Luận văn thạc sĩ: Biện pháp quản lý chất lượng học tập học viên Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II - Nguyễn Hoàng Hải

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục tập trung vào biện pháp quản lý chất lượng học tập. Nghiên cứu nâng cao hiệu quả đào tạo học viên trường cán bộ quản lý nông

Trường đại học

Học viện Chính trị

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản lý chất lượng học tập học viên trường cán bộ quản lý nông nghiệp

Quản lý chất lượng học tập là khâu then chốt trong hệ thống quản lý giáo dục, đảm bảo mục tiêu đào tạo được thực hiện hiệu quả. Tại Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II, hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ thể quản lý (lãnh đạo, giảng viên) và đối tượng quản lý (học viên). Quá trình quản lý bao gồm thiết lập tiêu chuẩn, giám sát tiến độ, đánh giá kết quả và điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Mục tiêu cốt lõi là nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Trường áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, kết hợp với đặc thù đào tạo cán bộ quản lý nông nghiệp. Sự thành công phụ thuộc vào năng lực chuyên môn của đội ngũ giảng viên, cơ sở vật chất hiện đại và sự chủ động của học viên trong học tập.

1.1. Khái niệm quản lý chất lượng học tập

Quản lý chất lượng học tập là hoạt động có tổ chức, có mục đích nhằm đảm bảo học viên đạt chuẩn kiến thức, kỹ năng theo yêu cầu đào tạo. Theo quan điểm quản lý giáo dục, đây là quá trình tác động có hệ thống của chủ thể quản lý đến học viên thông qua các phương pháp, công cụ và quy trình phù hợp. Tại Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp, quản lý chất lượng học tập còn bao gồm việc xây dựng môi trường học tập năng động, khuyến khích học viên chủ động nghiên cứu, ứng dụng tri thức vào thực tiễn nông nghiệp. Chất lượng học tập được đánh giá thông qua kết quả thi cử, khả năng vận dụng kiến thức và sự tiến bộ trong tư duy phản biện. Mục tiêu cuối cùng là đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực lãnh đạo, quản lý ngành nông nghiệp phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của quản lý chất lượng trong đào tạo cán bộ nông nghiệp

Quản lý chất lượng học tập đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả đào tạo cán bộ quản lý nông nghiệp. Thông qua hệ thống giám sát chặt chẽ, nhà trường đảm bảo học viên đáp ứng tiêu chuẩn đầu ra về chuyên môn và kỹ năng lãnh đạo. Chất lượng đào tạo góp phần nâng cao uy tín của trường trong hệ thống giáo dục quốc dân và đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, quản lý chất lượng giúp học viên tiếp cận phương pháp đào tạo tiên tiến, cập nhật xu hướng phát triển nông nghiệp toàn cầu. Bên cạnh đó, hệ thống quản lý chất lượng còn thúc đẩy sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, tạo động lực cho giảng viên nâng cao trình độ chuyên môn.

II. Thực trạng quản lý chất lượng học tập học viên trường cán bộ quản lý nông nghiệp

Thực trạng quản lý chất lượng học tập tại Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II cho thấy những kết quả khả quan nhưng vẫn tồn tại hạn chế đáng kể. Về mặt tích cực, nhà trường đã xây dựng hệ thống quy chế quản lý chất lượng, triển khai đánh giá học viên theo tiêu chuẩn chung. Đội ngũ giảng viên được đào tạo bài bản, cơ sở vật chất được đầu tư đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho học viên nghiên cứu. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng thiếu thống nhất trong triển khai quản lý chất lượng giữa các khoa, bộ môn. Một số học viên chưa chủ động trong học tập, dẫn đến kết quả chưa đồng đều. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chất lượng còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu đào tạo trong kỷ nguyên số. Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra và uy tín của nhà trường.

2.1. Những thành tựu đạt được

Nhà trường đã đạt được nhiều thành tựu trong quản lý chất lượng học tập nhờ sự chỉ đạo quyết liệt của Đảng ủy, Ban Giám hiệu. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quản lý chất lượng được ban hành đầy đủ, tạo khung pháp lý vững chắc. Cơ sở vật chất phục vụ đào tạo được đầu tư nâng cấp, bao gồm phòng thí nghiệm, thư viện điện tử hiện đại. Đội ngọc giảng viên có trình độ chuyên môn cao, thường xuyên cập nhật kiến thức giảng dạy. Học viên được đánh giá khách quan thông qua hệ thống thi trắc nghiệm và tiểu luận, đảm bảo công bằng. Những thành tựu này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành nông nghiệp.

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân

Bên cạnh thành tựu, quản lý chất lượng học tập vẫn tồn tại nhiều hạn chế như thiếu đồng bộ trong triển khai quy chế, năng lực quản lý của một số cán bộ chưa đáp ứng yêu cầu. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức về quản lý chất lượng của đội ngũ quản lý còn hạn chế, chưa có kinh nghiệm xây dựng kế hoạch quản lý dài hạn. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các bộ phận trong nhà trường chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng chồng chéo trong triển khai nhiệm vụ. Một số giảng viên chưa cập nhật phương pháp giảng dạy tiên tiến, ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo. Ngoài ra, cơ chế khuyến khích học viên học tập chủ động chưa được triển khai hiệu quả.

III. Biện pháp nâng cao quản lý chất lượng học tập học viên trường cán bộ quản lý nông nghiệp

Để nâng cao quản lý chất lượng học tập, Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp cần triển khai đồng bộ các biện pháp từ hoàn thiện hệ thống quản lý đến nâng cao năng lực đội ngũ. Trước hết, nhà trường cần xây dựng kế hoạch quản lý chất lượng dài hạn, gắn với chiến lược phát triển của ngành nông nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chất lượng là giải pháp quan trọng, bao gồm hệ thống theo dõi tiến độ học tập trực tuyến, đánh giá kết quả tự động. Đào tạo, bồi dưỡng giảng viên về phương pháp giảng dạy hiện đại và kỹ năng quản lý chất lượng là yếu tố then chốt. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý ngành nhằm nâng cao tính thực tiễn trong đào tạo. Áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 vào quản lý chất lượng là hướng đi bền vững, đảm bảo sự chuyên nghiệp trong hoạt động đào tạo.

3.1. Hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng

Hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý. Nhà trường cần xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng học tập cụ thể, phù hợp với đặc thù đào tạo cán bộ quản lý nông nghiệp. Việc ban hành các quy chế, quy trình quản lý chất lượng phải đảm bảo tính khả thi, được cập nhật thường xuyên theo yêu cầu thực tiễn. Áp dụng mô hình quản lý chất lượng toàn diện (TQM) giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót trong triển khai. Đồng thời, xây dựng hệ thống giám sát chất lượng định kỳ, bao gồm đánh giá nội bộ và phản hồi từ học viên. Sự tham gia của tất cả các bên liên quan trong xây dựng tiêu chuẩn chất lượng là yếu tố quan trọng đảm bảo sự đồng thuận và hiệu quả.

3.2. Đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên

Nâng cao năng lực giảng viên là giải pháp then chốt trong cải thiện chất lượng học tập. Nhà trường cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp giảng dạy tiên tiến, kỹ năng quản lý lớp học và ứng dụng công nghệ trong giảng dạy. Khuyến khích giảng viên tham gia nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế để cập nhật xu hướng đào tạo toàn cầu. Bên cạnh đó, xây dựng chế độ đãi ngộ xứng đáng, tạo động lực cho giảng viên cống hiến và phát triển chuyên môn. Việc đánh giá giảng viên dựa trên hiệu quả giảng dạy và sự tiến bộ của học viên sẽ thúc đẩy tinh thần trách nhiệm. Đào tạo giảng viên về kỹ năng quản lý chất lượng học tập giúp họ hiểu rõ vai trò trong hệ thống quản lý, từ đó chủ động cải tiến phương pháp giảng dạy.

IV. Kết luận và khuyến nghị cải thiện quản lý chất lượng học tập

Quản lý chất lượng học tập tại Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn II đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần khắc phục. Những nỗ lực trong thời gian qua đã góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu nhân lực cho ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, để bắt kịp xu hướng phát triển giáo dục toàn cầu, nhà trường cần chủ động đổi mới phương pháp quản lý, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường hợp tác quốc tế. Kết luận quan trọng là quản lý chất lượng học tập phải được coi là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự chung tay của tất cả các bên liên quan. Khuyến nghị cấp thiết là xây dựng chiến lược phát triển bền vững, đầu tư nguồn lực hợp lý cho công tác quản lý chất lượng. Sự thành công trong tương lai phụ thuộc vào khả năng thích ứng với biến đổi của môi trường đào tạo và nhu cầu xã hội.

4.1. Những kết luận chính

Quản lý chất lượng học tập là yếu tố quyết định sự thành công của nhà trường trong đào tạo cán bộ quản lý nông nghiệp. Những thành tựu đạt được trong thời gian qua đã khẳng định vai trò quan trọng của công tác quản lý chất lượng đối với sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, những hạn chế trong triển khai và thiếu đồng bộ trong hệ thống quản lý vẫn là rào cản lớn. Kết luận quan trọng là cần có sự thay đổi mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của tất cả các chủ thể quản lý. Chất lượng đào tạo chỉ được cải thiện khi hệ thống quản lý chất lượng được hoàn thiện, đội ngũ giảng viên đủ năng lực và học viên chủ động trong học tập. Những kết luận này là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng kế hoạch hành động trong giai đoạn tới.

4.2. Khuyến nghị cải thiện chất lượng đào tạo

Để nâng cao chất lượng đào tạo, nhà trường cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện hệ thống quản lý đến nâng cao năng lực đội ngũ. Khuyến nghị đầu tiên là xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển ngành nông nghiệp. Tiếp theo, đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý chất lượng học tập. Đào tạo, bồi dưỡng giảng viên về phương pháp giảng dạy hiện đại và kỹ năng quản lý chất lượng là giải pháp quan trọng. Đồng thời, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, cơ quan quản lý ngành để nâng cao tính thực tiễn trong đào tạo. Áp dụng tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng là hướng đi bền vững, đảm bảo sự chuyên nghiệp trong hoạt động đào tạo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục biện pháp quản lý chất lượng học tập của học viên trường cán bộ quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn ii

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm chất lượng học tập của học viên Chất lượng là một khái niệm trừu tượng. Dưới những giác độ khác nhau, chủ thể khác nhau, chất lượng được nhìn nhận, đánh giá khác nhau.

Cũng như khái niệm “văn hoá”, khái niệm “chất lượng” thường mang nhiều tính cảm tính hơn là lượng tính. Tuy nhiên, khái niệm chất lượng, theo một số nhà khoa học được hiểu như sau: Theo khái niệm truyền thống, một sản phẩm có chất lượng là sản phẩm được làm ra một cách hoàn thiện bằng các vật liệu quý hiếm và đắt tiền. Nó nổi tiếng và tôn vinh cho người sở hữu nó. Chất lượng là tổng thể những tính chất, thuộc tính cơ bản của sự vật (sự việc) làm cho sự vật (sự việc) này phân biệt với sự vật (sự việc) khác.

Chất lượng là “cái làm nên phẩm chất, giá trị của sự vật hoặc tạo nên bản chất sự vật, làm cho sự vật này khác với sự vật kia”. Theo tổ chức quốc tế về tiêu chuẩn hoá (ISO): “Chất lượng là sự phù hợp với những tuyên bố sứ mệnh và kết quả đạt được của mục tiêu trong phạm vi các chuẩn mực được chấp nhận công khai”. Một định nghĩa khác về chất lượng thể hiện rõ cách xác định và đánh giá chất lượng giáo dục: “Chất lượng là sự phù hợp với mục tiêu”. Có thể 18 hiểu mục tiêu như mét cây chỉ số và việc đánh giá đối tượng ra sao phụ thuộc vào tỷ lệ giữa cây chỉ số và thực tế của hành vi.

Về chất lượng giáo dục, có nhiều cách hiểu khác nhau: Chất lượng giáo dục là đạt tới sự tuyệt hảo: Thường dùng ở các trường Đại học, không phổ biến ở các bậc học khác. Khả năng vươn tới và đạt được tiêu chí đánh giá này là rất khó. Nếu sử dụng tiêu chí này để đánh giá thì trường có chất lượng sẽ rất ít và nếu có chỉ là những trường nổi tiếng, các trường khác sẽ bị coi là kém chất lượng. Chất lượng giáo dục là sự đáp ứng nhu cầu của khách hàng: Nhu cầu luôn đa dạng, phong phú và luôn biến đổi.

Chất lượng không chỉ đơn thuần là trình độ học tập, rèn luyện trong nhà trường mà còn thể hiện bằng hiệu quả sử dụng những phẩm chất năng lực của học viên vào hoạt động thực tiễn. Chất lượng giáo dục không chỉ dừng lại ở kết quả giáo dục, đào tạo ở trong nhà trường mà còn phải tính đến mức độ phù hợp và thích ứng của học viên với yêu cầu xã hội. Chất lượng phải đáp ứng được nhu cầu khách hàng, đó là: học sinh, sinh viên, gia đình học sinh ­ sinh viên, cơ sở sử dụng học viên,… Chất lượng giáo dục được hiểu là sự phù hợp với mục tiêu giáo dục: Mục tiêu giáo dục luôn đa dạng, phong phú, tổng quát chung cho từng cấp học, ngành học, bậc học,. thể hiện sự đòi hỏi của xã hội đối với con người, yếu tố cấu thành nguồn nhân lực mà giáo dục phải đào tạo.

Các mục tiêu này có tiêu chí cụ thể, do vậy dễ đánh giá chất lượng. Như vậy, có thể coi chất lượng giáo dục chính là chất lượng con người được đào tạo thông qua các hoạt động giáo dục theo các mục đích đã xác định từ trước. Đó chính là nhân cách con người được giáo dục. Khi nói về chất lượng, các tác giả đều đề cập đến một điểm chung nhất đó là sự biến 19 đổi rõ rệt về chất làm cho sự vật (sự việc) sau tốt hơn trước.

Theo quan điểm triết học, chất lượng hay sự biến đổi về chất là kết quả của quá trình tích luỹ về lượng tạo nên những bước nhảy vọt về chất của sự vật, hiện tượng. Chất lượng là một khái niệm đa chiều, hàm chứa nhiều yếu tố cả định lượng và định tính. Tuy nhiên, quan niệm về chất lượng giáo dục ở nước ta chưa được hiểu một cách thống nhất, đầy đủ và đồng bộ. Khái niệm chất lượng giáo dục có lúc bị nhầm lẫn, đồng nghĩa chất lượng giáo dục với chất lượng thi cử.

Đáng tiếc cách hiểu này đang được nhiều người coi là chuẩn mực trong đánh giá giáo dục. Một biểu hiện rất rõ: sự quan tâm chủ yếu của các nhà quản lý giáo dục, từ các cấp quản lý hệ thống tới các cấp quản lý nhà trường, tập trung cao nhất vào các kỳ thi để rồi lấy kết quả thi làm thước đo quan trọng nhất đối với chất lượng một học viên. Từ quan niệm đó, nên các yếu tố khác trong tổng thể các yếu tố trực tiếp cấu thành chất lượng giáo dục đã bị coi nhẹ, thậm chí bị bỏ qua. Bởi vậy, trong thực tế, những nơi có nhiều mặt yếu kém nhưng tỷ lệ thi đỗ cao vẫn được xem là có chất lượng tốt.

Từ đây đã nảy sinh một hiện tượng phổ biến là từ giáo viên đến học viên, từ những người quản lý cấp cơ sở đến những người quản lý cấp trên đua nhau chạy theo tỷ lệ thi đỗ. Số trường tỷ lệ thi đỗ tới 95­100% không còn là hiện tượng cá biệt. Và theo logic của cách hiểu trên, chất lượng giáo dục như thế là tốt. Chỉ đến khi học viên ra trường không hoàn thành được nhiêm vụ, chức trách được giao, thực trạng yếu kém mới bộc lộ.

Từ các cách tiếp cận trên, có thể đưa ra khái niệm về chất lượng học tập của học viên như sau: chất lượng học tập của học viên là tổng hợp các giá trị về phẩm chất và năng lực được hình thành và phát triển trong quá trình học tập ở nhà trường. Chất lượng học tập của học viên được thể hiện ở những vấn đề sau: 20 Một là, chất lượng học tập của học viên là tổng hòa của các yếu tố, các phẩm chất, các kiến thức, các kỹ năng, kỹ xảo chuyên môn nghề nghiệp được hình thành và phát triển trong quá trình học tập tại nhà trường. Nói cách khác, chất lượng học tập của học viên chính là sự chuyển hóa các mục tiêu, yêu cầu đào tạo của nhà trường thành phẩm chất, năng lực của họ. Hai là, chất lượng học tập của học viên biểu hiện ở mức độ nắm kiến thức kỹ năng, kỹ xảo, chuyên môn nghiệp vụ, trình độ phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và các giá trị phẩm chất, nhân cách như: chính trị, tư tưởng, đạo đức, văn hóa… được hình thành ở học viên trong quá trình học tập và sau khi học tập.

Như vậy, chất lượng học tập của học viên chính là sự biến đổi về chất của bản thân học viên là “giá trị gia tăng” mà học viên có được trong quá trình học tập tại trường. Ba là, chất lượng học tập của học viên còn được biểu hiện ở khả năng và trình độ vận dụng một cách sáng tạo các kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo nghề nghiệp chuyên môn vào xử lý các tình huống thực tiễn. Bốn là, chất lượng học tập của học viên biểu hiện ở đáp ứng đầy đủ các chuẩn, mục tiêu đào tạo của nhà trường đặt ra và sự phù hợp của sản phẩm đào tạo (học viên) đối với nhu cầu của xã hội. Theo quan niệm chất lượng giáo dục của các nhà nghiên cứu phương Tây thì đó chính là sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

Khái niệm quản lý chất lượng học tập của học viên Quản lý chất lượng là thuật ngữ được sử dụng để miêu tả các phương pháp hoặc quy trình được tiến hành nhằm kiểm tra, đánh giá xem các sản phẩm có đảm bảo được các thông số chất lượng theo yêu cầu, mục đích đã định sẵn không. 21 Có nhiều chu trình quản lý chất lượng khác nhau, trong đó đáng chú ý là đề xuất của tác giả U. Theo tác giả, chu trình quản lý bao gồm các bước: Kế hoạch, Tổ chức thực hiện, Kiểm tra, Tác động, tạo thành chu trình quản lý khép kín. Trong đào tạo, quản lý chất lượng đào tạo là quá trình tổ chức thực hiện có hệ thống các biện pháp quản lý toàn bộ quá trình đào tạo nhằm đảm bảo và không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu người sử dụng lao động (từ khâu tìm hiểu nhu cầu thị trường lao động, thiết kế chương trình, đến công tác tuyển sinh, tổ chức đào tạo và kiểm tra, đánh giá kết quả đào tạo).

Quá trình phát triển của quản lý nói chung đi từ mô hình hành chính tập trung (mọi chuyện được kiểm tra, kiểm soát) đến các hình thức phi tập trung hơn. Quản lý chất lượng cũng phát triển cùng quá trình quản lý từ giai đoạn mà trọng tâm là kiểm soát chất lượng sang bảo đảm chất lượng và quản lý chất lượng tổng thể. Trong giáo dục có ba mô hình quản lý chất lượng được các nhà quản lý giáo dục quan tâm nhiều nhất là: ­ Mô hình BS 5750/ISO 9000. ­ Mô hình quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management ­ TQM) của Ashworth và Harvey (1994).

­ Mô hình các yếu tố tổ chức (Organizational Elements Model) của Seameo (1999). Mô hình này đưa ra 5 yếu tố để đánh giá chất lượng giáo dục, đó là: 22 * Đầu vào: học viên, cán bộ trong trường, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, quy chế, luật định, tài chính,… * Quá trình đào tạo: phương pháp và quy trình, quản lý đào tạo… * Kết quả đào tạo: mức độ hoàn thành khóa học, năng lực đạt được và khả năng thích ứng của học viên. * Đầu ra: kết quả tốt nghiệp, nghiên cứu và các dịch vụ khác đáp ứng nhu cầu kinh tế xã hội. * Hiệu quả: kết quả của đào tạo và ảnh hưởng của nó đối với xã hội Trong 3 mô hình trên, mô hình BS 5750/ISO 9000 còn xa lạ với giáo dục do nguồn gốc xuất phát từ lĩnh vực sản xuất hàng hoá nên ngôn ngữ trong bộ tiêu chuẩn này không phù hợp.

Mặc dù vậy, nó vẫn được xem là nền móng cho mô hình TQM. Mỗi mô hình quản lý chất lượng đều có mặt ưu việt riêng, để tập trung vào hướng nghiên cứu của đề tài, tác giả chủ yếu tiếp cận mô hình quản lý chất lượng tổng thể. Theo tác giả Trần Kiểm, quản lý giáo dục (cấp vĩ mô) là “Những tác động tự giác (có ý thức, có mục đích, có kế hoạch, có hệ thống, hợp quy luật) của chủ thể quản lý đến tất cả các mắt xích của hệ thống (từ cấp cao nhất đến các cơ sở giáo dục là nhà trường) nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu phát triển giáo dục, đào tạo thế hệ trẻ mà xã hội đặt ra cho ngành giáo dục”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ