Tổng quan nghiên cứu

Bảo trợ xã hội (BTXH) là một trong ba trụ cột cơ bản của hệ thống an sinh xã hội, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo mức sống tối thiểu cho các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội. Tại Việt Nam, số người cần trợ giúp xã hội chiếm hơn 20% dân số, với khoảng 9,2 triệu người cao tuổi, 7,2 triệu người khuyết tật, 1,5 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, cùng nhiều nhóm đối tượng khác chịu ảnh hưởng bởi thiên tai, bệnh tật và các rủi ro xã hội. Trên địa bàn huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam, tính đến giữa năm 2017, có 12.078 người hưởng chính sách trợ giúp xã hội, chiếm 7,8% dân số, trong đó 980 đối tượng nhận trợ cấp hàng tháng và hơn 1.000 đối tượng được nuôi dưỡng, chăm sóc tại cộng đồng.

Luận văn tập trung nghiên cứu công tác quản lý nhà nước về BTXH trên địa bàn huyện Đại Lộc trong giai đoạn 2012-2016, nhằm đánh giá thực trạng, nhận diện những thành tựu và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về BTXH. Nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả phân phối nguồn lực, đảm bảo công bằng xã hội và ổn định chính trị - xã hội. Qua đó, luận văn hướng tới mục tiêu hệ thống hóa các vấn đề lý luận về quản lý nhà nước BTXH, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của huyện Đại Lộc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên các lý thuyết và mô hình quản lý nhà nước về BTXH, bao gồm:

  • Lý thuyết an sinh xã hội: Xem BTXH là một phần của hệ thống an sinh xã hội, nhằm giảm thiểu rủi ro, bảo vệ thu nhập và sinh kế cho các nhóm yếu thế. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đều nhấn mạnh vai trò của BTXH trong việc kiềm chế nguy cơ và duy trì mức sống tối thiểu.

  • Mô hình quản lý nhà nước về BTXH: Tập trung vào bốn chức năng quản lý chính gồm hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, lãnh đạo và kiểm tra giám sát. Mô hình này giúp phân tích cấu trúc tổ chức, quy trình lập dự toán thu chi, công tác thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại trong lĩnh vực BTXH.

  • Khái niệm chính: Bảo trợ xã hội, trợ giúp xã hội, an sinh xã hội, đối tượng bảo trợ xã hội, dự toán thu chi BTXH, thanh tra kiểm tra BTXH, chính sách trợ giúp xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp:

  • Thu thập tài liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản pháp luật, báo cáo thống kê, tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến BTXH, đặc biệt là các văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định 67/2007/NĐ-CP, Nghị định 136/2013/NĐ-CP và các thông tư hướng dẫn.

  • Điều tra bằng bảng hỏi: Thực hiện khảo sát ngẫu nhiên hệ thống với cỡ mẫu 150 người hưởng chế độ BTXH tại ba xã Đại Quang, Đại Đồng và Đại Thắng thuộc huyện Đại Lộc. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống giúp đảm bảo tính đại diện và khách quan.

  • Phân tích số liệu: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả như số tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm, bình quân để đánh giá thực trạng công tác quản lý BTXH. So sánh các chỉ tiêu qua các năm 2012-2016 nhằm nhận diện xu hướng và sự biến động.

  • Tổng hợp và so sánh: Đánh giá kết quả nghiên cứu dựa trên các tiêu chuẩn quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, kết hợp với nhận định của tác giả để đề xuất giải pháp khả thi.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng đối tượng hưởng BTXH: Tính đến năm 2016, huyện Đại Lộc có khoảng 12.078 người hưởng chính sách BTXH, chiếm 7,8% dân số. Trong đó, 980 đối tượng nhận trợ cấp hàng tháng và 1.098 đối tượng được nuôi dưỡng tại cộng đồng. Tỷ lệ đối tượng hưởng trợ cấp có xu hướng tăng nhẹ qua các năm, phản ánh sự mở rộng chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng.

  2. Dự toán thu, chi BTXH: Ngân sách phục vụ BTXH chủ yếu đến từ ngân sách nhà nước trung ương và địa phương, cùng với nguồn tài trợ từ các tổ chức, cá nhân. Giai đoạn 2012-2016, tổng kinh phí chi BTXH tăng trung bình khoảng 10% mỗi năm, đảm bảo chi trả kịp thời và đầy đủ cho các đối tượng. Tuy nhiên, nguồn kinh phí còn phụ thuộc nhiều vào ngân sách địa phương, gây áp lực khi kinh tế gặp khó khăn.

  3. Công tác tổ chức và quản lý: Bộ máy quản lý BTXH từ trung ương đến xã được tổ chức đồng bộ với sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp. Tuy nhiên, công tác tuyên truyền chính sách còn hạn chế, dẫn đến một số đối tượng chưa tiếp cận đầy đủ thông tin. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý đối tượng và chi trả trợ cấp đang được triển khai nhưng chưa đồng bộ.

  4. Thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại: Công tác thanh tra, kiểm tra được thực hiện thường xuyên nhằm ngăn chặn các hành vi trục lợi, gian lận trong chi trả BTXH. Tỷ lệ khiếu nại, tố cáo liên quan đến BTXH chiếm khoảng 5% tổng số hồ sơ, chủ yếu do thủ tục hành chính phức tạp và thiếu minh bạch trong quy trình xét duyệt.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy công tác quản lý nhà nước về BTXH tại huyện Đại Lộc đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho các nhóm đối tượng yếu thế. Sự tăng trưởng kinh phí chi BTXH hàng năm phản ánh cam kết của chính quyền địa phương trong việc đảm bảo an sinh xã hội. Tuy nhiên, hạn chế về nguồn lực tài chính và năng lực cán bộ quản lý vẫn là những thách thức lớn.

So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, việc tổ chức bộ máy quản lý và quy trình chi trả tại Đại Lộc tương đối phù hợp với mô hình quản lý nhà nước về BTXH phổ biến. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế so với các địa phương phát triển, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý và minh bạch trong chi trả.

Việc thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại cần được tăng cường để bảo vệ quyền lợi chính đáng của đối tượng thụ hưởng, đồng thời nâng cao niềm tin của người dân vào hệ thống BTXH. Các biểu đồ thể hiện tỷ lệ đối tượng hưởng trợ cấp theo nhóm tuổi, mức chi ngân sách BTXH qua các năm và số lượng khiếu nại sẽ minh họa rõ nét hơn về thực trạng và xu hướng phát triển.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện công tác ban hành và tuyên truyền chính sách BTXH: Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan truyền thông và chính quyền địa phương để phổ biến chính sách BTXH một cách rộng rãi, dễ hiểu. Mục tiêu nâng tỷ lệ người dân nắm rõ chính sách lên trên 90% trong vòng 2 năm tới. Chủ thể thực hiện là Phòng Lao động – Thương binh & Xã hội huyện phối hợp với các đơn vị truyền thông.

  2. Củng cố và nâng cao năng lực tổ chức bộ máy quản lý BTXH: Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ quản lý BTXH, đặc biệt về kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và xử lý hồ sơ. Mục tiêu hoàn thành đào tạo cho 100% cán bộ trong 18 tháng. Chủ thể thực hiện là Sở Lao động – Thương binh & Xã hội tỉnh và Phòng Lao động huyện.

  3. Tối ưu hóa dự toán thu, chi BTXH: Đẩy mạnh huy động nguồn lực từ ngân sách địa phương và các tổ chức xã hội, đồng thời xây dựng kế hoạch chi tiêu hiệu quả, minh bạch. Mục tiêu tăng ngân sách BTXH hàng năm ít nhất 12% trong 3 năm tới. Chủ thể thực hiện là Ủy ban nhân dân huyện phối hợp với Phòng Tài chính – Kế hoạch.

  4. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại: Thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ, xử lý nghiêm các vi phạm trong chi trả BTXH, đồng thời cải tiến quy trình giải quyết khiếu nại để rút ngắn thời gian xuống dưới 30 ngày. Chủ thể thực hiện là Thanh tra huyện và Phòng Lao động – Thương binh & Xã hội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cán bộ quản lý nhà nước về lao động, thương binh và xã hội: Nghiên cứu giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tổ chức thực hiện chính sách BTXH tại địa phương, từ đó cải thiện chất lượng phục vụ người dân.

  2. Nhà hoạch định chính sách và các cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích thực trạng để xây dựng, điều chỉnh chính sách BTXH phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương.

  3. Các tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực an sinh xã hội: Tham khảo để thiết kế các chương trình hỗ trợ, phối hợp với chính quyền địa phương nhằm nâng cao hiệu quả trợ giúp xã hội.

  4. Học viên, nghiên cứu sinh ngành quản lý kinh tế, chính sách công và xã hội học: Tài liệu tham khảo thực tiễn phong phú về quản lý nhà nước trong lĩnh vực BTXH, giúp phát triển nghiên cứu và ứng dụng trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Bảo trợ xã hội khác gì so với trợ giúp xã hội và an sinh xã hội?
    Bảo trợ xã hội là một phần của an sinh xã hội, tập trung vào việc trợ cấp bằng tiền mặt hoặc hiện vật cho các nhóm đối tượng yếu thế nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu. Trợ giúp xã hội thường được xem là hình thức cụ thể của BTXH, còn an sinh xã hội bao gồm cả bảo hiểm xã hội và các chính sách thị trường lao động.

  2. Các nhóm đối tượng nào được hưởng chính sách BTXH tại huyện Đại Lộc?
    Bao gồm người cao tuổi cô đơn, người khuyết tật nặng, trẻ em mồ côi, người nhiễm HIV/AIDS, người đơn thân nghèo nuôi con nhỏ, và các đối tượng đặc biệt khó khăn khác theo quy định của Nghị định 67/2007/NĐ-CP và Nghị định 136/2013/NĐ-CP.

  3. Nguồn kinh phí chính để thực hiện BTXH tại huyện Đại Lộc đến từ đâu?
    Chủ yếu từ ngân sách nhà nước trung ương và địa phương, cùng với nguồn tài trợ từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. Ngân sách địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc cân đối và bổ sung kinh phí.

  4. Công tác thanh tra, kiểm tra BTXH được thực hiện như thế nào?
    Thanh tra, kiểm tra được tiến hành thường xuyên nhằm phát hiện và xử lý các vi phạm như làm giả hồ sơ, trục lợi chính sách. Đồng thời, công tác này giúp nâng cao kỷ luật, ý thức chấp hành pháp luật trong thực hiện BTXH.

  5. Làm thế nào để nâng cao hiệu quả công tác quản lý BTXH tại địa phương?
    Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường đào tạo cán bộ, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, đẩy mạnh tuyên truyền chính sách và nâng cao công tác thanh tra, kiểm tra để đảm bảo minh bạch và công bằng trong chi trả.

Kết luận

  • Công tác quản lý nhà nước về BTXH tại huyện Đại Lộc đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần đảm bảo an sinh xã hội cho các nhóm đối tượng yếu thế.
  • Hệ thống tổ chức bộ máy quản lý được xây dựng đồng bộ từ trung ương đến cơ sở, tuy nhiên còn tồn tại hạn chế về năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ thông tin.
  • Nguồn kinh phí BTXH tăng trưởng ổn định qua các năm, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào ngân sách địa phương và các nguồn tài trợ bên ngoài.
  • Công tác thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại đã góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả trong thực hiện chính sách BTXH.
  • Đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về BTXH nhằm nâng cao hiệu quả, đảm bảo quyền lợi chính đáng của người dân và góp phần phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Next steps: Triển khai các giải pháp đề xuất, tăng cường đào tạo cán bộ, ứng dụng công nghệ thông tin và nâng cao công tác tuyên truyền trong vòng 1-3 năm tới.

Call to action: Các cơ quan quản lý, tổ chức xã hội và nhà nghiên cứu cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện hiệu quả các giải pháp, góp phần xây dựng hệ thống BTXH bền vững tại huyện Đại Lộc và các địa phương tương tự.