Luận văn Thạc sĩ: Kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản tại huyện Bến Cầu, Tây Ninh

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích quản lý kinh tế kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản qua kho bạc nhà nước huyện bến cầu tỉnh tây, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản tại Bến Cầu

Đầu tư xây dựng cơ bản (XDCB) từ nguồn vốn ngân sách nhà nước (NSNN) là một nhiệm vụ chiến lược, có vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Hoạt động này trực tiếp tạo ra cơ sở hạ tầng, làm tăng tài sản cố định và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hàng năm, Nhà nước dành khoảng 25% tổng chi NSNN cho đầu tư phát triển, thể hiện tầm quan trọng của lĩnh vực này. Tại huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh, công tác kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản qua Kho bạc Nhà nước (KBNN) đóng vai trò là "người gác cổng" cuối cùng, đảm bảo mỗi đồng vốn từ ngân sách được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, và tuân thủ pháp luật. Việc kiểm soát này không chỉ giúp ngăn chặn thất thoát, lãng phí mà còn góp phần đẩy nhanh tiến độ các dự án đầu tư công, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Luận văn của Nguyễn Thùy Linh (2021) đã chỉ ra rằng, làm tốt công tác kiểm soát chi đầu tư XDCB có ý nghĩa quan trọng, tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế - xã hội của Bến Cầu. Hoạt động này được thực hiện dựa trên một hệ thống pháp lý chặt chẽ, bao gồm Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14Luật NSNN số 83/2015/QH13, cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa chủ đầu tư, nhà thầu, và cơ quan KBNN, từ khâu thẩm định hồ sơ, tạm ứng, đến thanh toán vốn đầu tư và quyết toán dự án hoàn thành. Hiệu quả của công tác này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các công trình công cộng, đời sống người dân và sự phát triển bền vững của địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn vốn NSNN trong đầu tư XDCB

Nguồn vốn NSNN là nguồn lực tài chính công quan trọng nhất cho các hoạt động đầu tư XDCB, đặc biệt là các dự án hạ tầng kinh tế - xã hội không có khả năng thu hồi vốn trực tiếp. Các dự án này bao gồm đường giao thông, trường học, bệnh viện, hệ thống thủy lợi, vốn là nền tảng cho sự phát triển. Theo Luật NSNN 2015, chi đầu tư XDCB là nhiệm vụ chi bắt buộc của ngân sách để thực hiện các chương trình, dự án phục vụ phát triển. Đặc điểm của nguồn vốn này là quy mô lớn nhưng không ổn định, phụ thuộc vào đường lối phát triển kinh tế và khả năng cân đối ngân sách của quốc gia trong từng thời kỳ. Do đó, việc quản lý và kiểm soát chi chặt chẽ là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu quả đầu tư và sự lành mạnh của nền quản lý tài chính công.

1.2. Vai trò của Kho bạc Nhà nước trong quy trình kiểm soát chi

Kho bạc Nhà nước (KBNN) thực hiện chức năng kiểm soát thanh toán, đảm bảo các khoản chi từ NSNN tuân thủ đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức và dự toán được duyệt. Đây là khâu kiểm soát cuối cùng trước khi giải ngân, có vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa các hành vi tiêu cực, sai phạm. KBNN không chỉ kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ, chứng từ do chủ đầu tư cung cấp mà còn giám sát sự phù hợp của khoản chi với hợp đồng kinh tế và tiến độ dự án. Thông qua hoạt động này, KBNN góp phần nâng cao trách nhiệm của các đơn vị sử dụng ngân sách, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương tài chính và thúc đẩy quá trình giải ngân vốn đầu tư công diễn ra minh bạch, hiệu quả.

II. Thách thức trong kiểm soát chi đầu tư XDCB qua Kho bạc

Mặc dù có vai trò quan trọng, công tác kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản tại KBNN Bến Cầu vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là tình trạng thất thoát, lãng phí vẫn xảy ra ở nhiều giai đoạn của quá trình đầu tư. Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, hệ thống văn bản pháp luật đôi khi còn chồng chéo, chưa theo kịp thực tiễn, gây khó khăn trong việc áp dụng. Về chủ quan, năng lực của một số chủ đầu tư và ban quản lý dự án (QLDA) còn hạn chế, dẫn đến việc lập hồ sơ, dự toán thiếu chính xác. Hơn nữa, ý thức chấp hành quy định của một số nhà thầu chưa cao, cố tình vi phạm để trục lợi. Luận văn nhấn mạnh: "Công tác kiểm tra kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản của KBNN vẫn chưa được quan tâm đúng mức, phạm vi và nội dung kiểm soát còn nhiều bất cập". Cụ thể, mối quan hệ giữa các bộ phận trong quá trình luân chuyển hồ sơ chưa rõ ràng, dẫn đến chậm trễ trong thanh toán vốn đầu tư. Các số liệu giai đoạn 2018-2020 tại KBNN Bến Cầu cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, tỷ lệ từ chối thanh toán vẫn còn tồn tại (Bảng 2.6), chứng tỏ chất lượng hồ sơ đề nghị thanh toán chưa cao. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để hoàn thiện quy trình kiểm soát, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan nhằm đảm bảo hiệu quả của hoạt động đầu tư công.

2.1. Hạn chế từ cơ chế chính sách và thủ tục hành chính

Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp và thay đổi thường xuyên của các văn bản pháp quy. Luận văn đã phân tích, việc các thông tư, nghị định liên tục được sửa đổi, bổ sung (ví dụ từ Thông tư 86/2011/TT-BTC đến Thông tư 08/2016/TT-BTC và các văn bản sửa đổi sau này) khiến cả cán bộ KBNN và chủ đầu tư gặp khó khăn trong việc cập nhật và áp dụng thống nhất. Các thủ tục hành chính rườm rà, yêu cầu nhiều loại giấy tờ có thể làm chậm tiến độ giải ngân vốn, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của dự án. Vấn đề đặt ra là cần một hệ thống pháp lý ổn định, minh bạch và đơn giản hóa thủ tục để tạo điều kiện thuận lợi cho các bên.

2.2. Năng lực hạn chế của các chủ thể tham gia dự án

Chất lượng của công tác kiểm soát chi đầu tư XDCB phụ thuộc rất lớn vào năng lực của các chủ thể tham gia, bao gồm chủ đầu tư, ban QLDA, đơn vị tư vấn và nhà thầu. Luận văn chỉ ra rằng trình độ chuyên môn của một số cán bộ ở các đơn vị này còn yếu, dẫn đến sai sót trong việc lập dự toán, nghiệm thu khối lượng và hoàn thiện hồ sơ thanh toán. Điều này không chỉ gây khó khăn cho KBNN trong quá trình kiểm soát mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc phải điều chỉnh dự án, phát sinh chi phí và gây thất thoát, lãng phí vốn ngân sách nhà nước.

2.3. Thực trạng tạm ứng và thu hồi vốn còn nhiều bất cập

Tình hình tạm ứng chưa thanh toán tại KBNN Bến Cầu giai đoạn 2018-2020 (Bảng 2.4) cho thấy công tác thu hồi vốn tạm ứng còn chậm trễ. Việc các nhà thầu sử dụng vốn tạm ứng sai mục đích hoặc chậm hoàn ứng gây ứ đọng vốn, làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn vốn NSNN. KBNN, mặc dù có chức năng kiểm soát, nhưng vai trò trong việc đôn đốc thu hồi tạm ứng còn hạn chế. Vấn đề này đòi hỏi sự tăng cường trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc giám sát nhà thầu và sự phối hợp chặt chẽ hơn với KBNN để xử lý dứt điểm các khoản tạm ứng quá hạn.

III. Phương pháp hoàn thiện kiểm soát chi đầu tư XDCB hiệu quả

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện công tác kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản cần được tiếp cận một cách hệ thống và toàn diện. Luận văn đề xuất một nhóm các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao năng lực con người và hiện đại hóa quy trình. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến thanh toán vốn đầu tư. Nguyên tắc "thanh toán trước, kiểm soát sau" đối với các lần thanh toán và "kiểm soát trước, thanh toán sau" đối với lần thanh toán cuối cùng, như quy định tại Thông tư 08/2016/TT-BTC, cần được áp dụng linh hoạt và hiệu quả hơn. Việc này giúp đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn, giảm bớt gánh nặng thủ tục cho chủ đầu tư nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ ở khâu quyết định. Thứ hai, yếu tố con người là then chốt. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát chi tại KBNN cũng như cán bộ của các ban QLDA. Một đội ngũ am hiểu chính sách, vững vàng chuyên môn và liêm chính sẽ là lá chắn vững chắc nhất chống lại thất thoát, lãng phí. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin, triển khai dịch vụ công trực tuyến (DVCTT) trong toàn bộ quy trình kiểm soát là xu thế tất yếu. Hệ thống này không chỉ giúp minh bạch hóa thông tin, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung để phục vụ công tác quản lý, giám sát và ra quyết định.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi trong kiểm soát thanh toán vốn

Việc kiểm soát chi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, mọi khoản chi phải nằm trong dự toán được duyệt và kế hoạch vốn hàng năm. Thứ hai, hồ sơ thanh toán phải đầy đủ, hợp pháp, hợp lệ theo quy định. Thứ ba, khối lượng công việc hoàn thành phải được nghiệm thu đúng quy trình và chất lượng. Thứ tư, đơn giá thanh toán phải phù hợp với hợp đồng và các quy định của nhà nước. KBNN thực hiện kiểm soát dựa trên hồ sơ do chủ đầu tư cung cấp và không chịu trách nhiệm về tính chính xác của khối lượng hay chất lượng công trình, nhưng có quyền từ chối thanh toán nếu phát hiện sai phạm. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo sự chặt chẽ và minh bạch trong quản lý tài chính công.

3.2. Cải cách thủ tục và ứng dụng Dịch vụ công trực tuyến

Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính là giải pháp đột phá. KBNN Bến Cầu cần tiếp tục triển khai mạnh mẽ Dịch vụ công trực tuyến, cho phép các chủ đầu tư nộp hồ sơ và nhận kết quả qua mạng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại, đồng thời giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, hạn chế tiêu cực. Hệ thống Tabmis (Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc) cần được khai thác tối đa để quản lý và tổng hợp số liệu nhanh chóng, chính xác. Quy trình nội bộ cần được rà soát để loại bỏ các bước không cần thiết, phân định rõ trách nhiệm của từng cán bộ, đảm bảo hồ sơ được xử lý trong thời gian quy định.

IV. Thực tiễn kiểm soát chi đầu tư XDCB tại KBNN Bến Cầu

Phân tích thực trạng tại KBNN Bến Cầu giai đoạn 2018-2020 cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiệu quả của công tác kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản. Luận văn của Nguyễn Thùy Linh đã sử dụng các số liệu thống kê cụ thể để đánh giá. Về mặt tích cực, KBNN Bến Cầu đã nỗ lực xử lý một số lượng lớn hồ sơ (Bảng 2.2), góp phần đảm bảo tiến độ giải ngân vốn cho nhiều dự án đầu tư công quan trọng trên địa bàn. Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư XDCB qua các năm (Bảng 2.5) đã có những chuyển biến, cho thấy sự cố gắng của cả hệ thống chính trị địa phương và KBNN trong việc tháo gỡ khó khăn, thúc đẩy đầu tư. Tuy nhiên, các số liệu cũng bộc lộ những hạn chế. Số tiền từ chối thanh toán vốn đầu tư (Bảng 2.6) vẫn còn ở mức đáng kể, phản ánh chất lượng hồ sơ từ các chủ đầu tư chưa cao và công tác kiểm soát của KBNN đã phát huy tác dụng ngăn chặn các khoản chi sai quy định. Tình hình tạm ứng chưa thanh toán (Bảng 2.4) là một điểm nghẽn, cho thấy sự yếu kém trong quản lý dòng tiền và thu hồi công nợ của dự án. Qua phân tích thực tiễn, có thể thấy KBNN Bến Cầu đã thực hiện tốt vai trò kiểm soát của mình nhưng vẫn cần các giải pháp mạnh mẽ hơn để nâng cao hiệu quả, đặc biệt là trong việc phối hợp với các cơ quan liên quan và tăng cường hậu kiểm sau khi giải ngân vốn.

4.1. Phân tích số liệu giải ngân vốn đầu tư giai đoạn 2018 2020

Dựa trên Bảng 2.5 của luận văn, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư tại KBNN Bến Cầu có sự biến động qua các năm. Việc phân tích sâu các số liệu này cho thấy các yếu tố ảnh hưởng như tiến độ giải phóng mặt bằng, năng lực của nhà thầu, và sự kịp thời trong việc phân bổ kế hoạch vốn. Mặc dù tỷ lệ giải ngân là một chỉ số quan trọng, nhưng cần đánh giá song song với chất lượng công trình và hiệu quả thực tế của dự án sau khi hoàn thành. Việc KBNN từ chối thanh toán một số khoản chi không hợp lệ, dù có thể làm giảm tỷ lệ giải ngân trong ngắn hạn, lại là một hành động cần thiết để đảm bảo tính bền vững và đúng đắn của chi tiêu công.

4.2. Đánh giá kết quả từ chối thanh toán và thu hồi tạm ứng

Số tiền từ chối thanh toán là một chỉ표 quan trọng phản ánh chất lượng của công tác kiểm soát chi. Các lý do từ chối thường bao gồm: hồ sơ không đầy đủ, sai định mức đơn giá, khối lượng nghiệm thu không chính xác. Việc KBNN Bến Cầu kiên quyết từ chối các khoản chi này đã góp phần tiết kiệm cho ngân sách nhà nước và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ đầu tưnhà thầu. Tương tự, việc đôn đốc thu hồi các khoản tạm ứng quá hạn giúp dòng vốn đầu tư công được luân chuyển hiệu quả hơn, tránh bị chiếm dụng vốn, gây lãng phí.

V. Kiến nghị hoàn thiện công tác kiểm soát chi đầu tư trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát chi đầu tư xây dựng cơ bản tại KBNN Bến Cầu nói riêng và hệ thống KBNN nói chung, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp và kiến nghị mang tính chiến lược. Dựa trên những phân tích thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn đã đề xuất nhiều kiến nghị giá trị. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước cấp trên như Bộ Tài chính, Bộ Xây dựng, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật theo hướng thống nhất, minh bạch và dễ áp dụng. Cần giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát, thanh tra và xử lý nghiêm các vi phạm trong lĩnh vực đầu tư công. Đối với UBND tỉnh Tây Ninh và huyện Bến Cầu, cần nâng cao chất lượng công tác lập kế hoạch vốn, phân bổ vốn kịp thời và sát với thực tế. Đặc biệt, cần quy trách nhiệm rõ ràng cho người đứng đầu các chủ đầu tư, ban QLDA nếu để xảy ra tình trạng chậm tiến độ, thất thoát, lãng phí. Về phía KBNN Bến Cầu, cần chủ động hơn nữa trong việc phối hợp với các đơn vị, tổ chức các buổi đối thoại, tập huấn để hướng dẫn về quy trình, thủ tục. Việc đầu tư vào công nghệ và con người phải được xem là ưu tiên hàng đầu để xây dựng một hệ thống kiểm soát chi hiện đại, hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

5.1. Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước và chính quyền địa phương

Luận văn kiến nghị Chính phủ và các bộ ngành liên quan cần xây dựng một khung pháp lý ổn định cho hoạt động đầu tư XDCB. Các quy định về định mức, đơn giá cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng giá thị trường. Chính quyền địa phương cần tăng cường công tác hậu kiểm, không chỉ tập trung vào khâu thanh toán vốn đầu tư mà còn phải giám sát chất lượng và hiệu quả sử dụng công trình sau khi đưa vào vận hành. Việc công khai, minh bạch thông tin về các dự án đầu tư công theo Luật Đầu tư công số 39/2019/QH14 cũng là một giải pháp quan trọng để tăng cường sự giám sát của cộng đồng.

5.2. Giải pháp nội bộ nhằm nâng cao năng lực KBNN Bến Cầu

Tại KBNN Bến Cầu, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ cán bộ, cập nhật các chính sách mới và kỹ năng nghiệp vụ. Cần có cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân làm tốt và xử lý nghiêm các trường hợp sai phạm. Bên cạnh đó, việc tăng cường trao đổi thông tin với Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện và các chủ đầu tư sẽ giúp tháo gỡ kịp thời các vướng mắc, đẩy nhanh quy trình kiểm soátgiải ngân vốn. Tối ưu hóa việc sử dụng hệ thống Tabmis và Dịch vụ công trực tuyến sẽ là chìa khóa để KBNN Bến Cầu hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ trong giai đoạn tới.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIEN HAN LAM KHOA HOC XA HỘI VIỆT NAM > VIEN KHOA HQC XA HOI NGUYEN THUY LINH KIEM SOAT CHI DAU TU XAY DUNG CO BAN QUA KHO BAC NHA NUOC HUYEN BEN CAU TINH TAY NINH LUẬN VĂN 1 1 QUAN LY KINH TE HA NOI - 2021 VIEN HAN LAM KHOA HOC XA HỘI VIỆT NAM > VIEN KHOA HQC XA HOI NGUYEN THUY LINH KIEM SOAT CHI DAU TU XAY DUNG CO BAN QUA KHO BẠC NHÀ NƯỚC HUYỆN BÉN CÀU TỈNH TÂY NINH Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS.NGUYÊN MINH ĐẠT HÀ NỌI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn “Kiểm soát chỉ đầu tư xây dựng cơ bản qua Kho bạc Nhà nước huyện Bến Cầu tỉnh Tây Ninh là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận văn là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nghiên cứu trong luận văn được tập hợp tại cơ quan Kho bạc Nhà nước Bến Cầu và chưa từng được ai nghiên cứu và công bố trong bắt cứ công trình khoa học nào. Tây Ninh, ngày — tháng _ năm 2021 Người cam đoan Nguyễn Thùy Linh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và viết luận văn “Kiểm soát chỉ đầu tư xây dung cơ bản qua Kho bạc Nhà nước huyện Bến Cầu tỉnh Tây Ninh”, tác giả đã nhận được. sự hướng dẫn, giúp đỡ, tận tình của thầy cô giáo trong nhà trường cũng như các cán bộ của Kho bạc Nhà nước Bến Cầu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy TS. Nguyễn Minh Đạt đã dành nhiều thời gian, tâm huyết hướng dẫn nghiên cứu và giúp tác giả hoàn thành đề cương luận văn của mình. Cuối cùng, tôi xin được trân trọng cảm ơn gia đình tôi, bạn bè và đồng nghiệp luôn động viên, giúp đỡ về mặt tinh thần và vật chất trong những năm tháng. học tập này. Mặc dù tôi đã nỗ lực đề thực hiện đề tài một cách tốt nhất nhưng không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp của các Thầy, Cô trong Hội đồng và các bạn đồng nghiệp để Luận văn được hoàn thiện hơn. MỤC LỤC MO DAU 1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE KIEM SOÁT CHI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN QUA KHO BẠC NHÀ NƯỚC 11 1. Đầu tư xây dựng cơ bản từ nguồn vốn NSNN 11 1. Kiểm soát chỉ vốn lu tư XDCB từ NSNN qua KBNN 21 1. Kinh nghiệm kiểm soát chỉ ĐTXDCB từ NSNN của các địa phương. 34 Chương 2: THỰC TRẠNG KIỂM SOAT CHI DAU TƯ XÂY DỰNG CƠ BẢN QUA KHO BẠC NHÀ NƯỚC BÉN CÀU 38 2. Hoạt động của KBNN trong hệ thống tài chính Việt Nam 38 2. Thực trạng kiểm soát chỉ đầu tr XDCB qua KBNN Bến Cầu 42 2. Đánh giá kết quả kiểm soát chỉ đầu tư XDCB qua KBNN Bến Cầu giai đoạn năm 2018-2020 56 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIÊM SOÁT CHI DAU TU" XÂY DỰNG CƠ BẢN QUA KHO BẠC NHÀ NƯỚC BÉN CAU 65 3. Những phương hướng vả mục tiêu hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ đầu tư XDCB qua Kho bạc Nhà nước Bến Cầu 65 3. Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ đầu tư XDCB qua Kho bạc Nhà nước Bến Cầu 66 3. Kiến nghị 73 KẾT LUẬN 71 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 78 DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT BTC Bộ tài chính CBCC Cán bộ công chức. DVCTT Dịch vụ công trực tuyến ĐVSDNS Đơn vị sử dụng ngân sách KBNN Kho bạc nhà nước NSNN Ngân sách nhà nước QLNN Quản lý nhà nước QLDA Quản lý dự án XDCB Xây dựng cơ bản UBND Ủy ban nhân dân DANH MUC BANG BIEU Bảng 2.1: Tình hình tổng chỉ NSNN tại KBNN Bến Cầu 47 Bảng 2.2: Số lượng hỗ sơ xử lý tiếp nhận qua các năm 2018-2020 48 Bang 2.3: Tình hình thanh toán vốn đầu tư XDCB tại KBNN Bến Cầu 50 Bang 2.4: Tình hình tạm ứng chưa thanh toán qua các năm 2018 ~ 2020.5: Tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư XDCB qua các năm 2018 — 2020.6: Số tiền từ chối thanh toán vốn đầu tr XDCB qua các năm 2018-2020.7: Số lượng dự án được phê duyệt qua các năm 2018-2020 55 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong tiến trình xây dựng, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, công cụ chính sách quản lý vĩ mô của Nhà nước nói chung, công cụ chính sách tài chính nói riêng, đặc bi ệt là việc sử dụng vốn đầu tư xây dựng cơ. bản của ngân sách nhà nước có vai trò hết sức quan trọng. Đầu tư xây dựng cơ bản là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước, nhất là đối với những nước đang phát triển như Việt Nam. Đầu tư xây dựng cơ bản là một hoạt động đầu tư rất quan trọng, tạo ra hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ cho sự phát triển kinh tế và giải quyết nhiều vấn đề xã hội vì hoạt động này trực tiếp làm tăng tài sản cố định, tài sản lưu động, tải sản trí tuệ và nguồn nhân lực; đồng thời góp phần quan trọng vào việc thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia nhằm nâng cao mức sống dân cư và mặt bằng dân trí; bảo vệ môi trường sinh thái. Trong những năm qua việc đầu tư xây dựng các công trình đã đạt được rất nhiều kết quả, tiến độ xây dựng công trình đảm bảo đúng. tiến độ, đã góp phần thay đồi diện mạo của đất nước, nhiều khu đô thị lớn, hiện đại được xây dựng phục vụ nâng cao đời sống cho nhân dân, góp phần tích cực chuyên dịch cơ cấu kinh tế của đất nước, kinh tế tăng trưởng, đời sống vật chất và tỉnh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt, chính trị xã hội ôn định, an ninh quốc phòng được giữ vững. Thực hiện công cuộc đổi mới đất nước, hàng năm, Nhà nước dành khoảng 25% trong tông chỉ NSNN cho đầu tư phát triển bao gồm: Vốn ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Trong đó, tỷ lệ vốn ngân sách trung ương. chiếm khoảng 15% - 18% trong tổng số vốn NSNN dành cho đầu tư XDCB. Tuy nhiên trong quản lý đầu tư xây dựng các dự án sử dụng ngân sách, tiền và tài sản nhà nước, nhất là việc quản lý và triển khai thực hiện các dự án đầu tư trong những năm hiện tại còn nhiều hạn chế, yếu kém, thất thoát, lãng phí xảy ra ở hầu hết các giai đoạn của quá trình đầu tư, dẫn đến hiệu quả đầu tư thấp. Trong những năm qua với nhiệm vụ được giao kiểm soát chỉ đầu tư XDCB thuộc nguồn vốn ngân sách nhà nước trên địa bàn, KBNN Bến Cầu đã luôn nhận thức được đây. là một trong những nhiệm vụ chính trọng tâm của ngành từ cấp thành phố đến các huyện, xã. Làm tốt công tác kiểm soát chỉ đầu tư XDCB có ý nghĩa quan trọng, tác động tích cực đến sự phát triển kinh tế xã hội của Bến Cầu trong thời kỳ đổi mới. Công tác kiểm soát thanh, quyết toán vốn đầu tư được tăng cường và cải tiến phương thức, giúp tiết kiệm thời gian, chỉ phí quản lý cho chủ đầu tư, mặc dù vậy việc quản lý cấp phát, kiểm soát chỉ còn nhiều vướng mắc dẫn đến hiện tượng tiêu cực, gây lãng phí, thất thoát vốn Ngân sách nhà nước. Công tác kiểm tra kiểm soát chỉ đầu tư xây dựng cơ bản của KBNN vẫn chưa được quan tâm đúng mức, phạm vỉ và nội dung kiêm soát còn nhiều bất cập, quan hệ giữa các bộ phận trong quá trình luân chuyển hồ sơ còn chưa rõ ràng, Vấn đề đặt ra là làm sao sử dụng một cách tiết kiệm và hiệu quả mọi nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản, góp phần nâng cao tiềm. lực, khả năng và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trong đó tăng cường kiểm soát chỉ đầu tư xây dựng cơ bản có ý nghĩa quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng, nguồn vốn đầu tư. Đó là lý do tác giả lựa chọn đề tài “Kiểm soát chỉ đầu tư xây dựng cơ bản qua Kho bạc Nhà nước huyện Bến Cầu, tỉnh Tây Ninh” làm đề tài nghiên cứu của mình. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Chỉ NSNN cho đầu tư XDCB là khoản chỉ lớn của Nhà nước (chiếm từ 25% - 30% NSNN). Đặc biệt từ năm 2012, Bộ Tài chính áp dụng hệ thống TABMIS phục vụ cho công tác kiểm soát chỉ NSNN thì vấn đề này được chú trọng. Vì vậy đến nay đã có nhiều bài viết, công trình nghiên cứu khoa học viết về lĩnh vực nà) Luận văn thạc sĩ "Thực trạng và số giải pháp nâng cao chất lượng kiểm. soát chỉ đầu tư XDCB qua hệ thống KBNN" đã đưa ra được những vấn đề lý luận cơ bản về nguồn vốn đầu tư XDCB và quản lý chỉ vốn đầu tr XDCB thuộc nguồn vốn NSNN; phân tích, đánh giá những mặt được và chưa được quản lý vốn đầu tư XDCB đồng thời đề xuất được các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý vốn đầu tư XDCB thuộc nguồn vốn NSNN qua KBNN. Luận văn thạc sĩ "Hoàn thiện công tác kiểm soát chỉ đầu tư XDCB tại KBNN. Thừa Thiên Huế" (Dương Đức Hào, 2016). Điểm nỗi bật của luận văn đã chỉ ra được các nhân tố ảnh hưởng đến công tác kiểm soát chỉ tại KBNN Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2012 đến 2015. Tình hình nghiên cứu nước ngoài Rajaram.A và các cộng sự (2010) với tiêu dé A diagnostic framework for Assessing Public investment management — Về khung chuẩn cho đánh giá quản trị đầu tư công (2010), đã mô tả 08 đặc điểm cần phải có của hệ thống đầu tư công tốt, đó là: (1) Hướng dẫn đầu tư, phát triển dự án; (2) Thâm định dự án chính thức, (3) Rà soát đánh giá độc lập, (4) Lựa chọn dự án và lập ngân sách, (5) Thực hiện dự án, (6) Điều chỉnh dự án, (7) Hoạt động của cơ sở, (8) Đánh giá dự án. 'V Hromádka và các công sự (2019) với tiêu đề Sustainable Developmenr in Public Investments — Phat trién bén ving trong dau tu céng, tap trung vao van dé phát triển bền vững trong lĩnh vực đầu tư công, đặc biệt chú ý đến phân tích đánh. giá hiệu quả kinh tế và đánh giá rủi ro các dự án phục hồi của các công trình xây dựng thuộc quyền sở hữu của nhà đầu tư công đề điều chinh cho phù hợp với mục tiêu mới trong tương lai. Có thê đánh giá kinh tế dựa trên các tác động của chỉ phí đầu tư, phân tích kinh tế chỉ phí - lợi ích (CBA), thời gian,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ