Luận văn Thạc sĩ: Quản lý Nhà nước về Du lịch trên địa bàn Hà Nội - Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về du lịch Hà Nội: Phân tích thực trạng, giải pháp phát triển du lịch bền vững trên địa bàn thành phố.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Luận văn Thạc sĩ Quản lý du lịch Hà Nội

Luận văn Thạc sĩ với chủ đề quản lý du lịch Hà Nội là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Đề tài này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý nhà nước về du lịch, một lĩnh vực mang tính tổng hợp và có vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Thủ đô. Việc nghiên cứu này không chỉ đáp ứng yêu cầu học thuật mà còn giải quyết bài toán cấp thiết trong thực tiễn, khi ngành du lịch Hà Nội đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức trong bối cảnh hội nhập. Luận văn đi sâu phân tích thực trạng du lịch Hà Nội, làm rõ những thành tựu đã đạt được và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả của các cơ chế, chính sách do Sở Du lịch Hà Nội và các cấp chính quyền ban hành, từ đó xác định nguyên nhân của những tồn tại. Thông qua việc phân tích, luận văn cung cấp một cái nhìn tổng thể về hoạt động quản lý du lịch Hà Nội, bao gồm quản lý quy hoạch, phát triển sản phẩm du lịch Hà Nội, đào tạo nguồn nhân lực du lịch, và xúc tiến du lịch thủ đô. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp phát triển du lịch mang tính đột phá, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường năng lực cạnh tranh điểm đến và hướng tới phát triển du lịch bền vững.

1.1. Luận giải tính cấp thiết của công tác quản lý du lịch Thủ đô

Du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào GDP và giải quyết việc làm. Đối với Hà Nội, vai trò này càng đặc biệt hơn, không chỉ về kinh tế mà còn là bộ mặt văn hóa, chính trị của quốc gia. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng cũng bộc lộ nhiều bất cập. Công tác quản lý nhà nước về du lịch của chính quyền địa phương còn hạn chế, dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, cạnh tranh không lành mạnh và suy giảm chất lượng dịch vụ du lịch. Theo tài liệu gốc, việc nghiên cứu đề tài “Quản lý Nhà nước về Du lịch trên địa bàn Hà Nội” là cực kỳ cần thiết để đánh giá đúng thực trạng, tìm ra nguyên nhân và đề xuất giải pháp khắc phục, nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần đưa du lịch Thủ đô phát triển đúng định hướng chiến lược của Đảng và Nhà nước.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu trong quản lý du lịch Hà Nội

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là công tác quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn Thành phố Hà Nội, được tiếp cận trên cả hai phương diện: thực trạng và giải pháp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động quản lý của hệ thống chính quyền các cấp tại Hà Nội. Các khía cạnh được xem xét bao gồm: xây dựng chiến lược, quy hoạch; ban hành và thực thi chính sách; quản lý doanh nghiệp lữ hành và du khách; quản lý các điểm đến và phát triển nguồn nhân lực. Luận văn phân tích dữ liệu trong giai đoạn cụ thể, như được thể hiện qua các bảng biểu (ví dụ: Bảng 2.1 về lượng du khách giai đoạn 2009-2013), để đảm bảo tính xác thực và đưa ra những đánh giá khách quan về mô hình quản lý du lịch hiện tại của thành phố.

II. Phân tích thực trạng và thách thức quản lý du lịch Hà Nội

Việc đánh giá thực trạng du lịch Hà Nội là một nội dung cốt lõi, giúp nhận diện rõ những điểm mạnh cần phát huy và các yếu kém cần khắc phục trong công tác quản lý. Giai đoạn được phân tích trong luận văn cho thấy ngành du lịch Thủ đô đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, thể hiện qua sự tăng trưởng về lượng khách và doanh thu (Bảng 2.1 và 2.2). Công tác quản lý đã có những bước tiến trong việc xây dựng quy hoạch và định hướng phát triển. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, ngành du lịch vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế sâu sắc. Những thách thức này không chỉ đến từ các yếu tố khách quan như cạnh tranh quốc tế, dịch bệnh, mà còn xuất phát từ chính những yếu kém nội tại trong mô hình quản lý du lịch. Các vấn đề như chất lượng dịch vụ du lịch không đồng đều, hạ tầng du lịch quá tải, nguồn nhân lực du lịch thiếu chuyên nghiệp, và hiệu quả marketing điểm đến chưa cao là những rào cản lớn. Phân tích này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp phát triển du lịch phù hợp và khả thi trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Thành tựu trong quản lý doanh nghiệp và xúc tiến du lịch

Trong những năm qua, công tác quản lý nhà nước về du lịch tại Hà Nội đã đạt được một số kết quả tích cực. Số lượng doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú tăng nhanh, góp phần đa dạng hóa dịch vụ. Hoạt động quản lý luồng khách được chú trọng hơn, đặc biệt là các thị trường trọng điểm (Bảng 2.3). Các chương trình xúc tiến du lịch thủ đô được tổ chức thường xuyên, từng bước xây dựng hình ảnh Hà Nội là một điểm đến an toàn và thân thiện. Việc ban hành các văn bản pháp quy đã tạo ra hành lang pháp lý tương đối đầy đủ cho hoạt động kinh doanh du lịch. Những nỗ lực này đã góp phần làm tăng doanh thu và đóng góp của ngành du lịch vào nền kinh tế chung của thành phố.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và hạ tầng du lịch còn tồn tại

Mặc dù có sự tăng trưởng về số lượng, chất lượng nguồn nhân lực du lịch vẫn là một điểm nghẽn lớn. Thống kê cho thấy lao động được đào tạo bài bản còn chiếm tỷ lệ thấp (Bảng 2.5), đặc biệt thiếu hụt nhân sự quản lý cấp cao và nhân viên có kỹ năng ngoại ngữ tốt. Bên cạnh đó, hạ tầng du lịch chưa theo kịp tốc độ phát triển. Tình trạng quá tải tại các sân bay, bến xe, và ùn tắc giao thông tại các khu vực trung tâm và các di tích lịch sử Hà Nội vẫn diễn ra thường xuyên. Hệ thống cơ sở vật chất tại nhiều điểm tham quan chưa được đầu tư đúng mức, làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của du khách và làm giảm năng lực cạnh tranh điểm đến.

2.3. Nguyên nhân yếu kém trong việc thực thi chính sách du lịch

Luận văn chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến các hạn chế trong công tác quản lý. Một trong những nguyên nhân chính là sự chồng chéo, thiếu phối hợp đồng bộ giữa các sở, ban, ngành. Việc thực thi chính sách phát triển du lịch còn yếu, thiếu cơ chế giám sát và chế tài đủ mạnh. Công tác quy hoạch tuy đã được xây dựng nhưng việc triển khai còn chậm và thiếu tính khả thi. Hơn nữa, nhận thức về phát triển du lịch bền vững chưa thực sự đi vào chiều sâu, dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên quá mức mà chưa chú trọng đến công tác bảo tồn, đặc biệt tại các làng nghề truyền thống và các di sản văn hóa.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách để phát triển du lịch bền vững

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc hoàn thiện hệ thống chính sách quản lý là yêu cầu tiên quyết. Các giải pháp phát triển du lịch cần tập trung vào việc tạo ra một khung pháp lý đồng bộ và hiệu quả, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ việc rà soát, điều chỉnh các quy hoạch tổng thể cho đến việc cụ thể hóa bằng các văn bản dưới luật. Một chính sách phát triển du lịch hiệu quả phải cân bằng được ba mục tiêu: tăng trưởng kinh tế, bảo tồn văn hóa - xã hội, và bảo vệ môi trường. Luận văn nhấn mạnh vai trò của quản lý nhà nước về du lịch trong việc định hướng, điều tiết và hỗ trợ thị trường. Thay vì can thiệp hành chính, nhà nước cần sử dụng các công cụ kinh tế như thuế, tín dụng, và các chính sách ưu đãi đầu tư để khuyến khích doanh nghiệp lữ hành nâng cao chất lượng và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương và doanh nghiệp vào quá trình hoạch định chính sách, đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống và mang lại lợi ích hài hòa cho các bên.

3.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch và chiến lược phát triển tổng thể

Giải pháp nền tảng là phải nâng cao chất lượng công tác xây dựng chiến lược và quy hoạch phát triển du lịch. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, tích hợp liên ngành, gắn kết phát triển du lịch với phát triển kinh tế - xã hội chung của Thủ đô. Cần xác định rõ các khu vực ưu tiên phát triển, các loại hình sản phẩm chủ lực như du lịch văn hóa, du lịch MICE, và du lịch sinh thái. Việc thực hiện quy hoạch phải được giám sát chặt chẽ, tránh tình trạng điều chỉnh tùy tiện, phá vỡ không gian kiến trúc cảnh quan, đặc biệt là tại các khu vực có di tích lịch sử Hà Nội.

3.2. Tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước bằng công cụ pháp luật

Hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch phụ thuộc lớn vào việc sử dụng hiệu quả các công cụ pháp luật. Cần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị, từ cấp thành phố đến quận, huyện. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm trong hoạt động kinh doanh du lịch như chèo kéo, ép giá, không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc áp dụng pháp luật một cách công bằng và minh bạch sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ quyền lợi chính đáng của du khách và các doanh nghiệp lữ hành làm ăn chân chính.

IV. Phương pháp đa dạng hóa sản phẩm và xúc tiến du lịch Thủ đô

Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến của Hà Nội đòi hỏi phải có những phương pháp đột phá trong việc phát triển sản phẩm và quảng bá hình ảnh. Thay vì chỉ dựa vào những tài nguyên sẵn có, công tác quản lý du lịch Hà Nội cần định hướng và hỗ trợ các doanh nghiệp tạo ra những sản phẩm du lịch Hà Nội mới, độc đáo và có giá trị gia tăng cao. Sự đa dạng hóa không chỉ nằm ở việc khai thác thêm các điểm đến mới mà còn là việc làm mới các sản phẩm cũ, kết hợp nhiều loại hình du lịch khác nhau để tạo ra trải nghiệm trọn vẹn cho du khách. Song song với đó, chiến lược xúc tiến du lịch thủ đô cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản. Hoạt động marketing điểm đến phải nhắm đúng thị trường mục tiêu, sử dụng hiệu quả các công cụ truyền thông kỹ thuật số và mạng xã hội. Việc xây dựng một thương hiệu du lịch Hà Nội nhất quán, hấp dẫn, gắn liền với các giá trị cốt lõi về văn hóa ngàn năm văn hiến và một thủ đô hòa bình, sáng tạo sẽ là chìa khóa để thu hút du khách quốc tế và nội địa.

4.1. Khai thác tiềm năng du lịch văn hóa lịch sử và ẩm thực

Hà Nội sở hữu một kho tàng tài nguyên du lịch văn hóa vô giá với hàng ngàn di tích lịch sử Hà Nội, các làng nghề truyền thống và một nền ẩm thực Hà Nội đặc sắc. Giải pháp trọng tâm là cần xây dựng các tour, tuyến chuyên đề kết nối các di sản này một cách logic và hấp dẫn. Cần đầu tư tôn tạo di tích đi đôi với việc xây dựng các sản phẩm thuyết minh, trình diễn nghệ thuật và trải nghiệm tương tác. Đối với ẩm thực, cần quy hoạch các khu phố ẩm thực an toàn, sạch sẽ và quảng bá các món ăn đặc trưng của Hà Nội ra thế giới. Việc biến di sản văn hóa thành các sản phẩm du lịch sống động sẽ làm tăng sức hấp dẫn và thời gian lưu trú của du khách.

4.2. Chiến lược marketing điểm đến và xây dựng thương hiệu du lịch

Một chiến lược marketing điểm đến hiệu quả cần sự phối hợp chặt chẽ giữa Sở Du lịch Hà Nội, các doanh nghiệp và các cơ quan truyền thông. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quảng bá, xây dựng cổng thông tin du lịch đa ngôn ngữ, phát triển ứng dụng di động hướng dẫn du lịch. Cần tham gia tích cực vào các hội chợ du lịch quốc tế lớn, tổ chức các chương trình famtrip, presstrip để giới thiệu điểm đến. Việc xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu mạnh cho du lịch Hà Nội, với slogan và hình ảnh ấn tượng, sẽ giúp định vị rõ nét hình ảnh Thủ đô trong tâm trí du khách toàn cầu.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hạ tầng

Hai yếu tố nền tảng quyết định chất lượng dịch vụ du lịch là con người và cơ sở vật chất. Do đó, các giải pháp hàng đầu trong quản lý du lịch Hà Nội phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch và hiện đại hóa hạ tầng du lịch. Đây là một quá trình đầu tư dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp giữa nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, đặt hàng đào tạo và xây dựng bộ tiêu chuẩn nghề quốc gia. Về hạ tầng, cần có quy hoạch đồng bộ, ưu tiên các dự án giao thông kết nối các khu du lịch trọng điểm, hệ thống xử lý nước thải, rác thải tại các điểm đến, và phát triển mạng lưới các trung tâm thông tin hỗ trợ du khách. Một khi nguồn nhân lực chuyên nghiệp và hạ tầng hiện đại, du lịch Hà Nội mới có thể tự tin cạnh tranh với các thành phố lớn trong khu vực. Việc này không chỉ cải thiện trải nghiệm của du khách mà còn thể hiện rõ tác động của du lịch đến kinh tế xã hội một cách tích cực, tạo ra diện mạo mới cho Thủ đô.

5.1. Mô hình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp

Cần xây dựng một mô hình quản lý du lịch nhân sự hiệu quả, bắt đầu từ khâu đào tạo. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học, cao đẳng với doanh nghiệp lữ hành để chương trình đào tạo bám sát thực tiễn. Sở Du lịch Hà Nội cần tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ, kỹ năng mềm, ngoại ngữ và kiến thức văn hóa cho đội ngũ lao động hiện có. Đồng thời, cần có chính sách thu hút nhân tài, đãi ngộ xứng đáng để giữ chân những lao động giỏi, góp phần nâng cao mặt bằng chung của nguồn nhân lực du lịch Thủ đô.

5.2. Hiện đại hóa hạ tầng du lịch và các dịch vụ hỗ trợ liên quan

Giải pháp cấp bách là đầu tư, nâng cấp hạ tầng du lịch. Điều này bao gồm việc cải thiện hệ thống giao thông công cộng để du khách dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan; xây dựng thêm các bãi đỗ xe đạt chuẩn; lắp đặt hệ thống biển chỉ dẫn du lịch thông minh, song ngữ. Cần đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng và quản lý hệ thống nhà vệ sinh công cộng sạch sẽ, hiện đại tại các điểm du lịch. Bên cạnh đó, cần phát triển các dịch vụ hỗ trợ như y tế, ngân hàng, viễn thông để đảm bảo an toàn và tiện lợi tối đa cho du khách trong suốt chuyến đi.

VI. Tương lai ngành du lịch Hà Nội và năng lực cạnh tranh điểm đến

Nhìn về tương lai, ngành du lịch Hà Nội đứng trước cả cơ hội và thách thức lớn. Việc hoàn thiện công tác quản lý du lịch Hà Nội theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và bền vững sẽ quyết định năng lực cạnh tranh điểm đến của Thủ đô trên bản đồ du lịch thế giới. Nếu thực hiện tốt các nhóm giải pháp đã đề ra, du lịch Hà Nội có thể trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn thực sự, mang lại tác động của du lịch đến kinh tế xã hội một cách sâu rộng. Điều này không chỉ thể hiện ở doanh thu, mà còn ở việc tạo việc làm, bảo tồn giá trị văn hóa, cải thiện hình ảnh quốc gia và thúc đẩy giao lưu quốc tế. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có sự quyết tâm chính trị cao, sự đồng lòng của cả hệ thống chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Các kiến nghị chính sách cần được xem xét và triển khai một cách nghiêm túc, liên tục cập nhật để phù hợp với bối cảnh luôn thay đổi. Tương lai của du lịch Hà Nội phụ thuộc vào hành động của ngày hôm nay.

6.1. Dự báo tác động của du lịch đến kinh tế xã hội Thủ đô

Với việc triển khai hiệu quả các giải pháp, có thể dự báo du lịch sẽ tạo ra những tác động của du lịch đến kinh tế xã hội một cách tích cực. Về kinh tế, du lịch sẽ thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành liên quan như vận tải, xây dựng, bán lẻ, thủ công mỹ nghệ. Về xã hội, du lịch góp phần nâng cao đời sống người dân, đặc biệt ở các khu vực ngoại thành có làng nghề truyền thống. Nó cũng là kênh quan trọng để quảng bá văn hóa, nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo tồn di sản. Tuy nhiên, cũng cần dự báo và có biện pháp kiểm soát các tác động tiêu cực như quá tải hạ tầng, ô nhiễm môi trường và các tệ nạn xã hội.

6.2. Kiến nghị chính sách cho Sở Du lịch Hà Nội và các cơ quan

Luận văn đề xuất một số kiến nghị cụ thể. Đối với Sở Du lịch Hà Nội, cần nâng cao vai trò tham mưu cho UBND Thành phố, chủ trì xây dựng các cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Đối với các cấp chính quyền địa phương, cần tăng cường trách nhiệm quản lý điểm đến, đảm bảo an ninh trật tự và vệ sinh môi trường. Đối với các bộ, ngành trung ương, cần có chính sách phát triển du lịch vĩ mô thuận lợi hơn về visa, giao thông hàng không và đầu tư. Các kiến nghị này nhằm tạo ra một hệ sinh thái đồng bộ, hỗ trợ cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch Thủ đô.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về du lịch trên địa bàn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và kết luận, nội dung chính của đề tài được kết cấu như sau: Chƣơng I: Cơ sở lý luận về du lịch và công tác Quản lý Nhà nước về du lịch. Chương này đề cập một số vấn đề lý luận chung như khái niệm, vai trò, nội dung về Du lịch và Quản lý nhà nước về du lịch. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng II: Thực trạng công tác Quản lý Nhà nước về Du lịch trên địa bàn Hà Nội. Trên cơ sở vận dụng các phương pháp nghiên cứu, phần này đi sâu tìm hiểu thực trạng Quản lý Nhà nước về Du lịch tại Hà Nội, đánh giá những thành tựu đạt được cũng như những tồn tại, khó khăn.

Chƣơng III: Những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác Quản lý Nhà nước về Du lịch trên địa bàn Hà Nội. Trên cơ sở thực trạng đã được phân tích, đánh giá, tác giả nêu ra một số giải pháp, kiến nghị đối với các cấp, các ngành có liên quan nhằm góp phần nâng cao hiệu quả công tác Quản lý Du lịch trên địa bàn Thành phố. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DU LỊCH VÀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ DU LỊCH 1. Khái niệm về du lịch và vai trò của ngành kinh tế du lịch trong nền kinh tế quốc dân 1.

Khái niệm về du lịch a. Định nghĩa về du lịch Thuật ngữ du lịch bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: Tonos nghĩa là “Đi một vòng„. Thuật ngữ này được đưa vào hệ ngữ La tinh thành Turnur và sau đó thành Tour trong tiếng Pháp với nghĩa là đi vòng quanh, cuộc dạo chơi. Theo Robert Langquar (1980), từ Tourism (du lịch) lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào khoảng năm 1800 và được quốc tế hoá, nhiều nước đã sử dụng trực tiếp mà không dịch nghĩa.

Trong tiếng Việt, thuật ngữ du lịch là một từ gốc Hán - Việt, tạm hiểu là đi chơi, trải nghiệm. Ngày nay, du lịch đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến ở mọi quốc gia. Tuy nhiên, do bối cảnh về không gian, thời gian khác nhau hoặc dưới mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau, mỗi người có một cách hiểu về du lịch khác nhau. Theo nghĩa chung nhất, “Du lịch” được hiểu là việc đi lại của từng cá nhân hoặc một nhóm người rời khỏi chỗ ở của mình trong khoảng thời gian nhất định đến một nơi nào đó để nghỉ ngơi, giải trí hay chữa bệnh.

Dưới đây, chúng ta chỉ đề cập một số định nghĩa thông dụng:  Liên Hiệp Quốc (1963) định nghĩa về du lịch như sau: “Du lịch là tổng hợp các mối quan hệ, hiện tượng và các hoạt động kinh tế bắt nguồn từ các cuộc hành trình và lưu trú của cá nhân hay tập thể ở bên ngoài nơi ở thường xuyên của họ hay ngoài nước họ với mục đích hoà bình. Nơi họ đến lưu trú không phải là nơi làm việc của họ”. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luật du lịch Việt Nam năm 2005 định nghĩa:“Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định”1. Tổng hợp các cách tiếp cận như vậy, định nghĩa về du lịch hiện nay bao gồm hai thành tố, đó là: Thứ nhất, du lịch là một nhu cầu, hiện tượng xã hội: sự di chuyển và lưu trú tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú nhằm mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao hiểu biết, có hoặc không kèm theo việc tiêu thụ một số giá trị tự nhiên, kinh tế, văn hoá và dịch vụ nào đó.

Thứ hai, đó là một ngành hay hoạt động kinh doanh sinh lời: Cung cấp các ấn phẩm, dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu nảy sinh trong quá trình di chuyển và lưu trú tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú với mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao nhận thức về thế giới xung quanh. Cách hiểu về du lịch như vậy có ý nghĩa thúc đẩy quan điểm phát triển đúng đắn về du lịch. Cho đến nay, không ít người, kể cả những người đang làm việc trong ngành du lịch cũng có cách hiểu phiến diện về du lịch thiên về góc độ xã hội hoặc kinh tế. Do đó, họ chỉ tập trung vào thỏa mãn nhu cầu tinh thần, sức khỏe mà bỏ qua lợi ích quan trọng của kinh tế hoặc đề cao lợi nhuận bằng việc khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên và các giá trị văn hóa.

Chỉ có hiểu khái niệm du lịch một cách đầy đủ như vậy, chúng ta mới xác định được rằng phát triển du lịch không chỉ là trách nhiệm của nhà nước hay của một cá nhân, tổ chức nào mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội.Các loại hình du lịch cơ bản 1 Khoản 1 Điều 4 Luật du lịch (Luật số 44/2005/QHXI được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI thông qua ngày 14/6/2005). 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hoạt động du lịch diễn ra rất phong phú và đa dạng. Tuỳ thuộc vào cách phân chia mà có các loại hình du lịch khác nhau. Mỗi loại hình du lịch đều có những tác động nhất định lên môi trường.

Tùy theo căn cứ khác nhau người ta phân du lịch thành nhiều loại hình khác nhau2: Du lịch Quốc tế: là sự di chuyển từ nước này sang nước khác, du khách phải ra khỏi vùng lãnh thổ biên giới và tiêu bằng ngoại tệ nơi họ đến du lịch. Du lịch nội địa: là sự di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác trong cùng một phạm vi lãnh thổ của một quốc gia. Du lich Lễ hội: Lễ hội là một nhu cầu không thể thiếu đối với đời sống tâm linh của con người, lễ hội không chỉ đem lại sự hiểu biết về truyền thống văn hóa, phong tục, tập quán của mỗi vùng, mỗi quốc gia mà còn đem lại cho du khách sự bình yên, quên đi những khó khăn vất vả của cuộc sống đời thường. Du lịch Văn hóa: Nhằm đáp ứng nhu cầu nâng cao sự hiểu biết của du khách về những khu di tích lịch sử, những công trình kiến trúc, chế độ xã hội, văn hóa, phong tục tập quán của nơi đến du lịch.

Du lịch giải trí: Là một nhu cầu không thể thiếu được của du khách, vì vậy ngoài thời gian tham quan du khách còn phải được thư giãn nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe sau khoảng thời gian làm việc căng thẳng, do đó các khu vui chơi cần phải có các chương trình vui chơi giải trí cho du khách. Du lịch tham quan: Đây là loại hình du lịch nhằm nâng cao sự hiểu biết của con người về thế giới bên ngoài, đối tượng tham quan là tài nguyên du lịch tự nhiên, các khu di tích lịch sử, hoặc các công trình kiến trúc cổ xưa vv. Du lịch khám phá: Du khách muốn khám phá thế giới xung quanh nhằm mục đích nâng cao sự hiểu biết thế giới bên ngoài, du lịch khám phá còn được 2 Trần Đức Thanh, 2003, Nhập môn khoa học du lịch, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội và Nguyễn Văn Đính -Trần Thị Minh Hòa, 2008, Giáo trình kinh tế du lịch, NXB Đại học kinh tế Quốc dân. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chia thành du lịch tìm hiểu và du lịch mạo hiểm.

Du lịch tìm hiểu là du khách có thể tìm hiểu về phong tục tập quán văn hóa lịch sử, về tài nguyên thiên nhiên môi trường nơi họ đến du lịch. Du lịch mạo hiểm chủ yếu dành cho giới trẻ họ thích rèn luyện bản thân, thích ưa mạo hiểm chính vì vậy họ thường chọn những nơi có nhiều rừng núi để khám phá. Du lịch thể thao: Là loại hình du lịch nhằm đáp ứng lòng ham mê hoạt động thể thao của con người, họ đi du lịch ngoài việc tham quan những danh lam thắng cảnh thì bên cạnh đó họ cũng tìm đến những nơi có điều kiện để tự mình chơi những môn thể thao mà họ yêu thích. Du lịch kết hợp với hội thảo, hội nghị, triển lãm, tổ chức các sự kiện (Du lịch MICE/Meeting, Incentive, Convention, Exhibition ): Đây là loại hình du lịch tiềm năng và ngày càng phát triển, và là một trong những mục tiêu của chiến lược phát triển ngành du lịch Việt Nam.

Vì đây là một loại hình du lịch cao cấp, kinh phí tổ chức cho chương trình thường cao hơn so với du lịch thông thường, tùy thuộc vào yêu cầu của từng đối tượng khách hàng. Đòi hỏi các công ty kinh doanh du lịch phải cung ứng dịch vụ trọn gói từ lưu trú, cho đến vận chuyển và xây dựng các chương trình. Đây là cơ hội để các công ty khẳng định được vị thế và thương hiệu của mình về ngành dịch vụ này. Nhìn chung, các loại hình du lịch thường phối hợp chặt chẽ với nhau, để khai thác hết tiềm năng của các loại hình du lịch, các cơ quan tổ chức du lịch cần nghiên cứu cách thức tổ chức các loại hình du lịch đan xen nhằm đáp ứng nhu cầu tối đa của khách du lịch.

Vai trò của du lịch trong nền kinh tế quốc dân Cùng với tiến trình phát triển không ngừng của đời sống vật chất và tinh thần của xã hội loài người, ngày nay du lịch đã trở thành một dạng hoạt động kinh tế - xã hội, một ngành kinh tế tổng hợp có vị trí rất quan trọng. Ở 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đây, tôi đề cập đến vai trò của du lịch đối với nền kinh tế quốc dân trên các khía cạnh sau: Thứ nhất, du lịch tạo nguồn thu ngân sách và ngoại tệ Hoạt động du lịch có thể làm thay đổi cán cân thu chi của khu vực và của đất nước. Du khách quốc tế mang ngoại tệ vào đất nước mà họ đi du lịch, làm tăng nguồn thu ngoại tệ cho nước đến. Theo Tài liệu “Chỉ số cạnh tranh Du lịch năm 2009” (Travel & Tourism Competitiveness Index - TTCI 2009) do Diễn đàn kinh tế thế giới thì ngành du lịch và lữ hành chiếm khoảng 9,9% GDP, 10,9% xuất khẩu và 9,4% đầu tư của thế giới.

Còn theo Báo cáo tóm tắt hoạt động du lịch của LHQ (World Tourism Organization - Tourism Higlights 2008) thì: “Ngày nay, nguồn thu ngoại tệ xuất khẩu từ dịch vụ du lịch trên thế giới chỉ đứng sau nhiên liệu, hóa chất và ô tô”. Năm 2008, doanh thu du lịch toàn cầu đạt 1.100 tỷ USD, hay khoảng 3 tỷ USD mỗi ngày3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ