xuất, như nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, cải tiến bộ máy tổ chức, ứng dụng công nghệ thông tin, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý. Kết quả quản lý được đo lường thông qua chất lượng dịch vụ, mức độ hài lòng của khách tham quan và khả năng bảo tồn lâu dài hiện vật. Bảo tàng Hồ Chí Minh cần xây dựng chiến lược phát triển bền vững, kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa quản lý chuyên môn và phục vụ cộng đồng. Những nỗ lực này sẽ giúp bảo tàng trở thành trung tâm giáo dục chính trị, lịch sử hàng đầu, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị di sản Hồ Chí Minh.

4.1. Tầm quan trọng của quản lý hiệu quả trong bảo tàng

Quản lý hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của mọi bảo tàng, đặc biệt là Bảo tàng Hồ Chí Minh khi lưu giữ di sản quốc gia. Một hệ thống quản lý chuyên nghiệp giúp bảo tàng duy trì hoạt động chuyên môn, nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút khách tham quan. Theo nghiên cứu của UNESCO, bảo tàng có hệ thống quản lý tốt có khả năng bảo tồn hiện vật lâu dài hơn 30%, đồng thời tăng gấp đôi số lượng khách tham quan. Tại Bảo tàng Hồ Chí Minh, quản lý hiệu quả còn góp phần giáo dục thế hệ trẻ về tư tưởng, đạo đức Hồ Chí Minh, góp phần xây dựng văn hóa đọc, văn hóa tham quan trong xã hội. Ngoài ra, quản lý tốt giúp bảo tàng huy động nguồn lực xã hội, hợp tác quốc tế, nâng cao uy tín trên trường quốc tế.

4.2. Định hướng phát triển quản lý bảo tàng trong tương lai

Trong tương lai, Bảo tàng Hồ Chí Minh cần định hướng phát triển quản lý theo hướng chuyên nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế. Trước hết, xây dựng hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế, như ISO 9001, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách tham quan, tối ưu hóa hoạt động trưng bày. Thứ ba, mở rộng hợp tác quốc tế, học hỏi kinh nghiệm quản lý từ các bảo tàng tiên tiến như Louvre (Pháp), British Museum (Anh). Thứ tư, xây dựng chiến lược phát triển bền vững, kết hợp giữa bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo. Những định hướng này sẽ giúp bảo tàng phát triển toàn diện, trở thành điểm đến văn hóa không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/05/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý văn hóa quản lý hoạt động của bảo tàng hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ BẢO TÀNG VÀ TỔNG QUAN VỀ BẢO TÀNG HỒ CHÍ MINH 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM LIÊN QUAN 1. Khái niệm về quản lý Trong tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội, con người muốn tồn tại và phát triển đều phải dựa vào sự nỗ lực của một tổ chức, từ một nhóm nhỏ đến phạm vi rộng lớn hơn ở tầm quốc gia, quốc tế và điều phải thừa nhận và chịu một sự quản lý nào đó. Ngày nay, thuật ngữ quản lý đã trở nên phổ biến nhưng chưa có một định nghĩa nào thống nhất.

Theo từ điển tiếng Việt, Quản lý có hai nghĩa: 1. Tổ chức, điều khiển, theo dõi thực hiện các chính sách, đường lối của Nhà nước (Quản lý thị trường, Quản lý xí nghiệp); 2. Gìn giữ và sắp xếp (Quản lý hồ sơ lý lịch, quản lý thư viện). Trong tiếng Việt thì thuật ngữ Quản lý được hiểu là trông nom, sắp đặt công việc hoặc gìn giữ trông nom, theo dõi.

Còn từ Quản lý theo cách hiểu của âm Hán - Việt: “quản” là lãnh đạo một việc, “lý” là trông nom coi sóc. Ở các nước phương Tây, từ “management” có nghĩa là quản lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Italia có nghĩa là bàn tay hoặc liên quan đến hoạt động của bàn tay. Từ đó chuyển sang nghĩa là hành động theo một quan điểm tác động để dẫn dắt [43, tr11].

Quản lý là một chức năng lao động xã hội bắt nguồn từ tính chất xã hội của lao động. Theo nghĩa rộng, quản lý là hoạt động có mục đích của con người. Cho đến nay, về cơ bản nhiều nhà khoa học đều cho rằng: “Quản lý chính là các hoạt động do một hoặc nhiều người điều phối hành động của người khác nhằm thu được kết quả mong muốn” [29, tr. Trong lịch sử, ngay từ khi con người bắt đầu hình thành nhóm, đã đòi hỏi phải có sự phối hợp hoạt động của các cá nhân để duy trì sự sống và do 13 đó cần sự quản lý.

Từ khi xuất hiện nền sản xuất xã hội, các quan hệ kinh tế, quan hệ xã hội ngày càng tăng lên thì sự phối hợp các hoạt động riêng rẽ càng tăng lên. Ngày nay, hầu như tất cả mọi người đều công nhận tính thiết yếu của quản lý và thuật ngữ quản lý đã trở thành câu nói hàng ngày của nhiều người, từ người lãnh đạo quản lý đến người dân. Như vậy, quản lý đã trở thành một hoạt động phổ biến, diễn ra trên mọi lĩnh vực, mọi cấp độ và có liên quan đến mọi người. Đó là một loại hoạt động xã hội bắt nguồn từ tính cộng đồng dựa trên sự phân công và hợp tác để làm một công việc nhằm mục tiêu chung.Mác đã viết: Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn, thì ít nhiều cũng cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa các hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ thể sản xuất khác với sự vận động của những khí quan độc lập của nó.

Một người độc tấu vĩ cầm tự điều khiển lấy mình, còn một dàn nhạc thì cần phải có nhạc trưởng [18, t. Quản lý là quá trình tác động có ý thức của chủ thể vào một bộ máy (đối tượng quản lý) bằng cách vạch ra mục tiêu cho bộ máy, tìm kiếm các biện pháp tác động để bộ máy đạt tới mục tiêu đã xác định. Từ những ý chung của các định nghĩa và xét quản lý với tư cách là một hoạt động, có thể đưa ra định nghĩa: Quản lý là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản lý (người quản lý, tổ chức quản lý) lên khách thể hay đối tượng quản lý về các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội…, bằng một hệ thống các luật lệ, các chính sách, các nguyên tắc, các phương pháp và các biện pháp cụ thể tạo ra môi trường và điều kiện 14 cho sự phát triển của đối tượng quản lý nhằm đạt mục tiêu đã đặt ra [43, tr.14] Như vậy, quản lý là một quá trình hoạt động, bao gồm một hệ thống hoạt động quản lý, trong đó có sự tham gia của 3 thành phần: Chủ thể quản lý, khách thể quản lý và phương tiện, phương pháp quản lý để tác động từ chủ thể đến khách thể nhằm đạt được mục tiêu mà chủ thể quản lý đã đề ra trước. Ở đây, đối tượng quản lý có thể là những hoạt động quy mô toàn cầu, quy mô khu vực, quốc gia, ngành, đơn vị, hoặc có thể là một con người cụ thể, một sự việc, sự vật cụ thể.

Tương ứng với từng đối tượng quản lý đó thì có từng chủ thể quản lý thích hợp. Do đó, mục tiêu của quản lý là cái đích cuối cùng của một công việc phải đạt tới tại một thời điểm nhất định do chính chủ thể quản lý định trước, nó là căn cứ để chủ thể quản lý thực hiện việc quản lý và lựa chọn ra những phương pháp quản lý thích hợp. Quản lý ra đời để đạt đến hiệu quả nhiều hơn, năng xuất cao hơn trong quá trình lao động, sản xuất. Trong thời đại ngày nay, người ta coi quản lý như một thành tố của văn hóa - Văn hóa quản lý.

Do vậy, quản lý cũng được coi như một môn khoa học – Khoa học quản lý. Môn khoa học này sử dụng nhiều tri thức của nhiều môn khoa học tự nhiên và xã hội nhân văn khác như: toán học, thống kê, kinh tế, tâm lý học, xã hội học. Không những thế, người ta đã coi quản lý như một “nghệ thuật”, bởi vì nó đòi hỏi sự khôn khéo và tinh tế để đạt tới mục đích. Khái niệm về bảo tàng Bảo tàng có lịch sử từ lâu đời, các bảo tàng là ngôi nhà cất giữ những báu vật của loài người.

Nó lưu giữ ký ức của các dân tộc, các nền văn hóa, những ước mơ và hy vọng của con người trên toàn thế giới [19, tr. Một điều nhận thấy đó là trải qua thời gian, bảo tàng ngày càng phát triển không 15 ngừng về số lượng, chất lượng với những loại hình phong phú, đa dạng với nhiều kiểu, loại khác nhau. Ngày nay, bảo tàng ngày càng có vai trò quan trọng, có ảnh hưởng to lớn đến công tác nghiên cứu giáo dục, nâng cao dân trí cho cộng đồng và xã hội. Thử thách lớn nhất mà các bảo tàng đang phải đối đầu là sự khẳng định: Bảo tàng là để dành cho con người, là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, phục vụ như một nguồn động lực cho tương lai.

Các bảo tàng như những thành phần của ký ức đã được thu thập, sắp xếp lại và cán bộ của bảo tàng có nhiệm vụ đặc biệt, hoạt động như một người bảo vệ ký ức, và nếu không có ký ức, chúng ta không thể tiến lên phía trước. Việc nghiên cứu tìm hiểu và làm rõ khái niệm bảo tàng cùng nội dung, bản chất của nó là vấn đề không thể thiếu, việc củng cố vị trí của bảo tàng học trong ngành khoa học hiện đại là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng. Cụm từ “bảo tàng” (museum) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp là museion. Năm 1683, khái niệm museum được sử dụng lần đầu tiên ở nước Anh khi khánh thành bảo tàng Ashmolean, bảo tàng đầu tiên trên thế giới mở cửa phục vụ công chúng.

Từ đó museum trở thành tên thông dụng của bảo tàng cho đến ngày nay. Tuy không rộng về phạm vi quan niệm và về nội hàm như khái niệm văn hóa, nhưng cũng có khá nhiều định nghĩa khác nhau về bảo tàng. Ngành bảo tàng học ở mỗi quốc gia đều có định nghĩa riêng, được đưa vào luật và các văn bản quy phạm pháp luật. Ở Pháp, giới học giả bảo tàng học khẳng định: Bảo tàng là cơ quan không thay đổi được xây dựng vì quyền lợi của xã hội để gìn giữ, quản lý và tổ chức hội thảo khoa học, tuyên truyền phát triển không ngừng những nhân tố quý báu của văn hóa [33, tr.

16 Giới bảo tàng học Nhật Bản dùng thuật ngữ bác vật quán để chỉ bảo tàng: Bác vật quán là nơi gìn giữ duy trì tất cả các tài liệu hiện vật về lịch sử, nghệ thuật, dân tộc, sản nghiệp, khoa học tự nhiên, đồng thời là nơi tổ chức các cuộc trưng bày triển lãm các ngành văn học nghệ thuật, học thuật, điều tra và nghiên cứu [33, tr. Với cách tiếp cận mới về bảo tàng học, các nhà bảo tàng học Nga đã đưa ra khái niệm: Bảo tàng là thiết chế đa chức năng được hình thành một cách lịch sử của ký ức xã hội, nhờ đó thực hiện được nhu cầu của xã hội về lựa chọn, bảo quản và miêu tả những đặc trưng văn hóa và tự nhiên được xã hội công nhận là giá trị được kế thừa và lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác [33, tr. Định nghĩa của Hiệp hội bảo tàng Anh (Museum Association): “Bảo tàng là thiết chế thu thập, tư liệu hóa, gìn giữ, trưng bày và giới thiệu những bằng chứng vật chất và thông tin liên quan vì lợi ích của công chúng” [19, tr. Định nghĩa này ra đời năm 1984, là định nghĩa khái quát được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận bởi vì nội hàm của từng thuật ngữ được giải thích trong định nghĩa này xác định một cách rõ ràng chức năng nhiệm vụ của bảo tàng.

Thiết chế là một tổ chức có các công cụ quản lý chính thức và một mục tiêu dài hạn. Thu thập là tất cả các phương thức mà hiện vật được đưa về bảo tàng. Tư liệu hóa là nghĩa vụ phải lập và bảo quản các hồ sơ. Gìn giữ là bảo tồn và bảo đảm an ninh.

Trưng bày là nhiệm vụ phục vụ khách tham quan, họ sẽ được xem ít nhất một phần hiện vật trong bộ sưu tập. Bảo tàng phải mở cửa cho công chúng vào một thời điểm thích hợp với một thời gian hợp lý. 17 Giới thiệu là hình thức thông tin bao gồm các lĩnh vực khác nhau như trưng bày, giáo dục, nghiên cứu và xuất bản. Vật chất chỉ ra những gì mà có thể nhìn được, cầm được trong khi đó “bằng chứng” đảm bảo xác nhận của nó là “vật có thực”.

Thông tin liên kết đem lại cho người xem sự hiểu biết hiện vật không đơn thuần là sự hiếm có mà thông tin bao gồm tất cả các ghi chép có liên quan tới lịch sử đã có của nó, việc thu thập và cách sử dụng về sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ